Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử đo vẽ thành lập bản đồ địa chính tờ bản đồ số 27 xã tử du huyện lập thạch tỉnh vĩnh phúc

Luận văn trình bày ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử trong đo vẽ bản đồ địa chính xã Tử Du, huyện Lập Thạch, Vĩnh Phúc.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Tác giả

Trần Mạnh Hùng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo khóa luận tốt nghiệp

2016

74
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu của đề tài

1.2. Ý nghĩa của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về bản đồ địa chính

2.2. Các yếu tố cơ bản và nội dung bản đồ địa chính

2.3. Cơ sở toán học của bản đồ địa chính

2.4. Lưới chiếu Gauss – Kruger

2.5. Phép chiếu UTM

2.6. Nội dung và phương pháp chia mảnh bản đồ địa chính

2.7. Các phương pháp thành lập bản đồ địa chính hiện nay

2.8. Các phương pháp đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính

2.9. Đo vẽ bản đồ địa chính bằng phương pháp toàn đạc

2.10. Thành lập lưới khống chế trắc địa

2.11. Khái quát về lưới tọa độ địa chính

2.12. Những yêu cầu kĩ thuật cơ bản của lưới đường chuyền kinh vĩ

2.13. Thành lập đường chuyền kinh vĩ

2.14. Đo vẽ chi tiết, thành lập bản đồ

2.15. Đo chi tiết và xử lý số liệu

2.16. Phương pháp đo vẽ bản đồ địa chính bằng máy toàn đạc điện tử

2.17. Ứng dụng một số phần mềm tin học trong biên tập bản đồ địa chính

2.17.1. Phần mềm MicroStation, Mapping Office

2.17.2. Phần mềm famis

3. PHẦN 3: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội của xã Tử Du- huyện Lập Thạch- tỉnh Vĩnh Phúc

3.5. Thành lập lưới khống chế đo vẽ

3.6. Thành lập mảnh bản đồ địa chính xã từ số liệu đo chi tiết

3.7. Ứng dụng bộ phần mềm Mapping – Office và phần mềm Famis để biên tập bản đồ

3.8. Phường pháp nghiên cứu

3.8.1. Phương pháp bản

3.8.2. Phương pháp đo đạc chỉnh lý

3.8.3. Phương pháp thống kê

3.8.4. Phương pháp điều tra thu thập số liệu

3.8.5. Phương pháp tổng hợp

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU & THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của xã Tử Du

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Điều kiện kinh tế, xã hội

4.2. Tình hình quản lý sử dụng đất đai của xã Tử Du

4.3. Thành lập lưới kinh vĩ

4.4. Công tác ngoại nghiệp

4.5. Công tác nội nghiệp

4.6. Đo vẽ chi tiết và biên tập bản đồ bằng phần mềm Microstation, Famis

4.6.1. Đo vẽ chi tiết

4.6.2. Ứng dụng phần mềm FAMIS và Microstation thành lập bản đồ địa chính

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ứng Dụng CNTT Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Tử Du

Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản của hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao, phục vụ quản lý đất đai đến từng thửa đất. Khác với bản đồ chuyên ngành, bản đồ địa chính có tỷ lệ lớn và phạm vi rộng khắp. Bản đồ thường xuyên được cập nhật theo thay đổi của pháp luật đất đai. Hiện nay, các quốc gia hướng tới xây dựng bản đồ địa chính đa chức năng, có tính chất của bản đồ địa chính cơ bản quốc gia. Bản đồ địa chính được dùng làm cơ sở để thực hiện các nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như thống kê đất đai, giao đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, xác nhận hiện trạng và theo dõi biến động về quyền sử dụng đất, lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, cải tạo đất, thiết kế xây dựng các điểm dân cư, qui hoạch giao thông, thuỷ lợi, lập hồ sơ thu hồi đất khi cần thiết, giải quyết tranh chấp đất đai. Với điều kiện khoa học và công nghệ như hiện nay, bản đồ địa chính được thành lập ở hai dạng cơ bản là bản đồ giấy và bản đồ số địa chính.

