Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của công nghệ thông tin, phương thức cung ứng dịch vụ của hệ thống ngân hàng thương mại đã có sự chuyển dịch sâu sắc. Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking) đã trở thành một cấu phần trong chiến lược hoạt động của các tổ chức tín dụng, bao gồm Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MBBank). Việc phát triển kênh điện tử giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vận hành nhân sự tại quầy, giảm tải tình trạng quá tải giao dịch trực tiếp, đồng thời cho phép khách hàng cá nhân thực hiện giao dịch từ xa không phụ thuộc vào không gian và thời gian.
Tuy nhiên, tại thị trường địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, số liệu thực tế tại MBBank – Chi nhánh Huế phản ánh phần lớn khách hàng vẫn duy trì tâm lý e ngại; tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử còn thấp so với tổng số lượng tài khoản đã mở. Khách hàng địa phương phần lớn vẫn quen thuộc với các phương thức truyền thống như giao dịch trực tiếp tại quầy hoặc máy giao dịch tự động (ATM). Trước yêu cầu vừa hoàn thiện nghiệp vụ truyền thống, vừa mở rộng thị phần dịch vụ số nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tác giả Võ Thị Ngân đã thực hiện đề tài: "Phân tích sự ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MBBank) – Chi nhánh Huế".
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại MBBank – Chi nhánh Huế thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử cho khách hàng cá nhân tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế (trụ sở tại số 11 Lý Thường Kiệt, thành phố Huế) cùng 3 phòng giao dịch trực thuộc trên địa bàn (Phòng giao dịch Bắc Trường Tiền, Phòng giao dịch Nam Trường Tiền, Phòng giao dịch Nam Vĩ Dạ).
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập, tính toán và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của MBBank Huế tại thời điểm thực hiện khóa luận (năm 2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận khái niệm ngân hàng điện tử theo định nghĩa của Turban và cộng sự (2004), Trần (2007) và ISPO European Commission (2001), xác định đây là hệ thống cung cấp dịch vụ tài chính - ngân hàng qua các kênh điện tử và mạng Internet hoạt động 24/7. Các loại hình dịch vụ ngân hàng điện tử được đề cập gồm: Internet Banking (theo quy định tại Thông tư số 35/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước), SMS Banking, Home Banking, Phone Banking, Mobile Banking, Call Center và hệ thống máy rút tiền tự động (ATM). Văn bản đồng thời phân tích 5 nhóm rủi ro đặc thù trong hoạt động ngân hàng điện tử: rủi ro an ninh mạng, rủi ro công nghệ, rủi ro pháp lý (liên quan đến Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật Công nghệ thông tin 2006, Luật An toàn thông tin), rủi ro uy tín và rủi ro thiết kế - vận hành hệ thống.
Về mô hình đo lường, tác giả đối chiếu giữa mô hình SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988) và mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992). Thang đo SERVQUAL gốc gồm 10 thành phần, sau đó được hiệu chỉnh thành 5 thành phần (Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm) với công thức:
$$\text{Chất lượng dịch vụ} = \text{Mức độ cảm nhận} - \text{Giá trị kỳ vọng}$$
Nhận thấy việc đo lường khoảng cách kỳ vọng trong SERVQUAL gây phức tạp, kéo dài bảng hỏi và có thể làm giảm tính ổn định của dữ liệu, tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). Mô hình này xác định:
$$\text{Chất lượng dịch vụ} = \text{Mức độ cảm nhận}$$
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều lên chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân:
- $H_1$: Phương tiện hữu hình tác động cùng chiều với chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử.
- $H_2$: Độ tin cậy tác động cùng chiều với chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử.
- $H_3$: Khả năng đáp ứng tác động cùng chiều với chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử.
- $H_4$: Sự đảm bảo tác động cùng chiều với chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử.
- $H_5$: Sự đồng cảm tác động cùng chiều với chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử.
Nghiên cứu đưa ra 2 giả định:
- Cơ sở vật chất, trang thiết bị và chất lượng đào tạo nhân sự tại các phòng giao dịch trực thuộc chi nhánh là đồng nhất.
