Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục mầm non là bậc học đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vai trò nền tảng trong việc hình thành và phát triển toàn diện nhân cách trẻ em. Trong chương trình giáo dục mầm non, việc hình thành các biểu tượng toán học sơ đẳng—đặc biệt là biểu tượng về số lượng, con số và phép đếm cho trẻ mẫu giáo lớn (5–6 tuổi)—đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển các thao tác tư duy (so sánh, phân tích, tổng hợp, khái quát hóa) và phát triển ngôn ngữ, giúp trẻ giải quyết các tình huống trong đời sống và chuẩn bị tâm thế vững chắc bước vào lớp 1. Hoạt động làm quen với toán ở lứa tuổi mầm non tuân thủ nguyên lý "chơi mà học, học mà chơi", đòi hỏi hệ thống bài tập phải phong phú, trực quan và đi từ đơn giản đến phức tạp.

Song song đó, sự phát triển của công nghệ thông tin và phương thức đào tạo trực tuyến (E-learning) mang lại giải pháp khắc phục các rào cản về không gian, thời gian, đồng thời tăng cường tính tương tác đa phương tiện (âm thanh, hình ảnh động, trò chơi tương tác). Nhận thấy giáo viên mầm non còn gặp khó khăn về thời gian làm đồ dùng trực quan và thiếu công cụ xây dựng bài tập trắc nghiệm khách quan chuẩn hóa, tác giả Lương Nguyễn Mỹ Huyền đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Ứng dụng dạy học E-learning vào việc xây dựng hệ thống các bài tập nhằm củng cố biểu tượng số lượng cho trẻ 5-6 tuổi" tại Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (2011), dưới sự hướng dẫn của thầy Triệu Tấn Đạt.

  • Mục đích nghiên cứu: Tập trung nghiên cứu về ứng dụng dạy học E-learning vào việc xây dựng hệ thống các bài tập nhằm củng cố biểu tượng số lượng cho trẻ 5–6 tuổi.
  • Đối tượng nghiên cứu: Ứng dụng dạy học E-learning vào việc xây dựng hệ thống các bài tập củng cố biểu tượng số lượng cho trẻ 5–6 tuổi.
  • Khách thể nghiên cứu: Trẻ mẫu giáo lớn 5–6 tuổi.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu cơ sở lí luận của đề tài (tâm lý học lứa tuổi, phương pháp dạy toán mầm non và công nghệ E-learning).
    2. Xây dựng hệ thống các bài tập nhằm củng cố biểu tượng số lượng cho trẻ 5–6 tuổi.
    3. Thử nghiệm ứng dụng dạy học E-learning vào việc xây dựng hệ thống các bài tập nhằm củng cố biểu tượng số lượng cho trẻ 5–6 tuổi.
  • Giả thuyết khoa học: Nếu ứng dụng dạy học E-learning vào việc xây dựng hệ thống các bài tập nhằm củng cố biểu tượng số lượng cho trẻ 5–6 tuổi thành công, thì việc đưa hệ thống bài tập này vào dạy học cho trẻ ở trường mầm non sẽ thuận lợi, đồng thời bước đầu đưa hình thức dạy học E-learning tiếp cận bậc học mầm non.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Nội dung: Ứng dụng công nghệ E-learning thiết kế bài tập củng cố biểu tượng số lượng cho trẻ 5–6 tuổi.
    • Không gian (địa bàn): Khảo sát thực trạng và thực nghiệm tại một số trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Thời gian khảo sát thực trạng: Từ ngày 15/11/2010 đến ngày 20/12/2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết đa ngành, kết hợp chặt chẽ giữa tâm lý học phát triển, giáo dục học mầm non và công nghệ giáo dục:

  • Khung lý thuyết tâm lý học và giáo dục học mầm non:
    • Lý thuyết hình thành hành động trí tuệ của P. Ganperin (1966): Chứng minh trẻ 5–6 tuổi có khả năng hình thành biểu tượng toán học dựa trên tính bất biến của số lượng; quá trình dạy toán trải qua 3 bước: Hành động vật chất bên ngoài (tay, mắt, vận động cơ) $\rightarrow$ Hành động trung gian bằng lời nói to $\rightarrow$ Lời nói bên trong (tư duy, ý nghĩ).
    • Lý thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget: Giai đoạn 5–6 tuổi thuộc giai đoạn tiền thao tác, trẻ hình thành biểu tượng toán thông qua các hoạt động cụ thể (thu gom, phân loại, xếp tương ứng, tách - gộp nhóm đồ vật).
    • Quan điểm duy cảm của Maria Montessori: Phát triển trí tuệ xuất phát từ cảm giác và tri giác, hình thành biểu tượng thông qua thao tác trực tiếp với giáo cụ (cầm, nắm, sờ, xếp cạnh, xếp chồng).
    • Lý thuyết tâm lý học duy vật biện chứng của L. Vygotsky: Nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ và các chuẩn cảm giác (màu sắc, hình học, không gian). Ngôn ngữ giữ vai trò biểu trưng thay thế sự vật cụ thể và hỗ trợ thao tác tư duy trừu tượng, trong đó phép đếm là hành động nhận thức gián tiếp.
    • Các nghiên cứu tại Việt Nam: Kế thừa các công trình của Đinh Thị Tứ ("Nghiên cứu biểu tượng số của trẻ mẫu giáo lớn 5-6 tuổi"), Nguyễn Thanh Sơn ("Các phương pháp hình thành các biểu tượng ban đầu về toán cho trẻ mầm non"), Trương Xuân Huệ ("Các phương pháp tổ chức trò chơi học tập nhằm hình thành biểu tượng toán ban đầu cho trẻ mẫu giáo lớn"), cùng văn bản hướng dẫn thực hiện Chương trình Giáo dục mầm non năm 2009 của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Khung lý thuyết về E-learning:
    • Tiếp cận định nghĩa E-learning từ các tổ chức và học giả quốc tế: William Horton, Compare Infobase Inc., MASIE Center, Sun Microsystems.
    • Mô hình hệ thống đào tạo trực tuyến gồm hai phân hệ cốt lõi: Hệ thống quản trị đào tạo (LMS - Learning Management System) và Hệ thống quản trị nội dung học tập (LCMS - Learning Content Management System).
    • Mô hình dạy học lấy người học làm trung tâm, tích hợp các yếu tố công nghệ đa phương tiện (multimedia).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp tài liệu tâm lý học, giáo dục học, chương trình GDMN 2009 và các tài liệu công nghệ E-learning trong nước và quốc tế.
    • Phương pháp điều tra bằng Anket: Sử dụng phiếu hỏi gồm 12 câu hỏi điều tra 50 giáo viên dạy khối lá (mẫu giáo lớn 5–6 tuổi) tại 5 trường mầm non ở TP.HCM.
    • Phương pháp đàm thoại: Phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với Ban giám hiệu và giáo viên mầm non về thực trạng dạy học biểu tượng toán.
    • Phương pháp quan sát: Theo dõi hành vi, mức độ hứng thú và các thao tác của trẻ khi tham gia bài tập toán; quan sát thao tác hướng dẫn của giáo viên.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy học thử nghiệm hệ thống bài tập trắc nghiệm E-learning trên trẻ mẫu giáo lớn để kiểm tra tính khả thi và hiệu quả sư phạm.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp từ 50 phiếu hỏi giáo viên mầm non, dữ liệu ghi nhận thực tế từ các buổi thực nghiệm sư phạm, cùng các quy định chuyên môn trong Chương trình Giáo dục mầm non năm 2009 do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về giáo dục toán mầm non và E-learning, đồng thời công bố kết quả điều tra thực trạng tại các trường mầm non Thành phố Hồ Chí Minh:

  • Đặc điểm tâm lý nhận thức toán học của trẻ 5–6 tuổi: Quá trình nhận thức của trẻ diễn ra thông qua hoạt động thực hành, dựa trên tri giác cảm tính, đi từ dễ đến khó và gắn liền với sự phát triển ngôn ngữ. Trẻ 5–6 tuổi đã hiểu mối quan hệ tương ứng 1-1, nhận biết tính chất thuận nghịch của dãy số tự nhiên (số liền trước kém số liền sau 1 đơn vị), hiểu ý nghĩa khái quát của con số biểu thị số lượng phần tử của nhóm, và có khả năng tách - gộp nhóm đối tượng trong phạm vi 10.
  • Nội dung hình thành biểu tượng số lượng theo Chương trình GDMN 2009: Đếm trên đối tượng trong phạm vi 10 và đếm theo khả năng; so sánh số lượng 3 nhóm đối tượng (nhiều hơn, ít hơn, bằng nhau, nhiều hơn mấy, ít hơn mấy); tách một nhóm thành các nhóm nhỏ và gộp lại; nhận biết các chữ số từ 5 đến 10, số thứ tự, và nhận biết con số trong đời sống hàng ngày (biển số xe, số nhà, số điện thoại).
  • Đặc trưng và mô hình E-learning: Phân tích ưu điểm (học mọi lúc mọi nơi, cá nhân hóa tiến trình học tập, học liệu đa phương tiện trực quan sinh động, giảm chi phí và thời gian) và khuyết điểm (đòi hỏi kỹ năng công nghệ, chi phí đầu tư ban đầu, giảm tương tác trực tiếp mặt - đối - mặt).
Tiêu chí so sánh Phương pháp dạy học truyền thống Phương pháp dạy học E-learning
Trung tâm quá trình dạy học Giáo viên là trung tâm, trực tiếp truyền đạt tri thức một chiều Học viên/trẻ là trung tâm, tự thao tác và điều chỉnh tiến trình
Hình thức tiếp nhận kiến thức Học sinh thụ động nghe giảng và làm bài theo chỉ dẫn cố định Tự do khám phá, tương tác đa giác quan với học liệu điện tử
Tính linh hoạt về không gian, thời gian Cố định tại phòng học, bảng đen, khung giờ quy định Linh hoạt mọi lúc, mọi nơi thông qua máy tính có kết nối mạng
Đánh giá và phản hồi kết quả Giáo viên chấm chữa trực tiếp, mất nhiều thời gian Hệ thống phản hồi tức thì (âm thanh, hình ảnh động), lưu trữ tự động
  • Khảo sát thực tiễn tại TP.HCM (15/11/2010 – 20/12/2010): Điều tra 50 giáo viên dạy lớp lá tại 5 trường mầm non:
Tên trường mầm non Địa chỉ Số lượng giáo viên khảo sát
Trường Mầm non Tuổi Ngọc 336/6 Bùi Minh Trực, P.6, Q.8, TP.HCM 12
Trường Mầm non 2 387B Lê Văn Sỹ, P.2, Q. Tân Bình, TP.HCM 10
Trường Mầm non Phường 3 180 Nguyễn Chí Thanh, P.3, Q.5, TP.HCM 10
Trường Mầm non 19/5 197/1 Bùi Minh Trực, P.5, Q.8, TP.HCM 10
Trường Mầm non Tân Việt Mỹ 432-434 Kinh Dương Vương, Q. Bình Tân, TP.HCM 08
Tổng cộng 5 trường mầm non tại TP.HCM 50 giáo viên

Kết quả khảo sát: Đa số giáo viên đánh giá cao vai trò của biểu tượng toán sơ đẳng đối với trẻ. Tuy nhiên, việc xây dựng bài tập củng cố còn thụ động (chủ yếu sưu tầm bài tập có sẵn, rất ít tự thiết kế bài tập trắc nghiệm khách quan). Nguyên nhân do giáo viên thiếu cơ sở lý luận định hướng, áp lực về thời gian chuẩn bị và kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế.


