Phân tích tuân thủ điều trị bệnh nhân CML - Viện Huyết học TW

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng tuân thủ điều trị bệnh nhân CML bằng Imatinib tại Viện Huyết học Trung ương, các yếu tố ảnh hưởng 2025

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Dược học

2025

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Tuân thủ Điều trị CML bằng Imatinib Nền tảng Hiệu quả

Bệnh lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tuỷ (CML) là một bệnh ung thư máu ác tính, đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào bạch cầu. Sự ra đời của các loại thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI), đặc biệt là Imatinib, đã thay đổi đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân CML. Từ một căn bệnh gây tử vong nhanh chóng, CML đã trở thành một tình trạng mãn tính có thể được kiểm soát hiệu quả nếu bệnh nhân tuân thủ điều trị Imatinib đúng cách. Tuy nhiên, việc tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib không phải lúc nào cũng dễ dàng, đòi hỏi sự kiên trì và hiểu biết sâu sắc từ người bệnh. Nghiên cứu sâu về tuân thủ điều trị Imatinib là cần thiết để tối ưu hóa kết quả lâm sàng và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Đây là một chủ đề trọng tâm của nhiều nghiên cứu y học, bao gồm các luận văn 2025 nhằm tìm ra giải pháp bền vững.

1.1. Lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tuỷ CML và vai trò của Imatinib

Lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tuỷ (CML) là một dạng ung thư máu đặc trưng bởi nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph+). Trước khi có sự xuất hiện của Imatinib, tiên lượng cho bệnh nhân CML rất xấu. Imatinib, một loại thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI), đã cách mạng hóa điều trị CML bằng cách nhắm mục tiêu vào protein Bcr-Abl gây bệnh. Thuốc Imatinib không chỉ kéo dài tuổi thọ mà còn cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc sử dụng Imatinib đòi hỏi sự nhất quán và chính xác để đạt được hiệu quả điều trị CML tối ưu. Đây là một trong những thành tựu y học nổi bật nhất trong điều trị ung thư, biến CML thành một bệnh có thể quản lý được nếu bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib một cách nghiêm ngặt.

1.2. Khái niệm và tầm quan trọng của tuân thủ điều trị Imatinib

Tuân thủ điều trị được định nghĩa là mức độ mà hành vi của bệnh nhân (uống thuốc, thực hiện chế độ ăn uống, thay đổi lối sống) phù hợp với các khuyến nghị đã thỏa thuận từ nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Đối với bệnh nhân CML sử dụng Imatinib, tuân thủ điều trị Imatinib là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả điều trị CML. Việc bỏ liều, quên thuốc hoặc uống sai giờ có thể làm giảm nồng độ thuốc trong máu, tạo điều kiện cho tế bào ung thư phát triển kháng thuốc và dẫn đến tái phát bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bệnh nhân có mức độ tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib cao sẽ đạt được đáp ứng phân tử sâu hơn và duy trì tình trạng ổn định bệnh tốt hơn. Do đó, việc hiểu rõ và thúc đẩy tuân thủ điều trị Imatinib là vô cùng quan trọng.

II. Thách thức Tuân thủ Điều trị Imatinib trên Bệnh nhân CML Giải pháp nào

Mặc dù Imatinib mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân CML, việc duy trì tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib trong thời gian dài đối mặt với nhiều rào cản. Các thách thức này không chỉ xuất phát từ bản thân phác đồ điều trị mà còn liên quan đến các yếu tố tâm lý, kinh tế-xã hội và hệ thống y tế. Hiểu rõ những rào cản này là bước đầu tiên để phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả. Nhiều luận văn 2025 tập trung vào việc phân tích thực trạng tuân thủ dùng thuốc Imatinib cho CML ở Việt Nam nhằm xác định các vấn đề nổi cộm và đề xuất giải pháp cụ thể. Tình trạng tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib thấp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ giảm hiệu quả điều trị đến tăng nguy cơ kháng thuốc và tái phát, gây gánh nặng lớn hơn cho bệnh nhân và hệ thống y tế.

