Luận văn: Biến động sử dụng đất tại Từ Sơn, Bắc Ninh bằng GIS và viễn thám

Luận văn ứng dụng viễn thám và GIS đánh giá biến động sử dụng đất tại Từ Sơn, Bắc Ninh. Tài liệu phân tích chi tiết dữ liệu giai đoạn 2010-2016.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao GIS viễn thám là chìa khóa giám sát đất Từ Sơn

Thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh, đang trải qua quá trình phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ, kéo theo những thay đổi sâu sắc trong cơ cấu sử dụng đất. Việc giám sát tài nguyên đất một cách chính xác và kịp thời trở thành yêu cầu cấp thiết để đảm bảo quy hoạch bền vững. Công nghệ viễn thám (Remote Sensing) và Hệ thống thông tin địa lý (GIS) nổi lên như một giải pháp ưu việt, cung cấp khả năng thu thập dữ liệu khách quan, đầy đủ và phân tích các yếu tố không gian hiệu quả. Nghiên cứu của Lê Trung Thành (2018) đã chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp hai công nghệ này để đánh giá biến động sử dụng đất Từ Sơn. Bằng cách sử dụng dữ liệu viễn thám đa thời gian, các nhà quản lý có thể theo dõi sự thay đổi của lớp phủ bề mặt, từ đó đưa ra các quyết sách phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai.

1.1. Tổng quan về công nghệ GIS trong quản lý đất đai

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một công cụ mạnh mẽ cho phép thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. Trong lĩnh vực quản lý đất đai, GIS không chỉ đơn thuần là công cụ tạo bản đồ. Nó tích hợp cơ sở dữ liệu thuộc tính (thông tin về chủ sử dụng, loại đất, mục đích sử dụng) với dữ liệu không gian (vị trí, hình dạng, kích thước của thửa đất). Điểm mạnh của công nghệ GIS trong quản lý đất đai là khả năng thực hiện các phép phân tích không gian phức tạp. Ví dụ, GIS có thể chồng xếp nhiều lớp bản đồ khác nhau (bản đồ quy hoạch, bản đồ hiện trạng, bản đồ giao thông) để xác định các khu vực xung đột, đánh giá sự phù hợp của quỹ đất cho các mục tiêu phát triển. Các phần mềm chuyên dụng như ArcGIS, QGIS đã trở thành công cụ không thể thiếu, giúp tự động hóa quy trình và cung cấp thông tin trực quan, hỗ trợ đắc lực cho việc ra quyết định trong quy hoạch sử dụng đất.

1.2. Vai trò của dữ liệu viễn thám đa thời gian trong nghiên cứu

Viễn thám là khoa học thu nhận thông tin về bề mặt Trái Đất từ xa thông qua các bộ cảm biến đặt trên vệ tinh hoặc máy bay. Dữ liệu viễn thám đa thời gian, tức là các ảnh chụp cùng một khu vực tại nhiều thời điểm khác nhau, là nguồn thông tin vô giá để nghiên cứu biến động. Các hệ thống vệ tinh như ảnh viễn thám Landsat/Sentinel cung cấp chuỗi dữ liệu lịch sử nhất quán, cho phép theo dõi sự thay đổi lớp phủ bề mặt qua nhiều năm. Bằng cách so sánh ảnh vệ tinh, các nhà khoa học có thể xác định chính xác diện tích rừng bị mất, diện tích đô thị mở rộng hay sự thay đổi của đất nông nghiệp. Trong nghiên cứu tại Từ Sơn, việc sử dụng ảnh SPOT-5 năm 2010 và Sentinel-2A năm 2016 đã tạo cơ sở để xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại hai thời điểm và từ đó xác định xu hướng biến động một cách khách quan.

II. Thách thức quản lý đất Từ Sơn trước sức ép đô thị hóa

Sự phát triển nhanh chóng của các khu công nghiệp và đô thị đã đặt ra những thách thức lớn cho công tác quản lý đất đai tại Từ Sơn. Tốc độ đô thị hóa ở Bắc Ninh nói chung và Từ Sơn nói riêng diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến sự chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất một cách sâu sắc. Áp lực từ gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã gây ra những biến động lớn, đặc biệt là sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp. Việc quản lý các biến động này theo phương pháp truyền thống thường tốn kém, mất thời gian và thiếu tính cập nhật. Do đó, việc xác định các khu vực đang có sự thay đổi nóng, đánh giá tác động của chúng lên môi trường và xã hội là một bài toán khó, đòi hỏi các công cụ giám sát hiện đại và hiệu quả để hỗ trợ công tác quy hoạch sử dụng đất một cách bền vững và hợp lý.

