Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp của tác giả Nguyễn Nhật Dũng (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, tháng 08/2024) tập trung vào đề tài: "Ứng dụng chuyển đổi số nhằm nâng cao hiệu quả quá trình kiểm soát chất lượng Pushbelt 082 tại bộ phận QMM6.1 Công ty TNHH Bosch Việt Nam".
Trong xu thế của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển dịch mạnh mẽ của ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, việc số hóa quy trình quản lý chất lượng trở thành yêu cầu cấp thiết để duy trì năng lực cạnh tranh. Công ty TNHH Bosch Việt Nam – cụ thể là Nhà máy Giải pháp Truyền động Bosch Powertrain Solutions tại Long Thành, Đồng Nai (HcP) – là cơ sở sản xuất dây đai truyền động vô cấp (CVT Pushbelt) lớn nhất thế giới của Tập đoàn Bosch. Bộ phận Đo lường và Kiểm tra lỗi (PS/QMM6.1-HcP) thuộc Phòng Quản lý Chất lượng và Phương pháp (PS/QMM) chịu trách nhiệm kiểm soát các thông số kỹ thuật, phân tích thành phần hóa học và đánh giá sai sót bán thành phẩm của dây đai Pushbelt 082.
Tuy nhiên, công tác kiểm soát dữ liệu đo lường và quản lý hiệu suất làm việc nội bộ tại QMM6.1 đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn:
- Hệ thống quản lý yêu cầu đo hiện hành (phần mềm PIERS) được xây dựng trên nền tảng Microsoft Access và lưu trữ trên ổ đĩa nội bộ, thường xuyên xảy ra tình trạng quá tải và nghẽn hệ thống khi lượng người truy cập đồng thời vượt quá 10 người.
- Quy trình vận hành phụ thuộc nặng nề vào các tác vụ thủ công: sử dụng nhiều biểu mẫu giấy, trao đổi tiếp nhận mẫu và báo cáo qua thư điện tử (email), tra cứu tài liệu tiêu chuẩn rời rạc qua hệ thống Manual Master.
- Thiếu công cụ số hóa tập trung để theo dõi năng lực, phân bổ giờ làm việc của kỹ thuật viên và giám sát thời gian thực tiến độ các phép đo.
Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích các vấn đề thực tiễn về hoạt động kiểm soát chất lượng, trọng tâm là công tác kiểm soát dữ liệu và quản lý hiệu suất làm việc tại bộ phận QMM6.1 thuộc Công ty TNHH Bosch Việt Nam.
- Đề xuất và triển khai các giải pháp chuyển đổi số nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý dữ liệu, nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng tại đơn vị.
- Xây dựng một ứng dụng nền tảng Web (Web-based Application) thân thiện, tích hợp toàn bộ dữ liệu đo lường, tạo điểm truy cập duy nhất cho các bên liên quan và tối ưu hóa hiệu suất làm việc.
- Đánh giá hiệu quả vận hành và kết quả thực nghiệm sau khi áp dụng giải pháp chuyển đổi số vào quy trình thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát chất lượng bán thành phẩm tại bộ phận QMM6.1, Công ty TNHH Bosch Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Bộ phận QMM6.1, Nhà máy Bosch Powertrain Solutions Long Thành, Đồng Nai (HcP).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023 (trọng tâm là số liệu chi tiết các năm 2022 - 2023).
- Phạm vi nội dung: Kiểm soát chất lượng bán thành phẩm của hai dây chuyền cốt lõi cấu tạo nên Pushbelt 082 là dây chuyền Loopset (vòng đai thép) và dây chuyền Element (nan đai thép).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết chuẩn mực trong quản trị công nghiệp và quản trị chất lượng:
- Chuyển đổi số (Digital Transformation): Tiếp cận lý thuyết chuyển đổi số trong vận hành doanh nghiệp (Westerman et al., 2014; Vial, 2019; Rogers, 2016), nhấn mạnh việc áp dụng công nghệ số để tự động hóa quy trình, ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực và tái cấu trúc phương thức phối hợp liên phòng ban.
- Hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm (Laboratory Information Management System - LIMS): Cơ sở lý thuyết về LIMS (McDowall, 2005; Patel, 2017; Liu & Chen, 2012) với chức năng quản lý tập trung toàn diện chu trình xét nghiệm/đo lường: tiếp nhận mẫu, quản lý tài nguyên (thiết bị, nhân sự), kiểm soát tính toàn vẹn dữ liệu và xuất báo cáo tự động.
- Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và Tiêu chuẩn ngành ô tô: Khái niệm chất lượng theo Juran & Godfrey (1999), hệ thống quản trị chất lượng ISO 9000:2015, bộ tiêu chuẩn quản lý chất lượng ngành công nghiệp ô tô toàn cầu IATF 16949:2016.
- Chu trình cải tiến liên tục PDCA (Plan - Do - Check - Act): Áp dụng mô hình Deming (1986) làm phương pháp luận xuyên suốt để nhận diện vấn đề, lập kế hoạch cải tiến, thực hiện giải pháp công nghệ, đánh giá kết quả và chuẩn hóa quy trình.
- Lưu đồ quá trình (Flowchart): Công cụ trực quan hóa luồng công việc, điểm ra quyết định và sự tương tác giữa các bộ phận sản xuất (MFG) và bộ phận kiểm tra chất lượng (Dennis et al., 2015).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trong môi trường công nghiệp thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất và tổng hợp báo cáo kiểm tra chất lượng, nhật ký vận hành, hồ sơ lưu trữ yêu cầu đo từ hệ thống PIERS giai đoạn 2019 - 2023, danh mục hơn 20 tài liệu tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ, dữ liệu hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE) năm 2023 của phòng QMM6.1.
- Công cụ kiểm soát chất lượng: Ứng dụng biểu đồ xương cá (Ishikawa Diagram) và biểu đồ Pareto để phân tích nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự chậm trễ trong xử lý yêu cầu đo và thất thoát hiệu suất làm việc.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Phỏng vấn sâu lãnh đạo bộ phận, kỹ sư chất lượng và kỹ thuật viên đo lường của QMM6.1 về quy trình tiếp nhận mẫu, khó khăn trong thao tác phần mềm PIERS và định hướng phân bổ nhân lực.
Thiết kế và triển khai giải pháp hệ thống LEEPA (LIMS)
Khóa luận giải quyết triệt để các tồn đọng của hệ thống cũ bằng việc thiết kế và đưa vào vận hành hệ thống LIMS mang tên LEEPA trên nền tảng ứng dụng Web, đóng vai trò là cổng quản trị tập trung duy nhất cho hoạt động kiểm soát chất lượng tại QMM6.1.
Cấu trúc chức năng hệ thống LEEPA
Hệ thống LEEPA được cấu thành từ các module quản trị chuyên biệt:
- Module Tạo và Gửi yêu cầu đo: Cho phép các bộ phận sản xuất chọn nhóm phép thử, loại thử nghiệm, nhập thông tin nhận diện lô mẫu trực tiếp trên biểu mẫu số hóa và gửi yêu cầu đến QMM6.1 theo thời gian thực mà không cần viết phiếu giấy hay gửi email kèm theo.
- Module Xử lý và Duyệt yêu cầu đo: Hỗ trợ Trưởng nhóm và Kỹ sư QMM6.1 phê duyệt hoặc từ chối yêu cầu kiểm tra (kèm chức năng bắt buộc điền lý do từ chối), phân bổ yêu cầu cho kỹ thuật viên phù hợp. Trạng thái của từng yêu cầu được trực quan hóa bằng hệ thống mã màu tương ứng (Chờ tiếp nhận, Đang xử lý, Chờ duyệt kết quả, Hoàn tất, Trả mẫu).
- Module Quản lý Phòng thí nghiệm & Nguồn lực:
- Quản lý giờ làm việc và lịch vắng mặt: Ghi nhận lịch trình công tác, nghỉ phép của nhân viên nhằm tối ưu hóa việc phân chia ca kíp.
- Quản lý năng lực kỹ thuật viên (Competence Management): Số hóa ma trận kỹ năng, ghi nhận phạm vi phép đo mà từng kỹ thuật viên được phép thực hiện, bảo đảm phân công đúng người đúng việc.
- Quản lý thiết bị đo: Theo dõi tình trạng vận hành, lịch hiệu chuẩn và chỉ số OEE của từng thiết bị trong phòng lab.
