Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động mạnh mẽ từ xu thế toàn cầu hóa, sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và những diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19, nguồn nhân lực tiếp tục được xác định là tài sản cốt lõi chi phối trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, sự sống còn và khả năng phát triển của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy năng suất lao động và tạo ra lợi nhuận bền vững. Mặc dù Việt Nam sở hữu lợi thế về lực lượng lao động trẻ và dồi dào, song chất lượng nhân sự đầu vào lại phụ thuộc hoàn toàn vào hiệu quả của công tác tuyển dụng nhân lực. Hoạt động này giữ vai trò then chốt trong chuỗi quản trị nguồn nhân lực, quyết định số lượng, cơ cấu và chất lượng đầu vào, đồng thời tạo tiền đề cho các chức năng tiếp theo như đào tạo, bố trí, duy trì và phát triển nhân sự.
Công ty TNHH Sản xuất và Xuất nhập khẩu Bao bì Đông Nam Á (Công ty ĐNA / SEAPACK CO.,LTD) là doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực thiết kế, in ấn và sản xuất bao bì. Nhận thức được tầm quan trọng của nguồn lực con người, công ty đã chú trọng công tác tuyển dụng nhằm phục vụ yêu cầu sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, thông qua quá trình kiến tập, thực tập và trực tiếp tham gia hoạt động tuyển dụng tại đơn vị, tác giả nhận thấy hoạt động tuyển dụng nhân lực tại doanh nghiệp vẫn còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: quy trình và cách thức tuyển dụng còn những bất cập; công tác tìm kiếm, thu hút lao động chuyên môn cao gặp khó khăn do đặc thù ngành nghề; chiến lược và nguồn kinh phí đầu tư cho hoạt động tuyển dụng còn hạn hẹp, chưa được phân bổ tương xứng; thông báo tuyển dụng chậm đổi mới về hình thức và kênh tiếp cận nguồn ứng viên tiềm năng chưa toàn diện.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận được thực hiện nhằm đề xuất các giải pháp và khuyến nghị khoa học, khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty ĐNA, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về công tác tuyển dụng nhân lực trong doanh nghiệp;
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Sản xuất và Xuất nhập khẩu Bao bì Đông Nam Á giai đoạn 2018 - 2020;
- Đề xuất một số nhóm giải pháp và khuyến nghị phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tuyển dụng nhân lực tại doanh nghiệp trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Sản xuất và Xuất nhập khẩu Bao bì Đông Nam Á.
- Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến quy trình tuyển mộ, tuyển chọn, các yếu tố tác động và hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tuyển dụng nhân lực.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sản xuất và Xuất nhập khẩu Bao bì Đông Nam Á, trụ sở tại số 339, đường Hoàng Tăng Bí, phường Đức Thắng, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và phân tích số liệu thứ cấp và sơ cấp trong giai đoạn 2018 - 2020.
Khóa luận thiết lập hai giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1: Công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Sản xuất và Xuất nhập khẩu Bao bì Đông Nam Á còn bộc lộ một số hạn chế về mặt quy trình và nghiệp vụ chức năng, cần có biện pháp khắc phục kịp thời.
