Trách Nhiệm Bồi Thường Thiệt Hại Do Nguồn Nguy Hiểm Cao Theo Pháp Luật Dân Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra theo pháp luật dân sự việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật dân sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2011

157
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƢỜNG THIỆT HẠI DO NGUỒN NGUY HIỂM CAO ĐỘ GÂY RA

1.1. KHÁI NIỆM TRÁCH NHIỆM BỒI THƢỜNG THIỆT HẠI DO NGUỒN NGUY HIỂM CAO ĐỘ GÂY RA

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG CƠ SỞ PHÁP LÝ XÁC ĐỊNH TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO NGUỒN NGUY HIỂM CAO ĐỘ GÂY RA

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO NGUỒN NGUY HIỂM CAO ĐỘ GÂY RA

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Trách Nhiệm Bồi Thường Thiệt Hại Nguồn Nguy Hiểm Cao

Chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng đóng vai trò quan trọng trong pháp luật dân sự Việt Nam. Mục đích chính là buộc các chủ thể gây thiệt hại trái pháp luật phải bồi thường. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ là một dạng đặc biệt, với đặc trưng là chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu, sử dụng phải bồi thường ngay cả khi không có lỗi. Việc xác định đúng nguồn nguy hiểm cao độ và điều kiện phát sinh trách nhiệm rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại và đảm bảo trật tự xã hội. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn thiếu khái niệm cụ thể về nguồn nguy hiểm cao độ và điều kiện bồi thường, gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng.

1.1. Khái niệm nguồn nguy hiểm cao độ theo pháp luật dân sự

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật mang lại nhiều tiện ích nhưng cũng làm gia tăng các tai nạn khách quan. Nhiều sự vật tiềm ẩn nguy hiểm cho người xung quanh, như phương tiện giao thông, hệ thống điện, nhà máy, vũ khí. Dù đã áp dụng các biện pháp an toàn, vẫn có thể xảy ra thiệt hại bất ngờ. Khoa học pháp lý gọi đây là nguồn nguy hiểm cao độ. Pháp luật dân sự các nước có quy định khác nhau về nguồn nguy hiểm cao độ. Ví dụ, Bộ luật dân sự và Thương mại Thái Lan xây dựng khái niệm chung, trong khi Bộ luật dân sự Nhật Bản liệt kê các đối tượng cụ thể.

1.2. Đặc điểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một chế định quan trọng của pháp luật dân sự. Mục đích của chế định này là buộc những chủ thể có hành vi gây thiệt hại trái pháp luật, có lỗi phải bồi thường những thiệt hại do mình đã gây ra. Là một dạng cụ thể của trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, nhưng trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra có đặc trưng riêng đó là chủ sở hữu, người được giao chiếm hữu, sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ phải bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra ngay cả khi chứng minh được mình không có lỗi trong việc xảy ra thiệt hại.

II. Điều Kiện Phát Sinh Trách Nhiệm Bồi Thường Thiệt Hại Do Nguồn Nguy Hiểm

Để phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ, cần đáp ứng các điều kiện nhất định. Thứ nhất, phải có thiệt hại thực tế xảy ra, bao gồm thiệt hại về vật chất và tinh thần. Thứ hai, thiệt hại phải do chính nguồn nguy hiểm cao độ gây ra, tức là có mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động của nguồn nguy hiểm cao độ và thiệt hại. Thứ ba, cần xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường, thường là chủ sở hữu hoặc người được giao chiếm hữu, sử dụng hợp pháp nguồn nguy hiểm cao độ. Việc xác định đầy đủ các điều kiện này là cơ sở để giải quyết tranh chấp một cách công bằng.

2.1. Thiệt hại về vật chất và tinh thần do nguồn nguy hiểm gây ra

Thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra có thể là thiệt hại về vật chất (tài sản bị hư hỏng, mất mát) hoặc thiệt hại về tinh thần (tổn thất về sức khỏe, tính mạng). Việc xác định mức độ thiệt hại là căn cứ quan trọng để xác định mức bồi thường. Theo quy định của pháp luật, mức bồi thường phải tương xứng với thiệt hại thực tế. Trong trường hợp thiệt hại về tinh thần, mức bồi thường được xác định dựa trên mức độ tổn thất về tinh thần của người bị thiệt hại.

