Nghiên Cứu Quy Trình Chiết Xuất Nọc Ong Apis Mellifera và Tác Dụng Dược Lý Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp

Nội dung bài viết trình bày quy trình chiết xuất nọc ong Apis mellifera và đánh giá tác dụng dược lý trong hỗ trợ điều trị viêm khớp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiệm thu

2016

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG I: TÌNH HÌNH NGHỀ NUÔI ONG MẬT HIỆN NAY Ở NƯỚC TA

1.1. TỔNG QUAN VỀ NỌC ONG

1.1.1. Giới thiệu về nọc ong

1.1.2. Tính chất vật lý của nọc ong

1.1.3. Thành phần hóa học của nọc ong

1.1.4. Tính chất dược lý

1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NỌC ONG

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Phương pháp chiết xuất nọc ong

1.2.3. Phương pháp phân tích thành phần nọc ong

1.2.4. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của nọc ong

1.3. MỘT SỐ SẢN PHẨM TỪ NỌC ONG

1.4. LÝ DO CẦN PHẢI THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

1.5. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.5.1. Mục tiêu tổng quát

1.5.2. Mục tiêu cụ thể

2. CHƯƠNG II: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHIẾT XUẤT NỌC ONG TỪ LOÀI ONG MẬT APIS MELLIFERA

2.1.1. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị và địa điểm thực hiện

2.1.1.1. Hóa chất và dụng cụ
2.1.1.2. Địa điểm thực hiện

2.1.2. Phương pháp nghiên cứu quy trình chiết xuất nọc ong

2.1.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quy trình chiết xuất nọc ong

2.1.3.1. Khảo sát thời gian chiết xuất nọc ong trong ngày
2.1.3.2. Khảo sát số lần chiết xuất nọc ong trong ngày
2.1.3.3. Khảo sát số lượng ong chết sau mỗi lần chiết xuất nọc ong
2.1.3.4. Khảo sát sản lượng mật ong trong quá trình chiết xuất nọc ong

2.1.4. Xây dựng quy trình làm sạch và bảo quản nọc ong

2.2. XÂY DỰNG QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NỌC ONG

2.2.1. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.2.1.1. Hóa chất và dụng cụ

2.2.2. Xây dựng quy trình đánh giá chất lượng nọc ong bằng phương pháp RP/HPLC/Q-TOF

2.2.2.1. Chuẩn bị dung dịch
2.2.2.2. Quy trình xử lý mẫu
2.2.2.3. Tối ưu hóa các thông số hệ thống RP-HPLC
2.2.2.4. Phân tích nọc ong theo các điều kiện tối ưu
2.2.2.5. Thẩm định quy trình phân tích
2.2.2.5.1. Tính tương thích hệ thống
2.2.2.5.2. Tính đặc hiệu
2.2.2.5.3. Tính tuyến tính
2.2.2.5.4. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ)

2.3. SO SÁNH CHẤT LƯỢNG NỌC ONG Ở VIỆT NAM SO VỚI NỌC ONG MUA Ở NƯỚC KHÁC, PHÂN TÍCH, CHẤT LƯỢNG NỌC ONG CHIẾT XUẤT ĐƯỢC, XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG CỞ SỞ CỦA NỌC ONG

2.3.1. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị

2.3.1.1. Hóa chất và dụng cụ

2.3.2. So sánh chất lượng nọc ong chiết xuất được so với nọc ong của hãng Sigma Aldrich

2.3.3. Phân tích chất lượng nọc ong chiết xuất được

2.3.4. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cơ sở của nọc ong

2.3.4.1. Độ tro toàn phần
2.3.4.2. Độ tinh khiết của mẫu
2.3.4.3. Độ ổn định của nọc ong

2.4. NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH CẤP VÀ ĐỘC TÍNH BÁN TRƯỜNG DIỄN CỦA NỌC ONG TRÊN ĐỘNG VẬT THỰC NGHIỆM

