Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về trợ cấp đối với các nước đang phát triển theo quy định của WTO – Bài học với Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Quỳnh Trang thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo – Bộ Tư pháp), thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế, mã số 9 380108, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nông Quốc Bình và TS. Hoàng Phước Hiệp, bảo vệ năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong xu thế tự do hóa thương mại quốc tế, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) thiết lập các chuẩn mực pháp lý buộc các quốc gia thành viên phải giảm dần và tiến tới xóa bỏ các biện pháp can thiệp của chính phủ gây bóp méo cạnh tranh, trong đó nghĩa vụ cắt giảm và loại bỏ trợ cấp là một nội dung trung tâm được ghi nhận trong nhiều hiệp định đa phương. Tuy nhiên, đối với các thành viên đang phát triển (Developing Countries - DCs) và kém phát triển (Least Developed Countries - LDCs), việc bãi bỏ hoàn toàn các chương trình hỗ trợ của Nhà nước đặt các ngành sản xuất nội địa non trẻ trước nguy cơ tổn hại nghiêm trọng khi phải cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn từ các quốc gia phát triển có tiềm lực kinh tế vượt trội. Các văn kiện pháp lý của WTO đã thừa nhận vị trí cần thiết của trợ cấp như một công cụ chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế và bảo đảm an sinh xã hội cho các nước có mức sống thấp.

Tại Việt Nam, sau khi chính thức trở thành thành viên thứ 150 của WTO vào ngày 11/01/2007, việc thực thi các cam kết hội nhập đặt ra yêu cầu kép: một mặt phải tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ loại bỏ các loại trợ cấp bị cấm theo Nghị quyết số 08/NQ-TW ngày 05/02/2007 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X, mặt khác phải chủ động vận dụng linh hoạt các biện pháp bảo vệ lợi ích chính đáng của doanh nghiệp và ngành sản xuất trong nước theo Nghị quyết số 22/NQ-TW ngày 10/04/2013 của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế. Dù vậy, thực tiễn xây dựng và thực thi pháp luật về trợ cấp tại Việt Nam trong giai đoạn hậu gia nhập còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: chính sách trợ cấp thiếu trọng tâm, doanh nghiệp nội địa khó tiếp cận nguồn lực, trong khi hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam liên tục đối mặt với các cuộc điều tra và áp thuế chống trợ cấp từ các đối tác thương mại lớn. Do đó, khoảng trống nghiên cứu đặt ra là cần một công trình khoa học phân tích hệ thống, chuyên sâu về cơ chế pháp lý điều chỉnh trợ cấp của WTO dành cho các nước đang phát triển, kết hợp rà soát thực tiễn quốc tế để hoàn thiện khung pháp luật trợ cấp quốc gia phù hợp với bối cảnh kinh tế mới của Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu và làm rõ cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn của hệ thống quy định pháp luật WTO về trợ cấp áp dụng đối với các nước đang phát triển, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện chính sách, pháp luật về trợ cấp của Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm và doanh nghiệp nội địa.
  • Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    1. Phân tích và làm rõ các vấn đề lý luận, nội dung quy định pháp lý của WTO về trợ cấp áp dụng đối với các thành viên đang phát triển;
    2. Phân tích và làm rõ các quan điểm, xu hướng học thuyết kinh tế và pháp lý về việc áp dụng, duy trì trợ cấp tại các quốc gia đang phát triển;
    3. Phân tích, đánh giá cam kết và chính sách pháp luật về trợ cấp của Trung Quốc, Braxin và Hoa Kỳ, kết hợp phân tích các tranh chấp thực tiễn tại WTO để làm rõ tính tương thích giữa pháp luật quốc gia và các quy định đa phương;
    4. Phân tích và đánh giá thực trạng chính sách, pháp luật về trợ cấp của Việt Nam qua các thời kỳ, tập trung vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành;
    5. Đúc kết các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn quốc tế cho quá trình xây dựng, điều chỉnh chính sách pháp luật về trợ cấp của Việt Nam;
    6. Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về trợ cấp của Việt Nam, gắn với mục tiêu hỗ trợ phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật của WTO điều chỉnh vấn đề trợ cấp và đối xử đặc biệt, khác biệt (Special and Differential Treatment - S&D) dành cho các thành viên đang phát triển; hệ thống lý thuyết kinh tế và pháp lý về bản chất, tác động của trợ cấp; pháp luật về trợ cấp của Trung Quốc, Braxin, Hoa Kỳ; cam kết gia nhập WTO và thực trạng pháp luật về trợ cấp của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khung khổ pháp lý đa phương của WTO, hệ thống pháp luật của ba quốc gia điển hình (Trung Quốc đại diện cho nền kinh tế chuyển đổi tại châu Á; Braxin đại diện cho nền kinh tế đang phát triển tại khu vực Mỹ Latinh; Hoa Kỳ đại diện cho quốc gia phát triển nhập khẩu lớn áp dụng nhiều biện pháp đối kháng) và hệ thống pháp luật Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu pháp luật về trợ cấp của Chính phủ dành cho ngành sản xuất nội địa (bao gồm đóng góp tài chính, hỗ trợ trong nước và trợ cấp có mục tiêu). Nội dung pháp luật chống trợ cấp (biện pháp đối kháng) đối với hàng hóa nhập khẩu được nghiên cứu ở mức độ làm rõ cơ chế giám sát và nguy cơ bị áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại; các khía cạnh tố tụng chống trợ cấp chuyên sâu không thuộc trọng tâm của đề tài.
  • Phạm vi nguồn luật: Tập trung phân tích các hiệp định có hiệu lực của WTO (Hiệp định SCM, Hiệp định Nông nghiệp AOA, Hiệp định GATT 1994) và các phán quyết, báo cáo của Ban Hội thẩm (Panel) và Cơ quan Phúc thẩm (Appellate Body) thuộc Cơ chế giải quyết tranh chấp (DSM) nhằm mục đích làm sáng tỏ quy định, không nghiên cứu án lệ như một nguồn luật độc lập.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo từng nhóm nội dung học thuật chuyên biệt:

TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

Đánh giá các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Về lý luận và khái niệm trợ cấp trong WTO: Các tác giả nước ngoài như George A. Luenco và Herrianclez de Madrid (2006), Peter Van Den Bossche (2008, 2009) đã phân tích sâu 4 yếu tố cấu thành trợ cấp (đóng góp tài chính, chủ thể chính phủ/công quyền, mang lại lợi ích và tính đặc thù). Tác giả Melaku Geboye Desta (2002) phân tích trợ cấp trên hai yếu tố đóng góp tài chính và lợi ích. Raj Bhala (2001) bổ sung khía cạnh chính phủ mất đi lợi ích kinh tế. Trong nước, các giáo trình của Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội chủ yếu trích dẫn Điều 1 Hiệp định SCM ở mức độ thông tin; các công trình của Đỗ Hồng Quyên (2011), Nguyễn Quỳnh Trang (2012) bắt đầu phân tích ba yếu tố cấu thành cơ bản nhưng chưa đi sâu vào các tranh chấp thực tiễn.
  2. Về nguyên tắc đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D): Marc Benitah (2001) chỉ ra những bất cập trong việc thực thi S&D tại WTO; Jonas Kasteng, Arne Karlsson và Carina Lindberg (2004) nghiên cứu sự phân hóa kinh tế giữa các nước đang phát triển. Nhóm tác giả Malcolm Bosworth và Đỗ Trọng Khanh (2005), Nguyễn Quỳnh Trang (2012) đã liệt kê một số ưu đãi S&D trong SCM và AOA nhưng chưa đánh giá toàn diện quá trình chuyển dịch thể chế từ GATT sang WTO.
  3. Về kinh nghiệm pháp luật các quốc gia thành viên: Bui Ngoc Anh (2007) tại Đại học Georgetown nghiên cứu sự tham gia của các nền kinh tế chuyển đổi (Trung Quốc, Đông Âu, Campuchia, Việt Nam) nhưng tập trung vào lộ trình đàm phán gia nhập; Thomas Weishing Huang (2003), Fabrice Defever và Alejandro Riano (2012), Usha C. Haley và George T. Haley (2013) khảo sát sâu trợ cấp công nghiệp của Trung Quốc; Phạm Quang Minh (2012) khảo sát chính sách bảo hộ và trợ cấp nông nghiệp của Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc và Thái Lan.
  4. Về thực trạng pháp luật trợ cấp của Việt Nam: Malcolm Bosworth và Đỗ Trọng Khanh (2005) trong dự án ADB TA-4291VIE đã rà soát các chương trình trợ cấp của Việt Nam trước năm 2006 nhằm phục vụ đàm phán gia nhập WTO; Phạm Quang Minh (2012) nghiên cứu thực trạng trợ cấp nông nghiệp và đề xuất mô hình lý luận Luật trợ cấp nông nghiệp. Các tác giả Hoàng Phước Hiệp (2011), Trần Thị Liên (2011), La Văn Thái (2013) tiếp cận pháp luật trợ cấp dưới lăng kính phòng vệ thương mại và chống trợ cấp hàng nhập khẩu.