- Các khách hàng cá nhân được đối xử đồng nhất, không phân biệt giữa nhóm khách hàng thông thường và khách hàng ưu tiên (VIP).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các bài báo khoa học, tạp chí chuyên ngành, văn bản quy phạm pháp luật và báo cáo tài chính nội bộ giai đoạn 2020–2022 của MBBank – Chi nhánh Huế.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát sơ bộ thực hiện trên 30 khách hàng và nhân viên ngân hàng để hoàn thiện bảng hỏi. Khảo sát chính thức sử dụng bảng hỏi gồm 2 phần với thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Cỡ mẫu: Dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/biến quan sát. Toàn bộ thang đo có 26 biến quan sát (23 biến độc lập thuộc 5 nhóm chất lượng và 3 biến phụ thuộc về sự hài lòng), đòi hỏi quy mô mẫu tối thiểu là 130 mẫu ($26 \times 5$). Tác giả đã quyết định chọn kích thước mẫu chính thức là $N = 160$ mẫu. Mẫu được thu thập bằng phương pháp thuận tiện thông qua hình thức gửi phiếu khảo sát trực tuyến qua email từ danh sách khách hàng do ngân hàng cung cấp.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Thống kê mô tả và so sánh: Đánh giá các biến nhân khẩu học và biến động tài chính theo chuỗi thời gian.
- Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha: Kiểm tra tính nhất quán nội tại của thang đo, áp dụng tiêu chuẩn loại biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 và thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên (Nunnally & Bernstein, 1994).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Rút gọn dữ liệu cho cả tập biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định qua hệ số KMO và Bartlett.
- Kiểm định One Sample T-Test: Đánh giá mức độ cảm nhận trung bình của khách hàng so với giá trị kiểm định của thang đo Likert.
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội: Xác định mức độ ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc theo phương trình:
$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \dots + \beta_n X_n + e_i$$
Quy trình đồng thời kiểm tra các giả định hồi quy như hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), tự tương quan (hệ số Durbin – Watson) và phân phối chuẩn của phần dư.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử của ngân hàng thương mại
Chương này tổng kết hệ thống lý thuyết về dịch vụ ngân hàng điện tử, nhấn mạnh vai trò của kênh số trong việc gia tăng lợi nhuận, củng cố quan hệ khách hàng và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế. Tác giả phân tích các dịch vụ cụ thể gồm Internet Banking, SMS Banking, Home Banking, Phone Banking, Mobile Banking, Call Center và máy ATM.
Bên cạnh đó, chương 1 tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu trong nước: Phạm Văn Hiếu (2023), Phạm Thu Hương (2012), Ngô Vũ Minh và Nguyễn Huân Hữu (2016) trên 261 khách hàng, Nguyễn Văn Thụy (2019) trên 347 khách hàng Vietcombank TP.HCM, Bùi Văn Thụy (2019) trên 432 khách hàng tại Đồng Nai.
- Nghiên cứu quốc tế: Loke, Noor, Khalid (2012) tại Malaysia với 172 khách hàng, Nochai (2013) tại Bangkok, Sita (2014) trên 206 khách hàng, Zavareh và cộng sự (2012) tại Iran.
