Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch COVID-19 đã tạo ra những tác động tiêu cực sâu rộng đối với hệ thống kinh tế toàn cầu và thị trường tài chính - ngân hàng. Tác giả chỉ ra ba khó khăn chủ yếu mà hệ thống ngân hàng thương mại phải đối mặt sau đại dịch: thu nhập từ lãi suy giảm, chất lượng tài sản xấu đi và nguồn thu nhập từ hoạt động dịch vụ sụt giảm. Tuy nhiên, bối cảnh này đồng thời mở ra cơ hội để các tổ chức tín dụng tái cơ cấu hoạt động, mở rộng tệp khách hàng mới nổi và đẩy mạnh chuyển đổi các dịch vụ chăm sóc nhằm thích ứng với tình hình thực tiễn.
Cùng với xu thế chung, tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn nghiên cứu đang đẩy mạnh đầu tư cơ sở hạ tầng, nâng cao đời sống dân sinh nhằm hiện thực hóa mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương. Nhu cầu tiêu dùng dịch vụ ngân hàng của người dân địa phương ngày càng gia tăng, tập trung vào các tiêu chí: chất lượng, dịch vụ, an toàn, tiện lợi và chi phí hợp lý. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong (TPBank) Chi nhánh Huế chính thức đi vào hoạt động từ năm 2022. Là một chi nhánh mới thành lập trong giai đoạn phục hồi kinh tế, TPBank Huế đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn đã hiện diện lâu năm tại địa bàn như VPBank hay VIB, đặc biệt là trong việc hoàn thiện cơ sở vật chất và hệ thống dịch vụ khách hàng. Đến năm 2024, lượng khách hàng của chi nhánh liên tục tăng trưởng, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuẩn hóa và nâng cao năng lực chăm sóc khách hàng để duy trì tệp khách hàng hiện tại và phát triển tệp khách hàng tiềm năng.
Văn bản xác định 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Ngân hàng TPBank đã chăm sóc khách hàng như thế nào trong thời gian qua?
- Các nhân tố của hoạt động chăm sóc khách hàng tác động đến trải nghiệm sử dụng dịch vụ của khách hàng?
- Mối liên hệ mật thiết giữa chăm sóc khách hàng và trải nghiệm khách hàng là gì?
- Giải pháp nào để hoàn thiện hoạt động chăm sóc khách hàng tại ngân hàng TPBank?
Mục tiêu chung của đề tài là đánh giá trải nghiệm của khách hàng khi sử dụng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Ngân hàng TPBank chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Để đạt được mục tiêu chung, tác giả thiết lập 5 mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng (thái độ phục vụ của nhân viên, quy trình xử lý, thời gian phản hồi, tiện ích công nghệ hỗ trợ, không gian giao dịch).
- Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng thông qua chất lượng dịch vụ, sự thuận tiện, mức độ đáp ứng nhu cầu và hiệu quả giải quyết vấn đề.
- Phân tích kỳ vọng và thực tế trải nghiệm của khách hàng.
- Xác định các vấn đề hoặc hạn chế còn tồn tại trong dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Đề xuất các giải pháp thực tế nhằm cải thiện hoạt động chăm sóc khách hàng tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng của TPBank chi nhánh Huế (tập trung vào khách hàng cá nhân và khách hàng nội bộ); dịch vụ chăm sóc khách hàng (trực tiếp tại quầy, hotline, trực tuyến, ưu đãi cá nhân hóa); nhân viên chăm sóc khách hàng; công cụ và quy trình dịch vụ khách hàng (hệ thống CRM, ứng dụng di động, quy trình tiếp nhận khiếu nại).
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân và nội bộ đang thực hiện giao dịch tại TPBank trên địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tập trung tại trụ sở chi nhánh TPBank Huế (số 78 Bến Nghé).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ ngày 30/09/2024 đến ngày 10/12/2024. Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến 2024. Số liệu sơ cấp khảo sát trong thời gian thực tập từ ngày 09/09/2024 đến ngày 22/12/2024.
