Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thương mại điện tử và chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng các hệ thống quản lý bán hàng trực tuyến trở thành nhu cầu thiết yếu đối với các cơ sở kinh doanh thương mại. Đồ án CDIO với đề tài "Website Quản lí bán hàng" do sinh viên Đoàn Nhật Tân và Võ Phước Khánh (Lớp SE 397, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Duy Tân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.s Trần Huệ Chi, hoàn thành vào ngày 12 tháng 5 năm 2022.

Lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ các yêu cầu thực tế trong hoạt động kinh doanh:

  • Nhu cầu quảng bá hình ảnh, sản phẩm và dịch vụ của cửa hàng một cách nhanh chóng, tiện lợi và thiết thực nhất.
  • Hỗ trợ cửa hàng cập nhật tức thời các thông tin liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, bảng giá lên hệ thống mạng.
  • Nâng cao mức độ uy tín và hình ảnh thương hiệu của đơn vị sở hữu.
  • Cung cấp giải pháp cho khách hàng có thể tra cứu thông tin chi tiết, theo dõi sản phẩm và mua sắm mọi lúc, mọi nơi.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:

  1. Nghiên cứu mô hình vận hành và kinh doanh của cửa hàng bán lẻ quy mô vừa và nhỏ.
  2. Xây dựng tài liệu phân tích yêu cầu phần mềm theo khung phương pháp CDIO.
  3. Mô hình hóa chức năng hệ thống thông qua biểu đồ phân cấp hướng đối tượng và các biểu đồ UML.
  4. Đặc tả chi tiết 11 ca sử dụng (Use Case) cốt lõi của hệ thống thương mại điện tử.
  5. Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ và từ điển dữ liệu tương ứng.
  6. Thiết kế giao diện người dùng mẫu (UI) cho toàn bộ các phân hệ chức năng.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý hoạt động kinh doanh, bán hàng trực tuyến, xử lý đơn đặt hàng, quản trị người dùng và sản phẩm.
  • Phạm vi không gian và quy mô: Áp dụng cho một cửa hàng hoặc một doanh nghiệp nhỏ tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đồ án được nghiên cứu và hoàn thành vào tháng 5 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài áp dụng khung phương pháp luận CDIO (Conceive – Design – Implement – Operate), trong đó trọng tâm của báo cáo tập trung vào hai giai đoạn đầu tiên: Hình thành ý tưởng (Conceive) và Thiết kế hệ thống (Design).

Các phương pháp và công cụ kỹ thuật được sử dụng trong đồ án gồm:

  • Phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD): Phân tích hệ thống từ góc độ các đối tượng, lớp thực thể và sự tương tác giữa các thành phần.
  • Ngôn ngữ mô hình hóa hợp nhất (UML - Unified Modeling Language): Sử dụng hệ thống biểu đồ chuẩn để biểu diễn kiến trúc và hành vi hệ thống:
    • Biểu đồ Use Case (Use Case Diagram): Mô hình hóa yêu cầu chức năng và phân quyền tác nhân.
    • Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Biểu diễn luồng xử lý nghiệp vụ của từng ca sử dụng.
    • Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram): Biểu diễn chuỗi thông điệp trao đổi giữa người dùng, giao diện, bộ xử lý logic và cơ sở dữ liệu.
  • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS): Xây dựng mô hình thực thể - quan hệ và bảng từ điển dữ liệu chuẩn hóa nhằm đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu thu thập từ khảo sát quy trình bán lẻ thực tế, các yêu cầu vận hành của quản trị viên, nhân viên bán hàng và hành vi mua hàng của khách hàng trực tuyến.

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phân tầng phân quyền dựa trên 4 tác nhân (Actors) chính:

Tác nhân Phân loại Mô tả vai trò và quyền hạn
Visitor (Khách vãng lai) Người dùng ngoài Truy cập hệ thống, tìm kiếm sản phẩm, xem thông tin và thực hiện đăng ký tài khoản.
Khách hàng (Customer) Người dùng thành viên Đăng nhập, quản lý thông tin tài khoản, tìm kiếm, quản lý giỏ hàng, thanh toán và gửi hỗ trợ trực tuyến.
Nhân viên (Staff) Người dùng quản trị cấp cơ sở Đăng nhập hệ thống, quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng, quản lý thông tin khách hàng và hỗ trợ trực tuyến.
Admin (Quản trị viên) Người dùng quản trị cấp cao Toàn quyền kiểm soát hệ thống: quản lý nhân viên, quản lý khách hàng, quản lý đơn hàng, quản lý sản phẩm, hỗ trợ trực tuyến và thực hiện thống kê báo cáo.

