Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam: Ứng Dụng Vòng Tẩm Progesterone Trong Điều Trị Bệnh Buồng Trứng Bò Sữa

Luận văn trình bày ứng dụng vòng tẩm progesterone sản xuất tại Việt Nam trong điều trị bệnh buồng trứng ở bò sữa, mang lại hiệu quả cao.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

81
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục biểu đồ

1.6. Danh mục hình

1.7. Trích yếu luận văn

1.8. Thesis abstract

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

3. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

4. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. CHU KỲ ĐỘNG DỤC TRÊN BÒ SỮA

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ứng Dụng Vòng Tẩm Progesterone Cho Bò Sữa

Ngành chăn nuôi bò sữa đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp Việt Nam. Sản lượng sữa tăng, nhu cầu tiêu dùng sữa cũng tăng. Tuy nhiên, sản lượng sữa cao thường đi kèm với giảm khả năng sinh sản ở bò. Chế độ ăn tăng cường cho bò cao sản làm tăng chuyển hóa hormone sinh sản, dẫn đến rối loạn sinh sản. Các vấn đề thường gặp là chậm rụng trứng, thể vàng tồn lưu, và u nang buồng trứng. Điều này gây ra vô sinh và giảm hiệu quả chăn nuôi. Nghiên cứu cho thấy chỉ 40-45% bò sữa sau đẻ có chu kỳ sinh lý bình thường. Thời gian động dục trở lại sau đẻ kéo dài gây thiệt hại lớn. Progesterone đóng vai trò trung tâm trong chu kỳ động dục. Các nhà khoa học đã tìm cách cải thiện nồng độ progesterone huyết thanh để khắc phục các vấn đề sinh sản. Vòng tẩm progesterone đặt âm đạo là một giải pháp hiệu quả. Nó giúp kiểm soát thời gian sử dụng và thời điểm động dục. Sau khi rút vòng, nồng độ progesterone giảm, bò động dục rõ ràng. Điều này giúp chủ động thời điểm thụ tinh nhân tạo.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Progesterone Trong Sinh Sản Bò Sữa

Progesterone là hormone sinh sản quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ động dục và khả năng thụ thai của bò sữa. Nồng độ progesterone không đủ có thể dẫn đến các vấn đề như chậm động dục, rối loạn chu kỳ, và giảm tỷ lệ thụ thai. Việc duy trì nồng độ progesterone ổn định là yếu tố then chốt để cải thiện hiệu quả sinh sản. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung progesterone có thể giúp khắc phục các vấn đề sinh sản ở bò sữa cao sản. Vòng tẩm progesterone là một phương pháp hiệu quả để cung cấp progesterone một cách ổn định và kiểm soát được.

1.2. Giới Thiệu Về Vòng Tẩm Progesterone Và Cơ Chế Hoạt Động

Vòng tẩm progesterone là một thiết bị đặt âm đạo, chứa progesterone được giải phóng từ từ vào máu. Thiết bị này giúp duy trì nồng độ progesterone ổn định trong cơ thể bò. Khi vòng được rút ra, nồng độ progesterone giảm nhanh chóng, kích thích bò động dục. Vòng tẩm progesterone giúp kiểm soát chu kỳ động dục và thời điểm thụ tinh nhân tạo. Các loại vòng tẩm progesterone phổ biến bao gồm CIDR, PRID, và DIB. Mỗi loại có thành phần và cơ chế giải phóng progesterone khác nhau. Việc lựa chọn loại vòng phù hợp phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe và mục tiêu sinh sản của bò.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Bệnh Buồng Trứng Bò Sữa Hiện Nay

Việc điều trị bệnh buồng trứng ở bò sữa gặp nhiều thách thức. Các phương pháp truyền thống như tiêm hormone đòi hỏi nhiều công sức và thời gian. Việc theo dõi và phát hiện động dục ở bò cũng tốn kém. Các sản phẩm vòng tẩm progesterone nhập khẩu có giá thành cao, gây khó khăn cho người chăn nuôi. Điều này hạn chế khả năng tiếp cận các phương pháp điều trị hiệu quả. Theo Sử Thanh Long và cs. (2014, 2015), tỷ lệ bò sữa sau đẻ có chu kỳ sinh lý bình thường còn thấp. Nhiều bò gặp các vấn đề như động dục chậm, không rõ ràng, hoặc không động dục kéo dài. Điều này gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi. Cần có các giải pháp điều trị hiệu quả và kinh tế hơn để cải thiện sinh sản bò sữa.

