Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ mang tên The Digital Transformation of the Manufacturing Industry: Metamorphic Changes and Value Creation in the Industrial Network (Chuyển đổi số trong ngành sản xuất: Những thay đổi mang tính biến thái và sự tạo lập giá trị trong mạng lưới công nghiệp) được Vincent Fremont bảo vệ năm 2021 tại Khoa Khoa học và Công nghệ, Đại học Uppsala (Thụy Điển), thuộc bộ môn Kỹ thuật và Quản trị Công nghiệp (Khoa Kỹ thuật Xây dựng và Công nghiệp).

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ xu hướng Công nghiệp 4.0 (Industry 4.0) đang tác động sâu rộng đến ngành sản xuất và toàn bộ xã hội. Công nghiệp 4.0 thúc đẩy việc áp dụng các công nghệ số nhằm thay đổi phương thức tương tác và trao đổi dữ liệu trong mạng lưới công nghiệp. Sự tích hợp công nghệ số này dẫn đến một quá trình thay đổi cấu trúc tổ chức và công nghệ phức tạp được gọi là chuyển đổi số (digital transformation). Tuy nhiên, quá trình này vẫn còn thiếu các định nghĩa và mô hình giải thích rõ ràng do phần lớn các ngành công nghiệp chưa khai thác hết tiềm năng chuyển đổi. Các doanh nghiệp sản xuất gặp nhiều khó khăn trong việc nắm bắt tác động cũng như chi phí thực tế của Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số. Giả định phổ biến trong y văn cho rằng các doanh nghiệp chỉ cần tiếp cận và ứng dụng công nghệ số là sẽ tự động tạo lập được giá trị, thể hiện qua doanh thu hoặc khả năng sinh lời. Luận án chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cốt lõi: phần lớn y văn hiện hữu chủ yếu tập trung vào các khía cạnh công nghệ và năng lực nội bộ của từng doanh nghiệp đơn lẻ, trong khi chuyển đổi số thực tế là một quá trình liên tổ chức, làm thay đổi mối quan hệ kinh doanh, năng lực và bản sắc của các bên tương tác trong toàn bộ mạng lưới công nghiệp.

Mục tiêu chính của luận án là phân tích cách thức chuyển đổi số tác động đến sự tương tác giữa các doanh nghiệp và quá trình tạo lập giá trị trong mạng lưới công nghiệp thông qua việc áp dụng cách tiếp cận Marketing và Mua sắm Công nghiệp (Industrial Marketing and Purchasing - IMP), trọng tâm là cách tiếp cận tương tác nguồn lực (Resource Interaction Approach - RIA). Để thực hiện mục tiêu này, tác giả thiết lập ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • RQ1: Chuyển đổi số có thể tác động như thế nào đến cách các nhà nghiên cứu khái niệm hóa sự tương tác trong các mạng lưới công nghiệp? (Được giải quyết trong Bài báo 1 và Bài báo 2)
  • RQ2: Doanh nghiệp có thể ứng phó như thế nào với những thay đổi liên quan đến chuyển đổi số trong khi tương tác với các doanh nghiệp khác trong mạng lưới công nghiệp của họ? (Được giải quyết trong Bài báo 1, Bài báo 3 và Bài báo 4)
  • RQ3: Những tác động của chuyển đổi số đối với quá trình tạo lập giá trị diễn ra trong sự tương tác liên tổ chức là gì? (Được giải quyết trong Bài báo 1, Bài báo 2, Bài báo 3 và Bài báo 4)

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các mối quan hệ kinh doanh, các quá trình tương tác nguồn lực và cơ chế tạo lập giá trị giữa các tổ chức trong mạng lưới công nghiệp sản xuất. Phạm vi không gian tập trung vào mạng lưới công nghiệp của hai tập đoàn sản xuất lớn có trụ sở tại Thụy Điển nhưng hoạt động trên quy mô quốc tế: Sandvik Machining and Manufacturing Solutions (SMMS) và The Cibes Lift Group (CLG). Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu kéo dài liên tục từ năm 2016 đến năm 2019 trong khuôn khổ dự án nghiên cứu ISNET.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được cấu trúc xoay quanh các nhánh nghiên cứu chính về Công nghiệp 4.0, các quá trình số hóa và hướng tiếp cận mạng lưới công nghiệp IMP:

Thứ nhất, về Công nghiệp 4.0 và các hệ thống thực - ảo (CPS): Báo cáo của Kagermann và cộng sự (2013) cho Bộ Giáo dục và Nghiên cứu Liên bang Đức đã đặt nền móng định nghĩa Công nghiệp 4.0 như một sáng kiến chiến lược kết hợp giữa công nghiệp và khoa học. Các nghiên cứu tiếp theo (Bartodziej, 2017; Lee và cộng sự, 2015; Schumacher và cộng sự, 2016; Zhou và cộng sự, 2015) xác định các đặc trưng như sự tích hợp ngang qua mạng lưới giá trị, tích hợp kỹ thuật số đầu cuối trên toàn bộ chuỗi giá trị và tích hợp dọc trong các hệ thống sản xuất. Công nghiệp 4.0 được thúc đẩy bởi Internet vạn vật (IoT) và CPS – tập hợp các công nghệ quản lý các hệ thống vật lý và CNTT liên kết với nhau thông qua năm chức năng: tính toán, giao tiếp, kiểm soát chính xác, phối hợp và tự chủ. Tại Nhật Bản, mô hình Xã hội 5.0 (Society 5.0) mở rộng các nguyên lý này ra toàn xã hội (Nagahara, 2019; Chính phủ Nhật Bản, 2018). Báo cáo của Deloitte (2015) nêu bật bốn nguyên tắc: tích hợp dọc các hệ thống sản xuất thông minh, tích hợp ngang mạng lưới công nghiệp, kỹ thuật liên ngành và sự tăng tốc thông qua các công nghệ số theo hàm mũ.

Thứ hai, về phân loại công nghệ và tác động của số hóa: Roblek và cộng sự (2016) xác định chín khái niệm cốt lõi của Công nghiệp 4.0 và đưa ra khái niệm Quản trị Tri thức 4.0 (Knowledge Management 4.0). Ardito và cộng sự (2018) phân tích dữ liệu bằng sáng chế để xác định các công nghệ then chốt kết nối chuỗi cung ứng và tiếp thị. Alcácer và Cruz-Machado (2019) mô tả kỷ nguyên số hóa nơi toàn bộ các khía cạnh kinh doanh trở thành kỹ thuật số. Ungerman và cộng sự (2018) nghiên cứu tác động của 15 loại hình đổi mới tiếp thị số trong ngành ô tô. Ghobakhloo (2018) hệ thống hóa 12 nguyên tắc thiết kế và 14 nguyên tắc công nghệ nhằm xây dựng lộ trình chiến lược cho Công nghiệp 4.0. Strange và Zucchella (2017) khảo sát tác động của IoT, Dữ liệu lớn, robot và sản xuất bồi đắp đến chuỗi giá trị toàn cầu. Lenka và cộng sự (2017) phân tích ba năng lực số hóa (Trí tuệ, Kết nối, Phân tích) và hai cơ chế đồng tạo lập giá trị (nhận thức và phản hồi). Bauer và cộng sự (2018) đánh giá sự tích hợp ngang thông qua công nghệ IoT. Reddy và Reinartz (2017) chỉ ra sự chuyển đổi từ trao đổi tuyến tính sang mạng lưới đa chiều.

