Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong điều trị các bệnh ung thư nguy hiểm như ung thư phổi, ung thư vú, ung thư cổ tử cung và ung thư buồng trứng, Paclitaxel (tên thương mại Taxol của hãng dược phẩm Bristol-Myers Squibb) là một trong những hợp chất thiên nhiên quan trọng nhất. Taxol lần đầu tiên được hai nhà khoa học Wani và Wall cùng cộng sự phân lập từ vỏ của loài Thông đỏ Thái Bình Dương (Taxus brevifolia Nutt.). Tuy nhiên, loài cây này có tốc độ sinh trưởng rất chậm, số lượng cá thể ngoài tự nhiên hạn chế và hàm lượng taxol trong vỏ thân cây rất thấp; thực tế cần tới 6 cây thông cổ thụ 100 năm tuổi mới chiết xuất đủ lượng taxol điều trị cho 1 bệnh nhân. Để giải quyết nút thắt nguyên liệu, các nhà khoa học đã tìm ra hợp chất 10-Deacetyl baccatin III (10-DAB) – tiền chất quan trọng phục vụ bán tổng hợp taxol (tiêu biểu là quy trình bán tổng hợp của Robert A. Holton năm 1989) – tồn tại với hàm lượng đáng kể trong cành và lá Thông đỏ. Việc sử dụng cành và lá giúp chủ động nguồn nguyên liệu tái sinh mà không phải chặt hạ cây.

Tại Việt Nam, có hai loài Thông đỏ chính: Thông đỏ lá ngắn (Taxus chinensis (Pilg.) Rehder) ở miền Bắc và Thông đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.) ở Lâm Đồng. Các nghiên cứu ban đầu chỉ ra rằng loài Thông đỏ lá dài tại Lâm Đồng có giá trị cao vượt trội về hàm lượng hoạt chất so với các loài khác trên thế giới: hàm lượng 10-DAB cao gấp 4 lần Thông đỏ Trung Quốc, 40 lần Thông đỏ Mỹ và 100 lần Thông đỏ Mexico; hàm lượng taxol cao gấp 50 lần Thông đỏ Trung Quốc mọc ở Hòa Bình và gấp 4 lần Thông đỏ châu Âu. Dẫu vậy, số lượng cá thể Thông đỏ tự nhiên tại Lâm Đồng đang suy giảm nghiêm trọng và được đưa vào Sách đỏ Việt Nam. Nằm trong khuôn khổ dự án cấp nhà nước "Nghiên cứu công nghệ chiết xuất hoạt chất sinh học từ lá Thông đỏ và Dừa cạn Việt Nam", khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Trị (chuyên ngành Hóa hữu cơ, Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2009 dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Công Luận) đã tiến hành đề tài "Tối ưu hóa quy trình chiết xuất 10-deacetyl baccatin III (10-DAB) và taxol từ cành lá Thông đỏ (Taxus wallichiana Zucc.)".

Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát các phương pháp chiết xuất, chọn ra phương pháp tối ưu có thể áp dụng được ở quy mô pilot và sản xuất công nghiệp trong điều kiện hiện nay.
  2. Khảo sát và lựa chọn dung môi chiết hiệu quả trong chiết xuất 10-DAB và taxol ở quy mô phòng thí nghiệm.
  3. Tối ưu hóa các điều kiện chiết (thời gian, số lần chiết) dựa trên phương pháp chiết và dung môi đã lựa chọn.
  4. Đánh giá hiệu quả của quy trình chiết trên quy mô pilot.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu cành, lá Thông đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.) thu hái vào ngày 08/10/2008 tại Trung tâm trồng và chế biến cây thuốc Đà Lạt - Vimedimex, tỉnh Lâm Đồng. Nguyên liệu sau thu hái được xử lý về dạng bột thô.
  • Không gian thực hiện: Phòng Hóa chế phẩm - Trung tâm Sâm và Dược liệu TP. Hồ Chí Minh và Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân loại thực vật chi Taxus, hóa học các hợp chất thiên nhiên nhóm taxoid, cơ chế tác dụng dược lý của taxol (kết nối và làm bền vững vi ống - microtubules, ngăn cản quá trình khử trùng hợp khiến tế bào ung thư bị đình trệ trong giai đoạn phân chia nguyên phân), cũng như các con đường tổng hợp toàn phần (Holton, Nicolaou, Danishefsky) và bán tổng hợp taxol từ 10-DAB. Về mặt kỹ thuật, nghiên cứu áp dụng các nguyên lý chiết xuất chất hữu cơ (chiết ngấm kiệt, chiết ngâm dầm, chiết hồi lưu nhiệt Soxhlet, chiết hỗ trợ siêu âm) kết hợp với sắc ký lớp mỏng (SKLM/TLC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).

