Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên số và xu thế toàn cầu hóa, phương thức trao đổi thông tin của xã hội đã có sự chuyển dịch căn bản từ các hình thức truyền thống sang không gian mạng xã hội. Đối với các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực từ thiện nhân đạo – vốn phụ thuộc trực tiếp vào nguồn lực đóng góp từ cộng đồng, nhà tài trợ, tình nguyện viên và sự đồng thuận của dư luận xã hội – công tác truyền thông tiếp cận công chúng đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển. Hoạt động quan hệ công chúng (PR – Public Relations) kết hợp với các nền tảng mạng xã hội đã trở thành phương thức giúp các tổ chức phi lợi nhuận truyền tải thông điệp, vận động nguồn lực và xây dựng sự thấu hiểu hai chiều với các nhóm đối tượng liên quan.

Thành phố Đà Nẵng là trung tâm kinh tế - xã hội có tốc độ phát triển nhanh tại khu vực miền Trung, người dân có mức thu nhập bình quân đầu người nằm trong nhóm cao của cả nước và có thói quen sử dụng mạng xã hội phổ biến. Chính quyền địa phương luôn chú trọng các chính sách an sinh xã hội, tạo tiền đề thuận lợi cho hoạt động của các tổ chức nhân đạo. Khác với các tổ chức quy mô quốc gia hoặc quốc tế, các tổ chức từ thiện địa phương tại Đà Nẵng có lợi thế nắm bắt kịp thời địa bàn, phản ứng cứu trợ khẩn cấp nhanh chóng. Tuy nhiên, việc vận hành hoạt động truyền thông và ứng dụng mạng xã hội tại các tổ chức này còn bộc lộ nhiều điểm tự phát, tiềm ẩn rủi ro khủng hoảng truyền thông.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Báo chí của tác giả Nguyễn Thanh Tâm, do TS. Trần Thị Hòa hướng dẫn tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng (năm 2023), đã đi sâu khảo sát thực tế này. Khóa luận xác định rõ 3 nhiệm vụ nghiên cứu và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu việc ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động PR của các tổ chức từ thiện địa phương tại Đà Nẵng trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022.
    2. Đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động PR của các tổ chức từ thiện trong giai đoạn nêu trên.
    3. Tổng kết bài học kinh nghiệm và đưa ra các đề xuất, giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động cho các tổ chức từ thiện.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các tổ chức từ thiện địa phương tại Đà Nẵng (khảo sát cụ thể 3 trường hợp: Hội Từ thiện và Bảo vệ quyền trẻ em TP. Đà Nẵng, Nhóm Hiếu Hạnh – Chùa Quán Thế Âm, Nhóm thiện nguyện Chong Chóng Tre) đã sử dụng mạng xã hội như thế nào trong hoạt động PR?
    2. Hiệu quả của việc sử dụng mạng xã hội trong hoạt động PR của các tổ chức từ thiện nói trên như thế nào?
    3. Từ việc nghiên cứu các trường hợp cụ thể, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm gì để áp dụng cho hoạt động sử dụng mạng xã hội trong PR của các tổ chức từ thiện địa phương nhằm hỗ trợ tốt hơn hoạt động nhân đạo quy mô nhỏ?

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại địa bàn Thành phố Đà Nẵng; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và khảo sát từ năm 2016 đến năm 2022; đối tượng nghiên cứu là cơ sở lý luận và thực tiễn ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động PR của các tổ chức từ thiện địa phương.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

Khóa luận vận dụng các lý thuyết truyền thông và quan hệ công chúng hiện đại kết hợp với các văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam để làm khung phân tích:

  • Khái niệm Từ thiện và Tổ chức từ thiện: Tác giả sử dụng quan điểm của Helmut Anheier và cộng sự (2005) về từ thiện (philanthropy) như một cam kết tự nguyện lâu dài vì lợi ích cộng đồng; kết hợp định nghĩa của Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, 2003) và góc nhìn của TS. Phạm Thị Tính (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) về "từ thiện phát triển". Tổ chức từ thiện được xác định là tập hợp các cá nhân hoạt động nhân đạo phi lợi nhuận, hỗ trợ các đối tượng khó khăn tự vươn lên bền vững và trợ giúp quản lý xã hội.
  • Phân loại tổ chức từ thiện địa phương: Dựa trên nghiên cứu của Lee và Brudney (2012) và khảo sát thực tế, tác giả phân loại 3 mô hình tổ chức tại Đà Nẵng:
    1. Tổ chức từ thiện có yếu tố pháp nhân: Có tư cách pháp nhân, con dấu riêng, hoạt động theo Nghị định số 45/2010/NĐ-CP (ví dụ: Hội Từ thiện và Bảo vệ quyền trẻ em TP. Đà Nẵng).
    2. Tổ chức từ thiện trực thuộc đoàn thể, cơ sở tôn giáo, cơ quan: Hoạt động dưới dạng CLB, đội, nhóm quy mô 10–30 thành viên, gắn với một thiết chế cụ thể (ví dụ: Nhóm Hiếu Hạnh – Chùa Quán Thế Âm Đà Nẵng).
    3. Tổ chức từ thiện tự phát: Nhóm độc lập không qua đăng ký pháp lý, vận hành theo quy ước nội bộ của các sáng lập viên (ví dụ: Nhóm thiện nguyện Chong Chóng Tre).
  • Khái niệm Mạng xã hội: Được định vị trên nền tảng Web 2.0 theo Hoàng Thị Hải Yến (2012) và quy định tại Khoản 22 Điều 3 Nghị định số 72/2013/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
  • Khái niệm và Mô hình PR: Vận dụng định nghĩa PR của TS. Đinh Thị Thúy Hằng (2008, 2010), Frank Jefkins (2004), Viện PR Anh (IPR) và Lưu Văn Nghiêm (2009). Trọng tâm lý thuyết của khóa luận là Mô hình truyền thông hai chiều đối xứng (Two-way symmetrical model) của J. Grunig (1984), thông qua các nghiên cứu ứng dụng của Megan Amanda (2016) và Lê Thị Hằng (2022), nhấn mạnh sự hiểu biết lẫn nhau, đối thoại cân bằng và giải quyết khủng hoảng dựa trên việc duy trì mối quan hệ bền vững giữa tổ chức với công chúng mục tiêu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp đồng bộ nhóm phương pháp nghiên cứu lý thuyết và phương pháp thực tiễn:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về PR, tổ chức phi lợi nhuận và mạng xã hội.
  • Phương pháp khảo sát diện rộng: Tiến hành khảo sát thực trạng hoạt động truyền thông của gần 50 tổ chức từ thiện địa phương tại thành phố Đà Nẵng.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study) và phân tích nội dung: Lấy mẫu điển hình đại diện cho 3 nhóm hình thức pháp lý:
    1. Hội Từ thiện và Bảo vệ quyền trẻ em Thành phố Đà Nẵng (tổ chức có pháp nhân).
    2. Nhóm Hiếu Hạnh – Chùa Quán Thế Âm Đà Nẵng (tổ chức trực thuộc tôn giáo).
    3. Nhóm thiện nguyện Chong Chóng Tre (tổ chức tự phát). Thu thập và phân tích dữ liệu bài viết, hình ảnh, video, lượng tương tác trên nền tảng Facebook (Fanpage và Group công khai) của 3 đơn vị trong giai đoạn 2016–2022.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth interview): Thực hiện phỏng vấn 32 đối tượng theo phương pháp chọn mẫu ném tuyết (snowball sampling), sử dụng bảng câu hỏi bán cấu trúc. Danh tính người tham gia được mã hóa để đảm bảo nguyên tắc đạo đức nghiên cứu:
Nhóm đối tượng phỏng vấn Ký hiệu mã hóa Số lượng Địa bàn / Đơn vị công tác
Người dân PV1 – PV15 15 Sơn Trà, Cẩm Lệ, Thanh Khê, Hải Châu, Ngũ Hành Sơn, Liên Chiểu, KTX ĐH Sư phạm, Chung cư Hòa Vang
Đại diện tổ chức từ thiện TC1 – TC10 10 TT Bảo trợ Nạn nhân chất độc Da Cam, Passerelles numériques VN, Gem Volunteer, Nhóm Hiếu Hạnh, Chi hội TT Quán Thế Âm, Hội Chữ thập đỏ TP, Hội TT&BVQTE TP, Hội TT&BVQTE Hương Lam, Nhóm Chong Chóng Tre
Nhà tài trợ (Mạnh thường quân) NTT1 – NTT6 6 Hải Châu, Sơn Trà, Khánh Hòa, kiều bào sinh sống tại Mỹ
Nhà báo / Phóng viên BC1 – BC2 2 Phóng viên Báo Đà Nẵng; Thực tập sinh Báo Đà Nẵng (sinh viên K19 Báo chí)
Cán bộ quản lý nhà nước CB 1 Cán bộ Sở Nội vụ thành phố Đà Nẵng