Thứ ba, về định nghĩa chuyển đổi số và các yếu tố tổ chức: Khái niệm chuyển đổi số được phân biệt rõ với số hóa dữ liệu (digitization) và số hóa quy trình (digitalization) (Brennen và Kreiss, 2015, 2016; Gobble, 2018; Morakanyane và cộng sự, 2017; Ritter và Pedersen, 2020). Stolterman và Fors (2004) đưa ra định nghĩa ban đầu về chuyển đổi số ở cấp độ cá nhân và đời sống. Parviainen và cộng sự (2017) mô tả chuyển đổi số là sự thay đổi cách thức làm việc, vai trò và dịch vụ cung cấp. Westerman, Bonnet và McAfee (2014) khảo sát 391 doanh nghiệp lớn tại 30 quốc gia, chia doanh nghiệp thành bốn nhóm: người mới bắt đầu (beginners), người chạy theo xu hướng (fashionistas), người bảo thủ (conservatives) và bậc thầy kỹ thuật số (digital masters). Mergel và cộng sự (2019) định nghĩa chuyển đổi số là nỗ lực toàn diện nhằm điều chỉnh quy trình và dịch vụ cốt lõi. Albukhitan (2020) và Loonam và cộng sự (2018) phân tích các rào cản chuyển đổi từ góc độ mô hình kinh doanh, văn hóa và cấu trúc tổ chức. Hunter và cộng sự (2020) chỉ ra các lực cản như sự hoài nghi, bộ máy hành chính và sự bảo thủ thông tin. Matthyssens (2019) kêu gọi đổi mới tư duy theo hướng "tư duy IoT" để tái định hình việc tạo lập giá trị. Về bản chất của công nghệ, tác giả kế thừa khung lý thuyết tiến hóa tổ hợp (combinatorial evolution), tính module (modularity) và tính đệ quy (recursiveness) của Arthur (2009).

Thứ tư, nghiên cứu của trường phái IMP về công nghệ số: IMP xem xét thị trường như một mạng lưới các mối quan hệ kinh doanh lâu dài với sự phụ thuộc lẫn nhau (Håkansson, 1982; Håkansson và Snehota, 1995). Baraldi (2001, 2003) phân tích mạng lưới thông tin (meta-network) đại diện cho mạng lưới tài nguyên vật lý. Salo (2003) và Karjaluoto và cộng sự (2003) phân loại các giai đoạn quan hệ kinh doanh số thành truyền thống, chuyển tiếp và kỹ thuật số. Baraldi và Nadin (2006) chỉ ra các thách thức về nhận thức, quyền lực, sự phụ thuộc và lòng tin khi số hóa quan hệ kinh doanh trong ngành dệt may Ý. Salo và cộng sự (2010) phân loại các mối liên kết số (digital bonds). Ojala và cộng sự (2016) nghiên cứu tác động của các công cụ cấu hình bán hàng (sales configurators) trong mạng lưới phân phối. Pagani và Pardo (2017) ứng dụng mô hình ARA để phân tích sự số hóa xoay quanh liên kết hoạt động, ràng buộc nguồn lực và gắn kết chủ thể. Salo và cộng sự (2020) mô tả vòng lặp số hóa thông qua các yếu tố cấu trúc và quy trình.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Y văn chuyển đổi số còn thiếu góc nhìn mạng lưới liên tổ chức và chưa giải thích thỏa đáng các hiện tượng ma sát, tranh chấp nguồn lực phát sinh khi các công nghệ số can thiệp vào các cấu trúc tài nguyên sẵn có. Luận án định vị mình tại giao điểm giữa lý thuyết chuyển đổi số và trường phái IMP nhằm xây dựng một mô hình giải thích sự thay đổi có tính chất biến thái (metamorphic change) trong mạng lưới công nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Luận án xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các trụ cột chính thuộc trường phái IMP kết hợp với các lý thuyết bổ trợ:

  • Cách tiếp cận tương tác (Interaction Approach - Håkansson, 1982): Xác định rằng các doanh nghiệp tạo lập giá trị trong quá trình tương tác liên tục với các thực thể khác trong mạng lưới thay vì hoạt động độc lập.
  • Mô hình ARA (Actors, Resources, Activities - Håkansson & Snehota, 1995): Phân tích ba tầng của mối quan hệ kinh doanh gồm gắn kết giữa các chủ thể (actor bonds), ràng buộc giữa các nguồn lực (resource ties) và liên kết giữa các hoạt động (activity links).
  • Cách tiếp cận tương tác nguồn lực (Resource Interaction Approach - RIA - Håkansson & Waluszewski, 2002a): Khảo sát cách các nguồn lực vật lý (sản phẩm, cơ sở vật chất) và nguồn lực tổ chức (đơn vị kinh doanh, mối quan hệ) kết hợp và thích ứng lẫn nhau. Trong khuôn khổ này, các khái niệm trọng tâm bao gồm:
    • Ma sát (Friction): Lực cản và xung đột xuất hiện khi các nguồn lực mới tương tác với các nguồn lực hiện hữu.
    • Độ nặng (Heaviness): Mức độ đầu tư và ràng buộc cố định của các cấu trúc nguồn lực lịch sử.
    • Tính đa dạng (Variety): Tiềm năng kết hợp phong phú giữa các loại nguồn lực khác nhau.
    • Phụ thuộc đường dẫn (Path dependence): Sự chi phối của các quyết định và đầu tư trong quá khứ lên khả năng thay đổi hiện tại.
  • Lý thuyết vật thể ranh giới (Boundary Objects Theory - Star & Griesemer, 1989): Sử dụng để phân tích các công cụ hoặc định dạng số đóng vai trò trung gian kết nối và giải quyết tranh chấp giữa các nhóm lợi ích khác nhau.
  • Lý thuyết không gian chuyển tiếp (Liminality Theory - Concannon & Nordberg, 2018): Dùng để phân tích trạng thái thử nghiệm đổi mới căn bản trong sự tách biệt tạm thời với các mối quan hệ vận hành thường nhật.
  • Lý thuyết biến thái tổ chức và sự tương đồng từ khoa học tự nhiên: Nền tảng xây dựng Lý thuyết Biến thái Mạng lưới Công nghiệp (Industrial Network Metamorphosis Change Theory - INM) nhằm mô tả sự biến đổi cấu trúc sâu sắc, mang tính tương tác và không thể đảo ngược.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Luận án thuộc loại hình luận án dựa trên tập hợp các bài báo khoa học (article dissertation), bao gồm bốn nghiên cứu định tính được tiến hành trong khuôn khổ Dự án Nghiên cứu ISNET (Innovative Strategic Network in the Age of the Digitalizing Manufacturing Industry). Dự án được triển khai từ năm 2016 bởi sự hợp tác giữa Đại học Gävle (HiG), Đại học Uppsala (UU) và các đối tác công nghiệp, nhận tài trợ từ Quỹ Tri thức Thụy Điển (Knowledge Foundation / Stiftelsen för kunskaps- och kompetensutveckling, mã số tài trợ 20150221).

Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu trường hợp định tính dọc (qualitative longitudinal case study). Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ hai trường hợp mạng lưới công nghiệp sản xuất lớn:

  1. Sandvik Machining and Manufacturing Solutions (SMMS): Tập đoàn hàng đầu thế giới về giải pháp gia công kim loại và dụng cụ cắt gọt. Cấu trúc tổ chức gồm nhiều thương hiệu lớn, các đơn vị sản phẩm phân mảnh, trung tâm xuất sắc kỹ thuật số (Center of Digital Excellence - CODE), cùng các hệ thống kỹ thuật như Hệ thống Quản trị Dữ liệu Dụng cụ (Tool Data Management Systems - TDMS) và Hệ thống Quản lý Hàng tồn kho Thông minh (Smart Inventory Management Systems - SIMS).
  2. The Cibes Lift Group (CLG): Nhà sản xuất thang máy module hàng đầu, sở hữu mạng lưới phức tạp gồm nhiều chi nhánh quốc tế, nhà phân phối, nhà cung cấp và khách hàng, ứng dụng các công cụ số như bộ cấu hình bán hàng (sales configurators).

Phương pháp thu thập dữ liệu bao gồm các đợt phỏng vấn sâu trực tiếp với các nhà quản lý cấp cao, giám đốc chiến lược, kỹ sư phát triển sản phẩm; tổ chức các hội thảo chiến lược; ghi chép quan sát thực địa tại trụ sở và các nhà máy sản xuất của hai doanh nghiệp từ năm 2016 đến năm 2019. Kỹ thuật phân tích dữ liệu là phân tích định tính theo tiến trình tương tác nguồn lực và quy trình tổ chức.

