Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam vào giai đoạn 2015–2016. Dữ liệu từ Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) đến cuối năm 2015 ghi nhận số lượng người sử dụng Internet trên thế giới đạt gần 3 tỷ người, chiếm khoảng 40% dân số thế giới. Tại Việt Nam, báo cáo của WeAreSocial vào tháng 2/2016 chỉ ra rằng cả nước có hơn 52 triệu người dùng Internet, tương đương 54% dân số. Sự gia tăng nhanh chóng về tỷ lệ phổ cập mạng tạo điều kiện để các doanh nghiệp chuyển dịch hoạt động tìm kiếm khách hàng, xúc tiến thương mại và định vị thương hiệu sang môi trường số.
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Du lịch Đại Dương là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực cung cấp vé máy bay, dịch vụ visa, tour du lịch và dịch vụ lữ hành thông qua nền tảng website Dulichdaiduong.vn. Mặc dù ban lãnh đạo đã xác định marketing điện tử là công cụ chiến lược và đã triển khai đồng thời nhiều kênh truyền thông số, song thực tiễn kinh doanh cho thấy các hoạt động này còn mang tính tác nghiệp ngắn hạn, thực hiện đại trà, bị động và hiệu quả tổng thể chưa cao. Đứng trước áp lực cạnh tranh gia tăng từ các đơn vị kinh doanh dịch vụ trực tuyến cùng ngành, việc xây dựng kế hoạch dài hạn và giải pháp phát triển các công cụ tiếp thị trực tuyến là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đưa ra các giải pháp có luận cứ khoa học và thực tiễn nhằm phát triển, nâng cao hiệu quả ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại website Dulichdaiduong.vn.
- Mục tiêu cụ thể: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, marketing điện tử và các công cụ marketing điện tử; phân tích thực trạng ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Du lịch Đại Dương; nhận diện những kết quả đạt được, các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ứng dụng các công cụ marketing điện tử trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Du lịch Đại Dương, tập trung vào hoạt động vận hành và quảng bá website Dulichdaiduong.vn.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian tác giả thực tập và hoàn thiện khóa luận (2016–2017), có sử dụng số liệu thứ cấp và tài liệu hoạt động của doanh nghiệp từ các năm trước đó.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và công cụ nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng lý thuyết marketing truyền thống và marketing hiện đại:
- Khái niệm marketing: Trích dẫn quan điểm của Philip Kotler (2006) về việc thỏa mãn nhu cầu con người qua trao đổi và định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) về tiến trình hoạch định, thực thi chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến.
- Khái niệm marketing điện tử: Sử dụng định nghĩa của Philip Kotler (quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến dựa trên Internet và phương tiện điện tử) kết hợp góc nhìn của Strauss, El-Ansary và Frost (chuyển đổi chiến lược phân đoạn, định vị, thực thi 4P và tạo phương thức trao đổi mới dựa trên công nghệ thông tin).
- Bản chất và tiến trình: Khẳng định hai bản chất cốt lõi là thỏa mãn nhu cầu khách hàng và sử dụng công cụ kết nối Internet; phân định ba giai đoạn phát triển của e-marketing gồm Thông tin (website, e-catalog), Giao dịch (tự động hóa mua bán, ngân hàng, chứng khoán) và Tương tác (liên kết chuỗi cung ứng).
- Hệ thống công cụ e-marketing: Phân loại và phân tích nguyên lý của 7 nhóm công cụ: Quảng cáo trực tuyến (quảng cáo qua thư điện tử, quảng cáo không dây, banner quảng cáo); Marketing qua thư điện tử (Email Marketing với các định dạng Opt-in, Opt-out, thư rác/spam); E-catalog; Marketing qua mạng xã hội (Social Media Marketing); Marketing di động (Mobile Marketing qua SMS, MMS, WAP, Web, Location-based, Bluetooth, App); Chương trình đại lý liên kết (Affiliate Programs, nghiên cứu mô hình điển hình của Amazon.com với hơn 60.000 đại lý liên kết); Marketing lan truyền (Viral Marketing).
