Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế chuyển đổi số, Marketing trực tuyến đóng vai trò thiết yếu đối với việc định vị thương hiệu và phát triển hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Tại Đà Nẵng – một trung tâm kinh tế và du lịch trọng điểm của khu vực miền Trung, áp lực cạnh tranh trên môi trường Internet ngày càng gia tăng, đòi hỏi các đơn vị phải tối ưu hóa các kênh tiếp cận số nhằm đáp ứng thị hiếu của khách hàng. Đối với Công ty Trách nhiệm hữu hạn Công nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech (hoạt động trong ngành dịch vụ và giải pháp kỹ thuật số), website được xác định là nền tảng cốt lõi để quảng bá sản phẩm, truyền tải năng lực chuyên môn và trực tiếp kết nối với khách hàng. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông trên website của đơn vị vẫn cần được rà soát và kiện toàn để nâng cao mức độ nhận diện cũng như thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, tác giả Lê Thị Sa Mi Na đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing với đề tài "Hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website của Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech".

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website của Công ty TNHH Công nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao khả năng thu hút khách hàng và gia tăng doanh thu. Để đạt được mục tiêu chung, tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể và 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Các mục tiêu cụ thể:

    1. Thứ nhất: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website.
    2. Thứ hai: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website của Công ty TNHH Công nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech.
    3. Thứ ba: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website cho Công ty TNHH Công nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech.
  • Các câu hỏi nghiên cứu:

    1. Marketing trực tuyến là gì, bao gồm những hình thức nào?
    2. Các vấn đề nào liên quan đến hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến cũng như hoạt động truyền thông trên website?
    3. Vấn đề liên quan đến hoạt động truyền thông Marketing hiện tại trên website của Công ty được khách hàng đánh giá như thế nào?
    4. Các giải pháp để hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website cho Công ty là gì?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website của Công ty TNHH Công nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung vào các hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến triển khai trên nền tảng website của Danatech Agency.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Công nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech (địa chỉ 764A Trần Cao Vân, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng của công ty được thu thập trong giai đoạn 2022–2024. Quá trình điều tra sơ cấp được tiến hành trong đợt thực tập tốt nghiệp kéo dài 14 tuần, bắt đầu từ ngày 18/11/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển và giáo trình chuyên ngành Marketing:

  • Khái niệm Marketing: Dẫn chiếu theo Philip Kotler và Gary Armstrong (2014), cùng định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) trong giáo trình Quản trị Marketing của Nguyễn Thị Minh Hòa (2015).
  • Khái niệm Marketing trực tuyến: Tiếp cận theo Philip Kotler (2009), David Kurtz và Louis Boone, cùng Dave Chaffey và Fiona Ellis-Chadwick; hệ thống hóa 6 hình thức chủ yếu gồm Social Media Marketing (Loanas, 2014; bổ sung số liệu Brands Vietnam 2024 về người dùng Facebook, TikTok, YouTube, Instagram, Zalo), Content Marketing (Nguyễn Hoàng Ngọc Linh), SEM (gồm kỹ thuật SEO và quảng cáo PPC), Email Marketing, Affiliate Marketing và Mobile Marketing (SMS).
  • Lý thuyết truyền thông Marketing và mô hình hành vi: Tác giả tổng hợp truyền thông Marketing tích hợp (IMC) theo Trương Đình Chiến và Philip Kotler; hệ thống hóa các mô hình phản ứng vi mô truyền thống gồm AIDA (E. Elmo Lewis, 1898), AIDMA (Roland Hall, 1920), mô hình thứ bậc hiệu ứng, mô hình chấp nhận sản phẩm mới; từ đó làm căn cứ lựa chọn mô hình AISAS (Dentsu, 2004) làm khung phân tích trung tâm. Mô hình AISAS thể hiện chuỗi hành vi phi tuyến tính gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm (Search) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ (Share).
  • Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả website: Bao gồm các nguồn lưu lượng truy cập (Social, Organic Search, Referral, Direct, Paid Search, Email Traffic); chỉ số tương tác (Average Time on Page, Bounce Rate, Pages per Session, Page Views); chỉ số chuyển đổi (Conversion Rate, Leads).
  • Bài học thực tiễn: Khóa luận phân tích điển hình ứng dụng website bán lẻ điện máy của Big C (trích dẫn từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thảo tại Công ty TOS) với các giải pháp tích hợp màn hình tra cứu, video hướng dẫn, đồng bộ kho hàng và minh bạch chính sách giá.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, cơ cấu tổ chức, nhân sự, danh mục dịch vụ của Danatech giai đoạn 2022–2024; số liệu phân tích hiệu suất và lưu lượng truy cập website từ các công cụ phân tích (Google Analytics) giai đoạn tháng 11/2024 đến tháng 01/2025; giáo trình, tài liệu chuyên khảo tại Thư viện số Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ hoặc từng truy cập website của Danatech thông qua bảng hỏi trực tuyến (gửi link qua ứng dụng Zalo theo danh bạ khách hàng của công ty).
  • Xác định quy mô mẫu: Áp dụng công thức tính mẫu của Cochran (1977) đối với quần thể không xác định: $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1-p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng an toàn $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), quy mô mẫu tính toán lý thuyết là $n = 96{,}04 \approx 97$ mẫu. Để hạn chế sai số do phiếu không hợp lệ, tác giả mở rộng cỡ mẫu điều tra thực tế lên $N = 130$ khách hàng bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện.
  • Thang đo nghiên cứu: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý"), gồm 5 nhân tố với 21 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
    1. Sự chú ý (Attention): 5 biến (CY1 đến CY5).
    2. Sự quan tâm (Interest): 5 biến (QT1 đến QT5).
    3. Tìm kiếm thông tin (Search): 4 biến (TK1 đến TK4).
    4. Sự hành động (Action): 4 biến (HD1 đến HD4).
    5. Sự chia sẻ (Share): 3 biến (CS1 đến CS3).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện:
    1. Thống kê mô tả: Tần số, tỷ lệ phần trăm về nhân khẩu học và hành vi sử dụng website.
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn chấp nhận: Cronbach’s Alpha $> 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh Corrected Item - Total Correlation $\ge 0{,}3$ theo Nunnally & Bernstein, 1994).
    3. Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định trung lập (mức ý nghĩa quan sát Sig. $< 0{,}05$ với độ tin cậy 95% để bác bỏ giả thuyết $H_0$).
Tiêu chí Thông số thiết kế nghiên cứu
Khung lý thuyết trọng tâm Mô hình hành vi người tiêu dùng số AISAS (Dentsu, 2004)
Cỡ mẫu khảo sát 130 khách hàng (tính theo Cochran 1977: $n \ge 97$, chọn thuận tiện)
Thang đo đánh giá Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý $\rightarrow$ 5: Hoàn toàn đồng ý)
Số lượng biến quan sát 21 biến thuộc 5 nhóm nhân tố (CY: 5; QT: 5; TK: 4; HD: 4; CS: 3)
Công cụ và phép kiểm định Phần mềm SPSS 20; Thống kê mô tả, Cronbach’s Alpha, One-Sample T-Test

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website của doanh nghiệp

Nội dung chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các trường phái Marketing truyền thống đến hiện đại. Tác giả phân tích sự chuyển dịch từ các mô hình phản ứng tuần tự một chiều sang mô hình hai chiều tương tác trong môi trường số. Cụ thể, mô hình vi mô truyền thống được tổng hợp nhằm đối chiếu các nấc thang phản ứng tâm lý của người tiêu dùng:

Giai đoạn phản ứng Mô hình AIDA Mô hình thứ bậc hiệu ứng Mô hình chấp nhận sản phẩm mới Mô hình truyền thông
Nhận biết Chú ý (Attention) Nhận biết $\rightarrow$ Hiểu biết Nhận biết $\rightarrow$ Tiếp nhận Tiếp nhận $\rightarrow$ Chú ý $\rightarrow$ Kiến thức
Ảnh hưởng Quan tâm $\rightarrow$ Ham muốn Thiện cảm $\rightarrow$ Thích thú $\rightarrow$ Ý định Đánh giá Thái độ $\rightarrow$ Ý định
Hành vi Hành động (Action) Mua Dùng thử $\rightarrow$ Chấp nhận Hành vi

