Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong lĩnh vực hóa học hữu cơ và hóa dược, việc tìm kiếm các phương pháp tổng hợp hiệu quả nhằm tạo ra các hợp chất dị vòng có hoạt tính sinh học cao, thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí là một hướng nghiên cứu trọng tâm. Hợp chất dị vòng chứa khung 2-pyrrolidinone (còn gọi là butyrolactam hoặc 2-pyrrolinone) là cấu trúc quan trọng có mặt trong nhiều dược phẩm và hợp chất thiên nhiên, thể hiện các hoạt tính đa dạng như chống ung thư, kháng khối u, ức chế virus HIV, kháng khuẩn, kháng nấm và chống co giật.

Tuy nhiên, các phương pháp tổng hợp nhiều bước truyền thống thường tiêu tốn nhiều thời gian, năng lượng, tạo ra nhiều phụ phẩm và đòi hỏi lượng dung môi lớn. Để giải quyết vấn đề này, phản ứng nhiều thành phần (Multicomponent Reactions - MCRs) nổi lên như một công cụ thuộc định hướng hóa học xanh, cho phép kết hợp từ ba chất phản ứng trở lên trong một quy trình một bình (one-pot) để tạo thành sản phẩm duy nhất chứa hầu hết các nguyên tử của nguyên liệu ban đầu. Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất 2-pyrrolidinone qua MCRs, sự đa dạng phân tử của các dẫn xuất 4-acetyl-3-hydroxy-3-pyrrolin-2-one vẫn còn hạn chế. Do đó, đề tài "Nghiên cứu tổng hợp một số dẫn xuất 4-acetyl-3-hydroxy-3-pyrrolin-2-one" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Tổng hợp hai dẫn xuất của 2-pyrrolidinone (hợp chất A và hợp chất B) thông qua phản ứng nhiều thành phần giữa aldehyde thơm, amine thơm và ethyl 2,4-dioxovalerate với xúc tác và dung môi acetic acid ở nhiệt độ phòng.
  2. Xác định và chứng minh cấu trúc hóa học của các sản phẩm tinh khiết thu được bằng các phương pháp phân tích phổ hiện đại, bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1\text{H NMR}$) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13 ($^{13}\text{C NMR}$).

Đối tượng nghiên cứu là các dẫn xuất 4-acetyl-3-hydroxy-3-pyrrolin-2-one. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại phòng thí nghiệm Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng trong thời gian từ ngày 25 tháng 10 năm 2021 đến ngày 20 tháng 04 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về phản ứng nhiều thành phần (MCRs), hóa học các hợp chất dị vòng lactam 5 cạnh và các phương pháp phân tích công cụ trong hóa hữu cơ:

  • Khung lý thuyết về phản ứng nhiều thành phần: Tổng quan các phản ứng MCRs kinh điển như phản ứng Ugi (phản ứng 4 thành phần giữa aldehyde/ketone, amine, isocyanide và carboxylic acid tạo bis-amide), phản ứng Bucherer-Bergs (carbonyl với ammonium carbonate và potassium cyanide tạo hydantoin), phản ứng Strecker (tổng hợp $\alpha$-aminonitrile từ aldehyde, hydrogen cyanide và ammonia) và phản ứng Hantzsch (tổng hợp 1,4-dihydropyridine từ aldehyde, 2 phân tử $\beta$-keto ester và chất cho nitrogen). Đồng thời, tác giả tổng hợp dữ liệu về cấu trúc, tính chất lý hóa, quy trình điều chế công nghiệp và các ứng dụng dược lý của khung 2-pyrrolidinone cùng các dẫn xuất thương mại (Povidone, Phenylpiracetam, Phenytoin, Nifedipine, Isradipine) và hợp chất tự nhiên (Lactacystin, Salinosporamide A).
  • Phương pháp phân tích công cụ:
    • Sắc ký bản mỏng (TLC): Sử dụng bản mỏng pha tĩnh silica gel để theo dõi tiến trình phản ứng, kiểm tra sự hình thành imine và sản phẩm cuối cùng, khảo sát độ tinh khiết với các hệ dung môi giải ly Hexane/EtOAc (tỷ lệ 5:1) và $\text{CH}_2\text{Cl}_2/\text{CH}_3\text{OH}$ (tỷ lệ 5:0,5), soi dưới đèn tử ngoại ở bước sóng $\lambda = 254\text{ nm}$ và $\lambda = 366\text{ nm}$.
    • Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Áp dụng lý thuyết spin hạt nhân, sự phân tách mức năng lượng trong từ trường ngoài (hiệu ứng Zeeman), độ chuyển dịch hóa học ($\delta$, ppm, chuẩn nội TMS) và tương tác spin-spin để phân tích cấu trúc trên máy đo phổ $^1\text{H NMR}$ và $^{13}\text{C NMR}$.
  • Nguồn dữ liệu và nguyên liệu: Hóa chất phản ứng gồm benzaldehyde, 4-bromobenzaldehyde, 3-nitroaniline, aniline, ethyl 2,4-dioxovalerate, acetic acid cùng các dung môi n-hexane, dichloromethane, toluene, methanol, ethyl acetate có xuất xứ từ hãng Merck (Đức) và dung môi kỹ thuật được tinh chế lại bằng phương pháp cất quay chân không.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về phản ứng nhiều thành phần và hợp chất 2-pyrrolidinone:

  • Lịch sử và ưu điểm của MCRs: Phản ứng MCRs bắt đầu từ tổng hợp Strecker năm 1850 và phát triển mạnh từ phản ứng 4 thành phần của Ivar Karl Ugi năm 1959. Tác giả trình bày chi tiết sơ đồ và cơ chế phản ứng của 4 hệ phản ứng tiêu biểu (Ugi, Bucherer-Bergs, Strecker, Hantzsch) cùng các ứng dụng điều chế dược chất như thuốc chống động kinh Phenytoin, thuốc chống ung thư Nilutamide, thuốc trị huyết áp Nifedipine và Isradipine.
  • Cấu trúc và ứng dụng của 2-pyrrolidinone: Hợp chất có công thức phân tử $\text{C}_4\text{H}_7\text{NO}$, khối lượng phân tử $85{,}106\text{ g/mol}$, tỷ trọng $1{,}116\text{ g/cm}^3$, nhiệt độ nóng chảy $25^\circ\text{C}$, nhiệt độ sôi $245^\circ\text{C}$. Tác giả phân tích các con đường tổng hợp từ $\gamma$-butyrolactone với ammonia ở $250\text{--}290^\circ\text{C}$, áp suất $0{,}4\text{--}1{,}4\text{ MPa}$ trên xúc tác magnesium silicate, hoặc qua phản ứng hydro hóa succinimide. Bên cạnh đó, chương này điểm lại các dẫn xuất chứa khung 2-pyrrolidinone có hoạt tính sinh học cao như Povidone, Phenylpiracetam, Lactacystin và Salinosporamide A.

Chương 2: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục trang thiết bị (máy cất quay chân không, máy khuấy từ gia nhiệt, cân phân tích, đèn UV 254/366 nm, máy ghi phổ NMR), dụng cụ thí nghiệm, hóa chất sử dụng và xây dựng quy trình thực nghiệm:

  • Cơ sở phương pháp phân tích: Trình bày nguyên lý sắc ký bản mỏng, tính toán hệ số di chuyển $R_f$, kỹ thuật giải ly và hiện hình vết sắc ký; nguyên lý cộng hưởng từ hạt nhân, bảng tra độ chuyển dịch hóa học chuẩn cho các loại proton trong $^1\text{H NMR}$ ($0{,}8\text{--}13\text{ ppm}$) và carbon trong $^{13}\text{C NMR}$ ($8\text{--}220\text{ ppm}$).
  • Quy trình tổng hợp tổng quát: Phản ứng được thực hiện theo quy trình 2 giai đoạn trong một bình:
    • Giai đoạn 1: Khuấy hỗn hợp aldehyde thơm ($0{,}5\text{ mmol}$) và amine thơm ($0{,}5\text{ mmol}$) trong $1{,}0\text{ mL}$ dung môi/xúc tác acetic acid dưới khí quyển trơ argon ở nhiệt độ phòng trong 1 giờ để tạo hợp chất trung gian imine.
    • Giai đoạn 2: Bổ sung ethyl 2,4-dioxovalerate ($0{,}5\text{ mmol}$), tiếp tục khuấy dưới khí quyển argon ở nhiệt độ phòng trong 3–4 giờ để đóng vòng tạo dẫn xuất 4-acetyl-3-hydroxy-3-pyrrolin-2-one.
    • Giai đoạn tách và tinh chế: Thêm nước cất, khuấy 5–15 phút để sản phẩm kết tủa hoàn toàn khỏi môi trường acetic acid, lọc lấy chất rắn thô và kết tinh lại bằng hệ dung môi thích hợp trên máy cô quay chân không.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm tổng hợp và phân tích phổ cấu trúc của hai hợp chất mục tiêu:

  • Hợp chất A (tổng hợp từ benzaldehyde, 3-nitroaniline và ethyl 2,4-dioxovalerate):

    • Thời gian phản ứng: 1 giờ tạo imine và 4 giờ tạo sản phẩm chính; kết tinh lại trong hệ dung môi dichloromethane/ethyl acetate ($\text{CH}_2\text{Cl}_2/\text{EtOAc}$).
    • Sản phẩm thu được ở dạng chất rắn màu trắng, công thức phân tử $\text{C}{18}\text{H}{14}\text{N}_2\text{O}_5$, khối lượng mol $338\text{ g/mol}$, hiệu suất phản ứng đạt $45%$.
    • Phổ $^1\text{H NMR}$: Tín hiệu singlet tại $\delta = 2{,}18\text{ ppm}$ ($3\text{H}$) đặc trưng cho nhóm acetyl $-\text{COCH}_3$ tại vị trí C7; tín hiệu singlet tại $\delta = 5{,}89\text{ ppm}$ ($1\text{H}$) ứng với nhóm $-\text{CH}-$ tại vị trí C5 của vòng pyrrolinone (dịch chuyển về vùng từ trường yếu do liên kết trực tiếp với nối đôi C4, dị tố N và vòng benzene); cụm tín hiệu trong khoảng $\delta = 7{,}45\text{--}8{,}35\text{ ppm}$ tích phân đủ $9\text{H}$ của hai vòng benzene.
    • Phổ $^{13}\text{C NMR}$: Peak tại $\delta = 28{,}81\text{ ppm}$ (C7), $\delta = 62{,}17\text{ ppm}$ (C5), $\delta = 163{,}86\text{ ppm}$ (carbon carbonyl lactam C2), $\delta = 195{,}88\text{ ppm}$ (carbon carbonyl acetyl C6); 11 peak trong vùng $\delta = 116{,}77\text{--}137{,}29\text{ ppm}$ biểu diễn cho 13 nguyên tử carbon (gồm 1 carbon nối đôi C4 và 12 carbon thơm, do có 2 cặp carbon đối xứng tương đương tại C9/C13 và C10/C12).
  • Hợp chất B (tổng hợp từ 4-bromobenzaldehyde, aniline và ethyl 2,4-dioxovalerate):