2.1. Các Loại Bệnh Buồng Trứng Thường Gặp Ở Bò Sữa

Các bệnh buồng trứng thường gặp ở bò sữa bao gồm u nang buồng trứng, viêm buồng trứng, và rối loạn chức năng buồng trứng. U nang buồng trứng là tình trạng nang trứng không rụng và phát triển thành u nang. Viêm buồng trứng là tình trạng viêm nhiễm ở buồng trứng. Rối loạn chức năng buồng trứng là tình trạng buồng trứng không hoạt động bình thường. Các bệnh này có thể gây ra các triệu chứng như chậm động dục, không động dục, hoặc động dục không đều. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ khả năng sinh sản của bò.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Truyền Thống

Các phương pháp điều trị truyền thống cho bệnh buồng trứng thường bao gồm sử dụng hormone như GnRH, PGF2α, và progesterone. Tuy nhiên, các phương pháp này có một số hạn chế. Việc tiêm hormone đòi hỏi kỹ thuật và thời gian. Việc theo dõi và phát hiện động dục sau điều trị cũng tốn kém. Ngoài ra, việc sử dụng hormone có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Vòng tẩm progesterone là một giải pháp thay thế hiệu quả hơn, giúp cung cấp hormone một cách ổn định và kiểm soát được.

III. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Buồng Trứng Bò Sữa Bằng Vòng ProB

Vòng ProB là vòng tẩm progesterone do Việt Nam sản xuất. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của vòng ProB trong điều trị bệnh buồng trứng bò sữa. Phương pháp Ovsynch + ProB được sử dụng. Bò được chuẩn bị và phẫu thuật cắt buồng trứng. Vỏ silicon tẩm progesterone của vòng CIDR được phân tích. Nồng độ progesterone trong máu bò được định lượng. Kết quả cho thấy vòng ProB có hiệu quả tương đương vòng CIDR. Vòng ProB giúp duy trì nồng độ progesterone huyết thanh ổn định. Điều này cải thiện khả năng sinh sản của bò. Vòng ProB là giải pháp kinh tế và hiệu quả cho người chăn nuôi.

3.1. Quy Trình Ứng Dụng Vòng ProB Trong Phác Đồ Ovsynch

Phác đồ Ovsynch là một phương pháp đồng bộ hóa chu kỳ động dục ở bò. Khi kết hợp với vòng ProB, phác đồ này trở nên hiệu quả hơn trong việc điều trị bệnh buồng trứng. Quy trình bao gồm tiêm GnRH, đặt vòng ProB, tiêm PGF2α, và tiêm GnRH lần hai. Vòng ProB được đặt trong âm đạo bò trong một khoảng thời gian nhất định. Sau khi rút vòng, bò sẽ động dục và được thụ tinh nhân tạo. Việc sử dụng phác đồ Ovsynch + ProB giúp tăng tỷ lệ thụ thai và giảm thời gian chờ đợi giữa các chu kỳ.

