Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Nhung được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang thúc đẩy sự chuyển dịch phương thức tiếp thị truyền thống sang môi trường kỹ thuật số trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, du lịch cộng đồng được xác định là hướng đi quan trọng nhằm phát huy các giá trị văn hóa bản địa, thúc đẩy kinh tế nông thôn và cải thiện sinh kế cho cư dân sở tại.
Làng cổ Phước Tích (xã Phong Hòa, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế) là di sản cấp quốc gia được công nhận vào năm 2009, nổi bật với hệ thống nhà rường cổ kính hơn 100 năm tuổi và cảnh quan sinh thái nguyên sơ ven dòng sông Ô Lâu. Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên văn hóa và tự nhiên phong phú, công tác truyền thông và quảng bá du lịch tại đây vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Lượng khách đến làng cổ chưa tương xứng với tiềm năng sẵn có, hoạt động quảng bá chưa được triển khai bài bản trên các kênh trực tuyến. Do đó, nghiên cứu được triển khai nhằm giải quyết bài toán ứng dụng công nghệ số vào việc mở rộng độ nhận diện và thu hút du khách đến với điểm du lịch cộng đồng này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng ứng dụng digital marketing tại địa phương, từ đó đề xuất các giải pháp đẩy mạnh việc ứng dụng các công cụ tiếp thị số nhằm xúc tiến du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích.
- Mục tiêu cụ thể:
- Khái quát hóa cơ sở lý luận về digital marketing trong lĩnh vực xúc tiến, quảng bá du lịch cộng đồng.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng cũng như mức độ ứng dụng digital marketing tại Làng cổ Phước Tích.
- Đề xuất hệ thống giải pháp có căn cứ thực tiễn để nâng cao hiệu quả ứng dụng digital marketing cho điểm đến.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động ứng dụng digital marketing trong công tác xúc tiến, quảng bá du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích.
- Phạm vi không gian: Không gian địa lý Làng cổ Phước Tích, xã Phong Hòa, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2013–2020 và nguồn dữ liệu sơ cấp được điều tra thực địa vào tháng 11 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, đề tài tổng hợp các khái niệm nền tảng từ quản trị tiếp thị kinh điển đến tiếp thị số hiện đại:
- Định nghĩa tiếp thị theo Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA, 1985), Peter F. Drucker (1974), Trương Đình Chiến (2015).
- Định nghĩa Digital Marketing theo Philip Kotler (2002, 2012, 2016), Tạp chí Marketing Online (2011), định nghĩa từ SAS Software & Business Dictionary. Tác giả phân định ranh giới giữa Digital Marketing, Internet/Online Marketing và E-marketing (Nguyễn Thị Minh Hà, 2019).
- Bốn đặc tính cốt lõi của Digital Marketing: Tính đo lường được (Measurable) thông qua các công cụ chuyên dụng (Google Analytics, Clicky, Statcounter, HubSpot, Adobe Marketing Cloud, GoSquared, Moz Analytics, Webtrends); Tính nhắm đúng đối tượng mục tiêu (Targetable); Tính tối ưu hóa (Optimizable); và Tính lan truyền (Viral).
- Mô hình 7Cs của Jeffrey và Bernard Jaworski phục vụ việc thiết kế và đánh giá website: Bối cảnh (Context), Nội dung (Content), Tính cộng đồng (Community), Tùy biến (Customization), Kết nối (Connection), Truyền thông (Communication), và Thương mại (Commerce).
- Khái niệm về du lịch, khách du lịch (phân loại khách quốc tế inbound/outbound, khách nội địa theo Luật Du lịch 2006 và UNWTO), sản phẩm du lịch, và du lịch cộng đồng theo Khoản 15 Điều 3 Luật Du lịch cùng hệ thống đặc điểm của Đoàn Mạnh Cương (2019).
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các công trình lý thuyết, báo cáo của Gartner, số liệu từ We Are Social (2019), các văn bản hành chính, báo cáo lưu lượng khách và doanh thu lưu trữ tại Ban quản lý Làng cổ Phước Tích giai đoạn 2013–2020.
- Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành phỏng vấn sâu lãnh đạo và cán bộ chuyên môn của Ban quản lý Làng cổ Phước Tích; khảo sát bằng bảng hỏi trực tiếp đối với khách du lịch nội địa tại điểm đến vào tháng 11 năm 2020.