1.1. Khái niệm và vai trò của bản đồ địa chính số

Bản đồ số địa chính có nội dung thông tin tương tự như bản đồ giấy, song các thông tin này được lưu trữ dưới dạng số trong máy tính, sử dụng một hệ thống ký hiệu đã số hoá. Các thông tin không gian lưu trữ dưới dạng toạ độ, còn thông tin thuộc tính sẽ được mã hoá. Khi thành lập bản đồ địa chính cần phải quan tâm đầy đủ đến các yêu cầu cơ bản sau: Chọn tỷ lệ bản đồ địa chính phù hợp với vùng đất và loại đất. Ngoài ra, bản đồ địa chính cần thể hiện đầy đủ và chính xác các yếu tố: Giao thông, thủy lợi, thông tin, địa vật đặc trưng. Ở những vùng có độ chênh cao cần thể hiện cả về mặt địa hình.

1.2. Yêu cầu cơ bản khi thành lập bản đồ địa chính

Các yếu tố pháp lý được điều tra, được thể hiện chính xác và chặt chẽ. Bản đồ địa chính phải có hệ thống tọa độ thống nhất, có phép chiếu phù hợp để các yếu tố trên bản đồ biến dạng nhỏ nhất. Để đáp ứng yêu cầu quản lý đất đai, đặc biệt là khi sử dụng hệ thống thông tin đất đai, bản đồ địa chính trên toàn lãnh thổ phải là một hệ thống thống nhất về cơ sở toán học và độ chính xác. Muốn vậy phải xây dựng lưới toạ độ thống nhất và chọn một hệ quy chiếu tối ưu và hợp lý để thể hiện bản đồ.

II. Thách Thức Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Tại Xã Tử Du

Việc thành lập bản đồ địa chính tại xã Tử Du, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc đối mặt với nhiều thách thức. Thực trạng quản lý đất đai còn nhiều bất cập, thông tin đất đai chưa đầy đủ và chính xác. Sự biến động về quyền sử dụng đất diễn ra thường xuyên, đòi hỏi cập nhật liên tục. Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác địa chính còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả và độ chính xác của bản đồ. Nguồn lực về nhân lực và kinh phí đầu tư cho công tác đo đạc, thành lập bản đồ còn thiếu. Sự phối hợp giữa các cấp chính quyền và người dân trong cung cấp thông tin còn chưa chặt chẽ.

2.1. Khó khăn trong thu thập và xử lý dữ liệu địa chính

Việc thu thập dữ liệu địa chính đầy đủ và chính xác là một thách thức lớn. Thông tin về ranh giới thửa đất, diện tích, và chủ sử dụng đất có thể không được ghi chép đầy đủ hoặc bị sai lệch. Quá trình xử lý dữ liệu thủ công tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót. Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, như hồ sơ địa chính cũ, kết quả đo đạc hiện trường, và thông tin từ người dân, đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ năng chuyên môn cao.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác và tính pháp lý của bản đồ

Bản đồ địa chính có vai trò quan trọng trong việc xác định quyền sử dụng đất và giải quyết tranh chấp. Do đó, yêu cầu về độ chính xác và tính pháp lý của bản đồ là rất cao. Sai sót trong bản đồ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt pháp lý và kinh tế. Việc đảm bảo độ chính xác của bản đồ đòi hỏi sử dụng các thiết bị đo đạc hiện đại, quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, và sự tuân thủ các quy định pháp luật về đo đạc bản đồ.

III. Giải Pháp Ứng Dụng Công Nghệ GIS Thành Lập Bản Đồ Địa Chính

Để giải quyết các thách thức trong thành lập bản đồ địa chính tại xã Tử Du, việc ứng dụng công nghệ GIS là một giải pháp hiệu quả. Công nghệ GIS cho phép tích hợp, quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian địa lý một cách trực quan và hiệu quả. Sử dụng phần mềm thành lập bản đồ địa chính chuyên dụng giúp tự động hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. Công nghệ GPScông nghệ đo đạc hiện đại giúp thu thập dữ liệu chính xác và nhanh chóng. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính đồng bộ và thống nhất giúp quản lý thông tin đất đai hiệu quả.