- Hệ thống văn bản pháp luật áp dụng: Nghiên cứu dựa trên khung khổ pháp lý chuyên ngành tại Việt Nam, bao gồm Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử, Nghị định số 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, cùng Nghị định số 90/2008/NĐ-CP về chống thư rác.
Khóa luận điểm luận các công trình trong nước (Bài giảng Marketing TMĐT và Giáo trình Marketing TMĐT của GS. TS Nguyễn Bách Khoa - ĐH Thương Mại, công trình nghiên cứu tính năng website của Đoàn Mỹ Bình năm 2006, Báo cáo TMĐT các năm 2015, 2016 của Bộ Công Thương, nghiên cứu của Chu Quỳnh Vân) và tài liệu quốc tế (Strategic Management of e-Business của Judy McKay & Peter Marshall, The Complete E-Commerce Book, SE-Marketing: Theory and Application của Stephen Dann & Susan Dann, E-marketing: Improving Marketing Effectiveness in a Digital World của Malcolm McDonald & Hugh Wilson năm 1999).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:
- Điều tra sơ cấp bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát gồm các câu hỏi logic về tình hình tiếp thị trực tuyến và hành vi người dùng. Quy mô mẫu khảo sát phát ra là 32 phiếu, thu về 32 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Đối tượng khảo sát gồm nhân viên văn phòng, nhân viên bán hàng, cộng tác viên nội bộ và một số khách hàng. Dữ liệu khảo sát được tổng hợp và xử lý định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (ông Trần Duy Khánh – Giám đốc Công ty) và nhân viên các bộ phận marketing, bán hàng, kỹ thuật, kế toán nhằm bóc tách định tính các định hướng phát triển, thuận lợi và rào cản nội bộ.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu môi trường vĩ mo từ Báo cáo Chỉ số Năng lực cạnh tranh quốc gia của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Chỉ số Môi trường kinh doanh của Ngân hàng Thế giới (WB), Báo cáo Đo lường Xã hội Thông tin của ITU (chỉ số IDI), Báo cáo Chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc (UN), số liệu thống kê của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC) và công ty dữ liệu IDC. Dữ liệu vận hành kỹ thuật được trích xuất từ hệ thống Google Analytics, Alexa.com và báo cáo nội bộ của Phòng Thương mại điện tử thuộc doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về marketing điện tử
Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, phân tích sự chuyển dịch từ marketing truyền thống sang môi trường điện tử. Tác giả luận giải các điều kiện tiên quyết để ứng dụng e-marketing tại doanh nghiệp, bao gồm: mức độ sẵn sàng của thị trường (thói quen người dùng B2C, sự liên kết B2B), năng lực nhận thức và đầu tư của doanh nghiệp, cùng sự phát triển của nền tảng công nghệ Internet.
Tác giả so sánh hai mặt lợi ích và hạn chế của marketing điện tử đối với doanh nghiệp (tối ưu chi phí giao dịch, cá biệt hóa dịch vụ 1:1, mở rộng thị trường) và khách hàng (tiếp cận nguồn thông tin đa dạng, tiết kiệm thời gian giao dịch). Đồng thời, chương 1 phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, ưu nhược điểm kỹ thuật của từng công cụ tiếp thị trực tuyến (SEO, Email Marketing, Mobile Marketing, Social Media, Affiliate, Viral Marketing) và điểm luận các công trình khoa học trong và ngoài nước để làm rõ khoảng trống nghiên cứu thực tiễn tại doanh nghiệp du lịch lữ hành vừa và nhỏ.
Chương 2: Thực trạng ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại Du lịch Đại Dương
Chương 2 phản ánh chi tiết hiện trạng tiếp thị số tại Công ty Du lịch Đại Dương dựa trên dữ liệu thu thập thực tế:
- Tác động của môi trường vĩ mô và ngành:
- Kinh tế và kinh doanh: Năm 2016, Chỉ số Năng lực cạnh tranh quốc gia của Việt Nam xếp hạng 60/138 (giảm 4 bậc so với 2015 theo WEF); Chỉ số Môi trường kinh doanh xếp thứ 90/189 (tăng 3 bậc theo WB).