2.4.1. Đánh giá độc tính cấp của nọc ong trên chuột nhắt trắng

2.4.2. Nguyên liệu và đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu

2.4.3. Kết quả nghiên cứu

2.4.4. Đánh giá độc tính bán trường diễn của nọc ong trên chuột cống trắng

2.4.4.1. Nguyên liệu và đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu
2.4.4.2. Kết quả nghiên cứu

2.5. NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CHỐNG VIÊM KHỚP, GIẢM ĐAU CỦA NỌC ONG TRÊN ĐỘNG VẬT THỰC NGHIỆM

2.5.1. Nguyên liệu và đối tượng nghiên cứu

2.5.2. Phương pháp gây viêm khớp và sử dụng thuốc, nọc ong điều trị

2.5.3. Phương pháp đánh giá mức độ viêm và đau khớp

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4. CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nọc Ong Apis Mellifera Thành Phần Dược Tính

Nọc ong, hay còn gọi là Apitoxin, là một chất lỏng không màu, trong suốt, có vị đắng, mùi thơm đặc trưng, được tiết ra từ tuyến nọc của ong thợ. Nọc ong Apis mellifera có thành phần phức tạp, bao gồm enzym, peptide, amin, và nhiều hợp chất hữu cơ khác. Thành phần chính là Melittin, chiếm khoảng 50% trọng lượng khô, có tác dụng kháng viêm mạnh. Tác dụng dược lý nọc ong đã được biết đến từ lâu trong y học cổ truyền, đặc biệt là khả năng giảm đau và điều trị viêm khớp. Các nghiên cứu hiện đại tiếp tục khám phá ra nhiều ứng dụng nọc ong tiềm năng khác trong điều trị bệnh. Theo PGS. Nguyễn Thị Thanh Mai, nọc ong có khả năng kháng viêm, giảm đau nhờ chứa các enzym, peptide và amin.

1.1. Nguồn gốc và thành phần hóa học nọc ong Apis mellifera

Nọc ong được tạo ra từ hai tuyến liên đới với bộ phận tiêm của ong thợ. Thành phần hóa học phức tạp, bao gồm enzym (phospholipase A2), peptide (melittin, apamin), amin (histamin, dopamine) và nhiều hợp chất khác. Mỗi thành phần đóng vai trò nhất định trong các tác dụng dược lý nọc ong. Melittin, chiếm tỷ lệ cao nhất, là một peptide có tính kháng viêm và kháng khuẩn mạnh. Việc hiểu rõ thành phần giúp tối ưu quy trình chiết xuất nọc ong và kiểm soát chất lượng.

1.2. Đặc tính vật lý và tính chất dược lý của nọc ong tươi

Nọc ong tươi là chất lỏng không màu, trong suốt, có vị đắng và mùi thơm đặc trưng. Khi khô lại, nó trở thành chất rắn dạng tinh thể. Dược tính nọc ong rất đa dạng: kháng viêm, giảm đau, kháng khuẩn, chống oxy hóa, và kích thích miễn dịch. Nọc ong được sử dụng trong điều trị viêm khớp, đau thần kinh tọa, và nhiều bệnh khác. Cần lưu ý rằng độc tính nọc ong có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người, vì vậy cần sử dụng cẩn thận.

1.3. Lịch sử sử dụng nọc ong trong y học cổ truyền và hiện đại

Từ xa xưa, nọc ong đã được sử dụng trong các bài thuốc dân gian để điều trị nhiều bệnh, đặc biệt là đau nhức xương khớp. Y học cổ truyền Trung Quốc, Ai Cập, và Hy Lạp đều ghi nhận các phương pháp sử dụng nọc ong. Trong y học hiện đại, nghiên cứu khoa học về nọc ong ngày càng phát triển, chứng minh hiệu quả của nó trong điều trị viêm khớp dạng thấp, đa xơ cứng, và các bệnh tự miễn khác. Các nhà khoa học tiếp tục tìm kiếm ứng dụng nọc ong mới.