2.2. Mối quan hệ nhân quả giữa nguồn nguy hiểm và thiệt hại

Để xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại, cần chứng minh có mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động của nguồn nguy hiểm cao độ và thiệt hại xảy ra. Tức là, thiệt hại phải là kết quả trực tiếp từ hoạt động của nguồn nguy hiểm cao độ. Nếu có yếu tố khác xen vào làm phát sinh thiệt hại, thì trách nhiệm bồi thường có thể được giảm nhẹ hoặc loại trừ. Việc chứng minh mối quan hệ nhân quả này thường gặp nhiều khó khăn trong thực tế.

2.3. Xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại thường là chủ sở hữu hoặc người được giao chiếm hữu, sử dụng hợp pháp nguồn nguy hiểm cao độ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, người chiếm hữu, sử dụng trái pháp luật cũng phải chịu trách nhiệm. Việc xác định đúng chủ thể chịu trách nhiệm là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi của người bị thiệt hại. Pháp luật cũng quy định về trách nhiệm liên đới trong trường hợp có nhiều chủ thể cùng gây ra thiệt hại.

III. Các Loại Nguồn Nguy Hiểm Cao Độ Phổ Biến Tại Việt Nam

Theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam, một số loại tài sản được coi là nguồn nguy hiểm cao độ, bao gồm: ô tô, xe máy, các phương tiện giao thông cơ giới khác; hệ thống điện cao thế; vũ khí, chất nổ, chất cháy; các nhà máy, xí nghiệp sử dụng công nghệ nguy hiểm. Việc xác định một tài sản cụ thể có phải là nguồn nguy hiểm cao độ hay không phụ thuộc vào tính chất nguy hiểm tiềm tàng của nó và khả năng gây thiệt hại lớn cho người khác.

3.1. Ô tô xe máy và các phương tiện giao thông cơ giới khác

Ô tô, xe máy và các phương tiện giao thông cơ giới khác là nguồn nguy hiểm cao độ phổ biến nhất trong xã hội hiện nay. Do số lượng lớn và khả năng gây tai nạn cao, các phương tiện này luôn tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại cho người và tài sản. Pháp luật quy định chặt chẽ về điều kiện tham gia giao thông, bảo trì, bảo dưỡng các phương tiện này để giảm thiểu rủi ro.

3.2. Hệ thống điện cao thế và các công trình điện khác

Hệ thống điện cao thế và các công trình điện khác cũng được coi là nguồn nguy hiểm cao độ do khả năng gây điện giật, cháy nổ. Việc quản lý, vận hành các công trình điện phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn để đảm bảo an toàn cho người dân và tài sản.

3.3. Vũ khí chất nổ chất cháy và các vật liệu nguy hiểm

Vũ khí, chất nổ, chất cháy và các vật liệu nguy hiểm khác là nguồn nguy hiểm cao độ đặc biệt nguy hiểm. Việc quản lý, sử dụng các vật liệu này phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của pháp luật để ngăn ngừa các tai nạn nghiêm trọng.

IV. Quy Trình Giải Quyết Tranh Chấp Bồi Thường Thiệt Hại Nguồn Nguy Hiểm

Khi có tranh chấp về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ, các bên có thể giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải hoặc khởi kiện tại Tòa án. Tòa án có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp này là Tòa án nhân dân cấp huyện hoặc cấp tỉnh, tùy thuộc vào giá trị tranh chấp và tính chất của vụ việc. Trong quá trình giải quyết, Tòa án sẽ xem xét các chứng cứ, tài liệu liên quan để xác định trách nhiệm bồi thường và mức bồi thường hợp lý.

4.1. Thương lượng hòa giải giữa các bên liên quan

Thương lượng, hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp được khuyến khích áp dụng trước khi khởi kiện tại Tòa án. Thông qua thương lượng, hòa giải, các bên có thể tự thỏa thuận về phương án giải quyết tranh chấp, đảm bảo quyền lợi của cả hai bên. Việc thương lượng, hòa giải có thể được thực hiện trực tiếp hoặc thông qua người trung gian.