- Phạm vi nội dung: Hoạt động hoàn thiện trải nghiệm khách hàng thông qua công tác chăm sóc khách hàng tại chi nhánh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các trường phái quản trị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:
- Lý thuyết Chăm sóc khách hàng và Tiếp thị mối quan hệ: Khái niệm của Berry (1983) về việc biến khách hàng thờ ơ thành khách hàng trung thành; lý thuyết Khoảng cách chất lượng dịch vụ (Service Quality Gap: $SQ = P - E$) với 10 tiêu chí đánh giá ban đầu của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1988); mô hình hình thành kỳ vọng của Peter Drucker (2008); quan điểm chuỗi giá trị dịch vụ của Christine Hope (2001, 2009); khái niệm chăm sóc khách hàng toàn diện của Christian Gronroos (1990).
- Lý thuyết Trải nghiệm khách hàng (Customer Experience - CX): Định nghĩa của Gilmore & Pine (1998), Tocquer (2012); khung nghiên cứu trải nghiệm khách hàng 3 lớp của Nguyễn Phan Anh (2022) gồm: lớp công nghệ - dữ liệu - quy trình, lớp điểm tiếp xúc, lớp giá trị cốt lõi thương hiệu; các phân loại trải nghiệm (sản phẩm, dịch vụ đi kèm, nhân viên, đối tác, trực tuyến, thương hiệu).
- Ma trận theo dõi trải nghiệm của Christopher Meyer & André Schwager (2007): Phân chia theo dõi trải nghiệm thành ba cấp độ: Liên tục (Persistent - ghi nhận trải nghiệm quá khứ gần nhất), Định kỳ (Periodic - theo dõi quan hệ hiện tại để tìm kiếm cơ hội) và Theo nhịp điệu (Pulsed - thăm dò cơ hội tiềm năng).
- Khung mô hình liên quan: Mô hình Customer Experience Index (CEI) của Forrester Research (2007) dựa trên ba trụ cột: Hiệu quả (Effectiveness), Dễ dàng (Ease), Cảm xúc (Emotion); Mô hình 5E của Rodger Bybee (1980) gồm 5 giai đoạn: Kích thích (Entice), Vào cuộc (Enter), Gắn kết (Engage), Rời đi (Exit), Mở rộng (Extend).
Từ nền tảng lý thuyết trên, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhân tố độc lập tác động đến nhân tố phụ thuộc "Đánh giá chung về trải nghiệm của khách hàng":
| STT |
Tên nhân tố |
Ký hiệu |
Cơ sở lý thuyết / Nguồn kế thừa |
| 1 |
Trải nghiệm cảm xúc |
TNCX |
Carbone & Haeckel (1994); Nguyễn Thị Trà My (2021) |
| 2 |
Các chính sách khuyến mãi |
CSKM |
Nguyễn Thị Trà My (2021) |
| 3 |
Chất lượng phục vụ |
CLPV |
Nguyễn Thùy Linh (2022) |
| 4 |
Tin cậy |
TC |
Parasuraman (1985); Jossam Josiah Katanga (2024); Nghiêm Tiến Thành (2023) |
| 5 |
Trải nghiệm trong quá khứ |
TNTQK |
Thang đo do tác giả phát triển |
| 6 |
Cơ sở vật chất |
CSVC |
Jossam Josiah Katanga (2024) |
| 7 |
Tính chấp nhận công nghệ |
CNCN |
Nguyễn Thùy Linh (2022); Tạp chí Ngân hàng |
| 8 |
Đánh giá chung trải nghiệm |
DG |
Thang đo do tác giả phát triển |
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai bước tiếp cận:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu lãnh đạo và nhân viên bộ phận dịch vụ khách hàng từ năm 2023 đến nay; phương pháp quan sát và ghi nhật ký thực tế tại quầy giao dịch nhằm hiệu chỉnh thang đo khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng:
- Cỡ mẫu: Căn cứ nguyên tắc của Hair et al. và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Bảng hỏi thiết kế gồm 34 biến quan sát, do đó cỡ mẫu lý thuyết xác định là $34 \times 5 = 170$ mẫu (kế hoạch khảo sát thực tế tối thiểu 150 mẫu).
- Chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Hình thức thu thập kết hợp trực tiếp (phát phiếu tại quầy giao dịch cho khách hàng cá nhân và nhân viên nội bộ) và trực tuyến (gửi liên kết Google Form qua tin nhắn và mạng xã hội với sự hỗ trợ của giao dịch viên).
- Đo lường: Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kết hợp các thang đo định danh và tỷ lệ để đo lường nhân khẩu học.
- Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.70$, tương quan biến - tổng $\ge 0.30$); phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (tiêu chuẩn KMO, kiểm định Bartlett, tổng phương sai trích, ma trận xoay nhân tố); phân tích tương quan tuyến tính Pearson ($Sig. < 0.05$); phân tích hồi quy tuyến tính bội (đánh giá $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F, kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2$, kiểm định Durbin-Watson về tự tương quan, đánh giá đồ thị phần dư chuẩn hóa Histogram, Normal P-P Plot, Scatter Plot); kiểm định giá trị trung bình mẫu bằng One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung lý luận làm nền tảng cho việc phân tích thực nghiệm. Tác giả làm rõ nội hàm của khái niệm dịch vụ khách hàng và chăm sóc khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng, chỉ ra bản chất của chăm sóc khách hàng là quản trị các điểm tiếp xúc nhằm thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng ban đầu và cảm nhận thực tế của người dùng. Tiếp đó, chương nghiên cứu phân tích hệ thống lý thuyết trải nghiệm khách hàng theo khung 3 lớp của Nguyễn Phan Anh (2022) và ma trận đo lường 3 giai đoạn của Meyer & Schwager (2007).
Văn bản cũng hệ thống hóa địa vị pháp lý của ngân hàng thương mại cổ phần theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và phân loại hai nhóm khách hàng mục tiêu: khách hàng bên ngoài (cá nhân, hộ gia đình) và khách hàng nội bộ (cán bộ, nhân viên ngân hàng). Dựa trên mô hình chỉ số trải nghiệm CEI của Forrester Research và mô hình tiến trình 5E của Rodger Bybee, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố độc lập (TNCX, CSKM, CLPV, TC, TNTQK, CSVC, CNCN) tác động đến biến phụ thuộc là Đánh giá chung trải nghiệm khách hàng, kèm theo hệ thống 34 biến quan sát được mã hóa chi tiết.
Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động trải nghiệm của khách hàng tại Ngân hàng TPBank chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức và kết quả phân tích dữ liệu thực tế tại chi nhánh:
- Tổng quan đơn vị: TPBank chi nhánh Huế thành lập năm 2022 theo Công văn số 640/TTH-TTGSNH, đặt trụ sở tại số 78 đường Bến Nghé, thành phố Huế. Không gian giao dịch thiết kế mở với bộ nhận diện màu tím và cam đặc trưng. Đơn vị trang bị hệ thống giao dịch tự động LiveBank 24/7 cho phép mở tài khoản, nộp/rút tiền mặt và phát hành thẻ tự động. Về mặt quản trị và công nghệ chung, ngân hàng áp dụng hệ thống chuẩn mực vốn Basel III, phương pháp xếp hạng nội bộ FIRB & AIRB và chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS 9. Cơ cấu tổ chức gồm các bộ phận: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Vận hành, Phòng Khách hàng cá nhân và Phòng Khách hàng doanh nghiệp.
- Thực trạng hoạt động và lao động: Khóa luận phản ánh bức tranh cơ cấu lao động năm 2024, phân tích doanh thu từ các hoạt động dịch vụ của chi nhánh trong hai năm so sánh 2023 và 2024, đồng thời mô tả quy trình tiếp nhận, xử lý giao dịch và chăm sóc khách hàng đang vận hành.