- Giả thuyết 2: Để nâng cao hiệu quả tuyển dụng nhân lực, công ty cần hoàn thiện các hoạt động chức năng tuyển dụng, nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự và tăng cường cơ chế phối hợp giữa các đơn vị liên quan.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tiếp thu và hệ thống hóa quan điểm của các học giả chuyên ngành quản trị nhân lực trong và ngoài nước. Về mặt học thuật trong nước, đề tài kế thừa các giáo trình và công trình tiêu biểu của Nguyễn Văn Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007, 2011, 2012) về phân định tuyển mộ và tuyển chọn; Lê Văn Tâm và Ngô Kim Thanh (2008) về bản chất nguồn nhân lực; Vũ Thùy Dương và Hoàng Văn Hải (2010) về các yếu tố chi phối quản trị nhân sự; Trần Xuân Cầu (2012) về tiêu chí đánh giá định tính - định lượng; Mai Thanh Lan (2014) về kỹ năng tuyển dụng chuyên sâu; cùng các nghiên cứu thực tiễn của Bùi Văn Dũng (2011), Lê Thanh Hà (2009, 2012), Trần Hữu Hào (2016). Về tài liệu quốc tế, khóa luận tham khảo quan điểm của Brian Tracy (2014) về tuyển dụng người tài, Irving H. Buchen (2015) về mối quan hệ giữa tuyển dụng và đào tạo, cùng Erikce Lucas (2017) về kỹ xảo chiêu mộ ứng viên trong doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Khái niệm tuyển dụng nhân lực được xác định là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn những cá nhân đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thích hợp cho các vị trí công việc cần bổ sung trong doanh nghiệp, được cấu thành từ hai tiến trình kế tiếp nhau: tuyển mộ nhân lực (chiêu mộ, tạo lập nguồn hồ sơ) và tuyển chọn nhân lực (đánh giá, phân loại và ra quyết định tiếp nhận). Cơ sở pháp lý thực hiện hoạt động tuyển dụng căn cứ vào Bộ luật Lao động năm 2019, Luật Doanh nghiệp năm 2020, Nghị định số 145/2020/NĐ-CP và Thông tư số 10/2020/TT-BLĐTBXH. Quá trình tuyển dụng tuân thủ 5 nguyên tắc cơ bản: đúng pháp luật; phù hợp (với tổ chức, đơn vị và vị trí việc làm); công khai, minh bạch; đảm bảo tính cạnh tranh; và linh hoạt.
Hiệu quả tuyển dụng được đánh giá thông qua hai nhóm tiêu chí:
- Nhóm tiêu chí định lượng: Chỉ tiêu hoàn thành công việc của lao động mới, Tỷ lệ tuyển chọn, Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng, Tỷ lệ nhân viên mới nghỉ việc, Tỷ lệ đào tạo lại, Chi phí tuyển dụng trên một nhân sự và Tỷ lệ hồ sơ đạt yêu cầu.
- Nhóm tiêu chí định tính: Mức độ hài lòng của ứng viên trong quy trình ứng tuyển, Sự gắn kết của nhân viên mới với tổ chức, và Thái độ làm việc của nhân sự mới tiếp nhận.
Tác giả phối hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Khai thác hệ thống báo cáo nhân sự, văn bản quy chế, kế hoạch tuyển dụng của Công ty ĐNA giai đoạn 2018 - 2020 để hệ thống hóa dữ liệu.
- Phương pháp quan sát, tham dự: Tác giả trực tiếp kiến tập, thực tập và phụ trợ hoạt động tuyển dụng tại Phòng Hành chính - Nhân sự, quan sát cách thức triển khai từng khâu nghiệp vụ.
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thiết kế phiếu khảo sát lấy ý kiến người lao động trong công ty; tổng số phiếu phát ra là 70 phiếu, thu về 68 phiếu, trong đó có 65 phiếu hợp lệ được sử dụng để phân tích (đạt tỷ lệ 92,85%).
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thực hiện phỏng vấn 3 nhân sự liên quan gồm Phó phòng Hành chính - Nhân sự, 1 cán bộ chuyên trách tuyển dụng (bà Trương Thúy Nga) và 1 nhân viên trong công ty nhằm làm rõ các tiêu chí đánh giá và thực trạng nghiệp vụ.
- Phương pháp so sánh và thống kê: Tổng hợp, xử lý dữ liệu và so sánh các chỉ số tuyển mộ, tuyển chọn qua chuỗi thời gian 3 năm (2018, 2019, 2020).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tuyển dụng nhân lực
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các phạm trù khoa học về nhân lực và tuyển dụng nhân lực trong tổ chức:
- Làm rõ cấu trúc nguồn nhân lực gồm thể lực (sức khỏe, độ tuổi, khả năng dẻo dai) và trí lực (tri thức, kỹ năng, năng lực thích ứng, đạo đức nghề nghiệp).
- Phân tích chi tiết quy trình tuyển mộ 5 bước theo khung lý luận của Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm: (1) Xác định nhu cầu và tiêu chuẩn tuyển mộ; (2) Xây dựng bản thông báo tuyển dụng; (3) Xác định nguồn và phương pháp tuyển mộ (nguồn nội bộ thông qua danh mục kỹ năng, thông báo nội bộ, giới thiệu; nguồn bên ngoài thông qua trung tâm việc làm, hội chợ việc làm, cơ sở đào tạo, internet); (4) Tiếp nhận hồ sơ ứng tuyển; (5) Đánh giá và nâng cao hiệu quả tuyển mộ.