Hệ thống yêu cầu nguồn nhân lực vận hành và bảo trì bao gồm:

  • Nhân viên kỹ thuật: Phụ trách bảo mật, bảo trì và phát triển tính năng phần mềm.
  • Nhân viên quản trị hệ thống (Admin): Phụ trách phân quyền, quản lý tài khoản và vận hành toàn hệ thống.
  • Nhân viên bán hàng / Chăm sóc khách hàng: Phụ trách quản lý đơn hàng, xử lý khiếu nại và hỗ trợ trực tuyến.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Conceive (Ý tưởng)

Chương I trình bày quá trình khảo sát và định hình ý tưởng phát triển phần mềm. Trong giai đoạn này, nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát và đánh giá sơ bộ hai hướng đề tài:

  1. Ứng dụng quản lý khách sạn: Tập trung vào các chức năng đăng ký tài khoản qua số điện thoại/Gmail, quét mã QR truy cập, tra cứu thông tin phòng/nhân viên, check-in, check-out và quản lý lịch đặt phòng với phạm vi triển khai trên toàn quốc.
  2. Ứng dụng quản lý bán hàng: Tập trung vào giải quyết bài toán tiếp thị, quản lý kho hàng, đơn hàng và tối ưu quy trình thanh toán cho các cửa hàng vừa và nhỏ.

Sau quá trình phân tích tính khả thi và phạm vi ứng dụng, nhóm tác giả quyết định lựa chọn đề tài Ứng dụng quản lý bán hàng.

Nội dung trọng tâm của Chương I gồm:

  • Xác định mục đích và giá trị cốt lõi của phần mềm đối với chủ cửa hàng và khách mua sắm.
  • Xác lập phạm vi ứng dụng cho một cửa hàng hoặc doanh nghiệp nhỏ.
  • Phân tích chức năng tổng quát theo từng nhóm người dùng (User, Guest, Customer, Nhân viên, Admin).
  • Thiết lập sơ đồ phân cấp chức năng theo hướng đối tượng và xây dựng biểu đồ Use Case tổng quát cho hệ thống bán hàng trực tuyến.

Chương II: Design (Thiết kế)

Chương II là phần trọng tâm của đồ án, tập trung vào việc mô hình hóa chi tiết kỹ thuật và cấu trúc hệ thống phần mềm qua ba phân mục chính:

1. Đặc tả Use Case chi tiết

Nhóm tác giả tiến hành xây dựng kịch bản luồng sự kiện (luồng chính, luồng thay thế/lỗi), biểu đồ Use Case, biểu đồ hoạt động và biểu đồ tuần tự cho 11 ca sử dụng:

  • Use Case Đăng ký (Visitor): Người dùng nhập tên đăng nhập, mật khẩu, email. Hệ thống kiểm tra tính duy nhất của tên đăng nhập và tính hợp lệ của email trước khi tạo tài khoản.
  • Use Case Đăng nhập (Admin, Nhân viên, Khách hàng): Xác thực tài khoản dựa trên tên đăng nhập và mật khẩu được lưu trong cơ sở dữ liệu.
  • Use Case Tìm kiếm (Mọi tác nhân): Nhận từ khóa tìm kiếm, đối chiếu trong cơ sở dữ liệu và xuất danh sách sản phẩm tương ứng hoặc hiển thị thông báo không tìm thấy.
  • Use Case Quản lý giỏ hàng (Khách hàng): Cung cấp các thao tác thêm sản phẩm, cập nhật số lượng và xóa sản phẩm khỏi giỏ hàng.
  • Use Case Thống kê báo cáo (Admin): Kết xuất dữ liệu tổng hợp về đơn hàng và sản phẩm theo kỳ, hỗ trợ hiển thị biểu mẫu và in báo cáo.
  • Use Case Thanh toán (Khách hàng): Cho phép chọn hình thức thanh toán (trực tuyến hoặc trả tiền mặt khi nhận hàng - COD), tiếp nhận thông tin giao hàng và xử lý giao dịch.
  • Use Case Hỗ trợ trực tuyến (Khách hàng, Nhân viên, Admin): Xây dựng module khung chat hỗ trợ tương tác và gửi tin nhắn hỏi đáp trực tiếp.
  • Use Case Quản lý tài khoản khách hàng (Admin, Nhân viên): Hỗ trợ xem danh sách, cập nhật thông tin và điều chỉnh tài khoản khách hàng thông qua chuỗi biểu đồ thêm, sửa, xóa.
  • Use Case Quản lý tài khoản nhân viên (Admin): Thực hiện các tác vụ quản trị nhân sự bao gồm thêm mới, chỉnh sửa thông tin và xóa nhân viên khỏi hệ thống.
  • Use Case Quản lý sản phẩm (Admin, Nhân viên): Thêm mới danh mục hàng hóa, chỉnh sửa thông tin sản phẩm và xóa sản phẩm không còn kinh doanh.
  • Use Case Quản lý đơn hàng (Admin, Nhân viên): Tiếp nhận danh sách đơn hàng chờ xét duyệt, duyệt đơn chuyển vào hóa đơn chính thức hoặc hủy đơn, đồng thời hỗ trợ cập nhật thông tin hóa đơn.

