Đồ án HCMUTE: Ứng dụng công nghệ RTM để chế tạo sản phẩm mẫu thử chân vịt

Đồ án nghiên cứu hcmute ứng dụng công nghệ rtm chế tạo một số sản phẩm mẫu thử dạng chân vịt, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2015

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.3. Mục tiêu của đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Cơ sở phương pháp luận

1.5.2. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

1.6. Kết cấu đồ án tốt nghiệp

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN

2.1. Giới thiệu Composite

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển

2.3. Phân loại Composite

2.3.1. Phân loại theo hình dạng

2.3.2. Phân loại theo bản chất, thành phần

2.4. Cấu tạo của vật liệu Composite

2.4.1. Vật liệu nền

2.4.2. Chất pha loãng

2.4.3. Chất tách khuôn, chất làm kín và các phụ gia khác

2.5. Ứng dụng Composite

2.6. Tầm quan trọng của Composite

2.7. Công nghệ RTM

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH SẢN PHẨM CẦN THIẾT KẾ KHUÔN

3.1. Lịch sử phát triển của tàu thủy có chân vịt

3.2. Công dụng của chân vịt

3.3. Phân loại chân vịt

3.3.1. Phân loại dựa vào số lượng cánh quạt

3.3.2. Phân loại bằng góc xoay lá cánh quạt

3.4. Yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm chân vịt

3.5. Vật liệu của sản phẩm

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ KHUÔN

4.1. Trình tự thiết kế khuôn

4.1.1. Thiết kế sản phẩm

4.1.2. Chọn kiểu khuôn

4.1.3. Thiết kế hệ thống kênh dẫn

4.1.4. Thiết kế hệ thống thoát khí

4.1.5. Thiết kế hệ thống đẩy sản phẩm

4.1.6. Lực kẹp chặt khuôn

4.1.7. Xác định hệ số co rút phôi

4.2. Các yêu cầu kĩ thuật đối với chi tiết của bộ khuôn

4.2.1. Độ chính xác về hình dáng

4.2.2. Độ cứng của các chi tiết trong khuôn

4.2.3. Độ chính xác về kích thước

5. CHƯƠNG 5: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM CREO PARAMETRIC THIẾT KẾ CHẾ TẠO KHUÔN

5.1. Giới thiệu tổng quan

5.2. Ưu điểm của phần mềm Creo Parametric

5.3. Tách khuôn với Creo Parametric

5.3.1. Khả năng của module

5.3.2. Điều kiện để tách khuôn

5.3.3. Các bước thực hiện tách khuôn trong Creo

5.3.4. Tách khuôn chân vịt

6. CHƯƠNG 6: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM CREO PARAMETRIC GIA CÔNG CHI TIẾT KHUÔN

6.1. Các bước thực hiện

6.2. Gia công khuôn chân vịt

6.2.1. Gia công phần khuôn trên của khuôn chân vịt

6.2.2. Gia công khuôn dưới của khuôn chân vịt

6.3. Lập trình gia công

6.3.1. Chuẩn bị thiết bị trước khi gia công

6.3.2. Gia công lòng khuôn dưới

7. CHƯƠNG 7: QUY TRÌNH CHẾ TẠO SẢN PHẨM MẪU (DẠNG CHÂN VỊT)

7.1. Chuẩn bị thiết bị chế tạo sản phẩm

7.1.1. Vật liệu nền (Polyester không no)

7.1.2. Chất đóng rắn

7.1.3. Vật liệu cốt (Sợi gia cường)

7.1.4. Hệ thống thiết bị RTM

7.2. Quy trình chế tạo sản phẩm bằng công nghệ RTM

7.2.1. Quy trình công nghệ

7.2.2. Quy trình chế tạo sản phẩm

8. CHƯƠNG 8: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

8.1. Kết luận

8.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Công nghệ RTM trong chế tạo

Đồ án tập trung vào ứng dụng công nghệ RTM (Resin Transfer Molding) để chế tạo sản phẩm mẫu thử dạng chân vịt composite. Công nghệ RTM là một công nghệ chế tạo tiên tiến trong ngành chế tạo composite, cho phép tạo ra các sản phẩm có độ chính xác cao, chất lượng tốt và hiệu suất sản xuất lớn. RTM sử dụng khuôn kín, nhựa được bơm vào khuôn chứa sợi gia cường đã được đặt sẵn. Quá trình này tạo ra sản phẩm đồng nhất, hạn chế tối đa hiện tượng rỗ khí, đảm bảo chất lượng bề mặt và tính năng cơ lý của sản phẩm. Ứng dụng RTM trong chế tạo chân vịt là một hướng đi mới, tận dụng ưu điểm của vật liệu composite chân vịt như nhẹ, bền, chịu ăn mòn tốt. Nghiên cứu này góp phần đánh giá khả năng áp dụng công nghệ RTM vào sản xuất hàng loạt chân vịt composite tại HCMUTE.