Phương pháp chọn mẫu và phân tích dữ liệu:
- Xác định quy mô mẫu điều tra theo công thức của Cochran (1977):
$$n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{\epsilon^2}$$
Với độ tin cậy $95%$ ($Z = 1{,}96$), sai số biên cho phép $\epsilon = 0{,}1$ ($10%$), giả định phương sai tổng thể cực đại đạt tại $p = 0{,}5$, cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu được tính ra là $n \approx 97$. Để dự phòng bảng hỏi không hợp lệ, tác giả khảo sát thực tế $110$ du khách nội địa theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên.
- Xử lý số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập và mã hóa trên phần mềm SPSS 20.0. Các kỹ thuật định lượng áp dụng gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation), đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận thang đo khi Alpha $> 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0{,}3$), cùng kiểm định One-Sample T-Test nhằm đo lường mức độ đồng ý của du khách về các tiêu chí digital marketing.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận về ứng dụng digital marketing trong quảng bá du lịch
Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm, cấu trúc công cụ và vai trò của tiếp thị số đối với ngành du lịch. Tác giả phân chia hệ thống digital marketing thành hai mảng kỹ thuật lớn:
- Digital Online Marketing: Bao gồm tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM với hai nhánh SEO và PPC); tiếp thị mạng xã hội (SMM qua Facebook, Instagram, Twitter, YouTube); tiếp thị nội dung (Content Marketing); tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing); và tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing).
- Digital Offline Marketing: Bao gồm tiếp thị kỹ thuật số ngoại tuyến nâng cao (bảng quảng cáo LED, mô hình số hóa ngoài trời); Radio Marketing; Television Marketing; và Mobile Marketing (SMS Marketing, quét mã QR).
Tác giả phân tích dữ liệu vĩ mô năm 2019 từ We Are Social chỉ ra Việt Nam có khoảng 64 triệu người dùng internet trên tổng số gần 94 triệu dân (đạt tỷ lệ thâm nhập 66%), và dẫn chứng dữ liệu ngành cho thấy 96% du khách tìm kiếm thông tin hành trình trên mạng internet trước khi quyết định. Đồng thời, tác giả chỉ ra các rào cản nội tại của doanh nghiệp du lịch nội địa: công cụ triển khai còn manh mún, thiếu mục tiêu phân đoạn rõ ràng, bảo mật dữ liệu khách hàng hạn chế và thiếu hụt nhân sự am hiểu chuyên sâu về công nghệ thông tin. Cuối chương, tác giả điểm qua các công trình nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam như nghiên cứu ứng dụng tiếp thị điện tử trong quản lý du lịch Hà Tĩnh của Trần Thị Hải (2018) và tại Đà Nẵng của Vũ Trí Dũng (2018), qua đó xác định khoảng trống nghiên cứu ở quy mô cấp điểm đến di sản làng nghề cộng đồng.
Chương 2. Thực trạng hoạt động du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích và việc ứng dụng digital marketing trong việc quảng bá du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích
Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu, cơ cấu tổ chức và phân tích thực trạng dữ liệu khảo sát:
- Vị trí địa lý và tài nguyên: Làng cổ Phước Tích nằm tại tọa độ $16^\circ 38'174''$ vĩ Bắc và $107^\circ 18'717''$ kinh Đông, diện tích xấp xỉ $1\text{ km}^2$, được bao bọc ba mặt bởi sông Ô Lâu. Làng sở hữu hệ sinh thái thực vật cổ thụ lâu năm (cây thị hơn 600 năm tuổi tại Miếu Cây Thị, cây cừa/si khoảng 400 năm tại Bến Cây Cừa) cùng hệ thống vành đai chè tàu truyền thống bao quanh các khu vườn. Về tài nguyên nhân văn, làng bảo tồn quần thể di tích phong phú với hơn 30 ngôi nhà rường cổ trên 100 năm tuổi cùng các thiết chế tín ngưỡng (đình làng, Chùa Phước Bửu, các văn miếu, lò gốm cổ, bến nước).
- Mô hình quản trị: Ban quản lý Làng cổ Phước Tích thành lập ngày 05/01/2013 và vận hành chính thức từ ngày 01/03/2013. Bộ máy gồm 8 nhân sự: Ban Giám đốc (2 người), 1 kế toán viên và 5 viên chức chuyên trách khai thác du lịch, bảo tồn di sản. Cơ chế tài chính quy định nguồn thu dịch vụ được phân bổ: 70% thuộc về hộ dân trực tiếp cung cấp dịch vụ, 30% nộp lại Ban quản lý để trang trải chi phí xuất hóa đơn, vệ sinh môi trường và quản lý hành chính.