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu (CSDL)

  • Xây dựng mô hình quan hệ cơ sở dữ liệu tổng thể biểu diễn liên kết giữa các thực thể dữ liệu.
  • Xây dựng từ điển CSDL chi tiết cho các bảng dữ liệu cốt lõi:
    • Bảng PhanQuyen: Lưu trữ cấu trúc phân quyền người dùng.
    • Bảng HoTro: Quản lý nội dung tin nhắn và phiên hỗ trợ trực tuyến.
    • Bảng ChucVu: Định danh chức vụ của nhân sự trong hệ thống.
    • Bảng KhachHang: Lưu trữ thông tin cá nhân và tài khoản của khách hàng.

3. Thiết kế giao diện (UI Design)

Xây dựng danh mục các giao diện mẫu cho toàn bộ hệ thống gồm 10 màn hình chuẩn:

  • Giao diện Trang chủ và Trang Cửa hàng.
  • Giao diện Đăng ký và Đăng nhập.
  • Giao diện Thông tin tài khoản.
  • Giao diện Kết quả tìm kiếm.
  • Giao diện Quản lý giỏ hàng.
  • Giao diện Khung hỗ trợ trực tuyến.
  • Giao diện Quản lý tài khoản khách hàng.
  • Giao diện Quản lý tài khoản nhân viên.

Kết quả và đóng góp

Đồ án hoàn thành trọn vẹn quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp luận CDIO với các kết quả cụ thể:

Hạng mục kết quả Số lượng / Nội dung chi tiết
Biểu đồ Use Case Gồm 1 biểu đồ tổng quát và 11 biểu đồ Use Case chi tiết cho từng phân hệ.
Biểu đồ hoạt động & Tuần tự Tổng cộng 40 biểu đồ UML mô tả chi tiết quy trình xử lý, bao gồm các chuỗi thao tác Thêm - Sửa - Xóa cho từng thực thể.
Kịch bản Use Case 11 bảng kịch bản đặc tả luồng sự kiện phân định rõ ràng tương tác giữa Tác nhân và Hệ thống.
Cơ sở dữ liệu Mô hình quan hệ CSDL cùng từ điển dữ liệu cho các bảng phân quyền, tài khoản, đơn hàng và hỗ trợ.
Giao diện mẫu 10 giao diện người dùng hoàn chỉnh cho cả phân hệ khách hàng và phân hệ quản trị.

Đóng góp của đồ án:

  • Chuẩn hóa quy trình phân tích nghiệp vụ bán hàng cho các doanh nghiệp thương mại quy mô vừa và nhỏ.
  • Xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật phần mềm có tính liên kết chặt chẽ từ bài toán nghiệp vụ, mô hình hóa UML đến cấu trúc dữ liệu và giao diện người dùng.
  • Thiết lập bảng phân công nhiệm vụ cụ thể giữa các thành viên trong nhóm phát triển dự án.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phạm vi và nội dung được trình bày trong tài liệu:

  • Hạn chế: Đồ án tập trung hoàn thiện hai giai đoạn đầu (Conceive và Design) trong chu trình CDIO. Tài liệu chưa trình bày chi tiết về giai đoạn lập trình mã nguồn (Implement) và kiểm thử, vận hành thực tế trên máy chủ sản xuất (Operate). Phạm vi hệ thống hiện giới hạn cho một cửa hàng hoặc doanh nghiệp nhỏ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục triển khai hai giai đoạn tiếp theo của mô hình CDIO bao gồm: lựa chọn công nghệ và framework lập trình để hiện thực hóa mã nguồn; xây dựng kịch bản kiểm thử phần mềm; tích hợp cổng thanh toán trực tuyến thực tế và triển khai thử nghiệm hệ thống tại một cơ sở kinh doanh cụ thể.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kỹ thuật phần mềm (SE) và Công nghệ thông tin: Tham khảo mẫu cấu trúc trình bày đồ án môn học CDIO, phương pháp phân tích yêu cầu nghiệp vụ và kỹ năng mô hình hóa phần mềm bằng UML.
  • Nhóm phát triển dự án phần mềm: Tham khảo bộ kịch bản đặc tả Use Case, thiết kế luồng sự kiện chi tiết và cấu trúc phân quyền tác nhân cho các hệ thống thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ.
  • Các phân đoạn có giá trị học thuật cao: Hệ thống biểu đồ tuần tự cho các chức năng Thêm - Sửa - Xóa của thực thể Đơn hàng, Nhân viên, Sản phẩm và Giỏ hàng; thiết kế từ điển dữ liệu quan hệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án phân định quyền hạn của các nhóm người dùng trong hệ thống như thế nào?
Hệ thống phân định 4 nhóm tác nhân rõ rệt: Visitor (chỉ tìm kiếm và đăng ký), Khách hàng (mua hàng, quản lý giỏ hàng, thanh toán, gửi hỗ trợ), Nhân viên (quản lý sản phẩm, đơn hàng, tài khoản khách hàng, trả lời hỗ trợ) và Admin (nắm toàn quyền quản trị, bao gồm quản lý nhân viên và thống kê báo cáo).

2. Quy trình xử lý của Use Case "Thanh toán" được thiết kế gồm những bước nào?
Khách hàng đăng nhập, chọn sản phẩm từ giỏ hàng và chọn phương thức thanh toán (COD hoặc trực tuyến). Hệ thống kiểm tra phương thức đã chọn: nếu chọn đặt hàng COD thì chuyển sang giao diện thu thập thông tin nhận hàng; nếu chọn thanh toán trực tuyến thì chuyển tiếp đến giao diện thanh toán trực tuyến.

3. Khung phương pháp luận nào được áp dụng xuyên suốt trong đồ án?
Đồ án áp dụng khung mô hình CDIO, trong đó báo cáo tài liệu tập trung hoàn thành hai giai đoạn cốt lõi là Conceive (Hình thành và phân tích ý tưởng) và Design (Thiết kế hệ thống chi tiết).

4. Có bao nhiêu ca sử dụng (Use Case) được xây dựng kịch bản đặc tả chi tiết trong đồ án?
Có tổng cộng 11 ca sử dụng được đặc tả kịch bản và vẽ biểu đồ chi tiết: Đăng ký, Đăng nhập, Tìm kiếm, Quản lý giỏ hàng, Thống kê báo cáo, Thanh toán, Hỗ trợ trực tuyến, Quản lý tài khoản khách hàng, Quản lý tài khoản nhân viên, Quản lý sản phẩm và Quản lý đơn hàng.

5. Hệ thống đặt ra yêu cầu về đội ngũ nhân sự vận hành gồm những vị trí nào?
Hệ thống quy định các vai trò nhân sự gồm: Nhân viên kỹ thuật (phụ trách bảo mật, bảo trì và phát triển ứng dụng), Nhân viên quản trị hệ thống (Admin) và Nhân viên vận hành/quản lý bán hàng.


Kết luận

Đồ án CDIO "Website Quản lí bán hàng" của nhóm sinh viên Đoàn Nhật Tân và Võ Phước Khánh (Đại học Duy Tân) đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu phân tích và thiết kế hệ thống phần mềm thương mại điện tử. Công trình xây dựng một bộ tài liệu đặc tả hoàn chỉnh gồm 11 kịch bản Use Case, 40 biểu đồ UML, cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ và 10 giao diện người dùng mẫu theo đúng chuẩn phương pháp CDIO. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin trong việc nghiên cứu và thực hiện các đồ án phân tích thiết kế phần mềm.