II. Thách Thức Trong Chiết Xuất Nọc Ong Apis Mellifera Hiệu Quả

Mặc dù nọc ong Apis mellifera có nhiều tiềm năng dược lý, quy trình chiết xuất nọc ong hiệu quả và an toàn vẫn là một thách thức. Các phương pháp truyền thống thường gây tổn thương cho ong hoặc cho năng suất thấp. Việc duy trì chất lượng và độ tinh khiết của chiết xuất nọc ong cũng là một vấn đề quan trọng. Bên cạnh đó, an toàn nọc ong luôn được quan tâm, làm sao để giảm thiểu nguy cơ gây dị ứng cho người sử dụng. Phát triển các phương pháp chiết xuất nọc ong bền vững và hiệu quả là rất cần thiết.

2.1. Các phương pháp chiết xuất nọc ong truyền thống và hiện đại

Phương pháp truyền thống thường sử dụng kích thích điện để ong tiết nọc trên bề mặt kính. Các phương pháp hiện đại hơn sử dụng các thiết bị thu nọc tự động, giảm thiểu tác động đến ong. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về hiệu quả, chi phí, và an toàn nọc ong. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào quy mô sản xuất và yêu cầu về chất lượng.

2.2. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng chiết xuất nọc ong

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất nọc ong, bao gồm giống ong, mùa vụ, điều kiện thời tiết, và kỹ thuật chiết xuất. Việc tối ưu các yếu tố này giúp tăng năng suất và đảm bảo chất lượng nọc ong tươi. Nghiên cứu cho thấy thời gian chiết xuất, số lần chiết xuất trong ngày và sản lượng mật ong đều ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất nọc ong.

2.3. Vấn đề bảo quản và đảm bảo độ tinh khiết của nọc ong thô

Nọc ong thô dễ bị nhiễm tạp chất và mất hoạt tính nếu không được bảo quản đúng cách. Cần loại bỏ tạp chất bằng phương pháp lọc và làm khô, sau đó bảo quản trong điều kiện lạnh và khô ráo. Các phương pháp phân tích, như HPLC, được sử dụng để đánh giá độ tinh khiết của chiết xuất nọc ong.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Nọc Ong Apis Mellifera Bằng Sốc Điện

Phương pháp sốc điện là một trong những phương pháp hiệu quả để chiết xuất nọc ong Apis mellifera mà không gây chết ong. Ong được kích thích bằng điện áp thấp, khiến chúng tiết nọc trên bề mặt kính. Quy trình chiết xuất nọc ong này bao gồm các bước: lắp đặt thiết bị, điều chỉnh điện áp, thu nọc, và làm sạch. Ưu điểm của phương pháp này là nhanh chóng, dễ thực hiện, và ít gây tổn hại cho ong. Theo báo cáo nghiên cứu, việc sử dụng bộ dụng cụ BVC 0412, IGK electronics, Bulgaria không làm chết ong, dễ dàng loại bỏ các tạp chất.

3.1. Thiết kế và vận hành thiết bị chiết xuất nọc ong bằng sốc điện

Thiết bị bao gồm nguồn điện, bộ điều khiển, và tấm kính thu nọc. Điện áp được điều chỉnh phù hợp để kích thích ong tiết nọc mà không gây chết. Thiết bị cần được lắp đặt cẩn thận và vận hành đúng quy trình để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Vị trí đặt thiết bị thu nọc cũng đóng vai trò quan trọng.

3.2. Tối ưu các thông số kỹ thuật điện áp thời gian chiết xuất nọc ong

Điện áp và thời gian kích thích cần được điều chỉnh để đạt hiệu quả chiết xuất cao nhất mà không gây hại cho ong. Nghiên cứu cho thấy, điện áp quá cao có thể gây chết ong, trong khi điện áp quá thấp sẽ không kích thích tiết nọc. Thời gian kích thích cũng cần được điều chỉnh phù hợp.