1.1. Công nghệ RTM chế tạo và ưu điểm

Công nghệ RTM là một quá trình đúc nhựa tiên tiến. Nhựa được bơm vào khuôn chứa sợi gia cường đã định hình. Áp suất được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo sự phân bố đều của nhựa và sợi. Kết quả là sản phẩm có độ bền cao và chất lượng đồng nhất. So với các phương pháp khác như hand lay-up hay pultrusion, RTM cho phép tạo ra các sản phẩm phức tạp với độ chính xác cao hơn. RTM cũng giảm thiểu đáng kể lượng chất thải và ô nhiễm môi trường so với các phương pháp truyền thống. Ưu điểm RTM gồm: khả năng sản xuất hàng loạt, chất lượng sản phẩm cao, giảm thiểu lỗi, tự động hóa cao, phù hợp với sản xuất chân vịt composite. RTM cũng có nhược điểm, đó là chi phí đầu tư ban đầu cao, đòi hỏi kỹ thuật vận hành chuyên môn cao.

1.2. So sánh RTM với các phương pháp khác

RTM được so sánh với các phương pháp chế tạo chân vịt khác như đúc, hàn, gia công cơ khí. RTM vượt trội hơn các phương pháp truyền thống về mặt trọng lượng, độ bền và khả năng chống ăn mòn. Các phương pháp truyền thống thường tạo ra sản phẩm nặng hơn, dễ bị ăn mòn và có độ bền thấp hơn. RTM cho phép tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp, với độ chính xác cao hơn. Tuy nhiên, chi phí ban đầu của RTM cao hơn, đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn và trang thiết bị hiện đại. So sánh RTM với các phương pháp khác cần cân nhắc đến các yếu tố như chi phí sản xuất, chất lượng sản phẩm, thời gian sản xuất, khả năng tự động hóa. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm và điều kiện sản xuất.

II. Chế tạo chân vịt composite tại HCMUTE

Đồ án trình bày quá trình sản xuất chân vịt tại HCMUTE sử dụng công nghệ RTM. Các khâu chính bao gồm thiết kế khuôn, gia công khuôn, lựa chọn vật liệu, và thực hiện quy trình RTM. Vật liệu composite chân vịt sử dụng là nhựa polyester, sợi thủy tinh. Thiết kế khuôn được thực hiện bằng phần mềm Creo Parametric. Quá trình gia công khuôn được thực hiện trên máy CNC. Quy trình RTM được thực hiện theo các bước chuẩn, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Kết quả cho thấy RTM có khả năng tạo ra chân vịt composite chất lượng cao, đáp ứng các yêu cầu về độ bền và trọng lượng nhẹ. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao, mở ra hướng phát triển mới trong ngành công nghiệp đóng tàu Việt Nam.

2.1. Thiết kế và gia công khuôn chân vịt

Thiết kế khuôn chân vịt là một phần quan trọng của quá trình chế tạo chân vịt composite. Thiết kế cần đảm bảo độ chính xác cao, tính khả thi trong gia công và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Phần mềm Creo Parametric được sử dụng để thiết kế khuôn 3D. Gia công khuôn được thực hiện trên máy CNC. Chất lượng gia công ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Khuôn chân vịt cần đảm bảo độ cứng, độ chính xác về kích thước và hình dạng. Việc thiết kế và gia công khuôn cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn lao động. Mục tiêu là tạo ra khuôn có độ bền cao, dễ dàng tháo lắp và vệ sinh. Đào tạo RTM HCMUTE cần tập trung vào các kỹ năng thiết kế và gia công khuôn.

