Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Anh (BA Thesis) của tác giả Lê Thị An (Mã sinh viên: 621212, Lớp K62ENGA), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Hoài tại Khoa Giáo dục và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA, 2021), tập trung khảo sát thực trạng ứng dụng công nghệ di động vào việc học tiếng Anh của sinh viên.

Đề tài được đặt trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của các thiết bị di động (điện thoại thông minh, máy tính bảng). Tính linh hoạt, di động và khả năng kết nối liên tục của thiết bị di động cho phép người học tiếp cận các nguồn tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi, tạo tiền đề cho trải nghiệm học tập cá nhân hóa và lấy người học làm trung tâm. Bên cạnh đó, tác động của đại dịch Covid-19 trong năm học 2020 - 2021 buộc sinh viên phải chuyển sang hình thức học trực tuyến tại nhà, khiến việc tự học thông qua các ứng dụng số trở nên cấp thiết. Sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA bước vào giai đoạn tiếp cận nhiều học phần chuyên ngành phức tạp (như Ngữ nghĩa học - Semantics, Ngữ âm học - Phonetics), đồng thời đối mặt với khó khăn trong việc trau dồi toàn diện 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) và hệ thống từ vựng, ngữ pháp. Do đó, việc nghiên cứu cách thức sinh viên khai thác các ứng dụng học ngoại ngữ di động là cần thiết nhằm cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động tự học ngoại ngữ.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là khảo sát mức độ sử dụng, các tính năng thường dùng, động cơ học tập và thu thập các đề xuất từ chính người học để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng ứng dụng di động. Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA sử dụng các ứng dụng học ngoại ngữ trên thiết bị di động ở mức độ nào? (To what extent do second-year English majors at VNUA use foreign language learning apps?)
  2. Sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA sử dụng các tính năng khác nhau của ứng dụng học ngoại ngữ ở mức độ nào? (To what extent do second-year English majors at VNUA use different features of mobile language learning apps?)
  3. Những lý do phổ biến nhất khiến sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA sử dụng các ứng dụng học ngoại ngữ là gì? (What are the most common reasons why second-year English majors at VNUA use mobile language learning apps?)
  4. Sinh viên có những đề xuất gì để sử dụng hiệu quả các ứng dụng học ngoại ngữ trên thiết bị di động? (What are students’ suggestions for effective use of mobile language learning apps?)

Nghiên cứu được triển khai tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong học kỳ II năm học 2020 - 2021. Khách thể nghiên cứu là sinh viên năm thứ hai khóa 64 ngành Ngôn ngữ Anh, thuộc 5 lớp học phần.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu tổng hợp các khái niệm và mô hình lý thuyết về việc học tập qua thiết bị di động (Mobile Learning - M-learning / Mobile-Assisted Language Learning - MALL):