2.1. Tác động của quá trình đô thị hóa ở Bắc Ninh

Từ Sơn, với vị trí địa lý thuận lợi gần Hà Nội, là một trong những trung tâm phát triển kinh tế năng động của tỉnh Bắc Ninh. Quá trình đô thị hóa ở Bắc Ninh đã thúc đẩy việc hình thành các khu công nghiệp, khu đô thị mới và hạ tầng giao thông hiện đại. Tuy nhiên, mặt trái của quá trình này là sự thay đổi nhanh chóng của cảnh quan và cấu trúc sử dụng đất. Đất đai, từ vai trò sản xuất nông nghiệp, dần chuyển sang phục vụ cho xây dựng, công nghiệp và dịch vụ. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến an ninh lương thực mà còn tạo áp lực lên hệ thống hạ tầng xã hội và môi trường. Việc nắm bắt được quy mô và tốc độ của những thay đổi này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để định hướng phát triển một cách có kiểm soát.

2.2. Vấn đề mất đất nông nghiệp và áp lực lên quy hoạch

Một trong những hệ quả trực tiếp và rõ ràng nhất của đô thị hóa tại Từ Sơn là tình trạng mất đất nông nghiệp. Theo kết quả nghiên cứu của Lê Trung Thành (2018), giai đoạn 2010-2016 chứng kiến sự sụt giảm đáng kể của diện tích đất trồng lúa. Đất nông nghiệp, đặc biệt là đất lúa nước có giá trị cao, đã bị chuyển đổi sang đất xây dựng để phát triển các dự án công nghiệp, nhà ở và dịch vụ. Vấn đề này đặt ra áp lực lớn lên công tác quy hoạch sử dụng đất, đòi hỏi các nhà quản lý phải cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và nhiệm vụ bảo vệ quỹ đất nông nghiệp, đảm bảo sự phát triển bền vững. Nếu không có các công cụ giám sát tài nguyên đất hiệu quả, việc quản lý và kiểm soát tình trạng chuyển đổi mục đích sử dụng đất sẽ gặp rất nhiều khó khăn.

III. Phương pháp xử lý ảnh viễn thám để đánh giá biến động đất

Để đánh giá chính xác biến động sử dụng đất Từ Sơn, một quy trình xử lý và phân tích dữ liệu viễn thám chặt chẽ đã được áp dụng. Quy trình này bắt đầu từ việc thu thập và tiền xử lý ảnh viễn thám Landsat/Sentinel và SPOT để đảm bảo tính đồng nhất về mặt hình học và bức xạ. Tiếp theo, kỹ thuật phân loại ảnh vệ tinh có kiểm định được sử dụng để xác định các loại hình lớp phủ đất chính như đất trồng lúa, đất xây dựng, và mặt nước. Độ chính xác của kết quả phân loại là yếu tố then chốt, quyết định độ tin cậy của bản đồ biến động. Do đó, việc đánh giá độ chính xác bằng các chỉ số thống kê như hệ số Kappa là bước không thể thiếu. Toàn bộ quy trình này được thực hiện trên các phần mềm ArcGIS, QGIS, ENVI, cho phép tự động hóa và đảm bảo kết quả khoa học, khách quan.

3.1. Quy trình thu thập và tiền xử lý ảnh vệ tinh đa thời gian

Nghiên cứu sử dụng hai nguồn dữ liệu chính: ảnh SPOT-5 (2010) và ảnh Sentinel-2A (2016). Bước đầu tiên là nắn chỉnh hình học, đưa tất cả các ảnh về cùng một hệ quy chiếu tọa độ (VN-2000) để đảm bảo các pixel ở các thời điểm khác nhau phải tương ứng với cùng một vị trí trên mặt đất. Quá trình này giúp loại bỏ các sai số do góc chụp và quỹ đạo của vệ tinh. Tiếp theo, các hiệu chỉnh bức xạ được thực hiện để giảm thiểu ảnh hưởng của khí quyển, đảm bảo giá trị phản xạ phổ của các đối tượng là nhất quán. Cuối cùng, ảnh được cắt theo ranh giới hành chính của thị xã Từ Sơn để giới hạn phạm vi phân tích. Việc tiền xử lý cẩn thận là nền tảng quan trọng để đảm bảo chất lượng của các bước phân loại ảnh vệ tinh sau này.

