Khóa luận: Hoạt động truyền thông tại Tập đoàn công nghệ Bkav

Phân tích hoạt động truyền thông tại tập đoàn công nghệ Bkav. Tìm hiểu chiến lược, thực trạng và các giải pháp xây dựng thương hiệu hiệu quả.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược truyền thông Bkav và tác động lớn

Chiến lược truyền thông Bkav được xây dựng trên một nền tảng vững chắc, kết hợp giữa việc quảng bá sản phẩm công nghệ tiên tiến và xây dựng hình ảnh doanh nghiệp mang đậm bản sắc Việt Nam. Ngay từ những ngày đầu, Tập đoàn Công nghệ Bkav đã nhận thức rõ vai trò then chốt của truyền thông trong việc định hình nhận thức của công chúng và tạo dựng vị thế trên thị trường. Các hoạt động truyền thông không chỉ gói gọn trong việc giới thiệu sản phẩm như Bkav Pro hay Bphone, mà còn là quá trình liên tục tương tác, chia sẻ thông tin và định hướng dư luận. Tác động của truyền thông đối với Bkav thể hiện ở hai khía cạnh chính: xây dựng thương hiệu và quản lý nhận thức cộng đồng. Về mặt xây dựng thương hiệu, Bkav đã thành công trong việc khắc sâu hình ảnh một doanh nghiệp công nghệ hàng đầu Việt Nam, tiên phong trong lĩnh vực an ninh mạng Bkav và sản xuất thiết bị thông minh. Các chiến dịch quảng bá được đầu tư bài bản, từ việc sử dụng các kênh truyền thông đại chúng như truyền hình, báo chí đến việc tận dụng sức mạnh của mạng xã hội. Về mặt quản lý nhận thức, Bkav luôn chủ động trong việc cung cấp thông tin, đưa ra các thông điệp rõ ràng và nhất quán, đặc biệt khi đối mặt với các sự cố hoặc thông tin trái chiều. Tuy nhiên, chiến lược này cũng bộc lộ những thách thức, khi các thông điệp mạnh mẽ đôi khi tạo ra những phản ứng của dư luận đa chiều, đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự linh hoạt và khôn khéo trong xử lý.

1.1. Lịch sử hình thành và quá trình định vị thương hiệu Bkav

Tập đoàn công nghệ Bkav có tiền thân từ một nhóm sinh viên Đại học Bách khoa Hà Nội do Nguyễn Tử Quảng dẫn dắt vào năm 1995. Quá trình phát triển của Bkav gắn liền với sự lớn mạnh của phần mềm diệt virus cùng tên, vốn là sản phẩm miễn phí trước khi được thương mại hóa vào năm 2005. Quá trình định vị thương hiệu Bkav được thực hiện một cách nhất quán, tập trung vào giá trị cốt lõi: "Sản phẩm công nghệ Việt Nam chất lượng quốc tế". Bkav không chỉ định vị mình là một công ty phần mềm mà còn mở rộng sang các lĩnh vực sản xuất thiết bị thông minh (SmartHome, Bphone) và chính phủ điện tử. Việc lọt vào Top 10 thương hiệu nổi tiếng nhất Việt Nam và nhận được chứng chỉ quốc tế VB100 là những cột mốc quan trọng, khẳng định vị thế và củng cố niềm tin của người tiêu dùng vào một thương hiệu công nghệ nội địa có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Chiến lược định vị này giúp Bkav tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các đối thủ cạnh tranh.