2.2. Quy trình RTM sản xuất chân vịt và phân tích kết quả

Quy trình RTM bao gồm các bước: chuẩn bị vật liệu, đặt sợi gia cường vào khuôn, bơm nhựa, đóng rắn, tháo khuôn. Vật liệu sử dụng bao gồm nhựa polyester, chất đóng rắn MEKP và sợi thủy tinh. Chất lượng chân vịt RTM phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng vật liệu, điều kiện bơm nhựa, thời gian đóng rắn. Phân tích kết quả bao gồm kiểm tra hình dạng, kích thước, độ bền, và các tính chất cơ lý khác của sản phẩm. Hiệu suất chân vịt RTM được đánh giá thông qua các thử nghiệm thực tế. An toàn lao động trong sản xuất RTM cần được đảm bảo tuyệt đối. Môi trường sản xuất RTM phải được kiểm soát tốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và sức khỏe người lao động. Nghiên cứu ứng dụng RTM tại HCMUTE hướng đến việc tối ưu hóa quy trình RTM để nâng cao hiệu suất và giảm chi phí.

III. Đánh giá và ứng dụng

Đồ án này có giá trị nghiên cứu cao. Nó ứng dụng thành công công nghệ RTM vào chế tạo chân vịt composite. Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tiễn về khả năng sản xuất chân vịt bằng phương pháp này. Chất lượng chân vịt RTM đạt được đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Chi phí sản xuất chân vịt RTM cần được phân tích kỹ hơn để đánh giá tính kinh tế. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển công nghệ chế tạo tiên tiến tại HCMUTE. Nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai. Ứng dụng composite trong hàng hải ngày càng phổ biến. Ngành công nghiệp đóng tàu Việt Nam có thể tận dụng kết quả này để nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Phân tích chi phí sản xuất chân vịt RTM

Chi phí sản xuất chân vịt RTM bao gồm chi phí vật liệu, chi phí gia công khuôn, chi phí vận hành thiết bị, và chi phí nhân công. Vật liệu composite có giá thành cao hơn so với các vật liệu truyền thống. Tuy nhiên, trọng lượng nhẹ của chân vịt composite có thể giúp tiết kiệm nhiên liệu. Phân tích chi phí cần xem xét đến các yếu tố như quy mô sản xuất, hiệu suất thiết bị, và giá cả vật liệu. So sánh chi phí RTM với các phương pháp khác là cần thiết để đánh giá tính kinh tế. Tối ưu hóa quy trình RTM có thể giúp giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu về chi phí đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định khả năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ RTM.

3.2. Xu hướng và tương lai của công nghệ RTM

Công nghệ RTM đang phát triển nhanh chóng. Các cải tiến về vật liệu, thiết bị, và quy trình sản xuất đang được nghiên cứu và ứng dụng. Tương lai của công nghệ RTM hứa hẹn sẽ mang lại nhiều sản phẩm chất lượng cao với chi phí thấp hơn. Xu hướng chế tạo chân vịt đang hướng đến việc sử dụng vật liệu nhẹ, bền, và chịu ăn mòn tốt. RTM đáp ứng được những yêu cầu này. Ứng dụng RTM trong các lĩnh vực khác như hàng không vũ trụ, năng lượng, y tế cũng đang được nghiên cứu. Phát triển công nghệ RTM tại HCMUTE cần được đầu tư để đáp ứng nhu cầu của thị trường. Nghiên cứu RTM sẽ đóng góp vào sự phát triển kinh tế và công nghệ của Việt Nam.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP.HCM KHOA CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ KHÍ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ RTM CHẾ TẠO MỘT SỐ SẢN PHẨM MẪU THỬ (DẠNG CHÂN VỊT) GVHD: ThS. TRẦN MINH THẾ UYÊN SVTH: NGUYỄN QUỐC TUẤN MSSV: 09112105 SVTH: MẠC HỮU TÚ MSSV: 11144110 SVTH: VÕ XUÂN TRƯỜNG MSSV: 11144109 SKL 0 0 3 8 9 1 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 7/2015 do an TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH KHOA CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY  BỘ MÔN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Đề tài: “ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ RTM CHẾ TẠO MỘT SỐ SẢN PHẨM MẪU THỬ (DẠNG CHÂN VỊT)” Giảng viên hƣớng dẫn: ThS.