2.1. Các vấn đề phổ biến ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị Imatinib

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tuân thủ điều trị Imatinib ở bệnh nhân CML. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Diệu Linh (Luận văn Thạc sĩ Dược học 2025 tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương), các vấn đề như tác dụng phụ của thuốc (buồn nôn, tiêu chảy, chuột rút), chi phí điều trị cao, lịch trình dùng thuốc phức tạp, và sự thiếu hụt kiến thức về bệnh và thuốc thường là nguyên nhân chính. Bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi với việc phải uống thuốc hàng ngày trong nhiều năm, dẫn đến việc tự ý ngưng thuốc hoặc điều chỉnh liều. Ngoài ra, việc thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và hệ thống y tế cũng góp phần làm giảm tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib. Việc nhận diện và can thiệp sớm vào các yếu tố này là vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu quả điều trị CML.

2.2. Hậu quả của việc không tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib

Việc không tuân thủ điều trị Imatinib có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe của bệnh nhân CML. Đầu tiên và quan trọng nhất, nó làm giảm khả năng đạt được và duy trì đáp ứng phân tử, mục tiêu chính của điều trị CML ngoại trú. Khi nồng độ thuốc trong máu không ổn định, tế bào lơ xê mi có thể phát triển khả năng kháng thuốc, khiến Imatinib mất đi hiệu quả. Điều này buộc bệnh nhân phải chuyển sang các loại thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) thế hệ thứ hai hoặc thứ ba, thường có chi phí cao hơn và nhiều tác dụng phụ hơn. Thậm chí, không tuân thủ có thể dẫn đến tiến triển bệnh sang giai đoạn cấp tính, đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Do đó, tầm quan trọng của tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib không thể bị đánh giá thấp.

III. Phương pháp Đánh giá Tuân thủ Điều trị CML Imatinib hiệu quả

Để có thể cải thiện tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib, việc đầu tiên là phải có những phương pháp đánh giá chính xác mức độ tuân thủ của bệnh nhân. Các phương pháp này giúp các chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về thực trạng tuân thủ dùng thuốc Imatinib cho CML và xác định những bệnh nhân có nguy cơ không tuân thủ. Một luận văn 2025 của Nguyễn Thị Diệu Linh đã đề cập đến các phương pháp đo lường tuân thủ điều trị, trong đó có việc sử dụng các thang đo báo cáo tự thân và theo dõi dữ liệu khách quan. Việc kết hợp nhiều phương pháp sẽ mang lại cái nhìn toàn diện và chính xác nhất, từ đó xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp để nâng cao hiệu quả điều trị CMLquản lý bệnh nhân CML tốt hơn. Các phương pháp này cũng giúp đánh giá yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị một cách có hệ thống.

3.1. Cách Đánh giá Tuân thủ Điều trị Imatinib qua phỏng vấn và bảng câu hỏi

Một trong những phương pháp phổ biến để đánh giá tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib là thông qua phỏng vấn trực tiếp và sử dụng bảng câu hỏi tự báo cáo. Các công cụ như thang đo MARS-5 (Morisky Adherence Scale-5) được thiết kế để định lượng mức độ tuân thủ của bệnh nhân. Theo Luận văn Thạc sĩ Dược học 2025 của Nguyễn Thị Diệu Linh, thang đo MARS-5 được sử dụng để đánh giá báo cáo tuân thủ dùng thuốc của bệnh nhân CML. Bệnh nhân sẽ trả lời các câu hỏi về thói quen dùng thuốc, những lần quên thuốc, hoặc những khó khăn gặp phải. Ưu điểm của phương pháp này là tính đơn giản, dễ thực hiện và chi phí thấp. Tuy nhiên, nó có thể bị ảnh hưởng bởi sự thiên vị báo cáo của bệnh nhân. Kết hợp phỏng vấn sâu giúp hiểu rõ hơn về lý do đằng sau việc không tuân thủ điều trị Imatinib.