- Phân tích quy trình tuyển chọn gồm các bước nghiệp vụ liên hoàn: tiếp đón ban đầu và phỏng vấn sơ bộ, sàng lọc đơn xin việc, kiểm tra trắc nghiệm nhân lực (thành tích, năng khiếu, tính cách, tính trung thực), phỏng vấn tuyển chọn chuyên sâu, khám sức khỏe, phỏng vấn bởi lãnh đạo trực tiếp, thẩm tra lý lịch/thông tin ứng viên, tổ chức tham quan công việc và ban hành quyết định tuyển dụng.
- Nhận diện các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố nội tại (mục tiêu và chiến lược kinh doanh, uy tín thương hiệu, năng lực bộ máy làm công tác nhân sự, văn hóa tổ chức, chính sách thù lao và đãi ngộ, tiềm lực tài chính); Nhóm nhân tố môi trường bên ngoài (thị trường cung - cầu lao động, quy định pháp luật lao động, đối thủ cạnh tranh ngành in ấn - bao bì, tiến bộ khoa học công nghệ, định kiến xã hội đối với ngành nghề và các biến động kinh tế - dịch bệnh).
Chương 2: Thực trạng tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Sản xuất và Xuất nhập khẩu Bao bì Đông Nam Á
Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ pháp lý, cơ cấu tổ chức và thực trạng triển khai hoạt động tuyển dụng tại SEAPACK CO.,LTD (thành lập ngày 18/01/2011, Giám đốc Trần Đình Dũng). Doanh nghiệp áp dụng quy trình tuyển dụng tích hợp gồm 9 bước: (B1) Xác định nhu cầu và lập kế hoạch tuyển dụng; (B2) Thông báo tuyển dụng; (B3) Xác định nguồn và phương pháp tuyển mộ; (B4) Tiếp nhận và lọc hồ sơ ứng tuyển; (B5) Phỏng vấn tuyển dụng; (B6) Thông báo kết quả tuyển dụng; (B7) Hội nhập và thử việc; (B8) Tiếp nhận chính thức; (B9) Ký hợp đồng và lưu hồ sơ.
Số liệu vận hành công tác tuyển dụng của công ty giai đoạn 2018 - 2020 được tổng hợp qua bảng sau:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng nhu cầu tuyển dụng (người) |
35 |
39 |
26 |
| Tổng số hồ sơ tiếp nhận (bộ) |
105 |
119 |
140 |
| - Hồ sơ nguồn nội bộ (bộ / %) |
5 (4,76%) |
7 (5,89%) |
8 (5,71%) |
| - Hồ sơ nguồn bên ngoài (bộ / %) |
100 (95,24%) |
112 (94,11%) |
132 (94,29%) |
| Số hồ sơ đạt chuẩn qua sàng lọc (bộ) |
90 |
91 |
95 |
| Tỷ lệ sàng lọc hồ sơ đạt yêu cầu (%) |
85,7% |
76,4% |
67,8% |
| Số ứng viên tham gia phỏng vấn vòng 1 (người) |
86 |
85 |
93 |
| Số ứng viên tham gia phỏng vấn vòng 2 (người) |
69 |
72 |
77 |
| Số lượng lao động phỏng vấn đạt yêu cầu (người) |
33 |
39 |
26 |
| Số lượng nhân sự tham gia thử việc (người) |
33 |
35 |
26 |
| Tỷ lệ phê duyệt và vào thử việc (%) |
100% |
89,7% |
100% |
| Số lượng tuyển dụng thực tế chính thức (người) |
33 |
35 |
26 |
| Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng (%) |
94,28% |
89,74% |
100% |
(Nguồn: Khóa luận trích từ số liệu Phòng Hành chính - Nhân sự, Công ty ĐNA)
Phân tích chi tiết từng khâu thực hiện cho thấy:
- Về nhu cầu và kế hoạch: Nhu cầu nhân sự biến động theo kế hoạch sản xuất, tập trung cao nhất ở vị trí nhân viên sản xuất (13 người năm 2018; 15 người năm 2019; 8 người năm 2020) và nhân viên kinh doanh (3 người năm 2018; 9 người năm 2019; 11 người năm 2020). Hạn chế nổi cộm là bản kế hoạch tuyển dụng chưa lượng hóa dự toán tài chính; các chi phí hồ sơ, truyền thông, phỏng vấn chỉ được đưa ra bàn luận trong các cuộc họp mà không được phê duyệt thành hạng mục ngân sách độc lập.
