Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển nhanh chóng tại Việt Nam, thúc đẩy sự chuyển dịch từ các hình thức mua sắm truyền thống sang thương mại điện tử và bán lẻ trực tuyến. Đặc biệt, dưới tác động của dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn 2020 - 2021, hành vi tiêu dùng online ngày càng trở nên phổ biến nhờ tính tiện lợi, tiết kiệm thời gian và hạn chế tiếp xúc trực tiếp. Sự gia tăng số lượng các doanh nghiệp thương mại trong nước cùng các đối thủ có vốn đầu tư nước ngoài tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường bán lẻ.
Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE (VNE Ecommerce) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ trực tuyến đa dạng các mặt hàng gia dụng tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Trong các tuyến hàng của công ty, nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm giữ vai trò chủ đạo và đóng góp tỷ trọng lớn vào doanh số. Mặc dù công ty đã chú trọng đầu tư cho các hoạt động tiếp thị trực tuyến, song hoạt động marketing bán lẻ online đối với nhóm sản phẩm này vẫn còn bộc lộ một số điểm chưa đồng bộ, hiệu quả chưa tương xứng với chi phí bỏ ra. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện hoạt động marketing bán lẻ online cho nhóm sản phẩm này là yêu cầu thực tiễn cấp thiết đối với doanh nghiệp.
Tác giả xác định hệ thống các câu hỏi nghiên cứu gồm 8 vấn đề cụ thể:
- Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động marketing bán lẻ online của doanh nghiệp?
- Thực trạng nghiên cứu thị trường bán lẻ online của doanh nghiệp diễn ra như thế nào?
- Thực trạng marketing mục tiêu của doanh nghiệp diễn ra như thế nào?
- Doanh nghiệp xác lập và triển khai marketing hỗn hợp ra sao?
- Doanh nghiệp thực hiện quá trình công nghệ và dịch vụ bán lẻ online như thế nào?
- Doanh nghiệp tổ chức nguồn lực triển khai, kiểm tra và đánh giá hoạt động marketing bán lẻ online như thế nào?
- Những thành công đạt được và những hạn chế còn tồn tại của doanh nghiệp đối với hoạt động marketing bán lẻ online nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm là gì?
- Những giải pháp nào được đưa ra để hoàn thiện hoạt động marketing bán lẻ online nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm của công ty Cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE tại thị trường Việt Nam?
Hệ thống mục tiêu nghiên cứu được thiết lập bao gồm:
- Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing bán lẻ online nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm của Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE tại thị trường Việt Nam; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa và phát triển cơ sở lý luận về marketing, marketing online, marketing bán lẻ và marketing bán lẻ online của công ty kinh doanh thương mại.
- Phân tích thực trạng hoạt động marketing bán lẻ online nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm của công ty VNE tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2020 - 2021; làm rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
- Dự báo xu hướng thị trường, định hướng phát triển của doanh nghiệp và đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động marketing bán lẻ online nhóm sản phẩm nghiên cứu trong giai đoạn 2022 - 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing bán lẻ online nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm của Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm gồm 3 sản phẩm chính: Băng keo chống thấm X2000, Keo nước X2000 và Băng keo nano X2000; nhóm khách hàng mục tiêu là người tiêu dùng cuối cùng có nhu cầu sửa chữa, nâng cấp nhà ở và vật dụng gia đình.
- Phạm vi không gian: Thị trường bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ năm 2013 đến năm 2021 (tập trung vào báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021); dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra khảo sát từ ngày 10/11/2021 đến ngày 25/11/2021; các đề xuất, giải pháp được xây dựng cho định hướng giai đoạn 2022 - 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các giáo trình và tài liệu học thuật chuẩn mực về marketing thương mại và thương mại điện tử:
- Khái niệm marketing căn bản theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1995) và Philip Kotler & Gary Armstrong (1994).
- Khung lý luận marketing thương mại từ "Giáo trình Marketing thương mại" (GS.TS Nguyễn Bách Khoa và TS Nguyễn Hoàng Long, 2006) và "Giáo trình Marketing căn bản" (GS.TS Trần Minh Đạo, 2012).
- Lý thuyết quản trị marketing và phân phối từ "Quản trị marketing" (Philip Kotler, NXB Thống kê, 2003, bản dịch của PTS. Vũ Trọng Hùng).
- Khái niệm marketing online theo Philip Kotler và Mark Sceats, xác định marketing bán lẻ online là hoạt động của cơ sở bán lẻ ứng dụng Internet để lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát các chiến lược tiếp thị nhằm thu hút và bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.
