Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2017 - 2020, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông (OCB) đặt mục tiêu tăng trưởng quy mô bình quân từ 30% đến 40% mỗi năm, đồng thời lên kế hoạch mở mới hơn 20 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc. Tính đến năm 2017, tổng tài sản của OCB đạt 84.353 tỷ đồng (tăng 32% so với năm trước), lợi nhuận trước thuế vượt 1.018 tỷ đồng, tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ ở mức 1,48%, cùng mạng lưới gần 200 đơn vị kinh doanh tại 120 điểm giao dịch với khoảng 5.000 nhân sự. Mặc dù đạt được những bước tiến vượt bậc về chỉ số tài chính và hoàn thành dự án quản trị rủi ro theo chuẩn Basel II, OCB lại phải đối mặt với một thách thức nội bộ nghiêm trọng: tỷ lệ thôi việc gia tăng liên tục từ mức 16,8% năm 2014 lên 17,2% năm 2015 và chạm mức 18,1% vào năm 2017. Mức biến động này cao hơn đáng kể so với tỷ lệ nghỉ việc trung bình toàn ngành ngân hàng tài chính tại Việt Nam là 13,6% theo khảo sát của Towers Watson năm 2014 và mức 15,0% năm 2016.

Đặc biệt, vấn đề thôi việc tập trung nặng nề nhất ở lực lượng chuyên viên quan hệ khách hàng (salesman) tại các chi nhánh với tỷ lệ nghỉ việc lên đến 20,0% trong năm 2016. Do đội ngũ bán hàng chiếm tới 65% tổng số nhân sự (hơn 3.000 người trên tổng số gần 5.000 nhân viên), sự biến động này gây tổn thất lớn về chi phí tuyển dụng, làm gián đoạn mối quan hệ với khách hàng và cản trở trực tiếp chiến lược mở rộng mạng lưới. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xác định những rào cản cốt lõi khiến nhân viên kinh doanh rời bỏ tổ chức, phân tích các nguyên nhân dẫn đến áp lực công việc (job stress), từ đó xây dựng giải pháp tái thiết kế công việc (job redesign) mang tính khả thi cao nhằm ổn định nguồn nhân lực và tối ưu hóa chi phí vận hành cho ngân hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết quản trị nhân sự và tâm lý học tổ chức:

  • Lý thuyết thỏa mãn thu nhập của Carraher (2011) giải thích mối liên hệ giữa chế độ đãi ngộ và hành vi rời bỏ tổ chức.
  • Lý thuyết cơ hội phát triển nghề nghiệp của Biswakarma (2013) khẳng định lộ trình thăng tiến rõ ràng có tác động nghịch chiều đến ý định thôi việc của nhân viên.
  • Lý thuyết xung đột vai trò và quá tải công việc của Rizzo cùng các cộng sự (1970) và Dhankar (1989), chỉ ra rằng việc phải đảm nhiệm quá nhiều nhiệm vụ phức tạp không tương thích sẽ tạo ra áp lực nặng nề.
  • Lý thuyết áp lực nghề nghiệp và ý định nghỉ việc của Oginni cùng các cộng sự (2013) và Leontaridi cùng các cộng sự (2005), chứng minh mối tương quan thuận mạnh mẽ giữa mức độ stress và xu hướng rời bỏ ngân hàng.
  • Lý thuyết xung đột công việc - gia đình của Dubrin (2004), Nart cùng các cộng sự (2016) và Surienty cùng các cộng sự (2014), phân tích việc mất cân bằng thời gian cá nhân làm suy giảm mức độ gắn kết tổ chức.
  • Khung quy trình tái thiết kế công việc 5 bước của Trung tâm An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Canada (CCOHS, 1999) cùng các nghiên cứu của Nweke (2015), Kaur cùng các cộng sự (2013) và Khattak cùng các cộng sự (2011) về phân công lao động chuyên môn hóa.