4.2. Thủ tục khởi kiện và giải quyết tranh chấp tại Tòa án

Nếu thương lượng, hòa giải không thành công, các bên có quyền khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu giải quyết tranh chấp. Thủ tục khởi kiện và giải quyết tranh chấp tại Tòa án được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Tòa án sẽ tiến hành thu thập chứng cứ, triệu tập các bên liên quan để giải quyết vụ việc một cách khách quan, công bằng.

4.3. Nghĩa vụ chứng minh và thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự

Trong quá trình giải quyết tranh chấp, các bên có nghĩa vụ chứng minh các yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp. Người khởi kiện phải chứng minh có thiệt hại xảy ra, thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra và có mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động của nguồn nguy hiểm cao độ và thiệt hại. Thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự về bồi thường thiệt hại là 02 năm, kể từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Về Bồi Thường Thiệt Hại Nguồn Nguy Hiểm

Để hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ, cần bổ sung, sửa đổi một số quy định hiện hành. Cần có định nghĩa rõ ràng hơn về nguồn nguy hiểm cao độ, quy định cụ thể hơn về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường, và hoàn thiện các quy định về xác định thiệt hại và chủ thể chịu trách nhiệm. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân về vấn đề này.

5.1. Bổ sung khái niệm nguồn nguy hiểm cao độ trong luật dân sự

Việc bổ sung khái niệm nguồn nguy hiểm cao độ trong luật dân sự là rất cần thiết để tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc áp dụng pháp luật. Khái niệm này cần bao quát được các loại tài sản có tính chất nguy hiểm tiềm tàng và có khả năng gây thiệt hại lớn cho người khác.

5.2. Hoàn thiện quy định về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường

Các quy định về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại cần được hoàn thiện để đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Cần quy định rõ hơn về mối quan hệ nhân quả giữa hoạt động của nguồn nguy hiểm cao độ và thiệt hại, cũng như các trường hợp loại trừ trách nhiệm bồi thường.

5.3. Nâng cao nhận thức pháp luật về bồi thường thiệt hại

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ để nâng cao nhận thức của người dân. Điều này sẽ giúp người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó chủ động phòng ngừa rủi ro và bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi bị thiệt hại.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn và Nghiên Cứu Về Bồi Thường Thiệt Hại

Nghiên cứu và ứng dụng các quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại và đảm bảo trật tự xã hội. Các kết quả nghiên cứu cần được áp dụng vào thực tiễn giải quyết tranh chấp, đồng thời cần tiếp tục nghiên cứu để hoàn thiện pháp luật về vấn đề này.

6.1. Phân tích các vụ việc thực tế về bồi thường thiệt hại

Việc phân tích các vụ việc thực tế về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các vấn đề pháp lý phát sinh trong thực tiễn. Từ đó, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp

Cần đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ, như tăng cường công tác hòa giải, nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ giải quyết tranh chấp và hoàn thiện quy trình tố tụng.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Cần tiếp tục nghiên cứu về các vấn đề liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ, như trách nhiệm liên đới, trách nhiệm thay thế, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các vấn đề pháp lý mới phát sinh trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra theo pháp luật dân sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƢỜNG THIỆT HẠI DO NGUỒN NGUY HIỂM CAO ĐỘ GÂY RA 1. KHÁI NIỆM TRÁCH NHIỆM BỒI THƢỜNG THIỆT HẠI DO NGUỒN NGUY HIỂM CAO ĐỘ GÂY RA. Khái niệm nguồn nguy hiểm cao độ Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật, những thành tựu mới của cuộc cách mạng công nghiệp hóa đã làm cuộc sống ngày càng văn minh hiện đại hơn nhưng cũng kéo theo sự gia tăng những tai nạn mang tính khách quan nằm ngoài khả năng chi phối, kiểm soát của con người. Trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều những sự vật mà bản thân sự tồn tại của chúng luôn tiềm ẩn sự nguy hiểm cho những người xung quanh như: phương tiện giao thông cơ giới, hệ thống tải điện, nhà máy công nghiệp, vũ khí, chất phóng xạ.