Chương 2: Ứng dụng dạy học E-learning vào việc xây dựng hệ thống các bài tập về biểu tượng số lượng cho trẻ mẫu giáo lớn 5-6 tuổi

Chương 2 giới thiệu tổng quan các công cụ phần mềm E-learning tiêu biểu và đi sâu vào quy trình thiết kế bài tập toán bằng công cụ chuyên dụng:

  • Phân loại 6 nhóm công cụ E-learning (theo thống kê tạp chí Wired 2009):
    1. Công cụ trình chiếu: Zoho Show, 280 Slides, Microsoft PowerPoint, PPT2Flash.
    2. Công cụ hỗ trợ mô phỏng: ScreenToaster, CamStudio, DemoCreator, Adobe Captivate.
    3. Công cụ đánh giá/trắc nghiệm: Hot Potatoes, Qedoc Quiz Maker, Online Quiz-Creator, Articulate Quizmaker.
    4. Công cụ tạo lớp học ảo: WiZiQ, Adobe Acrobat Connect Pro.
    5. Hệ thống quản lý khóa học (LMS/CMS): Moodle.
    6. Công cụ Blog giáo dục: Blogger, Edublogs.
  • Ứng dụng phần mềm Adobe Articulate Quizmaker '09:
    • Đặc điểm kỹ thuật: Dung lượng bộ cài 16.6 MB; tạo bài trắc nghiệm tương tác xuất bản dạng HTML chạy trực tiếp trên trình duyệt web không cần cài phần mềm; hỗ trợ font chữ tiếng Việt Unicode; cho phép chèn âm thanh (Audio Import/Record), hình ảnh (Picture) và thiết lập phản hồi tương tác (Feedback).
    • Hạn chế kỹ thuật: Giao diện tiếng Anh, thời gian dùng thử 15 ngày, không có nút dừng làm bài giữa chừng, không hỗ trợ ký hiệu khoa học tự nhiên phức tạp.
  • Quy trình 4 bước tạo bộ đề trắc nghiệm bằng Articulate Quizmaker '09:
    1. Bước 1: Khởi tạo và thiết lập thông số chung (Quiz Properties): Đặt tên bộ đề, thiết lập tỷ lệ điểm đạt (Passing Score), nội dung thông báo kết quả chung tại thẻ Result.
    2. Bước 2: Soạn thảo câu hỏi trắc nghiệm (Add Graded Question): Lựa chọn dạng câu hỏi (chọn 1 đáp án đúng - Multiple Choice, nhiều đáp án - Multiple Response, đúng/sai - True/False); nhập nội dung câu hỏi và các phương án trả lời; đánh dấu đáp án đúng (Correct).
    3. Bước 3: Thiết lập phản hồi đa phương tiện và giao diện slide (Slide View): Thay đổi thông báo mặc định sang tiếng Việt ("Bé làm đúng rồi", "Bé làm sai rồi"); ghi âm hoặc import file âm thanh đọc đề bài và âm thanh khen ngợi/nhắc nhở; chèn hình ảnh trực quan; định dạng font chữ Times New Roman cỡ 16; sắp xếp layout các đối tượng.
    4. Bước 4: Việt hóa nhãn và xuất bản (Publish): Vào mục Player Text Label để chuyển toàn bộ nhãn tiếng Anh sang tiếng Việt; xuất bản bộ đề sang định dạng Web HTML.
  • Ví dụ bài tập thiết kế điển hình:
    • Đề bài: "Bạn Sóc và bạn Gà trống có những quả như sau. Theo bé, hai bạn có tất cả bao nhiêu quả. Bé hãy đánh dấu (x) vào ô trống bên cạnh chữ số chỉ số lượng tất cả các quả mà hai bạn có."
    • Phương án lựa chọn: a) 4; b) 6; c) 10; d) 5 (đáp án đúng được lập trình là c).
    • Tương tác: Khi trẻ chọn đúng, hệ thống phát giọng đọc "Bé làm đúng rồi!" kèm hình ảnh khen ngợi; nếu chọn sai, hệ thống phản hồi "Bé làm sai rồi!" để trẻ thực hiện lại.
  • Hệ thống các dạng bài tập được xây dựng:
    • Bài tập nhận biết số lượng và chữ số trong phạm vi 10.
    • Bài tập so sánh số lượng giữa các nhóm đối tượng (nhiều hơn - ít hơn - bằng nhau).
    • Bài tập tách - gộp nhóm số lượng thành các nhóm nhỏ theo các cách khác nhau.
    • Bài tập kết hợp kiến thức số lượng với kích thước, hình dạng và định hướng không gian.