- Module Quản lý Dữ liệu và Báo cáo: Số hóa khâu tải báo cáo kết quả đo (tập tin số/báo cáo tích hợp), thiết lập luồng chỉ định người phê duyệt kết quả và cho phép bộ phận yêu cầu tra cứu, tải biên bản kiểm tra trực tuyến.
Tái cấu trúc quy trình kiểm soát chất lượng trên hệ thống mới
Quy trình sau khi số hóa bằng LEEPA được tinh gọn thành một chuỗi luồng công việc khép kín:
- Bước 1: Bộ phận sản xuất tạo yêu cầu đo trên giao diện Web LEEPA và chuyển mẫu vật lý đến kệ chứa quy định.
- Bước 2: Hệ thống tự động gửi thông báo đến QMM6.1; Trưởng nhóm kiểm tra thông tin và phân bổ phép đo cho kỹ thuật viên dựa trên dữ liệu năng lực sẵn có.
- Bước 3: Kỹ thuật viên nhận nhiệm vụ trên hệ thống, tiến hành đo lường theo tài liệu kỹ thuật chuẩn, tạo và tải báo cáo kết quả lên LEEPA.
- Bước 4: Kỹ sư phụ trách xem xét và phê duyệt báo cáo trực tiếp trên hệ thống; trường hợp kết quả không đạt (NOK), yêu cầu kiểm tra lại được kích hoạt tức thì.
- Bước 5: Hệ thống tự động chuyển trạng thái kết thúc, thông báo cho người yêu cầu lấy lại mẫu và truy xuất báo cáo số hóa, loại bỏ hoàn toàn việc in ấn biểu mẫu giấy hai liên và việc gửi email xác nhận thủ công.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan Công ty TNHH Bosch Việt Nam
Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, quy mô tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Bosch tại Việt Nam. Bosch mở văn phòng đại diện đầu tiên tại TP.HCM năm 2007; đến năm 2022 doanh thu hợp nhất đạt khoảng 232 triệu euro và quy mô nhân sự đạt 5.800 người vào tháng 12/2023. Nhà máy Bosch Powertrain Solutions tại Long Thành (Đồng Nai) có diện tích 17.000 m², khởi công ngày 22/10/2007 và vận hành dây chuyền lắp ráp đai truyền đầu tiên vào ngày 01/08/2008. Nhà máy ghi nhận các mốc sản lượng dây đai CVT: 10 triệu chiếc (tháng 06/2014), 20 triệu chiếc (tháng 03/2017), 25 triệu chiếc (năm 2018) và đạt 50 triệu chiếc vào năm 2023.
Tác giả phân tích cấu tạo sản phẩm Pushbelt 082 gồm hai thành phần chính:
- Element (Nan đai): Chế tạo từ thép chuyên dụng nhập khẩu từ Nhật Bản, trải qua tạo hình, nhiệt luyện và thấm carbon bề mặt để đạt độ cứng khoảng 60 HRC. Một dây đai Pushbelt hoàn chỉnh tích hợp khoảng 400 Element (gồm Normal Element và Filling Element).
- Loopset (Bộ vòng đai): Chế tạo từ thép hợp kim đặc biệt nhập khẩu từ Pháp, trải qua cán kéo, nhiệt luyện và thấm nitơ bề mặt nhằm đạt độ bền kéo 2000 MPa cùng khả năng chống mài mòn cao. Mỗi bộ Pushbelt sử dụng 2 bộ Loopset (mỗi bộ gồm 9 - 12 vòng thép lồng ghép vào nhau).
Cơ cấu tổ chức bộ phận Quản lý Chất lượng và Phương pháp (PS/QMM-HcP) gồm 5 bộ phận: QMM1 (quản lý chất lượng khách hàng), QMM3 (bảo đảm chất lượng dây chuyền sản xuất), QMM6 (phòng thí nghiệm đo lường và phân tích hóa học), QMM7 (quản lý hệ thống tiêu chuẩn chất lượng IATF 16949:2016) và PQA (chất lượng nguồn hàng cung ứng). Bộ phận QMM6 được chia thành 4 nhóm chức năng, trong đó QMM6.1 giữ vai trò phân tích thành phần hóa học vật liệu đầu vào, giám sát bể rửa và phân tích nguyên nhân lỗi bán thành phẩm.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 tổng hợp hệ thống lý luận khoa học làm nền tảng cho việc giải quyết bài toán thực tiễn. Tác giả làm rõ bản chất của chuyển đổi số trong sản xuất công nghiệp, tập trung vào ba trụ cột: cải tiến quy trình nội bộ, nâng cao trải nghiệm phối hợp giữa các đơn vị và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Tiếp đó, chương phân tích cấu trúc chức năng và lợi ích của Hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm (LIMS) trong việc kiểm soát tính toàn vẹn dữ liệu, tự động hóa luồng báo cáo và tuân thủ các chuẩn mực chất lượng quốc tế (ISO/IEC 17025, IATF 16949). Các công cụ quản lý chất lượng như TQM, chu trình PDCA 4 giai đoạn và phương pháp thiết kế lưu đồ quá trình (Flowchart) được hệ thống hóa để ứng dụng vào việc tái thiết kế quy trình đo lường tại phòng lab.