Những vật này mặc dù đã được chủ sở hữu, người được giao chiếm hữu, sử dụng áp dụng mọi biện pháp cần thiết để kiểm soát vận hành an toàn, nhưng vẫn có những thiệt hại khách quan bất ngờ xảy ra nằm ngoài sự kiểm soát đó. Khoa học pháp lý gọi đây là những: “Nguồn nguy hiểm cao độ“ Pháp luật dân sự các nước có quy định khác nhau về nguồn nguy hiểm cao độ. Bộ luật dân sự và Thương mại Thái Lan tiếp cận khái niệm nguồn nguy hiểm cao độ theo hướng xây dựng một khái niệm chung về những vật được coi là nguồn nguy hiểm cao độ. Cụ thể Điều 437 Bộ luật dân sự và Thương mại Thái Lan quy định: Nguồn nguy hiểm cao độ là bất cứ vật chất nào được kéo, đẩy bằng máy móc (.) những vật có thể gây nguy hiểm bởi tính chất, mục đích hoặc sự vận hành cơ khí của chúng.

[8] 9 z Ngược lại với Thái Lan, Bộ luật dân sự Nhật Bản không xây dựng khái niệm nguồn nguy hiểm cao độ mà chỉ liệt kê những đối tượng được coi là nguồn nguy hiểm cao độ. Theo đó “các nhà máy chế tạo, nơi khai thác khoáng sản dễ gây cháy nổ, độc hại, phương tiện giao thông, vận tải cơ giới là nguồn nguy hiểm cao độ” Được xây dựng trên nguyên tắc, trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng phát sinh không cần điều kiện lỗi: “Một người phải chịu trách nhiệm về thiệt hại do mình gây ra, không những do hành vi mà còn do sự cẩu thả hoặc không thận trọng của mình” (Điều 1383) nên Bộ luật dân sự Cộng hoà Pháp không đề cập đến nội dung nguồn nguy hiểm cao độ mà chỉ quy định “một người phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại do (.) những vật mà mình coi giữ gây ra” (Điều 1384) Theo pháp luật Việt Nam, Khoản 1 Điều 623 Bộ luật dân sự 2005 quy định: Nguồn nguy hiểm cao độ bao gồm phương tiện giao thông vận tải cơ giới, hệ thống tải điện, nhà máy công nghiệp đang hoạt động, vũ khí, chất nổ, chất cháy, chất độc, chất phóng xạ, thú dữ và các nguồn nguy hiểm cao độ khác do pháp luật quy định.[29] Điều luật này không đưa ra khái niệm nguồn nguy hiểm cao độ mà chỉ liệt kê các đối tượng được coi là nguồn nguy hiểm cao độ. Bao gồm: - Phương tiện giao thông vận tải cơ giới: hiện nay chưa có một văn bản pháp luật nào đưa ra khái niệm “phương tiện giao thông vận tải cơ giới”, mà khái niệm này chỉ được quy định rải rác trong các văn bản pháp luật như: Luật Giao thông đường bộ 2008, Luật Giao thông đường thuỷ 2004, Luật Hàng không dân dụng 2006, Luật Đường sắt 2005, Bộ luật hàng hải 2005. Theo quy định tại các văn bản này thì phương tiện giao thông vận tải cơ giới là những phương tiện hoạt động trên đường bộ, đường thủy, đường sắt, đường hàng không và đường biển “được trang bị hoặc hoạt động bằng máy móc” 10 z [64, tr.