3.1. Sử dụng phần mềm GIS chuyên dụng MicroStation Famis

Sử dụng các phần mềm GIS như MicroStation và Famis giúp tự động hóa quy trình thành lập bản đồ địa chính. Các phần mềm này cung cấp các công cụ để số hóa bản đồ, chỉnh sửa dữ liệu, tạo các lớp thông tin, và phân tích không gian. Việc sử dụng phần mềm giúp giảm thiểu sai sót do thao tác thủ công và tăng năng suất làm việc. Ngoài ra, các phần mềm GIS còn cho phép tạo ra các bản đồ chuyên đề, phục vụ cho các mục đích quản lý và quy hoạch đất đai khác nhau.

3.2. Ứng dụng công nghệ GPS và máy toàn đạc điện tử

Công nghệ GPSmáy toàn đạc điện tử là các công cụ quan trọng trong việc thu thập dữ liệu địa chính chính xác và hiệu quả. Công nghệ GPS cho phép xác định vị trí các điểm trên mặt đất với độ chính xác cao. Máy toàn đạc điện tử cho phép đo khoảng cách, góc, và độ cao một cách nhanh chóng và chính xác. Việc sử dụng các công cụ này giúp giảm thiểu thời gian đo đạc và đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.

3.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính đồng bộ

Xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính đồng bộ và thống nhất là yếu tố then chốt để quản lý thông tin đất đai hiệu quả. Cơ sở dữ liệu này chứa tất cả các thông tin liên quan đến đất đai, bao gồm ranh giới thửa đất, diện tích, chủ sử dụng đất, mục đích sử dụng đất, và các thông tin pháp lý khác. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý đất đai, các đơn vị đo đạc bản đồ, và người dân. Cơ sở dữ liệu cần được cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

IV. Quy Trình Ứng Dụng CNTT Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Số

Quy trình thành lập bản đồ địa chính số bao gồm các bước cơ bản sau: Khảo sát và thu thập dữ liệu, thành lập lưới khống chế đo vẽ, đo vẽ chi tiết, biên tập bản đồ, kiểm tra và nghiệm thu. Ứng dụng công nghệ thông tin trong từng bước giúp tăng hiệu quả và độ chính xác. Sử dụng phần mềm thành lập bản đồ địa chính để số hóa, chỉnh sửa và biên tập bản đồ. Kiểm tra và nghiệm thu bản đồ theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

4.1. Khảo sát thu thập dữ liệu và thành lập lưới khống chế

Bước đầu tiên là khảo sát hiện trạng sử dụng đất, thu thập các tài liệu liên quan như bản đồ địa chính cũ, hồ sơ địa chính, và thông tin từ người dân. Sau đó, tiến hành thành lập lưới khống chế đo vẽ để đảm bảo độ chính xác của bản đồ. Lưới khống chế được thành lập bằng công nghệ GPS hoặc máy toàn đạc điện tử, và được bình sai để đảm bảo độ chính xác cao nhất.

4.2. Đo vẽ chi tiết và biên tập bản đồ địa chính

Sau khi có lưới khống chế, tiến hành đo vẽ chi tiết các thửa đất bằng máy toàn đạc điện tử. Dữ liệu đo đạc được nhập vào phần mềm thành lập bản đồ địa chính để số hóa và biên tập. Quá trình biên tập bao gồm chỉnh sửa ranh giới thửa đất, gán thông tin thuộc tính, và tạo các ký hiệu bản đồ. Bản đồ được biên tập theo đúng quy chuẩn và ký hiệu của Bộ Tài nguyên và Môi trường.