1.2. Vai trò của truyền thông trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp

Truyền thông không chỉ hướng ra bên ngoài mà còn đóng vai trò xương sống trong việc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp từ bên trong. Tại Bkav, truyền thông nội bộ được xem là công cụ chiến lược để tạo dựng một văn hóa doanh nghiệp độc đáo và gắn kết. Triết lý "ngôi nhà thứ hai" được lan tỏa mạnh mẽ thông qua các kênh nội bộ như blog, bản tin phát thanh, và các sự kiện thường niên. Các thông điệp về sự quyết liệt, đoàn kết và tinh thần làm việc hết mình được truyền tải liên tục, tạo nên một môi trường làm việc có mục tiêu và động lực rõ ràng. Theo tài liệu nghiên cứu, Bkav đã ban hành quy chế văn hóa công ty, quy định chi tiết từ cách ứng xử với khách hàng đến giao tiếp giữa các nhân viên. Sự minh bạch trong việc truyền tải kế hoạch và mục tiêu của ban lãnh đạo giúp nhân viên hiểu rõ định hướng chung, từ đó tạo ra sự đồng lòng và nhất quán trong hành động. Văn hóa doanh nghiệp mạnh chính là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động truyền thông đối ngoại.

II. Cách Bkav đối mặt khủng hoảng truyền thông và dư luận

Lịch sử phát triển của Bkav không thiếu những giai đoạn đối mặt với sóng gió, đặc biệt là các vụ khủng hoảng truyền thông Bkav. Các cuộc khủng hoảng này thường xuất phát từ những phát ngôn mạnh mẽ của CEO, những tranh cãi về chất lượng sản phẩm, hoặc các chiến dịch marketing gây tranh cãi. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ hình ảnh cá nhân của CEO Nguyễn Tử Quảng, người thường được biết đến với những tuyên bố táo bạo, tạo ra những luồng ý kiến trái chiều mạnh mẽ từ cộng đồng. Cách tiếp cận của Bkav trong xử lý khủng hoảng thường là trực diện và chủ động. Thay vì im lặng, doanh nghiệp thường nhanh chóng đưa ra phản hồi chính thức, cung cấp bằng chứng, và giải thích rõ ràng quan điểm của mình. Đơn cử như các nghi vấn về bản quyền hay chất lượng sản phẩm, Bkav đều có những động thái đáp trả thông qua các kênh báo chí thân thiết hoặc thông cáo báo chí chính thức. Tuy nhiên, phương pháp này đôi khi cũng là con dao hai lưỡi. Sự quyết liệt trong phản hồi có thể làm dịu đi một bộ phận công chúng nhưng cũng có thể khiến một bộ phận khác cảm thấy doanh nghiệp thiếu sự khiêm tốn. Việc phân tích các case study truyền thông Bkav cho thấy sự cần thiết của một chiến lược quản lý khủng hoảng linh hoạt hơn, kết hợp giữa việc bảo vệ quan điểm và lắng nghe phản ứng của dư luận.

2.1. Phân tích các vụ khủng hoảng truyền thông Bkav nổi bật

Một trong những case study truyền thông Bkav điển hình là sự kiện ra mắt truyền thông Bphone. Chiến dịch được xây dựng với những thông điệp rất mạnh như "smartphone đẹp nhất thế giới", "không thể tin nổi", trực tiếp so sánh với các sản phẩm của Apple, Samsung. Cách làm này đã thành công trong việc thu hút sự chú ý cực lớn của truyền thông và công chúng, nhưng cũng tạo ra một làn sóng hoài nghi và chỉ trích dữ dội. Một cuộc khủng hoảng khác liên quan đến nghi vấn phần mềm Bkav Pro vi phạm bản quyền vào năm 2014. Ngay lập tức, Bkav đã có phản hồi, cung cấp các tài liệu và giải trình để bác bỏ thông tin. Cách xử lý nhanh chóng đã giúp hạn chế thiệt hại, nhưng dư âm của vụ việc vẫn ảnh hưởng đến hình ảnh của công ty trong một thời gian. Các sự cố này cho thấy thách thức trong việc cân bằng giữa sự tự tin thương hiệu và sự khiêm tốn cần thiết trong truyền thông sản phẩm công nghệ.

