Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương và lưu chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu gia tăng nhanh chóng, đặt ra yêu cầu hoàn thiện hệ thống vận hành của toàn bộ chuỗi cung ứng. Cùng với dòng hàng hóa quốc tế, hệ thống vận tải nội địa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm mạch lưu thông hàng hóa thông suốt trong nước. Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê 9 tháng đầu năm 2022, lĩnh vực vận tải và kho bãi tăng trưởng 30,4%, với hơn 30.000 doanh nghiệp đăng ký hoạt động trong ngành logistics, trong đó có hơn 5.000 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) theo ghi nhận của Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA). Môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi các đơn vị giao nhận phải tối ưu hóa chi phí, bảo đảm thời gian vận chuyển (leadtime), duy trì tính đúng giờ và cam kết an toàn hàng hóa.
Qua quá trình thực tập tại bộ phận Kinh doanh của Công ty TNHH Dash Logistics, tác giả nhận thấy thực tiễn tổ chức hoạt động giao nhận và vận chuyển hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) tuyến nội địa bằng đường bộ của doanh nghiệp tồn tại cả thế mạnh lẫn những điểm nghẽn nghiệp vụ cần khắc phục. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu các thông tin nghiệp vụ, quy trình vận tải và hoạt động giao nhận hàng lẻ nội địa tuyến Bắc – Nam bằng đường bộ tại Công ty TNHH Dash Logistics từ góc độ tiếp cận của bộ phận Kinh doanh.
- Phân tích thực trạng tổ chức quy trình giao nhận vận tải hàng lẻ của doanh nghiệp tại thị trường nội địa, đặc biệt là hành lang vận tải đường bộ Bắc – Nam.
- Đưa ra các nhận định, đánh giá và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng lẻ đường bộ, góp phần mở rộng tệp khách hàng tiềm năng và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu cho bộ phận Kinh doanh tại Dash Logistics.
- Vận dụng kiến thức chuyên môn ngành Kinh doanh quốc tế vào môi trường vận hành thực tế tại doanh nghiệp logistics.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng lẻ (LCL) nội địa bằng đường bộ tại Công ty TNHH Dash Logistics.
- Phạm vi không gian: Khóa luận thực hiện tại văn phòng Công ty TNHH Dash Logistics, tập trung nghiên cứu tại bộ phận Kinh doanh.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin hoạt động thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam về dịch vụ giao nhận và logistics:
- Định nghĩa dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và lý luận mậu dịch quốc tế, xác định giao nhận là chuỗi dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, phân phối và các thủ tục hỗ trợ đi kèm.
- Khung pháp lý tại Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về hành vi thương mại giao nhận hàng hóa và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP ngày 05/9/2007 của Chính phủ quy định chi tiết điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics (phân loại logistics chủ yếu, dịch vụ logistics liên quan đến vận tải và dịch vụ hỗ trợ khác).
- Hệ thống phân loại hoạt động giao nhận theo giáo trình chuyên ngành của Nguyễn Hồng Đàm (2003) căn cứ vào phạm vi (quốc tế, nội địa), nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp), tính chất (riêng, chuyên nghiệp) và phương thức vận tải.
- Lý luận về chức năng của người giao nhận theo nghiên cứu của Phạm Mạnh Hiền (2017), phân tích các vai trò: Môi giới hải quan (Customs Broker), Đại lý (Agent), Người gom hàng (Cargo Consolidator), Người chuyên chở (Carrier gồm Contracting Carrier và Actual Carrier), Người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
- Khái niệm, đặc điểm của hàng lẻ (LCL), các phương thức vận chuyển nội địa (đường bộ, đường sắt, đường biển, đường hàng không), quy định về hệ thống chứng từ bắt buộc trong vận tải đường bộ và các nhóm nhân tố bên trong, bên ngoài ảnh hưởng đến hiệu quả giao nhận.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa lý luận và thực nghiệm:
- Phương pháp nghiên cứu sơ cấp: Khai thác thông tin về doanh nghiệp và ngành logistics từ tài liệu nội bộ, cổng thông tin điện tử, sách báo và các văn bản quy phạm pháp luật.
