Tổng quan về luận án
Bối cảnh công nghiệp hóa nông thôn và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA thế hệ mới) đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm làng nghề truyền thống Việt Nam. Theo số liệu từ Tổng điều tra dân số năm 2019 được trích dẫn trong công trình, "phát triển các làng nghề truyền thống ở nông thôn có vai trò rất quan trọng trong giải quyết việc làm và thu nhập cho một lượng lớn lao động nông thôn 68,1% (gấp đôi lượng lao động thành thị 31,9%)". Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ gốm sứ nhập khẩu giá rẻ (đặc biệt từ Trung Quốc) và gốm sứ sản xuất công nghiệp hàng loạt, nhiều hộ gia đình và làng nghề đứng trước nguy cơ mai một do chưa nhận thức đúng đắn về tài sản thương hiệu cũng như chưa biết khai thác nhãn hiệu tập thể đã được bảo hộ như một công cụ tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các nghiên cứu về tài sản thương hiệu dựa trên khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE) trên thế giới và tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các thương hiệu doanh nghiệp đơn lẻ đối với hàng tiêu dùng nhanh, hàng công nghệ hoặc dịch vụ (như nghiên cứu của Yoo & Donthu, 2001; Pappu et al., 2005; Buil et al., 2008, 2013; Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2002). Lĩnh vực thương hiệu tập thể gắn liền với yếu tố văn hóa, lịch sử và địa lý của làng nghề truyền thống hầu như bị bỏ ngỏ. Hơn nữa, trong giới học thuật tồn tại cuộc tranh luận kéo dài giữa việc gộp hay tách hai thành tố Nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) và Liên tưởng thương hiệu (Brand Association) trong cấu trúc CBBE.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án được hệ thống hóa chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Những yếu tố cấu thành bên trong nào thuộc CBBE tác động đến tài sản thương hiệu tổng thể của thương hiệu tập thể làng nghề gốm truyền thống phía Bắc?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Mức độ và chiều hướng tác động qua lại giữa các yếu tố cấu thành này diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Biến nhân khẩu học và hành vi cá nhân (độ tuổi, sở thích) có vai trò điều tiết như thế nào đến mối quan hệ giữa các thành tố nhận thức và tài sản thương hiệu?
- Câu hỏi nghiên cứu 4: Những hàm ý quản trị và giải pháp chính sách nào cần được thực thi để nâng cao tài sản thương hiệu tập thể làng nghề gốm?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu chính bao gồm:
- H1, H2, H3, H4: Nhận biết thương hiệu, Liên tưởng thương hiệu, Chất lượng cảm nhận và Trung thành thương hiệu có tác động thuận chiều trực tiếp đến Tài sản thương hiệu tập thể làng nghề gốm.
- H5, H6, H7, H8, H9, H10: Các mối quan hệ tương hỗ nội tại giữa 4 thành tố thành phần (Nhận biết tác động đến Liên tưởng và Chất lượng cảm nhận; Liên tưởng và Chất lượng cảm nhận tác động đến Lòng trung thành).
- H11a, H11b, H11c, H11d: Biến cá nhân (sở thích, độ tuổi) đóng vai trò điều tiết các mối quan hệ cấu trúc trong mô hình CBBE.
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết CBBE kinh điển của David Aaker (1991, 1996) kết hợp với mô hình mạng lưới trí nhớ liên kết của Kevin Lane Keller (1993, 2013). Đóng góp đột phá của luận án là xác lập một thang đo chuẩn hóa đặc thù cho thương hiệu tập thể làng nghề và chứng minh bằng thực nghiệm sự tách biệt rõ ràng giữa Nhận biết và Liên tưởng thương hiệu trong bối cảnh sản phẩm văn hóa truyền thống.
Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát 04 làng nghề gốm truyền thống tiêu biểu tại miền Bắc đã được Cục Sở hữu Trí tuệ cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu tập thể: Gốm Bát Tràng (Hà Nội), Gốm Kim Lan (Hà Nội), Gốm Phù Lãng (Bắc Ninh) và Gốm sứ Đông Triều (Quảng Ninh). Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp diễn ra xuyên suốt giai đoạn 2015–2019 với dung lượng mẫu khảo sát chính thức đạt $n = 860$ khách hàng thực tế từ 18 tuổi trở lên.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về tài sản thương hiệu phản ánh tính đa chiều và phức tạp của khái niệm. Đúng như nhận định nổi tiếng của Winters (1991): "Nếu bạn hỏi mười người để xác định tài sản thương hiệu là gì, bạn có thể nhận được mười (có thể là 11) câu trả lời khác nhau". Trong lịch sử phát triển lý thuyết quản trị marketing, có ba trường phái tiếp cận chủ đạo:
- Tiếp cận từ góc độ tài chính (Financial-based Brand Equity): Tiêu biểu bởi Simon & Sullivan (1993), Farquhar et al. (1991), Buil et al. (2008). Trường phái này định lượng tài sản thương hiệu thông qua các luồng tiền mặt gia tăng chiết khấu, giá trị trị trường của cổ phiếu và thặng dư tài chính khi mua bán, sáp nhập (M&A). Hạn chế lớn nhất của hướng tiếp cận này là không phản ánh được quá trình tâm lý và hành vi của người tiêu dùng để từ đó xây dựng chiến lược tiếp thị.
- Tiếp cận từ góc độ nhân viên (Employee-based Brand Equity): Được thúc đẩy bởi Ashforth & Mael (1989), King & Grace (2009), tập trung vào tác động của văn hóa tổ chức và mức độ cam kết của nhân viên nội bộ đối với sức mạnh thương hiệu.
- Tiếp cận từ góc độ khách hàng (Customer-Based Brand Equity - CBBE): Được dẫn dắt bởi Aaker (1991, 1996) và Keller (1993, 2001, 2013). Luận án định vị theo trường phái này vì nguyên lý căn bản được Cobb-Walgren et al. (1995) nhấn mạnh: "Nếu một thương hiệu không có ý nghĩa hay giá trị đối với người tiêu dùng thì cuối cùng nó vô nghĩa đối với các nhà đầu tư, nhà sản xuất, nhà bán lẻ, nhân viên".
Trong nhánh lý thuyết CBBE, các cuộc tranh luận học thuật tập trung vào hai vấn đề then chốt:
Tranh luận 1: Cấu trúc thành phần của CBBE. Yoo & Donthu (2000, 2001) trong các nghiên cứu thực nghiệm tại Mỹ và Hàn Quốc đã gộp Nhận biết thương hiệu và Liên tưởng thương hiệu thành một biến duy nhất (BAW/BAS) do cho rằng hai khái niệm này có độ tương quan quá cao và không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong phân tích nhân tố. Ngược lại, Pappu et al. (2005) tại Úc, Buil et al. (2008, 2013) tại Anh và Tây Ban Nha, và Xiao Tong & Jana M. Hawley (2009) tại Trung Quốc khẳng định hai khái niệm này có tính đơn hướng và giá trị phân biệt độc lập; việc gộp chung sẽ làm suy giảm năng lực giải thích của mô hình.
Tranh luận 2: Tính tương thích của mô hình CBBE đối với thương hiệu địa phương và thương hiệu tập thể. Các nghiên cứu của Orth et al. (2005), Spielmann (2014) về rượu vang, hay Nguyễn Viết Bằng (2015) về thanh long Bình Thuận cho thấy yếu tố xuất xứ địa lý, bản sắc văn hóa và tính an toàn cảm nhận có thể làm biến đổi cấu trúc tác động của CBBE truyền thống.