3.3. Đánh giá ảnh hưởng của phương pháp sốc điện đến sức khỏe đàn ong

Cần theo dõi sức khỏe đàn ong sau khi chiết xuất để đảm bảo phương pháp không gây ảnh hưởng tiêu cực. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm sản lượng mật, số lượng ong chết, và hành vi của ong. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, cần điều chỉnh quy trình chiết xuất.

IV. Phân Tích Thành Phần Đánh Giá Chất Lượng Nọc Ong Apis Mellifera

Việc phân tích thành phần và đánh giá chất lượng nọc ong Apis mellifera là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng. Các phương pháp phân tích hiện đại, như HPLC, giúp xác định hàm lượng các thành phần chính, như melittin, apamin, và phospholipase A2. Việc so sánh chất lượng nọc ong chiết xuất từ các vùng khác nhau cũng rất quan trọng. Tiêu chuẩn chất lượng cơ sở cần được xây dựng để kiểm soát chất lượng sản phẩm nọc ong.

4.1. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC trong phân tích nọc ong

HPLC là một kỹ thuật mạnh mẽ để phân tích thành phần của nọc ong. Phương pháp này cho phép tách và định lượng các thành phần khác nhau, giúp đánh giá chất lượng và độ tinh khiết của nọc ong. Các thông số HPLC cần được tối ưu hóa để đạt độ phân giải và độ nhạy cao nhất.

4.2. Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cơ sở cho nọc ong Apis mellifera

Tiêu chuẩn chất lượng cơ sở cần bao gồm các chỉ tiêu về thành phần, độ tinh khiết, độ ẩm, và độc tính. Các chỉ tiêu này giúp đảm bảo rằng nọc ong đạt chất lượng yêu cầu và an toàn khi sử dụng. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia về chất lượng nọc ong.

4.3. So sánh chất lượng nọc ong Việt Nam so với nọc ong quốc tế

Việc so sánh chất lượng nọc ong Việt Nam với nọc ong từ các nguồn khác nhau giúp đánh giá tiềm năng của nọc ong Việt Nam. Nghiên cứu so sánh cho thấy nọc ong chiết xuất ở Việt Nam có thành phần tương tự như nọc ong của hãng Sigma Aldrich hoặc các vùng khác như Latvia, Szolnok.

V. Nghiên Cứu Tác Dụng Dược Lý Nọc Ong Apis Mellifera Chống Viêm Khớp

Nghiên cứu về tác dụng dược lý nọc ong cho thấy tiềm năng lớn trong điều trị viêm khớp. Các thí nghiệm trên động vật cho thấy nọc ong có khả năng giảm đau và kháng viêm hiệu quả. Cơ chế tác dụng của nọc ong bao gồm ức chế các chất trung gian gây viêm và kích thích sản xuất các chất chống viêm. Cần tiến hành các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả của điều trị viêm khớp bằng nọc ong trên người.

5.1. Thử nghiệm trên động vật về tác dụng chống viêm khớp giảm đau

Các thí nghiệm trên chuột bị viêm khớp cho thấy nọc ong có khả năng giảm sưng và giảm đau. Hiệu quả điều trị viêm khớp của nọc ong tương đương với một số thuốc chống viêm không steroid. Nghiên cứu cần xác định liều lượng tối ưu và đường dùng hiệu quả nhất.

5.2. Cơ chế tác dụng của nọc ong trong điều trị viêm khớp

Nọc ong ức chế sản xuất các cytokine gây viêm, như TNF-α và IL-1β. Nó cũng kích thích sản xuất các cytokine chống viêm, như IL-10. Ngoài ra, nọc ong có thể tác động trực tiếp lên các tế bào sụn, bảo vệ chúng khỏi bị phá hủy. Cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của nọc ong.

5.3. Đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn của nọc ong trên động vật

Việc đánh giá độc tính của nọc ong là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi sử dụng. Nghiên cứu trên động vật cho thấy nọc ong có độc tính thấp khi dùng với liều lượng hợp lý. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng nọc ong tươi hoặc liều lượng cao. Theo kết quả nghiên cứu, LD50 là 20. Nọc ong ở liều 2 mg/kg/ngày và liều 6 mg /kg/ngày không gây độc tính bán trường diễn trên chuột.