4.3. Kiểm tra nghiệm thu và cập nhật cơ sở dữ liệu

Sau khi biên tập xong, bản đồ được kiểm tra và nghiệm thu theo quy định. Quá trình kiểm tra bao gồm kiểm tra độ chính xác, tính đầy đủ, và tính pháp lý của bản đồ. Nếu bản đồ đạt yêu cầu, sẽ được nghiệm thu và đưa vào sử dụng. Bản đồ cũng được cập nhật vào cơ sở dữ liệu địa chính để phục vụ cho công tác quản lý đất đai.

V. Kết Quả Ứng Dụng CNTT Bản Đồ Địa Chính Số Xã Tử Du

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong thành lập bản đồ địa chính tại xã Tử Du mang lại nhiều kết quả tích cực. Bản đồ địa chính số được thành lập có độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu quản lý đất đai. Quy trình thành lập bản đồ được rút ngắn, tiết kiệm thời gian và chi phí. Cơ sở dữ liệu địa chính được xây dựng đồng bộ và thống nhất, giúp quản lý thông tin đất đai hiệu quả. Hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin được thể hiện rõ qua việc nâng cao năng lực quản lý đất đai của địa phương.

5.1. Nâng cao độ chính xác và hiệu quả quản lý đất đai

Bản đồ địa chính số có độ chính xác cao hơn so với bản đồ giấy truyền thống. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp đất đai và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai. Các thông tin về ranh giới thửa đất, diện tích, và chủ sử dụng đất được cập nhật thường xuyên và chính xác trong cơ sở dữ liệu.

5.2. Tiết kiệm thời gian và chi phí thành lập bản đồ

Ứng dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa nhiều công đoạn trong quy trình thành lập bản đồ, từ đó rút ngắn thời gian và tiết kiệm chi phí. Việc sử dụng máy toàn đạc điện tửphần mềm GIS giúp giảm thiểu công sức lao động và tăng năng suất làm việc.

VI. Triển Vọng và Giải Pháp Ứng Dụng CNTT Địa Chính Tử Du

Trong tương lai, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác địa chính tại xã Tử Du cần được đẩy mạnh hơn nữa. Công nghệ UAV (drone) có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu địa chính nhanh chóng và hiệu quả. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cần được tích hợp với các hệ thống quản lý khác để tạo ra một hệ thống thông tin toàn diện. Cơ sở dữ liệu địa chính cần được liên tục cập nhật và bảo trì để đảm bảo tính chính xác và tin cậy.

6.1. Ứng dụng công nghệ UAV drone trong đo đạc địa chính

Công nghệ UAV (drone) có tiềm năng lớn trong việc thu thập dữ liệu địa chính nhanh chóng và hiệu quả. Drone có thể được sử dụng để chụp ảnh địa hình với độ phân giải cao, từ đó tạo ra bản đồ địa chính 3D. Việc sử dụng drone giúp giảm thiểu thời gian đo đạc và tiếp cận được các khu vực khó khăn.

6.2. Tích hợp GIS với các hệ thống quản lý khác

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) cần được tích hợp với các hệ thống quản lý khác, như hệ thống quản lý thuế, hệ thống quản lý quy hoạch, và hệ thống quản lý tài nguyên. Việc tích hợp này giúp tạo ra một hệ thống thông tin toàn diện, phục vụ cho công tác quản lý nhà nước hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử đo vẽ thành lập bản đồ địa chính tờ bản đồ số 27 xã tử du huyện lập thạch tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đất đai là sản phẩm của tự nhiên, là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá của mỗi quốc gia. Đất đai là yếu tố duy nhất của sự sống, nếu không có đất sẽ không có sản xuất và cũng không có sự tồn tại của con người. Cho nên việc bảo vệ nguồn tài nguyên đất đai là một vấn đề hết sức quan trọng. Công tác đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính, đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là những công việc chính của công tác quản lý Nhà nước về đất đai đã được quy định trong Luật Đất đai năm 2013.