2.2. Ảnh hưởng từ hình ảnh cá nhân của CEO Nguyễn Tử Quảng

CEO Nguyễn Tử Quảng là một phần không thể tách rời của thương hiệu Bkav. Những phát ngôn của ông thường trở thành tâm điểm của truyền thông và mạng xã hội. Biệt danh "Quảng nổ" xuất phát từ những tuyên bố được cho là quá táo bạo, mơ mộng so với thực tế. Điều này tạo ra một hiệu ứng kép. Một mặt, nó giúp Bkav luôn duy trì được sức nóng, tạo ra sự tò mò và thảo luận liên tục, một hình thức marketing lan truyền (viral marketing) hiệu quả. Mặt khác, nó cũng hình thành một định kiến trong một bộ phận công chúng, khiến họ có thái độ hoài nghi với các sản phẩm và thông điệp của công ty. Việc quản lý hình ảnh cá nhân của CEO là một bài toán khó trong chiến lược marketing Bkav, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa việc phát huy sức ảnh hưởng cá nhân và giảm thiểu các rủi ro về mặt hình ảnh.

III. Bí quyết xây dựng quan hệ công chúng Bkav hiệu quả nhất

Một trong những điểm sáng nhất trong hoạt động truyền thông Bkav chính là việc xây dựng và duy trì mối quan hệ công chúng Bkav một cách chuyên nghiệp và bền vững, đặc biệt là với giới báo chí. Bkav hiểu rằng báo chí là kênh truyền tải thông tin chính thống, có sức ảnh hưởng lớn đến nhận thức của xã hội. Do đó, doanh nghiệp này đã đầu tư xây dựng một đội ngũ truyền thông chuyên trách, có nhiệm vụ thiết lập mối quan hệ thân thiết và hợp tác với các phóng viên, nhà báo từ những cơ quan báo chí lớn. Theo tài liệu nghiên cứu, Bkav không chỉ chủ động cung cấp thông tin qua các thông cáo báo chí được soạn thảo kỹ lưỡng mà còn tạo điều kiện để báo chí tiếp cận, khai thác thông tin một cách độc quyền. Các sự kiện ra mắt sản phẩm như Bphone hay SmartHome luôn có sự tham gia đông đảo của báo giới, cho thấy sự chuẩn bị và đầu tư nghiêm túc vào hoạt động này. Bí quyết của Bkav nằm ở sự tôn trọng, hợp tác đôi bên cùng có lợi và duy trì quan hệ một cách thường xuyên, chứ không chỉ khi có sự vụ. Thậm chí, vào các dịp lễ như Ngày Báo chí Việt Nam, bộ phận truyền thông của Bkav luôn có những hoạt động tri ân, thể hiện sự trân trọng. Mối quan hệ tốt đẹp này không chỉ giúp quảng bá sản phẩm hiệu quả mà còn là một "tấm khiên" bảo vệ doanh nghiệp khi xảy ra khủng hoảng truyền thông Bkav.

3.1. Phân tích chiến lược marketing Bkav dành cho Bphone

Chiến lược marketing Bkav cho Bphone là một ví dụ điển hình về cách tạo ra sự chú ý tối đa cho một sản phẩm mới. Bkav đã áp dụng chiến lược "gieo mầm thông tin" (seeding) và tạo sự tò mò trong một thời gian dài trước khi ra mắt. Những hình ảnh rò rỉ, những clip so sánh trực tiếp với các đối thủ hàng đầu như iPhone, Sony đã khiến truyền thông Bphone trở thành chủ đề nóng nhất trên các diễn đàn công nghệ. Buổi lễ ra mắt được tổ chức hoành tráng, chuyên nghiệp, theo phong cách của các hãng công nghệ lớn trên thế giới. Dù gây ra nhiều tranh cãi, chiến lược này đã thành công về mặt nhận diện. Hầu hết người dùng công nghệ tại Việt Nam đều biết đến sự tồn tại của Bphone. Đây là một bài học đắt giá về truyền thông sản phẩm công nghệ, cho thấy sự táo bạo có thể mang lại hiệu quả vượt trội nếu được kiểm soát tốt.