Nội dung chính theo từng chương

Hệ thống hóa các khái niệm then chốt

Luận án thiết lập sự phân biệt rành mạch giữa bốn khái niệm thường bị nhầm lẫn trong y văn về công nghệ:

Khái niệm Định nghĩa và Bản chất Phạm vi và Động lực
Công nghiệp 4.0 (Industry 4.0) Xu hướng toàn cầu của các quá trình thay đổi phức tạp diễn ra trên mọi ngành nhằm đạt các mục tiêu kinh tế và phát triển bền vững (Kagermann và cộng sự, 2013). Thúc đẩy bởi các kế hoạch chiến lược của chính phủ, nỗ lực công nghiệp, ràng buộc xã hội và sự phát triển của hệ thống thực - ảo (CPS).
Chuyển đổi số (Digital Transformation) Quá trình thay đổi phức tạp của các mạng lưới công nghiệp diễn ra trên các cấu trúc tổ chức và kỹ thuật nhằm đạt mục tiêu tạo lập giá trị mới (Henriette và cộng sự, 2015). Thúc đẩy bởi nhiều khoản đầu tư, thay đổi và phát triển do các chủ thể khác nhau trong mạng lưới công nghiệp thực hiện; có tính toàn diện và không thể đảo ngược.
Số hóa quy trình (Digitalization) Quá trình tổ chức và kỹ thuật phức tạp diễn ra bên trong và giữa các ranh giới tổ chức nhằm tạo giá trị tại một quy trình kinh doanh, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể (Gobble, 2018). Thúc đẩy bởi việc một nhóm cá nhân nhận ra các cơ hội tạo lập giá trị từ ứng dụng công nghệ số; tái định hình hoạt động vận hành.
Số hóa dữ liệu (Digitization) Quá trình thay đổi kỹ thuật diễn ra trong ranh giới tổ chức nhằm tạo giá trị cho người dùng và sự hiệu quả thông qua việc chuyển đổi thông tin từ dạng tương tự sang kỹ thuật số (Ritter & Pedersen, 2020). Thúc đẩy bởi nhu cầu hợp lý hóa quy trình tác nghiệp, giảm sai sót và tối ưu hóa việc lưu trữ, truyền tải dữ liệu số.

Bài báo I: Tương tác qua các vật thể ranh giới: Tranh chấp và ma sát trong số hóa

Công trình nghiên cứu cách thức các nguồn lực số mới hoạt động như những vật thể ranh giới (boundary objects) trong quá trình tương tác nội bộ và liên tổ chức tại hai tập đoàn sản xuất (Fremont và cộng sự, 2018). Nghiên cứu chỉ ra rằng việc đưa các công cụ số vào không diễn ra một cách êm thấm mà kích hoạt các tranh chấp (controversies) và hiệu ứng ma sát (friction effects). Nguyên nhân xuất phát từ sự khác biệt về nhận thức giữa các phòng ban, sự không tương thích giữa công nghệ mới và hệ thống công nghệ di sản (legacy systems), cũng như sự xáo trộn các ranh giới quyền lực và trách nhiệm giữa các chủ thể.

Bài báo II: Nỗ lực số hóa trong không gian chuyển tiếp – Các thách thức liên tổ chức

Công trình sử dụng lăng kính không gian chuyển tiếp (liminal space) để phân tích các dự án đổi mới số mang tính đột phá được phát triển trong sự cô lập tương đối với các mối quan hệ kinh doanh thường nhật (Eklinder-Frick và cộng sự, 2019). Việc thành lập các đơn vị chuyên trách độc lập như Trung tâm Kỹ thuật số Xuất sắc (CODE) giúp doanh nghiệp tự do thử nghiệm công nghệ mà không bị ràng buộc bởi các quy trình vận hành cũ. Tuy nhiên, nghiên cứu phát hiện ra thách thức lớn khi tái tích hợp các giải pháp số này trở lại mạng lưới tổ chức chính: sự kháng cự từ các đơn vị kinh doanh truyền thống, xung đột về mô hình kinh doanh và sự đứt gãy trong việc huy động nguồn lực liên tổ chức.