VI. Ứng Dụng Triển Vọng Nọc Ong Apis Mellifera Trong Y Học

Nọc ong có nhiều tiềm năng ứng dụng trong y học, đặc biệt là trong điều trị các bệnh viêm khớp và tự miễn. Các sản phẩm từ nọc ong, như kem bôi, thuốc tiêm, và viên nang, đang được nghiên cứu và phát triển. Cần có thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng để chứng minh hiệu quả và an toàn của ứng dụng nọc ong trên người. Việc phát triển các phương pháp điều trị sử dụng nọc ong hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân.

6.1. Các sản phẩm từ nọc ong trên thị trường kem bôi thuốc tiêm ...

Hiện nay, trên thị trường có nhiều sản phẩm từ nọc ong, như kem bôi giảm đau, thuốc tiêm điều trị viêm khớp, và thực phẩm chức năng tăng cường miễn dịch. Tuy nhiên, cần lựa chọn các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm nghiệm chất lượng. Cần tư vấn bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nọc ong nào.

6.2. Nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả của nọc ong trong điều trị bệnh

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của nọc ong trong điều trị viêm khớp dạng thấp, đau thần kinh tọa, và đa xơ cứng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn để xác nhận kết quả này. Các nghiên cứu cần tập trung vào xác định liều lượng tối ưu, đường dùng hiệu quả, và tác dụng phụ tiềm ẩn.

6.3. Triển vọng phát triển các phương pháp điều trị mới sử dụng nọc ong

Nọc ong có tiềm năng lớn để phát triển các phương pháp điều trị mới cho nhiều bệnh. Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp sử dụng nọc ong kết hợp với các liệu pháp khác, như châm cứu và vật lý trị liệu. Việc phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa sử dụng nọc ong cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

24/05/2025
Xây dựng quy trình chiết xuất nọc ong apis mellifera và đánh giá tác dụng dược lý theo hướng sử dụng hỗ trợ điều trị viêm khớp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TÌNH HÌNH NGHỀ NUÔI ONG MẬT HIỆN NAY Ở NƯỚC TA Việt Nam là nước có khí hậu nhiệt đới và thảm thực vật phong phú với rừng tự nhiên, rừng trồng, cây trồng nông nghiệp và cây công nghiệp do vậy rất thuận lợi cho nghề nuôi ong. Việt Nam có 5 loài ong mật bản địa và 1 loài ong nhập ngoại.Trong đó chỉ có hai loài ong mật có thể thuần hóa và nuôi được là ong nội (Apis cerana) và ong ngoại (Apis mellifera). Hiện nay, ong nội ở nước ta thuộc 2 phân loài là ong Apis cerana ceranavà Apis cerana indica ít được nuôi hơn vì sản lượng mật thấp,1 trong khi ong ngoại hay còn gọi ong Ý là loài thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và nguồn thực vật ở Việt Nam.

Đặc biệt là ở vùng Nam Bộ và Tây Nguyên là nơi có nguồn hoa tập trung (cao su, cà phê, …) do đó năng suất mật rất cao, bình quân đạt 30 kg cho một đàn trong một năm nuôi ong. Tuy nhiên, nuôi ong loài này đòi hỏi kỹ thuật chăm sóc cũng như cách nuôi dưỡng, phí đầu tư lớn và phải có những nguồn hoa tập trung.1 Hiện cả nước có khoảng 26.000 người nuôi ong ở 54 tỉnh/thành của cả nước. Loài ong nội thích nghi với nguồn hoa rải rác do vậy được nuôi rộng rãi ở các vùng rừng núi, đồng bằng và cả ở thành phố. Gần đây ong Ý còn được nuôi nhiều ở một số tỉnh miền Bắc như Sơn La, Hưng Yên, Bắc Giang, Hoà Bình.

