Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Ứng dụng nghệ thuật kể chuyện trong xây dựng thương hiệu ngành đồ uống tại Việt Nam hiện nay (giai đoạn 2017 – 2019)" được thực hiện tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền, chuyên ngành Quan hệ công chúng. Đề tài xuất phát từ sự thay đổi trong phương thức tiếp nhận thông tin của người tiêu dùng hiện đại. Trước sự bùng nổ của thông tin và tần suất xuất hiện dày đặc của các thông điệp quảng cáo thương mại lặp lại, công chúng có xu hướng hình thành cơ chế sàng lọc tự nhiên nhằm loại bỏ những nội dung không cần thiết. Hoạt động tiếp thị truyền thống phụ thuộc vào việc truyền tải thông tin sản phẩm đơn thuần đối mặt với rào cản lớn trong việc thu hút sự chú ý và duy trì liên kết với khách hàng.

Thực tiễn truyền thông quốc tế cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt sang hướng tiếp cận cảm xúc và tương tác. Khảo sát của Kantar Millward Brown ghi nhận trong 381 quảng cáo truyền hình phát sóng hàng ngày tại Hoa Kỳ, chỉ 25% nỗ lực xây dựng câu chuyện có khả năng tác động đến cảm xúc khán giả. Dữ liệu từ Onespot chỉ ra 92% khách hàng mong muốn thương hiệu truyền tải quảng cáo dưới hình thức câu chuyện, trong khi 61% người tiêu dùng bày tỏ thiện cảm với những thương hiệu xây dựng câu chuyện mang tính nhân văn, khác biệt và có xu hướng ưu tiên lựa chọn sản phẩm chứa đựng thông điệp ý nghĩa.

Tại thị trường Việt Nam, ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế. Theo số liệu của Vietnam Report (2018), nhóm ngành này chiếm khoảng 15% GDP và chiếm tỷ trọng chi tiêu hàng tháng cao nhất của người tiêu dùng (khoảng 35%). Khảo sát từ Nielsen cho thấy ngành hàng đồ uống đạt mức tăng trưởng 8,5% với sản lượng tăng 6%. Đến hết năm 2018, thị trường ghi nhận sự cạnh tranh của hơn 30.000 thương hiệu trà sữa, chuỗi cà phê và đồ uống. Mức tiêu thụ bình quân của người Việt ở mức cao: 37,8 lít rượu bia/người/năm (xếp thứ 5 trong 10 quốc gia châu Á), 53,6 lít nước giải khát/người/năm (gấp 3,6 lần lượng tiêu thụ sữa) và tiêu thụ đồ uống có ga vượt mốc 1 tỷ lít vào cuối năm 2015. Dự báo đà tăng trưởng tiếp tục đạt mức 10,9% vào năm 2020.

Mặc dù thị trường cạnh tranh gay gắt và xu hướng tiếp thị bằng kể chuyện (Storytelling Marketing) phát triển mạnh mẽ trong giai đoạn 2017–2019, các nghiên cứu chuyên sâu về việc hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực tiễn ứng dụng nghệ thuật kể chuyện trong xây dựng thương hiệu ngành đồ uống tại Việt Nam còn hạn chế. Phần lớn tài liệu chỉ dừng lại ở các bài báo phân tích chiến dịch đơn lẻ hoặc đề cập kỹ thuật quảng cáo đại cương.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là:

  • Tổng hợp, phân tích cơ sở lý luận về nghệ thuật kể chuyện với tư cách là công cụ xây dựng thương hiệu.
  • Khảo sát, đánh giá thực trạng ứng dụng phương pháp kể chuyện trong xây dựng thương hiệu của 30 nhãn hàng đồ uống tại Việt Nam giai đoạn 2017–2019.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng nghệ thuật kể chuyện cho ngành đồ uống tại thị trường trong nước.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa các khái niệm, lý luận về thương hiệu, xây dựng thương hiệu, ngành đồ uống, câu chuyện, kể chuyện và các đặc trưng của nghệ thuật kể chuyện thương hiệu trong ngành đồ uống.
  2. Khảo sát, tổng hợp thực trạng ứng dụng nghệ thuật kể chuyện trong xây dựng thương hiệu ngành đồ uống tại Việt Nam giai đoạn 2017–2019.
  3. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả của hoạt động này trong thực tiễn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cách ứng dụng nghệ thuật kể chuyện trong xây dựng thương hiệu ngành đồ uống tại Việt Nam giai đoạn 2017–2019 thông qua khảo sát 30 thương hiệu.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2017 đến tháng 12/2019.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động xây dựng thương hiệu bên ngoài (External Branding) thông qua truyền thông đưa tin (Media coverage), quảng cáo (Advertising), chia sẻ từ khách hàng (Customer stories) và câu chuyện từ đối tác (Stories from partners), được phân tích dựa trên 6 tiêu chí đánh giá.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết đa tầng, kết hợp các trường phái quản trị thương hiệu và lý thuyết truyền thông tiếp thị:

  • Khái niệm thương hiệu và xây dựng thương hiệu: Nguồn gốc thuật ngữ từ "brandr" cổ xưa đến các định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, B. Levy (1955), Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) và quy định pháp lý về nhãn hiệu từ thời vua Bảo Đại. Nghiên cứu tiếp cận thương hiệu như tổng hòa cảm nhận lý tính và cảm xúc của công chúng.
  • Mô hình Tài sản thương hiệu của David A. Aaker (1991): Phân tích 5 thành tố cấu thành (Nhận biết thương hiệu, Chất lượng cảm nhận, Liên tưởng thương hiệu, Lòng trung thành thương hiệu và các tài sản sở hữu khác); lý thuyết về xây dựng thương hiệu nội bộ và thương hiệu bên ngoài.
  • Mô hình Tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Kevin Lane Keller (1993, 2003): Cấu trúc kim tự tháp 6 khối (Salience - Sự nổi trội, Performance - Hiệu năng, Imagery - Tính hình tượng, Judgments - Đánh giá, Feeling - Cảm nhận, Resonance - Sự cộng hưởng) và 3 cấp độ liên tưởng thương hiệu (thuộc tính, lợi ích, thái độ).
  • Lý thuyết về nghệ thuật kể chuyện thương hiệu:
    • Khái niệm câu chuyện và kể chuyện: Tiếp cận từ góc độ tâm lý nhận thức (Jerome Bruner, Roger Schank), nhân học, cấu trúc tự sự (Kendall Haven, Polkinghorne, David Boje, Aaker & Aaker).
    • Mô hình của Klaus Fog và cộng sự (2005): "The Storytelling Pyramid" (kể chuyện ở cấp độ chiến lược thương hiệu và cấp độ công cụ vận hành) và "The Brand Tree" (câu chuyện cốt lõi là thân cây, hoạt động truyền thông nội bộ và bên ngoài là tán lá); 4 thành tố cơ bản của câu chuyện (thông điệp, nhân vật, mâu thuẫn, cốt truyện).
    • 12 hình mẫu nhân vật của Carol S. Pearson & Margaret Mark (2001): The Brave Hero, The Lover, The Adventurer, The Creator, The Joker, The Innocent, The Magician, The Rebel, The Ruler, Everyday Hero, The Caregiver, The Wise Hero.
    • Phân loại cốt truyện: 7 mô thức cốt truyện của Christopher Booker (2004) và 3 mô thức gợi cảm hứng của Chip Heath & Dan Heath.
    • Các nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam: Luận văn của ThS. Lê Thị Thùy Linh (2016), tài liệu của Lê Trần Bảo Phương, các bài viết chiến lược của Nguyễn Đức Sơn.
Phương pháp nghiên cứu Quy mô mẫu / Dữ liệu thực nghiệm Quy trình và công cụ triển khai
Nghiên cứu tài liệu (Desk Research) Các công trình nghiên cứu, tài liệu học thuật trong và ngoài nước về thương hiệu và nghệ thuật kể chuyện. Thu thập, tổng hợp, hệ thống hóa và khái quát hóa khung lý luận.
Phân tích nội dung (Content Analysis) 30 thương hiệu ngành đồ uống tại Việt Nam giai đoạn 2017–2019 (Phân bổ: 33% năm 2017; 31% năm 2018; 36% năm 2019). Chọn mẫu phi ngẫu nhiên đánh giá; thiết lập hệ thống 6 tiêu chí mã hóa; xử lý bảng mã hóa dữ liệu 7 bước qua Microsoft Excel.
Điều tra bằng bảng hỏi (Survey) 100 người tiêu dùng thuộc nhóm công chúng mục tiêu tại Việt Nam. Khảo sát đo lường hiệu quả nhận diện, thái độ cảm xúc và mức độ gắn kết với thương hiệu sau khi tiếp nhận câu chuyện.
Nghiên cứu trường hợp (Case Study) Các thương hiệu tiêu biểu trên thị trường đồ uống (Tiger Beer, Pepsi, Coca-Cola, Cộng Cà phê, The Coffee House). Phân tích sâu phương thức triển khai cốt truyện, thông điệp, hình mẫu nhân vật và phong cách giải quyết xung đột.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG NGHỆ THUẬT KỂ CHUYỆN TRONG XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU NGÀNH ĐỒ UỐNG