Hệ thống tài nguyên di tích và sản phẩm du lịch tại làng được tổng hợp tại hai bảng sau:
| Nhóm di tích |
Số lượng |
Danh mục điểm tiêu biểu |
| Thiết chế văn hóa, tín ngưỡng, tôn giáo |
10 |
Đình làng (920 m²), Chùa Phước Bửu (2.860 m²), Miếu Quảng Tế, Miếu Đôi cũ/Văn Thánh/Miếu Liễu Hạnh, Miếu Đôi mới, Miếu Cây Thị, Nhà thờ các họ (Trương Công, Lê Ngọc, Lương Vĩnh), Lăng mộ Ngài khai canh Hoàng Minh Hùng |
| Di tích sản xuất, cảnh quan ven sông |
14 |
Lò gốm cũ (1.860 m²), Cồn Trèng (730 m²), cùng 12 bến nước cổ ven sông Ô Lâu (Bến Hội, Bến Lò, Bến Cây Cừa, Bến Cây Bàng, Bến Đình, Bến Cạn, 3 Bến Cây Thị, Bến Miếu Vua, Bến Cầu, Bến Chùa) |
| Nhà rường cổ dân cư |
19 |
Các ngôi nhà rường truyền thống bằng gỗ (nhà ông Lê Trọng Phú, bà Trương Thị Thú, ông Hồ Văn Tế, ông Lương Thanh Phong, bà Lê Thị Phương, ông Trương Thanh Duy...) với diện tích khuôn viên từ 420 m² đến 2.175 m² |
| Tên dịch vụ du lịch |
Giai đoạn đưa vào vận hành |
Quy mô và đặc điểm khai thác |
| Tham quan nhà rường |
2010 – nay |
Dịch vụ trọng điểm, khai thác hệ thống nhà rường cổ nguyên vẹn về kỹ thuật và mỹ thuật chạm khắc gỗ |
| Trải nghiệm xe đạp |
2015 – nay |
Cho thuê xe đạp dạo quanh đường làng rợp bóng cây xanh và hàng rào chè tàu |
| Lưu trú Homestay |
2013 – nay |
4 nhà vườn cổ tham gia cung ứng với tổng sức chứa khoảng 40 khách |
| Quảng diễn làm bánh truyền thống |
2015 – nay |
Trình diễn kỹ thuật làm các loại bánh dân gian xứ Huế từ nguyên liệu vườn nhà |
| Giao lưu văn nghệ dân gian |
2016 – nay |
Tổ chức biểu diễn phục vụ khách lưu trú buổi tối tại các homestay |
| Quảng diễn nghề gốm cổ |
2013 – nay |
Khôi phục nghề gốm cổ truyền với sự tài trợ kỹ thuật tạo mẫu từ tổ chức JICA (Nhật Bản) cho 20 cư dân |
| Đi thuyền ngắm cảnh sông Ô Lâu |
2013 – nay |
Khai thác cảnh quan ven sông, công suất vận chuyển đạt 8 khách/thuyền/lượt |
| Ẩm thực truyền thống |
2014 – nay |
4 nhà vườn phục vụ thực đơn địa phương cho tối đa 40 khách, các nhà vườn khác phục vụ từ 10–30 khách |
| Hướng dẫn viên tại điểm |
2015 – nay |
Thuyết minh viên thuộc Ban quản lý giới thiệu lịch sử, văn hóa cho các đoàn khách |
- Thực trạng hoạt động xúc tiến: Hoạt động quảng bá trực tiếp đạt hiệu ứng tốt nhất thông qua các lễ hội định kỳ, tiêu biểu là lễ hội "Hương xưa làng cổ" tổ chức 2 năm một lần trong khuôn khổ Festival Huế (năm 2018 quy tụ gần 700 nghệ sĩ, diễn viên và đoàn nghệ thuật Phaka Lumduan Thái Lan, đón hơn 50.000 lượt khách) cùng phiên "Chợ quê" tái lập năm 2020. Ngược lại, tiếp thị số còn rất sơ khai: làng chưa có website riêng; hoạt động kỹ thuật số phụ thuộc vào trang Fanpage Facebook nhưng hình ảnh chưa đồng bộ, nội dung cập nhật chậm; thiếu vắng chiến dịch email, SEO hay các hoạt động tiếp thị liên kết.