3.2. Ưu Điểm Của Vòng ProB So Với Các Sản Phẩm Nhập Khẩu

Vòng ProB có một số ưu điểm so với các sản phẩm nhập khẩu. Thứ nhất, vòng ProB có giá thành thấp hơn, giúp giảm chi phí điều trị cho người chăn nuôi. Thứ hai, vòng ProB được sản xuất tại Việt Nam, giúp chủ động nguồn cung và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Thứ ba, vòng ProB có hiệu quả tương đương với các sản phẩm nhập khẩu, đảm bảo chất lượng điều trị. Việc sử dụng vòng ProB giúp người chăn nuôi tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sinh sản.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Vòng Tẩm Progesterone ProB

Nghiên cứu đã xác định cấu trúc hóa học của progesterone trong vòng CIDR. Silicon sản xuất vòng CIDR là silicon dạng lỗ. Mẫu vòng tẩm 1,9 gr và 1,3 gr progesterone đều cho kết quả tốt. Nồng độ progesterone huyết thanh duy trì hơn 1ng/ml trong thời gian đặt vòng. Hiệu quả điều trị của vòng ProB tương đương vòng CIDR. Nghiên cứu này chứng minh tiềm năng của vòng ProB. Vòng ProB là giải pháp thay thế hiệu quả cho các sản phẩm nhập khẩu. Nó giúp cải thiện sinh sản bò sữa và giảm chi phí cho người chăn nuôi.

4.1. Phân Tích Hàm Lượng Progesterone Trong Máu Bò Thí Nghiệm

Việc phân tích hàm lượng progesterone trong máu bò thí nghiệm là một phần quan trọng của nghiên cứu. Kết quả cho thấy nồng độ progesterone trong máu bò tăng lên sau khi đặt vòng ProB. Nồng độ này duy trì ở mức ổn định trong suốt thời gian đặt vòng. Sau khi rút vòng, nồng độ progesterone giảm nhanh chóng. Điều này chứng tỏ vòng ProB có khả năng giải phóng progesterone một cách hiệu quả và kiểm soát được.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Điều Trị Giữa Vòng ProB Và Vòng CIDR

Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả điều trị giữa vòng ProB và vòng CIDR. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa hai loại vòng. Cả hai đều có khả năng cải thiện chu kỳ động dục và tăng tỷ lệ thụ thai. Điều này chứng tỏ vòng ProB có hiệu quả tương đương với vòng CIDR, một sản phẩm đã được chứng minh là hiệu quả trong điều trị bệnh buồng trứng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Lợi Ích Của Vòng Tẩm Progesterone ProB

Vòng tẩm progesterone ProB có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó giúp điều trị bệnh buồng trứng và cải thiện sinh sản bò sữa. Vòng ProB giúp đồng bộ hóa chu kỳ động dục và tăng tỷ lệ thụ thai. Nó cũng giúp giảm thời gian chờ đợi giữa các chu kỳ. Vòng ProB mang lại nhiều lợi ích cho người chăn nuôi. Nó giúp tăng sản lượng sữa và giảm chi phí điều trị. Vòng ProB là giải pháp hiệu quả và kinh tế cho chăn nuôi bò sữa.

5.1. Hướng Dẫn Sử Dụng Vòng ProB Trong Chăn Nuôi Bò Sữa

Để sử dụng vòng ProB hiệu quả, cần tuân thủ các hướng dẫn sau. Chọn vòng ProB phù hợp với kích thước và tình trạng sức khỏe của bò. Đặt vòng ProB vào âm đạo bò một cách cẩn thận. Theo dõi bò sau khi đặt vòng để phát hiện các dấu hiệu bất thường. Rút vòng ProB theo đúng thời gian quy định. Thụ tinh nhân tạo cho bò sau khi rút vòng. Tuân thủ các hướng dẫn này giúp đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

5.2. Tiềm Năng Phát Triển Của Vòng ProB Tại Thị Trường Việt Nam

Vòng ProB có tiềm năng phát triển lớn tại thị trường Việt Nam. Nhu cầu về các sản phẩm cải thiện sinh sản bò sữa ngày càng tăng. Vòng ProB có giá thành cạnh tranh và hiệu quả tương đương với các sản phẩm nhập khẩu. Việc sản xuất vòng ProB trong nước giúp chủ động nguồn cung và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Vòng ProB có thể trở thành một sản phẩm chủ lực trong ngành chăn nuôi bò sữa Việt Nam.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Về Ứng Dụng Progesterone Cho Bò Sữa