Đây là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, là một trong các nhu cầu cấp bách của ngành Địa chính trong cả nước nói chung và của tỉnh Vĩnh Phúc nói riêng. Để quản lý đất đai một cách chặt chẽ theo một hệ thống tư liệu mang tính khoa học và kỹ thuật cao, cần thiết phải có bộ bản đồ địa chính chính quy và hồ sơ địa chính hoàn chỉnh theo quy định của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Để bảo vệ quỹ đất đai của địa phương cũng như để phục vụ tốt hơn cho công tác quản lý đất đai thì bản đồ địa chính là một trong những tài liệu hết sức cần thiết, vì nó là nguồn tài liệu cơ sở cung cấp thông tin cho người quản lý, sử dụng đất đai, đồng thời là tài liệu cơ bản nhất của bộ hồ sơ địa chính mang tính pháp lý cao. Với tính chất hết sức quan trọng của hệ thống bản đồ địa chính.

Để phục vụ mục đích trên, được sự đồng ý của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Vĩnh Phúc, Văn phòng đăng ký đất đai – Sở Tài Nguyên Và Môi Trường Tỉnh Vĩnh Phúc đã tổ chức khảo sát, thu thập tài liệu lập Thiết kế kỹ thuật - Dự toán: Đo đạc bản đồ địa chính, lập hồ sơ địa chính và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất xã Tử Du huyện Lập Thạch tỉnh Vĩnh Phúc tiến hành xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho các địa phương trên địa bàn tỉnh trong đó có xã Tử Du huyện Lập Thạch tỉnh Vĩnh Phúc Với tính cấp thiết của việc phải xây dựng hệ thống bản đồ địa chính cho toàn khu vực xã Tử Du, với sự phân công, giúp đỡ của Ban giám hiệu nhà trường, Ban 2 chủ nhiệm khoa Quản lý Tài nguyên , Văn phòng đăng ký đất đai – Sở Tài Nguyên Và Môi Trường Tỉnh Vĩnh Phúc , với sự hướng dẫn của cô giáo ThS.Nguyễn Thị Huệ, em đã tiến hành nghiên cứu đề tài “Ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử đo vẽ thànhlập bản đồ địa chínhtờ bản đồ số27xã Tử Du, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc”. Mục đích nghiên cứu của đề tài - Xây dựng lưới khống chế đo vẽ và đo vẽ chi tiết bản đồ địa chính bằng máy toàn đạc điện tử. -Thành lập được bản đồ địa chính đúng với hiện trạng ngoài thực tế nhờ vào sử dụng phần mềm MicroStation và Famis. -Ứng dụng công nghệ tin học xây dựng lưới và bản đồ địa chính số với việc biên tập, chỉnh sửa hoàn thiện bản đồ.

- Tạo ra các loại sản phẩm: Bản đồ địa chính, hồ sơ kỹ thuật thửa đất phục vụ công tác quản lý nhà nước về đất đai. Yêu cầu - Ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tại xã Tử Du – huyện Lập Thạch – Tỉnh Vĩnh Phúc. - Bản đồ địa chính được thành lập phải tuân theo quy trình, quy phạm đo vẽ bản đồ địa chính hiện hành. - Đảm bảo đúng tiến độ và chất lượng thiết kế.

Ý nghĩa của đề tài - Thực tập tốt nghiệp là cơ hội để hệ thống và củng cố lại kiến thức đã được học trong nhà trường và áp dụng thực tiễn trong công việc. - Tìm hiểu và áp dụng máy toàn đạc điện tử trong công tác đo đạc thành lập bản đồ địa chính giúp cho công tác quản lý nhà nước về đất đai được nhanh hơn đầy đủ và chính xác hơn. - Phục vụ tốt cho việc đo vẽ chi tiết thành lập bản đồ địa chính theo công nghệ số, hiện đại hóa hệ thống sơ đồ địa chính theo đúng quy định, quy phạm của Bộ TN & MT. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Tổng quan về bản đồ địa chính 2. Khái niệm Bản đồ địa chính là tài liệu cơ bản của hồ sơ địa chính, mang tính pháp lý cao phục vụ chặt chẽ quản lý đất đai đến từng thửa đất, từng chủ sử dụng đất. Bản đồ địa chính khác với bản đồ chuyên ngành thông thường ở chỗ bản đồ địa chính có tỷ lệ lớn và phạm vi rộng khắp mọi nơi trên toàn quốc. Bản đồ địa chính thường xuyên được cập nhật nhưng thay đổi hợp pháp của pháp luật đất đai, có thể cập nhật hàng ngày hoặc cập nhật theo định kỳ.