- Phân tích thống kê thực nghiệm:
- Thống kê mô tả mẫu: Khảo sát đặc điểm mẫu qua biểu đồ phân bố về giới tính, độ tuổi, mức thu nhập, tình trạng hôn nhân, nhóm đối tượng khách hàng (cá nhân, nội bộ), hình thức giao dịch ưa thích, nguồn thông tin nhận diện thương hiệu, thâm niên sử dụng dịch vụ tại chi nhánh, tần suất giao dịch và các ngân hàng khác mà khách hàng đang cùng sử dụng.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo thành phần thuộc 7 biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng ($< 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện 2 lần phân tích EFA đối với biến độc lập để kiểm định chỉ số KMO, kiểm định Bartlett và tổng phương sai trích; sử dụng ma trận xoay nhân tố để cấu trúc lại các nhóm biến đại diện; thực hiện phân tích EFA riêng biệt cho biến phụ thuộc.
- Phân tích tương quan và hồi quy: Đánh giá tương quan Pearson giữa 7 nhân tố với biến phụ thuộc; xây dựng mô hình hồi quy đa biến, kiểm định độ phù hợp mô hình qua chỉ số $R$, $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA ($F$); xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta; kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số $VIF$ và hiện tượng tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson; kiểm định giả định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram, Normal P-P Plot và Scatter Plot.
- Đánh giá thực trạng theo điểm trung bình: Sử dụng kiểm định One-Sample T-Test và thống kê mô tả để phân tích cảm nhận thực tế của khách hàng lần lượt trên từng khía cạnh: Trải nghiệm cảm xúc, Chính sách khuyến mãi, Chất lượng phục vụ, Tính tin cậy, Trải nghiệm trong quá khứ, Cơ sở vật chất, Tính chấp nhận công nghệ và Đánh giá chung.
Chương 3: Định hướng, giải pháp hoàn thiện hoạt động trải nghiệm của khách hàng tại TPBank chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả đo lường và định hướng phát triển của chi nhánh, tác giả phân tích các điểm mạnh và điểm yếu còn tồn tại trong quy trình cung cấp dịch vụ, từ đó xây dựng các giải pháp chuyên biệt:
- Giải pháp về trải nghiệm cảm xúc: Tăng cường tính cá nhân hóa trong giao tiếp, tạo môi trường tương tác thân thiện tại quầy và nâng cao khả năng lắng nghe phản hồi của người dùng.
- Giải pháp về chính sách khuyến mãi: Thiết kế các chương trình ưu đãi, tích lũy điểm thưởng và miễn giảm phí dịch vụ trực tuyến sát với nhu cầu thực tế của từng nhóm khách hàng cá nhân.
- Giải pháp về chất lượng phục vụ: Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ nhằm rút ngắn thời gian giao dịch tại quầy; nâng cao kỹ năng tư vấn, phong cách phục vụ và tinh thần chủ động của chuyên viên dịch vụ khách hàng.
- Giải pháp về tính tin cậy: Tăng cường tính chính xác trong sao kê, bảo mật giao dịch, minh bạch thông tin biểu phí và lãi suất; đẩy mạnh triển khai xác thực sinh trắc học theo quy định.
- Giải pháp về trải nghiệm trong quá khứ: Chủ động khắc phục các sự cố khách hàng từng gặp phải, định vị sự khác biệt về chất lượng tiện ích so với các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn.
- Giải pháp về cơ sở vật chất: Nâng cấp máy móc, thiết bị lấy số tự động, duy trì hoạt động thông suốt của hệ thống LiveBank 24/7 và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ giải đáp 24/7.