3.2. Tận dụng báo chí để quảng bá sản phẩm công nghệ cao

Bkav đã tận dụng báo chí như một kênh chiến lược để định vị các sản phẩm công nghệ cao của mình. Thay vì chỉ quảng cáo đơn thuần, Bkav cung cấp cho báo chí những câu chuyện, những bài phân tích chuyên sâu về công nghệ. Ví dụ, trước khi ra mắt Bkav SmartHome, bài viết “Ngôi nhà thông minh ‘made in Vietnam’” đã xuất hiện trên VnExpress từ năm 2010, cho thấy một lộ trình truyền thông dài hạn. Việc cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và có tính độc quyền giúp các bài viết về Bkav có chiều sâu, tạo được sự tin cậy với độc giả. Mối quan hệ này giúp Bkav không chỉ quảng bá sản phẩm mà còn giáo dục thị trường, nâng cao nhận thức của người dùng về các lĩnh vực mới như nhà thông minh hay an ninh mạng Bkav. Đây là một cách tiếp cận thông minh, giúp xây dựng hình ảnh doanh nghiệp như một chuyên gia trong ngành.

IV. Phương pháp truyền thông nội bộ độc đáo của Tập đoàn Bkav

Nếu truyền thông đối ngoại là bộ mặt của doanh nghiệp thì truyền thông nội bộ chính là trái tim, là nơi nuôi dưỡng văn hóa và sức mạnh tập thể. Tại Bkav, truyền thông nội bộ được vận hành một cách bài bản và có hệ thống, với mục tiêu biến công ty thành "ngôi nhà thứ hai" của mỗi nhân viên. Hoạt động này được phụ trách bởi một bộ phận chuyên trách là Ban Quan hệ cộng đồng, đảm bảo thông tin được lưu chuyển thông suốt, chính xác và kịp thời. Các kênh truyền thông đa dạng được triển khai, từ trang blog nội bộ, bản tin phát thanh hàng tuần, đến các bản tin truyền hình. Nội dung không chỉ xoay quanh công việc mà còn là các hoạt động văn hóa, thể thao, các câu chuyện về con người Bkav. Triết lý của Nguyễn Tử Quảng về việc "Hãy làm việc hết mình, những điều tốt đẹp sẽ đến với bạn" được thể hiện qua các khẩu hiệu treo khắp văn phòng, trở thành kim chỉ nam cho hành động. Môi trường làm việc cũng được thiết kế để thúc đẩy sự thoải mái và sáng tạo, với văn hóa đi chân đất, các giờ giải lao tập thể dục bắt buộc. Những hoạt động này không chỉ là chính sách phúc lợi mà còn là công cụ truyền thông nội bộ mạnh mẽ, giúp gắn kết các thành viên và xây dựng một bản sắc doanh nghiệp riêng biệt, vững mạnh từ bên trong.

4.1. Xây dựng văn hóa ngôi nhà thứ hai cho toàn thể nhân viên

Văn hóa "ngôi nhà thứ hai" được Bkav xây dựng từ những chi tiết nhỏ nhất. Nhân viên được cấp chăn gối để ngủ trưa tại chỗ, đi chân đất trên thảm trong văn phòng tạo cảm giác thoải mái. Công ty đầu tư bếp ăn riêng với thực phẩm sạch, hỗ trợ chi phí bữa ăn để đảm bảo sức khỏe cho nhân viên. Các hoạt động thể thao như cuộc thi chống đẩy, gập bụng hàng tháng hay các CLB sở thích (cầu lông, cờ, yoga) được khuyến khích và tài trợ. Đặc biệt, các sự kiện lớn như Bkav Games (Đại hội thể thao) và Bkav Show (Hội diễn văn nghệ) được tổ chức thường niên với quy mô lớn, tạo sân chơi và cơ hội giao lưu, thắt chặt tình cảm giữa các thành viên. Tất cả những điều này góp phần tạo nên một môi trường làm việc mà ở đó, nhân viên không chỉ đến để làm việc mà còn để sống, sinh hoạt và gắn bó như một gia đình.