3.2. Kỹ thuật phân loại ảnh vệ tinh có kiểm định Supervised

Phương pháp phân loại có kiểm định được lựa chọn để xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất. Kỹ thuật này dựa trên việc người phân tích chọn các 'vùng mẫu' (training samples) đại diện cho từng loại lớp phủ đất (đất lúa, đất xây dựng, mặt nước, v.v.) trực tiếp trên ảnh. Các vùng mẫu này được thu thập thông qua khảo sát thực địa và đối chiếu với các bản đồ hiện có. Dựa trên đặc trưng phổ của các vùng mẫu, thuật toán phân loại (ví dụ: Maximum Likelihood - Hợp lý cực đại) sẽ gán tất cả các pixel còn lại trên ảnh vào lớp có đặc trưng phổ tương đồng nhất. Luận văn của Lê Trung Thành đã xác định 5 loại hình sử dụng đất chính: đất trồng lúa, đất trồng cây hàng năm khác, đất trồng cây lâu năm, đất xây dựng và đất mặt nước, tạo cơ sở cho việc phân tích lớp phủ đất LULC.

3.3. Đánh giá độ chính xác kết quả phân loại qua hệ số Kappa

Để kiểm chứng độ tin cậy của bản đồ kết quả, độ chính xác của quá trình phân loại cần được đánh giá một cách định lượng. Một tập hợp các điểm kiểm tra độc lập, không trùng với các vùng mẫu, được thu thập từ thực địa hoặc từ các nguồn dữ liệu có độ chính xác cao hơn. Kết quả phân loại tại các điểm này sẽ được so sánh với thực tế để xây dựng ma trận sai số. Từ ma trận này, các chỉ số như độ chính xác toàn cục và hệ số Kappa được tính toán. Hệ số Kappa là một chỉ số thống kê uy tín, đo lường mức độ tương đồng giữa kết quả phân loại và thực tế, sau khi đã loại bỏ yếu tố trùng khớp ngẫu nhiên. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ số Kappa đạt 84,62% (năm 2010) và 89,74% (năm 2016), khẳng định độ tin cậy cao của bản đồ phân loại (Lê Trung Thành, 2018).

IV. Cách ứng dụng GIS để mô hình hóa biến động đất đai Từ Sơn

Sau khi có được các bản đồ hiện trạng sử dụng đất tại hai thời điểm, công nghệ GIS đóng vai trò trung tâm trong việc phân tích và mô hình hóa biến động đất đai. Phương pháp cốt lõi được sử dụng là so sánh sau phân loại (Post-classification comparison). Bằng cách chồng xếp hai bản đồ raster của năm 2010 và 2016, GIS có thể xác định từng pixel đã thay đổi từ loại hình sử dụng đất nào sang loại hình nào. Kết quả của quá trình phân tích không gian này là một bản đồ biến động chi tiết và một ma trận biến động. Ma trận này cung cấp số liệu thống kê cụ thể về diện tích chuyển đổi giữa các loại đất, làm nổi bật các xu hướng chính, chẳng hạn như quá trình chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, một đặc trưng của đô thị hóa ở Bắc Ninh.

4.1. Phân tích lớp phủ đất LULC bằng ArcGIS và QGIS

Phần mềm GIS như ArcGIS, QGIS cung cấp bộ công cụ mạnh mẽ để thực hiện phân tích lớp phủ đất LULC (Land Use/Land Cover). Sau khi hai bản đồ sử dụng đất năm 2010 và 2016 được tạo ra từ quá trình phân loại ảnh, chúng được nhập vào môi trường GIS dưới dạng dữ liệu raster. Các công cụ phân tích không gian (Spatial Analyst Tools) được sử dụng để thực hiện phép toán chồng xếp. Mỗi pixel trên bản đồ kết quả sẽ mang thông tin về loại đất của nó trong cả hai năm. Ví dụ, một pixel có giá trị là 'đất lúa' năm 2010 và 'đất xây dựng' năm 2016 sẽ được xác định là một điểm biến động. Kỹ thuật này cho phép xác định không chỉ 'ở đâu' có sự thay đổi mà còn 'thay đổi như thế nào'.