Khoảng trống luận án giải quyết

Hầu hết các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam hoặc chỉ tiếp cận trợ cấp dưới góc độ nông nghiệp đơn lẻ, hoặc tập trung vào pháp luật chống trợ cấp đối với hàng nhập khẩu, hoặc dừng lại ở việc phục vụ quá trình đàm phán gia nhập WTO giai đoạn trước 2007. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về pháp luật trợ cấp của WTO dưới tư cách là một công cụ chính sách phát triển dành riêng cho các thành viên đang phát triển, đặt trong mối tương quan so sánh với thực tiễn lập pháp và thực thi của các nền kinh tế đại diện (Trung Quốc, Braxin, Hoa Kỳ), từ đó định vị lại cấu trúc chính sách trợ cấp nội địa của Việt Nam trong giai đoạn thực thi cam kết quốc tế sâu rộng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm học thuật

Luận án vận dụng và đối chiếu bốn trường phái lý thuyết kinh tế học thương mại quốc tế để phân tích tính hợp lý của việc áp dụng và duy trì trợ cấp:

  • Trường phái Thương mại tự do (Adam Smith, David Ricardo): Coi trợ cấp là yếu tố gây bóp méo thị trường, làm sai lệch việc phân bổ nguồn lực tối ưu và làm giảm phúc lợi xã hội tổng thể; tuy nhiên thừa nhận trợ cấp tạm thời có thể giúp nền kinh tế tìm kiếm và củng cố lợi thế so sánh.
  • Trường phái Bảo hộ mậu dịch: Coi bảo hộ là công cụ thiết lập quyền lực kinh tế và xây dựng nền công nghiệp quốc gia tự chủ; trợ cấp đóng vai trò bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước áp lực cạnh tranh bên ngoài.
  • Học thuyết Chính sách thương mại chiến lược (Strategic Trade Policy): Biện minh cho việc chính phủ chủ động trợ cấp cho các ngành sản xuất có quy mô kinh tế lớn, chi phí đầu tư ban đầu cao nhằm giúp doanh nghiệp nội địa đạt được sản lượng tối ưu, giảm chi phí biên và chiếm lĩnh thị phần quốc tế, tạo lập lợi thế cạnh tranh dài hạn.
  • Lý thuyết Ngoại ứng và Bảo vệ môi trường: Xem trợ cấp là công cụ khắc phục thất bại thị trường, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ sạch và hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường.

Bốn luận cứ kinh tế học được luận án tổng hợp để biện minh cho chính sách trợ cấp của các nước đang phát triển gồm:

  1. Bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ (Infant Industry Argument);
  2. Cung cấp "phao cứu sinh" tạm thời cho ngành sản xuất gặp khó khăn nghiêm trọng nhằm bảo toàn việc làm và ngăn ngừa khủng hoảng lây lan;
  3. Tạo lập lợi thế so sánh chiến lược cho các ngành kinh tế mũi nhọn;
  4. Khuyến khích sản xuất thân thiện với môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án được thực hiện trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, bám sát các đường lối, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế. Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Là phương pháp chủ đạo, được sử dụng để phân tích các quy định trong Hiệp định SCM, Hiệp định AOA, các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và các tài liệu nghiên cứu quốc tế.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Sử dụng để so sánh quy định của WTO với pháp luật trợ cấp của Trung Quốc, Braxin, Hoa Kỳ và Việt Nam, chỉ ra mức độ tương thích và các khoảng cách lập pháp.
  • Phương pháp nghiên cứu tình huống (Case Study): Khảo sát các vụ tranh chấp thực tiễn tại Cơ chế giải quyết tranh chấp (DSM) của WTO nhằm làm sáng tỏ cách giải thích của Ban Hội thẩm và Cơ quan Phúc thẩm về các yếu tố cấu thành trợ cấp và quy chế S&D.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, đối chiếu dữ liệu về các vụ điều tra trợ cấp, cơ cấu trợ cấp nông nghiệp và dữ liệu kinh tế của các nhóm nước thành viên WTO.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án