Bài báo III: Cơ hội và giới hạn tạo lập giá trị từ chuyển đổi số

Bài báo tập trung phân tích sự phụ thuộc của việc tạo lập giá trị vào cấu trúc nguồn lực không đồng nhất của từng tổ chức. Sử dụng cách tiếp cận tương tác nguồn lực (RIA), nghiên cứu so sánh cách thức các đơn vị khác nhau triển khai cùng một loại công nghệ số (chẳng hạn như hệ thống quản lý dữ liệu dụng cụ hoặc bộ cấu hình bán hàng). Kết quả chỉ ra rằng công nghệ số tự thân không tạo ra giá trị; giá trị chỉ xuất hiện khi công nghệ được nhúng và thích ứng thành công với các cấu trúc nguồn lực vật lý (máy móc, nhà xưởng) và nguồn lực tổ chức (năng lực nhân sự, mối quan hệ khách hàng) sẵn có. Những ràng buộc từ các khoản đầu tư trong quá khứ (path dependence) đóng vai trò vừa là bệ đỡ vừa là giới hạn cho việc khai thác cơ hội số.

Bài báo IV: Ma sát và chuyển đổi số trong mạng lưới công nghiệp

Công trình tổng hợp tác động của chuyển đổi số lên toàn bộ mạng lưới công nghiệp, tập trung vào mối quan hệ giữa tạo lập giá trị và hiệu ứng ma sát. Nghiên cứu chứng minh rằng ma sát không hoàn toàn là yếu tố tiêu cực; ma sát là chỉ báo cho thấy sự tương tác thực sự đang diễn ra giữa các nguồn lực số và nguồn lực phi số. Quá trình chuyển đổi số trong mạng lưới công nghiệp làm biến đổi sâu sắc liên kết hoạt động (activity links), tái cấu trúc các ràng buộc nguồn lực (resource ties) và định hình lại các mối gắn kết chủ thể (actor bonds) theo mô hình ARA.

Lý thuyết Biến thái Mạng lưới Công nghiệp (INM)

Từ các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả xây dựng Lý thuyết Biến thái Mạng lưới Công nghiệp (Industrial Network Metamorphosis Change Theory - INM). Mô hình sử dụng phép tương tự biến thái trong sinh học để giải thích bản chất của chuyển đổi số:

  • Đơn vị thay đổi (Unit of Change): Mạng lưới công nghiệp gồm các chủ thể, hoạt động và nguồn lực tương tác.
  • Bản chất biến thái: Thay đổi diễn ra mang tính cấu trúc, sâu sắc, có tính tương tác cao và không thể đảo ngược (irreversible). Doanh nghiệp sau chuyển đổi số không thể quay lại trạng thái vận hành phi số ban đầu.
  • Điều kiện áp dụng INM: Áp dụng cho các mạng lưới công nghiệp truyền thống (non-tech native) sở hữu các cấu trúc nguồn lực vật lý và tổ chức lâu đời đang trải qua quá trình số hóa toàn diện.
  • Chu trình thay đổi INM (INM Change Cycle): Mô tả tiến trình từ khi xuất hiện các công nghệ số mới, kích hoạt sự tương tác và ma sát nguồn lực, dẫn đến tái cấu trúc các mối quan hệ kinh doanh và thiết lập trạng thái cân bằng mới với cấu trúc tạo lập giá trị hoàn toàn biến đổi.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Xây dựng Lý thuyết Biến thái Mạng lưới Công nghiệp (INM): Đóng góp một khung lý thuyết mới giải thích các quá trình chuyển đổi phức tạp trong mạng lưới công nghiệp, vượt qua các mô hình thay đổi tuyến tính hoặc gia tăng truyền thống.
  2. Mở rộng lý thuyết IMP và cách tiếp cận tương tác nguồn lực (RIA): Bổ sung hiểu biết về cách thức các nguồn lực số (vốn có tính linh hoạt và vô hình) tương tác với các nguồn lực vật lý và tổ chức nặng tính lịch sử, làm rõ vai trò của ma sát và tranh chấp như những cơ chế thúc đẩy sự thích ứng nguồn lực.
  3. Bác bỏ giả định đơn giản hóa về tạo lập giá trị: Chứng minh bằng thực nghiệm rằng việc áp dụng công nghệ số không tự động mang lại giá trị gia tăng nếu thiếu sự tái cấu trúc đồng bộ về mặt tổ chức, vai trò và quy trình tương tác liên doanh nghiệp.
  4. Làm rõ hệ thống khái niệm: Thiết lập ranh giới phân tích rõ ràng giữa bốn cấp độ: Digitization, Digitalization, Digital Transformation và Industry 4.0.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  1. Xây dựng lộ trình chiến lược cá nhân hóa: Các doanh nghiệp sản xuất không nên áp dụng máy móc các mô hình số hóa chung chung mà phải căn cứ vào cấu trúc nguồn lực, năng lực cốt lõi và các điểm nghẽn lịch sử của riêng mình.
  2. Quản trị hệ thống di sản và ma sát tổ chức: Nhà quản lý cần chủ động nhận diện các xung đột và ma sát khi tích hợp công nghệ mới vào hệ thống cũ, xem ma sát là cơ hội để điều chỉnh quy trình và ranh giới quyền lực thay vì chỉ coi đó là rào cản kỹ thuật.
  3. Phát triển năng lực lãnh đạo và tư duy số: Luận án khuyến nghị các nhà quản lý xây dựng "tư duy IoT" (phản hồi theo thời gian thực, liên tục cập nhật sản phẩm, phát triển mô hình doanh thu định kỳ và hợp tác hệ sinh thái) thay vì chỉ tập trung mua sắm phần cứng công nghệ.
  4. Tổ chức không gian chuyển tiếp hợp lý: Khi thành lập các trung tâm kỹ thuật số xuất sắc (như CODE), doanh nghiệp cần xây dựng sẵn cơ chế kết nối và chuyển giao để đảm bảo các sáng kiến số có thể tái hòa nhập vào hoạt động kinh doanh cốt lõi của mạng lưới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án nêu rõ các giới hạn nghiên cứu chính:

  • Giới hạn về bối cảnh thực nghiệm: Nghiên cứu tập trung vào hai mạng lưới công nghiệp sản xuất lớn có nguồn gốc từ Thụy Điển (SMMS và CLG). Dù cả hai có quy mô toàn cầu, các đặc thù về văn hóa quản trị Bắc Âu và loại hình công nghiệp chế tạo có thể tạo ra những nét riêng biệt chưa bao quát hết các ngành phi sản xuất hoặc các khu vực địa lý khác.
  • Phương pháp định tính: Do sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp định tính dọc, nghiên cứu tập trung vào chiều sâu cơ chế tương tác và biến đổi cấu trúc chứ không nhằm mục đích khái quát hóa thống kê số lượng lớn.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi ý:

  • Ứng dụng và kiểm chứng mô hình Lý thuyết Biến thái Mạng lưới Công nghiệp (INM) vào các ngành công nghiệp khác đang trải qua chuyển đổi số hoặc các hiện tượng chuyển đổi mang tính hệ thống khác.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế quản trị và bảo mật dữ liệu trong các mối liên kết số (digital bonds) khi thông tin trở thành tài sản chung giữa các đối tác trong mạng lưới.
  • Khảo sát tác động dài hạn của chuyển đổi số đối với việc định hình lại cấu trúc việc làm và sự biến mất của các vai trò trung gian truyền thống trong chuỗi cung ứng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và nhà nghiên cứu học thuật: Thuộc các chuyên ngành Marketing công nghiệp (B2B Marketing), Quản trị Đổi mới sáng tạo, Kỹ thuật và Quản lý Công nghiệp. Phần đáng tham khảo nhất là Chương khung lý thuyết về cách tiếp cận tương tác nguồn lực (RIA) kết hợp với mô hình ARA và việc xây dựng Lý thuyết INM.
  • Giảng viên đại học: Có thể sử dụng cấu trúc phân định khái niệm (Digitization - Digitalization - Digital Transformation - Industry 4.0) và các nghiên cứu trường hợp chi tiết của Sandvik và Cibes làm học liệu giảng dạy cho các học phần quản trị công nghệ và chuỗi giá trị.
  • Lãnh đạo doanh nghiệp và người hoạch định chính sách công nghiệp: Các giám đốc chuyển đổi số (CDO), giám đốc chiến lược tại các tập đoàn sản xuất truyền thống có thể tham khảo các phân tích về điểm nghẽn tổ chức, sự quản trị không gian chuyển tiếp và các giải pháp điều phối mối quan hệ liên tổ chức trong mạng lưới.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt giữa Số hóa quy trình (Digitalization) và Chuyển đổi số (Digital Transformation) như thế nào?
Số hóa quy trình (Digitalization) là quá trình tổ chức và kỹ thuật diễn ra nhằm tạo lập giá trị tại một quy trình kinh doanh, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Trong khi đó, Chuyển đổi số (Digital Transformation) là quá trình thay đổi toàn diện, mang tính cấu trúc của toàn bộ mạng lưới công nghiệp, diễn ra trên cả phương diện kỹ thuật lẫn tổ chức, làm thay đổi căn bản cách thức doanh nghiệp tương tác, định hình vai trò và mô hình kinh doanh một cách không thể đảo ngược.