- Về thông báo tuyển dụng và kênh tiếp cận: Kết quả khảo sát 65 người lao động cho thấy tỷ trọng các kênh thông báo: Website công ty dẫn đầu với 34%, Internet 26%, Giới thiệu nội bộ 23%, Kênh khác 12%, Kênh trường học chiếm thấp nhất với 5%. Có 75,4% người lao động đánh giá thông báo tuyển dụng rõ ràng, đầy đủ, trong khi 24,6% đánh giá còn sơ sài. Hình thức thông báo duy trì thuần văn bản hành chính, thiếu các ấn phẩm truyền thông thị giác như poster, banner.
- Về sàng lọc và phỏng vấn: Tỷ lệ sàng lọc hồ sơ giảm dần từ 85,7% (2018) xuống 76,4% (2019) và 67,8% (2020), phản ánh lượng hồ sơ nộp tăng nhưng chất lượng hồ sơ có xu hướng suy giảm. Quy trình phỏng vấn chia 2 vòng: Vòng 1 do nhân viên nhân sự phụ trách sơ vấn về thông tin chung và kỹ năng giao tiếp; Vòng 2 do Ban Giám đốc cùng Trưởng bộ phận phỏng vấn sâu về nghiệp vụ. Tuy nhiên, việc đánh giá vòng 2 còn phụ thuộc nhiều vào cảm tính chủ quan của Trưởng bộ phận, câu hỏi phỏng vấn chưa bám sát bản mô tả công việc.
- Về thử việc và hội nhập: Công ty áp dụng thời gian thử việc không quá 3 tháng, hưởng 85% lương. Số liệu khảo sát phản ánh 85% nhân viên mới hòa nhập nhanh, 10,6% khó hòa nhập và 3,5% rất khó hòa nhập. Về thời gian thích nghi công việc, 89,2% người lao động làm quen trong vòng 1 tuần, 6,2% mất 3 tuần, và 4,6% thuộc các ý kiến khác.
Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nâng cao hiệu quả tuyển dụng tại Công ty TNHH Sản xuất và Xuất nhập khẩu Bao bì Đông Nam Á
Trên cơ sở phương hướng phát triển mở rộng thị trường và mạng lưới kinh doanh của Công ty ĐNA, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nâng cao nhận thức về tuyển dụng nhân lực: Đẩy mạnh truyền thông nội bộ để các cấp quản lý và người lao động nhận thức đúng đắn vai trò của tuyển dụng; coi chi phí tuyển dụng là khoản đầu tư chiến lược chứ không phải chi phí tiêu hao.
- Hoàn thiện quy trình tuyển dụng: Xây dựng dự toán kinh phí tuyển dụng rõ ràng cho từng đợt tuyển; đổi mới thông báo tuyển dụng bằng hình thức thiết kế đồ họa (banner, poster trực quan); mở rộng kênh liên kết đào tạo với các cơ sở như Đại học Công nghiệp Hà Nội, Trường Cao đẳng Công nghệ; thiết lập hệ thống bảng câu hỏi phỏng vấn chuẩn hóa gắn liền với bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc.
- Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ chuyên trách: Bồi dưỡng nghiệp vụ tuyển dụng định kỳ cho cán bộ nhân sự, trang bị kỹ năng phỏng vấn theo phương pháp tình huống, trắc nghiệm nhân sự và nâng cao tính khách quan trong đánh giá ứng viên.
- Nâng cao hiệu quả phối hợp trong tuyển dụng nhân lực: Quy định cụ thể trách nhiệm và quyền hạn giữa Phòng Hành chính - Nhân sự với các phòng ban chuyên môn từ khâu lập kế hoạch, duyệt tiêu chuẩn đến đánh giá năng lực thử việc.
- Một số giải pháp khác: Triển khai các phương thức marketing tuyển dụng; đẩy mạnh ứng dụng nền tảng số và tuyển mộ trực tuyến thích ứng với điều kiện dịch bệnh; hoàn thiện chế độ hỗ trợ đãi ngộ để tạo động lực cho nhân sự mới trong giai đoạn thử việc.