Chương 1 hệ thống hóa và đánh giá chi tiết tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế về pháp luật trợ cấp WTO, phân loại các công trình theo 4 trục nội dung chính: cơ sở lý luận về trợ cấp, quy định thực định của WTO (Hiệp định SCM, Hiệp định AOA), thực tiễn pháp luật của các thành viên (Hoa Kỳ, Trung Quốc, Braxin) và thực trạng pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở chỉ ra khoảng trống khoa học, chương này xác định rõ mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp tiếp cận của luận án, đặt nền móng lý luận cho các chương nghiên cứu tiếp theo.

Chương 2: Những vấn đề lý luận pháp luật cơ bản của WTO về trợ cấp đối với các nước đang phát triển

Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng về thể chế pháp lý điều chỉnh trợ cấp trong khuôn khổ WTO:

  • Lịch sử phát triển và nguồn luật: Phân tích quá trình tiến hóa từ các quy định sơ khai của Hiến chương Havana, Điều XVI GATT 1947, Bộ quy tắc về trợ cấp tại Vòng đàm phán Tokyo (1979) đến các hiệp định có tính ràng buộc toàn diện tại Vòng đàm phán Uruguay (Hiệp định SCM và Hiệp định Nông nghiệp AOA). Khẳng định các hiệp định đa phương là nguồn luật quan trọng nhất, trong khi các báo cáo của Ban Hội thẩm và Cơ quan Phúc thẩm giữ vai trò bổ trợ trong việc giải thích quy định.
  • Khái niệm và cấu thành trợ cấp theo Điều 1 Hiệp định SCM: Phân tích chuyên sâu 3 yếu tố nền tảng cấu thành trợ cấp bị điều chỉnh bởi WTO:
    1. Đóng góp tài chính của Chính phủ hoặc cơ quan công quyền: Bao gồm chuyển vốn trực tiếp (cho vay, góp vốn), bảo lãnh tín dụng, miễn hoặc giảm các khoản thu ngân sách lẽ ra phải nộp (ưu đãi thuế), cung cấp hàng hóa/dịch vụ ngoài hạ tầng chung hoặc mua hàng hóa của doanh nghiệp với giá cao hơn giá thị trường;
    2. Tạo ra lợi ích (Benefit): Lợi ích được xác định dựa trên tiêu chí so sánh với điều kiện thị trường thương mại thông thường;
    3. Tính đặc thù (Specificity): Trợ cấp chỉ bị đối kháng hoặc cấm nếu hướng tới một doanh nghiệp, một ngành sản xuất, một nhóm doanh nghiệp hoặc một khu vực địa lý xác định (Điều 2 SCM).
  • Phân loại và xác định nước đang phát triển trong WTO: Luận án chỉ rõ WTO không đưa ra định nghĩa định lượng cụ thể về nước đang phát triển mà chủ yếu dựa trên cơ chế "tự tuyên bố" (self-selection) của quốc gia khi gia nhập, chịu sự chấp thuận ngầm định của các thành viên khác. Tuy nhiên, hệ thống hiệp định phân định rõ hai nhóm:
    • Nước kém phát triển (LDCs): Xác định theo danh mục của Liên Hợp Quốc do Ủy ban Chính sách Phát triển (CDP) rà soát 3 năm/lần (bao gồm 48 quốc gia tại thời điểm nghiên cứu, trong đó có 34 thành viên WTO) và ghi nhận tại Phụ lục VII(a) Hiệp định SCM.
    • Nước đang phát triển khác (DCs): Các thành viên có GNP bình quân đầu người dưới 1.000 USD/năm được quy định tại Phụ lục VII(b) SCM; khi vượt ngưỡng này sẽ không còn được hưởng các miễn trừ dành riêng cho nhóm LDCs.
Tiêu chí phân nhóm Nhóm nước kém phát triển (LDCs) Nhóm nước đang phát triển khác (DCs)
Căn cứ xác định Danh mục của Liên Hợp Quốc (CDP rà soát 3 năm/lần); Phụ lục VII(a) SCM Tự tuyên bố khi gia nhập WTO; Phụ lục VII(b) SCM (GNP < 1.000 USD/năm)
Đặc điểm kinh tế GDP < 2% thế giới; chiếm 1% thương mại toàn cầu; trên 75% dân số nghèo đói Mức độ phát triển trung bình, phân hóa thu nhập và năng lực cạnh tranh lớn
Cơ chế hưởng S&D về trợ cấp Miễn trừ vô thời hạn lệnh cấm trợ cấp xuất khẩu (chừng nào còn trong danh mục) Có lộ trình chuyển tiếp cắt giảm trợ cấp xuất khẩu; hưởng ngưỡng miễn trừ đối kháng rộng hơn
  • Sự tiến hóa của nguyên tắc Đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D): Phân tích lịch sử đấu tranh của các nước đang phát triển từ việc GATT 1947 chỉ áp dụng nghĩa vụ bình đẳng hình thức theo nguyên tắc không phân biệt đối xử (MFN, NT), qua sửa đổi Điều XVIII (1954-1955), bổ sung Điều XVI:4, bổ sung Phần IV "Thương mại và Phát triển" (1966), đến "Điều khoản cho phép" (Enabling Clause) tại Vòng Tokyo 1979. Luận án nhấn mạnh tại Vòng đàm phán Uruguay, các nước đang phát triển đã chấp nhận nguyên tắc "cam kết theo gói" (single undertaking), thu hẹp phạm vi S&D để đổi lấy cơ hội tiếp cận thị trường và cơ chế giải quyết tranh chấp chặt chẽ.
  • Mối quan hệ pháp lý: Phân tích mối quan hệ tương tác giữa pháp luật trợ cấp của WTO với các hiệp định thương mại tự do khu vực (FTAs) và pháp luật nội dung của từng quốc gia thành viên.