TRẦN MINH THẾ UYÊN Sinh viên thực hiện: NGUYỄN QUỐC TUẤN 09112105 MẠC HỮU TÚ 11144110 VÕ XUÂN TRƢỜNG 11144109 Khoá: 2011 - 2015 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 07/2015 do an TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM KỸ THUẬT TP. HCM CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM KHOA CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY Độc lập - Tự do – Hạnh phúc BỘ MÔN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Giảng viên hƣớng dẫn: ThS. Trần Minh Thế Uyên Sinh viên thực hiện:Nguyễn Quốc Tuấn MSSV: 09112105 Võ Xuân Trƣờng MSSV: 11144109 Mạc Hữu Tú MSSV:11144110 1.

Tên đề tài: “ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ RTM CHẾ TẠO MỘT SỐ SẢN PHẨM MẪU THỬ (DẠNG CHÂN VỊT)” 2. Các số liệu, tài liệu ban đầu - Vật liệu cho trƣớc (Nhựa polyester, chất đóng rắn MEKP, sợi thủy tinh) - Kích thƣớc mẫu thử (dạng chân vịt) với D=280mm, số cánh là 3, Dtrục=42 3. Nội dung chính của đồ án - Tổng quan công nghệ RTM - Nghiên cứu, tìm hiểu đặc điểm, công dụng, giá cả các loại nhựa trên thị trƣờng - Biết đƣợc lịch sử, ứng dụng của nhựa Composite trong cuộc sống - Đƣợc trực tiếp vận hành các loại máy CNC để tự gia công khuôn - Tìm hiểu, nghiên cứu các phần mềm: CREO 3.0, Caeses Frendship Framework - Tìm hiểu nguyên lý, cấu tạo, đặc điểm, giá cả các loại chân vịt trên thị trƣờng - Thiết kế, tách khuôn, gia công khuôn mẫu thử (dạng chân vịt) - Tiến hành quy trình ứng dụng công nghệ RTM tạo ra sản phẩm mẫu thử (dạng chân vịt) - Tạo ra sản phẩm mẫu thử (dạng chân vịt) - Thử nghiệm mẫu thử (dạng chân vịt) với ghe, bè ở Tiền Giang 4. Các sản phẩm dự kiến Mẫu thử (dạng chân vịt) 5.

Ngày giao đồ án: tháng 3 năm 2015 6. Ngày nộp đồ án: ngày 22 tháng 07 năm 2015 i do an TRƢỞNG BỘ MÔN GIẢNG VIÊN HƢỚNG DẪN (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) Đƣợc phép bảo vệ …………………………… (GVHD ký, ghi rõ họ tên) ii do an LỜI CAM KẾT - Tên đề tài:ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ RTM CHẾ TẠO MỘT SỐ SẢN PHẨM MẪU THỬ (DẠNG CHÂN VỊT) - GVHD: ThS. Trần Minh Thế Uyên - Họ tên sinh viên: Nguyễn Quốc Tuấn MSSV: 09112105 Lớp: 091121A Võ Xuân Trƣờng 11144109 111442B Mạc Hữu Tú 11144110 111442B - Địa chỉ sinh viên: Nguyễn Quốc Tuấn: 0905715218 (09112105@student.vn) Võ Xuân Trƣờng 01646122863 (truongalone93@gmail.com) Mạc Hữu Tú 01636761360 (machuutu@gmail.com) - Ngày nộp khoá luận tốt nghiệp (ĐATN): 22/7/2015 - Lời cam kết: “Tôi xin cam đoan khoá luận tốt nghiệp (ĐATN) này là công trình do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Tôi không sao chép từ bất kỳ một bài viết nào đã được công bố mà không trích dẫn nguồn gốc.

Nếu có bất kỳ một sự vi phạm nào, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm”. Hồ Chí Minh, ngày 22 tháng 7năm 2015 Ký tên Nguyễn Quốc Tuấn Võ Xuân Trƣờng Mạc Hữu Tú iii do an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình làm đồ án tốt nghiệp, chúng em đã gặp rất nhiều khó khăn vì kiến thức lý thuyết còn ít, kinh nghiệm thiết kế, chế tạo còn nhiều hạn chế, cũng nhƣ việc sử dụng phần mềm thiết kế chƣa thuần thục. Thế nhƣng, chúng em luôn có đƣợc sự hỗ trợ nhiệt tình từ quý thầy cô trong khoa Cơ khí Chế tạo máy, sự giúp đỡ chân thành của bạn bè và ngƣời thân. Chính điều đó đã tạo điều kiện cho chúng em hoàn thành đồ án này.