Từ các nghiên cứu trên, tác giả thiết lập thang đo chính thức gồm 26 biến quan sát cụ thể:
| Thành phần |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
| Phương tiện hữu hình |
PTHH1 PTHH2 PTHH3 PTHH4 |
Trang thiết bị của MBBank hiện đại Cơ sở vật chất của MBBank khang trang, tiện nghi Trang website của MBBank và các thiết bị dễ dàng tiếp cận khi thực hiện giao dịch điện tử Mức phí thường niên và phí sử dụng dịch vụ của MBBank hợp lý |
| Độ tin cậy |
TC1 TC2 TC3 TC4 |
Khách hàng cảm thấy tin tưởng vào uy tín của MBBank Khách hàng cảm thấy an toàn khi sử dụng dịch vụ của MBBank Tên đăng nhập, password, số tài khoản, số dư tài khoản và các thông tin của khách hàng được MBBank bảo mật tuyệt đối Khách hàng dễ dàng tiếp cận được các thông tin của MBBank |
| Khả năng đáp ứng |
DU1 DU2 DU3 DU4 DU5 DU6 |
Dịch vụ ngân hàng điện tử được MBBank cung ứng đến khách hàng một cách nhanh chóng Nhân viên luôn tận tình hướng dẫn khách hàng đăng ký sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử Thủ tục đăng ký sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử đơn giản, nhanh chóng MBBank luôn sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của khách hàng khi khách hàng đề nghị MBBank luôn gửi báo cáo kết quả các giao dịch ngân hàng điện tử và số dư nhanh chóng, chính xác Tốc độ xử lý giao dịch của hệ thống tự động nhanh chóng và hầu như không có sai sót |
| Sự đảm bảo |
DB1 DB2 DB3 |
Thắc mắc hoặc khiếu nại luôn được MBBank giải quyết thỏa đáng Mạng lưới của MBBank rộng lớn, tiện lợi cho khách hàng Nhân viên tư vấn có kiến thức chuyên môn nghiệp vụ về dịch vụ để tư vấn và giải đáp các thắc mắc cho khách hàng nhanh chóng |
| Sự đồng cảm |
DC1 DC2 DC3 DC4 DC5 DC6 |
Nhân viên chủ động thông báo với khách hàng khi ngân hàng có thay đổi mức giá và phí Nhân viên luôn thể hiện sự quan tâm cá nhân đối với khách hàng Nhân viên giao dịch với khách hàng chu đáo, nhiệt tình hỗ trợ để khách hàng có được lợi ích tốt nhất Nhân viên luôn lịch sự, tôn trọng và niềm nở với khách hàng MBBank có các chương trình thể hiện sự quan tâm đến khách hàng (khuyến mãi, tin nhắn chúc mừng, quà tặng ngày lễ...) Nhân viên hiểu rõ nhu cầu đặc biệt và quan tâm đến nhu cầu cá nhân của khách hàng |
| Sự hài lòng |
HL1 HL2 HL3 |
Khách hàng cảm thấy hài lòng với chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử của MBBank Trong thời gian tới khách hàng sẽ tiếp tục sử dụng dịch vụ này của MBBank Khách hàng sẵn sàng giới thiệu, khuyến nghị bạn bè và người thân sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại MBBank |
Chương 2: Phân tích và đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế
Chương này giới thiệu quá trình hình thành của MBBank (thành lập ngày 04/11/1994, trực thuộc Bộ Quốc phòng, trụ sở chính tại số 63 Lê Văn Lương, Hà Nội) cùng hệ thống các công ty thành viên gồm MBS, MB Capital, MB AMC, MS Finance, MIC và MBAL. MBBank – Chi nhánh Huế được thành lập ngày 12/02/2007 (chi nhánh thứ 39 của hệ thống và đầu tiên tại Huế), đặt trụ sở tại số 11 Lý Thường Kiệt, quản lý 3 phòng giao dịch gồm PGD Bắc Trường Tiền, PGD Nam Trường Tiền và PGD Nam Vĩ Dạ.
Bộ máy tổ chức chi nhánh vận hành dưới sự quản lý của Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc Kinh doanh, Phó Giám đốc Dịch vụ) cùng các phòng chức năng: Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng cá nhân, Phòng Dịch vụ khách hàng và 5 bộ phận nghiệp vụ (Dịch vụ khách hàng, Hỗ trợ tín dụng, Hành chính, Ngân quỹ, Quan hệ khách hàng).