Chương 3: Thực tiễn pháp luật WTO về trợ cấp đối với nước đang phát triển và thực tiễn pháp luật các nước thành viên về trợ cấp

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực tiễn thực thi pháp luật và giải quyết tranh chấp:

  • Thực tiễn áp dụng quy định WTO đối với nước đang phát triển:
    • Xác định sự tồn tại của trợ cấp và biên độ trợ cấp: Phân tích phương pháp tính toán mức hỗ trợ tài chính và biên độ trợ cấp thông qua các phán quyết của Cơ quan Phúc thẩm;
    • Xác định thiệt hại (Injury) và mối quan hệ nhân quả: Rà soát các tiêu chí đánh giá thiệt hại vật chất, nguy cơ đe dọa thiệt hại hoặc sự cản trở nghiêm trọng sự hình thành của một ngành sản xuất nội địa;
    • Áp dụng biện pháp chống trợ cấp: Đánh giá ngưỡng tối thiểu (De Minimis) dành cho nước đang phát triển theo Điều 27 Hiệp định SCM (biên độ trợ cấp không vượt quá 2% – hoặc 3% đối với một số điều kiện – so với mức 1% của các nước phát triển; tỷ lệ nhập khẩu dưới 4% tổng lượng nhập khẩu của thành viên điều tra).
  • Thực tiễn pháp luật về trợ cấp của các nước thành viên tiêu biểu:
    • Trung Quốc: Khảo sát các quy định chống trợ cấp (ASR) năm 2001, thực tiễn sử dụng các tập đoàn nhà nước (SOEs), hệ thống ngân hàng thương mại quốc doanh để tài trợ cho ngành thép, năng lượng và các chương trình trợ cấp thuần xuất khẩu; các vụ kiện điển hình mà Trung Quốc là bị đơn tại WTO.
    • Braxin: Nghiên cứu chính sách hỗ trợ ngành nông nghiệp (hỗ trợ tín dụng nông thôn, bảo hiểm mùa màng) và chương trình tín dụng hỗ trợ xuất khẩu máy bay thương mại (chương trình PROEX liên quan đến tập đoàn Embraer trong vụ tranh chấp kinh điển với Canada).
    • Hoa Kỳ: Phân tích hệ thống pháp luật phòng vệ thương mại chặt chẽ của Hoa Kỳ, cách thức Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) áp dụng phương pháp điều tra đối kháng đối với các nền kinh tế phi thị trường; cùng các chương trình trợ cấp nông nghiệp quy mô lớn thông qua Đạo luật Nông trại (Farm Bills) và Chương trình hỗ trợ xuất khẩu sữa (DEIP).
MÔ HÌNH THỰC TIỄN PHÁP LUẬT VỀ TRỢ CẤP TẠI CÁC NƯỚC THÀNH VIÊN