Chương 3: Phân tích thực trạng phòng QMM6.1 tại bộ phận Quản lý Chất lượng và Phương pháp
Chương 3 đi sâu phân tích thực trạng dây chuyền sản xuất và quy trình kiểm soát chất lượng Pushbelt 082:
- Quy trình sản xuất Loopset (15 công đoạn): Xả cuộn (Decoiling) $\rightarrow$ Cắt phôi (Cutting) $\rightarrow$ Uốn ống (Pipe Bending) $\rightarrow$ Hàn ống (Pipe Welding) $\rightarrow$ Ủ nhiệt ống (Pipe Annealing, ngâm dầu bảo quản 24h) $\rightarrow$ Cắt vòng (Ring Slitting, chia lô 20 vòng) $\rightarrow$ Mài bavia (Deburring) $\rightarrow$ Rửa vòng (Ring Washing - QMM6.1 giám sát) $\rightarrow$ Cán kéo (Rolling, chia 2 nhóm kích thước) $\rightarrow$ Rửa Loop (Loop Washing - QMM6.1 giám sát) $\rightarrow$ Ủ nhiệt (Annealing) $\rightarrow$ Hiệu chuẩn (Calibrating) $\rightarrow$ Nhiệt luyện & Thấm nitơ (Hardening & Nitriding, oxy hóa bề mặt nanomet trước khi thấm nitơ - QMM6.1 giám sát) $\rightarrow$ Đo và chọn bộ (Measuring & Selecting) $\rightarrow$ Kiểm tra ngoại quan (Facet Inspection).
- Quy trình sản xuất Element (6 công đoạn): Xả coil và làm phẳng (De-coiling) $\rightarrow$ Dập tạo hình và cắt (Fine Blanking) $\rightarrow$ Nhiệt luyện thấm carbon (Hardening - QMM6.1 giám sát) $\rightarrow$ Mài bavia (De-Burring) $\rightarrow$ Rửa cuối dây chuyền (EOL-Washing - QMM6.1 giám sát) $\rightarrow$ Lưu kho (Storage).
- Quy trình Lắp ráp (Assembly): Cung cấp và kiểm tra tự động $\rightarrow$ Lắp ghép sơ bộ (PreAssembly) $\rightarrow$ Lắp ghép hoàn thiện (Final Assembly) $\rightarrow$ Đóng gói (Packing, nhúng dầu chống gỉ).
- Quy trình kiểm tra mẫu tại QMM6.1: Lô sản xuất chuẩn gồm 200 - 300 sản phẩm; phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất đều 10% quy mô lô (lấy 20 mẫu đối với lô 200 chiếc, 30 mẫu đối với lô 300 chiếc); bảo quản nghiêm ngặt ở nhiệt độ $< 20^\circ\text{C}$ và độ ẩm $< 40%\text{ RH}$.
Tác giả thống kê và chỉ rõ sự gia tăng liên tục của khối lượng công việc kiểm soát chất lượng qua bảng số liệu yêu cầu đo:
| Chỉ số |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Số lượng yêu cầu đo |
35.890 |
~31.155 |
~30.368 |
~37.073 |
39.439 |
| Tỷ lệ so với năm 2023 |
91% |
79% |
77% |
94% |
100% |
Chương 3 vạch rõ các hạn chế cốt lõi: phần mềm PIERS viết trên MS Access không chịu tải được khi trên 10 người truy cập, cơ sở dữ liệu hạn chế; hơn 20 tài liệu tiêu chuẩn phải tìm thủ công qua Manual Master với hình ảnh lỗi mờ; sử dụng lượng lớn biểu mẫu giấy và thư điện tử thủ công gây lãng phí thời gian và tăng rủi ro sai sót dữ liệu.