- Phương pháp quan sát thực tiễn: Tiếp thu kiến thức qua các đợt tập huấn, đào tạo nội bộ, các cuộc họp và trực tiếp theo dõi quy trình xử lý nghiệp vụ tại Phòng Kinh doanh Dash Logistics.
- Phương pháp thu thập thông tin, phân tích dữ liệu và đánh giá: Tập hợp số liệu tài chính, doanh thu, lợi nhuận và sản lượng vận tải giai đoạn 2018 - 2020; phân tích thực trạng vận hành để chỉ ra các ưu điểm, hạn chế.
- Phương pháp so sánh và tổng hợp: Đối chiếu số liệu tăng trưởng qua các năm, phân tích cơ cấu tỷ trọng doanh thu giữa các phương thức vận tải nhằm phục vụ việc đề xuất giải pháp.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp từ Phòng Kế toán Tập đoàn ITL, Phòng Kinh doanh Dash Logistics, báo cáo xếp hạng uy tín ngành logistics của Vietnam Report (tháng 11/2022), số liệu của VLA và Tổng cục Thống kê; kết hợp dữ liệu sơ cấp thu thập qua quan sát nghiệp vụ thực tế tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Dash Logistics
Chương 1 trình bày thông tin tổng quan về công ty mẹ và quá trình hình thành của Dash Logistics. Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trans (ITL Corp) thành lập ngày 26/01/2000, vốn điều lệ 698.250.000.000 VNĐ, trụ sở tại 52-54-56 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM do ông Trần Tuấn Anh làm đại diện pháp luật. ITL sở hữu hệ thống kho bãi hơn 300.000 m², đội xe hơn 200 đầu kéo container và 400 rơ-moóc, là đại diện của hơn 22 hãng hàng không. Giai đoạn 2018 - 2019, kết quả kinh doanh của ITL Corp ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt:
| STT |
Chỉ tiêu |
Năm 2018 (VNĐ) |
Năm 2019 (VNĐ) |
Chênh lệch (VNĐ) |
Tỷ lệ tăng (%) |
| 1 |
Doanh thu |
2.328.987.033.754 |
3.062.476.549.836 |
+733.489.516.082 |
31,5% |
Lợi nhuận sau thuế năm 2019 của ITL tăng 46% so với năm 2018 nhờ mở rộng dịch vụ giá trị gia tăng và tinh gọn chi phí vận hành.
Công ty TNHH Dash Logistics là liên doanh giữa ITL Corp và Tập đoàn Singapore Post (SingPost - doanh nghiệp bưu chính thành lập từ năm 1819). Dash có vốn điều lệ 37.112.000.000 VNĐ, trụ sở chính tại số 54 Trường Sơn, Phường 2, Tân Bình, TP.HCM, chi nhánh tại 24 Mạc Thái Tông, Cầu Giấy, Hà Nội cùng hệ thống 3 hub trung chuyển: Yên Viên Hub (Hà Nội), Đà Nẵng Hub (KCN Hòa Khánh) và Bình Dương Hub (Tổng kho Đặng Huỳnh, Thuận An). Cơ cấu quản trị gồm Trưởng đơn vị kinh doanh (BU Head) trực tiếp quản lý ba bộ phận: Chăm sóc khách hàng (CS), Kinh doanh (Sales) và Vận hành (OPS).
Danh mục dịch vụ của Dash tập trung vào:
- Vận chuyển đường bộ FCL/LCL Bắc – Nam với tần suất 3-5 xe/ngày, thời gian hành trình 3-4 ngày, bố trí tối thiểu 2 tài xế luân phiên (không lái quá 10 giờ/ngày).
- Dịch vụ Vận chuyển nhanh 48 giờ (thời gian 42-48 giờ, tần suất 3 chuyến/tuần, chi phí tiết kiệm khoảng 50% so với đường hàng không).
- Dịch vụ vận chuyển hàng giá trị cao và hàng nguy hiểm (DG Cargo), sử dụng đầu kéo HD700, sơmi rơ-moóc 2 tầng chuyên dụng, bảo hiểm trách nhiệm người vận chuyển AIG hạn mức 5,2 tỷ VNĐ/đơn hàng, đạt chứng chỉ Green Freight Asia (GFA) cấp độ 3 về kiểm soát khí thải CO2.