Chương 4: Bài học kinh nghiệm và những giải pháp trong hoàn thiện pháp luật về trợ cấp của Việt Nam

Chương 4 kết nối toàn bộ kết quả nghiên cứu lý luận và kinh nghiệm quốc tế vào thực trạng của Việt Nam:

  • Cam kết và thực trạng pháp luật Việt Nam:
    • Khi gia nhập WTO, Việt Nam cam kết bãi bỏ hoàn toàn các loại trợ cấp bị cấm (trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp ưu tiên sử dụng hàng nội địa thay thế hàng nhập khẩu) trong lĩnh vực công nghiệp ngay tại thời điểm gia nhập; bảo lưu mức hỗ trợ trong nước cho nông nghiệp (AMS) và áp dụng mức hỗ trợ tối thiểu (De Minimis) là 10% giá trị sản lượng.
    • Hệ thống pháp luật trong nước đã có những bước chuyển biến quan trọng thông qua Luật Quản lý ngoại thương 2017, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016, Nghị định số 10/2018/NĐ-CP; cơ chế tín dụng đầu tư thông qua Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) và các chính sách hỗ trợ DNNVV.
    • Hạn chế thực tế: Các chương trình hỗ trợ tài chính còn phân tán, thiếu quy chuẩn rõ ràng về tính tương thích với Điều 1 và Điều 2 Hiệp định SCM; quy định minh bạch hóa và thông báo trợ cấp theo Điều 25 SCM chưa được thực hiện đầy đủ; ngành xuất khẩu liên tục bị điều tra chống trợ cấp tại thị trường Hoa Kỳ, EU đối với các mặt hàng thủy sản, dệt may, thép.
  • Sáu bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:
    1. Tuân thủ nghiêm ngặt quy định cấm trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp nội địa hóa: Tránh các chính sách gắn mức ưu đãi thuế/tín dụng với tỷ lệ xuất khẩu hoặc tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm;
    2. Tận dụng tối đa dư địa hỗ trợ nông nghiệp: Khai thác triệt để các biện pháp "Hộp Xanh" (Green Box - hỗ trợ nghiên cứu giống, dịch bệnh, thủy lợi, hạ tầng nông thôn) và trần De Minimis 10% không bị cắt giảm;
    3. Chuyển dịch sang các hình thức đóng góp tài chính gián tiếp, hợp pháp: Hỗ trợ đào tạo nhân lực, tài trợ nghiên cứu và phát triển (R&D), đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông - logistics dùng chung;
    4. Áp dụng trợ cấp có mục tiêu rõ ràng: Tập trung nguồn lực hỗ trợ các ngành công nghệ cao, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp khởi nghiệp và DNNVV chịu tổn thương;
    5. Đáp ứng đầy đủ nguyên tắc minh bạch hóa: Thiết lập quy trình rà soát, đánh giá định kỳ và thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ thông báo các chương trình trợ cấp cho Ủy ban SCM của WTO;
    6. Xây dựng khung khổ pháp luật chống trợ cấp hiệu quả: Hoàn thiện năng lực của cơ quan điều tra phòng vệ thương mại, chủ động hỗ trợ các hiệp hội ngành hàng thu thập chứng cứ ứng phó với các vụ kiện từ nước ngoài.
  • Hai nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam:
    • Nhóm giải pháp tăng tính định hướng chính sách: Định vị lại danh mục ngành ưu tiên hỗ trợ; chuyển từ trợ cấp bảo hộ sang trợ cấp nâng cao năng lực cạnh tranh; xây dựng quy chế tài chính chuyên biệt hỗ trợ DNNVV tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
    • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu lực và tính tương thích của hệ thống pháp luật: Sửa đổi, bổ sung các văn bản hướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương; hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành (Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) trong việc theo dõi, thẩm định tính tương thích của các dự án ưu đãi đầu tư; chuẩn bị năng lực pháp lý để thực thi các cam kết trợ cấp phi thương mại trong các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cấu trúc pháp lý đa tầng của các quy định WTO về trợ cấp, phân tích bản chất pháp lý của 3 yếu tố cấu thành theo Hiệp định SCM dưới góc độ so sánh với các học thuyết kinh tế thương mại quốc tế (tự do thương mại, bảo hộ mậu dịch, chính sách thương mại chiến lược).