2. Hai trường hợp thực nghiệm chính trong luận án là những doanh nghiệp nào?
Đó là Sandvik Machining and Manufacturing Solutions (SMMS) – tập đoàn lớn chuyên về dụng cụ cắt gọt và giải pháp gia công kim loại với cấu trúc phân mảnh gồm nhiều thương hiệu và trung tâm xuất sắc kỹ thuật số (CODE); và The Cibes Lift Group (CLG) – tập đoàn sản xuất thang máy module với mạng lưới chi nhánh, nhà phân phối quốc tế ứng dụng công cụ cấu hình bán hàng kỹ thuật số.

3. "Ma sát" (Friction) trong quá trình chuyển đổi số của mạng lưới công nghiệp được hiểu như thế nào?
Theo cách tiếp cận tương tác nguồn lực (RIA), ma sát là các lực cản, sự không tương thích và xung đột nảy sinh khi các nguồn lực số mới được đưa vào kết hợp với các cấu trúc nguồn lực vật lý và tổ chức lịch sử sẵn có (hệ thống công nghệ cũ, thói quen tác nghiệp, cấu trúc quyền lực). Ma sát phản ánh sự tương tác thực tế và là động lực thúc đẩy sự thích ứng giữa các nguồn lực.

4. Khái niệm "Digital Masters" theo Westerman et al. (2014) được luận án trích dẫn có đặc điểm gì?
"Digital Masters" (Bậc thầy kỹ thuật số) là nhóm doanh nghiệp phi công nghệ (non-tech native) đã phát triển thành công cả năng lực số lẫn năng lực lãnh đạo chiến lược. Nhóm này đạt kết quả kinh doanh vượt trội về cả doanh thu tạo ra từ nguồn lực hiện có lẫn tỷ suất lợi nhuận so với mức trung bình của ngành và khu vực.

5. Lý thuyết Biến thái Mạng lưới Công nghiệp (INM) đưa ra luận điểm cốt lõi nào?
Lý thuyết INM khẳng định rằng chuyển đổi số trong mạng lưới công nghiệp không phải là sự thay đổi tuyến tính hay chắp vá công nghệ đơn thuần, mà là một quá trình biến thái có tính tương tác cao, làm thay đổi tận gốc cấu trúc chủ thể, hoạt động, nguồn lực và mang tính chất không thể đảo ngược (irreversible).

Kết luận

Luận án của Vincent Fremont (2021) cung cấp một phân tích định tính sâu sắc về quá trình chuyển đổi số trong ngành sản xuất dưới lăng kính mạng lưới liên tổ chức của trường phái IMP. Bằng việc phân tích thực nghiệm dọc tại hai tập đoàn Sandvik và Cibes Lift Group, tác giả đã làm sáng tỏ cơ chế tương tác nguồn lực, vai trò của ma sát tổ chức và sự phức tạp trong việc tạo lập giá trị liên doanh nghiệp. Đóng góp nổi bật của công trình là việc xây dựng Lý thuyết Biến thái Mạng lưới Công nghiệp (INM), mang lại một khung giải thích mới giúp giới học thuật và các nhà thực hành quản trị định hình chiến lược chuyển đổi số toàn diện trong bối cảnh Công nghiệp 4.0.