Khung khái niệm trọng tâm bao gồm 5 biến số cốt lõi: Quá tải công việc (Work Overload), Xung đột vai trò (Role Conflict), Mất cân bằng công việc - cuộc sống (Work-Life Imbalance), Áp lực nghề nghiệp (Job Stress) và Ý định thôi việc (Turnover Intention).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp định tính:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo thống kê nhân sự giai đoạn 2014 - 2017 của OCB, báo cáo tài chính thường niên năm 2016 - 2017, báo cáo chi phí đào tạo và dữ liệu chuẩn đối sánh ngành của Towers Watson năm 2014.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu sơ cấp: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) với quy mô mẫu gồm 9 đối tượng tham gia phỏng vấn sâu (in-depth interview). Mẫu được phân chia thành 2 nhóm độc lập: Nhóm 1 gồm 5 nhân sự đang làm việc (1 Giám đốc Bán hàng khu vực phía Nam với 15 năm kinh nghiệm, 1 Phó Giám đốc Khối Nhân sự với 10 năm kinh nghiệm, 2 Giám đốc Chi nhánh với 10 đến 15 năm kinh nghiệm, 1 Trưởng nhóm Kinh doanh với 4 năm kinh nghiệm); Nhóm 2 gồm 4 cựu nhân viên kinh doanh đã nghỉ việc tại OCB với thâm niên từ 1 đến 4 năm.
  • Lý do lựa chọn phương pháp: Việc phỏng vấn sâu 2 nhóm đối tượng giúp đối chiếu chéo quan điểm giữa cấp quản lý và nhân viên thực thi, bóc tách các mâu thuẫn trong chính sách lương thưởng và cơ hội thăng tiến, từ đó xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ mà các bảng hỏi định lượng khó phản ánh toàn diện.
  • Phương pháp phân tích và timeline: Sử dụng sơ đồ nhân quả (Cause and Effect Map) để liên kết các triệu chứng với nguyên nhân cốt lõi và phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis). Quá trình thu thập dữ liệu phỏng vấn diễn ra từ tháng 8 đến tháng 10 năm 2017, giai đoạn phân tích và xây dựng đề án hoàn thành trong năm 2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tỷ lệ thôi việc tại OCB tập trung cao nhất ở nhóm chuyên viên kinh doanh tại các chi nhánh với mức 20,0% vào năm 2016, cao hơn nhiều so với khối hội sở (16,3%) và nhóm cán bộ quản lý cấp trung (16,9%). Với hơn 3.000 nhân viên kinh doanh đang làm việc, mức độ biến động này tạo ra áp lực bù đắp nhân sự vô cùng lớn cho toàn hệ thống.

Thứ hai, nghiên cứu xác định áp lực công việc (job stress) chính là vấn đề kinh doanh cốt lõi dẫn đến làn sóng nghỉ việc, bắt nguồn từ tình trạng quá tải công việc (work overload). Nhân viên kinh doanh phải kiêm nhiệm toàn bộ quy trình bán hàng khép kín: từ tìm kiếm khách hàng, thẩm định thực tế, phân tích báo cáo tài chính, lập tờ trình rủi ro, hoàn thiện hồ sơ pháp lý, nhập liệu hệ thống nội bộ đến chăm sóc giải ngân và thu hồi nợ. Việc phân công công việc không dựa trên thế mạnh khiến nhân viên giỏi giao tiếp gặp bế tắc khi thẩm định tín dụng, trong khi nhân viên giỏi phân tích rủi ro lại thất bại trong việc tìm kiếm khách hàng mới.

Thứ ba, tình trạng mất cân bằng công việc - cuộc sống (work-life imbalance) diễn ra trên diện rộng. Nhân viên kinh doanh thường xuyên phải làm thêm giờ từ 8 giờ sáng đến 20 - 22 giờ đêm, kéo dài 3 đến 4 ngày mỗi tuần mà không có trợ cấp làm thêm giờ. Điều này dẫn đến sự suy kiệt sức khỏe và xung đột công việc - gia đình, đặc biệt nghiêm trọng đối với lao động nữ.