4.2. Xây dựng bản đồ và ma trận mô hình hóa biến động đất đai

Từ kết quả chồng xếp, một bản đồ biến động sử dụng đất được thành lập, trực quan hóa các khu vực có sự thay đổi. Các màu sắc khác nhau được sử dụng để thể hiện các loại hình chuyển đổi khác nhau (ví dụ: màu đỏ cho khu vực đất nông nghiệp chuyển thành đất xây dựng). Song song đó, ma trận biến động được tạo ra. Đây là một bảng thống kê chi tiết, cho thấy diện tích (ha) của từng loại đất năm 2010 đã chuyển đổi thành các loại đất khác vào năm 2016. Ma trận này là cơ sở dữ liệu quan trọng để mô hình hóa biến động đất đai, giúp các nhà quy hoạch lượng hóa được xu hướng và đưa ra các dự báo cho tương lai, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý và quy hoạch sử dụng đất tại địa phương.

V. Kết quả đánh giá biến động sử dụng đất Từ Sơn 2010 2016

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh rõ nét về sự thay đổi mạnh mẽ trong cơ cấu sử dụng đất tại Từ Sơn giai đoạn 2010-2016. Phân tích từ bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ biến động cho thấy một xu hướng không thể đảo ngược: sự mở rộng nhanh chóng của đất xây dựng kosztem của đất nông nghiệp và mặt nước. Những con số thống kê từ ma trận biến động là bằng chứng không thể chối cãi về tác động của quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa. Sự gia tăng của đất xây dựng phản ánh sự phát triển kinh tế, nhưng sự sụt giảm của đất lúa cũng đặt ra những câu hỏi lớn về an ninh lương thực và phát triển bền vững. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà quản lý trong việc điều chỉnh chính sách và quy hoạch sử dụng đất trong tương lai.

5.1. Phân tích chi tiết bản đồ hiện trạng sử dụng đất 2010 2016

Nghiên cứu đã thành công xây dựng hai bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho thị xã Từ Sơn vào năm 2010 và 2016 với độ chính xác cao. Bản đồ năm 2010 cho thấy cơ cấu đất đai vẫn còn mang đậm nét nông nghiệp, với diện tích đất trồng lúa chiếm tỷ trọng lớn. Tuy nhiên, đến năm 2016, bản đồ đã thể hiện một sự thay đổi rõ rệt. Các mảng màu đại diện cho đất xây dựng (khu công nghiệp, khu dân cư, hạ tầng) đã mở rộng đáng kể, lan tỏa từ các trung tâm và trục đường giao thông chính. Các khu vực đất nông nghiệp bị thu hẹp và phân mảnh. Các bản đồ này không chỉ là sản phẩm khoa học mà còn là tài liệu trực quan, giúp các nhà quản lý dễ dàng nhận diện các điểm nóng về thay đổi sử dụng đất.

5.2. Thống kê xu hướng biến động Đất nông nghiệp sang đất xây dựng

Số liệu từ ma trận biến động cho thấy những con số cụ thể. Trong giai đoạn 2010-2016, đất xây dựng đã tăng thêm 368,36 ha. Sự gia tăng này chủ yếu đến từ việc chuyển đổi các loại đất khác, trong đó đáng kể nhất là đất nông nghiệp. Cụ thể, đất trồng lúa giảm 350,70 ha, đất trồng cây lâu năm giảm 3,08 ha và đất mặt nước giảm 53,02 ha. Xu hướng mất đất nông nghiệp để phục vụ phát triển công nghiệp và đô thị là xu hướng nổi bật nhất. Những con số này khẳng định tốc độ đô thị hóa ở Bắc Ninh đang diễn ra rất nhanh tại Từ Sơn và cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc đánh giá tác động và hoạch định chính sách đất đai trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ viễn thám và gis để đánh giá biến động sử dụng đất trên địa bàn thị xã từ sơn tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ TRUNG THÀNH ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM VÀ GIS ĐỂ ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THỊ XÃ TỪ SƠN, TỈNH BẮC NINH Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thị Giang NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 26 tháng 9 năm 2018 Tác giả luận văn Lê Trung Thành i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới cô PGS. Lê Thị Giang đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Hệ thống thông tin đất đai, Khoa Quản Lý Đất Đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 26 tháng 9 năm 2018 Tác giả luận văn Lê Trung Thành ii MỤC LỤC Lời cam đoan.ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài.

Tổng quan các vấn đề nghiên cứu. Tổng quan về viễn thám. Khái niệm về viễn thám. Nguyên lý cơ bản của viễn thám.