3.2. Phương pháp khách quan để đo lường tuân thủ dùng thuốc Imatinib

Bên cạnh các phương pháp tự báo cáo, việc sử dụng các phương pháp khách quan cung cấp dữ liệu đáng tin cậy hơn về tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib. Một phương pháp quan trọng là đánh giá tỷ lệ sở hữu thuốc (MPR – Medication Possession Ratio) dựa trên dữ liệu lĩnh thuốc của bệnh nhân tại nhà thuốc. Theo luận văn của Nguyễn Thị Diệu Linh, đây là một tiêu chí quan trọng để đánh giá tuân thủ lĩnh thuốc của bệnh nhân. MPR tính toán số lượng thuốc mà bệnh nhân đã lĩnh so với số lượng thuốc được kê trong một khoảng thời gian nhất định. Ngoài ra, việc đo nồng độ thuốc Imatinib trong máu của bệnh nhân cũng có thể cung cấp bằng chứng trực tiếp về mức độ tuân thủ dùng thuốc Imatinib. Những phương pháp này giúp các chuyên gia y tế có cái nhìn chính xác hơn về thực trạng tuân thủ điều trị Imatinib, từ đó đưa ra các can thiệp kịp thời và hiệu quả để cải thiện hiệu quả điều trị CML.

IV. Yếu tố Ảnh hưởng Tuân thủ Điều trị Imatinib ở Bệnh nhân CML Phân tích Toàn diện

Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị là chìa khóa để xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả nhằm nâng cao tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib. Các yếu tố này có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau, bao gồm các đặc điểm của bệnh nhân, của bệnh lý, của phác đồ điều trị, và của hệ thống y tế cũng như hỗ trợ xã hội. Một luận văn 2025 như của Nguyễn Thị Diệu Linh đã đặt trọng tâm vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị trên bệnh nhân CML tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương. Việc xác định rõ ràng các rào cản sẽ giúp các nhà cung cấp dịch vụ y tế và gia đình bệnh nhân tập trung vào những lĩnh vực cần cải thiện nhất. Nghiên cứu tuân thủ CML cần phải xem xét một cách toàn diện để có thể đưa ra các giải pháp bền vững và thực tiễn.

4.1. Đặc điểm bệnh nhân và bệnh lý tác động đến tuân thủ dùng thuốc Imatinib

Các đặc điểm cá nhân của bệnh nhân đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mức độ tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib. Tuổi tác, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế, tình trạng hôn nhân và sự hiện diện của các bệnh đồng mắc đều có thể ảnh hưởng. Bệnh nhân lớn tuổi có thể gặp khó khăn trong việc ghi nhớ lịch trình dùng thuốc, trong khi bệnh nhân có trình độ học vấn thấp hơn có thể thiếu hiểu biết về tầm quan trọng của Imatinibhiệu quả điều trị CML. Gánh nặng chi phí điều trị cũng là một yếu tố đáng kể, đặc biệt đối với bệnh nhân không có bảo hiểm y tế hoặc có mức bảo hiểm thấp. Bên cạnh đó, các yếu tố liên quan đến bệnh lý như giai đoạn bệnh, thời gian mắc bệnh, và mức độ đáp ứng ban đầu cũng ảnh hưởng đến tâm lý và quyết tâm tuân thủ điều trị Imatinib của bệnh nhân.