Vòng tẩm progesterone ProB là giải pháp hiệu quả cho bệnh buồng trứng bò sữa. Nó giúp cải thiện sinh sản bò sữa và giảm chi phí cho người chăn nuôi. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của vòng ProB. Vòng ProB có tiềm năng phát triển lớn tại thị trường Việt Nam. Cần có thêm nghiên cứu và phát triển để tối ưu hóa hiệu quả của vòng ProB. Vòng ProB góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi bò sữa.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Vòng ProB

Các kết quả nghiên cứu chính về vòng ProB bao gồm: Vòng ProB có hiệu quả tương đương vòng CIDR trong điều trị bệnh buồng trứng. Vòng ProB giúp duy trì nồng độ progesterone huyết thanh ổn định. Vòng ProB có giá thành thấp hơn các sản phẩm nhập khẩu. Vòng ProB có tiềm năng phát triển lớn tại thị trường Việt Nam. Các kết quả này chứng minh giá trị của vòng ProB trong chăn nuôi bò sữa.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ứng Dụng Progesterone Trong Thú Y

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng progesterone trong thú y bao gồm: Nghiên cứu về tác dụng của progesterone đối với các bệnh khác ở bò sữa. Nghiên cứu về tối ưu hóa liều lượng và thời gian sử dụng vòng ProB. Nghiên cứu về phát triển các loại vòng tẩm progesterone mới với hiệu quả cao hơn. Nghiên cứu về ứng dụng progesterone trong thụ tinh nhân tạo và cấy phôi. Các nghiên cứu này sẽ giúp mở rộng ứng dụng của progesterone trong chăn nuôi gia súc.

05/06/2025
Luận văn ứng dụng vòng tẩm progesterone do việt nam sản xuất trong điều trị bệnh buồng trứng bò sữa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngành chăn nuôi hiện nay đóng góp vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành Nông nghiệp Việt Nam. Đặc biệt ngành chăn nuôi bò sữa đang phát triển mạnh về cả số lượng và chất lượng đàn bò, dần đáp ứng nhu cầu tiêu dùng sữa ngày càng tăng của người dân. Theo chủ trương và định hướng phát triển của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn dự kiến đến năm 2020 đạt khoảng 500 nghìn con bò sữa, trong đó chủ yếu là bò sữa cao sản. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ đối nghịch giữa sản lượng sữa và khả năng sinh sản (Dematawewa and Berger, 1998; Hansen, 2000).

Để đáp ứng sản lượng sữa cao, bò cao sản sau đẻ được áp dụng chế độ ăn dinh dưỡng tăng cường, dẫn tới tăng quá trình tuần hoàn và chuyển hoá thải trừ các hormone sinh sản (như estradiol, progesterone) qua sữa tăng nguy cơ mắc các rối loạn sinh sản sau đẻ (Roche, 1976; Sangsritavong et al., 2002; Sartori et al., 2004), như chậm rụng trứng và thể vàng tổn lưu (Darwash and Lamming, 1998; Opsomer et al. Opsomer et al. Nồng độ progesterone huyết thanh không đủ là một nguyên nhân quan trọng ảnh hưởng tới khả năng sinh sản của bò sữa cao sản (Bisinotto et al., 2010; Wiltbank et al. Nghiên cứu của Heuer et al.

(1999), cũng cho nhận định gia tăng sản lượng sữa kéo theo gia tăng nguy cơ u nang buồng trứng, dẫn tới vô sinh trên bò sữa cao sản. Theo Sử Thanh Long và cs. (2014, 2015), điều tra tại Ba Vì (2014) và Vĩnh Phúc (2015) thì chỉ 40 - 45% bò sữa sau đẻ có chu kỳ sinh lý bình thường, còn lại 55 - 60% thường động dục chậm, động dục không rõ ràng hoặc không động dục kéo dài dẫn đến bỏ lỡ nhiều chu kỳ và gia tăng khoảng cách giữa hai lứa đẻ gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam. Thời gian động dục trở lại sau đẻ kéo dài (quá 90 ngày) gây thiệt hại lớn cho người chăn nuôi, không chỉ bởi giảm sản lượng sữa mà còn bởi chi phí thụ tinh nhân tạo hay chi phí thay thế bò (Werth et al.