  • Khái niệm Mobile Learning: Trích dẫn định nghĩa của O'Malley và cộng sự (2003) và Vavoula & Karagiannidis (2005), xác định việc học di động diễn ra khi người học không ở một địa điểm cố định hoặc tận dụng các cơ hội học tập do công nghệ di động mang lại. Kukulska-Hulme (2009) nhấn mạnh tính cá nhân hóa, khả năng tiếp cận tài liệu thực tế và phân hóa phong cách học tập.
  • Lý thuyết học tập di động (The Theory of Mobile Learning): Đề xuất bởi Sharples và cộng sự (2007), phân tích việc học diễn ra xuyên suốt các không gian, thời gian, chủ đề và công nghệ.
  • Thuyết công cụ trung gian (Mediation Theory): Lantolf (2000) chỉ ra rằng tư duy con người được chuyển giao và hỗ trợ thông qua việc sử dụng công cụ, trong đó công nghệ di động đóng vai trò phương tiện trung gian để kiến tạo ý nghĩa.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Sử dụng để xem xét nhận thức về tính dễ sử dụng (perceived ease of use) và nhận thức về tính hữu ích (perceived usefulness) của người học đối với công nghệ (Chang & Hsu, 2011; Huang et al., 2012).
  • Thuyết tải nhận thức (Cognitive Load Theory - CLT): Xem xét giới hạn dung lượng bộ nhớ làm việc của người học khi thao tác trên các ứng dụng thông minh (Chen et al., 2008; Chen & Chang, 2011; Oberg & Daniels, 2012).
  • Đặc trưng của ứng dụng học ngoại ngữ di động: Các bài học ngắn (10-15 phút), tích hợp công cụ nhận diện giọng nói, ghi âm, tra từ điển nhanh, lưu tiến trình học và các yếu tố trò chơi hóa (gamification) tăng tương tác (Russel & Cieslik, 2012; Sun & Yang, 2013).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp (mixed-methods) với trọng tâm là định lượng bổ trợ bởi định tính:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenient sampling strategy). Tổng số 124 bảng hỏi phát ra, thu về 105 phản hồi, sau khi sàng lọc loại bỏ 7 phiếu không hợp lệ thì còn lại 98 bảng hỏi hợp lệ đưa vào phân tích định lượng (tỷ lệ hợp lệ 84%).
  • Bảng hỏi khảo sát (Questionnaire): Gồm 2 phần với 10 câu hỏi:
    • Phần 1 (Câu 1 - 6): Thu thập thông tin nhân khẩu học (lớp, giới tính, độ tuổi, số năm học tiếng Anh, trình độ tiếng Anh tự đánh giá).
    • Phần 2 (Câu 7 - 10): Đánh giá thực trạng sử dụng ứng dụng di động; tần suất sử dụng các ứng dụng cụ thể trên thang đo 6 mức độ (Never đến >10 lần/tuần); tần suất sử dụng 13 tính năng trên thang đo Likert 5 mức độ (Never đến Always); các lý do/mục tiêu sử dụng ứng dụng (chọn nhiều đáp án). Bảng hỏi được thử nghiệm sơ bộ (piloting) trên 5 sinh viên để điều chỉnh từ ngữ trước khi phát trực tiếp và qua Google Forms.
  • Phỏng vấn sâu (Interview): Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc trực tuyến (qua Zalo, Messenger, gọi điện thoại) với 10 sinh viên năm 2 nhằm thu thập ý kiến chuyên sâu và đề xuất giải pháp. Nội dung phỏng vấn gồm 6 câu hỏi và được ghi âm, phiên âm để phân tích.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Xử lý dữ liệu định lượng bằng thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm %, giá trị trung bình Mean - M, độ lệch chuẩn Standard Deviation - SD). Dữ liệu phỏng vấn định tính được phân tích qua 5 bước: đọc văn bản phiên âm, gán nhãn dữ liệu (labeling), tổng hợp mã (coding), phân loại danh mục (categorization) và viết báo cáo kết quả.

Dữ liệu đặc điểm mẫu nghiên cứu (N = 98) được tổng hợp cụ thể như sau:

Tiêu chí Phân loại Số lượng (Sinh viên) Tỷ lệ (%)
Lớp học phần K64ENGA 14 14,3%
K64ENGB 24 24,5%
K64ENGC 20 20,4%
K64ENGD 21 21,4%
K64ENGE 19 19,4%
Giới tính Nam 7 7%
Nữ 91 93%
Trình độ tiếng Anh A2 6 6%
B1 56 57%
B2 33 34%
C1 3 3%
C2 0 0%

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Literature Review

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến M-learning và MALL. Tác giả phân tích các khái niệm cốt lõi, vai trò của công nghệ di động trong việc tạo ra môi trường học tập linh hoạt ngoài lớp học, và đối chiếu các lý thuyết học tập (thuyết hành vi, nhận thức, kiến tạo, học tập theo ngữ cảnh, học tập cộng tác và học tập suốt đời). Chương I cũng điểm lại các công trình thực nghiệm tiêu biểu:

  • Nghiên cứu của Niño (2015) tại Anh chỉ ra sinh viên đại học thường dùng ứng dụng di động cho các kỹ năng thụ động như tích lũy từ vựng, đọc hiểu, nghe hiểu, phát âm và ngữ pháp.
  • Khảo sát của Rosell-Aguilar (2018) trên 4.095 người dùng ứng dụng Busuu cho thấy người học chủ yếu dùng ngắt quãng trong tuần để nâng cao từ vựng và kỹ năng nghe/nói.
  • Tại Việt Nam, nghiên cứu của Trần Văn Hùng & Thái Thị Trâm (2014) về xu hướng sử dụng thiết bị di động trong thư viện đại học; nghiên cứu của Nguyễn Thanh Mai Thy (2020) trên 74 sinh viên Trường Đại học Văn Lang chứng minh ứng dụng di động hỗ trợ nâng cao 17% kết quả kỹ năng nói tiếng Anh.

Chapter II: Methodology

Chương II trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa định lượng và định tính. Nội dung mô tả rõ bối cảnh nghiên cứu tại VNUA, tiêu chí chọn mẫu 124 sinh viên năm 2 thuộc 5 lớp K64, các bước triển khai khảo sát bảng hỏi từ thiết kế, thử nghiệm pilot (5 sinh viên) đến phân phát chính thức (thu được 98 phiếu hợp lệ). Quy trình phân tích định lượng được chia thành 6 bước (làm sạch dữ liệu, phân loại nhóm câu hỏi theo 3 RQ, xác định biến số, tính toán thống kê mô tả Mean/SD, lập bảng so sánh, đối chiếu giải thích kết quả). Quy trình phỏng vấn 10 sinh viên được mô tả qua 6 câu hỏi bán cấu trúc và 5 bước xử lý dữ liệu định tính.

Chapter III: Findings and Discussion

Chương III trình bày toàn bộ kết quả khảo sát và phỏng vấn nhằm trả lời 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mức độ và tần suất sử dụng ứng dụng di động (RQ1):

    • 99% sinh viên tham gia khảo sát có sử dụng các ứng dụng học ngoại ngữ trên thiết bị di động. Trong đó, 90% sinh viên sử dụng ít nhất một lần mỗi ngày; 5% sử dụng thỉnh thoảng; 4% sử dụng 1 lần/tuần; chỉ có 1% không sử dụng.
    • Tflat là ứng dụng phổ biến nhất, được 91,8% sinh viên sử dụng với tần suất cao (>10 lần/tuần) nhờ giao diện dễ nhìn, dung lượng nhẹ, hoạt động không cần kết nối mạng và hỗ trợ học từ liên quan.
    • Oxford Dictionary đứng thứ hai (91,8% sinh viên sử dụng, $M = 4,00$, tương đương 8 - 10 lần/tuần, $SD = 1,42$), được đánh giá cao về độ chính xác của giải nghĩa, ví dụ minh họa phong phú và phục vụ trực tiếp cho việc luyện thi chứng chỉ như IELTS.
    • Các ứng dụng khác như Memrise, Duolingo có tần suất sử dụng từ 1 - 2 đến 3 - 5 lần/tuần. Một số ứng dụng ghi nhận mức độ sử dụng thấp hoặc độ lệch chuẩn lớn hơn giá trị trung bình như Elsa Speak ($M = 1,58$), Busuu ($M = 0,67$), Laban Dictionary ($M = 0,91$), Mochi Mochi, Voca, TED Talks.
  2. Mức độ sử dụng các tính năng của ứng dụng (RQ2):

