Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tổ chức, nguồn nhân lực đóng vai trò chủ chốt trong việc điều khiển, kiểm soát và tối ưu hóa các nguồn lực khác như tài chính và cơ sở vật chất. Năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng nhân sự đầu vào thông qua công tác tuyển dụng.

Công ty Cổ phần Bellsystem24-HoaSao Khối dự án miền Bắc (KDAMB) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp giải pháp Contact Center và dịch vụ thuê ngoài quy trình kinh doanh (BPO). Mặc dù thu hút được lượng lớn hồ sơ ứng tuyển, công tác tuyển dụng tại đơn vị bộc lộ một số hạn chế thực tế: tỷ lệ ứng viên tham gia phỏng vấn và hoàn thành đào tạo còn thấp, cùng với đó là tỷ lệ nhân viên mới nghỉ việc trong 1–2 tháng đầu khá cao, làm suy giảm hiệu quả chung của hoạt động tuyển dụng. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại đơn vị.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là xây dựng các giải pháp có luận cứ khoa học và thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng tại CTCP Bellsystem24-HoaSao KDAMB. Ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại CTCP Bellsystem24-HoaSao KDAMB giai đoạn 2020–2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tuyển dụng nguồn nhân lực tại CTCP Bellsystem24-HoaSao KDAMB.
  • Phạm vi không gian: Khối dự án miền Bắc của Công ty Cổ phần Bellsystem24-HoaSao (trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội) và các dự án do khối trực tiếp vận hành.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác nhân sự giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hệ thống lý luận quản trị nhân lực từ các tài liệu chuẩn mực như Giáo trình Quản trị nhân lực (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân - đồng chủ biên: PGS. TS Nguyễn Ngọc Quân, PGS. TS Nguyễn Vân Điềm; TS. Đỗ Minh Cương và PGS. TS Nguyễn Thị Doan) và Giáo trình Quản trị nhân lực (Trường Đại học Lao động – Xã hội). Khóa luận làm rõ các khái niệm: nhân lực (thể lực và trí lực), nguồn nhân lực (theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc và ILO), tuyển dụng, tuyển mộ và tuyển chọn.

Quy trình tuyển dụng được phân tích thành hai giai đoạn cốt lõi:

  • Quy trình tuyển mộ: Bao gồm lập kế hoạch (xác định nhu cầu, lập bản mô tả công việc, bản tiêu chuẩn công việc, thành lập hội đồng tuyển mộ), xác định nguồn tuyển (nguồn nội bộ, nguồn bên ngoài), lựa chọn phương pháp tuyển mộ, xác định thời gian – địa điểm, thông báo tiến hành và đánh giá quy trình tuyển mộ.
  • Quy trình tuyển chọn: Thực hiện theo tiến trình từ tiếp nhận hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, sàng lọc hồ sơ, kiểm tra trắc nghiệm (thành tích, năng khiếu, tính cách, tính trung thực), phỏng vấn tuyển chọn (tình huống, theo mẫu, mục tiêu, nhóm, hội đồng, căng thẳng, không hướng dẫn), khám sức khỏe, phỏng vấn bởi lãnh đạo trực tiếp, thẩm tra hồ sơ, tham quan thử việc và ra quyết định tuyển chọn.

Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến tuyển dụng gồm: nhóm nhân tố nội bộ (mục tiêu, thương hiệu tuyển dụng, thương hiệu nhà tuyển dụng, chính sách tiền lương, ngân sách, văn hóa doanh nghiệp, quan điểm nhà quản trị) và nhóm nhân tố bên ngoài (thị trường lao động, đối thủ cạnh tranh, kinh tế – chính trị, hệ thống pháp luật/Bộ luật Lao động, tiến bộ khoa học – kỹ thuật, định kiến và văn hóa xã hội).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc thiết kế trên Google Form, gửi qua Zalo và phát trực tiếp. Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do tính chất bảo mật tại các dự án đối tác và đặc thù ca trực của nhân viên chăm sóc khách hàng (CSKH) tại Hà Nội. Tổng số phiếu phát ra là 120 phiếu, thu về 103 phiếu hợp lệ (gồm 78 nhân viên trực tiếp tại các dự án như K+, Vinaphone, Tiếng Anh, PVI và 25 nhân viên gián tiếp/quản lý thuộc Trung tâm Tuyển dụng, Vận hành, ICT). Ngoài ra, tác giả kết hợp phỏng vấn chuyên gia và quan sát trực tiếp quá trình làm việc tại Trung tâm Tuyển dụng (TTTD).
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2020–2022, tài liệu phân bổ ngân sách tuyển dụng, cùng hệ thống giáo trình, chuyên đề, báo cáo ngành BPO/Contact Center.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Microsoft Excel để tổng hợp số liệu thống kê, lập bảng biểu so sánh chỉ tiêu kinh doanh và biến động nhân sự qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm và khung lý luận về tuyển dụng trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích rõ sự khác biệt giữa hai khâu tuyển mộ (thu hút nguồn ứng viên tiềm năng từ bên trong và bên ngoài) và tuyển chọn (đánh giá, sàng lọc và ra quyết định lựa chọn cá nhân phù hợp nhất). Chương 1 cũng trình bày chi tiết vai trò của công tác tuyển dụng đối với doanh nghiệp (nâng cao chất lượng đầu vào, quảng bá hình ảnh thương hiệu, tối ưu hóa chi phí vận hành), đối với người lao động (tạo việc làm, cơ hội học hỏi và phát triển nghề nghiệp) và đối với xã hội (giải quyết việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp). Đồng thời, chương này tổng hợp các yếu tố tác động từ môi trường bên trong lẫn bên ngoài tới hiệu quả tuyển dụng, làm cơ sở lý thuyết để đối chiếu với thực trạng tại doanh nghiệp nghiên cứu.

Chương 2. Thực trạng công tác tuyển dụng tại CTCP BellSystem24-HoaSao KDAMB

Chương 2 khái quát lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của CTCP Bellsystem24-HoaSao KDAMB (thành lập từ tiền thân Tập đoàn Hoa Sao năm 2006; thành lập KDAMB năm 2008; trở thành đối tác Vocalcom năm 2014; thành lập TTTD năm 2015 và hợp tác chiến lược với Bellsystem24 Nhật Bản năm 2017). Bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình trực tuyến, dưới sự điều hành của Phó Tổng Giám đốc phụ trách khối dự án miền Bắc. Các mảng dịch vụ chính bao gồm BPO, Contact Center, Đào tạo, Giải pháp công nghệ (Telehub, Chatbot, Voicebot, Speech to text), Triple S, Off shore và Dịch vụ tuyển dụng nhân sự.

Tác giả phân tích thực trạng quy mô và cơ cấu lao động của công ty trong giai đoạn 2020–2022 thông qua số liệu thống kê từ Ban Nhân sự:

Tiêu chí Năm 2020 (người) Năm 2021 (người) Năm 2022 (người) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Giới tính
Nam 520 547 691 +27 +5,19 +144 +26,33
Nữ 1.100 1.352 1.549 +252 +22,91 +197 +14,57
Trình độ học vấn
Đại học, Sau đại học 710 852 1.057 +142 +20,00 +205 +24,06
Trung cấp, Cao đẳng 740 789 797 +49 +6,62 +8 +1,01
THPT 170 258 386 +88 +51,76 +128 +49,61
Độ tuổi
18–24 tuổi 968 1.231 1.531 +263 +27,17 +300 +24,37
25–30 tuổi 570 584 615 +14 +2,46 +31 +5,31
Trên 30 tuổi 82 84 94 +2 +2,44 +10 +11,90
Tổng cộng 1.620 1.899 2.240 +279 +17,22 +341 +17,96

Về thực trạng tuyển mộ: Nhu cầu nhân sự tăng nhanh do công ty liên tục mở rộng các dự án đối tác (như hợp tác bán bảo hiểm BSH, phụ tùng ô tô Icar, dịch vụ CSKH ngân hàng Techcombank, MBBank, TPBank...). Kênh tuyển mộ bên ngoài chiếm ưu thế, khai thác qua website tuyển dụng, mạng xã hội và kênh trực tuyến.