- Chỉ số ICT: Báo cáo ITU 2017 xếp chỉ số IDI năm 2016 của Việt Nam ở vị trí 88/157. Báo cáo UN 2017 xếp chỉ số Chính phủ điện tử của Việt Nam năm 2016 ở vị trí 83/190 (tăng 7 bậc). Năm 2016, 83% doanh nghiệp dùng email để nhận đơn hàng (năm 2015 là 70%), 35% doanh nghiệp nhận đơn qua website (năm 2015 là 29%). Điểm trung bình chỉ số hạ tầng ICT và nhân lực toàn quốc đạt 61,5 điểm.
- Tác động pháp lý: Khảo sát của VECOM đối với Nghị định 52/2013/NĐ-CP ghi nhận 76% doanh nghiệp đánh giá tạo thuận lợi hơn, 19% không thay đổi, 5% kém thuận lợi; đối với Nghị định 72/2013/NĐ-CP ghi nhận 70% doanh nghiệp phản hồi thuận lợi hơn, 30% đánh giá không đổi.
- Hành vi người tiêu dùng qua khảo sát của tác giả: 50% khách hàng e ngại mua sắm qua mạng do không được xem sản phẩm trực tiếp; 30% đánh giá mua sắm qua mạng rất tiện lợi và tiết kiệm thời gian; 20% chưa từng thực hiện mua hàng trực tuyến. Về nhu cầu hỗ trợ trên website TMĐT: 30% mong muốn được hỗ trợ trực tuyến nhanh chóng, 25% yêu cầu thông tin chỉ dẫn rõ ràng chính xác, 25% cần thông tin tham khảo dồi dào, 20% cần theo dõi thông tin vận chuyển.
- Áp lực cạnh tranh: Doanh nghiệp chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các nền tảng bán vé và dịch vụ lữ hành trực tuyến lớn như Abay.vn, Fynow.vn, iViVu.com và Traveloka.com.
- Nguồn lực nội bộ doanh nghiệp:
- Hạ tầng kỹ thuật: Trang bị 8 máy trạm, 2 máy chủ, sử dụng đường truyền cáp quang FPT; phần mềm phục vụ công việc gồm phần mềm kế toán, phần mềm văn phòng và phần mềm hỗ trợ SEO.
- Tài chính và nhân lực: Vốn điều lệ đạt 25 tỷ đồng. Tuy nhiên, đội ngũ nhân sự chuyên trách về thương mại điện tử chỉ có 3 người, phần lớn là nhân viên trẻ, mới tốt nghiệp, chưa qua nhiều chương trình đào tạo chuyên sâu.
- Thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến:
- Kênh nhận diện của khách hàng: Điều tra khách hàng cho thấy 62% biết đến website Dulichdaiduong.vn thông qua công cụ tìm kiếm (SE); 22% biết qua kênh người quen, bạn bè/đồng nghiệp; chỉ có 16% biết đến thông qua các trang mạng xã hội.
- Phân tích ma trận đánh giá nội bộ và môi trường: Nhân viên đánh giá cơ hội lớn nhất là "Sự phát triển của Internet và CNTT" (trọng số 2,5) và "Công cụ E-marketing phổ biến" (trọng số 2,4). Thách thức lớn nhất là "Nhận thức của người dân về TMĐT chưa cao", tiếp đến là "Hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ" và "Thói quen tiêu dùng thay đổi không rõ ràng". Điểm mạnh nổi bật nhất của công ty là "Giá cả" dịch vụ, trong khi điểm yếu nghiêm trọng nhất là "Nhân lực TMĐT còn mỏng và thiếu kinh nghiệm".