Chương 1 khẳng định tính ưu việt của mô hình AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) trong kỷ nguyên Internet nhờ bổ sung hai mắt xích cốt lõi là Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share). Trên cơ sở đó, tác giả thiết lập bảng thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 21 biến số quan sát:

Giai đoạn AISAS Mã hóa biến Nội dung biến quan sát cụ thể
Attention (Sự chú ý) CY1 Website có giao diện, hình ảnh, màu sắc, bố cục đẹp mắt
CY2 Nội dung trên trang chủ website rõ ràng, chỉn chu
CY3 Website có tốc độ truy cập và tải trang nhanh
CY4 Website có thông tin liên hệ rõ ràng
CY5 Danh mục dịch vụ phong phú, đa dạng
Interest (Sự quan tâm) QT1 Nội dung trên website truyền tải được thông tin về dịch vụ rõ ràng, dễ hiểu
QT2 Website có hệ thống các giải đáp thắc mắc (FAQ) từ khách hàng
QT3 Giao diện dễ dùng, thiết kế chuyên nghiệp
QT4 Website có bảng giá dịch vụ rõ ràng và minh bạch
QT5 Website cung cấp mô tả về dịch vụ có chuyên môn, đáng tin cậy
Search (Tìm kiếm thông tin) TK1 Website cung cấp đầy đủ thông tin về dịch vụ đầy đủ, dễ hiểu
TK2 Website liên hệ tư vấn và phản hồi một cách nhanh chóng
TK3 Dễ dàng tìm kiếm website của công ty trên công cụ tìm kiếm Google
TK4 Thông tin tìm kiếm trên website hữu ích và thuyết phục
Action (Sự hành động) HD1 Liên hệ trực tiếp qua hotline/ để lại thông tin cá nhân trên website khi có nhu cầu tư vấn
HD2 Ra quyết định mua sau khi tham khảo, tìm hiểu trên website
HD3 Quay lại website của công ty khi cần tìm hiểu thêm về dịch vụ
HD4 Tìm kiếm thêm thông tin của công ty trên các kênh khác sau khi tìm hiểu về website
Share (Sự chia sẻ) CS1 Giới thiệu, chia sẻ website cho bạn bè, đồng nghiệp và người thân khi họ có nhu cầu
CS2 Để lại bình luận, đánh giá tốt cho công ty trên các trang mạng xã hội
CS3 Chia sẻ thông tin về website trên trang mạng xã hội của cá nhân

Cuối chương 1, tác giả phân tích bài học kinh nghiệm từ mô hình website bán lẻ điện máy Big C tại Việt Nam (thông qua nghiên cứu điển hình của Nguyễn Thị Phương Thảo tại Công ty TNHH TOS), rút ra 5 nguyên tắc ứng dụng cho doanh nghiệp: cung cấp thông tin chi tiết, tối ưu hóa trải nghiệm công nghệ (đặc biệt là di động), hỗ trợ quyết định mua hàng bằng các công cụ tiện ích, tích hợp đa kênh và củng cố lòng tin của khách hàng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website của Công ty TNHH Công Nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Công nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech, đại diện pháp luật là ông Huỳnh Văn Công Luận, trụ sở tại 764A Trần Cao Vân, quận Thanh Khê, Đà Nẵng; vận hành cổng thông tin chính thức tại địa chỉ https://danatech.agency. Doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong mảng Digital Marketing với 5 nhóm dịch vụ chủ đạo: Đào tạo kỹ năng số (khóa học online/offline về Facebook Ads, Video AI Viral, Thiết kế web bán hàng, Content SEO, Coaching 1-1); Dịch vụ thiết kế Logo; Dịch vụ cung cấp hosting; Giải pháp toàn diện về website (thiết kế web chuẩn SEO, Landing Page, bảo trì, quản trị website); Dịch vụ quảng cáo đa nền tảng (Facebook Ads, Google Ads, TikTok Ads) và dịch vụ tài khoản Facebook (tích xanh, mở khóa).