- Kết quả khảo sát 110 khách nội địa: Đánh giá đặc điểm nhân khẩu học, thói quen tra cứu thông tin trực tuyến, mức độ tiếp cận các kênh thông tin du lịch và các kỳ vọng của du khách khi xây dựng mới cổng thông tin điện tử (website) cũng như tái định vị Fanpage Làng cổ Phước Tích (thể hiện qua hệ thống bảng biểu từ Bảng 2.7 đến Bảng 2.20).
Chương 3. Một số giải pháp ứng dụng digital marketing trong việc quảng bá du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích
Chương 3 xây dựng định hướng và 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nhóm giải pháp chính sách và điều kiện nền tảng: Ban quản lý cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền huyện Phong Điền và Sở Du lịch Thừa Thiên Huế; bố trí ngân sách tái đầu tư từ nguồn thu du lịch để trang bị cơ sở vật chất kỹ thuật (máy tính cấu hình phù hợp, đường truyền internet tốc độ cao); tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ tiếp thị số, thương mại điện tử và kỹ năng ngoại ngữ cho đội ngũ viên chức quản trị và người dân địa phương.
- Giải pháp xây dựng website du lịch chuyên biệt: Thiết lập cổng thông tin chính thức của Làng cổ Phước Tích dựa trên khung lý thuyết 7Cs của Jaworski. Cấu trúc website phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật: tốc độ tải trang nhanh (dưới 10 giây), chuẩn hóa giao diện tương thích đa thiết bị di động (Responsive Web Design), kiểu chữ dễ nhận diện (ưu tiên họ Sans Serif), tích hợp công cụ tìm kiếm tối ưu (SEO), cung cấp thông tin lịch sử di tích chính xác và hỗ trợ đa ngôn ngữ.
- Giải pháp thiết kế lại và vận hành Fanpage Facebook: Quy chuẩn hóa nhận diện thương hiệu trực quan (ảnh đại diện, ảnh bìa mang bản sắc làng gốm và nhà rường cổ), phân loại nội dung bài đăng theo chuyên mục (lịch sử di tích, hoạt động trải nghiệm, lịch diễn lễ hội, ẩm thực), khai thác định dạng video ngắn, và tổ chức đội ngũ phản hồi tin nhắn tự động 24/7 để gia tăng tương tác với du khách tiềm năng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu:
- Hệ thống hóa danh mục 43 điểm di tích lịch sử - văn hóa và ghi nhận sự mở rộng từ 4 dịch vụ cơ bản ban đầu (năm 2013) lên 9 dịch vụ du lịch cộng đồng hoàn chỉnh (duy trì ổn định từ năm 2017 đến năm 2020).
- Làm rõ cấu trúc phân phối lợi ích kinh tế trong mô hình quản lý du lịch cộng đồng tại Phước Tích (tỷ lệ 70% dành cho người dân, 30% dành cho Ban quản lý), xác định vai trò chủ thể then chốt của cư dân địa phương.
- Chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa hiệu quả xúc tiến tại chỗ qua lễ hội truyền thống (lễ hội Hương xưa làng cổ thu hút 50.000 lượt khách) so với sự kém phát triển của hạ tầng xúc tiến số (chưa có website chính thức, fanpage hoạt động kém tương tác).
- Phản ánh đánh giá thực tế của 110 khách du lịch nội địa thông qua xử lý dữ liệu SPSS 20.0, làm căn cứ định lượng khẳng định nhu cầu cấp thiết phải số hóa thông tin quảng bá điểm đến.
Đóng góp của tác giả:
- Về mặt học thuật: Bổ sung nguồn tư liệu thực nghiệm chuyên sâu về tiếp thị số cho loại hình du lịch cộng đồng tại một ngôi làng cổ cụ thể ở khu vực miền Trung, lấp đầy khoảng trống của các đề tài trước vốn chỉ tập trung vào cấp tỉnh/thành phố tổng quát (như Hà Tĩnh hay Đà Nẵng).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bản thiết kế định hướng cụ thể để xây dựng website và tái thiết kế Fanpage cho Ban quản lý Làng cổ Phước Tích, tạo cơ sở để địa phương chuyển đổi số công tác quảng bá du lịch sau thời điểm năm 2020.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Kích thước mẫu khảo sát sơ cấp dừng lại ở 110 phiếu do điều kiện hạn chế về mặt thời gian và nguồn lực của sinh viên trong kỳ thực tập.
- Đối tượng khảo sát mới chỉ tập trung vào phân khúc khách du lịch nội địa, chưa điều tra được đối tượng du khách quốc tế – nhóm đối tượng vốn có nhu cầu tìm kiếm thông tin bằng tiếng Anh và trải nghiệm homestay rất cao tại Phước Tích.
- Phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên tại chỗ có thể chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm hành vi của toàn bộ phân khúc du khách tiềm năng trên không gian mạng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô điều tra với cỡ mẫu lớn hơn và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
- Nghiên cứu hành vi tiêu dùng và rào cản tiếp cận thông tin kỹ thuật số của nhóm khách du lịch quốc tế đối với các sản phẩm di sản làng cổ.
- Đánh giá tác động chuyển đổi số đối với hoạt động du lịch cộng đồng trong bối cảnh phục hồi du lịch sau năm 2020.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên các ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Việt Nam học đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến tiếp thị kỹ thuật số cho du lịch di sản hoặc du lịch cộng đồng.
- Cán bộ quản lý tại các ban quản lý di tích, phòng văn hóa - thông tin cấp huyện và các hợp tác xã du lịch nông nghiệp nông thôn trong việc tham khảo mô hình tổ chức dịch vụ và cơ chế phân chia doanh thu cộng đồng (70/30).
- Các phần đáng tham khảo trực tiếp gồm: quy trình tính toán cỡ mẫu theo công thức Cochran (1977); khung 7Cs ứng dụng đánh giá tiêu chí website du lịch; và bảng kiểm kê chi tiết hệ thống di tích nhà rường, bến nước cổ Làng Phước Tích.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng công thức chọn mẫu nào và kích thước mẫu điều tra thực tế là bao nhiêu?
Nghiên cứu áp dụng công thức chọn mẫu Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $\epsilon = 10%$ và xác suất $p = 0{,}5$, tính ra cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 97. Thực tế tác giả đã khảo sát 110 khách du lịch nội địa bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện.
Mô hình quản lý và cơ cấu chia sẻ doanh thu du lịch tại Làng cổ Phước Tích được vận hành như thế nào?
Du lịch làng do Ban quản lý Làng cổ Phước Tích (thành lập năm 2013, gồm 8 nhân sự) điều hành. Nguồn thu từ các dịch vụ du lịch được phân bổ theo tỷ lệ: 70% thuộc về các hộ dân cung ứng dịch vụ và 30% giữ lại cho Ban quản lý để chi trả phí hóa đơn, vệ sinh môi trường và vận hành hành chính.
Làng cổ Phước Tích hiện đang cung cấp những loại hình sản phẩm, dịch vụ du lịch cộng đồng nào?
Làng cung cấp 9 loại hình dịch vụ gồm: tham quan nhà rường cổ, trải nghiệm xe đạp dạo làng, lưu trú homestay (4 nhà với khoảng 40 chỗ), quảng diễn làm bánh truyền thống, giao lưu văn nghệ dân gian, quảng diễn nghề gốm cổ, du thuyền ngắm cảnh sông Ô Lâu (8 khách/thuyền), ẩm thực địa phương (4 nhà phục vụ đoàn đến 40 khách) và dịch vụ hướng dẫn viên.
Sự kiện xúc tiến trực tiếp nào được ghi nhận thu hút lượng du khách lớn nhất tại làng cổ?
Lễ hội "Hương xưa làng cổ" tổ chức hai năm một lần vào các năm chẵn thuộc khuôn khổ Festival Huế. Riêng năm 2018, sự kiện này đã thu hút hơn 50.000 lượt khách tham gia, với sự góp mặt của gần 700 nghệ sĩ, vận động viên và đoàn nghệ thuật Phaka Lumduan đến từ Thái Lan.
Tác giả đề xuất nhóm giải pháp công nghệ trọng tâm nào để đẩy mạnh digital marketing cho điểm đến?
Tác giả đề xuất xây dựng mới một website du lịch độc lập đạt chuẩn mô hình 7Cs và tối ưu trên di động, kết hợp với việc tái cấu trúc toàn diện trang Fanpage Facebook về mặt nhận diện hình ảnh và quy trình tương tác phản hồi tự động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Nhung đã phân tích toàn diện tiềm năng tài nguyên và thực trạng phát triển 9 dịch vụ du lịch cộng đồng tại Làng cổ Phước Tích giai đoạn 2013–2020. Dựa trên dữ liệu điều tra 110 khách du lịch nội địa và cơ sở lý luận về tiếp thị số, nghiên cứu chỉ ra sự thiếu hụt các kênh truyền thông trực tuyến chuyên nghiệp tại điểm đến di sản này. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế chính sách, xây dựng cổng thông tin website chuẩn hóa và thiết kế lại Fanpage mạng xã hội nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá du lịch làng cổ trong môi trường số.