Những phương tiện này có chung đặc điểm là được vận hành bằng động cơ, có khả năng gây nguy hiểm cao cho những người xung quanh, vì vậy, để được tham gia giao thông những phương tiện này phải đáp ứng được các yêu cầu về trình độ của người điều khiển (thông thường người điều khiển các phương tiện này phải có giấy phép. VD: giấy phép lái xe), về an toàn kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng (phải được kiểm tra định kỳ về an toàn kỹ thuật). Những phương tiện này bao gồm: Phương tiện giao thông vận tải cơ giới đường bộ: Theo Khoản 18 Điều 3 Luật Giao thông đường bộ 2008: Phương tiện giao thông cơ giới đường bộ (sau đây gọi là xe cơ giới) gồm xe ô tô; máy kéo; rơ moóc hoặc sơ mi rơ moóc được kéo bởi xe ô tô, máy kéo; xe mô tô hai bánh; xe mô tô ba bánh; xe gắn máy (kể cả xe máy điện) và các loại xe tương tự [35] Phương tiện giao thông vận tải cơ giới đường thuỷ, đường biển bao gồm: tàu, thuyền và các cấu trúc nổi khác, có động cơ chuyên hoạt động trên đường thuỷ nội địa, đường biển (Khoản 7 Điều 3 Luật Giao thông đường thuỷ 2004, Điều 11 Bộ luật Hàng hải 2005) Phương tiện giao thông vận tải cơ giới đường sắt: đầu máy, toa xe động lực, phương tiện động lực chuyên dùng di chuyển trên đường sắt. (Khoản 20, 22 Điều 3 Luật Đường sắt 2005) Phương tiện giao thông vận tải cơ giới hàng không: máy bay, trực thăng.

- Hệ thống tải điện: được hiểu là dây chuyền dẫn điện, mô tơ, máy phát điện, cầu dao.; - Nhà máy công nghiệp: như nhà máy công nghiệp nặng, công nghiệp nhẹ. 11 z Phương tiện giao thông vận tải cơ giới, hệ thống tải điện, nhà máy công nghiệp chỉ được coi là nguồn nguy hiểm cao độ khi nó “đang hoạt động”, điều đó có nghĩa là nếu nó đang ở trạng thái tĩnh thì không tạo nguy hiểm cho những người xung quanh. - Vũ khi: Theo Quy chế quản lý vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ- ban hành kèm theo Nghị định số 47/CP của Chính phủ ngày 12/8/1996, vũ khí bao gồm: Vũ khí quân dụng: các loại súng ngắn, súng trường, súng liên thanh; các loại pháo, dàn phóng, bệ phóng tên lửa, súng cối, hoá chất độc và nguồn phóng xạ các loại đạn; bom, mìn, lựu đạn, ngư lôi, thuỷ lôi, vật liệu nổ quân dụng, hoả cụ và vũ khí khác dùng cho mục đích quốc phòng - an ninh. Vũ khí thể thao gồm: các loại súng trường, súng ngắn thể thao chuyên dùng các cỡ; các loại súng hơi, các loại vũ khí khác dùng trong luyện tập, thi đấu thể thao và các loại đạn dùng cho các loại súng thể thao nói trên.

Súng săn gồm: Các loại súng săn một nòng, nhiều nòng các cỡ, tự động hoặc không tự động, súng hơi các cỡ, súng kíp, sung hoả mai, súng tự chế và các loại đạn, vỏ đạn, hạt nổ, thuốc đạn dùng cho các loại súng kể trên. Vũ khí thô sơ gồm: Dao găm, kiếm, giáo, mác, đinh ba, đại đao, mã tấu, quả đấm bằng kim loại hoặc chất cứng, cung, nỏ, côn các loại và các loại khác do Bộ Nội vụ quy định. Tuy nhiên, không phải tất cả các loại vũ khí trên đều mang tính chất là nguồn nguy hiểm cao độ. Bởi các loại vũ khí thô sơ là công cụ sản xuất, tư liệu sinh hoạt như dao găm, đinh ba.

thì không được coi là nguồn nguy hiểm cao độ. - Chất nổ: là chất có khả năng gây nên một phản ứng hoá học nhanh, mạnh, toả nhiều nhiệt và ánh sáng, đồng thời sinh khí và kèm theo tiếng nổ, thường dùng làm mìn, đạn dược [64, tr. 197] 12 z - Chất cháy: “chất rất dễ bén lửa và gây cháy” [64, tr. 197] là những chất có đặc tính tự bốc cháy khi tiếp xúc với ôxy trong không khí, nước hoặc dưới tác động của các yếu tố khác ở nhiệt độ cao hoặc không cao (diêm, phốt pho, xăng, dầu.) - Chất độc: là những chất có độc tính cao, rất nguy hiểm cho sức khoẻ, tính mạng của con người, động vật cũng như đối với môi trường xung quanh.