Thứ tư, áp lực nhân sự tăng vọt khiến chi phí vận hành phình to trong giai đoạn 2016 - 2017: số lượng nhân sự thuộc đội ngũ tuyển dụng kinh doanh phải tăng 300% (từ 5 lên 15 người), nhân sự trung tâm đào tạo tăng 172% (từ 7 lên 12 người), và số lượng khóa đào tạo cơ bản cho nhân viên bán hàng mới tăng 198% (từ 154 lên 306 khóa học).

Thảo luận kết quả

Khi xem xét dữ liệu, cấu trúc biến động có thể được mô tả trực quan thông qua bảng so sánh chỉ số chi phí tuyển dụng - đào tạo và sơ đồ cây nguyên nhân - kết quả. Các phát hiện thực tế tại OCB hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Lopes và cộng sự (2011) khi chỉ ra hơn 50% nhân viên ngân hàng chịu căng thẳng do áp lực thời gian và khối lượng công việc, cũng như nghiên cứu của Abbasi (2015) về tác động tiêu cực của quá tải công việc đến mức độ thỏa mãn nghề nghiệp.

Mặc dù vấn đề thu nhập và lộ trình thăng tiến được nhiều nhân viên nhắc tới, dữ liệu phỏng vấn cho thấy có sự mâu thuẫn lớn trong nhận thức: ban lãnh đạo khẳng định cơ chế lương gắn liền KPI và lộ trình 5 bậc (từ Trợ lý lên Giám đốc Chi nhánh trong 6 đến 12 tháng mỗi cấp) là hợp lý, trong khi nhân viên mới vào nghề chưa đủ mạng lưới quan hệ nên không đạt chỉ tiêu để nhận thưởng. Do việc điều chỉnh quỹ lương và cơ cấu tổ chức đòi hỏi chiến lược dài hạn và nguồn vốn khổng lồ, việc giải quyết bài toán quá tải công việc thông qua tái thiết kế quy trình là hướng tiếp cận thực tế, tác động trực tiếp và nhanh chóng nhất.

Đề xuất và khuyến nghị

Để giải quyết triệt để tình trạng quá tải công việc và kéo giảm tỷ lệ thôi việc, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:

Thứ nhất, tái cấu trúc mô hình nhóm bán hàng (Job Redesign) tại các chi nhánh theo hướng chuyên môn hóa sâu. Thay vì một cá nhân phụ trách toàn bộ quy trình, phân chia lực lượng bán hàng thành 3 nhóm chức năng: Nhóm chuyên trách phát triển quan hệ khách hàng (Shark) tập trung tìm kiếm khách hàng mới; Nhóm chuyên trách dịch vụ tín dụng (Bear) tập trung phân tích báo cáo tài chính, quản trị rủi ro và xử lý hồ sơ pháp lý; Nhóm nhân viên mới (Newbies) thực hiện luân chuyển hỗ trợ để tích lũy kinh nghiệm. Tổng ngân sách dự toán là 307.000.000 VNĐ. Thời gian thực hiện kéo dài 3 tháng (từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2018). Chủ thể thực hiện là Nhóm dự án liên phòng ban gồm Khối Nhân sự và Khối Kinh doanh.

Thứ hai, chuẩn hóa công cụ đánh giá năng lực đầu vào (Aptitude Test) trong quy trình tuyển dụng. Đầu tư 154.000.000 VNĐ mua ngân hàng bài thi đánh giá tố chất chuyên biệt từ đối tác uy tín, giúp các Giám đốc Chi nhánh nhận diện chính xác thiên hướng của ứng viên (giao tiếp hoặc phân tích) để bố trí đúng vị trí ngay từ ngày đầu làm việc. Chủ thể thực hiện là Phòng Tuyển dụng OCB.