Chương 3: Thực nghiệm sư phạm và phân tích kết quả

Chương 3 trình bày việc triển khai kiểm nghiệm hệ thống bài tập trong thực tế trường mầm non:

  • Khảo sát nhận định của Ban giám hiệu và Giáo viên mầm non: Sau khi trải nghiệm hệ thống bài tập E-learning xây dựng trên máy tính, cán bộ quản lý và giáo viên ghi nhận bài tập có giao diện đẹp mắt, âm thanh giọng đọc hướng dẫn rõ ràng, phù hợp đặc điểm tâm lý lứa tuổi mẫu giáo lớn, giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị đồ dùng dạy học truyền thống.
  • Tổ chức thực nghiệm sư phạm trên trẻ 5–6 tuổi:
    • Mục đích: Kiểm tra mức độ hứng thú, khả năng tiếp thu và mức độ thành thạo của trẻ khi thao tác trực tiếp với các bài tập toán trên máy vi tính so với phương pháp sử dụng tranh ảnh/đồ vật truyền thống.
    • Phương pháp và tiến trình: Cho trẻ tham gia các bài tập nhận biết, đếm, so sánh và tách gộp nhóm số lượng đã được lập trình trên phần mềm. Giáo viên giữ vai trò hướng dẫn ban đầu, sau đó để trẻ tự thực hiện thao tác nhấp chuột chọn đáp án.
  • Phân tích kết quả thực nghiệm:
    • Trẻ thể hiện sự tập trung chú ý cao độ, hứng thú đặc biệt với các hiệu ứng âm thanh khen thưởng sinh động ("Bé làm đúng rồi").
    • Khả năng nhận biết số lượng và thiết lập tương ứng 1-1 của trẻ được củng cố vững chắc; tốc độ phản xạ và độ chính xác trong các bài tập so sánh, tách - gộp có sự cải thiện rõ rệt.
    • Trẻ nhanh chóng làm quen với các thao tác sử dụng chuột máy tính cơ bản, bước đầu hình thành kỹ năng tự học và tự kiểm tra kết quả.
  • Kết luận về mối tương quan: Có sự tương quan đồng thuận cao giữa nhận định tích cực của đội ngũ giáo viên/Ban giám hiệu và kết quả thực nghiệm thực tế trên trẻ, khẳng định tính hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tiễn của giải pháp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khảo sát và đánh giá chính xác thực trạng dạy học biểu tượng số lượng tại 5 trường mầm non ở TP.HCM với 50 giáo viên, làm rõ nhu cầu cần thiết về công cụ hỗ trợ dạy học hiện đại.
  2. Xây dựng quy trình 4 bước hoàn chỉnh ứng dụng phần mềm Adobe Articulate Quizmaker '09 để số hóa hệ thống bài tập toán mầm non tương tác đa phương tiện (tích hợp hình ảnh, font chữ tiếng Việt, âm thanh giọng đọc hướng dẫn và phản hồi đánh giá).
  3. Thiết kế thành công hệ thống bài tập trắc nghiệm khách quan đa dạng (nhận biết, so sánh, tách - gộp, bài tập kết hợp) phù hợp chuẩn kiến thức kỹ năng lứa tuổi 5–6 tuổi theo Chương trình GDMN 2009.
  4. Thực nghiệm sư phạm chứng minh hệ thống bài tập nâng cao rõ rệt tính tích cực, sự tập trung và mức độ chính xác của trẻ khi thực hiện các phép toán số lượng sơ đẳng.