VD: các chất độc bảng A như Acônitin và các loại muối của nó, kẽm phốt pho, nicotin. - Chất phóng xạ: là “chất ở thể rắn, lỏng hoặc khí có hoạt động phóng xạ riêng lớn hơn 70 kilo Beccơren trên kilogam (70KBO/KG). Chất phóng xạ là nhân tố sát thương của vũ khí hạt nhân gồm những đồng vị không bền của các nguyên tố hoá hoạc (urani, radi.) có khả năng phát ra những chùm tia phóng xạ không nhìn thấy gây bệnh hoặc gây nhiễm xạ đối với người, động vật và môi trường sống. (Khoản 3 Điều 3 Pháp lệnh an toàn và kiểm soát bức xạ năm 1996) - Thú dữ: là động vật bậc cao, có lông mao, tuyến vú, nuôi con bằng sữa, lớn, rất dữ, có thể làm hại người.

VD: hổ, báo, sư tử, gấu. 1234] - Các nguồn nguy hiểm cao độ khác: đây là quy định mang tính chất dự phòng. Trong tương lai, có thể có những vật mà được pháp luật quy định là “nguồn nguy hiểm cao độ”. Việc Bộ luật dân sự 1995 cũng như 2005 không xây dựng được khái niệm mà chỉ liệt kê những vật được coi là “nguồn nguy hiểm cao độ” như hiện nay có một số điểm hạn chế như sau: (i) Khái niệm cụ thể của từng vật được coi là nguồn nguy hiểm cao độ được quy định rải rác trong nhiều văn bản khác nhau.

VD: chỉ riêng tìm hiểu khái niệm “phương tiện giao thông vận tải cơ giới” là gì, thì phải tra cứu từ ít nhất 5 văn bản pháp luật: Luật Giao thông đường bộ 2008, Luật Giao thông đường thuỷ 2004, Luật Hàng không dân dụng 2006, Luật Đường sắt 2005, Bộ luật hàng hải 2005. Tuy nhiên, trong 5 văn bản này cũng không đưa ra được 13 z khái niệm chung về “phương tiện giao thông vận tải cơ giới” mà cũng chỉ liệt kê được phương tiện giao thông vận tải cơ giới đường bộ, đường thủy, đường biển, đường sắt, đường hàng không gồm những phương tiện nào. Thậm chí, có những vật được Bộ luật dân sự liệt kê là nguồn nguy hiểm cao độ nhưng không thể tra cứu trong các văn bản pháp luật mà chỉ có thể tra trong Từ điển. VD: thú dữ, nhà máy công nghiệp, chất cháy… Cách quy định như vậy khiến cho việc tìm hiểu bản chất của những vật được coi là nguồn nguy hiểm cao độ gặp nhiều khó khăn, gây trở ngại cho công tác nghiên cứu cũng như áp dụng trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra trên thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Trách Nhiệm Bồi Thường Thiệt Hại Do Nguồn Nguy Hiểm Cao Theo Pháp Luật Dân Sự Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về trách nhiệm pháp lý liên quan đến các nguồn nguy hiểm cao, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan trong trường hợp xảy ra thiệt hại. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các quy định pháp luật hiện hành mà còn phân tích các tình huống thực tiễn, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về vấn đề này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học bồi thường thiệt hại do người của pháp nhân gây ra theo quy định của pháp luật dân sự việt nam, nơi cung cấp thông tin chi tiết về trách nhiệm bồi thường trong bối cảnh pháp nhân. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học trách nhiệm bồi thường thiệt hại do người chưa thành niên gây ra theo bộ luật dân sự năm 2015 thực tiễn áp dụng trên địa bàn tỉnh bắc kạn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về trách nhiệm của người chưa thành niên trong các vụ việc bồi thường thiệt hại. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học bồi thường thiệt hại trong pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về trách nhiệm bồi thường trong lĩnh vực bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các khía cạnh khác nhau của trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo pháp luật Việt Nam.