Hiện nay ở hầu hết các quốc gia trên thế giới, người ta hướng tới việc xây dựng bản đồ địa chính đa chức năng. Vì vậy, bản đồ địa chính còn có tính chất của bản đồ địa chính cơ bản quốc gia. Bản đồ địa chính được dùng làm cơ sở để thực hiện một số nhiệm vụ trong công tác quản lý nhà nước về đất đai như: - Thống kê đất đai. - Giao đất sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp.

- Đăng ký cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở và sở hữu nhà ở. - Xác nhận hiện trạng và theo dõi biến động về quyền sử dụng đất. - Lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, cải tạo đất, thiết kế xây dựng các điểm dân cư, qui hoạch giao thông, thuỷ lợi. - Lập hồ sơ thu hồi đất khi cần thiết.

- Giải quyết tranh chấp đất đai. Với điều kiện khoa học và công nghệ như hiện nay, bản đồ địa chính được thành lập ở hai dạng cơ bản là bản đồ giấy và bản đồ số địa chính. Bản đồ giấy địa chính là loại bản đồ truyền thống, các thông tin được thể hiện toàn bộ trên giấy nhờ hệ thống ký hiệu và ghi chú. Bản đồ giấy cho ta thông tin rõ ràng, trực quan, dễ sử dụng.

Bản đồ số địa chính có nội dung thông tin tương tự như bản đồ giấy, song các thông tin này được lưu trữ dưới dạng số trong máy tính, sử dụng một hệ thống ký 4 hiệu đã số hoá. Các thông tin không gian lưu trữ dưới dạng toạ độ, còn thông tin thuộc tính sẽ được mã hoá. Khi thành lập bản đồ địa chính cần phải quan tâm đầy đủ đến các yêu cầu cơ bản sau: - Chọn tỷ lệ bản đồ địa chính phù hợp với vùng đất và loại đất. Ngoài ra, bản đồ địa chính cần thể hiện đầy đủ và chính xác các yếu tố: Giao thông, thủy lợi, thông tin, địa vật đặc trưng.Ở những vùng có độ chênh cao cần thể hiện cả về mặt địa hình.

- Các yếu tố pháp lý được điều tra, được thể hiện chính xác và chặt chẽ. Bản đồ địa chính phải có hệ thống tọa độ thống nhất, có phép chiếu phù hợp để các yếu tố trên bản đồ biến dạng nhỏ nhất. Các yếu tố cơ bản và nội dung bản đồ địa chính 2. Các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính Bản đồ địa chính được sử dụng trong quản lý đất đai là bộ bản đồ biên tập riêng cho từng đơn vị hành chính cơ sở xã, phường.

Mỗi bộ bản đồ có thể là một hoặc nhiều tờ bản đồ ghép lại. Để đảm bảo tính thống nhất, tránh nhầm lẫn và dễ dàng vận dụng trong quá trình thành lập cũng như trong quá trình sử dụng bản đồ và quản lý đất đai ta cần phải phân biệt và hiểu rõ bản chất các yếu tố cơ bản của bản đồ địa chính và các yếu tố phụ khác có liên quan. Yếu tố điểm: Điểm là một vị trí được đánh dấu ở thực địa bằng mốc đặc biệt. Trong thực tế đó là các điểm trắc địa, các điểm đặc trưng trên đường biên thửa đất, các điểm đặc trưng của địa vật, địa hình.