- Vận chuyển container nội địa, vận chuyển chuyển kho và vận chuyển hàng dự án.
Về kết quả kinh doanh của Dash Logistics giai đoạn 2018 - 2020, doanh thu duy trì đà tăng trưởng qua các năm:
| Phương thức vận chuyển |
Doanh thu năm 2018 (tỷ VNĐ) |
Doanh thu năm 2019 (tỷ VNĐ) |
Doanh thu năm 2020 (tỷ VNĐ) |
Tỷ trọng năm 2020 (%) |
| Đường bộ (Roadway) |
95,261 |
97,389 |
100,408 |
~40% |
| Đường sắt (Railway) |
72,183 |
73,897 |
77,222 |
~31% |
| Đường biển (Seaway) |
65,636 |
67,931 |
73,230 |
~29% |
Năm 2020, doanh thu đường bộ tăng 3,1% so với 2019, đóng vai trò chủ lực; tổng doanh thu các phương thức tăng 4,8% nhờ đẩy mạnh phân phối hàng nội địa trong thời kỳ gián đoạn thương mại quốc tế vì dịch Covid-19. Lợi nhuận sau thuế của mảng đường bộ năm 2019 đạt 6,629 tỷ VNĐ.
Chương 2: Cở sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng lẻ (LCL) nội địa bằng đường bộ
Chương 2 tổng hợp các khái niệm học thuật và cơ sở pháp lý về dịch vụ giao nhận và vận tải hàng lẻ:
- Làm rõ bản chất kinh tế của giao nhận hàng hóa: là hoạt động dịch vụ không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm gia tăng giá trị thông qua thay đổi không gian hàng hóa; mang tính thời vụ phụ thuộc vào chu kỳ sản xuất - thương mại; và mang tính thụ động trước nhu cầu của chủ hàng cùng hệ thống chính sách quản lý nhà nước.
- Trình bày chi tiết các vai trò của người giao nhận hiện đại: môi giới hải quan, đại lý ủy thác, người gom hàng (Consolidator), người chuyên chở trực tiếp hoặc thầu chuyên chở và nhà kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
- Khái quát về hàng lẻ (LCL): phương thức tập hợp nhiều lô hàng nhỏ lẻ từ nhiều người gửi khác nhau không đủ đóng nguyên container (FCL), được đơn vị giao nhận gom lại tại kho CFS hoặc hub để đóng chung phương tiện vận chuyển, sau đó tiến hành dỡ hàng và phân phối tới từng người nhận tại nơi đến.
- Phân tích các phương thức thực hiện LCL nội địa (đường bộ, đường sắt, đường biển, đường hàng không), trong đó đường bộ có tính cơ động cao, hỗ trợ giao nhận tận nơi linh hoạt.
- Hệ thống hóa các chứng từ bắt buộc trong lưu thông đường bộ nội địa (hóa đơn giá trị gia tăng, phiếu xuất kho kiêm vận chuyển nội bộ, lệnh điều xe, giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm).
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả giao nhận đường bộ: nhân tố bên trong (năng lực đội xe, hệ thống kho bãi, nhân lực, công nghệ thông tin eTMS/GPS) và nhân tố bên ngoài (cơ sở hạ tầng giao thông, biến động giá nhiên liệu, chính sách kiểm soát tải trọng, áp lực cạnh tranh ngành).
Chương 3: Thực trạng hoạt động giao nhận hàng lẻ (LCL) nội địa bằng đường bộ tại Công ty TNHH Dash Logistics
Chương 3 đi sâu mô tả thực tế tổ chức dịch vụ LCL đường bộ tại Dash Logistics. Mô hình vận hành của công ty cung cấp 4 hình thức giao nhận linh hoạt: Hub to Hub, Hub to Door, Door to Hub và Door to Door, kết nối các vùng kinh tế trọng điểm qua hệ thống 3 hub Bình Dương, Đà Nẵng và Yên Viên.
Quy trình giao nhận hàng lẻ nội địa đường bộ tại công ty được chuẩn hóa theo 8 bước:
- Nhận thông tin từ khách hàng: Bộ phận Sales tiếp nhận yêu cầu vận chuyển, thông số hàng hóa (kích thước, khối lượng, địa điểm, thời gian).