4.2. Yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị từ phác đồ hệ thống y tế và xã hội

Ngoài các yếu tố cá nhân, phác đồ điều trị và môi trường xung quanh cũng ảnh hưởng mạnh mẽ đến tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib. Tác dụng phụ của thuốc ức chế Tyrosine Kinase (TKI) như Imatinib là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân bỏ thuốc. Sự thiếu hụt thông tin rõ ràng về cách xử lý tác dụng phụ có thể làm giảm đáng kể khả năng tuân thủ điều trị Imatinib. Về phía hệ thống y tế, chất lượng tư vấn từ bác sĩ và dược sĩ, mức độ tiếp cận dịch vụ y tế, và sự hỗ trợ trong quản lý bệnh nhân CML ngoại trú cũng cực kỳ quan trọng. Sự thiếu giao tiếp giữa bệnh nhân và đội ngũ y tế, hoặc khoảng cách địa lý xa xôi đến cơ sở khám chữa bệnh như Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương cũng là rào cản. Cuối cùng, sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và các nhóm hỗ trợ bệnh nhân có thể tạo ra động lực lớn để bệnh nhân tiếp tục tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib.

V. Ứng dụng Nghiên cứu Tuân thủ Imatinib Nâng cao Quản lý Bệnh CML

Các kết quả từ nghiên cứu tuân thủ CML không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc trong việc cải thiện quản lý bệnh nhân CML. Bằng cách phân tích thực trạng tuân thủ điều trị TKIs trên bệnh nhân CML và các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị, các chuyên gia y tế có thể phát triển các chương trình can thiệp cá nhân hóa. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh điều trị CML ngoại trú, nơi bệnh nhân tự quản lý phần lớn quá trình điều trị. Mục tiêu cuối cùng là giúp bệnh nhân duy trì tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib ở mức cao nhất, từ đó đạt được hiệu quả điều trị CML tối ưu và nâng cao chất lượng cuộc sống. Các luận văn 2025 như của Nguyễn Thị Diệu Linh cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để xây dựng các hướng dẫn lâm sàng và chính sách y tế phù hợp.

5.1. Xây dựng chương trình hỗ trợ tuân thủ điều trị Imatinib cho bệnh nhân

Dựa trên kết quả từ các nghiên cứu tuân thủ CML, việc thiết kế và triển khai các chương trình hỗ trợ chuyên biệt là cần thiết. Các chương trình này có thể bao gồm tư vấn dược lâm sàng định kỳ, giáo dục sức khỏe về Imatinib và CML, cung cấp công cụ nhắc nhở dùng thuốc (ứng dụng di động, hộp đựng thuốc thông minh), và thành lập nhóm hỗ trợ bệnh nhân. Cụ thể, việc tăng cường kiến thức về tác dụng phụ và cách xử lý, cùng với sự hỗ trợ tài chính hoặc tâm lý, có thể giúp bệnh nhân vượt qua các rào cản. Một chương trình hiệu quả cần sự phối hợp giữa bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng và cả gia đình bệnh nhân để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự hỗ trợ toàn diện, từ đó duy trì tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib một cách bền vững.

5.2. Vai trò của hệ thống y tế trong thúc đẩy tuân thủ điều trị Imatinib

Hệ thống y tế đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib. Tại các cơ sở như Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương, nơi thực hiện nghiên cứu của Nguyễn Thị Diệu Linh, việc quản lý bệnh nhân điều trị ngoại trú CML cần được tối ưu hóa. Điều này bao gồm việc cải thiện giao tiếp giữa bệnh nhân và nhân viên y tế, đảm bảo bệnh nhân được tái khám đúng hẹn, và có quy trình cấp phát thuốc thuận tiện. Việc đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ y tế về tầm quan trọng của tuân thủ điều trị CML bằng Imatinibcách cải thiện tuân thủ điều trị CML Imatinib cũng rất quan trọng. Chính sách bảo hiểm y tế cần được xem xét để giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân, một yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị đáng kể. Một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ sẽ tạo điều kiện tốt nhất để bệnh nhân đạt được hiệu quả điều trị CML.