Nay chúng em xin gởi lời cảm ơn chân thành tới: - Giảng viên ThS. Trần Minh Thế Uyên đã tận tình chỉ bảo, hƣớng dẫn, động viên cho chúng em trong suốt quá trình làm đồ án. Với những kinh nghiệm thiết thực của mình, thầy đã giúp chúng em nhận ra những hạn chế, sai sót để khắc phục sai sót và có những cách làm, bƣớc đi hợp lý. - Tất cả quý thầy cô trong khoa Cơ khí Chế tạo máy đã khuyến khích, tạo điều kiện, hỗ trợ kiến thức, kinh nghiệm cho chúng em thực hiện đồ án tốt nhất.

- Gia đình cùng toàn bộ anh chị em, bạn bè đã giúp đỡ từ vật chất đến tinh thần cho chúng em. Nhóm sinh viên thực hiện iv do an TÓM TẮT ĐỒ ÁN Composite là vật liệu truyền thống có từ lâu đời, không những đƣợc sử dụng rộng rãi từ lâu ở các nƣớc trên thế giới, mà chúng còn đƣợc sử dụng nhiều ở Việt Nam trong hầu hết các ngành, lĩnh vực của nền kinh tế quốc dân. Do những đặc tính vƣợt trội nhƣ nhẹ, độ chịu ăn mòn cao, cơ tính tốt… Hiện nay ngƣời ta đang tìm cách thay thế các vật liệu cũ bằng các vật liệu Composite nhằm tạo ra những cấu trúc bền và nhẹ vừa đảm bảo khả năng làm việc của kết cấu với giá thành rẻ, phú hợp với công nghệ phát triển vật liệu ngày nay. Bên cạnh đó Phƣơng pháp gia công có ảnh hƣởng rất lớn đến chất lƣợng sản phẩm, phƣơng pháp gia công bị chi phối bởi tính chất của vật liệu Polymer cũng nhƣ yêu cầu về hình dáng, tính chất của sản phẩm cuối cùng.

Việc lựa chọn phƣơng pháp gia công thích hợp nói chung là rất phực tạp, phải chú ý đến nhiều khía cạnh nhƣ tính chất của vật liệu ban đầu, yêu cầu về chất lƣợng sản phẩm, yêu cầu về lợi ích kinh tế … Vì thế nhóm chúng em quyết định chọn đề tài: “ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ RTM CHẾ TẠO MỘT SỐ SẢN PHẨM MẪU THỬ DẠNG CHÂN VỊT”. Vì nó có những ƣu điểm vƣợt trội hơn các sản phẩm khác, sản phẩm Composite hạn chế gây ô nhiễm môi trƣờng vì làm khuôn kín, cơ tính cao, không cần cắt bavia khi gia công xong, thời gian điền đầy một sản phẩm nhanh. Tiến hành thực nghiệm trên thiết bị, chạy với khuôn theo kích thƣớc tiêu chuẩn. Với vật liệu nền là Nhựa polyester, thành phần cốt là sợi thủy tinh và chất xúc tác.

Thí nghiệm tăng dần lớp vật liệu cốt để khảo sát sự ảnh hƣởng của vật liệu cốt lên chất lƣợng vật liệu Composite. v do an ABSTRACT Composite is a traditional material that has existed for a long time. It is not only used widely in lots of countries in over the world, but also applied in most of all sectors of the national economy of Viet Nam due to outstanding features such as lightweight, high qualification of corrosive resistance and high mechanical properties. At present, people are trying to replace traditional materials by Composite materials in order to create light, enduring structures but ensure their working abilities, as well as meet low price to fit with the technology of developing material.

Nowadays: Besides, processing methods can affect the quality of product. Processing methods is dominated by the properties of Polymer materials as well as requirements on the shape and features of the final product. The selection of appropriate processing methods is generally very complex because we have to pay attention to many aspects such as characteristics of original material, requirements for product quality, and requirements for economic benefits. Therefore, our group decided to choose the topic “RTM TECHNOLOGY APPLICATION OF SOME PRODUCTS MANUFACTURING TEST (PROPELLER).” Because it has remarkable advantages over other products, products Composite limited environmental pollutants as closed mold, High mechanical properties, no cutting burrs when processing is complete, a time filled products fast.