Từ những năm 70 của thế kỷ trước, progesterone được chứng minh là hormone sinh sản có vai trò trọng tâm trong chu kỳ động dục ở động vật nói 1 chung và ở bò sữa nói riêng. Dựa vào đó, để khắc phục hiện tượng chậm động dục, rối loạn động dục, nhiều nhà khoa học trên thế giới đã nghiên cứu một số biện pháp cải thiện nồng độ progesterone huyết thanh trên bò sữa. Trước đây, người ta thường bổ sung bằng cách cho ăn progesterone, tuy nhiên lượng thức ăn bò thu nhận hàng ngày biến đổi nên không giám sát được hàm lượng progesterone đưa vào cơ thể. Sau đó họ đưa progesterone theo con đường tiêm, nhưng ở quy mô chăn nuôi công nghiệp, bác sỹ thú y hết sức vất vả, vì phải đi xuống trại bò hàng ngày để tiêm từng bò.

Sau đó các nhà khoa học đã nghiên cứu viên progesterone cấy dưới da. Nhưng thời điểm progesterone tan hết vào máu và xuất hiện động dục không cố định nên luôn phải theo dõi biểu hiện động dục trên bò. Sau này, người ta thiết kế ra vòng tẩm progesterone đặt âm đạo, kiểm soát thời gian sử dụng và thời điểm bò động dục. Thông thường, 24h sau khi rút vòng, hàm lượng progesterone huyết thanh giảm đột ngột khiến bò có biểu hiện động dục rõ ràng, chủ động thời điểm thụ tinh nhân tạo hoặc cấy phôi.

Năm 1981, vòng tẩm progesterone nâng cao khả năng sinh sản bò sữa đầu tiên ra đời. Năm 1986 xuất hiện vòng tẩm progesterone nâng cao khả năng sinh sản trên cừu và năm 1988 xuất hiện vòng tẩm trên dê. Và từ đó đến nay, chưa có một hình thức thay thế nào tốt hơn vòng tẩm progesterone đặt âm đạo góp phần nâng cao khả năng sinh sản cho gia súc nói chung và bò sữa nói riêng. Hiện tại trên thế giới xuất hiện nhiều loại vòng tẩm gồm vòng CIDR (Controlled Internal Drug Release) được làm bởi nhựa dẻo AHI tại Hamilton, New Zealand.

Vòng PRID (Progesterone Releasing Intravaginal Device) tẩm 1,55gr progesterone và một viên nén có chứa Estradiol tại Pháp. Vòng DIB (Bovine Intravaginal Device) thiết bị silicon trơ tẩm progesterone tại Argentina… Đàn bò sữa Việt Nam đang sử dụng các sản phẩm vòng nhập khẩu này. Giá thành mỗi vòng tẩm khá cao, giao động từ 250.000 VNĐ, đồng thời không chủ động vòng tẩm do phải nhập khẩu từ nước ngoài. Do đó, việc ứng dụng vòng tẩm progesterone vào điều trị bệnh buồng trứng trên bò sữa còn hạn chế, khiến cho hiệu quả điều trị không cao, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi.

Vì vậy, chúng tôi và TS. Sử Thanh Long trưởng bộ môn Ngoại - Sản, khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã thực hiện đề tài: “Ứng dụng vòng tẩm progesterone do Việt Nam sản xuất trong điều trị bệnh buồng trứng ở bò sữa” dựa vào nguồn ngân sách của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn trong 3 năm từ 2015-2017. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Đánh giá hiệu quả sử dụng vòng tẩm Progesterone do Việt Nam sản xuất trong điều trị bệnh chậm động dục do rối loạn chức năng buồng trứng bằng phương pháp Ovsynch+ ProB. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI Giúp chúng ta chủ động được nguồn vòng tẩm progesterone để nâng cao khả năng sinh sản bò nói chung và bò sữa nói riêng ở Việt Nam.