- 4 yếu tố cấu thành marketing bán lẻ online: Hàng hóa; điều kiện cơ sở vật chất - kỹ thuật và tổ chức; sức lao động của nhân viên bán hàng; khách hàng.
- Mô hình 6 nội dung cơ bản của marketing bán lẻ online: (1) Nghiên cứu thị trường; (2) Marketing mục tiêu (phân đoạn, chọn thị trường mục tiêu, định vị); (3) Xác lập và triển khai phối thức Marketing-mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến thương mại); (4) Quá trình công nghệ và dịch vụ bán lẻ online; (5) Tổ chức nguồn lực triển khai; (6) Kiểm tra và đánh giá hoạt động marketing.
- Khung phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu học, chính trị - pháp luật, tự nhiên, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ) và môi trường vi mô (nhà cung cấp, khách hàng, trung gian marketing, đối thủ cạnh tranh, công chúng, nguồn lực nội tại).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa phương pháp luận và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu cụ thể:
- Phương pháp luận: Vận dụng phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp tư duy logic kết hợp tiếp cận thực tiễn và tư duy kinh tế thị trường nhằm đảm bảo tính khách quan, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính giai đoạn 2019 - 2021, bảng giá, danh mục sản phẩm, sơ đồ cơ cấu tổ chức, báo cáo từ phòng Marketing, phòng Kế toán và phòng Hành chính nhân sự của công ty VNE.
- Dữ liệu bên ngoài: Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam các năm 2019, 2020 (Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số); số liệu thống kê kinh tế - xã hội của Tổng cục Thống kê năm 2020 - 2021; báo cáo từ Vnetwork (2021), Adsota (2020), Hiệp hội Mobile Marketing Việt Nam; các bài báo, tạp chí khoa học chuyên ngành.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phát phiếu khảo sát qua email tới khách hàng đã mua sản phẩm vật liệu dính chống thấm của công ty với dung lượng mẫu $n = 30$.
- Phát phiếu điều tra và phỏng vấn sâu đối với cán bộ quản trị và nhân viên các phòng ban chuyên môn tại công ty VNE để thu thập đánh giá nội bộ.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để nhập liệu, tổng hợp dữ liệu theo bảng biểu, tính toán tỷ lệ phần trăm, vẽ biểu đồ phân bố và thực hiện các phân tích so sánh, đánh giá định tính và định lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về “Hoạt động marketing bán lẻ online” của công ty kinh doanh
Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất của bán lẻ hàng hóa và phân định sự khác biệt giữa bán lẻ truyền thống với bán lẻ online thông qua môi trường vận hành Internet. Bốn yếu tố cốt lõi tạo nên hoạt động marketing bán lẻ online gồm hàng hóa, cơ sở vật chất - kỹ thuật, lực lượng bán hàng và khách hàng được phân tích chi tiết về vai trò và mối quan hệ tương hỗ.
Tác giả đi sâu phân định 6 nội dung quản trị nghiệp vụ marketing bán lẻ online trong doanh nghiệp thương mại:
- Nghiên cứu thị trường bán lẻ online (khách hàng, nguồn hàng, đối thủ cạnh tranh).
- Marketing mục tiêu (tiêu thức phân đoạn địa lý, nhân khẩu học, hành vi, tâm lý; lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu).
- Triển khai phối thức Marketing-mix: Quản trị danh mục mặt hàng thương mại; phương pháp định giá (theo chi phí, cạnh tranh, giá trị, chiết khấu); thiết lập kênh phân phối trực tiếp qua website, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử và trung gian logistics; xúc tiến thương mại đa kênh (quảng cáo trực tuyến, xúc tiến bán, marketing trực tiếp qua email/telemarketing, quan hệ công chúng và bán hàng cá nhân trực tuyến).
- Quá trình công nghệ và dịch vụ bán lẻ online, bao gồm công nghệ bán hàng qua đơn đặt hàng, bán hàng qua điện thoại (telemarketing), và hệ thống dịch vụ khách hàng 3 giai đoạn (trước bán, trong bán, sau bán).
- Tổ chức nguồn lực thực thi (hàng hóa, kho bãi, nhân sự chuyên trách).
- Quy trình kiểm tra, đánh giá định kỳ các chỉ tiêu tiếp thị trực tuyến.
Chương 1 cũng phân tích chi tiết tác động của 6 yếu tố môi trường vĩ mô và 2 nhóm yếu tố môi trường vi mô (môi trường ngành và nguồn lực nội tại) tới hoạt động marketing của doanh nghiệp.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng “Hoạt động marketing bán lẻ online nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm của công ty Cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE tại thị trường Việt Nam”
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE thành lập tháng 6/2018 (tiền thân là Công ty Cổ phần Bp), đổi tên cuối năm 2019, trụ sở chính tại 290 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội, quy mô nhân sự khoảng 500 người. Cơ cấu tổ chức gồm các khối kinh doanh hoạt động tương đối độc lập, vận hành 6 tuyến sản phẩm chính.