Trong địa chính cần quản lý dấu mốc thể hiện điểm ở thực địa và toạ độ của chúng. Yếu tố đường: Đó là các đoạn thẳng, đường thẳng, đường cong nối qua các điểm thực địa. Đối với đoạn thẳng cần xác định và quản lý toạ độ hai điểm đầu và cuối, từ toạ độ có thể tính ra chiều dài và phương vị của đoạn thẳng. Đối với đường gấp khúc cần quản lý toạ độ các điểm đặc trưng của nó.

Các đường cong có dạng hình học cơ bản có thể quản lý các yếu tố đặc trưng. Tuy nhiên trên thực tế đo đạc nói chung và đo đạc địa chính nói riêng thường xác định đường cong bằng cách chia 5 nhỏ đường cong tới mức các đoạn nhỏ của nó có thể coi là đoạn thẳng và nó được quản lý như một đường gấp khúc. Thửa đất: Là yếu tố đơn vị cơ bản của đất đai. Thửa đất là một mảnh tồn tại ở thực địa có diện tích xác định, được giới hạn bởi một đường bao khép kín, thuộc một chủ sở hữu hoặc chủ sử dụng nhất định.

Trong mỗi thửa đất có thể có một hoặc một số loại đất. Đường ranh giới thửa đất ở thực địa có thể là con đường, bờ ruộng, tường xây, hàng rào. hoặc đánh dấu bằng các dấu mốc theo quy ước của các chủ sử dụng đất. Các yếu tố đặc trưng của thửa đất là các điểm góc thửa, chiều dài các cạnh thửa và diện tích của nó.

Thửa đất phụ: Trên mỗi thửa đất lớn có thể tồn tại các thửa nhỏ có đường ranh giới phân chia không ổn định, có các phần được sử dụng vào các mục đích khác nhau, trồng cây khác nhau, mức tính thuế khác nhau, thậm chí thường xuyên thay đổi chủ sử dụng đất. Loại thửa này gọi là thửa đất phụ hay đơn vị tính thuế. Lô đất: Là vùng đất có thể gồm một hoặc nhiều loại đất. Thông thường lô đất được giới hạn bởi các con đường kênh mương, sông ngòi.

Đất đai được chia lô theo điều kiện địa lý khác nhau như có cùng độ cao, độ dốc, theo điều kiện giao thông, thuỷ lợi, theo mục đích sử dụng hay cùng loại cây trồng. Khu đất, xứ đồng: Đó là vùng đất gồm nhiều thửa đất, nhiều lô đất. Khu đất và xứ đồng thường có tên gọi riêng được đặt từ lâu. Thôn, bản, xóm, ấp: Đó là các cụm dân cư tạo thành một cộng đồng người cùng sống và lao động sản xuất trên một vùng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Dụng Công Nghệ Tin Học Trong Thành Lập Bản Đồ Địa Chính Tại Xã Tử Du, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc" trình bày về việc áp dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử trong việc xây dựng bản đồ địa chính tại xã Tử Du. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ trong việc nâng cao độ chính xác và hiệu quả trong công tác lập bản đồ, từ đó giúp quản lý đất đai tốt hơn và phục vụ cho các nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 20 tỷ lệ 1 1000 tại xã nhạo sơn huyện sông lô tỉnh vĩnh phúc, nơi cũng đề cập đến việc ứng dụng công nghệ tương tự trong một khu vực khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính phường phú diễn quận bắc từ liêm thành phố hà nội sẽ cung cấp thêm cái nhìn về ứng dụng công nghệ trong một bối cảnh đô thị. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ tin học và máy toàn đạc điện tử thành lập bản đồ địa chính tờ số 20 tỉ lệ 1 1000 xã nhạo sơn huyện sông lô tỉnh vĩnh phúc để có cái nhìn sâu hơn về các phương pháp và công nghệ hiện đại trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị của công nghệ trong lập bản đồ địa chính.