Luận án định vị chính xác vào khoảng trống: Kế thừa mô hình 4 thành tố của Aaker (1991), tiến hành kiểm định tái khẳng định tính độc lập của Nhận biết và Liên tưởng thương hiệu, đồng thời đặt mô hình vào bối cảnh thương hiệu tập thể làng nghề truyền thống - nơi chủ sở hữu là một tập thể (hiệp hội làng nghề phối hợp các hộ sản xuất) và đối tượng mang tính biểu tượng văn hóa sâu sắc. So sánh với các nghiên cứu quốc tế của Buil et al. (2013) tại Tây Âu và Tong & Hawley (2009) tại Đông Á, nghiên cứu này bổ sung một góc nhìn đặc thù từ một nền kinh tế chuyển đổi tại Đông Nam Á với sự tham gia của các biến điều tiết cá nhân hóa (độ tuổi, sở thích).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
+-------------------+
| SỞ THÍCH |
+---------+---------+
| (Điều tiết H11a - H11d)
v
+--------------------------+ +--------------------------+
| NHẬN BIẾT THƯƠNG HIỆU |--------->| CHẤT LƯỢNG CẢM NHẬN |
| (BAW) | H7 | (PQ) |
+------------+-------------+ +------------+-------------+
| |
| H3 | H1
| |
v v
+------------+-------------+ H10 +------------+-------------+
| LIÊN TƯỞNG THƯƠNG HIỆU |--------->| TÀI SẢN THƯƠNG HIỆU |
| (BAS) | | TỔNG THỂ (MBE) |
+------------+-------------+ +------------+-------------+
| \ ^
| H6 \ H2 | H4
| \ |
v +------------------------+
+------------+-------------+ |
| TRUNG THÀNH THƯƠNG HIỆU |-----------------------+
| (BL) |
+--------------------------+
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại bốn đóng góp học thuật quan trọng, góp phần làm sâu sắc thêm lý thuyết quản trị thương hiệu:
Thứ nhất, luận án giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận học thuật giữa trường phái Yoo & Donthu (2001) và trường phái Pappu et al. (2005) trong bối cảnh sản phẩm văn hóa bản địa. Kết quả kiểm định giá trị phân biệt khẳng định Nhận biết thương hiệu và Liên tưởng thương hiệu là hai cấu trúc khái niệm hoàn toàn độc lập, sở hữu thang đo riêng biệt và không thể gộp thành một biến tổng hợp.
Thứ hai, công trình chứng minh thực nghiệm vai trò điều tiết có ý nghĩa thống kê của các biến nhân khẩu học và hành vi gồm "độ tuổi" và "sở thích" lên từng mối quan hệ thành phần trong mô hình CBBE. Đây là sự mở rộng có giá trị cho mô hình tĩnh của Aaker (1991), biến nó thành một khung phân tích động thích ứng với từng phân khúc khách hàng.
Thứ ba, nghiên cứu hoàn thiện và bổ sung hệ thống thang đo đo lường CBBE trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ truyền thống, cụ thể là:
- Phát triển biến quan sát mới cho Nhận biết thương hiệu (BAW4).
- Tinh chỉnh và bổ sung các biến quan sát cho Liên tưởng thương hiệu gắn với bản sắc và tính độc nhất (BAS2, BAS3, BAS10).
- Hoàn thiện thang đo Chất lượng cảm nhận phản ánh độ tinh xảo, chất men và độ bền xương đất (PQ3, PQ7).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Tài sản Thương hiệu Đa chiều (Aaker, 1991), Mô hình Mạng lưới Trí nhớ Liên kết (Keller, 1993), và Lý thuyết Hành vi Người tiêu dùng có điều tiết theo phân khúc (Consumer Segmentation Theory).
Khung khái niệm phân định rõ các mối quan hệ cấu trúc tuyến tính:
- Nhóm quan hệ thành phần tác động đến tài sản tổng thể: Nhận biết (H3), Liên tưởng (H2), Chất lượng cảm nhận (H1), Trung thành (H4) tác động trực tiếp đến CBBE tổng thể.
- Nhóm quan hệ tương hỗ nội tại: Nhận biết tác động đến Chất lượng cảm nhận (H7) và Liên tưởng (H8); Liên tưởng tác động đến Lòng trung thành (H6); Chất lượng cảm nhận tác động đến Lòng trung thành (H5) và Liên tưởng (H10).