- Tác động môi trường: Phân tích các dữ liệu vĩ mô như tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2020 đạt 2,91%, 6 tháng đầu năm 2021 đạt 5,64%; quy mô thị trường TMĐT B2C năm 2020 đạt 11,8 tỷ USD (tăng 18%); dân số 97,58 triệu người với 68,72 triệu người dùng Internet và 43,7 triệu người dùng smartphone. Môi trường vi mô gồm mạng lưới nhà cung cấp tại Hà Nội và TP.HCM (Công ty Gia Phú, FBC Sài Gòn, Bảo Nguyên) và các đối tác logistics (Giao Hàng Nhanh, J&T Express, Giao Hàng Tiết Kiệm).
- Thực trạng marketing mục tiêu: Khách hàng mục tiêu được xác định là người tiêu dùng 25 - 50 tuổi (nam giới chiếm khoảng 60%), đã có gia đình, thu nhập trung bình khá, có nhu cầu sửa chữa nhà cửa và thường xuyên mua sắm online.
- Thực trạng Marketing-mix cho nhóm vật liệu dính chống thấm:
- Mặt hàng: Gồm 3 sản phẩm chính là Băng keo chống thấm X2000, Keo nước X2000 và Băng keo nano X2000 với công nghệ sản xuất Nhật Bản. Danh mục còn hạn chế khi 60% khách hàng khảo sát đánh giá "ít sản phẩm, kiểu dáng", nhưng chất lượng nhận được phản hồi tích cực.
- Giá cả: Định giá theo phương pháp cộng chi phí, mức giá định vị cao hơn mặt bằng thị trường (80% khách hàng nhận định giá cao hơn). Áp dụng chiết khấu bậc thang theo số lượng (mua 2-3 sản phẩm kèm miễn phí vận chuyển) trên website và mạng xã hội.
- Phân phối: Phân phối trực tiếp qua Shopee, Lazada (Tiki còn hạn chế), kết hợp mạng xã hội và website qua dịch vụ giao hàng COD.
- Xúc tiến thương mại: Ngân sách tập trung phần lớn vào quảng cáo online (chủ yếu là Facebook Ads dạng chuyển đổi, Google Ads, TMĐT Search/Discovery) và xúc tiến bán ngắn hạn (giảm giá 10% - 25%, quà tặng). Hoạt động PR chỉ giới hạn trong phong trào nội bộ; tiếp thị trực tiếp sử dụng telemarketing và email marketing.
- Thực trạng công nghệ, dịch vụ và tổ chức: Vận hành kênh bán hàng qua đơn đặt hàng trực tuyến và telemarketing. Dịch vụ chăm sóc khách hàng trước và trong bán tốt (60% rất đồng ý, 33,3% đồng ý), tuy nhiên khâu giải quyết khiếu nại sau bán còn chậm trễ. Bộ máy tiếp thị chia theo các team (VNE01 - VNE05, VNEHCM, CLUX) với 10 - 15 nhân sự/team; kiểm soát chất lượng nội dung và doanh số theo báo cáo ngày/tuần.
Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing bán lẻ online nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm của công ty Cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE tại thị trường Việt Nam
Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi cho giai đoạn 2022 - 2025:
- Hoàn thiện nghiên cứu thị trường: Đa dạng hóa nguồn dữ liệu thu thập, kết hợp công cụ phân tích dữ liệu số (Google Trends, Social Listening), mở rộng khảo sát định kỳ đối với hành vi tiêu dùng và theo dõi sát sao động thái của đối thủ cạnh tranh.
- Hoàn thiện marketing mục tiêu: Chuẩn hóa chân dung khách hàng mục tiêu theo từng tiểu phân đoạn địa lý và hành vi; xây dựng định vị thương hiệu chuyên sâu về giải pháp chống thấm gia dụng cao cấp.
- Hoàn thiện triển khai Marketing-mix:
- Sản phẩm: Đa dạng hóa quy cách đóng gói, nghiên cứu bổ sung các dòng vật liệu dính chống thấm chuyên dụng mới, hoàn thiện bao bì và nhãn phụ tiếng Việt rõ ràng.
- Giá: Tối ưu hóa chi phí đầu vào để có chính sách giá linh hoạt hơn; áp dụng các gói combo sản phẩm thay vì chỉ giảm giá đơn lẻ; kiểm soát giá đồng bộ giữa các sàn TMĐT và website.