Đặc tính phản xạ phổ của các đối tượng tự nhiên. Vệ tinh Spot. Vệ tinh Sentinel. Cơ sở viễn thám trong đánh giá biến động.

Khái quát GIS. Khái quát về GIS. Các thành phần của GIS. Các chức năng của GIS.

Tình hình ứng dụng GIS trên thế giới và Việt Nam. Khái quát chung về biến động đất đai. Khái niệm biến động đất đai. Các phương pháp xác định biến động sử dụng đất.

Ứng dụng của GIS, viễn thám trên thế giới và tại Việt Nam. Một số ứng dụng của công nghệ GIS và viễn thám trên thế giới. Một số ứng dụng của viễn thám và GIS ở Việt Nam. Nội dung và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.1 Đánh giá điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội thị xã Từ Sơn – tỉnh Bắc Ninh.

Tình hình quản lý và sử dụng đất tại thị xã Từ Sơn – tỉnh Bắc Ninh. Xây dựng bản đồ biến động đất đai. Đánh giá biển động sử dụng đất giai đoạn 2010 và 2016. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp giải Viễn thám. Phương pháp bản đồ - GIS. Phương pháp thống kê, tổng hợp số liệu.

Kết quả nghiên cứu. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Điều kiện tự nhiên. Thực trạng phát triển kinh tế- xã hội.

Đánh giá ảnh hưởng về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội đến việc phát triển quỹ đất thị xã Từ Sơn. Tình hình quản lý và sử dụng của thị xã Từ Sơn tỉnh Bắc Ninh. Tình hình quản lý đất đai. Hiện trạng sử dụng đất.

Xây dựng bản đồ biến động đất đai. Nguồn tài liệu. Xây dựng bản đồ sử dụng đất năm 2010 và 2016. Xây dựng bản đồ biến động sử dụng đất giai đoạn 2010 - 2016.

Đánh giá biến động sử dụng đất trên địa bàn thị xã Từ Sơn – tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2010 -2016. Kết luận và kiến nghị. 74 Tài liệu tham khảo. 78 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CSDL Cơ sở dữ liệu ESA Cơ quan Không gian Châu Âu (ESA) ETM Bộ cảm ETM ETM+ Bộ cảm ETM+ ETM+ Bộ cảm ETM+ GIS Hệ thống thông tin địa lý GPS Hệ thống định vị toàn cầu K Hệ số Kappa NIR Cận hồng ngoại PTKG Phân tích không gian RS Viễn thám NIR Cận hồng ngoại vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Các hệ thống vệ tinh Spot. Hiện trạng sử dụng đất của thị xã Từ Sơn năm 2017. Thông tin ảnh viễn thám sử dụng. Mô tả các loại sử dụng đất dùng trong phân loại ảnh.

Giá trị khác biệt phổ giữa các mẫu phân loại ảnh năm 2010. Mẫu giải đoán ảnh vệ tinh. Đánh giá độ chính xác kết quả phân loại ảnh năm 2010. Đánh giá độ chính xác kết quả phân loại ảnh năm 2016.

Thống kê diện tích các loại đất năm 2010. Thống kê diện tích các loại đất năm 2016. So sánh diện tích kết quả giải đoán với số liệu thống kê năm 2010. So sánh diện tích kết quả giải đoán với số liệu thống kê năm 2016.

Biến động sử dụng đất giai đoạn 2010 – 2016. Ma trận biến động các loại sử dụng đất giai đoạn 2010 - 2016.71 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mô tả nguyên lý cơ bản của viễn thám. Đặc tính hấp thụ của lá cây và nước.

Tóm tắt quy trình thành lập bản đồ biến động sử dụng đất bằng phương pháp so sánh sau phân loại 23 Hình 2. Thành lập bản đồ biến động bằng phương pháp phân loại trực tiếp ảnh đa thời gian 24 Hình 2. Véc tơ thay đổi phổ. Thuật toán phân tích thay đổi phổ.

Thành lập bản đồ biến động bằng phương pháp mạng nhị phân. Thành lập bản đồ biến động bằng phương pháp mạng nhị phân. Vị trí địa lý của thị xã Từ Sơn – tỉnh Bắc Ninh. Cảnh ảnh SPOT-5 mã hiệu 270-308 thời điểm năm 2010.