    • Tính năng được sử dụng nhiều nhất là tra từ điển (Dictionary lookup, $M = 3,xx$, mức độ Always ~100%).
    • Tính năng xem video đạt mức "Usually" ($M = 3,23$).
    • Các tính năng có mức độ sử dụng từ "Sometimes" đến "Frequently" gồm: Nghe đoạn âm thanh (Listening to audio, $M = 2,95$), Làm bài tập ngữ pháp (Doing grammar exercises, $M = 2,10$), Giao tiếp với người dùng khác qua chat/video (Communicating with other users, $M = 2,19$), Nói chuyện với người nước ngoài ($M = 2,00$).
    • Kết quả phản ánh sinh viên chủ yếu khai thác ứng dụng cho việc rèn luyện các kỹ năng ngôn ngữ riêng lẻ (từ vựng, ngữ pháp, phát âm, làm bài kiểm tra) hơn là tham gia vào các hoạt động giao tiếp tương tác.
  3. Lý do và mục tiêu sử dụng ứng dụng (RQ3): Tỷ lệ sinh viên lựa chọn các lý do sử dụng ứng dụng di động được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Lý do sử dụng Tỷ lệ lựa chọn (%)
Phát triển vốn từ vựng (To develop vocabulary) 91,8%
Nâng cao kỹ năng nghe (To develop listening skill) 77,5%
Rèn luyện kỹ năng viết (To develop writing skill) 76,5%
Nâng cao kỹ năng nói (To develop speaking skill) 70,4%
Rèn luyện kỹ năng đọc (To develop reading skill) 57,1%
Chuẩn bị cho kỳ thi ngoại ngữ (To prepare for a foreign language exam) 51,0%
Cải thiện phát âm (To develop pronunciation) 50,0%
Học các quy tắc ngữ pháp (To learn grammar rules) 46,9%
Phục vụ học tập học thuật (For academic studies) 38,8%
Sử dụng ngôn ngữ trong công việc (To use the target language in professional life) 35,5%
Sử dụng ngôn ngữ khi ra nước ngoài (To use the language abroad) 9,18%
  1. Đề xuất từ phía người học (RQ4):
    • Kết hợp linh hoạt nhiều ứng dụng: Không nên phụ thuộc vào một ứng dụng duy nhất. Đối với sinh viên mới bắt đầu, nên kết hợp từ điển Tflat (giải nghĩa tiếng Việt nhanh) với Oxford Dictionary (định nghĩa chuẩn quốc tế, ví dụ ngữ cảnh). Tích hợp Memrise để ghi nhớ và ôn tập các từ mới vừa tra cứu. Cẩn trọng khi dùng Google Translate, chỉ dùng hỗ trợ tra cứu nhanh chứ không lạm dụng dịch cả đoạn văn gây hiểu sai ngữ cảnh.
    • Lập kế hoạch học tập rõ ràng: Xác định mục tiêu cụ thể, phân bổ thời gian học đều đặn mỗi ngày, duy trì kỷ luật tự học để biến việc dùng app thành thói quen lâu dài thay vì học theo cảm tính.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập tỷ lệ 99% sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA có sử dụng ứng dụng di động để học tiếng Anh, trong đó 90% duy trì tần suất học hàng ngày.
  • Định danh hai ứng dụng chiếm ưu thế tuyệt đối là Tflat và Oxford Dictionary (cùng đạt tỷ lệ 91,8% sinh viên sử dụng), chủ yếu phục vụ nhu cầu tra cứu từ vựng ($M = 4,00$ đối với Oxford Dictionary).
  • Xác định mục tiêu lớn nhất của sinh viên khi sử dụng ứng dụng di động là mở rộng vốn từ vựng (91,8%), tiếp theo là kỹ năng nghe (77,5%), kỹ năng viết (76,5%) và kỹ năng nói (70,4%).
  • Phản ánh thực trạng việc khai thác tính năng ứng dụng còn thiên về các kỹ năng thụ động và tiếp nhận (tra từ, xem video, nghe audio) hơn là tương tác xã hội hoặc giao tiếp trực tuyến với người dùng khác ($M = 2,19$).