- Hiện trạng lưu lượng và thứ hạng: Công ty triển khai 3 công cụ chính gồm SEO, Email Marketing và Facebook Marketing. Trong đó, SEO là công cụ mang lại hiệu quả cao nhất.
| Chỉ số đo lường |
Nguồn dữ liệu |
Giá trị ghi nhận |
| Thứ hạng website toàn cầu |
Alexa.com |
Hạng 2.679.556 |
| Thứ hạng website tại Việt Nam |
Alexa.com |
Hạng 35.815 |
| Tần suất truy cập trung bình |
Alexa.com |
1,7 lần/khách hàng |
| Thời gian lưu lại trang trung bình |
Alexa.com |
2,07 phút/lần |
| Lượng khách truy cập trung bình tháng |
Google Analytics |
150.000 lượt/tháng |
| Lượng xem trang trung bình tháng |
Google Analytics |
500.000 lượt/tháng |
| Lượng truy cập quý 1/2016 (Bảng 2.1) |
Phòng TMĐT |
92.738 người truy cập |
| Số lần truy cập quý 1/2016 (Bảng 2.1) |
Phòng TMĐT |
112.276 lần truy cập |
| Số lượt xem trang quý 1/2016 (Bảng 2.1) |
Phòng TMĐT |
350.250 lượt xem |
Chương 3: Các phát hiện và đề xuất giải pháp phát triển các công cụ marketing điện tử tại công ty Du lịch Đại Dương
Từ những hạn chế thực tế, tác giả đề xuất nhóm giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả vận hành e-marketing:
- Hoàn thiện website và thanh toán điện tử: Tái cấu trúc nội dung website với hình ảnh và video trải nghiệm thực tế; xây dựng cẩm nang kinh nghiệm du lịch (phương tiện, ẩm thực, lưu trú); cam kết tần suất cập nhật tối thiểu 7 nội dung mới mỗi ngày. Tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến trung gian (Bảo Kim, Ngân Lượng), chấp nhận thẻ thanh toán quốc tế (Visa, MasterCard, JCB) và dịch vụ Internet Banking thay vì chỉ áp dụng thu tiền mặt tại văn phòng hoặc chuyển khoản ngân hàng thủ công. Tối ưu giao diện website trên thiết bị di động, bổ sung các tính năng Click to Call và bản đồ chỉ đường.
- Quy chuẩn hóa quy trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Tiếp tục phát huy kết quả SEO thông qua chuẩn hóa quy trình SEO Onpage:
- Thẻ tiêu đề (Title): Độ dài không vượt quá 70 ký tự; từ khóa chính xuất hiện ngay đầu tiêu đề; lặp lại từ khóa khoảng 2 lần; mỗi trang con sử dụng một thẻ tiêu đề duy nhất.
- Thẻ mô tả (Meta Description): Độ dài tiêu chuẩn từ 156 đến 186 ký tự; chứa từ khóa chính xuất hiện từ 2 đến 4 lần; phân bổ từ khóa đều từ đầu câu.
- Tối ưu hóa hình ảnh: Đặt tên file ảnh chứa từ khóa không dấu, phân tách bằng dấu gạch ngang; tối ưu thuộc tính thẻ Alt chứa từ khóa, độ dài dưới 70 ký tự; không đặt trùng nội dung Alt cho các ảnh khác nhau trong cùng một bài viết.
- Cải tiến Email Marketing và Mạng xã hội:
- Email Marketing: Ứng dụng phần mềm chuyên nghiệp (như Mailchimp) để phân loại tệp dữ liệu khách hàng; thiết kế giao diện bằng định dạng HTML tương thích đa màn hình; bổ sung tùy chọn hủy đăng ký (Unsubscribe) và tuân thủ các quy định chống thư rác tại Nghị định 90/2008/NĐ-CP; duy trì tốc độ phản hồi thư tư vấn dịch vụ.
- Mạng xã hội và Đa kênh: Đăng tải bài viết fanpage với tần suất cách nhau 3–4 giờ vào khung giờ cao điểm; triển khai tính năng Livestream bán tour và vé giá rẻ; cân bằng tỷ trọng truyền thông giữa Facebook và kênh Youtube chính thức của công ty (
https://www.com/channel/UCLmqla1HVNMUMyFFJdmvuYQ), tự sản xuất video lịch trình và cam kết sử dụng âm thanh/hình ảnh có bản quyền.