Chương 4: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quá trình kiểm soát chất lượng Pushbelt 082
Chương 4 trình bày chi tiết phương án triển khai hệ thống Web LIMS LEEPA. Tác giả thiết lập kế hoạch thực hiện dự án theo sơ đồ Gantt, phân định cơ cấu nhóm dự án, xây dựng các bảng giao diện người dùng và thiết lập các trường dữ liệu cho từng loại phép kiểm tra của Loopset và Element. Quy trình vận hành mới giúp loại bỏ các bước trung gian thừa, thiết lập cơ chế giám sát thời gian thực đối với năng lực làm việc của kỹ thuật viên và hiệu suất thiết bị đo (OEE), đồng thời cung cấp công cụ tính toán thời gian tiết kiệm được cho từng ca làm việc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng và định tính
- Loại bỏ tình trạng quá tải hệ thống: Thay thế phần mềm MS Access cục bộ (PIERS) bằng ứng dụng Web LEEPA, giải quyết triệt để lỗi nghẽn đường truyền khi nhiều người dùng truy cập đồng thời, bảo đảm năng lực xử lý ổn định cho hơn 39.000 yêu cầu đo mỗi năm.
- Tiết kiệm thời gian vận hành: Cắt giảm các tác vụ thủ công (viết phiếu giấy, in ấn 2 bản báo cáo, soạn thảo email thông báo và gửi kết quả), giúp rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu đo tại QMM6.1.
- Số hóa và tập trung hóa tài liệu: Tập trung hóa hơn 20 tài liệu kỹ thuật tiêu chuẩn và cơ sở dữ liệu hình ảnh nhận diện khuyết tật sản phẩm lên giao diện số độ phân giải cao, hỗ trợ kỹ thuật viên tra cứu nhanh chóng và chính xác.
- Tối ưu hóa quản trị nguồn lực: Số hóa ma trận năng lực kỹ thuật viên và lịch vắng mặt, giúp Trưởng nhóm phân công công việc chính xác theo trình độ tay nghề, đồng thời nâng cao hiệu suất sử dụng thiết bị đo lường (OEE).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Chuẩn hóa toàn bộ quy trình kiểm soát chất lượng bán thành phẩm Pushbelt 082 tại Nhà máy Bosch Long Thành phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của ngành công nghiệp ô tô (IATF 16949).
- Cung cấp mô hình mẫu về việc ứng dụng giải pháp công nghệ số nội bộ (LIMS nền tảng Web) để giải quyết bài toán quản trị dữ liệu phòng thí nghiệm tại các doanh nghiệp sản xuất cơ khí chính xác quy mô lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Hệ thống LEEPA trong giai đoạn đầu triển khai tập trung chủ yếu vào phạm vi các phép kiểm tra bán thành phẩm đai truyền Loopset và Element tại phòng QMM6.1, chưa tích hợp tự động hoàn toàn với tất cả các máy đo lường tự động thế hệ mới để truyền dữ liệu trực tiếp vào hệ thống (không qua bước tải tệp của kỹ thuật viên).
- Đề tài chưa mở rộng kết nối dữ liệu liên thông sang các phân hệ phần mềm khác trong toàn bộ hệ sinh thái của nhà máy HcP.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo
- Mở rộng phạm vi ứng dụng của hệ thống LEEPA cho các nhóm còn lại thuộc bộ phận QMM6 (QMM6.2, QMM6.3, QMM6.4) và liên kết với hệ thống quản lý chất lượng khách hàng QMM1.
- Phát triển tính năng giao tiếp trực tiếp qua giao thức kết nối phần cứng (IoT/Direct Machine Interface) để tự động trích xuất dữ liệu từ các máy đo vào cơ sở dữ liệu LEEPA.
- Ứng dụng các thuật toán phân tích nâng cao (Machine Learning) trên cơ sở dữ liệu đo lường tích lũy nhằm dự báo xu hướng biến động kích thước và đưa ra cảnh báo sớm cho dây chuyền gia công trước khi phát sinh lỗi sản phẩm.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Đảm bảo Chất lượng (QA/QC): Cung cấp bức tranh thực tế về quy trình sản xuất cơ khí chính xác công nghệ cao (sản xuất dây đai CVT Pushbelt) và phương pháp luận áp dụng chu trình PDCA kết hợp công cụ kiểm soát chất lượng vào giải quyết bài toán thực tế tại doanh nghiệp đa quốc gia.