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các tiền đề lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá thực nghiệm:

  • Khái niệm và đặc thù ngành đồ uống: Làm rõ khái niệm thương hiệu, phân biệt thương hiệu nội bộ và thương hiệu bên ngoài, đồng thời xác định các đặc tính vận hành của ngành đồ uống (thuộc nhóm hàng tiêu dùng nhanh FMCG): tính chất dễ sao chép của sản phẩm đòi hỏi sáng tạo cao; mức độ trung thành của khách hàng thấp; quyết định tiêu dùng bị chi phối lớn bởi cảm xúc, tính thẩm mỹ và hình ảnh bao bì; doanh thu chịu ảnh hưởng theo mùa vụ và biến động thị trường.
  • Bản chất của nghệ thuật kể chuyện: Khẳng định kể chuyện là phương thức trần thuật có chủ đích theo cấu trúc thời gian nhằm giải quyết mâu thuẫn. Khoa học nhận thức chứng minh con người ghi nhớ câu chuyện gấp 22 lần so với số liệu thuần túy; câu chuyện kích thích các vùng não chịu trách nhiệm về ngôn ngữ, sự đồng cảm và điều tiết hormone cảm xúc.
  • Vai trò trong xây dựng thương hiệu đồ uống: Phân tích 4 lợi ích cốt lõi bao gồm: (1) Tăng cường nhận diện thương hiệu gắn liền với ngành hàng hoặc bối cảnh tiêu dùng cụ thể; (2) Tạo dựng ý nghĩa và định vị tính cách riêng biệt so với đối thủ; (3) Khơi gợi phản ứng cảm xúc tích cực ở người tiêu dùng; (4) Chuyển hóa cảm xúc thành mối quan hệ gắn kết và lòng trung thành thương hiệu lâu dài.
  • Khung 6 tiêu chí đánh giá nghệ thuật kể chuyện:
    1. Thông điệp câu chuyện gắn với sứ mệnh của thương hiệu đồ uống: Tính tập trung, rõ ràng và khả năng truyền tải giá trị cốt lõi (Brand Values).
    2. Nhân vật câu chuyện phản ánh tính cách thương hiệu đồ uống: Ứng dụng 12 hình mẫu nhân vật của Pearson & Mark, biến khách hàng thành trung tâm hoặc người hùng.
    3. Cách giải quyết mâu thuẫn mang phong cách thương hiệu: Bản chất xung đột, cao trào và phương thức hóa giải (kết thúc trọn vẹn, kết thúc mở hoặc kêu gọi cộng đồng tham gia giải quyết).
    4. Cốt truyện tạo sự gắn kết với công chúng: Áp dụng 7 cấu trúc cốt truyện kinh điển của Booker và khai thác các nguồn nguyên liệu thô (câu chuyện nhà sáng lập/CEO, lịch sử hình thành, sản phẩm, nhân viên, khách hàng, đại sứ thương hiệu/KOLs).
    5. Giọng điệu kể chuyện thể hiện nét tính cách thương hiệu: Ngôn ngữ, nhịp điệu, sắc thái biểu cảm, thủ pháp âm thanh và hình ảnh.
    6. Kênh truyền tải câu chuyện: Mức độ tối ưu hóa trên các phương tiện truyền thông đa phương tiện và nền tảng số.

CHƯƠNG 2: KHẢO SÁT CÁCH THỨC KỂ CHUYỆN TRONG XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU NGÀNH HÀNG ĐỒ UỐNG TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2017- 2019

Chương 2 trình bày kết quả phân tích nội dung trên 30 thương hiệu đồ uống và kết quả khảo sát 100 người tiêu dùng, thể hiện qua hệ thống biểu đồ thống kê:

  • Tác động đến nhận thức và thái độ công chúng: Dữ liệu khảo sát công chúng (Biểu đồ 2.1 đến 2.4) phản ánh vai trò của câu chuyện trong việc củng cố nhận diện ngành hàng, khơi gợi thiện cảm và định hình mối quan hệ giữa người tiêu dùng với thương hiệu sau khi tiếp nhận nội dung.
  • Cách thức thể hiện thông điệp cốt lõi (Biểu đồ 2.5): Đa số các chiến dịch tập trung vào một thông điệp trung tâm gắn với giá trị sống, tinh thần vượt khó, sự gắn kết bạn bè hoặc niềm vui gia đình.
  • Đặc trưng xây dựng nhân vật (Biểu đồ 2.6, 2.7, 2.8): Mức độ tương đồng giữa tính cách nhân vật chính và tính cách thương hiệu đạt tỷ lệ cao. Các hình mẫu nhân vật phổ biến gồm: Anh hùng dũng cảm (The Brave Hero) thường thấy ở nhóm nước tăng lực, bia (như Tiger Beer với thông điệp "Đánh thức bản lĩnh"); Người chăm sóc (The Caregiver) hay Gã hề/Người tạo niềm vui (The Joker) thường thấy ở nhóm nước giải khát, nước ngọt (như các chiến dịch âm nhạc của Pepsi, thông điệp gắn kết hạnh phúc của Coca-Cola); Anh hùng đời thường (Everyday Hero) xuất hiện ở chuỗi cà phê như The Coffee House hay Cộng Cà phê.
  • Xử lý xung đột và xây dựng cao trào (Biểu đồ 2.9, 2.10): Các câu chuyện tạo kịch tính bằng các biến cố đời thường, áp lực cuộc sống hoặc thử thách bản thân. Việc giải quyết mâu thuẫn mang phong cách thương hiệu, trong đó sản phẩm đóng vai trò là chất xúc tác hoặc người đồng hành hỗ trợ nhân vật vượt qua thử thách.
  • Khai thác nguyên liệu và cốt truyện (Biểu đồ 2.11, 2.12): Nguồn nguyên liệu được khai thác chủ yếu từ đời sống thực tế của khách hàng, câu chuyện nguồn gốc sản phẩm và câu chuyện truyền cảm hứng từ người nổi tiếng. Cốt truyện phổ biến gồm: Vượt qua thử thách/Chinh phục (The Quest), Từ khó khăn đến thành công (Rags to Riches) và Hành trình kết nối.
  • Giọng điệu và phương tiện truyền tải (Biểu đồ 2.13 đến 2.16): Giọng điệu chủ đạo mang tính lạc quan, truyền cảm hứng, vui tươi hoặc lắng đọng cảm xúc. Về hình thức, video kỹ thuật số (Digital Video/Web drama/Music Video) và TVC quảng cáo là định dạng chiếm ưu thế; kênh phân phối tập trung vào mạng xã hội (Facebook, YouTube) kết hợp truyền hình truyền thống.

CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ỨNG DỤNG NGHỆ THUẬT KỂ CHUYỆN TRONG XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU NGÀNH ĐỒ UỐNG TẠI VIỆT NAM