Sản phẩm khai thác của ngành ong hiện nay gồm có mật ong, phấn hoa, sữa ong chúa và sáp ong, nhưng sản phẩm chủ yếu là mật ong. Trong khi đó, các trang trại nuôi ong trên thế giới thường kết hợp nuôi ong lấy mật và chiết xuất nọc ong để làm nguyên liệu sản xuất thuốc hoặc mỹ phẩm. Có thể nói, ngành ong mật nước ta đang bỏ qua nguồn dược liệu giá trị này. TỔNG QUAN VỀ NỌC ONG I.

Giới thiệu về nọc ong Nọc ong mật (Apitoxin) được sinh ra từ 2 tuyến liên đới với bộ phận tiêm của ong thợ. Sự sản xuất nọc tăng suốt 2 tuần đầu của cuộc đời ong thợ trưởng thành, và đạt tối đa khi ong thợ tham gia vào phòng thủ tổ hoặc tàn phá. Nọc giảm bớt khi ong già đi. Khi một con ong chích, nó thường không chích hết 0,15 – 0,3 mg nọc được giữ trong một túi nọc đầy.2 Chỉ khi nó chích một con thú có da dai như của chúng ta thì nó mới mất kim của nó, và theo đó là cả bộ phận tiêm, túi nọc, cơ và một phần thần kinh trung ương (Hình 1 và 2).

Tuy nhiên, các dây thần kinh và cơ này tiếp tục bơm nọc thêm một lúc nữa, hoặc đến khi túi nọc hết. Việc mất các phần quan trọng trên cơ thể này hầu như luôn là điều không thể tránh khỏi của con ong. 18 Hình 1: Một con ong mật thợ đang tiêm vào da người. Nó không thể rút kim ra được (a) vì trên kim có những ngạnh nhỏ (b).

Do đó, sau lần chích, nó để lại toàn bộ phận tiêm, cả túi nọc và thần kinh trung ương. Điều này chỉ có ở ong mật mà không xuất hiện ở bất kỳ loài côn trùng tiêm nọc khác. Hình 2: Bộ phận tiêm nọc sau khi lìa khỏi cơ thể ong, để lại trên cơ thể nạn nhân Lượng gây chết người trung bình (LD50) của nọc ong cho một người trưởng thành là 2,8 mg nọc trên 1 kg cân nặng, ví dụ một người nặng 60 kg có 50% cơ hội sống sót khi bị tiêm tổng cộng 168 mg nọc ong. Nếu cho rằng mỗi con ong tiêm tất cả nọc của nó và không rút kim ra nhanh với 0,3 mg đọc mỗi phát chích, thì 600 phát chích rất có thể giết chết một người như trên.

Với một đứa bé nặng 10 kg, chỉ cần 90 phát là đủ để gây chết.2 Do đó, việc nhanh chóng rút kim sau mỗi phát chích là rất quan trọng. Tuy nhiên, hầu hết cái chết lại là kết quả của một hoặc một vài vết chích do các phản ứng dị ứng, suy tim hay ngạt thở do bị sưng ở cổ hoặc miệng.3 Tuy nhiên, nếu dùng ở một lượng nhỏ, nọc ong có thể có lợi trong việc chữa một số lượng lớn các bệnh nhẹ. Giá trị của liệu pháp này đã được biết từ các nền văn minh cổ đại. Ngày nay, nọc ong được ứng dụng làm thuốc trị bệnh cho người và gia súc.

Tính chất vật lý của nọc ong Nọc ong là một chất lỏng không màu. Hàm lượng nước chiếm từ 50 – 70 %, tan tốt trong nước, tan hoàn toàn trong acid loãng, không tan trong etanol. Nọc ong có mùi thơm giống mật ong, vị cay, đắng, chua, nóng và pH khoảng 4,5 – 5,5. Dễ bị 19 phân huỷ khi tiếp xúc trực tiếp ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao, bền ở nhiệt độ thấp.