- Đào tạo nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp: Xây dựng khung văn hóa doanh nghiệp gắn kết; tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng chuyên sâu về kỹ thuật SEO Onpage/Offpage, kỹ năng soạn thảo email phản hồi khách hàng và quản trị cộng đồng fanpage/diễn đàn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Nghiên cứu làm rõ các kết quả thực tế mà Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Du lịch Đại Dương đã đạt được:
- Xây dựng thành công kênh thông tin trực tuyến Dulichdaiduong.vn với lưu lượng truy cập trung bình đạt 150.000 lượt khách/tháng và 500.000 lượt xem trang/tháng. Trong 3 tháng đầu năm 2016, hệ thống ghi nhận 112.276 số lần truy cập và 350.250 lượt xem trang.
- Hoạt động SEO được triển khai bài bản trước khi ra mắt website 4 tháng, giúp đưa các từ khóa dịch vụ chủ lực lọt vào nhóm dẫn đầu trên công cụ tìm kiếm Google, trong đó một số từ khóa đạt vị trí Top 1 và Top 2 như: "vé máy bay Quy Nhơn", "vé máy bay đi Nga", "làm visa Nga". 62% lượng khách hàng tiếp cận website đến từ công cụ tìm kiếm.
- Khảo sát làm rõ các chỉ số vận hành trên Alexa: website xếp hạng 35.815 tại Việt Nam, thời gian lưu lại trang trung bình là 2,07 phút/lần, tần suất truy cập đạt 1,7 lần/khách hàng.
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Giải pháp đề xuất: Tác giả xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết cho quy trình biên tập nội dung chuẩn SEO (quy định cụ thể số lượng ký tự thẻ Title, Description, cú pháp đặt tên file ảnh và thẻ Alt); định hình quy trình tích hợp các cổng thanh toán trung gian; thiết lập phương án mở rộng kênh tiếp thị video qua Youtube và phân bổ lại tần suất xuất bản nội dung số.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đóng góp một trường hợp nghiên cứu thực chứng về việc ứng dụng e-marketing tại một doanh nghiệp thương mại dịch vụ du lịch quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra khoảng cách giữa việc vận hành kỹ thuật (SEO từ khóa) với công tác quản trị chiến lược dài hạn, chứng minh rằng sự thiếu hụt nhân sự chuyên môn và phương thức thanh toán nghèo nàn là rào cản lớn đối với chuyển đổi giao dịch trực tuyến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô mẫu điều tra sơ cấp còn hạn chế, chỉ dừng lại ở 32 phiếu khảo sát, tập trung chủ yếu vào đối tượng nội bộ (nhân viên công ty) và một nhóm nhỏ khách hàng sẵn có, do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ thị trường người tiêu dùng du lịch trực tuyến chưa cao.
- Doanh nghiệp chưa có công cụ đo lường và đánh giá định lượng chuyên sâu cho mảng tiếp thị di động (Mobile Marketing).
- Khóa luận chưa tiếp cận được dữ liệu tài chính chi tiết về chi phí đầu tư cho từng kênh quảng cáo trả phí (Google AdWords, Facebook Ads) để đối chiếu chính xác hiệu quả sinh lời trên chi phí tiếp thị.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát đối với tệp khách hàng ngoại vi trên nhiều tỉnh thành để tăng độ tin cậy của các chỉ số hành vi.
- Nghiên cứu ứng dụng và đo lường các công cụ tiếp thị trên ứng dụng di động và tối ưu hóa chuyển đổi trải nghiệm người dùng (UX/UI) trên nền tảng di động.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá hiệu quả phối thức đa kênh nhằm tối ưu hóa ngân sách tiếp thị trực tuyến cho doanh nghiệp du lịch lữ hành.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Marketing số và Quản trị kinh doanh dịch vụ du lịch khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về chuyển đổi số và tiếp thị trực tuyến. Đồng thời, tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế cho cán bộ quản lý tại các đại lý vé máy bay, công ty du lịch lữ hành vừa và nhỏ đang tìm giải pháp tối ưu hóa chi phí truyền thông.
- Nội dung giá trị nhất:
- Khung quy chuẩn tác nghiệp SEO Onpage chi tiết (thông số thẻ Title, Description, quy cách gắn nhãn hình ảnh) có thể ứng dụng trực tiếp vào quản trị nội dung website.