- Phân phối: Mở rộng và chuẩn hóa gian hàng chính hãng (Mall) trên Tiki, Shopee, Lazada; tối ưu hóa quy trình phối hợp với các đơn vị chuyển phát nhanh nhằm giảm tỷ lệ hoàn đơn và rút ngắn thời gian giao hàng.
- Xúc tiến thương mại: Cân đối lại ngân sách, giảm phụ thuộc vào Facebook Ads; tăng cường Google Shopping và SEO website; phát triển các hoạt động PR trực tuyến tạo độ phủ thương hiệu; chuẩn hóa kịch bản tư vấn telemarketing tránh gây phiền hà cho khách hàng.
- Hoàn thiện công nghệ và dịch vụ bán lẻ online: Tối ưu giao diện website và kênh livechat; thiết lập quy trình xử lý khiếu nại, đổi trả bảo hành rõ ràng, có cam kết thời gian xử lý cụ thể.
- Hoàn thiện tổ chức nguồn lực: Tăng cường đào tạo chuyên môn về digital marketing và kỹ năng tư vấn cho nhân sự; cải thiện cơ chế trao đổi thông tin giữa các team marketing và chi nhánh.
- Hoàn thiện công tác kiểm tra, đánh giá: Xây dựng bộ chỉ số đánh giá hiệu quả (KPI) đa chiều ngoài doanh số, gồm: Chi phí trên mỗi đơn hàng (CPA), tỷ lệ hoàn đơn, tỷ lệ chuyển đổi, mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT).
Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị vĩ mô đối với Hiệp hội Thương mại điện tử/ngành bán lẻ và các cơ quan Nhà nước nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, quản lý an ninh mạng và hạ tầng logistics.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực tế và đưa ra các đánh giá định lượng cụ thể về hoạt động kinh doanh cũng như hoạt động marketing bán lẻ online của công ty VNE đối với nhóm vật liệu dính chống thấm:
| Danh mục chỉ tiêu / Nội dung |
Dữ kiện / Số liệu ghi nhận trong văn bản |
| Quy mô doanh nghiệp |
Thành lập năm 2018; khoảng 500 nhân sự; 1 trụ sở chính và 4 chi nhánh tại Hà Nội và TP.HCM. |
| Sản phẩm nghiên cứu |
3 sản phẩm: Băng keo chống thấm X2000, Keo nước X2000, Băng keo nano X2000. |
| Mức giá niêm yết |
- Băng keo chống thấm X2000: 45.000đ (5cm*5m), 90.000đ (10cm*5m), 180.000đ (20cm*5m). - Keo nước X2000: 52.000đ. - Băng keo nano X2000: 60.000đ (5cm*5m), 120.000đ (10cm*5m), 240.000đ (20cm*5m). |
| Chính sách chiết khấu số lượng |
Áp dụng trên web/mạng xã hội: 1 cuộn 49.000đ; 2 cuộn 99.000đ (freeship); 3 cuộn 139.000đ (freeship). |
| Đánh giá danh mục sản phẩm |
60% khách hàng khảo sát đánh giá "ít sản phẩm, kiểu dáng". |
| Đánh giá về mức giá |
80% khách hàng khảo sát nhận định giá sản phẩm cao hơn thị trường. |
| Đánh giá dịch vụ khách hàng |
60% rất đồng ý, 33,3% đồng ý, 6,7% trung lập về chất lượng dịch vụ trước, trong và sau bán. |
| Kênh tiếp cận chủ yếu |
Khách hàng tiếp cận nhiều nhất qua mạng xã hội (Facebook) và sàn TMĐT (Shopee, Lazada). |
| Bộ máy marketing chức năng |
Các team gồm VNE01 đến VNE05, VNEHCM, team sàn CLUX; mỗi team có 10 - 15 nhân sự. |
So với các công trình nghiên cứu trước đây tại Trường Đại học Thương mại (như đề tài của Trần Quang Vũ năm 2020, Hoàng Trung Nghĩa năm 2015, Nguyễn Thanh Hòa năm 2015, Nguyễn Thị Minh Tâm năm 2013), đề tài có những đóng góp riêng biệt:
- Là công trình nghiên cứu đầu tiên phân tích có hệ thống về hoạt động marketing bán lẻ online tại Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE.
- Tập trung vào nhóm sản phẩm đặc thù thuộc ngành hàng gia dụng/vật liệu sửa chữa nhà cửa (vật liệu dính chống thấm) trên môi trường kinh doanh trực tuyến, thay vì các ngành hàng thực phẩm, F&B hoặc thiết bị y tế truyền thống.