Dễ bị phá hủy bởi các chất oxi hóa: KMnO4, K2SO4, các halogen như clo và brom.2 Sau khi sấy khô, nọc là một loại bột màu trắng nếu được bảo quản tốt tránh quá trình oxi hoá. Nếu không được bảo quản tốt, quá trình oxi hoá sẽ thay đổi màu sắc từ màu trắng sang màu vàng nâu. Sự thay đổi gây ra do quá trình oxi hoá các thành phần nhất định của nọc ong có thể sẽ làm giảm tác dụng chữa bệnh của nó (Hình 3).2 Hình 3: Bột nọc ong ở dạng khô I. Thành phần hóa học của nọc ong Nọc ong bao gồm nhiều loại peptide như melittin, apamin, adolapin và các loại Mast Cell Degranulating peptide (MCD peptide).

Ngoài ra, nọc ong còn có chứa các enzym (PLA2), histamine, epinephrin và các thành phần không phải peptide như lipid, carbohydrate và các amino acid tự do. Dạng tươi và dạng khô đều có hoạt tính sinh học giống nhau, chỉ khác nhau về thành phần (Bảng 1).4, 5 Bảng 1: Thành phần và hoạt tính sinh học của nọc ong Thành phần Phân tử Hoạt tính sinh học (% hàm lượng khô) khối Peptide Hoạt động mạnh trên bề mặt màng tế bào lipid. Hoạt động giải phóng hemoglobin. Melittin Chống ung thư.

(40 – 50 %) 2840 Hoạt hoá PLA2. Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm. Giảm đau và kháng viêm. Apamin Làm bất hoạt bơm canxi ở màng tế bào.

2036 (2 – 3 %) Độc tố kháng ung thư. Làm giảm histamin. MCD peptide 2588 Kích hoạt các protein G nhạy cảm với độc tố (2 – 3 %) bệnh ho gà. 20 Kháng viêm và giảm đau.

Adolapin Chống viêm thông qua sự ức chế của 11. Chất ức chế protease 9000 - (< 0,8 %) Minimin (2 – 3 %) 6000 - Procamin (1,4 %) - Procamin A, B (0,5 %) - Secarpin (0,1 %) Ái lực liên kết lớn các vùng trong não chuột. Melittin F (0,01 %) - Tác dụng giải phóng β-ardrenaline. Cardiopep (< 0,7 %) Chống loạn nhịp tim.

Enzym Kháng nguyên và gây dị ứng. Tương tác với melittin. Kích hoạt các tế bào thần kinh và các tế bào thần PLA2 19. (10 – 12 %) Tái tạo dây thần kinh.

Tạo thuận lợi cho chất dẫn truyền thần kinh phát hành. Giải phóng histamin.000 Gây dị ứng. (1,5 – 2 %) Enzym thuỷ phân acid hyaluronic.000 - phosphomonoesterase (1 %) Amine Histamin (1,5 %) 307,14 Chủ vận ở các thụ thể histamin. Dopamin 189,64 Chủ vận ở các thụ thể dopamin.

(0,13 – 1 %) Norepinephrin 169,18 - (0,1 – 0,7 %) Các dạng khác Acid r-Aminobutyric 189,64 - (0,13 – 1 %) 21 Acid β-Aminoisobutyric 169,18 - (0,1 – 0,7 %)  Melittin5 Melittin là một peptide có tính chất như một chất hoạt động bề mặt, tan trong nước, bao gồm 26 amino acid với 6 điện tích dương. Khối lượng phân tử của melittin là 2.846,46 g/mol, với công thức phân tử là C131H229N39O31. Melittin thể hiện như một chất hoạt động huyết học và kháng vi sinh vật cực mạnh, có tác dụng giảm đau đáng kể, là một chất khuếch đại hoạt tính phospholipase A2, thể hiện cả tính kháng viêm, kháng virus và kháng khối u. Ngoài ra, có nghiên cứu còn cho thấy melittin có khả năng liên kết với màng tế bào hồng cầu trong máu ở dạng phân tán trong môi trường đẳng trương NaCl nhiệt độ phòng, với hằng số phân l ly là 3 x 10-8 M và dung lượng liên kết tối đa là 1.8 x 107 phân tử melittin trên một tế bào hồng cầu.