- Kỹ sư quản lý chất lượng và quản trị phòng thí nghiệm công nghiệp: Tham khảo cấu trúc chức năng chi tiết của hệ thống LIMS (quản lý phân bổ yêu cầu, ma trận năng lực nhân sự, giám sát OEE thiết bị, số hóa biểu mẫu) để xây dựng hoặc nâng cấp hệ thống quản trị dữ liệu phòng lab theo tiêu chuẩn IATF 16949.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm Pushbelt 082 có cấu tạo như thế nào và yêu cầu kỹ thuật của các thành phần chính ra sao?
Pushbelt 082 gồm hai thành phần chính:
- Element (nan đai): Làm từ thép chuyên dụng nhập khẩu từ Nhật Bản, độ cứng đạt khoảng 60 HRC sau khi dập định hình và thấm carbon bề mặt; một dây đai cần khoảng 400 Element (gồm Normal Element và Filling Element).
- Loopset (bộ vòng đai): Làm từ thép hợp kim nhập khẩu từ Pháp, độ bền kéo đạt 2000 MPa sau khi cán kéo và thấm nitơ bề mặt; mỗi dây đai sử dụng 2 bộ Loopset, mỗi bộ chứa 9 - 12 vòng thép có đường kính lồng khít vào nhau.
2. Phương pháp lấy mẫu kiểm tra chất lượng bán thành phẩm tại QMM6.1 được quy định cụ thể như thế nào?
QMM6.1 áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất đều với tỷ lệ kiểm tra cố định là 10% trên quy mô lô sản phẩm tiêu chuẩn (lô 200 - 300 cái, tương ứng lấy 20 đến 30 mẫu). Sau khi lấy mẫu, mẫu thử phải được bảo quản nghiêm ngặt trong phòng kho đạt nhiệt độ dưới $20^\circ\text{C}$ và độ ẩm không khí dưới $40%\text{ RH}$.
3. Nguyên nhân chính khiến hệ thống quản lý đo PIERS cũ tại QMM6.1 cần phải thay thế là gì?
Phần mềm PIERS được phát triển trên hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft Access và lưu trên ổ đĩa nội bộ. Khi lượng truy cập vượt quá 10 người cùng lúc, hệ thống bị nghẽn mạng nghiêm trọng; ngoài ra dung lượng lưu trữ hạn chế không đáp ứng được khối lượng yêu cầu đo tăng trưởng hàng năm (năm 2023 đạt gần 40.000 yêu cầu), giao diện lạc hậu và thiếu tính năng phân quyền, quản lý năng lực nhân sự.
4. Hệ thống LIMS LEEPA đã số hóa những nghiệp vụ quản lý phòng thí nghiệm nào tại QMM6.1?
LEEPA số hóa toàn bộ chu trình: tiếp nhận yêu cầu đo trực tuyến; phê duyệt/từ chối yêu cầu; quản lý giờ làm việc và lịch vắng mặt; quản lý ma trận năng lực kỹ thuật viên; phân bổ thiết bị đo; hiển thị trạng thái yêu cầu theo mã màu; tải và duyệt báo cáo kết quả đo số hóa; thông báo trả mẫu tự động mà không dùng biểu mẫu giấy và email thủ công.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhật Dũng đã giải quyết thành công bài toán chuyển đổi số trong quản lý chất lượng tại bộ phận QMM6.1 thuộc Công ty TNHH Bosch Việt Nam thông qua việc thiết kế và triển khai hệ thống Web LIMS LEEPA. Đề tài đã phân tích sâu sắc các công đoạn sản xuất phức tạp của dây đai Pushbelt 082, nhận diện chính xác các hạn chế của hệ thống quản lý đo lường cũ và xây dựng giải pháp công nghệ đáp ứng chuẩn mực chất lượng ngành ô tô IATF 16949. Kết quả nghiên cứu không chỉ nâng cao năng lực kiểm soát dữ liệu, tối ưu hóa nguồn lực tại Nhà máy Bosch Long Thành mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý công nghiệp.