- Cập nhật các dữ liệu thực tế về thị trường thương mại điện tử và hành vi người tiêu dùng trong giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi đại dịch Covid-19 (2020 - 2021).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Hoạt động thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 diễn biến phức tạp, dẫn đến quy mô mẫu khảo sát khách hàng còn nhỏ ($n = 30$), chủ yếu thực hiện qua hình thức gửi phiếu khảo sát trực tuyến qua email.
- Khóa luận chưa tiếp cận sâu được toàn bộ hệ thống dữ liệu chi tiết về chi phí quảng cáo số và doanh thu phân rã của từng kênh phân phối do tính bảo mật nội bộ của doanh nghiệp.
- Phạm vi đề xuất giải pháp tập trung chủ yếu vào thị trường Việt Nam, chưa đi sâu giải quyết bài toán marketing bán lẻ online cho các thị trường quốc tế mà VNE đang mở rộng (như Philippines, Indonesia, Thái Lan, Malaysia, Nigeria).
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Tăng quy mô mẫu điều tra khảo sát khách hàng để nâng cao tính đại diện và kiểm định thống kê.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm sản phẩm gia dụng khác của công ty hoặc nghiên cứu chiến lược marketing online xuyên biên giới tại các thị trường Đông Nam Á của VNE Ecommerce.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Marketing, Marketing thương mại, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử có thể tham khảo cấu trúc phân tích thực trạng marketing bán lẻ online theo khung 6 nội dung quản trị và mô hình phối thức Marketing-mix (4P) trên nền tảng số.
- Doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến: Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) kinh doanh mặt hàng gia dụng, dụng cụ tiện ích, vật liệu sửa chữa có thể tham khảo mô hình tổ chức bộ phận marketing theo nhóm sản phẩm - thị trường, cách thức phân bổ ngân sách xúc tiến và phương pháp vận hành dịch vụ khách hàng trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm của công ty VNE gồm những mặt hàng cụ thể nào?
Nhóm sản phẩm nghiên cứu trong khóa luận gồm 3 mặt hàng chính: Băng keo chống thấm X2000, Keo nước X2000 và Băng keo nano X2000, được sản xuất theo công nghệ Nhật Bản với nhiều kích thước đóng gói khác nhau.
2. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp trong khóa luận là bao nhiêu và được thực hiện khi nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ cuộc khảo sát bằng phiếu điều tra gửi qua email tới 30 khách hàng đã mua sản phẩm của công ty, tiến hành trong khoảng thời gian từ ngày 10/11/2021 đến ngày 25/11/2021.
3. Khách hàng đánh giá như thế nào về giá và danh mục sản phẩm của VNE?
Kết quả khảo sát trong văn bản cho thấy có 60% khách hàng nhận định danh mục sản phẩm còn "ít sản phẩm, kiểu dáng" và 80% khách hàng đánh giá mức giá của nhóm sản phẩm này cao hơn so với các sản phẩm khác trên thị trường.
4. Ngân sách xúc tiến thương mại bán lẻ online của công ty VNE tập trung vào các công cụ nào?
Ngân sách xúc tiến của công ty tập trung phần lớn cho quảng cáo trực tuyến (chủ yếu là Facebook Ads dạng chuyển đổi, Google Ads và quảng cáo tìm kiếm/khám phá trên sàn TMĐT), tiếp theo là hoạt động xúc tiến bán ngắn hạn; các hoạt động PR và tiếp thị trực tiếp chiếm tỷ trọng ngân sách rất nhỏ.
5. Khâu dịch vụ khách hàng nào của VNE còn bộc lộ hạn chế theo kết quả khảo sát?
Trong khi dịch vụ tư vấn và giao hàng nhận được tỷ lệ hài lòng cao (trên 93% đánh giá đồng ý và rất đồng ý), khâu tiếp nhận và giải quyết khiếu nại sau bán (như xử lý giao sai hàng, hàng lỗi) còn chậm trễ và chưa thực sự làm hài lòng người tiêu dùng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Duyên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing bán lẻ online và phân tích thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị nhóm sản phẩm vật liệu dính chống thấm tại Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE giai đoạn 2020 - 2021. Dựa trên việc chỉ ra các điểm nghẽn về tính đa dạng của danh mục mặt hàng, chính sách giá và công tác xử lý khiếu nại sau bán, tác giả đã đề xuất 6 nhóm giải pháp đồng bộ gắn với mục tiêu phát triển giai đoạn 2022 - 2025. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tiễn phản ánh các nghiệp vụ marketing trực tuyến của doanh nghiệp thương mại điện tử kinh doanh ngành hàng gia dụng tại Việt Nam.