- Giải pháp về tính chấp nhận công nghệ: Đơn giản hóa giao diện ứng dụng ngân hàng số, liên tục cập nhật tính năng mới, hướng dẫn chi tiết các tiện ích xác thực vân tay, khuôn mặt và hỗ trợ nâng cấp thẻ cho khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống và xử lý khối lượng dữ liệu khảo sát sơ cấp và dữ liệu thứ cấp tại ngân hàng, đạt được các kết quả cụ thể:
| Hạng mục dữ liệu / Phân tích |
Nội dung trích xuất từ văn bản |
| Quy mô và đối tượng mẫu khảo sát |
Khảo sát khách hàng cá nhân và nhân viên nội bộ giao dịch tại TPBank Huế; quy mô thiết kế theo công thức $n = 34 \times 5 = 170$ mẫu; thu thập kết hợp trực tiếp tại quầy và trực tuyến. |
| Dữ liệu kết quả kinh doanh và nhân sự |
Cơ cấu lao động chi nhánh năm 2024; số liệu doanh thu từ các hoạt động dịch vụ năm 2023 và 2024. |
| Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha |
Đánh giá độ tin cậy cho 7 biến độc lập (TNCX, CSKM, CLPV, TC, TNTQK, CSVC, CNCN) và 1 biến phụ thuộc (DG), kiểm tra hệ số tương quan biến - tổng. |
| Phân tích nhân tố khám phá (EFA) |
Thực hiện EFA lần 1 và lần 2 cho các biến độc lập; kiểm tra chỉ số KMO, Bartlett's test, tổng phương sai trích và bảng ma trận xoay nhân tố; phân tích EFA biến phụ thuộc. |
| Phân tích hồi quy và tương quan |
Bảng tương quan Pearson; kiểm định ANOVA ($F$); hệ số $R^2$ hiệu chỉnh; hệ số Beta; kiểm tra đa cộng tuyến ($VIF < 2$); kiểm định Durbin-Watson; kiểm tra giả định phần dư qua Histogram, Normal P-P Plot và Scatter Plot. |
| Đánh giá cảm nhận mẫu (T-Test) |
Đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng qua thang Likert đối với 7 nhóm nhân tố và mức độ hài lòng chung. |
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Hệ thống hóa và gắn kết các mô hình lý thuyết trải nghiệm khách hàng hiện đại (khung 3 lớp của Nguyễn Phan Anh, mô hình CEI của Forrester, quy trình 5E của Bybee, ma trận theo dõi của Meyer & Schwager) vào bối cảnh chi nhánh ngân hàng thương mại cấp tỉnh. Đưa thêm hai nhân tố thực tiễn là "Tính chấp nhận công nghệ" và "Trải nghiệm trong quá khứ" vào mô hình giải thích mức độ trải nghiệm dịch vụ ngân hàng.
- Về mặt thực tiễn: Phản ánh trực tiếp thực trạng vận hành dịch vụ của TPBank chi nhánh Huế sau hai năm đi vào hoạt động (2022-2024). Cung cấp bức tranh phân tích toàn diện về các điểm nghẽn trong tiếp xúc khách hàng, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp gắn với 7 khía cạnh cấu thành chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đơn vị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định các giới hạn thực hiện trong phần hạn chế đề tài:
- Đối tượng khảo sát: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu trên nhóm khách hàng cá nhân và khách hàng nội bộ (cán bộ công nhân viên chi nhánh), chưa mở rộng khảo sát đối với nhóm khách hàng tổ chức và khách hàng doanh nghiệp do hạn chế về thời gian và sự khác biệt lớn trong cơ cấu quy trình giao dịch của khối doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi địa bàn thành phố Huế và khách hàng giao dịch trực tiếp hoặc gián tiếp tại chi nhánh TPBank Huế, chưa đối sánh tương quan với các chi nhánh khác trong khu vực miền Trung.
- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do hạn chế về điều kiện tiếp cận, mức độ đại diện cho tổng thể khách hàng ngân hàng trên toàn địa bàn có thể chưa đạt mức tối ưu.
- Thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian thực tập từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024, phản ánh cảm nhận của khách hàng trong một thời điểm nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá sang phân khúc khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs); áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và so sánh trải nghiệm dịch vụ số giữa TPBank với các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm độc giả:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing: Cung cấp khung nghiên cứu mẫu về việc ứng dụng thang đo Likert, quy trình phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA 2 lần, Pearson, Hồi quy đa biến, One-Sample T-Test) trong việc đánh giá trải nghiệm dịch vụ khách hàng.