Khi khoảng 1% mặt liên kết với melittin đã đầy, bắt đầu xảy ra hiện tượng phân giải tế bào, cho đến khi có khoảng 2 x 106 phân tử đã liên kết với tế bào thì sự phân giải diễn ra đạt 50%. Sự ly giải tăng tốc rất nhanh trong vài phút đầu, sau đó chậm lại rồi ngừng hẳn sau khoảng 1 giờ. Trong quá trình ly giải, có sự thay đổi tính thẩm thấu bề mặt của tế bào: nồng độ nội Na tăng và nồng độ nội K giảm. Cũng như sự phân giải, quá trình tích lũy Na và mất K tăng nhanh ở vài phút đầu tiếp xúc với melittin nhưng sau đó dừng khi nồng độ Na, K và hemoglobin nội bào cân bằng trong giờ đầu tiên.

 Apamin5 Apamin là chất độc thần kinh nhẹ gồm 18 loại acid amin có chứa 2 cầu disulfua (-S- S-). Apamin có khả năng làm bất hoạt bơm canxi ở màng tế bào, do đó sẽ làm tê liệt hoạt động của hệ thần kinh và hoạt động cơ. Ở một mức độ nào đó nó sẽ gây ra liệt cơ hô hấp, liệt thần kinh và tử vong.  Phospholipase A24 Phospholipase A2 (PLA2) chiếm 10 – 12 % nọc ong dạng khô, có ảnh hưởng đến chứng viêm sưng và sự kích thích đau.

PLA2 là một loại enzym giải phóng acid béo từ các nhóm carbon thứ hai của glycerol. PLA2 cho thấy sự tương tác phức tạp với melittin có thể ảnh hưởng đến khả năng bài tiết PLA2 hoặc sự ức chế này phụ thuộc vào tỷ lệ peptide và phospholipid. Nó có tác dụng trong phạm vi của các tế bào liên quan đến các quá trình làm đau bao gồm cả tế bào hình sao, tế bào thần kinh và các tế bào thần kinh đệm. PLA2 được tham gia trong việc tái tạo thần kinh, nhưng cũng tham gia trong dẫn truyền thần kinh glutamate trong sừng lưng của tủy sống, và các hiệu ứng thần kinh chậm trong ống nghiệm và trong cơ thể.

Tính chất dược lý 6- 8 Nọc ong vốn được xem là một loại độc dược, bởi nó có chứa khá nhiều acid formic. Nếu một người không may bị ong đốt có thể sẽ gặp phải các hiện tượng như sưng tấy, đau buốt. nặng hơn có thể là ngộ độc, dị ứng, thậm chí tử vong. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy, ong đốt có thể gây bệnh cảnh nguy hiểm, trong đó gây sốc phản vệ.

Đây là phản ứng rất mạnh của cơ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Quy Trình Chiết Xuất Nọc Ong Apis Mellifera và Tác Dụng Dược Lý Hỗ Trợ Điều Trị Viêm Khớp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chiết xuất nọc ong và những lợi ích dược lý của nó trong việc hỗ trợ điều trị viêm khớp. Nọc ong, với các thành phần hoạt chất phong phú, đã được chứng minh có khả năng giảm viêm và đau, mang lại hy vọng cho những người mắc bệnh viêm khớp. Tài liệu không chỉ nêu rõ quy trình chiết xuất mà còn phân tích các nghiên cứu lâm sàng liên quan, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tiềm năng ứng dụng của nọc ong trong y học.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Cá thể hóa trong thực hành lâm sàng bệnh lý loãng xương và bệnh khớp do viêm. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp điều trị lâm sàng cho bệnh lý loãng xương và viêm khớp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các lựa chọn điều trị hiện có.