  2. Làm rõ tiến trình vận động lịch sử và sự suy thoái tương đối của cơ chế đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D) từ thời kỳ GATT sang WTO, chỉ ra những bất cập trong tiêu chí phân loại thành viên đang phát triển hiện nay khi dựa chủ yếu vào nguyên tắc "tự tuyên bố".
  3. Làm rõ mối quan hệ pháp lý giữa các quy định của WTO với các điều khoản trợ cấp trong các FTA thế hệ mới và hệ thống pháp luật quốc gia, khẳng định vị trí nền tảng nhưng đang chịu áp lực điều chỉnh của các chuẩn mực WTO.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Đúc kết có hệ thống bài học kinh nghiệm từ mô hình quản lý và thực thi trợ cấp của Trung Quốc, Braxin và Hoa Kỳ, chỉ ra các sai lầm cần tránh (như việc can thiệp trực tiếp của doanh nghiệp nhà nước dẫn đến nguy cơ bị áp thuế đối kháng) và các kỹ thuật lập pháp cần học hỏi.
  2. Đánh giá toàn diện tính tương thích của hệ thống pháp luật trợ cấp hiện hành của Việt Nam với các cam kết WTO và các FTA, chỉ rõ các "điểm nghẽn" trong cơ chế hỗ trợ tài chính công và rủi ro phòng vệ thương mại.
  3. Đề xuất khung giải pháp lập pháp đồng bộ, có tính ứng dụng cao nhằm tái cơ cấu chính sách trợ cấp của Việt Nam theo hướng minh bạch, có mục tiêu, chuyển trọng tâm sang hỗ trợ gián tiếp và nâng cao năng lực tự vệ thương mại cho cộng đồng doanh nghiệp trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án: Luận án tập trung chủ yếu vào pháp luật điều chỉnh hoạt động trợ cấp của chính phủ cho sản xuất trong nước và các quy định đa phương của WTO; phần nghiên cứu về pháp luật chống trợ cấp và thủ tục tố tụng điều tra đối kháng chỉ dừng lại ở mức độ làm rõ cơ chế giám sát và nguy cơ rủi ro pháp lý đối với hàng xuất khẩu, chưa đi sâu vào từng bước tố tụng cụ thể tại cơ quan tài phán quốc gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu các rào cản kỹ thuật và quy định khắt khe về doanh nghiệp nhà nước, trợ cấp dịch vụ, trợ cấp qua thương mại điện tử và các tiêu chuẩn lao động - môi trường gắn với trợ cấp trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan hoạch định chính sách và lập pháp (Bộ Tư pháp, Bộ Công Thương, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Tham khảo luận cứ lý luận và kinh nghiệm quốc tế để xây dựng, rà soát các chính sách ưu đãi đầu tư, thuế, tín dụng, bảo đảm tính tương thích với cam kết quốc tế và tránh nguy cơ bị kiện tại WTO.
  • Cơ quan điều tra phòng vệ thương mại (Cục Phòng vệ thương mại – Bộ Công Thương): Khai thác các phân tích về tiêu chí xác định thiệt hại, biên độ trợ cấp và án lệ WTO để hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với các vụ kiện chống trợ cấp ở nước ngoài.
  • Hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu: Nhận diện rõ các dạng hỗ trợ hợp pháp và bất hợp pháp theo quy định WTO để chủ động đề xuất chính sách và phòng ngừa rủi ro tranh chấp thương mại.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Kinh tế Quốc tế sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên khảo về thể chế trợ cấp đa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định SCM của WTO quy định trợ cấp được cấu thành từ những yếu tố cơ bản nào?