Tình hình nguồn lực và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 được tác giả thống kê chi tiết qua các bảng số liệu:
Tình hình lao động tại MBBank – Chi nhánh Huế (2020–2022):
| Tiêu chí |
2020 (Người) |
Tỷ trọng (%) |
2021 (Người) |
Tỷ trọng (%) |
2022 (Người) |
Tỷ trọng (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Tổng số lao động |
52 |
100 |
53 |
100 |
57 |
100 |
+1,92 |
+3,77 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
22 |
42,31 |
23 |
43,40 |
24 |
42,11 |
+4,55 |
+4,35 |
| - Nữ |
30 |
57,69 |
30 |
56,60 |
33 |
57,89 |
0,00 |
+10,00 |
| Theo trình độ: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Trên đại học |
8 |
15,38 |
8 |
15,10 |
8 |
14,03 |
0,00 |
0,00 |
| - Đại học |
35 |
67,31 |
36 |
67,92 |
41 |
71,93 |
+2,86 |
+13,89 |
| - Cao đẳng – Trung cấp |
5 |
9,62 |
5 |
9,43 |
4 |
7,02 |
0,00 |
-20,00 |
| - Lao động phổ thông |
4 |
7,69 |
4 |
7,55 |
4 |
7,02 |
0,00 |
0,00 |
Tình hình tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2020–2022 (Đơn vị: Tỷ đồng):
| Chỉ tiêu |
2020 (Giá trị) |
Tỷ trọng (%) |
2021 (Giá trị) |
Tỷ trọng (%) |
2022 (Giá trị) |
Tỷ trọng (%) |
Biến động 2021/2020 (%) |
Biến động 2022/2021 (%) |
| Tài sản |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1. Tiền tại quỹ tiền mặt |
35,0 |
1,96 |
37,0 |
1,86 |
42,0 |
1,88 |
+5,71 |
+13,51 |
| 2. Đầu tư và cho vay |
- |
90,91 |
- |
84,97 |
- |
76,30 |
- |
- |
| 3. Tài sản có khác |
127,3 |
7,14 |
261,3 |
13,17 |
486,5 |
21,82 |
+105,26 |
+86,18 |
| Tổng nguồn vốn |
- |
100 |
- |
100 |
2.229,5 |
100 |
+11,33 |
+12,36 |
| 1. Tiền gửi của khách hàng |
- |
95,95 |
- |
95,85 |
- |
95,85 |
- |
- |
| 2. Vốn và các quỹ |
34,3 |
1,92 |
41,3 |
2,08 |
47,5 |
2,13 |
+20,41 |
+15,01 |
| 3. Nguồn vốn khác |
38,0 |
2,13 |
41,0 |
2,07 |
45,0 |
2,02 |
+7,89 |
+9,76 |
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022:
- Doanh thu từ dịch vụ tăng trưởng liên tục: năm 2020 đạt 8 tỷ đồng (chiếm 6,56% tổng thu nhập), năm 2021 đạt 12 tỷ đồng (chiếm 8,53%, tăng 50%), năm 2022 đạt 19 tỷ đồng (chiếm 11,86%, tăng 58,33%).
- Tổng chi phí hoạt động: năm 2020 là 87,6 tỷ đồng, năm 2021 là 99,4 tỷ đồng (tăng 13,47%) và năm 2022 tiếp tục tăng 13,31 tỷ đồng (tương ứng tăng 13,39% so với 2021).
- Lợi nhuận của chi nhánh duy trì xu hướng tăng: năm 2020 đạt 34,3 tỷ đồng, năm 2021 đạt 41,3 tỷ đồng (tăng 20,41%) và năm 2022 đạt 47,5 tỷ đồng (tăng 15,01%).
Phần khảo sát ý kiến khách hàng cá nhân được thực hiện theo quy trình: thống kê mô tả mẫu (theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, số lượng ngân hàng giao dịch, thời gian sử dụng NHĐT), đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập và biến phụ thuộc, kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One Sample T-Test cho từng nhóm nhân tố (Độ tin cậy, Sự đảm bảo, Khả năng đáp ứng, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Sự hài lòng). Phần cuối chương tổng hợp các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân kỹ thuật, vận hành dẫn đến việc khách hàng chưa hài lòng trọn vẹn.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử dành cho khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Quân Đội – Chi nhánh Huế
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình, chương 3 đề ra định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử của MBBank Huế và các nhóm giải pháp ứng dụng:
- Hoàn thiện phương tiện hữu hình: nâng cấp giao diện ứng dụng di động, website và hạ tầng quầy tự động.