- Tạo tài khoản và thông tin khách hàng: Cập nhật hồ sơ khách hàng mới lên hệ thống phần mềm quản lý vận tải trực tuyến eTMS.
- Tạo yêu cầu Booking: Thiết lập Booking Request trên eTMS, xác định đơn giá cước LCL và gửi xác nhận cho khách hàng.
- Tiếp nhận thông tin và điều phối xe lấy hàng: Bộ phận CS và Vận hành (OPS) tiếp nhận booking duyệt, phát hành Lệnh lấy hàng và phân công phương tiện.
- Nhận hàng và kiểm đếm tại kho của khách hàng: Tài xế/nhân viên hiện trường nhận hàng, đối chiếu số lượng, quy cách, kiểm tra chứng từ đi đường hợp lệ và ký Biên bản nhận hàng.
- Gom hàng tại kho của Dash: Hàng từ các điểm thu gom được đưa về hub trung chuyển (Bình Dương, Đà Nẵng hoặc Yên Viên), thực hiện dán nhãn, cân đo, lập kế hoạch đóng ghép lên sơmi rơ-moóc 2 tầng chuyên dụng.
- Giao hàng tại điểm đến cho người nhận hàng: Xe vận chuyển theo lộ trình Bắc - Nam, hạ hàng tại hub đích hoặc giao trực tiếp đến kho người nhận theo Lệnh giao hàng, ký nhận bàn giao đầy đủ.
- Bàn giao chứng từ và thực hiện thanh toán: Thu hồi biên bản giao nhận, bàn giao chứng từ hoàn tất cho bộ phận kế toán để theo dõi công nợ (AR) và tiến hành thanh quyết toán.
Về công nghệ hỗ trợ, công ty vận hành hệ thống phần mềm eTMS để quản lý dữ liệu vận tải, tích hợp thiết bị định vị GPS và camera giám sát 24/7 trên đội xe, đồng thời cung cấp cổng tra cứu Track & Trace trên website dash.vn để khách hàng kiểm tra vị trí đơn hàng.
Đánh giá thực trạng hoạt động:
- Ưu điểm: Dash xây dựng được mạng lưới trung chuyển 3 miền đồng bộ; sở hữu dòng xe sơmi rơ-moóc 2 tầng hạn chế tối đa rủi ro chèn ép, hư hỏng hàng LCL đóng ghép; đội ngũ lái xe chạy theo cặp đảm bảo an toàn; chính sách bảo hiểm AIG hạn mức 5,2 tỷ VNĐ/đơn hàng; áp dụng chứng nhận xanh GFA Cấp độ 3.
- Nhược điểm: Tốc độ phản hồi báo giá cước vận chuyển cho khách hàng đôi lúc còn chậm; thời gian tiếp nhận và xử lý thông tin yêu cầu ban đầu phát sinh độ trễ; tỷ lệ khách hàng chủ động tạo booking và tra cứu trên hệ thống eTMS còn thấp; thao tác ứng dụng phần mềm của một bộ phận tài xế lái xe khi cập nhật chứng từ và trạng thái giao nhận còn lúng túng; khâu phối hợp điều độ phương tiện giữa văn phòng và hiện trường lấy hàng đôi khi chưa kịp thời.
Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng lẻ (LCL) nội địa tại Công ty TNHH Dash Logistics
Trên cơ sở định hướng duy trì vị thế dẫn đầu trong phân khúc giao nhận đường dài hàng LCL và mở rộng thị phần khách hàng doanh nghiệp, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp nâng cao hiệu quả về thời gian báo giá vận chuyển cho khách hàng: Chuẩn hóa bảng giá LCL theo từng khung khối lượng (kg) và thể tích (CBM) trên hệ thống eTMS; xây dựng quy chuẩn phân quyền để chuyên viên Sales có thể phản hồi báo giá ngay cho khách hàng đối với các tuyến vận chuyển thông dụng.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả về thời gian tiếp nhận thông tin khách hàng: Chuẩn hóa biểu mẫu tiếp nhận thông tin điện tử, liên kết dữ liệu giữa các kênh (hotline, email, website) để các bộ phận Sales và CS xử lý đồng bộ, giảm thiểu thời gian chờ.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả về tính chủ động của khách hàng trên hệ thống eTMS: Phát triển bộ công cụ hướng dẫn (Sales Kit) chi tiết; cử nhân viên CS trực tiếp hướng dẫn khách hàng tạo tài khoản, nhập booking trực tuyến và chủ động theo dõi hành trình qua cổng Track & Trace.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả về thao tác công nghệ thông tin của tài xế lái xe: Đơn giản hóa giao diện thao tác ứng dụng trên điện thoại di động; tổ chức các khóa đào tạo định kỳ hướng dẫn tài xế quét mã, cập nhật trạng thái đơn hàng, biên bản nhận hàng theo thời gian thực nhằm đảm bảo luồng dữ liệu thông suốt.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả về thời gian phối hợp điều độ xe đến địa điểm giao nhận: Tăng cường kết nối thông tin giữa bộ phận OPS và đội xe thông qua dữ liệu GPS; tối ưu hóa kế hoạch phân bổ phương tiện theo khung giờ và cung đường tại các khu công nghiệp, rút ngắn thời gian tiếp cận kho khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được những kết quả chính gắn liền với số liệu và thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Dash Logistics:
- Phân tích số liệu kinh doanh cho thấy mảng vận tải đường bộ luôn giữ vai trò trụ cột của Dash Logistics, với doanh thu tăng trưởng liên tục từ 95,261 tỷ VNĐ (2018) lên 97,389 tỷ VNĐ (2019) và đạt 100,408 tỷ VNĐ (2020), đóng góp 40% vào tổng doanh thu toàn công ty năm 2020.
- Khái quát hóa và mô hình hóa thành công quy trình giao nhận hàng lẻ đường bộ 8 bước từ khâu tiếp nhận thông tin đến thanh toán công nợ, phản ánh cơ chế vận hành thực tế của một doanh nghiệp 3PL kết hợp công nghệ eTMS và đội xe sơmi rơ-moóc 2 tầng chuyên dụng.
- Nhận diện chính xác 5 điểm nghẽn nghiệp vụ trong thực tế vận hành và đề xuất đồng bộ 5 giải pháp cải tiến tập trung vào rút ngắn thời gian xử lý thông tin, chuẩn hóa biểu giá, đào tạo công nghệ cho lái xe và nâng cao tương tác của khách hàng trên hệ thống eTMS.
- Đóng góp của đề tài nằm ở việc cung cấp bức tranh thực tế về công tác tổ chức giao nhận hàng LCL nội địa đường bộ từ vị trí công việc của một nhân viên kinh doanh, kết nối giữa lý luận chuỗi cung ứng với hoạt động vận hành dịch vụ thực tế của một doanh nghiệp liên doanh logistics quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự xác định một số giới hạn nghiên cứu:
- Do thời gian thực tập và kinh nghiệm thực tế có hạn, đề tài chủ yếu phân tích hoạt động giao nhận dưới góc nhìn của bộ phận Kinh doanh, chưa đánh giá sâu các khía cạnh kỹ thuật kho bãi và tính toán chi phí chi tiết của bộ phận Vận hành (OPS).
- Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2018 - 2020, phản ánh giai đoạn thị trường chịu tác động của đại dịch Covid-19, chưa bao quát được biến động của giai đoạn phục hồi kinh tế bình thường mới sau năm 2021.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ giới hạn trên:
- Mở rộng phân tích sang các mô hình vận tải đa phương thức kết hợp đường bộ với đường sắt và đường biển nội địa để so sánh toàn diện về hiệu quả chi phí và thời gian.
- Khảo sát định lượng quy mô mẫu lớn về mức độ hài lòng của khách hàng đối với hệ thống phần mềm eTMS và chỉ số giao hàng đúng hạn đủ lượng (OTIF) tại doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Vận tải đa phương thức; các nhân viên kinh doanh dịch vụ logistics (Sales Logistics) và chuyên viên điều phối vận tải tại các doanh nghiệp 3PL.
- Nội dung tham khảo: Khóa luận cung cấp tài liệu chi tiết về quy trình 8 bước tác nghiệp hàng LCL nội địa bằng đường bộ; hệ thống mẫu biểu chứng từ thực tế (Booking Request, Lệnh lấy hàng, Lệnh giao hàng, Biên bản nhận hàng); mô hình ứng dụng hệ thống quản lý vận tải eTMS và phương án đóng ghép hàng trên rơ-moóc 2 tầng nhằm kiểm soát rủi ro hàng hóa.