Cảnh ảnh Sentinel-2A mã hiệu 48QXJ thời điểm năm 2016. Sai số thành phần các điểm khống chế nắn ảnh năm 2010. Sai số thành phần các điểm khống chế nắn ảnh năm 2016. Tăng cường chất lượng ảnh.

Ảnh năm 2010 được cắt theo địa giới hành chính. Ảnh năm 2016 được cắt theo địa giới hành chính. Sơ đồ các điểm lấy mẫu phục công tác xây dựng tệp mẫu. Minh họa kết quả phân loại có kiểm định.

Sơ đồ các điểm kiểm tra kết quả giải đoán ảnh. Sơ đồ sử dụng đất năm 2010. Sơ đồ sử dụng đất năm 2016. Sơ đồ biến động sử dụng đất thị xã Từ Sơn giai đoạn 2010 – 2016.70 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lê Trung Thành Tên Luận văn: Ứng dụng công nghệ Viễn thám và GIS để đánh giá biến động sử dụng đất trên địa bàn thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh.

Ngành: Quản lý đất đai; Mã số: 8850103 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA) Mục đích nghiên cứu - Xây dựng bản đồ biến động sử dụng đất trên địa bàn thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. - Đánh giá biến động sử dụng đất trên địa bàn thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp - Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp - Phương pháp giải đoán ảnh viễn thám - Phương pháp đánh giá độ chính xác ảnh phân loại - Phương pháp phân tích không gian của GIS - Phương pháp thống kê, xử lý số liệu Kết quả chính và kết luận Kết quả chính Bằng ứng dụng viễn thám và GIS đã xây dựng đươc 2 bản đồ sử dụng đất năm 2010 và 2016 trên địa bàn thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh Xây dựng được bản đồ biến động sử dụng đất giai đoạn từ năm 2010-2016 trên địa bàn thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. Đánh giá biến động sử dụng đất trên địa bàn thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2010 -2016 từ kết quả giải đoán ảnh viễn thám. Kết luận Việc ứng dụng công nghệ viễn thám và hệ thống thông tin địa lý (GIS) đã đưa ra được kết quả nghiên cứu đánh giá biến động sử dụng đất trên địa thị xã Từ Sơn – tỉnh Bắc Ninh.

Kết quả này phản ánh được tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa, xây dựng cơ sở hạ tầng nhanh của khu vực thị xã Từ Sơn – tỉnh Bắc Ninh từ năm 2010 đến năm 2016. Đó là những thay đổi về đặc điểm loại hình, diện tích và xu hướng biến đổi. Đây là những cơ sở khoa học để đưa ra các chính sách quản lý đất đai hiệu quả và hợp lý ix phục vụ phát triển bền vững tại thị xã Từ Sơn – tỉnh Bắc Ninh. Trên cơ sở phân tích 2 ảnh vệ tinh Spot và ảnh Sentinel tại hai thời điểm năm 2010 và năm 2016 của thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh đã xây dựng đươc tập mẫu giải đoán cho 5 loại hình sử dụng đất gồm: đất trồng lúa, đất trồng cây hàng năm khác, đất trồng cây lâu năm, đất xây dựng và đất mặt nước ở khu vực nghiên cứu với độ chính xác cao với chỉ số Kappa đạt 84,62% cho năm 2010 và 2016 là 89,74%.

Bằng ứng dụng viễn thám và GIS đã thành đươc 2 bản đồ sử dụng đất năm 2010 và 2016 và 1 bản đồ biến động sử dụng đất giai đoạn từ năm 2010-2016. Trong giai đoạn biến động này chủ yếu là sự giảm sút của các loại đất nông nghiệp,đất trồng cây lâu năm, mặt nước, đồng thời cho thấy sự phát triển nhanh của nhóm đất xây dựng và nhóm đất trồng cây hàng năm khác. Cụ thể sự thay đổi trong giai đoạn 2010 -2016 như sau: Đất trồng lúa giảm 350,70 ha; đất trồng cây hàng năm tăng 38,44ha; đất trồng cây lâu năm giảm 3,08 ha; đất mặt nước giảm 53,02ha và đất xây dựng tăng 368,36 ha Kết quả nghiên cứu của đề tài cho thấy những ưu điểm của phương pháp đánh giá biến động sử dụng đất bằng công nghệ viễn thám và GIS đó là nhưng nhanh gọn, tính cập nhật biến động cao và kết quá hoàn toàn thể hỗ trợ tốt cho công tác quản lý đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