- Người làm đề tài nghiên cứu về trải nghiệm dịch vụ ngân hàng số: Có thể kế thừa thang đo gồm 34 biến quan sát với các nhân tố gắn liền với bối cảnh chuyển đổi số như "Tính chấp nhận công nghệ", "Trải nghiệm trong quá khứ" và sự kết hợp của hệ thống LiveBank 24/7.
- Ban quản lý và chuyên viên chăm sóc khách hàng tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo phương pháp tiếp cận ma trận theo dõi trải nghiệm (Persistent - Periodic - Pulsed) và các nhóm giải pháp cải thiện điểm tiếp xúc dịch vụ tại các chi nhánh mới thành lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào và bao gồm những nhân tố nào?
Tác giả kế thừa mô hình CEI của Forrester Research (2007), mô hình 5E của Bybee (1980) và khung trải nghiệm của Nguyễn Phan Anh (2022) để đề xuất mô hình gồm 7 nhân tố tác động: (1) Trải nghiệm cảm xúc, (2) Các chính sách khuyến mãi, (3) Chất lượng phục vụ, (4) Tin cậy, (5) Trải nghiệm trong quá khứ, (6) Cơ sở vật chất, và (7) Tính chấp nhận công nghệ.
2. Quy mô mẫu khảo sát được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào?
Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair et al. và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Vì bảng khảo sát có 34 biến quan sát, cỡ mẫu được xác định là $34 \times 5 = 170$ mẫu.
3. Khóa luận thu thập dữ liệu sơ cấp qua những hình thức nào?
Khảo sát định lượng được triển khai qua 2 phương thức: phát bảng hỏi trực tiếp tại quầy giao dịch (cho khách hàng cá nhân và khách hàng nội bộ là nhân viên ngân hàng) và gửi liên kết bảng hỏi Google Form trực tuyến qua tin nhắn dưới sự hướng dẫn, giới thiệu của bộ phận chăm sóc khách hàng và giao dịch viên.
4. Dịch vụ tự động đặc trưng nào của TPBank chi nhánh Huế được đề cập trong văn bản?
Chi nhánh Huế đưa vào vận hành điểm giao dịch ngân hàng tự động LiveBank 24/7, ứng dụng công nghệ hỗ trợ khách hàng thực hiện các giao dịch cơ bản như mở thẻ, nộp tiền, rút tiền, gửi tiết kiệm và thanh toán hóa đơn vào mọi thời điểm, kể cả ngày nghỉ và lễ tết.
5. Tại sao đề tài không đưa nhóm khách hàng doanh nghiệp vào phạm vi khảo sát thực nghiệm?
Theo lý giải của tác giả, nhóm khách hàng là tổ chức và doanh nghiệp có cơ cấu và quy trình sử dụng dịch vụ tài chính phức tạp, trải nghiệm giao dịch mang tính chất hoàn toàn khác biệt so với cá nhân, đồng thời do giới hạn về mặt thời gian thực hiện nên đối tượng này nằm ngoài phạm vi nghiên cứu của khóa luận.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hà Ny đã hoàn thiện việc đánh giá trải nghiệm của khách hàng đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng tại TPBank chi nhánh Huế thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên phần mềm SPSS. Nghiên cứu xác lập mô hình 7 nhân tố ảnh hưởng, khai thác sâu sắc mối liên kết giữa hoạt động chăm sóc tại điểm tiếp xúc với sự hài lòng toàn diện của khách hàng cá nhân và nội bộ. Kết quả phân tích thực trạng giai đoạn 2022-2024 cung cấp các luận cứ thực tế để chi nhánh tối ưu hóa hệ thống công nghệ LiveBank 24/7, chuẩn hóa quy trình dịch vụ và phát triển bền vững thị phần tại địa bàn Thừa Thiên Huế.