Dựa trên thực trạng khảo sát, tác giả đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Các điểm cần chú ý khi triển khai:
    • Bảo đảm sự nhất quán tuyệt đối giữa câu chuyện truyền thông với giá trị cốt lõi và định vị thương hiệu (vận dụng nguyên lý thân cây và tán lá từ mô hình The Brand Tree).
    • Tránh khuynh hướng cường điệu hóa xung đột hoặc đưa thông điệp thương mại lộ liễu làm mất đi tính tự nhiên và tính nhân văn của câu chuyện.
    • Tôn trọng đặc tính văn hóa, tâm lý và bối cảnh xã hội của người tiêu dùng Việt Nam trong việc lựa chọn chủ đề và hình mẫu nhân vật.
  • Hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng:
    1. Chuẩn hóa thông điệp: Định hình thông điệp ngắn gọn, nhất quán, phản ánh trực tiếp sứ mệnh thương hiệu và giải quyết nhu cầu tinh thần của khách hàng.
    2. Đa dạng hóa và bản địa hóa hình mẫu nhân vật: Khai thác sâu sắc hình mẫu "Anh hùng đời thường" gắn với chân dung người tiêu dùng Việt Nam, giúp công chúng dễ dàng đồng cảm và tự thấy mình trong câu chuyện.
    3. Đổi mới kết cấu xung đột và cốt truyện: Tăng cường các hình thức kết thúc mở và khuyến khích công chúng tham gia đồng sáng tạo nội dung (User-Generated Content), cùng giải quyết vấn đề xã hội hoặc hoàn thiện câu chuyện.
    4. Tối ưu hóa chiến lược truyền thông đa kênh: Phối hợp nhịp nhàng giữa nội dung video ngắn trên nền tảng số với các hoạt động tương tác thực tế (BTL) nhằm gia tăng trải nghiệm thương hiệu.
    5. Thiết lập quy trình đo lường hiệu quả storytelling: Đánh giá không chỉ qua chỉ số tương tác bề nổi (view, like, share) mà phải gắn liền với các chỉ số tài sản thương hiệu (mức độ nhận biết, liên tưởng thương hiệu, mức độ yêu thích và lòng trung thành).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp lý thuyết và dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Khái quát hóa và xây dựng thành công bộ khung 6 tiêu chí đánh giá việc ứng dụng nghệ thuật kể chuyện chuyên biệt cho ngành hàng đồ uống, dựa trên sự kết hợp giữa mô hình tài sản thương hiệu của Keller, mô hình kim tự tháp kể chuyện của Fog và hệ thống hình mẫu của Pearson & Mark.
  • Cung cấp bức tranh thực trạng về việc ứng dụng kể chuyện thương hiệu của 30 nhãn hàng đồ uống tại Việt Nam giai đoạn 2017–2019 thông qua bảng mã hóa 7 bước trên Excel, đồng thời định lượng hóa phản ứng của 100 công chúng mục tiêu đối với hình thức truyền thông này.
  • Chỉ ra các công thức xây dựng nội dung phổ biến của các thương hiệu đồ uống trong nước: xu hướng sử dụng video âm nhạc, cốt truyện vượt khó, hình mẫu nhân vật dũng cảm hoặc người chăm sóc, và cách giải quyết xung đột dựa trên giá trị cảm xúc.
  • Đóng góp khoa học tự nêu: Khóa luận là một trong những công trình học thuật đầu tiên tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền nghiên cứu có hệ thống và khảo sát thực nghiệm chuyên sâu về nghệ thuật kể chuyện trong xây dựng thương hiệu đồ uống tại Việt Nam, góp phần bổ khuyết tài liệu tham khảo cho chuyên ngành Quan hệ công chúng và Truyền thông thương hiệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các giới hạn nhất định trong phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát nội dung giới hạn ở 30 thương hiệu đồ uống, chưa bao quát toàn bộ các phân khúc nhỏ lẻ trên thị trường.
  • Quy mô mẫu điều tra bảng hỏi công chúng còn hạn chế (100 người tiêu dùng), mang tính chất thăm dò hiệu quả ban đầu chứ chưa đạt tính đại diện thống kê cho toàn bộ dân số tiêu dùng đồ uống cả nước.
  • Giới hạn nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2017–2019; chưa đánh giá được những biến động lớn trong hành vi tiêu dùng và chiến lược tiếp thị sau năm 2019.
  • Đề tài thuần túy tiếp cận từ góc độ xây dựng thương hiệu bên ngoài (External Branding), chưa đi sâu phân tích việc ứng dụng nghệ thuật kể chuyện trong xây dựng văn hóa và thương hiệu nội bộ (Internal Branding) của các doanh nghiệp F&B.

Hướng nghiên cứu mở rộng được xác định gồm:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát phân tích nội dung và mẫu điều tra xã hội học trên diện rộng ở nhiều tỉnh, thành phố.
  • Nghiên cứu cập nhật các xu hướng kể chuyện thương hiệu trên các nền tảng video ngắn thế hệ mới và bối cảnh tiêu dùng giai đoạn tiếp theo.
  • Khảo sát chuyên sâu việc ứng dụng nghệ thuật kể chuyện trong truyền thông nội bộ nhằm gắn kết nhân viên với giá trị cốt lõi của thương hiệu ngành đồ uống.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quan hệ công chúng, Báo chí, Truyền thông tiếp thị: Có thể sử dụng khóa luận như một nghiên cứu mẫu mực về phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) kết hợp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi; quy trình xử lý dữ liệu định tính thành định lượng bằng Excel qua 7 bước.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu truyền thông: Nguồn tài liệu hệ thống hóa các lý thuyết kinh điển về xây dựng thương hiệu (Aaker, Keller) gắn liền với lý thuyết tự sự học và nghệ thuật kể chuyện ứng dụng (Klaus Fog, Donald Miller, Carol Pearson, Christopher Booker).
  • Người làm nghề PR/Brand Marketing trong ngành F&B: Cung cấp khung 6 tiêu chí thẩm định chất lượng một chiến dịch Storytelling (từ định hình thông điệp, xây dựng hình mẫu nhân vật, thiết lập mâu thuẫn đến lựa chọn giọng điệu và kênh truyền tải); tham khảo các bài học thực tiễn từ các trường hợp điển hình như Tiger Beer, Pepsi, Coca-Cola, Cộng Cà phê, The Coffee House.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát bao nhiêu thương hiệu đồ uống và tỷ lệ phân bổ theo các năm ra sao?