- Mối quan hệ điều tiết: Độ tuổi và sở thích tác động điều tiết lên các cung đường H11a, H11b, H11c, H11d.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: Áp dụng đối với các thực thể nhãn hiệu tập thể được bảo hộ pháp lý, thuộc nhóm sản phẩm phi công nghiệp mang đậm hàm lượng văn hóa và dấu ấn thủ công truyền thống tại các thị trường mới nổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp suy diễn định lượng chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai qua hai giai đoạn chuẩn mực:
- Giai đoạn định tính: Nghiên cứu khám phá thông qua phỏng vấn nhóm chuyên gia (nhà quản lý hiệp hội làng nghề, nghệ nhân, chuyên gia thương hiệu) và thảo luận cá nhân nhằm hiệu chỉnh biến số từ lý thuyết quốc tế sang ngôn ngữ và đặc tính sản phẩm gốm miền Bắc, hình thành bảng hỏi sơ bộ (Thang đo nháp 1 và 2).
- Giai đoạn định lượng: Thực hiện phân tầng qua hai bước: Khảo sát định lượng sơ bộ ($n = 210$) để đánh giá độ tin cậy sơ cấp và Khảo sát định lượng chính thức ($n = 860$) để kiểm định cấu trúc mô hình.
Khung mẫu nghiên cứu bao trùm 4 trung tâm gốm sứ lịch sử phía Bắc:
- Nhãn hiệu tập thể Gốm Phù Lãng (Bắc Ninh).
- Nhãn hiệu tập thể Gốm sứ Đông Triều (Quảng Ninh).
- Nhãn hiệu tập thể Kim Lan Gốm sứ (Hà Nội).
- Nhãn hiệu tập thể Gốm Bát Tràng (Hà Nội).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các chuẩn mực phương pháp luận khoa học nghiêm ngặt:
[Tổng quan lý thuyết & Y văn]
[Đánh giá đo lường (CFA)] [Kiểm định mô hình cấu trúc (SEM)]
• Cronbach's Alpha & CR (>0.7) • Kiểm định các giả thuyết H1 - H10
• AVE (>0.5) • Phân tích đa nhóm (Multi-group SEM)
• Tính đơn hướng, Hội tụ, Phân biệt • Bootstrap kiểm định độ vững (Robustness)
Tiêu chí chọn mẫu (Inclusion criteria): Người tiêu dùng từ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, đã trực tiếp mua và sử dụng sản phẩm của ít nhất một trong bốn nhãn hiệu tập thể làng nghề nêu trên trong vòng 12 tháng gần nhất.
Quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo:
- Kiểm tra sơ bộ ($n = 210$): Loại biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $< 0.3$; hệ số Cronbach’s Alpha yêu cầu $> 0.6$. Phân tích EFA sử dụng phép trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (hoặc PCA/Varimax) đảm bảo trọng số nhân tố Factor Loading $> 0.5$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$.
- Kiểm định khẳng định CFA ($n = 860$): Đo lường tính đơn hướng (Unidimensionality), Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $> 0.7$), Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE $> 0.5$). Đánh giá giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity) thông qua việc so sánh căn bậc hai AVE với các hệ số tương quan liên cấu trúc theo tiêu chuẩn Fornell & Larcker (1981).
Data và phân tích
Phân tích dữ liệu định lượng được thực hiện trên phần mềm SPSS 22.0 và AMOS 24.0. Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) được ứng dụng để ước lượng đồng thời các tham số và kiểm định hệ thống giả thuyết.
Các chỉ số thích hợp của mô hình (Model Fit Indices) được đối chiếu nghiêm ngặt: Chi-square/df ($CMIN/df < 3.0$), GFI, TLI, CFI ($> 0.90$) và RMSEA ($< 0.08$).
Kiểm định độ vững (Robustness Checks): Kỹ thuật Bootstrap tái lấy mẫu với số lượng lặp $N = 1000$ (hoặc 2000) được thực hiện để đánh giá độ chệch (bias) và khoảng tin cậy 95% (Bias-corrected Confidence Intervals) của các ước lượng tham số, đảm bảo kết quả hồi quy không bị vi phạm giả định phân phối chuẩn.
Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group Analysis): Kiểm định sự bất biến của mô hình đo lường (Measurement Invariance) và kiểm tra sự khác biệt tham số cấu trúc giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau về độ tuổi (18-25, 26-40, 41-60, trên 60) và sở thích cá nhân (công nghệ, xem truyền hình, nghệ thuật truyền thống).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc mang lại 5 phát hiện cốt lõi:
Thứ nhất, Nhận biết thương hiệu (BAW) là yếu tố có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến Tài sản thương hiệu tổng thể (MBE) trong bối cảnh thương hiệu tập thể làng nghề gốm phía Bắc. Phát hiện này khác biệt so với một số nghiên cứu trên thị trường sản phẩm công nghiệp cao cấp (nơi Chất lượng cảm nhận hoặc Lòng trung thành thường đóng vai trò chi phối), chỉ ra rằng đối với sản phẩm thủ công truyền thống, việc khách hàng "nhận ra" và "nhớ lại" được tên tuổi, dấu hiệu nhận diện của làng nghề là rào cản tâm lý đầu tiên và quan trọng nhất thúc đẩy giá trị gia tăng.
Thứ hai, Tồn tại mối quan hệ tương hỗ mạnh mẽ giữa các thành tố nội tại. Nhận biết thương hiệu là tiền đề kích hoạt Liên tưởng thương hiệu và định hình Chất lượng cảm nhận; đến lượt mình, Liên tưởng thương hiệu và Chất lượng cảm nhận đóng vai trò làm cầu nối thúc đẩy Lòng trung thành thương hiệu (BL).
Thứ ba, Phát hiện nghịch lý về liên tưởng xuất xứ quốc gia. Phân tích thống kê mô tả từng biến quan sát chỉ ra rằng biến đo lường yếu nhất trong thang đo Liên tưởng thương hiệu là: "Thương hiệu gốm X khiến tôi nghĩ đến nguồn gốc quốc gia xuất xứ sản phẩm là Việt Nam". Đây là một phát hiện bất ngờ, chứng minh rằng dù người tiêu dùng đánh giá cao tay nghề nghệ nhân làng nghề, họ lại chưa liên kết mạnh mẽ thương hiệu tập thể của làng với niềm tự hào xuất xứ thương hiệu quốc gia Việt Nam trên trường quốc tế.
Thứ tư, Sự điều tiết khác biệt sâu sắc của nhân khẩu học và sở thích:
- Nhóm khách hàng nam giới trên 60 tuổi có sở thích xem truyền hình thể hiện mối liên kết mạnh nhất giữa Nhận biết thương hiệu và CBBE.
- Nhóm đối tượng nam giới trên 60 tuổi yêu thích công nghệ chịu tác động chi phối bởi Liên tưởng thương hiệu.
- Nhóm khách hàng trẻ tuổi (nam giới từ 18–25 tuổi) lại đặc biệt nhạy cảm với Chất lượng cảm nhận và là đối tượng tiềm năng nhất để xây dựng Lòng trung thành thương hiệu dài hạn.
Implications đa chiều
Đóng góp học thuật
Luận án hoàn thiện cơ sở lý luận về quản trị tài sản thương hiệu phi truyền thống, cung cấp hệ thống thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ cho mô hình nhãn hiệu tập thể tại các quốc gia đang phát triển.
Đổi mới phương pháp luận
Quy trình phối hợp EFA, CFA, SEM và Phân tích đa nhóm (Multi-group SEM) để giải quyết bài toán nhãn hiệu tập thể cung cấp một chuẩn mực phương pháp luận (methodological benchmark) có thể nhân rộng sang các ngành thủ công mỹ nghệ khác như lụa Vạn Phúc, đúc đồng Đại Bái, mây tre đan Phú Vinh.
Ứng dụng thực tiễn cho làng nghề
- Chuẩn hóa hệ thống nhận diện: Các hiệp hội làng nghề gốm Bát Tràng, Phù Lãng, Kim Lan, Đông Triều cần tái cơ cấu logo, biểu trưng, bao bì đồng nhất; chấm dứt tình trạng các hộ sản xuất chỉ sử dụng thương hiệu cá thể mà triệt tiêu hình ảnh nhãn hiệu tập thể.
- Khai thác truyền thông định vị xuất xứ: Khắc sâu các thuộc tính cốt lõi độc nhất (chất xương đất phù sa sông Hồng, kỹ thuật men tro, men rạn cổ truyền) vào thông điệp tiếp thị để củng cố liên tưởng xuất xứ Việt Nam.