Hình thức phỏng vấn: Trực tiếp đối với người dân và đại diện tổ chức; phỏng vấn trực tuyến qua Zalo đối với nhà báo, cán bộ quản lý; phỏng vấn qua điện thoại đối với các nhà tài trợ.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của việc ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động PR của các tổ chức từ thiện

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về từ thiện, mạng xã hội và hoạt động quan hệ công chúng (PR). Tác giả làm rõ vai trò của các tổ chức từ thiện trong việc hỗ trợ quản lý xã hội, trợ giúp cộng đồng yếu thế và lan tỏa tinh thần nhân đạo truyền thống.

Về mặt PR chuyên nghiệp, tác giả phân tích 6 mảng hoạt động thực tiễn cốt lõi:

  1. PR nội bộ: Củng cố nhận thức, duy trì sự gắn kết giữa các thành viên, tạo nền tảng văn hóa tổ chức.
  2. Quản lý ấn phẩm: Xây dựng bản tin, tờ rơi, poster phục vụ thông tin hai chiều và thể hiện tính chuyên nghiệp.
  3. Tổ chức sự kiện: Triển khai các hoạt động văn nghệ, gây quỹ, trao quà nhằm thu hút sự quan tâm của công chúng.
  4. Quan hệ với báo chí: Tạo kênh phát ngôn chính thống, tranh thủ sự bảo trợ truyền thông từ báo đài địa phương.
  5. PR cộng đồng: Kết nối trực tiếp với địa bàn dân cư, tạo dựng niềm tin xã hội.
  6. Vận động hành lang: Kết nối với cơ quan công quyền nhằm bảo đảm hành lang pháp lý cho hoạt động nhân đạo.

Chương này nhấn mạnh việc ứng dụng mô hình truyền thông hai chiều đối xứng của J. Grunig. Khi ứng dụng mạng xã hội, tổ chức từ thiện không chỉ phát đi thông điệp kêu gọi một chiều mà phải tạo lập diễn đàn lắng nghe phản hồi của người dân, nhà tài trợ và đối tượng thụ hưởng. Điều này giúp nâng cao độ nhận diện thương hiệu, duy trì tính minh bạch và xây dựng sức đề kháng trước các nguy cơ khủng hoảng truyền thông.

Chương 2: Thực trạng ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động PR của các tổ chức từ thiện địa phương tại Đà Nẵng giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2022

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng truyền thông và hoạt động PR trên mạng xã hội tại 3 tổ chức điển hình đại diện cho 3 mô hình pháp lý:

Tiêu chí Hội Từ thiện & Bảo vệ quyền trẻ em TP. Đà Nẵng Nhóm Hiếu Hạnh – Chùa Quán Thế Âm Đà Nẵng Nhóm thiện nguyện Chong Chóng Tre
Năm thành lập 28/02/1997 (26 năm hoạt động) 2013 (10 năm hoạt động) 2022 (10 tháng hoạt động tại thời điểm nghiên cứu)
Tư cách pháp lý Có pháp nhân, con dấu, tài khoản riêng; Điều lệ theo QĐ 203/QĐ-UBND (2021) Trực thuộc cơ sở tôn giáo (Chùa Quán Thế Âm, do trụ trì điều hành) Tự phát, phi chính thức, do các cá nhân trẻ tuổi tự điều hành
Nền tảng MXH sử dụng Trang Fanpage Facebook chính thức Nhóm (Group) công khai trên Facebook Trang Fanpage Facebook chính thức
Hình thức nội dung PR Đăng tải văn bản hành chính, kiến nghị pháp lý, thông cáo báo chí, chương trình trao học bổng, laptop, ca nhạc gây quỹ, chuyến xe không đồng Livestream phát quà, bài viết cứu trợ bão lũ/Covid-19, bán mật ong gây quỹ bếp chay không đồng, tri ân mạnh thường quân Video ngắn giới thiệu hành trình thiện nguyện vùng cao, thư kêu gọi chương trình "Đông Ấm Nam Trà My", sao kê quỹ
Mối quan hệ báo chí Liên kết chặt chẽ với cơ quan báo đài địa phương, xuất hiện trên công cụ tìm kiếm Google Xuất hiện qua phóng sự báo chí (phóng sự Báo Thanh Niên về nồi cháo đêm dịch); chiến dịch của doanh nghiệp (Coca-Cola) Chủ yếu tự truyền thông qua mạng lưới tình nguyện viên trẻ và mạng lưới tình nguyện Quốc gia

Phân tích nội dung cho thấy sự khác biệt rõ nét giữa các mô hình:

  • Hội TT&BVQTE TP. Đà Nẵng: Tận dụng mạng xã hội để đăng tải các văn bản mang tính pháp lý (như Đơn kiến nghị bảo vệ trẻ em trong các vụ bạo lực gia đình), phối hợp cơ quan báo đài tổ chức đêm nhạc gây quỹ. Tuy nhiên, tính tương tác trực tiếp trên trang còn mang nặng phong cách hành chính.
  • Nhóm Hiếu Hạnh: Tận dụng tối đa tính năng Group cộng đồng, Livestream trực tiếp hoạt động thiện nguyện, bán hàng gây quỹ cho Bếp chay không đồng. Nghiên cứu ghi nhận nhóm từng gặp sự cố phát ngôn/lỗi dùng từ dẫn đến phản ứng trái chiều của dư luận mạng, sau đó phải làm việc với cơ quan chức năng để giải quyết khủng hoảng.
  • Nhóm Chong Chóng Tre: Tiếp cận theo phong cách hiện đại của giới trẻ với video ngắn (reels), nhật ký hình ảnh sinh động, cập nhật tiến độ vận chuyển quà lên vùng cao Nam Trà My và công khai bảng thu chi tài chính minh bạch.

Chương 3: Đánh giá hiệu quả hoạt động ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động PR của các tổ chức từ thiện địa phương tại Đà Nẵng từ năm 2016 đến năm 2022 và bài học kinh nghiệm

Chương 3 tổng hợp các kết quả phân tích số liệu từ khảo sát và phỏng vấn sâu:

  • Các nền tảng phổ biến: Facebook và Zalo là 2 mạng xã hội được các tổ chức từ thiện địa phương tại Đà Nẵng sử dụng chủ yếu. Facebook đảm nhiệm vai trò kênh PR đối ngoại, lan tỏa cộng đồng, trong khi Zalo phục vụ việc liên lạc nội bộ và trao đổi nhanh với các nhóm tình nguyện viên, nhà tài trợ.
  • Ưu điểm và hiệu quả đạt được: Mạng xã hội giúp rút ngắn thời gian huy động nguồn lực; tạo không gian công khai hình ảnh thực tế; mở rộng tệp nhà tài trợ ra ngoài địa bàn (bao gồm kiều bào tại Mỹ, Úc); hỗ trợ hiệu quả các chương trình an sinh trong giai đoạn bùng phát dịch Covid-19 và mưa bão miền Trung năm 2022.
  • Hạn chế và nhược điểm:
    • Năng lực quản trị truyền thông của đội ngũ nhân sự từ thiện còn hạn chế, chủ yếu làm việc kiêm nhiệm, thiếu kỹ năng viết bài và xử lý hình ảnh chuẩn mực PR.
    • Tình trạng thiếu quy trình kiểm duyệt thông tin trước khi đăng tải dẫn đến nguy cơ sai sót phát ngôn, gây hiểu lầm trên không gian mạng.
    • Chưa tận dụng hết các định dạng truyền thông số đa phương tiện; tính tương tác hai chiều đôi lúc còn bị động khi gặp các bình luận tiêu cực.
  • Giải pháp và bài học kinh nghiệm: Khóa luận đúc kết các bài học về việc chuẩn hóa quy trình phát ngôn, bảo mật thông tin nhân vật thụ hưởng (đặc biệt là trẻ em), duy trì tính minh bạch tài chính trong từng chiến dịch và xây dựng quy trình tiếp nhận - phản hồi ý kiến dư luận theo mô hình hai chiều đối xứng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khóa luận đã khái quát hóa bức tranh thực tế về mức độ ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động PR của các tổ chức từ thiện địa phương tại Đà Nẵng trong giai đoạn chuyển đổi số 2016–2022.
  2. Chỉ ra sự khác biệt về phương thức tiếp cận và hiệu quả truyền thông giữa 3 loại hình tổ chức: tổ chức có yếu tố pháp nhân (chú trọng tính chính danh, liên kết báo chí), tổ chức trực thuộc cơ sở tôn giáo (tận dụng cộng đồng tín đồ, tính lan tỏa cảm xúc cao nhưng rủi ro ngôn từ) và tổ chức tự phát (linh hoạt, hình ảnh trực quan nhưng hạn chế về tính bền vững pháp lý).
  3. Chứng minh vai trò then chốt của mô hình truyền thông hai chiều: việc tương tác, tiếp thu phản hồi và công khai minh bạch số liệu đóng góp là yếu tố quyết định mức độ uy tín của tổ chức trên không gian mạng.

Các khuyến nghị cụ thể của tác giả

Khóa luận đề xuất 2 khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện môi trường hoạt động cho các tổ chức từ thiện:

  • Khuyến nghị 1 (Về mặt pháp lý): Các cơ quan quản lý nhà nước cần sớm hoàn thiện khung hành lang pháp lý chuyên biệt cho hoạt động tình nguyện nhân đạo và quyên góp từ thiện cá nhân/tự phát, tạo cơ chế giám sát rõ ràng nhưng vẫn khuyến khích tinh thần tương thân tương ái trong xã hội.
  • Khuyến nghị 2 (Về mặt nâng cao năng lực): Đề xuất các cơ quan chức năng, hội đoàn phối hợp tổ chức các buổi hội thảo, chương trình Workshop đào tạo kỹ năng truyền thông, quản trị nội dung mạng xã hội và kỹ năng xử lý khủng hoảng PR cho đội ngũ phụ trách các tổ chức từ thiện địa phương.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Về mặt khoa học: Bổ sung dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm còn khan hiếm tại Việt Nam về mảng PR phi lợi nhuận ở cấp độ địa phương (thay vì quy mô quốc gia hoặc các tổ chức quốc tế lớn).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tư liệu tham khảo thực tế cho các nhà quản lý hội đoàn, các câu lạc bộ thiện nguyện trong việc xây dựng chiến lược truyền thông mạng xã hội bài bản, đúng quy chuẩn đạo đức và pháp luật.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài giới hạn không gian khảo sát tại thành phố Đà Nẵng và đi sâu vào 3 trường hợp nghiên cứu cụ thể, chưa bao quát được toàn bộ các mô hình từ thiện đặc thù tại các tỉnh thành khác trên cả nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả kiến nghị mở rộng đề tài theo hướng đi sâu vào khía cạnh quản trị mạng xã hội trong hoạt động PR của các tổ chức từ thiện địa phương, nghiên cứu sâu hơn về các chiến lược quản trị rủi ro, chuyển đổi số trong quản lý dữ liệu tình nguyện viên và nguồn tài trợ.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Báo chí, Quan hệ công chúng và Truyền thông: Tham khảo phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích nội dung mạng xã hội, phỏng vấn sâu mã hóa nhân vật và ứng dụng mô hình truyền thông hai chiều của J. Grunig vào thực tế Việt Nam.
  • Người sáng lập, điều hành các tổ chức từ thiện, CLB/Đội/Nhóm tình nguyện: Tham khảo các bài học kinh nghiệm về quản lý bài đăng, xử lý sự cố phát ngôn trên fanpage/group và quy trình xây dựng hình ảnh thương hiệu minh bạch.
  • Cán bộ quản lý nhà nước về an sinh xã hội, Sở Nội vụ: Cung cấp cơ sở thực tiễn về hoạt động của các hội nhóm tự phát trên địa bàn nhằm phục vụ công tác quản lý và hoàn thiện chính sách.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu những trường hợp tổ chức từ thiện cụ thể nào tại Đà Nẵng?
Khóa luận lựa chọn 3 trường hợp đại diện cho 3 mô hình tổ chức khác nhau:

  • Hội Từ thiện và Bảo vệ quyền trẻ em Thành phố Đà Nẵng (đại diện cho mô hình có yếu tố pháp nhân, hoạt động theo quyết định của UBND thành phố).
  • Nhóm Hiếu Hạnh – Chùa Quán Thế Âm Đà Nẵng (đại diện cho mô hình trực thuộc cơ sở tôn giáo/đoàn thể).
  • Nhóm thiện nguyện Chong Chóng Tre (đại diện cho mô hình nhóm từ thiện tự phát của giới trẻ).

2. Mẫu phỏng vấn sâu của đề tài được cơ cấu như thế nào?
Nghiên cứu phỏng vấn sâu tổng cộng 32 đối tượng được mã hóa thông tin: 15 người dân tại các quận huyện trên địa bàn Đà Nẵng (PV1–PV15), 10 đại diện các tổ chức từ thiện/hội đoàn (TC1–TC10), 6 nhà tài trợ trong và ngoài nước (NTT1–NTT6), 2 nhà báo/thực tập sinh báo chí (BC1–BC2) và 1 cán bộ phụ trách tại Sở Nội vụ thành phố Đà Nẵng (CB).

3. Khung lý thuyết truyền thông cốt lõi mà tác giả sử dụng là gì?
Tác giả sử dụng Mô hình truyền thông hai chiều đối xứng (Two-way symmetrical communication model) của J. Grunig (1984), kết hợp hệ thống lý luận về 6 hoạt động PR thực tiễn của TS. Đinh Thị Thúy Hằng (2008) để phân tích sự tương tác giữa tổ chức từ thiện và công chúng qua mạng xã hội.

4. Hai mạng xã hội nào được các tổ chức từ thiện tại Đà Nẵng sử dụng phổ biến nhất?
Theo kết quả khảo sát và phân tích trong khóa luận, Facebook và Zalo là hai nền tảng mạng xã hội được sử dụng phổ biến nhất. Facebook được dùng làm kênh tuyên truyền, lan tỏa hình ảnh, vận động tài trợ; Zalo được dùng làm kênh điều phối nội bộ và liên lạc nhóm nhỏ.

5. Tác giả đề xuất những khuyến nghị gì ở phần kết luận của khóa luận?
Tác giả đưa ra 2 khuyến nghị chính: (1) Sớm hoàn thiện khung hành lang pháp lý điều chỉnh các hoạt động tình nguyện nhân đạo và quyên góp từ thiện; (2) Tổ chức các buổi Workshop nâng cao kiến thức, kỹ năng truyền thông và quản trị mạng xã hội cho nhân sự các tổ chức từ thiện địa phương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Tâm đã cung cấp một bức tranh toàn diện, có căn cứ thực nghiệm về việc ứng dụng mạng xã hội trong hoạt động quan hệ công chúng của các tổ chức từ thiện địa phương tại Đà Nẵng giai đoạn 2016–2022. Công trình làm rõ sự khác biệt trong phương thức truyền thông giữa các tổ chức có pháp nhân, trực thuộc tôn giáo và nhóm tự phát, đồng thời khẳng định giá trị của mô hình đối thoại hai chiều trong việc xây dựng uy tín và xử lý khủng hoảng. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Báo chí – PR cũng như những người làm công tác quản trị thiện nguyện nhân đạo tại Việt Nam.