Về lịch sử hình thành và phát triển:

  • Năm 2021: Giám đốc Huỳnh Văn Công Luận sáng lập Danatech với định hướng ban đầu là đào tạo kỹ năng số, Marketing & MMO Coach cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Năm 2022: Mở rộng hoạt động sang dịch vụ tư vấn chiến lược và đại lý quảng cáo, hợp tác với các đơn vị tiêu biểu như Da Nang Phone, Secret Garden, Dịch vụ cho thuê xe du lịch tại Đà Nẵng.
  • Giai đoạn 2023–2024: Đơn vị đã tổ chức trên 100 khóa học Marketing Online, tư vấn cho hơn 300 doanh nghiệp, mở rộng mạng lưới khách hàng liên tỉnh đến Huế, Quảng Nam, Cần Thơ, Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ cấu tổ chức của Danatech được thiết lập theo chức năng trực thuộc Giám đốc điều hành, bao gồm 5 phòng ban:

  1. Phòng Kế toán – Tài chính: Quản trị dòng tiền, ngân sách thu chi và lập kế hoạch tài chính.
  2. Phòng Nhân sự: Thực hiện công tác tuyển dụng, đào tạo nội bộ và quản lý học viên theo học các khóa Marketing.
  3. Phòng Kinh doanh & Bán hàng: Khai thác khách hàng mới, chăm sóc khách hàng hiện hữu, đàm phán ký kết hợp đồng.
  4. Phòng Marketing: Bao gồm 3 bộ phận chuyên trách: Bộ phận Thiết kế website; Bộ phận SEO (chịu trách nhiệm tối ưu hóa thứ hạng tìm kiếm và nội dung web); Bộ phận Social Media (quản trị các nền tảng Facebook, TikTok).
  5. Phòng Kỹ thuật: Phụ trách hạ tầng, kỹ thuật lập trình và vận hành hệ thống.

Trong phần đánh giá kỹ thuật và thực trạng website: Tác giả phân tích dữ liệu hiệu suất và lưu lượng truy cập giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025; đo lường tốc độ tải trang trên hai giao diện máy tính và thiết bị di động; đánh giá giao diện hiển thị bảng giá hosting và giới thiệu dịch vụ thiết kế website chuẩn SEO.

Đối với phần khảo sát định lượng trên mẫu $N = 130$: Khóa luận mô tả cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng; các kênh khách hàng tiếp cận website (Organic Search, Social Media, giới thiệu); mục đích truy cập và hành vi thao tác dịch vụ. Dữ liệu khảo sát được xử lý kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test lần lượt cho 5 nhân tố của mô hình AISAS (Sự chú ý, Sự quan tâm, Tìm kiếm thông tin, Sự hành động, Sự chia sẻ), đồng thời tổng hợp mức độ hài lòng chung và mức độ sẵn sàng giới thiệu dịch vụ mới của khách hàng đối với website Danatech.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến trên website cho Công ty TNHH Công Nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech

Dựa trên kết quả định lượng tại Chương 2, Chương 3 vạch ra định hướng phát triển tổng thể và hệ thống giải pháp hoàn thiện truyền thông phân bổ chi tiết theo 5 nấc thang hành vi của mô hình AISAS:

  1. Giải pháp cho giai đoạn "Sự chú ý" (Attention): Tập trung cải thiện giao diện trực quan, nâng cấp tốc độ tải trang trên nền tảng di động, tối ưu hóa các điểm chạm hiển thị và cấu trúc trang chủ.
  2. Giải pháp cho giai đoạn "Sự quan tâm" (Interest): Bổ sung hệ thống giải đáp thắc mắc tự động (FAQ), minh bạch hóa các gói bảng giá dịch vụ hosting và thiết kế web, chuẩn hóa các bài viết chuyên môn nhằm gia tăng độ tin cậy.
  3. Giải pháp cho giai đoạn "Tìm kiếm thông tin" (Search): Đẩy mạnh chiến lược SEO từ khóa ngành Digital Marketing trên Google, tối ưu nội dung chuẩn SEO và rút ngắn thời gian phản hồi yêu cầu tư vấn.
  4. Giải pháp cho giai đoạn "Sự hành động" (Action): Tối ưu hóa các nút kêu gọi hành động (Call To Action - CTA), hoàn thiện form thu thập thông tin khách hàng tiềm năng và bổ sung các chính sách khuyến mãi kích thích chuyển đổi.
  5. Giải pháp cho giai đoạn "Sự chia sẻ" (Share): Thiết lập cơ chế khuyến khích khách hàng để lại đánh giá (feedback), tích hợp các công cụ chia sẻ liên kết trực tiếp lên mạng xã hội cá nhân và phát triển chương trình tiếp thị liên kết/khách hàng thân thiết.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu và thông tin thực tế tại đơn vị thực tập:

  • Về mặt số liệu và dữ liệu phân tích:
    • Thu thập và xử lý hợp lệ bộ dữ liệu khảo sát từ $N = 130$ khách hàng của Danatech thông qua bảng hỏi trực tuyến gửi qua kênh Zalo, đạt quy mô vượt mức tối thiểu ($n = 97$) tính theo công thức Cochran (1977).
    • Thu thập dữ liệu hiệu suất vận hành, cơ cấu nguồn truy cập và thiết bị người dùng trên website danatech.agency trong khoảng thời gian 3 tháng liên tục (từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025).
    • Tổng hợp các chỉ tiêu kinh doanh, nguồn nhân lực và chi phí – doanh thu của công ty Danatech trong giai đoạn 3 năm liên tiếp (2022–2024).
  • Về mặt giải pháp đề xuất: Khóa luận xây dựng lộ trình giải pháp có tính hệ thống cao, gắn chặt với 5 giai đoạn tâm lý – hành vi khách hàng trong mô hình AISAS (Attention, Interest, Search, Action, Share). Các giải pháp tập trung xử lý đồng thời yếu tố kỹ thuật website (tốc độ tải trang, giao diện tương thích thiết bị di động), yếu tố nội dung (bảng giá minh bạch, hệ thống FAQ, bài viết chuyên môn) và yếu tố xúc tiến chuyển đổi (nút CTA, rút ngắn quy trình phản hồi tư vấn).
  • Về đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả đã cụ thể hóa mô hình AISAS – vốn thường được dùng cho các sản phẩm tiêu dùng bán lẻ – sang bối cảnh chuyên biệt của một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số và đào tạo Marketing tại thị trường miền Trung (Đà Nẵng). Thang đo 21 biến quan sát được tinh chỉnh sát với hành vi thực tế của người dùng khi truy cập website agency công nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ những giới hạn nhất định do điều kiện nghiên cứu thực tế quy định:

  • Hạn chế về mẫu và phạm vi khảo sát: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô $N = 130$ khách hàng từ danh sách nội bộ của Danatech; phạm vi khảo sát giới hạn tại tệp khách hàng từng tương tác với công ty, chưa mở rộng sang tập khách hàng tiềm năng chưa từng biết đến thương hiệu trên toàn quốc.
  • Hạn chế về thời gian thực tập: Quá trình khảo sát và thu thập thông tin được thực hiện trong khung thời gian 14 tuần thực tập (bắt đầu từ 18/11/2024), do đó chưa thể theo dõi biến động hành vi của người tiêu dùng qua các chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các công trình kế tiếp có thể mở rộng kích thước mẫu khảo sát với các phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng; tích hợp thêm các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM/PLS-SEM) để phân tích mức độ tác động định lượng của từng nhân tố đến quyết định mua hàng; đồng thời kiểm chứng hiệu quả thực tế của các giải pháp sau khi Danatech áp dụng vào hệ thống website.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về phương pháp luận nghiên cứu ứng dụng, từ cách tính cỡ mẫu theo công thức Cochran (1977), thiết kế thang đo khảo sát Likert 5 mức độ, đến quy trình phân tích độ tin cậy Cronbach’s Alpha và kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20.
  • Các cá nhân thực hiện đề tài về truyền thông Marketing trên website: Phần đáng tham khảo nhất là bảng thang đo 21 biến quan sát được chuyển hóa từ mô hình AISAS sang môi trường website doanh nghiệp dịch vụ số, giúp người nghiên cứu dễ dàng kế thừa và hiệu chỉnh cho các ngành nghề tương tự.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ, các đơn vị Agency truyền thông: Cung cấp khung đánh giá thực tiễn về cấu trúc website chuẩn SEO, quản trị nội dung, bảng giá dịch vụ và các giải pháp tối ưu chuyển đổi từ lưu lượng truy cập trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Ai là người đại diện pháp luật và trụ sở chính của Công ty Danatech Agency đặt tại đâu? Theo văn bản khóa luận, người đại diện của Công ty TNHH Công nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech là ông Huỳnh Văn Công Luận (Giám đốc). Văn phòng làm việc của công ty đặt tại địa chỉ số 764A Trần Cao Vân, quận Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng.

2. Quy mô mẫu điều tra trong nghiên cứu được xác định như thế nào và số lượng mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu? Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định dựa trên công thức tính mẫu của Cochran (1977) đối với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ an toàn $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 10%$, cho ra kết quả tính toán lý thuyết là $n \approx 97$. Trên thực tế, tác giả quyết định chọn cỡ mẫu khảo sát chính thức là 130 phiếu hợp lệ để đảm bảo độ tin cậy và hạn chế trừ hao phiếu hỏng.

3. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết trung tâm nào để đánh giá hành vi của khách hàng trên website? Khóa luận sử dụng mô hình AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Tập đoàn quảng cáo Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004 làm khung nghiên cứu trọng tâm. Mô hình này được chọn vì khắc phục được tính thụ động một chiều của các mô hình cũ (AIDA, AIDMA) và phản ánh chính xác hành vi người tiêu dùng số thông qua hai giai đoạn cốt lõi: Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share).

4. Thang đo khảo sát ý kiến khách hàng trong khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và sử dụng công cụ phần mềm nào để xử lý? Thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố tương ứng với 5 giai đoạn của mô hình AISAS, bao gồm tổng cộng 21 biến quan sát (Attention: 5 biến; Interest: 5 biến; Search: 4 biến; Action: 4 biến; Share: 3 biến), được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu điều tra được nhập liệu và phân tích thống kê trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0.

5. Các giai đoạn phát triển chính của Danatech Agency từ khi thành lập đến năm 2024 được ghi nhận như thế nào? Công ty thành lập năm 2021 khởi đầu từ đào tạo kỹ năng số và Marketing/MMO Coach. Đến năm 2022, Danatech hoàn tất cơ cấu và trở thành đối tác cố vấn quảng cáo cho các đơn vị như Da Nang Phone, Secret Garden, Dịch vụ cho thuê xe du lịch tại Đà Nẵng. Giai đoạn 2023–2024, công ty đã tổ chức hơn 100 khóa học Marketing Online và tư vấn chiến lược cho hơn 300 doanh nghiệp trên nhiều tỉnh thành như Huế, Quảng Nam, Cần Thơ, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Sa Mi Na đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Marketing trực tuyến và truyền thông website, ứng dụng thành công khung phân tích AISAS vào khảo sát thực nghiệm tại Công ty TNHH Công nghệ Đà Nẵng Agency – Danatech. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 kết hợp điều tra sơ cấp 130 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã phản ánh khách quan thực trạng tương tác của người dùng trên nền tảng website doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất theo 5 nấc thang tâm lý – hành vi có tính tương thích cao với nguồn lực thực tế của công ty, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật số tại Việt Nam.