VI. Tương lai Tuân thủ Điều trị Imatinib và Lơ xê mi Bạch cầu Mạn

Tương lai của việc tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib hứa hẹn nhiều cải tiến nhờ vào sự phát triển của công nghệ và sự hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi bệnh nhân. Các luận văn 2025 và các nghiên cứu tiếp theo sẽ tiếp tục đóng góp vào việc tinh chỉnh các chiến lược can thiệp. Mục tiêu không chỉ là duy trì sự tuân thủ mà còn là tối ưu hóa nó, hướng tới một tương lai nơi bệnh nhân CML có thể sống một cuộc sống gần như bình thường với chất lượng cuộc sống cao. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị một cách toàn diện hơn, bao gồm cả các yếu tố di truyền và tâm lý xã hội phức tạp, sẽ mở ra những hướng đi mới. Sự hợp tác đa ngành giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ, dược sĩ và nhà hoạch định chính sách là chìa khóa để đạt được mục tiêu này, đảm bảo rằng Imatinib tiếp tục là một liệu pháp cứu cánh hiệu quả cho Lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tuỷ.

6.1. Hướng phát triển mới trong việc nâng cao tuân thủ điều trị CML Imatinib

Tương lai của việc nâng cao tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib sẽ chứng kiến sự tích hợp mạnh mẽ của công nghệ. Các ứng dụng di động thông minh với tính năng nhắc nhở cá nhân hóa, theo dõi lịch trình dùng thuốc, cung cấp thông tin chi tiết về Imatinib và khả năng tương tác với đội ngũ y tế sẽ trở nên phổ biến hơn. Bên cạnh đó, các nghiên cứu sâu hơn về tâm lý học hành vi sẽ giúp phát triển các liệu pháp can thiệp tâm lý để tăng cường động lực và khả năng tự quản lý của bệnh nhân. Công nghệ y tế từ xa (telemedicine) cũng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân điều trị CML ngoại trú, đặc biệt là những người ở vùng sâu vùng xa, giúp họ dễ dàng tiếp cận với tư vấn và hỗ trợ chuyên môn, từ đó nâng cao tuân thủ điều trị Imatinibhiệu quả điều trị CML.

6.2. Vai trò của nghiên cứu tuân thủ CML trong hoạch định chính sách y tế

Các nghiên cứu tuân thủ CML, như luận văn 2025 của Nguyễn Thị Diệu Linh, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách y tế đưa ra quyết định sáng suốt. Dữ liệu về thực trạng tuân thủ dùng thuốc Imatinib cho CML ở Việt Nam và các yếu tố ảnh hưởng tuân thủ điều trị có thể được sử dụng để điều chỉnh chính sách bảo hiểm y tế, phát triển các chương trình hỗ trợ tài chính cho bệnh nhân, và cải thiện cơ sở hạ tầng y tế. Việc đầu tư vào giáo dục sức khỏe cộng đồng về CML và tầm quan trọng của Imatinib cũng là một phần không thể thiếu. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường thuận lợi, giúp mọi bệnh nhân CML có thể duy trì tuân thủ điều trị CML bằng Imatinib ở mức tối ưu, đảm bảo công bằng trong việc tiếp cận và hiệu quả điều trị CML cho tất cả mọi người.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Nguyễn thị diệu linh phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị trên bệnh nhân lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tuỷ cml khám chữa bệnh ngoại trú tại viện huyết học truyền máu trung ương luận văn thạc sĩ d

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tủy - Chronic Myeloid Leukemia (CML) là một bệnh máu ác tính trong số các bệnh lý huyết học với nhiều biến chứng và nguy cơ tử vong cao, với biểu hiện là rối loạn tăng sinh tủy mạn tính do bất thường về tế bào gốc tạo máu [1]. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc CML chiếm 5% tổng số các bệnh tạo máu, 20-25% các bệnh máu ác tính. Bệnh đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiễm sắc thể Philadelphia – sản phẩm của đột biến chuyển đoạn của NST 9 và 22, t(9;22)(q34;q11) từ đó tạo tổ hợp gen BCR-ABL1. Protein BCRABL1 từ tổ hợp gen này là một protein tiền ung thư tác động đến sự tăng sinh tế bào mạnh mẽ, giảm khả năng kết dính với chất nền tủy xương, mất khả năng đáp ứng với hiện tượng chết theo chương trình và gia tăng nguy cơ bất ổn định hệ di truyền nội tại.

Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên độ tuổi trung vị ở thời điểm khởi phát thường là 50 – 60 tuổi , xảy ra trên cả hai giới. Hiện nay, điều trị bằng thuốc nhắm đích TKIs - thuốc ức chế men tyrosine kinase - là lựa chọn hạng nhất cho bệnh nhân được chẩn đoán mắc CML [1]. Đây là một bước tiến lớn trong điều trị dược lý bệnh bạch cầu tủy mạn tính (CML) về mặt hiệu quả và độ an toàn. Với cơ chế cạnh tranh vị trí liên kết adenosine triphosphate (ATP) của tyrosine kinase BCR-ABL với độ chọn lọc cao [2] và đã được chứng minh là có hiệu quả trong giai đoạn mạn tính [3] và tăng tốc của CML [4] cũng như trong cơn bùng phát nguyên bào [5] từ đó có thể kiểm soát bệnh trong một thời gian dài, giúp người bệnh không phải truyền hóa chất và có cuộc sống gần như người bình thường.

Mặc dù chúng là những loại thuốc có hiệu quả cao nhưng lợi ích lâm sàng của chúng phụ thuộc vào việc tuân thủ điều trị [6]. Việc tuân thủ điều trị kém cũng có thể dẫn đến bệnh tiến triển, khó điều trị hơn, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng tăng lên, chất lượng cuộc sống giảm và chi phí chăm sóc sức khoẻ cao hơn [7], [8]. Trong thực tế lâm sàng, hiệu quả điều trị lại phụ thuộc rất nhiều về việc bệnh nhân có kiến thức, thái độ, tuân thủ điều trị hay không. Không tuân thủ phổ biến hơn so với những gì bệnh nhân, gia đình và bác sĩ đánh giá [9], nên cần có những đánh giá rất cụ thể, thường xuyên cho việc tuân thủ để cá nhân bác sĩ hay bệnh nhân và gia đình có những nhìn nhận chính xác hơn cũng như có những biện pháp can thiệp kịp thời để cải thiện tuân thủ.

Trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu đánh giá về mức độ tuân thủ trên bệnh nhân điều trị, phân tích hồi cứu dữ liệu tại Hoa Kỳ cung cấp một số bằng chứng sơ bộ về việc tuân thủ imatinib trên 374 bệnh nhân mắc CML và 91 bệnh nhân 1 mắc u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) với ít nhất 12 tháng điều trị cho thấy tỷ lệ tuân thủ trung bình và trung vị trên tất cả các bệnh nhân lần lượt là 69,4% và 79,7%. Một phân tích khác tại Trung Quốc năm 2023[11], về kiến thức thái độ hành vi của bệnh nhân ngoại trú CML đã cho thấy bệnh nhân và người nhà có kiến thức kém, thái độ và hành vi trung bình đối với liệu pháp TKIs. Tại Việt Nam, chủ đề nghiên cứu này còn hạn chế. Một nghiên cứu cắt ngang của tác giả Trần Thị Lý và cộng sự năm 2023, cũng cho thấy kết quả kiến thức về bệnh ở bệnh nhân là 52,94% với tỷ lệ tuân thủ là 71,8% [12] Mong muốn làm rõ hơn những đặc điểm tuân thủ của bệnh nhân, mức độ ảnh hưởng tuân thủ đến đánh giá đáp ứng điều trị của bệnh nhân, đồng thời phân tích và khẳng định vai trò của yếu tố tuân thủ đối với liệu pháp điều trị Imatinib trên bệnh nhân CML, chúng tôi thực hiện nghiên cứu đề tài “Phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị trên bệnh nhân Lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tuỷ (CML) khám chữa bệnh ngoại trú tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung Ương” với hai mục tiêu: 1.