We carried on applied experiment with the equipment. The basic material is Polyester Plastic; the core component is Fiberglass and catalyst. The experiment increases the core material layer to examine the effect core material on the quality of Composite material. vi do an MỤC LỤC Trang NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP.

i LỜI CAM KẾT. iii LỜI CẢM ƠN. vii DANH MỤC HÌNH ẢNH. xi DANH MỤC BẢNG.

xvi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xvii CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết của đề tài.2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn .3 Mục tiêu của đề tài .4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tƣợng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .5 Phƣơng pháp nghiên cứu .1 Cơ sở phƣơng pháp luận .2 Các phƣơng pháp nghiên cứu cụ thể .6 Kết cấu đồ án tốt nghiệp. 3 CHƢƠNG 2: TỔNG QUAN .1 Giới thiệu Composite.2 Lịch sử hình thành và phát triển .2 Phân loại Composite. 5 vii do an 2.1 Phân loại theo hình dạng .2 Phân loại theo bản chất, thành phần .3 Cấu tạo của vật liệu Composite .1 Vật liệu nền .3 Chất pha loãng: .4 Chất tách khuôn, chất làm kín và các phụ gia khác: .4 Ứng dụng Composite .3 Tầm quan trọng của Composite .5 Công nghệ RTM.

13 CHƢƠNG 3: PHÂN TÍCH SẢN PHẨM CẦN THIẾT KẾ KHUÔN .1 Lịch sử phát triển của tàu thủy có chân vịt:.2 Công dụng của chân vịt .3 Phân loại chân vịt: .1 Phân loại dựa vào số lƣợng cánh quạt .2 Phân loại bằng góc xoay lá cánh quạt: .4 Yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm chân vịt: .5 Vật liệu của sản phẩm. 22 CHƢƠNG 4: THIẾT KẾ KHUÔN .1 Trình tự thiết kế khuôn .1 Thiết kế sản phẩm .2 Chọn kiểu khuôn .3 Thiết kế hệ thống kênh dẫn .4 Thiết kế hệ thống thoát khí .5 Thiết kế hệ thống đẩy sản phẩm. 38 viii do an 4.6 Lực kẹp chặt khuôn .7 Xác định hệ số co rút phôi .2 Các yêu cầu kĩ thuật đối với chi tiết của bộ khuôn .1 Độ chính xác về hình dáng .2 Độ cứng của các chi tiết trong khuôn .3 Độ chính xác về kích thƣớc. 39 CHƢƠNG 5: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM.

40 CREO PARAMETRIC THIẾT KẾ CHẾ TẠO KHUÔN .1 Giới thiệu tổng quan .2 Ƣu điểm của phần mềm Creo Parametric .3 Tách khuôn với creo parameric .2 Khả năng của module .3 Điều kiện để tách khuôn .4 Các bƣớc thực hiện tách khuôn trong Creo .5 Tách khuôn chân vịt. 43 CHƢƠNG 6: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM CREO PARAMETRIC GIA CÔNG CHI TIẾT KHUÔN .2 Các bƣớc thực hiện .3 Gia công khuôn chân vịt .1 Gia công phần khuôn trên của khuôn chân vịt .2 Gia công khuôn dƣới của khuôn chân vịt .4 Lập trình gia công .1 Chuẩn bị thiết bị trƣớc khi gia công .2 Gia công lòng khuôn dƣới .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Ứng dụng công nghệ RTM trong chế tạo sản phẩm chân vịt tại HCMUTE" trình bày về việc áp dụng công nghệ RTM (Resin Transfer Molding) trong quá trình sản xuất chân vịt, một sản phẩm quan trọng trong ngành công nghiệp hàng hải. Công nghệ này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu thời gian và chi phí. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà công nghệ này cải thiện hiệu suất và độ bền của sản phẩm, đồng thời mở ra hướng đi mới cho ngành chế tạo tại Việt Nam.

Nếu bạn quan tâm đến các ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực thực phẩm, hãy khám phá thêm về nghiên cứu ứng dụng hộp tích hợp màng map bảo quản quả xoài và bơ, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp bảo quản thực phẩm hiệu quả. Ngoài ra, bài viết về khảo sát thủy phân protein đậu nành bằng protease cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về công nghệ chế biến thực phẩm hiện đại. Cuối cùng, đừng bỏ lỡ bài viết về xây dựng chương trình HACCP cho dây chuyền sản xuất cà phê rang xay Moka, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình đảm bảo an toàn thực phẩm trong sản xuất. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các công nghệ tiên tiến trong ngành chế tạo và thực phẩm.