Khóa luận tiến hành khảo sát và phân tích nội dung 30 thương hiệu đồ uống đang hoạt động tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2017–2019. Tỷ lệ phân bổ mẫu theo các năm gồm: 33% số câu chuyện được thực hiện vào năm 2017, 31% thực hiện vào năm 2018 và 36% thực hiện vào năm 2019.

2. Bộ tiêu chí đánh giá nghệ thuật kể chuyện trong khóa luận gồm những tiêu chí nào?

Tác giả xác định hệ thống 6 tiêu chí đánh giá cốt lõi:

  1. Thông điệp câu chuyện gắn với sứ mệnh của thương hiệu đồ uống.
  2. Nhân vật câu chuyện phản ánh tính cách thương hiệu đồ uống.
  3. Cách giải quyết mâu thuẫn câu chuyện mang phong cách của thương hiệu đồ uống.
  4. Cốt truyện tạo sự gắn kết giữa thương hiệu đồ uống và công chúng.
  5. Giọng điệu kể chuyện thể hiện nét tính cách của thương hiệu đồ uống.
  6. Kênh truyền tải câu chuyện ảnh hưởng đến hiệu quả xây dựng thương hiệu đồ uống.

3. Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết thương hiệu và kể chuyện tiêu biểu nào?

Về thương hiệu, khóa luận vận dụng mô hình 5 thành tố tài sản thương hiệu của David A. Aaker và mô hình kim tự tháp CBBE 6 khối của Kevin Lane Keller. Về kể chuyện, công trình ứng dụng mô hình Kim tự tháp kể chuyện (The Storytelling Pyramid) và Cây thương hiệu (The Brand Tree) của Klaus Fog, khung 12 hình mẫu nhân vật của Carol S. Pearson & Margaret Mark, cùng 7 mô thức cốt truyện của Christopher Booker.

4. Quy mô mẫu khảo sát công chúng mục tiêu trong đề tài là bao nhiêu và nhằm mục đích gì?

Khóa luận thực hiện điều tra bằng bảng hỏi trên mẫu khảo sát gồm 100 người tiêu dùng thuộc nhóm công chúng mục tiêu của các thương hiệu đồ uống có câu chuyện nổi bật, nhằm mục đích đo lường, đánh giá thực tế hiệu quả nhận diện, sự chuyển biến thái độ cảm xúc và mức độ gắn kết của khách hàng đối với thương hiệu sau khi tiếp nhận câu chuyện.

5. Những nguồn nguyên liệu thô nào thường được các thương hiệu đồ uống sử dụng để xây dựng cốt truyện?

Theo hệ thống hóa của tác giả, các thương hiệu đồ uống thường khai thác các nguồn nguyên liệu gồm: câu chuyện xuất phát từ CEO/nhà sáng lập; câu chuyện về sự thành lập và lịch sử thương hiệu; câu chuyện về các cột mốc quan trọng (thành công hoặc thất bại); câu chuyện về nguồn gốc hoặc quy trình sản phẩm; câu chuyện từ nhân viên nội bộ; câu chuyện trải nghiệm của khách hàng và câu chuyện từ người có sức ảnh hưởng (KOLs).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ứng dụng nghệ thuật kể chuyện trong xây dựng thương hiệu, thiết lập khung 6 tiêu chí đánh giá gắn liền với đặc thù kinh doanh ngành đồ uống. Thông qua phương pháp phân tích nội dung trên mẫu 30 thương hiệu và khảo sát 100 công chúng giai đoạn 2017–2019, công trình đã làm rõ các đặc trưng về thông điệp, hình mẫu nhân vật, cách xử lý xung đột và phương thức truyền thông của ngành F&B tại Việt Nam. Trên cơ sở nhận diện các hạn chế về quy mô khảo sát và tính thời điểm, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp và lưu ý thực tiễn, đóng vai trò là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cho nghiên cứu học thuật và hoạt động truyền thông thương hiệu chuyên nghiệp.