4.2. Kênh truyền thông nội bộ Từ blog đến các bản tin phát thanh

Bkav vận hành một hệ thống kênh truyền thông nội bộ đa dạng để đảm bảo mọi thông tin quan trọng đều đến được với nhân viên. Trang blog nội bộ là kênh thông tin chính thức, cập nhật liên tục các dự án, hoạt động của công ty. Bản tin phát thanh được phát vào giờ nghỉ trưa qua hệ thống loa của công ty, mang đến những tin tức nóng hổi và các chương trình giải trí như quà tặng âm nhạc. Việc phát triển cả bản tin truyền hình nội bộ cho thấy sự đầu tư nghiêm túc của Bkav vào hoạt động này. Hệ thống này đảm bảo sự minh bạch thông tin từ ban lãnh đạo đến nhân viên, giúp mọi người nắm rõ định hướng phát triển chung của công ty, qua đó hạn chế những tin đồn thất thiệt và tạo dựng niềm tin vững chắc trong nội bộ. Đây là yếu tố cốt lõi giúp Bkav duy trì sự ổn định và đoàn kết.

V. Hướng dẫn phân tích SWOT Bkav trong chiến lược truyền thông

Để đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động truyền thông Bkav, việc áp dụng mô hình phân tích SWOT Bkav là cần thiết. Phân tích này giúp nhận diện các yếu tố nội tại (Điểm mạnh, Điểm yếu) và các yếu tố bên ngoài (Cơ hội, Thách thức) ảnh hưởng đến chiến lược của công ty. Điểm mạnh lớn nhất của Bkav là khả năng tạo ra sự chú ý lớn (buzz) cho mỗi chiến dịch, một hệ thống truyền thông nội bộ vững chắc và mối quan hệ tốt với báo chí. Tuy nhiên, điểm yếu lại nằm ở hình ảnh thương hiệu gây tranh cãi và sự phụ thuộc lớn vào hình ảnh cá nhân của CEO Nguyễn Tử Quảng, dễ dẫn đến khủng hoảng truyền thông Bkav. Về cơ hội, xu hướng "Người Việt dùng hàng Việt" và sự phát triển của thị trường công nghệ trong nước là những lợi thế lớn. Bkav có thể tận dụng tinh thần dân tộc để quảng bá cho các sản phẩm như Bphone hay các giải pháp an ninh mạng Bkav. Thách thức chính là sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu quốc tế và phản ứng của dư luận ngày càng khắt khe, đòi hỏi sự minh bạch và chất lượng sản phẩm vượt trội. Một chiến lược truyền thông hiệu quả cần phát huy tối đa điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và sẵn sàng đối phó với thách thức.

5.1. Điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động truyền thông

Điểm mạnh (Strengths): Bkav sở hữu một hệ thống thông tin nhất quán từ trên xuống dưới. Các chiến dịch truyền thông được lên kế hoạch bài bản, có khả năng tạo ra sức ảnh hưởng lớn và thu hút sự chú ý của công chúng. Mối quan hệ công chúng, đặc biệt với báo chí, được xây dựng tốt. Văn hóa doanh nghiệp mạnh và hệ thống truyền thông nội bộ hiệu quả là nền tảng vững chắc. Điểm yếu (Weaknesses): Các phát ngôn của lãnh đạo đôi khi quá táo bạo, tạo ra hình ảnh "nổ" và gây ra những phản ứng tiêu cực. Thương hiệu còn gắn liền với nhiều tranh cãi, khiến một bộ phận khách hàng tiềm năng có tâm lý hoài nghi. Chiến lược đối đầu trực diện khi xảy ra khủng hoảng đôi khi thiếu đi sự mềm dẻo cần thiết.