Hệ thống phương pháp và thiết bị thực nghiệm bao gồm:

  1. Tiêu chuẩn hóa và định lượng nguyên liệu đầu vào:
  • Xác định độ ẩm nguyên liệu: Thực hiện sấy mẫu ở 105 °C trên tủ sấy Sanyo MOV-112 đến khối lượng không đổi theo quy định của Dược điển Việt Nam III (DĐVN III, Phụ lục 5.2).
  • Quy trình xử lý mẫu chiết phân đoạn: Bột nguyên liệu được chiết siêu âm với metanol, cô thu cắn, hòa cắn trong 5 ml nước cất, sau đó chiết lỏng - lỏng phân đoạn 5 lần với n-hexan (10 ml/lần) để loại tạp kém phân cực (chlorophyll, chất béo), tiếp tục chiết 5 lần với diclorometan (CH₂Cl₂, 10 ml/lần) để thu nhận phân đoạn chứa taxoid. Dịch CH₂Cl₂ được làm khan bằng Na₂SO₄, cô cách thủy ở 60 °C đến cắn, định mức bằng hỗn hợp Acetonitril (ACN) : Nước cất 2 lần (1:1) trong bình định mức 10 ml, lọc qua màng lọc 0,45 µm trước khi phân tích HPLC.
  1. Hệ thống phân tích sắc ký:
  • Sắc ký lớp mỏng (SKLM): Sử dụng bản mỏng pha tĩnh silica gel; pha động khai triển là hệ dung môi Toluen - Aceton (tỷ lệ 3:2 v/v); phát hiện vết chất dưới đèn tử ngoại ở bước sóng UV 254 nm và hiện màu bằng thuốc thử H₂SO₄ 10% trong cồn 96%.
  • Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Máy HPLC Shimadzu gồm bơm cao áp LC-20AD, đầu dò diod quang PDA SPD-M20A, cột sắc ký pha đảo Supelco C18 (kích thước 250 mm × 4,6 mm, 5 µm), bộ tiêm mẫu thủ công với thể tích tiêm 20 µl, tốc độ dòng 1 ml/phút. Bước sóng phát hiện: 232 nm đối với 10-DAB và 228 nm đối với taxol. Pha động gồm ACN và nước chạy theo chương trình rửa giải gradient.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng phương pháp chuẩn ngoại với chất chuẩn 10-DAB (độ tinh khiết 98,4%) và taxol chuẩn (độ tinh khiết 98,35%) từ hãng Sigma. Phương trình hồi quy đường chuẩn:
    • Đối với 10-DAB: $y = 33.056,77x$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,9998$ (khoảng tuyến tính 6,25 – 50 µg/ml), thời gian lưu $t_R = 13$ phút.
    • Đối với taxol: $y = 29.782,63x$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,9999$ (khoảng tuyến tính 6 – 48 µg/ml), thời gian lưu $t_R = 53$ phút.
  1. Bố trí thí nghiệm khảo sát chiết xuất:
  • So sánh 4 phương pháp chiết trên dung môi metanol với 20 g bột nguyên liệu: Chiết ngấm kiệt (tốc độ rút dịch 20 ml/giờ, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi 1/10 g/ml), chiết siêu âm (bể Branson 3510, tần số 20.000 Hz, 15 phút/lần, rút 20 ml/lần), chiết Soxhlet (nhiệt độ 80 °C, 200 ml metanol, rút mẫu theo dõi mỗi 30 phút trong 6 giờ), chiết ngâm dầm (ngâm qua đêm, rút 20 ml/ngày).
  • Tối ưu hóa điều kiện chiết: Khảo sát so sánh dung môi (metanol so với etanol) và khảo sát số lần chiết kiệt dựa trên sắc đồ SKLM và định lượng HPLC.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu bền vững để sản xuất thuốc chống ung thư taxol. Tác giả phân tích những hạn chế về sinh khối và hàm lượng của vỏ cây Taxus brevifolia, khẳng định tiềm năng to lớn của việc khai thác 10-DAB từ cành lá Taxus wallichiana Zucc. tại Lâm Đồng nhằm phục vụ bán tổng hợp taxol. Đặt trong khuôn khổ dự án cấp nhà nước, chương xác định rõ 4 nhiệm vụ nghiên cứu nhằm chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình công nghệ chiết xuất có khả năng ứng dụng ở quy mô pilot.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện chia thành 4 mảng kiến thức:

  1. Cây Thông đỏ lá dài: Tổng quan vị trí phân loại học, mô tả thực vật chi tiết (thân, vỏ, lá, nón, hạt), thành phần hóa học (các dẫn xuất taxan, taxin, oxetan taxan diterpen, flavonoid, biflavonoid), vùng phân bố địa lý (Himalaya, Trung Quốc, Việt Nam), đặc điểm sinh thái, thực trạng bảo tồn tại chỗ ở Vườn quốc gia Bidoup - Núi Bà và nhân giống chuyển vị tại Phân viện Sinh học Đà Lạt.
  2. Taxol và 10-DAB: Lược sử tìm kiếm, cấu trúc phân tử, mối liên hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) ở mạch bên và bộ khung baccatin, cơ chế phân tử kìm hãm sự phân chia tế bào ung thư thông qua mạng lưới vi ống; các sơ đồ tổng hợp hóa học (Holton, Nicolaou, Danishefsky), tổng hợp sinh học nhờ vi sinh vật nội sinh và enzym acyltransferase; cùng lịch sử phát hiện và bán tổng hợp 10-DAB thành taxol.
  3. Các phương pháp chiết xuất: Phân tích cơ chế và quy trình thực hiện của 4 kỹ thuật chiết: ngấm kiệt, ngâm dầm, chiết siêu âm (20.000 Hz) và chiết hồi lưu Soxhlet.
  4. Phương pháp phân tích sắc ký: Nguyên lý SKLM, hệ số $R_f$; nguyên lý HPLC, các kỹ thuật định lượng (chuẩn ngoại, chuẩn nội, thêm chuẩn, quy về 100% diện tích) và tổng thuật các công trình quốc tế phân tích taxoid trên cột C18 từ năm 1990 đến 2001.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu cành lá Thông đỏ Đà Lạt, hóa chất, dung môi, thiết bị chuyên dụng và quy trình thực nghiệm. Trình bày chi tiết công thức xác định độ ẩm theo DĐVN III, quy trình chiết phân đoạn loại tạp chất bằng n-hexan và CH₂Cl₂, các thông số vận hành HPLC gradient ACN-nước và phương trình hồi quy tuyến tính của chất chuẩn 10-DAB và taxol. Đồng thời, chương thiết lập quy trình tiến hành đồng nhất cho các thí nghiệm khảo sát 4 phương pháp chiết xuất, thí nghiệm so sánh dung môi metanol/etanol và khảo sát số lần chiết.