- Nâng cao độ tin cậy và an toàn bảo mật: kiểm soát lỗi hệ thống, phòng ngừa rủi ro an ninh mạng và gian lận thanh toán.
- Cải thiện khả năng đáp ứng: đẩy nhanh tốc độ xử lý giao dịch điện tử tự động, đơn giản hóa quy trình đăng ký dịch vụ.
- Củng cố sự đảm bảo: đào tạo chuyên môn và nghiệp vụ tư vấn dịch vụ số cho đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng.
- Gia tăng sự đồng cảm: cá nhân hóa chính sách chăm sóc, xây dựng chương trình ưu đãi phí thường niên và quà tặng tri ân khách hàng cá nhân.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Hệ thống hóa toàn diện các số liệu thứ cấp về tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự và năng lực tài chính của MBBank Huế giai đoạn 2020–2022. Lao động có trình độ đại học tăng từ 35 người (67,31%) lên 41 người (71,93%). Tổng tài sản và nguồn vốn tăng trưởng đều qua các năm, đạt mốc 2.229,5 tỷ đồng vào năm 2022.
- Thu từ hoạt động dịch vụ của chi nhánh tăng trưởng rõ rệt từ 8 tỷ đồng (2020) lên 19 tỷ đồng (2022), phản ánh sự mở rộng của các sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại bên cạnh hoạt động tín dụng truyền thống.
- Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử gồm 5 thành phần (Phương tiện hữu hình: 4 biến; Độ tin cậy: 4 biến; Khả năng đáp ứng: 6 biến; Sự đảm bảo: 3 biến; Sự đồng cảm: 6 biến) và thang đo Sự hài lòng (3 biến quan sát) thông qua mẫu khảo sát thực tế $N = 160$ khách hàng cá nhân.
- Xác lập quy trình phân tích định lượng chặt chẽ từ kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA đến hồi quy đa biến và kiểm định One Sample T-Test, xác định được chiều hướng tác động của từng thành phần chất lượng dịch vụ đến sự thỏa mãn của khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp gắn với 5 thành phần chất lượng dịch vụ, tập trung vào việc hiện đại hóa đường truyền hệ thống để tránh lỗi nghẽn giao dịch, chuẩn hóa giao diện tiếp cận trên Internet Banking/App MBBank, minh bạch hóa chính sách biểu phí dịch vụ và tăng cường bảo mật thông tin tài khoản cá nhân.
- Kiến nghị ngân hàng tăng cường công tác hỗ trợ người dùng, giải quyết dứt điểm các thắc mắc khiếu nại qua hệ thống đa kênh, đồng thời triển khai các chương trình tiếp thị số hướng đến nhóm khách hàng cá nhân còn e ngại giao dịch điện tử trên địa bàn.
Đóng góp của đề tài
- Khóa luận làm rõ mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử và sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại một địa bàn đặc thù là tỉnh Thừa Thiên Huế – nơi khách hàng vốn có thói quen sử dụng tiền mặt và giao dịch tại quầy.
- Áp dụng thành công mô hình SERVPERF thay thế cho SERVQUAL trong lĩnh vực dịch vụ tài chính số, chứng minh tính phù hợp của việc đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận nhằm tinh giản bảng hỏi mà vẫn đảm bảo độ tin cậy khoa học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Việc thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện thông qua kênh trực tuyến (email do chi nhánh cung cấp), do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng cá nhân có thể chưa đạt mức tối ưu.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 160 khách hàng cá nhân tại địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các phân khúc khách hàng ở các vùng lân cận hoặc các chi nhánh MBBank khác trong khu vực miền Trung.