Bên cạnh các giải pháp, khóa luận đưa ra khuyến nghị cụ thể cho 3 nhóm đối tượng:
- Đối với Ban Lãnh đạo Công ty ĐNA: Phê duyệt kế hoạch tuyển dụng dài hạn gắn liền với ngân sách tài chính; quan tâm đầu tư thỏa đáng cho việc mở rộng kênh tuyển mộ và chuyển đổi số quy trình tuyển dụng.
- Đối với Phòng Hành chính - Nhân sự và các đơn vị trực thuộc: Phòng Nhân sự cần chủ động chuẩn hóa bản mô tả công việc, rà soát hồ sơ năng lực nhân sự; các phòng ban nghiệp vụ cần cung cấp chính xác yêu cầu tuyển dụng và bố trí cán bộ kèm cặp nhân sự thử việc bài bản.
- Đối với người lao động: Nâng cao ý thức tự học tập, chủ động hội nhập và tích cực tham gia giới thiệu nguồn ứng viên tiềm năng cho công ty.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã khái quát được bức tranh thực trạng về quy trình và hiệu quả tuyển dụng tại một doanh nghiệp tư nhân ngành in ấn và bao bì thông qua hệ thống dữ liệu thực tế giai đoạn 2018 - 2020:
- Số liệu khẳng định công ty duy trì tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng ở mức cao: đạt 94,28% năm 2018 (tuyển 33/35 người), đạt 89,74% năm 2019 (tuyển 35/39 người) và đạt tuyệt đối 100% năm 2020 (tuyển 26/26 người). Tỷ lệ lao động đạt yêu cầu phỏng vấn tham gia thử việc đạt từ 89,7% đến 100%. Tỷ lệ lao động làm quen với công việc trong tuần đầu tiên đạt 89,2% và mức độ hòa nhập nhanh đạt 85%.
- Nghiên cứu chỉ ra những lỗ hổng nghiệp vụ có thật: Kế hoạch tuyển dụng hoàn toàn khuyết thiếu dự toán chi phí; tỷ lệ sàng lọc hồ sơ giảm liên tục từ 85,7% xuống 67,8% phản ánh chất lượng đầu vào chưa cao; kênh tuyển dụng qua cơ sở đào tạo chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn 5%; phỏng vấn chuyên môn vòng 2 mang nặng yếu tố cảm tính và thiếu câu hỏi chuẩn hóa; hình thức thông báo tuyển dụng chậm đổi mới công nghệ.
Về mặt đóng góp so với các công trình trước đây, tác giả khẳng định đề tài là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên về tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Sản xuất và Xuất nhập khẩu Bao bì Đông Nam Á. Khóa luận không sao chép lý thuyết chung chung mà đưa ra các đề xuất điều chỉnh quy trình 9 bước, dự toán chi phí và xây dựng liên kết trường học sát với quy mô và đặc thù sản xuất của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu và năng lực tiếp cận dữ liệu:
- Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong khung thời gian từ năm 2018 đến năm 2020; các biến động nhân sự và tác động sâu rộng của thị trường lao động giai đoạn sau năm 2020 chưa được cập nhật đầy đủ.
- Quy mô khảo sát định lượng sơ cấp còn khiêm tốn, chỉ dừng lại ở phạm vi 65 phiếu điều tra hợp lệ nội bộ và 3 cuộc phỏng vấn sâu; tác giả chưa đo lường được chi tiết tương quan giữa chi phí tuyển dụng thực tế trên từng kênh với hiệu quả đóng góp lâu dài của người lao động.
- Văn bản tự nhận định thời gian và năng lực nghiên cứu có hạn nên việc phân tích mới chỉ tập trung vào các mắt xích kỹ thuật của quy trình tuyển dụng mà chưa đánh giá sâu mối liên hệ mật thiết giữa tuyển dụng với chiến lược phát triển kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc cập nhật số liệu tuyển dụng giai đoạn hậu dịch bệnh, mở rộng phạm vi khảo sát liên kết với thị trường cung ứng lao động ngành bao bì và ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá năng suất lao động sau tuyển dụng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị văn phòng và Kinh tế lao động tham khảo về phương pháp tiếp cận nghiên cứu thực địa, cách thức kết hợp dữ liệu thứ cấp phòng nhân sự với dữ liệu điều tra bảng hỏi (65 phiếu) và phỏng vấn sâu trong doanh nghiệp sản xuất.