Về thực trạng tuyển chọn: Quy trình tuyển chọn thực tế gồm các bước: tiếp nhận hồ sơ và sơ vấn ứng viên -> phỏng vấn vòng 1 -> phỏng vấn vòng 2 -> đào tạo kỹ năng -> đào tạo nghiệp vụ -> ra quyết định tuyển dụng và bố trí công việc. Kết quả khảo sát 103 nhân viên ghi nhận ý kiến đánh giá về mức độ rõ ràng của bản mô tả công việc, kênh thông báo, tính thuận tiện của hình thức phỏng vấn trực tuyến, thái độ giải đáp của cán bộ tuyển dụng, thời gian chờ phỏng vấn và thời gian nhận kết quả. Các điểm hạn chế chính gồm: tỷ lệ sàng lọc hồ sơ chưa tối ưu, khâu thẩm tra thông tin và kiểm tra sức khỏe chưa được chú trọng đúng mức, tỷ lệ nhân sự rời bỏ công việc trong giai đoạn thử việc/nhận việc đầu tiên còn cao.

Chương 3. Một số giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại CTCP BellSystem24-HoaSao KDAMB

Dựa trên phương hướng kinh doanh và định hướng nhân sự của công ty, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình tuyển mộ: Xác lập định hướng phát triển gắn liền với mục tiêu dài hạn; xây dựng kế hoạch nhân sự khoa học, linh hoạt cho từng giai đoạn và dự án; đa dạng hóa nguồn ứng viên (mở rộng liên kết với các trường đại học, cao đẳng, ngày hội việc làm) và áp dụng linh hoạt các phương pháp tuyển mộ để giảm phụ thuộc vào các kênh truyền thống.
  2. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình tuyển chọn: Thiết lập định mức chỉ tiêu công việc (KPI) hợp lý cho cán bộ tuyển dụng; chuẩn hóa quy trình đánh giá và phiếu chấm điểm phỏng vấn; bổ sung bước kiểm tra sức khỏe và thẩm tra thông tin ứng viên nhằm hạn chế rủi ro khai man hồ sơ; kết hợp đào tạo nghiệp vụ xen kẽ trong quá trình làm việc để giảm áp lực học việc ban đầu.
  3. Nhóm giải pháp hỗ trợ: Đẩy mạnh xây dựng thương hiệu tuyển dụng trên các nền tảng truyền thông; tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ nâng cao kỹ năng phỏng vấn, tâm lý học và đánh giá nhân sự cho cán bộ tuyển dụng; rà soát, hoàn thiện chính sách tiền lương, thưởng và phúc lợi nhằm tăng tính cạnh tranh trên thị trường lao động BPO.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh nhân sự cùng thực trạng tuyển dụng tại CTCP Bellsystem24-HoaSao KDAMB giai đoạn 2020–2022:

  • Quy mô nhân sự toàn khối tăng trưởng đều đặn từ 1.620 người (2020) lên 1.899 người (2021) và đạt 2.240 người (2022).
  • Cơ cấu lao động thể hiện rõ đặc thù của ngành CSKH/BPO: Tỷ trọng lao động nữ luôn chiếm thế áp đảo (dao động từ 67,9% đến 71,2%); nhóm tuổi trẻ từ 18–24 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất và có tốc độ gia tăng nhanh nhất (từ 968 người năm 2020 lên 1.531 người năm 2022); cơ cấu trình độ học vấn ghi nhận sự gia tăng mạnh ở nhóm có trình độ Đại học/Sau đại học (tăng từ 710 lên 1.057 người) và nhóm THPT (tăng từ 170 lên 386 người do nhu cầu tuyển dụng lượng lớn điện thoại viên dự án).
  • Nhận diện các nút thắt trong công tác tuyển dụng thông qua dữ liệu khảo sát 103 nhân viên trực tiếp và gián tiếp: quy trình sơ vấn và phỏng vấn 2 vòng còn bộc lộ độ trễ; công tác thẩm định lý lịch và kiểm tra sức khỏe bị xem nhẹ; chương trình đào tạo ban đầu chưa gắn chặt với thực tế công việc dẫn đến tỷ lệ thôi việc sớm cao.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất bao quát toàn diện từ khâu lập kế hoạch tuyển mộ, hoàn thiện kỹ thuật tuyển chọn đến các giải pháp bổ trợ về thương hiệu tuyển dụng và chính sách đãi ngộ, bám sát khả năng thực thi tại doanh nghiệp dịch vụ Contact Center.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện thực tế được tác giả nêu rõ:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với cỡ mẫu 103 phiếu hợp lệ chưa bao quát được toàn bộ nhân viên do đặc thù bảo mật tại các địa điểm dự án đối tác ngân hàng/viễn thông và yêu cầu trực tổng đài liên tục.
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Khối dự án miền Bắc (chủ yếu là nhân sự tại khu vực Hà Nội) và dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2020–2022, chưa so sánh đối chiếu với Khối dự án miền Nam của cùng tổng công ty.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Khảo sát trên cỡ mẫu lớn hơn bằng phương pháp chọn mẫu phân tầng theo từng dự án; mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các chi nhánh miền Nam; nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa chất lượng tuyển dụng đầu vào với chỉ số gắn kết nhân viên và hiệu suất làm việc (KPI) dài hạn tại doanh nghiệp BPO.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực tiễn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực khi nghiên cứu về hoạt động tuyển dụng trong khối doanh nghiệp dịch vụ BPO/Contact Center. Điểm đáng tham khảo nổi bật của đề tài bao gồm:

  • Mô hình tổ chức phòng ban và chức năng của Trung tâm Tuyển dụng độc lập trong doanh nghiệp dịch vụ thuê ngoài quy mô trên 2.000 người.
  • Hệ thống bảng biểu số liệu chi tiết về cơ cấu lao động (giới tính, độ tuổi, học vấn) biến động trong 3 năm liên tiếp (2020–2022).
  • Bảng câu hỏi khảo sát và tiêu chí đánh giá trải nghiệm ứng viên đối với quy trình tuyển mộ, phỏng vấn trực tuyến và đào tạo thử việc.

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm đặc thù về cơ cấu lao động theo giới tính và độ tuổi tại CTCP Bellsystem24-HoaSao KDAMB giai đoạn 2020–2022 là gì?
Số liệu cho thấy tỷ lệ lao động nữ chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 68%–71% tổng nhân sự) do đặc thù công việc chăm sóc khách hàng đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và sự kiên nhẫn. Đồng thời, lực lượng lao động trẻ từ 18–24 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất và tăng trưởng mạnh nhất (từ 968 người năm 2020 lên 1.531 người năm 2022), trong khi nhóm trên 30 tuổi chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ (khoảng 4,2%–5,06%) và chủ yếu giữ các vị trí quản lý.

2. Mẫu khảo sát đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng được tác giả thực hiện với quy mô và thành phần như thế nào?
Tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát và thu về 103 phiếu hợp lệ tại khu vực Hà Nội bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Mẫu gồm 78 nhân viên làm việc trực tiếp tại các dự án (K+, Vinaphone, Tiếng Anh, PVI) và 25 nhân viên gián tiếp/quản lý thuộc các phòng ban Trung tâm Tuyển dụng, Vận hành, ICT.

3. Quy trình tuyển chọn thực tế tại KDAMB gồm những bước nào?
Quy trình tuyển chọn thực tế tại công ty gồm 6 bước: (1) Tiếp nhận hồ sơ và sơ vấn ứng viên; (2) Phỏng vấn vòng 1; (3) Phỏng vấn vòng 2; (4) Đào tạo kỹ năng; (5) Đào tạo nghiệp vụ; (6) Ra quyết định tuyển dụng và bố trí công việc.

4. Tác giả đề xuất những giải pháp chính nào để hoàn thiện khâu tuyển chọn nhân sự?
Các giải pháp tuyển chọn bao gồm: Xây dựng chỉ tiêu công việc (KPI) hợp lý cho cán bộ tuyển dụng; hoàn thiện phiếu đánh giá phỏng vấn; bổ sung thủ tục kiểm tra sức khỏe và thẩm tra thông tin ứng viên; đồng thời tổ chức đào tạo nghiệp vụ xen kẽ trong quá trình làm việc để giảm áp lực thử việc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tuyển dụng và phản ánh bức tranh thực trạng tại CTCP Bellsystem24-HoaSao KDAMB giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu đã chỉ ra những kết quả đạt được về quy mô mở rộng nhân sự cùng các hạn chế tồn tại trong tỷ lệ sàng lọc, thẩm định ứng viên và đào tạo hội nhập. Hệ thống giải pháp được đề xuất có tính thực tiễn, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu vào và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong ngành dịch vụ Contact Center và BPO.