- Giả định nghiên cứu: Đề tài thiết lập giả định đồng nhất toàn bộ khách hàng cá nhân, chưa phân tích chuyên sâu sự khác biệt trong cảm nhận chất lượng dịch vụ giữa nhóm khách hàng cá nhân phổ thông và phân khúc khách hàng cá nhân cao cấp (VIP).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên phân tầng, tích hợp thêm các yếu tố về công nghệ tài chính mới (Fintech) hoặc so sánh đối sánh chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử giữa các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực về việc ứng dụng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ SERVPERF trong môi trường dịch vụ số. Phần xây dựng thang đo 26 biến quan sát, quy trình phân tích EFA và hồi quy OLS là tài liệu tham khảo trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu về hành vi khách hàng và tiếp thị ngân hàng.
- Đối với cán bộ quản lý và ngân hàng thương mại: Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu nhân sự, tài sản và nguồn vốn của MBBank Huế giai đoạn 2020–2022. Kết quả kiểm định các thành phần (Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm) giúp các nhà quản trị chi nhánh nhận diện các mắt xích kỹ thuật và dịch vụ cần ưu tiên cải thiện để thu hút và giữ chân khách hàng cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình nào để đánh giá chất lượng dịch vụ và vì sao tác giả chọn mô hình đó?
Tác giả lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) thay vì mô hình SERVQUAL gốc của Parasuraman. Lý do là SERVPERF chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng ($\text{Chất lượng} = \text{Cảm nhận}$), giúp bảng hỏi ngắn gọn hơn phân nửa, tiết kiệm thời gian cho người trả lời và loại bỏ sự khó hiểu về khái niệm "kỳ vọng" vốn dễ gây sai lệch dữ liệu trong SERVQUAL.
2. Kích thước mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Kích thước mẫu chính thức là $N = 160$ khách hàng cá nhân. Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát và cỡ mẫu không dưới 100 cho phân tích EFA. Thang đo đề tài có 26 biến quan sát (23 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), tương ứng số mẫu tối thiểu cần thiết là 130 mẫu ($26 \times 5$). Tác giả nâng lên 160 mẫu nhằm giảm thiểu rủi ro sai số.
3. Cơ cấu lao động tại MBBank – Chi nhánh Huế giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự tăng nhẹ từ 52 người (2020) lên 53 người (2021) và 57 người (2022). Lao động nữ chiếm ưu thế (từ 56,6% đến 57,89%) tập trung tại các vị trí quầy giao dịch và tư vấn dịch vụ. Về trình độ học vấn, nhân sự có trình độ đại học chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng liên tục từ 67,31% (35 người năm 2020) lên 71,93% (41 người năm 2022); lao động trên đại học giữ ổn định 8 người (khoảng 14–15%).
4. Kết quả kinh doanh dịch vụ và lợi nhuận của MBBank Huế trong giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao?
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ tăng trưởng vượt bậc, từ 8 tỷ đồng năm 2020 tăng lên 12 tỷ đồng năm 2021 (tăng 50%) và đạt 19 tỷ đồng năm 2022 (tăng 58,33% so với 2021). Lợi nhuận của chi nhánh duy trì mức tăng trưởng dương qua từng năm: đạt 34,3 tỷ đồng (2020), 41,3 tỷ đồng (2021, tăng 20,41%) và 47,5 tỷ đồng (2022, tăng 15,01%).
5. Thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử trong nghiên cứu gồm những nhóm thành phần nào?
Thang đo gồm 5 nhóm biến độc lập với 23 biến quan sát: Phương tiện hữu hình (4 biến), Độ tin cậy (4 biến), Khả năng đáp ứng (6 biến), Sự đảm bảo (3 biến), Sự đồng cảm (6 biến), cùng 1 nhóm biến phụ thuộc là Sự hài lòng gồm 3 biến quan sát, được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Võ Thị Ngân đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử và kiểm định thực nghiệm mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF đối với sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại MBBank – Chi nhánh Huế. Thông qua sự kết hợp giữa phân tích số liệu tài chính thứ cấp giai đoạn 2020–2022 và khảo sát định lượng trên mẫu 160 khách hàng, công trình đã làm rõ thực trạng hoạt động cũng như mức độ tác động của các nhân tố dịch vụ đến trải nghiệm người dùng. Các giải pháp đề xuất bám sát 5 nhóm thành phần chất lượng dịch vụ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng số tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.