5.2. Cơ hội và thách thức đối với thương hiệu trong tương lai

Cơ hội (Opportunities): Thị trường công nghệ Việt Nam đang phát triển nhanh, tạo ra nhu cầu lớn cho các sản phẩm như smartphone, nhà thông minh và các giải pháp an ninh mạng. Chính sách ủng hộ hàng Việt của chính phủ và tinh thần dân tộc của người tiêu dùng là một lợi thế cạnh tranh. Việc mở rộng thị trường quốc tế (Mỹ, Singapore) mở ra cơ hội định vị thương hiệu Bkav trên toàn cầu. Thách thức (Threats): Sự cạnh tranh từ các tập đoàn công nghệ toàn cầu là vô cùng khốc liệt. Người tiêu dùng ngày càng thông thái và khắt khe hơn, đòi hỏi chất lượng sản phẩm phải thực sự tương xứng với quảng cáo. Nguy cơ về các cuộc tấn công truyền thông từ đối thủ hoặc các cuộc khủng hoảng bất ngờ trên mạng xã hội luôn hiện hữu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ TRUYỀN THÔNG VÀ KHÁI QUÁT VỀ TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ BKAV 1. LÝ LUẬN CHUNG VỀ TRUYỀN THÔNG 1. Khái niệm về truyền thông Ngay từ rất sớm, con người không chỉ biết sử dụng, khai thác thông tin trong giao tiếp mà còn biết sử dụng thông tin như một công cụ để chinh phục, tác động vào đối tác của mình. Đó là việc con người đã biết làm truyền thông với hình thức sơ khai nhất là truyền miệng.

Truyền thông, xét trên phương diện lý luận, hiện nay còn là khái niệm mở với rất nhiều định nghĩa. Tùy thuộc vào góc nhìn, góc nghiên cứu của mỗi học giả, nhà nghiên cứu, truyền thông lại có những khái niệm khác nhau. Theo John R Hober (năm 1 54): truyền thông là quá trình trao đổi tư duy hoặc ý tưởng bằng lời. Martin P Adelsm thì cho rằng, truyền thông là quá trình liên tục, qua đó chúng ta hiểu được người khác và làm cho người khác hiểu được chúng ta.

Đó là một quá trình luôn thay đổi, biến chuyển và ứng phó với tình huống. Còn theo quan niệm của Dean C. Barlund (năm 1 64), truyền thông là quá trình liên tục nhằm giảm độ không rõ ràng để có thể có hành vi hiệu quả hơn. Theo Frank Dance (năm 1 70), truyền thông là quá trình làm cho cái trước đây là độc quyền của một hoặc vài người trở thành cái chung của hai hoặc nhiều người.

Dưới góc độ cấu trúc, Bess Sodel cho rằng, truyền thông là một quá trình chuyển đổi từ một tình huống đã có cấu trúc như một tổng thể sang một tình huống khác theo một thiết kế có chủ đích. 15 Như vậy, có rất nhiều định nghĩa, quan niệm khác nhau về truyền thông. Mỗi định nghĩa, quan niệm lại có những khía cạnh hợp lý riêng. Tuy nhiên, các định nghĩa, quan niệm khác nhau này vẫn có những điểm chung, với những nét tương đồng rất cơ bản.

hi đặt truyền thông vào trong quá trình truyền đạt thông tin giữa bên cho và bên nhận, khái niệm truyền thông đã được xem xét ở ý nghĩa rất rộng của nó. Khái niệm "truyền thông", tương ứng với thuật ngữ "communication" trong tiếng Anh hoặc tiếng Pháp, là một dạng hoạt động căn bản của bất kì một xã hội nào mang tính xã hội. Xuất phát từ gốc tiếng Latinh "communicare", nghĩa là biến nó thành thông thường, chia sẻ, truyền tải. Truyền thông được mô tả như việc truyền ý nghĩ, thông tin, ý tưởng, ý kiến hoặc kiến thức từ một người/một nhóm người sang một người/một nhóm người khác bằng lời nói, hình ảnh, văn bản hoặc tín hiệu.

Về thực chất, đó chính là quá trình trao đổi, tương tác thông tin với nhau về các vấn đề của đời sống cá nhân/nhóm/xã hội, từ đó tăng vốn hiểu biết chung, hình thành hoặc thay đổi nhận thức, thái độ, chuyển đổi hành vi cá nhân/nhóm/xã hội. Truyền thông đòi hỏi phải có một người gửi, một tin nhắn, một phương tiện truyển tải và người nhận, mặc dù người nhận không cần phải có mặt hoặc nhận thức về ý định của người gửi để giao tiếp tại thời điểm việc truyền thông này diễn ra; do đó thông tin liên lạc có thể xảy ra trên những khoảng cách lớn trong thời gian và không gian. Truyền thông yêu cầu các bên giao tiếp chia sẻ một khu vực dành riêng cho thông tin được truyền tải. Quá trình giao tiếp được coi là hoàn thành khi người nhận hiểu thông điệp của người gửi.