Phân tích đặc điểm tuân thủ điều trị với thuốc ức chế men tyrosine kinase (TKI) của bệnh nhân CML khám chữa bệnh ngoại trú tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung Ương giai đoạn 2024-2025. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị thuốc ức chế men tyrosine kinase (TKI) của bệnh nhân CML khám chữa bệnh ngoại trú tại Viện Huyết học – Truyền máu Trung Ương giai đoạn 2024 -2025. Tổng quan về bệnh và điều trị Lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tuỷ (Chronic myeloid leukemia - CML) 1. Tổng quan về bệnh Lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tuỷ 1.

Định nghĩa Lơ xê mi bạch cầu mạn dòng tuỷ - Chrnonic myeloid leukiemia (CML) là bệnh thuộc hội chứng tăng sinh tuỷ mạn ác tính (MPN), đặc trưng bởi sự tăng sinh các tế bào dòng bạch cầu hạt có biệt hóa trưởng thành, hậu quả là số lượng bạch cầu tăng cao ở máu ngoại vi với đủ các tuổi của dòng bạch cầu hạt. Bệnh thường diễn biến qua 3 giai đoạn mà cuối cùng là chuyển lơ xê mi cấp [13], [14]. CML hình thành do sự hợp nhất của hai gen: BCR (trên nhiễm sắc thể 22) và ABL1 (trên nhiễm sắc thể 9) tạo nên gen hợp nhất BCR::ABL1. Sự kết hợp bất thường này thường là kết quả của sự chuyển vị qua lại giữa nhiễm sắc thể 9 và 22, t(9;22)(q34;q11), hình thành nên nhiễm sắc thể 22 bất thường được gọi là nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph) chứa gen tổng hợp BCR::ABL1 [14].

Đột biến chuyển đoạn t(9;22)(q34;q11) trong CML[15] Protein BCRABL1 từ tổ hợp gen này là một protein tiền ung thư. Đặc tính quan trọng nhất của protein tiền ung thư này là sự dimer hóa đầu tận của BCR dẫn đến hoạt hóa enzym tyrosin kinase trên phần ABL. Từ đó, BCR-ABL có thể ảnh hưởng hàng loạt con đường dẫn truyền tín hiệu, bao gồm PI3K, JAK2-STAT, MAPK,. Điều 3 này đưa đến sự tăng sinh tế bào mạnh mẽ, giảm khả năng kết dính với chất nền tủy xương, mất khả năng đáp ứng với hiện tượng chết theo chương trình và gia tăng nguy cơ bất ổn định hệ di truyền nội tại [16] Những sự thay đổi sinh học cơ bản này chính là nguyên nhân cho 5 hình thái bệnh học của bệnh CML giai đoạn mạn, cũng như đóng vai trò chính cho việc chuyển dạng ác tính dần theo thời gian của bệnh [17].

Hoạt tính Tyrosine kinase mất kiểm soát có vai trò quyết định trong sinh bệnh học của CML và đã trở thành một mục tiêu chính để điều trị. Con đường tín hiệu liên quan đến BCR-ABL trong bệnh CML 1. Dịch tễ học Trên toàn thế giới, bệnh Bạch cầu chiếm tỉ lệ 3% trong tổng số các bệnh ung thư, trong đó, bệnh CML chiếm khoảng 15% – 20% trong tổng số bệnh bạch cầu ở người lớn. Bệnh có tỉ lệ mắc từ 1 – 2 trường hợp/100.000 người mỗi năm, nam thường mắc bệnh nhiều hơn nữ.

Tuổi trung vị lúc chẩn đoán vào khoảng 50 tuổi ở các nghiên cứu lâm sàng, tuy nhiên, tuổi trung vị từ các nguồn dữ liệu được đăng ký tại các trung tâm ung thư có thể cao hơn 10 tuổi [18], [19]. Tại Việt Nam, chưa có số liệu chung với quy mô quốc gia được công bố: 4 Các tỉnh phía Bắc, theo tác giả Nguyễn Hà Thanh, CML chiếm tỉ lệ khoảng từ 5%-6% bệnh máu và cơ quan tạo máu[20]. Tuổi mắc bệnh nhiều nhất là 30 – 50 tuổi. Tỉ lệ nam:nữ là 2,2:1[21].