Chương 4: Kết quả và bàn luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua các giai đoạn nghiên cứu:

  • Tiêu chuẩn hóa nguyên liệu: Độ ẩm trung bình của mẫu bột cành lá là 6,6159% ± 0,0084% (RSD = 0,2607%), thỏa mãn tiêu chuẩn dược liệu lá/cành khô (< 13%). Hàm lượng 10-DAB trong nguyên liệu ban đầu đạt 0,3440% ± 0,0032% (nồng độ 326,76 µg/ml) và hàm lượng taxol đạt 0,0082% ± 0,0000% (sau khi quy đổi trừ độ ẩm).
  • Khảo sát phương pháp chiết xuất: Kết quả định lượng và theo dõi SKLM cho thấy:
    • Phương pháp ngấm kiệt: Dịch chiết ngấm kiệt đạt hàm lượng 10-DAB là 0,3363% ± 0,0032% và taxol là 0,0080% ± 0,0000%. SKLM cho thấy vết 10-DAB ($R_f = 0,25$) mờ dần và hết hẳn từ lần rút thứ 7 (chiết kiệt ở lần thứ 6, tỷ lệ 1/6 g/ml); vết taxol ($R_f = 0,38$) hết hoàn toàn sau 3 lần rút dịch.
    • Phương pháp chiết siêu âm: Hàm lượng 10-DAB thu được là 0,3109% ± 0,0030% và taxol là 0,0066% ± 0,0000%. Vết 10-DAB chỉ hết sau lần chiết thứ 18 (tỷ lệ 1/18 g/ml), taxol hết sau 5 lần chiết.
    • Phương pháp Soxhlet: Hàm lượng 10-DAB đạt 0,3180% ± 0,0032% và taxol đạt 0,0068% ± 0,0032%. Vết 10-DAB biến mất sau 3 giờ đun hồi lưu ở 80 °C (tỷ lệ 1/10 g/ml), taxol hết sau 2 giờ.
    • Phương pháp ngâm dầm: Cho hiệu suất thấp nhất với hàm lượng 10-DAB là 0,2735% ± 0,0032% và taxol là 0,0062% ± 0,0000%.

Bảng tổng hợp so sánh hiệu quả chiết xuất giữa 4 phương pháp trên nguyên liệu bột cành lá Thông đỏ:

Phương pháp chiết Hàm lượng 10-DAB (%) Hàm lượng Taxol (%) Tỷ lệ chiết kiệt (g/ml) Thời gian / Điểm kết thúc chiết kiệt
Ngấm kiệt 0,3363 ± 0,0032 0,0080 ± 0,0000 1/6 Sau 6 lần rút (6 giờ)
Chiết siêu âm 0,3109 ± 0,0030 0,0066 ± 0,0000 1/18 Sau 18 lần chiết
Chiết Soxhlet 0,3180 ± 0,0032 0,0068 ± 0,0032 1/10 Sau 3 giờ (ở 80 °C)
Ngâm dầm 0,2735 ± 0,0032 0,0062 ± 0,0000 - Kéo dài nhiều ngày, hiệu suất thấp

Từ các số liệu thực nghiệm, phương pháp ngấm kiệt được lựa chọn là tối ưu nhất do cho hàm lượng hoạt chất thu hồi cao nhất, lượng dung môi tiêu tốn ít hơn chiết siêu âm, không làm phân hủy các taxoid kém bền nhiệt như phương pháp Soxhlet và thao tác kỹ thuật thuận tiện khi triển khai trên thiết bị lớn.

  • Khảo sát điều kiện chiết ngấm kiệt và thử nghiệm pilot: Khảo sát dung môi cho thấy metanol vượt trội so với etanol về khả năng trích ly 10-DAB và taxol. Thử nghiệm trên bình chiết ngấm kiệt bằng inox khẳng định tính khả thi của việc mở rộng quy mô pilot.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương tổng kết các thông số kỹ thuật đã tối ưu hóa, khẳng định tính khả thi của quy trình chiết ngấm kiệt trên nguồn nguyên liệu cành lá Thông đỏ Lâm Đồng và đưa ra các đề xuất nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện quy trình tinh chế ở quy mô công nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu đặt ra thông qua hệ thống số liệu định lượng thực nghiệm chuẩn xác:

  • Xác định đầy đủ các chỉ số hóa lý của nguồn nguyên liệu cành lá Thông đỏ Taxus wallichiana Zucc. thu hái tại Đà Lạt: Độ ẩm trung bình đạt 6,6159% ± 0,0084%; hàm lượng hoạt chất tuyệt đối trong nguyên liệu khô đạt 0,3440% ± 0,0032% đối với 10-DAB và 0,0082% ± 0,0000% đối với taxol.
  • Chứng minh phương pháp ngấm kiệt bằng metanol là quy trình chiết xuất tối ưu nhất: Đạt hiệu suất thu hồi 10-DAB lên tới 0,3363% (tương đương thu hồi gần 97,76% lượng 10-DAB có trong dược liệu) và taxol đạt 0,0080%. Xác lập tỷ lệ chiết kiệt tối ưu là 1/6 (g/ml) với 6 lần rút dịch đối với 10-DAB và 3 lần rút dịch đối với taxol.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận không chỉ dừng lại ở khảo sát định tính hay định lượng quy mô nhỏ trong phòng thí nghiệm mà đã chuẩn hóa hoàn chỉnh quy trình xử lý mẫu loại chlorophyll bằng chiết lỏng - lỏng phân đoạn (n-hexan và CH₂Cl₂), xác lập đường chuẩn HPLC có độ tin cậy rất cao ($R^2 > 0,9998$), đồng thời tiến hành thử nghiệm thành công trên thiết bị bình chiết ngấm kiệt bằng inox, mở ra hướng ứng dụng trực tiếp cho sản xuất bán công nghiệp và công nghiệp.

Về mặt giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất sử dụng phương pháp ngấm kiệt kết hợp dung môi cồn/metanol trên thiết bị inox để thu hồi tối đa hoạt chất 10-DAB từ cành lá Thông đỏ, tạo nguồn nguyên liệu chủ động phục vụ công nghiệp dược phẩm bán tổng hợp thuốc chống ung thư tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Các thí nghiệm định lượng và tối ưu hóa chiết xuất được thực hiện trên một lô mẫu cành lá thu hái tại một thời điểm cụ thể (tháng 10/2008 tại Đà Lạt), chưa khảo sát biến thiên hàm lượng 10-DAB và taxol theo các mùa khác nhau trong năm hoặc theo độ tuổi của cây.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào giai đoạn chiết xuất và phân tích định lượng dịch chiết, chưa đi sâu vào quy trình phân lập tinh chế hoạt chất 10-DAB đạt độ tinh khiết cao (> 98%) ở quy mô kết tinh phân đoạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tiếp tục khảo sát hàm lượng hoạt chất của cành lá Thông đỏ theo từng thời điểm thu hái trong năm để xác định thời gian thu hoạch cho hiệu suất tích lũy taxoid cao nhất.
  • Nghiên cứu mở rộng các bước phân lập, sắc ký cột và tinh chế dịch chiết từ quy trình ngấm kiệt quy mô pilot nhằm thu nhận 10-DAB và taxol tinh khiết phục vụ trực tiếp cho phản ứng bán tổng hợp hóa dược.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các ngành Hóa hữu cơ, Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Dược học, Công nghệ Hóa học và Công nghệ Sinh học Dược phẩm.

Các nội dung có giá trị ứng dụng thực tiễn cao bao gồm:

  • Quy trình xử lý mẫu chiết phân đoạn lỏng - lỏng (n-hexan loại tạp, diclorometan thu hoạt chất) giúp loại bỏ triệt để chất béo và sắc tố diệp lục, bảo vệ cột sắc ký.
  • Bảng thông số chương trình rửa giải gradient HPLC trên cột pha đảo C18 và các phương trình đường chuẩn của 10-DAB và taxol.
  • Bộ dữ liệu thực nghiệm so sánh định lượng giữa 4 kỹ thuật chiết xuất dược liệu (ngấm kiệt, siêu âm, Soxhlet, ngâm dầm), cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn thiết bị và công nghệ chiết xuất nhóm taxoid từ thực vật.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đề tài lựa chọn cành lá cây Thông đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.) tại Lâm Đồng làm đối tượng nghiên cứu? Loài Thông đỏ lá dài tại Lâm Đồng chứa hàm lượng 10-DAB và taxol vượt trội so với nhiều loài Thông đỏ trên thế giới (10-DAB cao gấp 4 lần Thông đỏ Trung Quốc, 40 lần Thông đỏ Mỹ; taxol cao gấp 50 lần Thông đỏ Trung Quốc ở Hòa Bình). Hơn nữa, việc khai thác từ cành và lá tạo ra nguồn nguyên liệu có khả năng tái sinh liên tục, bảo vệ được quần thể cây Thông đỏ tự nhiên đang có nguy cơ tuyệt chủng trong Sách đỏ Việt Nam thay vì phải bóc vỏ làm chết cây.