Khuyến nghị chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước
- Cục Sở hữu Trí tuệ và Sở Khoa học & Công nghệ: Cần thiết lập cơ chế giám sát thực thi quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu tập thể, hỗ trợ các hiệp hội làng nghề tái đăng ký bảo hộ theo chu kỳ 10 năm theo luật định; xây dựng chế tài xử phạt nghiêm minh hành vi xâm phạm chỉ dẫn địa lý và làm giả gốm truyền thống.
- Chiến lược tiếp thị theo phân khúc: Phân bổ ngân sách xúc tiến thương mại có mục tiêu: Sử dụng kênh truyền hình truyền thống để tiếp cận nhóm cao niên; đẩy mạnh tiếp thị số và trải nghiệm sản phẩm trực tiếp để chinh phục nhóm khách hàng trẻ tuổi (18–25 tuổi).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về phạm vi địa lý: Mẫu khảo sát mới chỉ tập trung vào 04 làng nghề gốm tại khu vực phía Bắc (vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Bắc Bộ), chưa khảo sát so sánh với các trung tâm gốm sứ truyền thống miền Trung (như gốm Chăm Bàu Trúc, gốm Thanh Hà) hay miền Nam (gốm Lái Thiêu, gốm Tân Phước Khánh).
- Giới hạn về tính chất lát cắt thời gian (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập từ 2015–2019 mang tính tĩnh, chưa phản ánh được sự biến động nhận thức của người tiêu dùng theo thời gian dưới tác động của sự bùng nổ thương mại điện tử sau năm 2020.
- Giới hạn đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào khách hàng tiêu dùng nội địa, chưa tiếp cận được nhóm khách du lịch quốc tế và các nhà nhập khẩu nước ngoài.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần mở rộng theo 4 hướng:
- Hướng 1: Nghiên cứu dọc (Longitudinal study) để theo dõi vòng đời phát triển của tài sản thương hiệu tập thể sau khi thực thi các chiến lược định vị mới.
- Hướng 2: Mở rộng mô hình so sánh liên vùng (Cross-regional comparison) giữa miền Bắc, miền Trung và miền Nam để đánh giá ảnh hưởng của văn hóa bản địa lên cấu trúc CBBE.
- Hướng 3: Tích hợp thêm các biến số mới nổi như Tiếp thị nội dung số (Digital Content Marketing), Trải nghiệm thương hiệu số (Digital Brand Experience) và Bán hàng đa kênh (Omnichannel Touchpoints).
- Hướng 4: Mở rộng sang phân khúc B2B và khách hàng quốc tế để đo lường Giá trị tài sản thương hiệu xuất khẩu của gốm mỹ nghệ Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật, công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong lĩnh vực Quản trị Marketing và Quản trị Thương hiệu tại Việt Nam, có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế nông thôn, phát triển bền vững và nhãn hiệu tập thể.
Về chuyển đổi ngành nghề, nghiên cứu thúc đẩy quá trình chuyển dịch tư duy của hàng nghìn hộ sản xuất thủ công từ phương thức "kinh doanh manh mún theo quy mô gia đình" sang "liên kết chuỗi giá trị dựa trên sức mạnh thương hiệu tập thể". Điều này tạo ra một chiếc dù bảo hộ chung cho các thành viên hiệp hội trước sự xâm lấn của hàng hóa ngoại nhập.
Về chính sách và xã hội, các hàm ý của luận án hỗ trợ trực tiếp cho chương trình mục tiêu quốc gia "Mỗi xã hội một sản phẩm" (OCOP), giúp giải quyết việc làm bền vững cho lực lượng lao động nông thôn chiếm tới 68,1% dân số cả nước, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và đóng góp vào GDP quốc gia thông qua gia tăng giá trị kim ngạch xuất khẩu.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Marketing: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu chuẩn tắc, hệ thống thang đo đã kiểm định và cơ sở lý luận mở rộng về CBBE trong khu vực phi chính thức và làng nghề.