Đồng thời, giảm chi phí quản lý sinh sản cho các trang trại trong nước. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. CHU KỲ ĐỘNG DỤC TRÊN BÒ SỮA Các sóng nang bắt đầu phát triển và nang trứng dần xuất hiện trên bề mặt của buồng trứng ngay sau khi bò ra đời. Khi chưa có đủ các yếu tố cần thiết cho sự tăng trưởng và sự rụng trứng, các nang trứng dừng phát triển và bắt dầu thoái hoá, quá trình này được gọi là atresia.

Tại thời điểm dậy thì, các điều kiện về giải phẫu và nội tiết cần thiết cho quá trình rụng trứng được hoàn thiện. IGF-I và IGF-II thúc đẩy quả trình phân chia tế bào trong các nang trứng kích cỡ nhỏ, Insulin kích thích các nang trứng có khả năng xảy ra quá trình rụng trứng tiết oestradiol. Trong khi đó, trục tuyến dưới đồi – tuyến yên (hypothalamus – pituiatry axis) đã hoàn thiện chức năng tiết hormone LH theo từng đợt ngắn và cơ chế này đảm bảo quá trình phát triển, trưởng thành của nang trứng, cũng như quá trình rụng trứng. Bò là động vật đa dục (polyoestrous), chu kỳ động dục sẽ hình thành liên tiếp bắt đầu từ thời điểm dậy thì và chỉ bị gián đoạn khi bò mang thai.

Điều này tương phản khi so sánh với cừu cái, loài động vật đa dục theo mùa, có nghĩa là chu kỳ động dục của cừu cái tiếp diễn liên tục chỉ trong một quãng thời gian nhất định trong năm. Đối với bò cái tơ, chu kỳ động dục kéo dài khoảng 21 ngày. Thời gian ngắn trước khi rụng trứng, bò cái thường cho thấy các biểu hiện dục tính để thu hút con đực tới giao phối. Sự phối hợp chặt chẽ giữa sinh lý buồng trứng và các biểu hiện dục tính, tăng khả năng thu hút con đực vào thời điểm sinh lý thích hợp để phối giống.

Chu kỳ động dục thường được chia thành 4 pha: Động dục (Oestrus), giai đoạn xuất hiện các biểu hiện dục tính và xảy ra sự rụng trứng (ngày 0). Sau động dục (Metoestrus), giai đoạn sau rụng trứng (ngày 1 – ngày 4). Dioestrus (ngày 5 – ngày 18), giai đoạn thể vàng hoạt động. Tiền động dục (Proestrus) (ngày 18 – ngày 20) gian đoạn chuẩn bị động dục trở lại.

Tuy nhiên, cách phân loại trên không thể áp dụng trên tất cả các bò, do thời gian các giai đoạn trong chu kỳ động dục mang tính cá thể. Do đó, hoạt động của buồng trứng có 2 pha là pha nang trứng và pha thể vàng. 4 Chu kỳ động dục bắt đầu bằng sự giải phóng hormone GnRH của tuyến dưới đồi, tác động tới thùy trước tuyến yên gây gỉải phóng FSH, kích thích nang trứng phát triển. Nhiều nang trứng sẽ cùng phát triển đến giai đoạn antral, tuy nhiên chỉ những nang trội đáp ứng với sự gia tăng nồng độ FSH trong máu mới bị phá vỡ, giải phóng tế bào trứng.