Thứ ba, triển khai thử nghiệm mô hình làm việc mới tại 3 đơn vị kinh doanh trọng điểm trong tháng 8 năm 2018 trước khi ban hành áp dụng rộng rãi toàn hệ thống vào tháng 9 năm 2018. Thiết lập lại hệ thống mô tả công việc (JD) và chỉ số hiệu suất (KPI) riêng biệt cho từng nhánh Shark và Bear nhằm đánh giá công bằng năng lực thực tế. Chủ thể thực hiện là Ban Lãnh đạo Khối và Giám đốc các Chi nhánh thí điểm.

Thứ tư, tái định hướng hoạt động đào tạo theo mô hình kèm cặp thực chiến (Coaching/Mentoring) từ cấp quản lý trực tiếp thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các lớp học tập trung tốn kém (vốn ước tính lên tới 7 tỷ đồng nếu tổ chức diện rộng cho 3.500 nhân sự). Hướng tới mục tiêu kéo giảm tỷ lệ thôi việc của khối kinh doanh từ 20,0% xuống dưới 14,0% trong giai đoạn 2018 - 2020. Chủ thể thực hiện là Trung tâm Đào tạo và các Trưởng nhóm kinh doanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Tổng Giám đốc và Giám đốc Khối Nhân sự (HRD) tại các ngân hàng thương mại: Bản luận văn cung cấp khung phân tích thực chứng về mối liên hệ giữa thiết kế công việc và tỷ lệ nghỉ việc, kèm bài toán dự toán ngân sách chi tiết 307 triệu đồng cho dự án tái cấu trúc nhân sự bán hàng.

Thứ hai, Giám đốc Chi nhánh và Trưởng phòng Kinh doanh ngân hàng: Nắm bắt mô hình tổ chức nhóm kinh doanh chuyên môn hóa (mô hình Shark - Bear - Newbies) để phân bổ đúng người đúng việc, xóa bỏ tình trạng làm thêm giờ kéo dài từ 8 giờ sáng đến 22 giờ đêm cho nhân viên.

Thứ ba, Học viên Cao học và Nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực: Tham khảo quy trình kết hợp dữ liệu thứ cấp với phương pháp phỏng vấn sâu 2 nhóm đối tượng (quản lý và cựu nhân viên), ứng dụng hiệu quả các khung lý thuyết về áp lực nghề nghiệp và xung đột vai trò.

Thứ tư, Chuyên viên Tư vấn Quản trị Hiệu suất và Tái thiết kế Quy trình: Tiếp cận quy trình 5 bước chuẩn hóa theo hướng dẫn của CCOHS để xây dựng lại bảng mô tả công việc (JD), hệ thống KPI và ngân hàng đề thi tuyển dụng đầu vào cho các tổ chức dịch vụ tài chính quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lựa chọn giải quyết áp lực công việc thay vì điều chỉnh chính sách tiền lương?

Khảo sát phỏng vấn sâu chỉ ra rằng chính sách lương của OCB tăng tịnh tiến theo KPI là phù hợp với nguyên tắc kinh doanh, việc tăng lương cơ sở toàn hệ thống đòi hỏi nguồn vốn rất lớn. Trong khi đó, áp lực công việc từ sự đa nhiệm là nguyên nhân trực tiếp khiến nhân viên kiệt sức, có thể giải quyết nhanh chóng bằng cách tái thiết kế công việc với chi phí chỉ 307.000.000 VNĐ.

Mô hình phân nhóm chuyên môn hóa Shark và Bear mang lại lợi ích cụ thể gì?

Mô hình tách biệt hai khâu tìm kiếm khách hàng và thẩm định hồ sơ giúp nhân viên phát huy tối đa sở trường cá nhân. Người giỏi giao tiếp (Shark) không bị quá tải bởi thủ tục giấy tờ, người giỏi phân tích (Bear) chuyên tâm kiểm soát rủi ro, từ đó rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và chấm dứt tình trạng làm thêm giờ kéo dài.