    • Thời gian phản ứng: 1 giờ tạo imine và 3 giờ tạo sản phẩm chính; kết tinh lại trong hệ dung môi dichloromethane/toluene ($\text{CH}_2\text{Cl}_2/\text{Toluene}$).
    • Sản phẩm thu được ở dạng chất rắn màu trắng, công thức phân tử $\text{C}{18}\text{H}{14}\text{BrNO}_3$, khối lượng mol $372\text{ g/mol}$, hiệu suất phản ứng đạt $80{,}5%$.
    • Phổ $^1\text{H NMR}$: Tín hiệu singlet tại $\delta = 2{,}23\text{ ppm}$ ($3\text{H}$) đặc trưng cho nhóm $-\text{COCH}_3$ tại C7; tín hiệu singlet tại $\delta = 5{,}77\text{ ppm}$ ($1\text{H}$) ứng với nhóm $-\text{CH}-$ tại C5; cụm tín hiệu trong vùng $\delta = 7{,}11\text{--}7{,}41\text{ ppm}$ ($9\text{H}$) thuộc về hai vòng thơm.
    • Phổ $^{13}\text{C NMR}$: Peak tại $\delta = 29{,}16\text{ ppm}$ (C7), $\delta = 61{,}86\text{ ppm}$ (C5), $\delta = 163{,}87\text{ ppm}$ (C2), $\delta = 194{,}59\text{ ppm}$ (C6); các peak trong khoảng $\delta = 119{,}80\text{--}135{,}77\text{ ppm}$ tương ứng với các nguyên tử carbon thơm và carbon C4.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp thành công hai dẫn xuất dị vòng mới thuộc nhóm 4-acetyl-3-hydroxy-3-pyrrolin-2-one bằng con đường phản ứng nhiều thành phần. Toàn bộ thông số thực nghiệm và dữ liệu phổ được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Tiêu chí Hợp chất A Hợp chất B
Nguyên liệu aldehyde Benzaldehyde ($0{,}5\text{ mmol}$) 4-Bromobenzaldehyde
Nguyên liệu amine 3-Nitroaniline Aniline
Tác nhân diketo ester Ethyl 2,4-dioxovalerate ($0{,}5\text{ mmol}$) Ethyl 2,4-dioxovalerate ($0{,}5\text{ mmol}$)
Dung môi & xúc tác Acetic acid ($1{,}0\text{ mL}$) Acetic acid ($1{,}0\text{ mL}$)
Thời gian phản ứng $1\text{ h}$ (imine) + $4\text{ h}$ (đóng vòng) $1\text{ h}$ (imine) + $3\text{ h}$ (đóng vòng)
Dung môi kết tinh lại $\text{CH}_2\text{Cl}_2/\text{EtOAc}$ $\text{CH}_2\text{Cl}_2/\text{Toluene}$
Trạng thái & Màu sắc Rắn, màu trắng Rắn, màu trắng
Công thức phân tử (CTPT) $\text{C}{18}\text{H}{14}\text{N}_2\text{O}_5$ $\text{C}{18}\text{H}{14}\text{BrNO}_3$
Khối lượng mol phân tử $338\text{ g/mol}$ $372\text{ g/mol}$
Hiệu suất tổng hợp $45%$ $80{,}5%$
Đặc trưng $^1\text{H NMR}$ ($\delta$, ppm) $2{,}18$ (s, $3\text{H}$, C7); $5{,}89$ (s, $1\text{H}$, C5); $7{,}45\text{--}8{,}35$ (m, $9\text{H}$, Ar-H) $2{,}23$ (s, $3\text{H}$, C7); $5{,}77$ (s, $1\text{H}$, C5); $7{,}11\text{--}7{,}41$ (m, $9\text{H}$, Ar-H)
Đặc trưng $^{13}\text{C NMR}$ ($\delta$, ppm) $28{,}81$ (C7); $62{,}17$ (C5); $163{,}86$ (C2); $195{,}88$ (C6); $116{,}77\text{--}137{,}29$ (Ar-C, C4) $29{,}16$ (C7); $61{,}86$ (C5); $163{,}87$ (C2); $194{,}59$ (C6); $119{,}80\text{--}135{,}77$ (Ar-C, C4)

Đóng góp chính của đề tài:

  • Chứng minh tính khả thi của quy trình tổng hợp một bình (one-pot MCRs) điều chế dẫn xuất 4-acetyl-3-hydroxy-3-pyrrolin-2-one ở điều kiện êm dịu (nhiệt độ phòng, áp suất thường, môi trường khí trơ argon) với xúc tác acid hữu cơ đơn giản (acetic acid).
  • Cung cấp dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H NMR}$, $^{13}\text{C NMR}$) đầy đủ và chi tiết, phục vụ việc định danh chính xác cấu trúc hóa học của hai dẫn xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Số lượng dẫn xuất được tổng hợp còn hạn chế (mới thực hiện trên 2 mẫu hợp chất A và B); hiệu suất của hợp chất A mang nhóm thế rút electron ($-\text{NO}_2$) còn ở mức trung bình ($45%$); chưa tiến hành thử nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học (kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư) đối với các sản phẩm sau khi tinh chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phản ứng tổng hợp với các aldehyde thơm và amine thơm mang các nhóm thế đẩy/hút electron khác nhau để khảo sát hiệu ứng nhóm thế; tối ưu hóa các điều kiện phản ứng (tỷ lệ mol, nhiệt độ, thời gian, dung môi kết tinh) nhằm nâng cao hiệu suất phản ứng; tiến hành thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro đối với các dẫn xuất tổng hợp được nhằm định hướng ứng dụng trong hóa dược.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc chuyên ngành Sư phạm Hóa học, Hóa hữu cơ, Hóa dược và Công nghệ Hóa học. Những nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:

  • Quy trình thực nghiệm MCRs điều chế khung dị vòng lactam 5 cạnh ở nhiệt độ phòng.
  • Phương pháp tinh chế sản phẩm thô bằng kỹ thuật kết tủa trong nước và kết tinh lại bằng hệ dung môi hỗn hợp trên máy cất quay chân không.
  • Kỹ thuật phân tích, gán tín hiệu phổ $^1\text{H NMR}$ và $^{13}\text{C NMR}$ đối với các proton và carbon đặc trưng trong dị vòng chứa liên kết đôi và nhóm carbonyl liên hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Phản ứng tổng hợp các dẫn xuất trong khóa luận sử dụng dung môi và chất xúc tác gì?
Phản ứng sử dụng acetic acid ($\text{CH}_3\text{COOH}$) nguyên chất vừa đóng vai trò là dung môi hòa tan các chất phản ứng, vừa là chất xúc tác acid cho quá trình tạo imine và đóng vòng.

2. Điều kiện tiến hành phản ứng tổng hợp hợp chất A và B như thế nào?
Cả hai phản ứng đều được thực hiện trong bình cầu đáy tròn, khuấy từ ở nhiệt độ phòng dưới khí quyển trơ argon. Quá trình tạo imine diễn ra trong 1 giờ, sau đó thêm ethyl 2,4-dioxovalerate và khuấy tiếp trong 4 giờ (đối với hợp chất A) hoặc 3 giờ (đối với hợp chất B).

3. Tại sao hiệu suất tổng hợp của hợp chất B ($80{,}5%$) lại cao hơn nhiều so với hợp chất A ($45%$)?
Sự khác biệt về hiệu suất liên quan đến bản chất nhóm thế trên các vòng thơm của nguyên liệu ban đầu. Hợp chất A sử dụng 3-nitroaniline mang nhóm $-\text{NO}_2$ có hiệu ứng hút electron mạnh làm giảm mật độ điện tích trên nhóm amine, dẫn đến khả năng phản ứng thấp hơn so với aniline kết hợp 4-bromobenzaldehyde ở hợp chất B.

4. Dấu hiệu phổ $^1\text{H NMR}$ nào xác nhận sự hình thành khung vòng 4-acetyl-3-hydroxy-3-pyrrolin-2-one?
Dấu hiệu chính là sự xuất hiện của hai tín hiệu singlet đặc trưng: một tín hiệu tích phân $3\text{H}$ tại vùng $\delta = 2{,}18\text{--}2{,}23\text{ ppm}$ của nhóm methyl acetyl ($-\text{COCH}_3$ tại vị trí C7) và một tín hiệu tích phân $1\text{H}$ tại vùng $\delta = 5{,}77\text{--}5{,}89\text{ ppm}$ tương ứng với proton tại carbon bất đối C5 của vòng pyrrolinone.

5. Sản phẩm phản ứng được tách ra khỏi hỗn hợp sau phản ứng bằng cách nào trước khi kết tinh lại?
Sau khi kết thúc thời gian phản ứng, nước cất được thêm trực tiếp vào bình cầu và khuấy từ trong 5–15 phút. Do sản phẩm không tan trong nước, chất rắn kết tủa hoàn toàn ra khỏi dung dịch acetic acid, sau đó được lọc qua giấy lọc để thu sản phẩm thô.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kiều đã hoàn thành mục tiêu xây dựng quy trình tổng hợp hai dẫn xuất 4-acetyl-3-hydroxy-3-pyrrolin-2-one thông qua phản ứng nhiều thành phần thân thiện với môi trường ở nhiệt độ phòng. Cấu trúc hóa học của hợp chất A ($\text{C}{18}\text{H}{14}\text{N}2\text{O}5$, hiệu suất $45%$) và hợp chất B ($\text{C}{18}\text{H}{14}\text{BrNO}_3$, hiệu suất $80{,}5%$) đã được xác định và gán tín hiệu rõ ràng qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H NMR}$ và $^{13}\text{C NMR}$. Công trình cung cấp quy trình thực nghiệm rõ ràng, góp phần làm phong phú thêm dữ liệu tổng hợp hữu cơ các dị vòng pyrrolinone có tiềm năng ứng dụng trong hóa dược.