Câu hỏi thường gặp
Công ty TNHH Dash Logistics được thành lập trên cơ sở hợp tác giữa những đơn vị nào?
Dash Logistics là công ty liên doanh giữa Công ty Cổ phần Giao nhận và Vận chuyển Indo-Trans (ITL Corp) - doanh nghiệp logistics hàng đầu tại Việt Nam và Tập đoàn Singapore Post (SingPost) - đơn vị cung cấp dịch vụ bưu chính và chuyển phát quốc tế của Singapore. Doanh nghiệp có vốn điều lệ 37,112 tỷ VNĐ, kế thừa mạng lưới kho bãi, đội xe nội địa của ITL và năng lực quản trị từ SingPost.
Quy trình giao nhận hàng lẻ (LCL) nội địa đường bộ tại Dash Logistics gồm những bước nào?
Quy trình gồm 8 bước tuần tự: (1) Nhận thông tin từ khách hàng; (2) Tạo tài khoản và thông tin khách hàng trên hệ thống eTMS; (3) Tạo yêu cầu Booking; (4) Tiếp nhận thông tin và điều phối xe lấy hàng; (5) Nhận hàng và kiểm đếm tại kho khách hàng; (6) Gom hàng tại kho của Dash; (7) Giao hàng tại điểm đến cho người nhận; (8) Bàn giao chứng từ và thực hiện thanh toán công nợ.
Doanh thu vận tải đường bộ của Dash Logistics giai đoạn 2018 - 2020 đạt bao nhiêu và chiếm tỷ trọng như thế nào?
Doanh thu đường bộ của công ty đạt 95,261 tỷ VNĐ năm 2018, tăng lên 97,389 tỷ VNĐ năm 2019 và đạt 100,408 tỷ VNĐ năm 2020. Phương thức vận chuyển đường bộ luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu doanh thu của Dash, đạt khoảng 40% vào năm 2020 (vượt trên đường sắt chiếm 31% và đường biển chiếm 29%).
Dash Logistics áp dụng những giải pháp kỹ thuật nào để vận chuyển hàng giá trị cao và hàng nguy hiểm (DG Cargo)?
Dash sử dụng đầu kéo hiện đại HD700, sơmi rơ-moóc 2 tầng chuyên dụng để phân cách hàng hóa tránh xê dịch, trang bị định vị GPS và camera giám sát 24/7. Đồng thời, công ty mua bảo hiểm trách nhiệm người vận chuyển với công ty bảo hiểm AIG hạn mức 5,2 tỷ VNĐ/đơn hàng, bố trí tài xế được đào tạo chuyên môn và tuân thủ chứng chỉ giảm phát thải Green Freight Asia (GFA) cấp độ 3.
Những điểm hạn chế chính trong hoạt động giao nhận LCL đường bộ được tác giả chỉ ra là gì?
Các hạn chế gồm có: thời gian phản hồi báo giá còn chậm đối với các lô hàng phát sinh yêu cầu đặc thù; quy trình tiếp nhận thông tin khách hàng còn độ trễ; tỷ lệ khách hàng tự chủ động thao tác đặt chỗ trên eTMS chưa cao; kỹ năng thao tác công nghệ cập nhật trạng thái đơn hàng của tài xế còn sai sót; và sự phối hợp điều độ phương tiện giữa bộ phận vận hành và đội xe lấy hàng đôi lúc chưa kịp thời.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thanh Nhật Châu đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động giao nhận hàng lẻ nội địa bằng đường bộ tại Công ty TNHH Dash Logistics trong giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình tác nghiệp 8 bước gắn liền với hệ thống phần mềm quản lý vận tải eTMS và đội xe chuyên dụng rơ-moóc 2 tầng, đồng thời chỉ ra vai trò đóng góp chủ lực của mảng đường bộ với 100,408 tỷ VNĐ doanh thu năm 2020. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa biểu giá, tối ưu hóa quy trình tiếp nhận dữ liệu và nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ cho tài xế mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho hoạt động kinh doanh logistics đường bộ.