Có hai loại phương tiện để giao tiếp - phương tiện truyền thông đại chúng và các phương tiện truyền thông giữa các cá nhân. Phương tiện truyền 16 thông giữa các cá nhân là một phương tiện tốn kém nhưng rất hữu ích cho việc giao tiếp tập trung. Mặc khác, trên các phương tiện thông tin đại chúng như truyền hình hay báo đài thì ít tốn kém hơn và bao quát rộng hơn các nhóm đối tượng. Vậy, ta có thể hiểu rằng: Truyền thông là quá trình liên tục trao ổi thông tin, t t ởng, tình cảm., chia sẻ kỹ năng, kinh nghi m gi a hai hoặc nhiều ng ời nhằm tăng c ờng hiểu biết lẫn nhau, thay ổi nhận thức, tiến t i iều chỉnh hành vi và thái ộ phù hợp v i nhu c u phát triển c a cá nhân/nhóm/cộng ồng/xã hội.

Đặc điểm của truyền thông Đặc điểm đầu tiên khi nhắc tới truyền thông là đối tượng. Đối tượng tác động của truyền thông là đông đảo quần chúng nhân dân trong xã hội - những quần thể dân cư không phân biệt trình độ, dân tộc, tôn giáo, đảng phái, tuổi và giới tính. lớn về số lượng, phạm vi hoạt động trên 1 qui mô rộng lớn, từ trong hộ gia đình và cá nhân đến sử dụng trong một quốc gia, khu vực. Thứ hai, các sự kiện và vấn đề đăng tải trên truyền thông luôn hướng tới việc ưu tiên thỏa mãn, phục vụ nhu cầu, mong đợi của nhân dân.

Những sự kiện được thông tin liên quan mật thiết đến việc giải đáp, tháo gỡ những vấn đề bức xúc trong cuộc sống của đông đảo cư dân, hoặc giúp họ mở rộng nhận thức và giải quyết các vấn đề mới nảy sinh. Trong xã hội thông tin thời đại số, các phương tiện truyền thông đã và đang trở thành diễn đàn chia sẻ thông tin, tư tưởng, tình cảm, kỹ năng và kinh nghiệm của đông đảo nhân dân. Sản xuất, trao đổi, chia sẻ thông tin là một trong những hoạt động chủ yếu trong nền kinh tế tri thức và xã hội số hóa. Bên cạnh đó, truyền thông còn có tính mục đích rõ rệt.

Mọi hoạt động của con người đều có tính mục đích, tuy nhiên, do các kênh truyền thông này 17 luôn tiếp xúc, tác động đến đông đảo công chúng, nhằm làm thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của họ theo một chiều hướng nào đó, liên quan đến việc tranh thủ, tập hợp lực lượng. Do đó, tính mục đích ở đây trước hết là mục đích chính trị. Mục đích chính trị ấy có thể biểu hiện trực tiếp thông qua các khẩu hiệu chính trị, quyết tâm chính trị, hoặc gián tiếp qua các tầng nấc trung gian và dưới nhiều dạng thức khác nhau. Điều này khác hẳn với giao tiếp gia đình - linh hoạt và uyển chuyển hơn, còn giao tiếp trên các phương tiện truyền thông mang tính định hướng và xác định rõ ràng hơn.

Tiếp đó, tính đa dạng cũng là một đặc điểm của truyền thông. Có thể nói rằng, các kênh truyền thông hiện nay thể hiện rõ nhất sự phong phúc đa dạng - xét trên mọi khía cạnh. Một là, đối tượng phản ánh bao gồm các sự kiện và vấn đề về mọi lĩnh vực khác nhau của đời sống: từ các hiện tượng trong tự nhiên, xã hội, trong sản xuất - đời sống. cho đến các chương trình giải trí, vui chơi của xã hội loài người.