- Nghệ nhân và Chủ cơ sở sản xuất gốm: Nắm bắt được cơ chế tâm lý của khách hàng để hoàn thiện kiểu dáng, nâng cao chất lượng xương men và sử dụng đúng văn bằng bảo hộ nhãn hiệu tập thể.
- Ban lãnh đạo Hiệp hội Làng nghề: Có căn cứ khoa học để thiết lập quy chế sử dụng nhãn hiệu tập thể, quản lý chất lượng đồng bộ và tổ chức các chiến dịch truyền thông thương hiệu hiệu quả.
- Các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp & PTNT, Cục Sở hữu Trí tuệ): Có luận cứ thực chứng vững chắc để xây dựng các chính sách hỗ trợ phát triển cụm làng nghề và đăng ký chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu chứng nhận quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tái khẳng định tính độc lập về mặt cấu trúc và giá trị phân biệt giữa Nhận biết thương hiệu và Liên tưởng thương hiệu trong mô hình CBBE của Aaker (1991), bác bỏ quan điểm gộp hai biến này của Yoo & Donthu (2001) đối với nhóm sản phẩm mang bản sắc văn hóa truyền thống.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2002) chỉ dùng mẫu sinh viên hoặc nghiên cứu của Nguyễn Viết Bằng (2015) sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, luận án này sử dụng quy trình lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng quy mô lớn ($n = 860$), kết hợp kiểm định bất biến đo lường và phân tích đa nhóm (Multi-group SEM) bằng kỹ thuật Bootstrap trên phần mềm AMOS để xử lý biến điều tiết độ tuổi và sở thích.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến quan sát đo lường liên tưởng "xuất xứ quốc gia Việt Nam" lại có điểm số đánh giá thấp nhất trong thang đo Liên tưởng thương hiệu của 4 làng nghề gốm cổ truyền, cho thấy một lỗ hổng lớn trong việc gắn kết bản sắc địa phương với biểu tượng thương hiệu quốc gia.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ thang đo nháp, thang đo chính thức, các tiêu chuẩn cắt lọc nhân tố (Cronbach's Alpha $> 0.6$, Factor Loading $> 0.5$, AVE $> 0.5$, CR $> 0.7$), ma trận tương quan và tọa độ khảo sát tại 4 làng gốm, cho phép các nhà nghiên cứu tương lai tái lặp hoàn toàn quy trình trên các địa bàn làng nghề khác.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào?
Khung chương trình 10 năm hướng đến việc xây dựng Hệ thống Chỉ số Sức khỏe Thương hiệu Làng nghề Quốc gia (National Craft Village Brand Health Index), tích hợp chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc Blockchain và đánh giá giá trị tài sản thương hiệu tập thể trên thị trường xuất khẩu toàn cầu.
Kết luận
Công trình nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu học thuật và thực tiễn đề ra:
- Xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc CBBE 4 thành tố (Nhận biết, Liên tưởng, Chất lượng cảm nhận, Lòng trung thành) phù hợp đặc thù cho thương hiệu tập thể làng nghề gốm truyền thống phía Bắc.
- Chứng minh thực nghiệm Nhận biết thương hiệu là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy Tài sản thương hiệu tổng thể trong môi trường làng nghề.
- Làm rõ cơ chế điều tiết đa chiều của yếu tố nhân khẩu học (độ tuổi) và hành vi (sở thích) lên từng đường dẫn cấu trúc trong mô hình.
- Phát triển và chuẩn hóa hệ thống thang đo thích ứng mới gồm BAW4, BAS2, BAS3, BAS10, PQ3, PQ7 với độ tin cậy và giá trị hội tụ cao.
- Cung cấp hệ thống giải pháp quản trị đồng bộ từ cấp độ hộ sản xuất, ban quản lý hiệp hội làng nghề đến cấp hoạch định chính sách nhà nước nhằm gìn giữ, phát huy nguồn lực kinh tế của 68,1% lao động nông thôn.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về thương hiệu văn hóa bản địa, kinh tế di sản và tiếp thị số cho cụm ngành nghề truyền thống trong kỷ nguyên số hóa toàn cầu.