2. Độ ẩm và hàm lượng ban đầu của 10-DAB và Taxol trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu? Mẫu bột cành lá Thông đỏ thu hái ngày 08/10/2008 tại Đà Lạt có độ ẩm trung bình là 6,6159% ± 0,0084% (đạt tiêu chuẩn DĐVN III cho dược liệu lá khô < 13%). Sau khi trừ độ ẩm, hàm lượng hoạt chất trong nguyên liệu ban đầu đạt 0,3440% ± 0,0032% đối với 10-DAB và 0,0082% ± 0,0000% đối với taxol.

3. Vì sao phương pháp ngấm kiệt lại được chọn là phương pháp tối ưu hơn so với chiết Soxhlet và chiết siêu âm? Phương pháp ngấm kiệt cho hàm lượng thu hồi hoạt chất cao nhất (10-DAB đạt 0,3363%, taxol đạt 0,0080%). So với chiết siêu âm, ngấm kiệt tiêu tốn ít dung môi hơn nhiều (tỷ lệ chiết kiệt 1/6 so với 1/18 g/ml). So với chiết Soxhlet, ngấm kiệt không dùng nhiệt độ cao kéo dài nên tránh được nguy cơ phân hủy nhiệt đối với các hoạt chất taxoid nhạy cảm, đồng thời trang thiết bị ngấm kiệt đơn giản, rất dễ mở rộng trên quy mô pilot và sản xuất công nghiệp.

4. Điều kiện phân tích sắc ký HPLC định lượng 10-DAB và Taxol trong khóa luận được thiết lập như thế nào? Phân tích được thực hiện trên hệ thống HPLC Shimadzu (bơm LC-20AD, đầu dò PDA SPD-M20A) sử dụng cột Supelco C18 (250 mm × 4,6 mm, 5 µm), tốc độ dòng 1 ml/phút, thể tích tiêm 20 µl. Bước sóng phát hiện là 232 nm cho 10-DAB ($t_R = 13$ phút) và 228 nm cho taxol ($t_R = 53$ phút), pha động gradient Acetonitril - Nước.

5. Cần bao nhiêu lần rút dung môi để đạt trạng thái chiết kiệt hoạt chất trong phương pháp ngấm kiệt? Theo dõi bằng sắc ký lớp mỏng (hệ dung môi Toluen - Aceton 3:2) cho thấy hoạt chất taxol được chiết kiệt hoàn toàn sau 3 lần rút dịch, trong khi hoạt chất 10-DAB được chiết kiệt sau 6 lần rút dịch (tương ứng tỷ lệ nguyên liệu/dung môi là 1/6 g/ml với tốc độ rút 20 ml/giờ).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Trị đã chuẩn hóa thành công quy trình chiết xuất và phân tích định lượng hai hoạt chất chống ung thư 10-DAB và taxol từ cành lá loài Thông đỏ lá dài (Taxus wallichiana Zucc.) tại Lâm Đồng. Kết quả thực nghiệm khẳng định phương pháp ngấm kiệt bằng metanol là phương pháp tối ưu nhất với tỷ lệ chiết kiệt 1/6 (g/ml), cho hiệu suất thu hồi 10-DAB đạt 0,3363% và taxol đạt 0,0080%. Đề tài đã xây dựng được quy trình xử lý mẫu và định lượng HPLC chuẩn xác, đồng thời bước đầu vận hành hiệu quả trên bình chiết ngấm kiệt inox quy mô pilot, đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học thiết thực cho công nghệ chiết xuất và bán tổng hợp dược liệu chống ung thư tại Việt Nam.