- Hệ thống dữ liệu tổng hợp về các chỉ số phát triển ICT, khung pháp lý thương mại điện tử (Nghị định 52/2013/NĐ-CP, Nghị định 72/2013/NĐ-CP, Nghị định 90/2008/NĐ-CP) và thực trạng nhận thức của người tiêu dùng đối với việc mua tour, vé máy bay qua mạng tại thời điểm nghiên cứu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thực hiện trên những đối tượng nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi với tổng số 32 phiếu phát ra và thu về đủ 32 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Mẫu khảo sát được thu thập từ các nhân viên văn phòng, nhân viên bán hàng, cộng tác viên nội bộ của Công ty Du lịch Đại Dương cùng một số khách hàng trực tiếp đến mua dịch vụ và người quen của họ.
2. Lưu lượng truy cập và thứ hạng website Dulichdaiduong.vn tại thời điểm nghiên cứu đạt mức nào?
Theo dữ liệu Google Analytics do tác giả trích dẫn, website đạt lưu lượng truy cập trung bình 150.000 lượt khách/tháng và 500.000 lượt xem trang/tháng; quý 1/2016 ghi nhận 112.276 số lần truy cập và 350.250 lượt xem trang. Dữ liệu từ Alexa ghi nhận website xếp hạng thứ 35.815 tại Việt Nam và 2.679.556 trên toàn cầu, với thời gian lưu lại trang trung bình 2,07 phút/lần và tần suất truy cập đạt 1,7 lần/khách hàng.
3. Hoạt động SEO tại Công ty Du lịch Đại Dương đã mang lại những kết quả cụ thể nào?
Doanh nghiệp tiến hành nghiên cứu bộ từ khóa mục tiêu trước khi ra mắt website 4 tháng. Kết quả triển khai giúp đưa 62% lượng khách hàng biết đến website qua công cụ tìm kiếm, nhiều từ khóa chính ổn định trong Top 10 Google, trong đó các từ khóa dịch vụ chủ chốt đạt thứ hạng Top 1 và Top 2 gồm: "vé máy bay Quy Nhơn", "Vé máy bay đi Nga", "làm visa Nga".
4. Tác giả đề xuất quy chuẩn kỹ thuật cụ thể nào cho thẻ tiêu đề và thẻ mô tả trong bài viết chuẩn SEO?
Tác giả đề xuất: Thẻ tiêu đề (Title) phải chứa từ khóa chính xuất hiện ngay phần mở đầu, lặp lại khoảng 2 lần, độ dài nhỏ hơn hoặc bằng 70 ký tự và mỗi trang có một tiêu đề phân biệt. Thẻ mô tả (Description) phải có độ dài từ 156 đến 186 ký tự, chứa từ khóa chính từ 2 đến 4 lần, từ khóa xuất hiện ngay đầu thẻ và phân bổ đều trong đoạn mô tả.
5. Thực trạng hạ tầng nhân sự và phương thức thanh toán tại Dulichdaiduong.vn tồn tại những hạn chế gì?
Tại thời điểm nghiên cứu, bộ phận thương mại điện tử của công ty chỉ có 3 nhân sự được đào tạo chuyên môn, phần lớn là nhân viên trẻ mới ra trường và thiếu kinh nghiệm thực tế. Về giao dịch, công ty mới áp dụng phương thức thanh toán truyền thống gồm nộp tiền mặt tại văn phòng và chuyển khoản ngân hàng thủ công, chưa tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến trung gian (Bảo Kim, Ngân Lượng) hay thẻ thanh toán quốc tế (Visa, MasterCard, JCB).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Hoàng Long đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về việc ứng dụng các công cụ marketing điện tử tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Du lịch Đại Dương trong giai đoạn 2016–2017. Nghiên cứu đã làm rõ sự đối lập giữa kết quả tích cực trong hoạt động tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) với các hạn chế về kênh mạng xã hội, phương thức thanh toán và quy mô đội ngũ nhân sự thương mại điện tử. Các giải pháp do tác giả đề xuất mang tính cụ thể, bám sát các chỉ số kỹ thuật website và nguồn lực doanh nghiệp, tạo cơ sở thực tế cho việc nâng cao hiệu quả kinh doanh trực tuyến của đơn vị trong môi trường cạnh tranh số.