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đối với giảng viên: Cần chủ động lồng ghép, định hướng và giới thiệu các ứng dụng di động phù hợp với từng nội dung môn học; hướng dẫn sinh viên phương pháp tự học và các nguyên tắc khai thác tính năng hiệu quả ngoài giờ lên lớp.
  • Đối với sinh viên: Cần xây dựng kế hoạch học tập cá nhân cụ thể, duy trì động lực rèn luyện hàng ngày; kết hợp thông minh các ứng dụng từ điển, dịch thuật và thẻ nhớ từ vựng; tránh việc lạm dụng hoặc phụ thuộc thụ động vào ứng dụng di động.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi sử dụng M-learning của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại một trường đại học khối ngành nông nghiệp tại Việt Nam trong giai đoạn học trực tuyến phòng chống dịch bệnh.
  • Kiểm chứng sự tương đồng với các nghiên cứu quốc tế (Niño, 2015; Hsu et al., 2013) về xu hướng ưu tiên sử dụng ứng dụng di động cho việc tiếp nhận kỹ năng ngôn ngữ thụ động và xây dựng vốn từ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ thu thập được 98 phiếu khảo sát hợp lệ từ 124 sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh thuộc 5 lớp học phần tại một khoa duy nhất của VNUA, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên các khóa khác hoặc các cơ sở đào tạo khác còn hạn chế.
  • Hạn chế về công cụ đo lường: Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi tự báo cáo (self-report questionnaire) dễ chịu ảnh hưởng bởi tính chủ quan và có thể chưa phản ánh hết mức độ sâu sắc trong hành vi học tập thực tế. Số lượng sinh viên phỏng vấn định tính còn dừng lại ở 10 người qua hình thức trực tuyến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khóa luận gợi ý các nghiên cứu tương lai cần tiến hành khảo sát thực nghiệm chuyên sâu để đo lường định lượng mức độ tiến bộ thực tế của sinh viên đối với từng kỹ năng cụ thể sau khi sử dụng một ứng dụng nhất định, đồng thời phân tích sâu hơn các mặt tiêu cực hoặc rào cản tâm lý khi tự học qua thiết bị di động.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Ngoại ngữ: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp kết hợp các ứng dụng tra từ điển (Tflat, Oxford) và ứng dụng ghi nhớ (Memrise) để tối ưu hóa việc tự học từ vựng và phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
  • Đối với giảng viên giảng dạy tiếng Anh: Giúp hiểu rõ thói quen, mức độ tương tác và động cơ sử dụng công nghệ của người học, từ đó thiết kế các nhiệm vụ tự học ngoại khóa và tích hợp công nghệ di động vào giáo trình một cách khoa học.
  • Đối với người làm nghiên cứu giáo dục và công nghệ (CALL/MALL): Cung cấp khung cấu trúc bảng hỏi và quy trình phân tích kết hợp định lượng - định tính trong việc đánh giá mức độ chấp nhận công nghệ học tập của sinh viên đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên đối tượng cụ thể nào và cỡ mẫu hợp lệ là bao nhiêu? Nghiên cứu khảo sát trên 124 sinh viên năm thứ hai (khóa 64) chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Giáo dục và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Số lượng bảng hỏi hợp lệ thu được để đưa vào phân tích là 98 phiếu (chiếm 93% nữ và 7% nam).

2. Hai ứng dụng học ngoại ngữ nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất theo kết quả khảo sát? Tflat và Oxford Dictionary là hai ứng dụng phổ biến nhất, cùng được 91,8% sinh viên tham gia khảo sát sử dụng thường xuyên để tra cứu từ vựng và hỗ trợ học tập chuyên ngành.

3. Mục đích lớn nhất của sinh viên khi sử dụng ứng dụng di động để học tiếng Anh là gì? Mục đích được lựa chọn nhiều nhất là phát triển vốn từ vựng (To develop vocabulary), chiếm tỷ lệ 91,8% tổng số sinh viên tham gia khảo sát.

4. Khóa luận sử dụng những cơ sở lý thuyết chính nào để tiếp cận vấn đề? Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết học tập di động (Theory of Mobile Learning - Sharples et al.), Thuyết công cụ trung gian (Mediation Theory - Lantolf), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Thuyết tải nhận thức (Cognitive Load Theory - CLT).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị An đã phân tích thực trạng sử dụng ứng dụng học ngoại ngữ trên thiết bị di động của sinh viên năm thứ hai ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu khẳng định 99% sinh viên có sử dụng ứng dụng di động, trong đó Tflat và Oxford Dictionary là hai công cụ chủ đạo phục vụ mở rộng vốn từ vựng và tra cứu học thuật. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của việc lập kế hoạch học tập cá nhân có kỷ luật và sự kết hợp linh hoạt nhiều ứng dụng để nâng cao hiệu quả tự học tiếng Anh.