- Bộ phận nhân sự và các nhà quản lý tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc khối ngành sản xuất, in ấn bao bì tham khảo quy trình tuyển dụng 9 bước thực tế, bảng biểu quản lý sàng lọc ứng viên và các kinh nghiệm khắc phục tình trạng thiếu hụt nhân lực kinh doanh, sản xuất.
Phần đáng tham khảo nhất của công trình là chương 2 với hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết từng khâu trong quy trình tuyển dụng qua 3 năm liên tiếp (từ sàng lọc, sơ vấn, phỏng vấn chuyên môn, phê duyệt thử việc đến ký hợp đồng chính thức).
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu khảo sát thực tế nào để đánh giá công tác tuyển dụng tại Công ty ĐNA?
Tác giả sử dụng hai nguồn dữ liệu thực tế: Dữ liệu thứ cấp gồm các báo cáo kết quả kinh doanh, kế hoạch tuyển dụng, hồ sơ lưu trữ nhân sự giai đoạn 2018 - 2020 từ Phòng Hành chính - Nhân sự; Dữ liệu sơ cấp thu thập qua 65 phiếu điều tra hợp lệ của người lao động (trên tổng số 70 phiếu phát ra, tỷ lệ 92,85%) và kết quả phỏng vấn sâu 3 nhân sự (Phó phòng Hành chính - Nhân sự, cán bộ tuyển dụng Trương Thúy Nga và 1 nhân viên công ty).
Trong giai đoạn 2018 - 2020, bộ phận nào tại Công ty ĐNA có nhu cầu tuyển dụng nhân sự cao nhất?
Theo kế hoạch tuyển dụng của công ty, bộ phận Sản xuất và bộ phận Kinh doanh luôn có nhu cầu tuyển dụng cao nhất. Cụ thể, bộ phận Sản xuất cần tuyển 13 người (2018), 15 người (2019) và 8 người (2020); bộ phận Kinh doanh cần tuyển 3 người (2018), 9 người (2019) và 11 người (2020).
Kênh thông báo tuyển dụng nào mang lại tỷ lệ tiếp cận cao nhất và thấp nhất tại Công ty ĐNA?
Kết quả khảo sát từ biểu đồ kênh thông báo cho thấy website công ty là kênh chiếm tỷ lệ cao nhất với 34%, tiếp theo là kênh Internet với 26%, sự giới thiệu của nhân viên chiếm 23%, kênh khác chiếm 12%, và kênh thông qua các trường học chiếm tỷ lệ thấp nhất với chỉ 5%.
Điểm hạn chế lớn nhất trong khâu lập kế hoạch tuyển dụng tại công ty là gì?
Bản kế hoạch tuyển dụng của công ty tuy được xây dựng chi tiết về mặt số lượng và tiêu chuẩn nhưng hoàn toàn chưa đưa ra dự toán kinh phí cho quá trình tuyển mộ (như chi phí đăng thông báo, chi phí hồ sơ, chi phí phỏng vấn). Các khoản chi này chỉ được trao đổi và đưa ra thống nhất miệng trong các cuộc họp nội bộ.
Quy trình phỏng vấn tại Công ty ĐNA diễn ra qua mấy vòng và ai là người chịu trách nhiệm đánh giá?
Quy trình phỏng vấn được thực hiện qua 2 vòng: Vòng 1 là phỏng vấn sơ bộ do nhân viên Phòng Hành chính - Nhân sự thực hiện để đánh giá ngoại hình, khả năng giao tiếp và xác minh thông tin hồ sơ; Vòng 2 là phỏng vấn chuyên môn sâu do Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) phối hợp cùng Trưởng phòng chuyên môn trực tiếp đánh giá và thỏa thuận đãi ngộ.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Ngọc Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị tuyển dụng và phản ánh trung thực thực trạng công tác tuyển dụng nhân lực tại Công ty TNHH Sản xuất và Xuất nhập khẩu Bao bì Đông Nam Á giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã làm rõ những kết quả đạt được về tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng, đồng thời nhận diện chuẩn xác các hạn chế về dự toán ngân sách, kênh tuyển mộ và tính chủ quan trong phỏng vấn. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và khuyến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu vào cho doanh nghiệp trong giai đoạn mở rộng sản xuất kinh doanh.