Cơ chế điều khiển sự phát triển nang trứng và sự chọn lựa nang trứng trội được khái quát bởi Webb et al. Cơ chế này giúp đảm bảo chỉ rụng một trứng ở mỗi chu kỳ động dục. Tuy nhiên, có khoảng 1% bò mang thai đôi tự nhiên, là kết quả của hai trứng cùng rụng trong một chu kỳ hay sự phân chia trong quá trình phát triển của phôi nang. Sự gia tăng nồng độ LH trước rụng trứng là tổng hợp hợp của nhiều nhịp tiết LH, kích thích quá trình rụng trứng, thông qua hoạt hoá phản ứng miễn dịch giúp phá vỡ thành nang trứng (Espey, 1980) và khởi đầu lutein hoá lớp tế bào hạt và tế bào vỏ nang trứng.

Sự gia tăng LH kéo dài 7 - 8 giờ, trứng thường rụng sau 24 – 32 giờ. Sau khi rụng trứng, những tế bào nang còn lại của các nang trứng vỡ phân chia hình thành thể vàng. Một trong những chức năng của LH là biệt hoá tế bào nang thành trứng, bao gồm cả quá trình chuyển đổi từ tiết oestradiol sang tiết progesterone (Juengel and Niswender,1998). Nồng độ progesterone huyết thanh tăng cao từ ngày thứ 4 của chu kỳ, đạt đỉnh vào ngày thứ 8 và duy trì ở ngưỡng cao tới ngày 17.

Vai trò quan trọng nhất của progesterone trong pha thể vàng là giúp tử cung chuẩn bị tiếp nhận phôi làm tổ, thông qua cơ chế điều hoà ngược ức chế sự giải phóng GnRH và LH, không cho trứng phát triển thành thục. Tuy nhiên, sóng nang vẫn tiếp tục và thoái hoá, dẫn tới sự tăng nhất thời nồng độ oestrogen (Webb et al. Trong mỗi chu kỳ, hầu hết các bò trải qua hai sóng nang mỗi sóng kéo dài khoảng 10 ngày hoặc 3 sóng nang mỗi sóng kéo dài 7 ngày. Trên bò không mang thai, thể vàng bắt đầu thoái hoá ở ngày thứ 17, quá trình thoái hoá thể vàng gọi là luteolysis.

Do tác động của PGF2 tiết ra từ tử cung, được kích thích sản sinh bởi oxytocin tiết ra từ chính thể vàng. Oxytocin sản sinh bởi thể vàng ở trên bò và cừu (Wathes and Swann, 1982) và nồng độ oxytocin huyết thanh luôn ở ngưỡng ngang bằng progesterone trong chu kỳ động dục trên cừu. Các receptor đặc hiệu đối với oxytocin xuất hiện nhiều ở lớp tế bào niêm mạc tử cung, khi gắn với oxytocin sẽ chuyển hoá arachidonic acid thành PGF2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ứng Dụng Vòng Tẩm Progesterone Trong Điều Trị Bệnh Buồng Trứng Bò Sữa" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng vòng tẩm progesterone như một phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh buồng trứng ở bò sữa. Tài liệu nêu rõ cơ chế hoạt động của progesterone trong việc điều chỉnh chu kỳ sinh sản và cải thiện sức khỏe sinh sản của bò, từ đó giúp tăng năng suất sữa và chất lượng đàn bò. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng phương pháp này, bao gồm giảm thiểu tỷ lệ bệnh tật và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm dịch tễ một số đặc tính sinh học của vi khuẩn e coli gây tiêu chảy ở bê nghé tại huyện cao lộc tỉnh lạng sơn và biện pháp phòng trị", nơi cung cấp thông tin về các biện pháp phòng ngừa bệnh tật ở bê nghé. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn tình hình mắc hội chứng viêm phổi ở lợn tại trại của công ty marphavet và phác đồ điều trị" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý thường gặp ở động vật nuôi và cách điều trị hiệu quả. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ tình hình mắc bệnh viêm vú viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn bình minh mỹ đức hà nội và biện pháp phòng trị bệnh" sẽ cung cấp thêm thông tin về các bệnh sinh sản ở lợn nái, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe sinh sản trong chăn nuôi.