Theo quy định tại Điều 1 Hiệp định SCM, một biện pháp được xác định là trợ cấp khi hội đủ 3 yếu tố cơ bản: (1) Có sự đóng góp tài chính của Chính phủ hoặc một cơ quan công quyền (hoặc bất kỳ hình thức hỗ trợ thu nhập/giá nào); (2) Đóng góp đó mang lại lợi ích thực tế cho người nhận (xác định qua việc so sánh với điều kiện thị trường thương mại thông thường); và (3) Khoản trợ cấp đó phải mang tính đặc thù (Specificity) theo Điều 2 Hiệp định SCM, tức là chỉ dành riêng cho một doanh nghiệp, một ngành, một nhóm doanh nghiệp hoặc một khu vực địa lý xác định.

2. WTO phân loại các nước đang phát triển như thế nào trong các hiệp định về trợ cấp?

WTO không đưa ra định nghĩa định lượng thống nhất cho khái niệm "nước đang phát triển" mà áp dụng cơ chế tự tuyên bố khi gia nhập. Tuy nhiên, trong Hiệp định SCM (Phụ lục VII), WTO phân định thành hai nhóm rõ rệt: (1) Nhóm các nước kém phát triển (LDCs) căn cứ theo danh mục của Liên Hợp Quốc do Ủy ban CDP rà soát; (2) Nhóm các nước đang phát triển khác có thu nhập quốc dân bình quân (GNP) dưới 1.000 USD/năm được liệt kê tại Phụ lục VII(b). Khi một nước vượt ngưỡng thu nhập 1.000 USD/năm, nước đó sẽ chuyển sang diện thực hiện nghĩa vụ cắt giảm trợ cấp xuất khẩu theo lộ trình chung của các nước đang phát triển.

3. Cam kết cốt lõi của Việt Nam về trợ cấp khi gia nhập WTO năm 2007 là gì?

Khi gia nhập WTO, Việt Nam cam kết bãi bỏ hoàn toàn và ngay lập tức các loại trợ cấp bị cấm theo Điều 3 Hiệp định SCM (gồm trợ cấp xuất khẩu và trợ cấp thay thế nhập khẩu) trong lĩnh vực công nghiệp kể từ ngày 11/01/2007. Trong lĩnh vực nông nghiệp, Việt Nam cam kết không áp dụng trợ cấp xuất khẩu từ thời điểm gia nhập, đồng thời bảo lưu mức hỗ trợ trong nước tổng hợp (AMS) và được áp dụng mức hỗ trợ tối thiểu (De Minimis) là 10% giá trị sản lượng đối với từng nông sản cụ thể và nông sản nói chung.

4. Bốn luận cứ kinh tế học nào biện minh cho việc các nước đang phát triển áp dụng trợ cấp?

Luận án chỉ ra 4 luận cứ kinh tế học cơ bản: (1) Luận cứ bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ (Infant Industry) nhằm tạo điều kiện cho sản xuất nội địa tích lũy quy mô và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn đầu; (2) Trợ cấp đóng vai trò "phao cứu sinh" tạm thời cho các ngành sản xuất gặp khó khăn nghiêm trọng nhằm bảo vệ việc làm cho người lao động và tránh khủng hoảng an sinh xã hội; (3) Tạo lập lợi thế so sánh chiến lược cho các ngành kinh tế mũi nhọn theo học thuyết chính sách thương mại chiến lược; (4) Khuyến khích doanh nghiệp đổi mới công nghệ, giảm phát thải và bảo vệ môi trường sinh thái.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Quỳnh Trang là một công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống và chuyên sâu về khung pháp lý điều chỉnh trợ cấp của WTO dành cho các quốc gia đang phát triển. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích lý luận kinh tế - pháp lý với khảo cứu thực tiễn lập pháp tại Trung Quốc, Braxin, Hoa Kỳ và Việt Nam, luận án đã làm sáng tỏ bản chất của các yếu tố cấu thành trợ cấp cũng như sự vận động của nguyên tắc đối xử đặc biệt và khác biệt (S&D). Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học xác đáng và đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp thực tiễn, hỗ trợ đắc lực cho tiến trình hoàn thiện chính sách trợ cấp của Việt Nam theo hướng minh bạch, tương thích với các cam kết thương mại quốc tế và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho nền kinh tế quốc gia.