Hai là, đáp ứng mọi nhu cầu phát triển của con người và xã hội từ tâm lý, tình cảm, nhận thức, hiểu biết đến hành vi.; Ba là, hệ thống ký hiệu, các phương tiện và phương thức sản xuất, chuyển tải thông điệp rất đa dạng, nhằm thu hút và hấp dẫn các giác quan tiếp cận của con người - thị giác, thính giác hoặc cả hai và trong tương lai có thể là cả khứu giác nữa; Bốn là, hình thức và thể loại cũng rất linh hoạt và phong phú, từ những thông tin ngắn gọn cô đọng có tính chất thông báo, các bức tranh được tái hiện miêu tả chân thực cuộc sống hay những mảnh đời đang "cựa quậy", từ diện mạo đến chiều sâu với những cảm xúc và ấn tượng cũng như những nhận xét và đánh giá ban đầu, ngôn từ giọng điệu hết sức linh hoạt, uyển chuyển tạo nên sự đa thanh trong hình thức thể hiện. 18 Trong xã hội thông tin, khi mô thức truyền thông chuyển đổi từ đơn nguồn - đa tiếp nhận đến mô thức đa nguồn - đa tiếp nhận thì tính phong phú đa dạng sẽ nhân lên gấp bội. Do đó, nếu biết khai thác các thế mạnh đặc trưng của các kênh truyền thông sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp đa năng trong việc thu phục công chúng xã hội vào việc xây dựng và phát triển bền vững. Truyền thông còn có một đặc điểm tiếp nữa là tính dễ nhớ, dễ hiểu và dễ làm theo.

Tính chất giao tiếp đại chúng trong truyền thông yêu cầu thỏa mãn trình độ chung của công chúng, Do đó, các thông điệp phát ra phải đảm bảo để công chúng hiểu ngay lập tức và cùng hiểu như nhau để có thể chia sẻ, nhận thức hoặc xử lý kịp thời, hiệu quả. Điều này đòi hỏi thông điệp phải được thiết kế phù hợp để người nông dân có trình độ trung bình tiếp nhận không thấy khó hiểu và nhà khoa học không thấy nhàm chán. Đây thực chất là yêu cầu cao, đòi hỏi ở nhà truyền thông không chỉ có trình độ, năng lực, kinh nghiệm từng trải mà còn có khả năng hòa nhập vào các nhóm công chúng và năng khiếu thể hiện. Không thể không kể đến tính gián tiếp của truyền thông.

Hầu hết các kênh truyền thông trong quá trình chuyển tải thông điệp, không có sự tiếp xúc trực tiếp giữa chủ thể và khách thể mà dùng các phương tiện kỹ thuật làm vật trung gian truyền dẫn. Do đó, muốn nâng cao năng lực và hiệu quả truyền thông, không thể không tính đến việc đầu tư và đổi mới công nghệ, hình thức và phương thức truyền dẫn thông điệp; mặt khác, cũng cần phải nắm vững các đặc trưng của mỗi kênh giao tiếp để có thể khai thác triệt để. Một trong những nguyên lý của truyền thông là trong quá trình truyền thông, tần suất tương tác giữa chủ thể và khách thể càng nhiều, càng bình đẳng, càng nhiều người tham gia bao nhiêu, thì năng lực và hiệu quả truyền thông càng cao bấy nhiêu. Do đó, mô hình tổ chức và cơ chế vận hành của cơ quan truyền thông phải phù hợp để cho những ai có nhu cầu và điều kiện đều 19 có thể tham gia.

Một trong những phẩm chất của nhà truyền thông giỏi là người biết tổ chức và kích thích, động viên và hướng dẫn cho nhiều người cùng tham gia. Trong xu thế của thời đại số hóa, các nhà báo, nhà truyền thông chủ yếu là người tổ chức, biên tập và khai thác các nguồn lực truyền thông từ đông đảo công chúng; sự liên kết giữa báo in với Internet, với các weblog, giữa các weblog với nhau và các kênh truyền thông đa phương tiện đang làm thay đổi cơ chế vận hành các cơ quan truyền thông đại chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