Giải pháp và kiến nghị

  • Khuyến khích giáo viên mầm non chủ động tiếp cận các công cụ phần mềm E-learning đơn giản, dễ sử dụng để làm phong phú nguồn học liệu điện tử.
  • Nhà trường mầm non cần trang bị máy tính và hệ thống cơ sở vật chất công nghệ thông tin phục vụ hoạt động làm quen với toán của trẻ.
  • Kết hợp hài hòa giữa phương pháp dạy học trực quan truyền thống (thao tác trên vật thật) với bài tập E-learning nhằm phát triển toàn diện tư duy của trẻ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lí luận: Góp phần làm sáng tỏ cơ sở lý luận về việc củng cố biểu tượng toán ban đầu cho trẻ mẫu giáo lớn trong bối cảnh đổi mới giáo dục; xác lập mối liên hệ giữa lý thuyết tâm lý học nhận thức (Piaget, Vygotsky, Ganperin) với ứng dụng công nghệ E-learning ở bậc học mầm non.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp nguồn bài tập toán điện tử trực quan, sinh động phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy của giáo viên mầm non; đưa ra quy trình kỹ thuật cụ thể giúp giáo viên dễ dàng tự thiết kế bài giảng trắc nghiệm; bước đầu đặt nền móng cho việc ứng dụng E-learning vào giáo dục mầm non tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Địa bàn khảo sát và thực nghiệm còn giới hạn ở một số trường mầm non trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh do điều kiện thời gian và nguồn lực nghiên cứu.
    • Công cụ Adobe Articulate Quizmaker '09 có giao diện gốc hoàn toàn bằng tiếng Anh, thời gian dùng thử giới hạn 15 ngày, chưa có tính năng tạm dừng giữa chừng khi làm bài và không hỗ trợ gõ công thức ký hiệu toán học chuyên sâu.
    • Hạ tầng công nghệ thông tin và mức độ tiếp cận máy tính của trẻ giữa các trường mầm non khảo sát chưa thực sự đồng đều.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng quy mô khảo sát và thực nghiệm sư phạm trên nhiều nhóm đối tượng trẻ và các địa bàn tỉnh, thành phố khác.
    • Ứng dụng thêm các công cụ E-learning khác (như Adobe Presenter, Lecture Maker, Moodle) để xây dựng trọn vẹn các chủ đề toán mầm non còn lại (hình dạng, kích thước, định hướng không gian, định hướng thời gian).
    • Xây dựng hệ thống học tập trực tuyến hoàn chỉnh trên nền tảng Web cho phép phụ huynh phối hợp cùng giáo viên hướng dẫn trẻ tự luyện tập tại nhà.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non và Giáo dục Tiểu học: Tham khảo cách thiết kế khung lý luận bài tập toán, vận dụng các lý thuyết phát triển nhận thức (Piaget, Vygotsky, Ganperin) vào thực tiễn giảng dạy.
  • Giáo viên mầm non trực tiếp đứng lớp khối mẫu giáo lớn (5–6 tuổi): Vận dụng trực tiếp quy trình 4 bước thiết kế bài tập trên Articulate Quizmaker '09 để tạo các trò chơi học tập tương tác, đổi mới phương pháp tổ chức hoạt động làm quen với toán.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn mầm non: Tham khảo mô hình tích hợp công nghệ thông tin và đánh giá bài giảng điện tử trong nhà trường mầm non.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình hướng dẫn chi tiết từng bước chèn âm thanh, hình ảnh, Việt hóa giao diện phần mềm trắc nghiệm và mẫu phiếu điều tra thực trạng giáo viên mầm non.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực trạng trong khóa luận được tiến hành tại những trường nào với quy mô mẫu bao nhiêu?

Khảo sát thực trạng được thực hiện từ ngày 15/11/2010 đến 20/12/2010 trên mẫu gồm 50 giáo viên dạy khối lớp lá (mẫu giáo lớn 5–6 tuổi) tại 5 trường mầm non thuộc TP.HCM: Trường MN Tuổi Ngọc (12 GV), Trường MN 2 Tân Bình (10 GV), Trường MN Phường 3 Quận 5 (10 GV), Trường MN 19/5 Quận 8 (10 GV), và Trường MN Tân Việt Mỹ (8 GV).