- Tại bệnh viện Truyền máu Huyết học Thành phố Hồ Chí Minh (TMHH TP.HCM), báo cáo của Trần Văn Bé cho thấy CML chiếm 5,73% tổng số bệnh về máu và chiếm 82,63% các rối loạn tăng sinh tủy. Gần đây, theo tổng kết 10 năm tại bệnh viện TMHH, tuổi trung bình bệnh nhân là 38,1 ± 12,6 tuổi, chiếm đa số từ 30 – 60 tuổi với khoảng 70%; tỉ lệ nam:nữ là 1,4 [22]. Các giai đoạn của bệnh. CML tiến triển qua 3 giai đoạn với các biểu hiện lâm sàng cùng xét nghiệm chẩn đoán như sau [13]: - Giai đoạn mạn tính: Dương tính NST Ph và/hoặc gen BCR-ABL, phổ biến tình trạng lách to, gan to kèm mệt mỏi, kém ăn, sụt cân, ra mồ hôi đêm.

Bệnh nhân thiếu máu mức độ nhẹ hoặc vừa, tỷ lệ tế bào blast thường < 2% ngoài ra bệnh nhân có thể bị tắc mạch do số lượng bạch cầu trong máu ngoại vi tăng hoặc có những biểu hiện của bệnh Goute do tăng axit uric máu. Xét nghiệm tuỷ đồ trả kết quả tuỷ giàu tế bào (số lượng tế bào tuỷ trên 100 G/l); tăng sinh dòng bạch cầu hạt đủ các lứa tuổi. - Giai đoạn tăng tốc: Xuất hiện thêm bất thường nhiễm sắc thể đơn dòng ở những tế bào Ph (+): NST Ph thứ 2, trisomy 8, đẳng NST 17q, trisomy 19, bất thường NST phức tạp, bất thường 3q26. Biểu hiện lâm sàng nặng lên (thiếu máu, xuất huyết, nhiễm trùng), bệnh nhân lách to không đáp ứng với điều trị.

Tỷ lệ tế bào blast từ 10-19% trong máu ngoại vi hoặc tủy xương. - Giai đoạn chuyển lơ xê mi cấp: Trong giai đoạn này thường gặp biểu hiện lâm sàng đặc trưng cho lơ xê mi cấp như triệu chứng thiếu máu, xuất huyết, nhiễm trùng, hội chứng thâm nhiễm. Bệnh nhân xuất hiện 1 trong 2 hiện tượng: tỷ lệ tế bào blast ≥ 20% trong máu ngoại vi/tủy xương hoặc xuất hiện blast ngoài tủy xương (myeloid sarcoma). Tổng quan về vai trò của TKIs trong điều trị CML 1.

Cơ chế tác dụng của các thuốc nhắm đích Imatinib trong điều trị CML. Cho đến cuối thế kỷ trước, liệu pháp điều trị nội khoa cho CML chỉ giới hạn ở các tác nhân không đặc hiệu như busulfan, hydroxyurea và interferon-alfa (IFN-a) [23]. Bối 5 cảnh điều trị CML đã thay đổi đáng kể với sự phát triển của các TKI phân tử nhỏ BCR::ABL1 có tác dụng can thiệp mạnh mẽ vào sự tương tác giữa oncoprotein BCR::ABL1 và adenosine triphosphate (ATP), ngăn chặn sự phát triển của dòng tế bào ác tính. Phương pháp điều trị nhắm đích này đã thay đổi diễn biến tự nhiên của CML, cải thiện tỷ lệ sống sót sau 10 năm từ khoảng 20% lên 80–90%.

Hiện nay, hai thuốc imatinib và nilotinib thường được lựa chọn vì là các thuốc TKI được sử dụng phổ biến và ổn định nhất trong điều trị bệnh bạch cầu mạn dòng tủy (CML) tại Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