Chi phí triển khai giải pháp tái thiết kế công việc tại OCB được dự toán như thế nào?

Tổng chi phí thực hiện là 307.000.000 VNĐ, bao gồm: 15.000.000 VNĐ phỏng vấn sâu với quản lý chi nhánh, 75.000.000 VNĐ thù lao chuyên gia thiết kế JD và KPI, 30.000.000 VNĐ phụ cấp cho 2 nhân sự dự án, 33.000.000 VNĐ đào tạo cấu trúc mới tại 3 khu vực và 154.000.000 VNĐ mua ngân hàng đề kiểm tra tố chất.

Nguyên nhân chủ yếu khiến nhân viên kinh doanh ngân hàng phải làm thêm từ 8 giờ sáng đến 22 giờ đêm là gì?

Nguyên nhân gốc rễ là sự xung đột vai trò và quy trình khép kín không chuyên môn hóa. Nhân viên vừa phải ra ngoài tìm kiếm khách hàng trong giờ hành chính, vừa phải hoàn thành hồ sơ tín dụng, phân tích tài chính và nhập liệu hệ thống vào buổi tối, dẫn đến làm việc từ 8 đến 10 tiếng mỗi ngày, lặp lại 3 đến 4 ngày mỗi tuần.

Giải pháp nào được đề xuất để ngăn chặn việc bố trí sai vị trí ngay từ khâu tuyển dụng?

Luận văn đề xuất tích hợp bài kiểm tra tố chất (aptitude test) vào quy trình tuyển dụng chuẩn với chi phí 154.000.000 VNĐ. Công cụ này giúp bộ phận nhân sự và giám đốc chi nhánh sàng lọc, định hướng chính xác ứng viên có thiên hướng giao tiếp hay phân tích để xếp vào đúng nhóm chức năng phù hợp.

Kết luận

  • Tỷ lệ thôi việc của chuyên viên kinh doanh tại OCB đạt đỉnh 20,0% năm 2016, vượt xa mức bình quân ngành 13,6% và đe dọa trực tiếp kế hoạch mở mới hơn 20 chi nhánh.
  • Quá tải công việc do kiêm nhiệm toàn bộ quy trình bán hàng và mất cân bằng đời sống là nguyên nhân gốc rễ sinh ra áp lực nghề nghiệp khiến nhân viên rời bỏ ngân hàng.
  • Phương án tái thiết kế công việc chuyên môn hóa với tổng chi phí 307.000.000 VNĐ mang tính tối ưu vượt trội so với phương án đào tạo diện rộng tiêu tốn hơn 7.000.000.000 VNĐ.
  • Quy trình triển khai 5 bước theo chuẩn CCOHS kết hợp bài kiểm tra tố chất tuyển dụng tạo ra giải pháp đồng bộ từ khâu tuyển chọn đến phân công nhiệm vụ thực tế.
  • Lộ trình 3 tháng (từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2018) cung cấp các bước đi chi tiết giúp ngân hàng nhanh chóng ổn định nhân sự và nâng cao hiệu suất kinh doanh.

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là đã chuyển hóa các lý thuyết quản trị nhân sự hàn lâm thành một mô hình vận hành bán hàng chuyên môn hóa thực tiễn cho ngành ngân hàng thương mại. Để duy trì tính bền vững, ban lãnh đạo OCB cần lập tức thành lập nhóm dự án chuyên trách, hoàn thiện bộ chỉ số KPI mới và tổ chức đánh giá định kỳ sau 6 tháng thí điểm. Quý độc giả, các nhà quản trị ngân hàng và chuyên gia nhân sự quan tâm có thể ứng dụng trực tiếp mô hình này để giải quyết bài toán giữ chân nhân tài và nâng cao năng lực cạnh tranh cho tổ chức của mình.