2. Theo cơ sở lý thuyết của khóa luận, quan điểm của P. Ganperin và J. Piaget về việc dạy toán cho trẻ mầm non có điểm gì khác nhau?

J. Piaget cho rằng trẻ từ 12–14 tuổi mới học được các biểu tượng toán học trừu tượng và chỉ ra các thao tác bên ngoài bằng tay/mắt ở giai đoạn tiền thao tác. Ngược lại, P. Ganperin (1966) chứng minh trẻ 5–6 tuổi hoàn toàn có thể hình thành biểu tượng toán nhờ tính bất biến của số lượng, đồng thời phát hiện cơ chế chuyển đổi hành động từ bên ngoài (tay, mắt) qua lời nói to thành hành động trí tuệ bên trong.

3. Phần mềm Adobe Articulate Quizmaker '09 có những ưu điểm và nhược điểm kỹ thuật nào khi ứng dụng vào bài tập mầm non?

Ưu điểm: Giao diện trực quan, xuất bản file HTML chạy trực tiếp trên web, hỗ trợ font Unicode tiếng Việt, phản hồi kết quả tức thì kèm giải thích, cho phép chèn âm thanh giọng đọc và hình ảnh đa dạng. Nhược điểm: Giao diện phần mềm bằng tiếng Anh, bản dùng thử 15 ngày, không có nút dừng làm bài giữa chừng, và không hỗ trợ ký hiệu khoa học tự nhiên phức tạp.

4. Nội dung dạy trẻ 5–6 tuổi làm quen với biểu tượng số lượng theo Chương trình GDMN 2009 gồm những yêu cầu cốt lõi nào?

Các yêu cầu cốt lõi gồm: Đếm đối tượng trong phạm vi 10 và đếm theo khả năng; nhận biết số lượng và tạo nhóm theo số lượng cho trước; so sánh 3 nhóm đối tượng (nói được kết quả bằng nhau, nhiều hơn, ít hơn, nhiều/ít hơn mấy); tạo sự bằng nhau (thêm, bớt); tách một nhóm thành các nhóm nhỏ và gộp lại; nhận dạng chữ số 5–10, gắn chữ số với số lượng và xác định vị trí trong dãy số tự nhiên.

5. Khóa luận hệ thống hóa các công cụ hỗ trợ dạy học E-learning thành những nhóm nào?

Theo thống kê Wired 2009, khóa luận phân loại thành 6 nhóm: (1) Công cụ trình chiếu (Zoho Show, 280 Slides, PowerPoint, PPT2Flash); (2) Công cụ mô phỏng (ScreenToaster, CamStudio, DemoCreator, Adobe Captivate); (3) Công cụ đánh giá (Hot Potatoes, Qedoc Quiz Maker, Online Quiz-Creator, Articulate Quizmaker); (4) Công cụ lớp học ảo (WiZiQ, Adobe Acrobat Connect Pro); (5) Hệ thống quản lý khóa học (Moodle); (6) Công cụ blog giáo dục (Blogger, Edublogs).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lương Nguyễn Mỹ Huyền đã giải quyết trọn vẹn nhiệm vụ nghiên cứu lý luận và thực tiễn về việc củng cố biểu tượng số lượng cho trẻ mẫu giáo 5–6 tuổi thông qua công nghệ đào tạo trực tuyến. Tác giả đã xây dựng quy trình thiết kế bài tập trắc nghiệm đa phương tiện sinh động bằng công cụ Adobe Articulate Quizmaker '09 bám sát Chương trình Giáo dục mầm non năm 2009. Kết quả khảo sát trên 50 giáo viên và thực nghiệm sư phạm tại các trường mầm non Thành phố Hồ Chí Minh đã chứng minh tính khả thi, sự phù hợp tâm lý lứa tuổi và hiệu quả nâng cao hứng thú học toán của trẻ. Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo giáo viên và đổi mới phương pháp giảng dạy ứng dụng công nghệ thông tin trong bậc học mầm non.