Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số: 9340101) với đề tài "Ảnh hưởng của mức độ cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam" được thực hiện tại Trường Đại học Cần Thơ, công bố năm 2023.

Cạnh tranh là quy luật khách quan trong sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Trong các nền kinh tế chuyển đổi, việc nghiên cứu mức độ cạnh tranh và tác động của nó đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp là vấn đề có tính cấp thiết cao (Estrin và ctv., 2009). Việt Nam là một nền kinh tế chuyển đổi điển hình, nơi quá trình cải cách kinh tế và mở cửa ngoại thương đã thúc đẩy cạnh tranh thị trường gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, nhận thức học thuật và các công trình thực nghiệm về chủ đề này ở Việt Nam còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào khu vực ngân hàng thương mại mà thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm toàn diện trong khối doanh nghiệp phi tài chính. Mặt khác, do thị trường vốn Việt Nam còn non trẻ, nợ vay từ hệ thống ngân hàng vẫn giữ vai trò là nguồn tài trợ trọng yếu và phổ biến nhất để doanh nghiệp ứng phó với áp lực cạnh tranh (Nasir, 2021; Chau và ctv.). Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu hụt bằng chứng thực nghiệm về tác động trực tiếp của cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động và vai trò điều tiết của cạnh tranh lên mối liên kết giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết.

Mục tiêu chung của luận án là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của mức độ cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam, đồng thời làm rõ ảnh hưởng điều tiết của mức độ cạnh tranh lên mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động.

Mục tiêu cụ thể được triển khai gồm:

  1. Đo lường mức độ cạnh tranh thị trường và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết tại Việt Nam.
  2. Kiểm tra ảnh hưởng trực tiếp (bao gồm dạng thức phi tuyến) của mức độ cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
  3. Phân tích ảnh hưởng điều tiết của mức độ cạnh tranh lên mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
  4. Đề xuất các hàm ý quản trị cho nhà quản lý vĩ mô và ban điều hành doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động trong bối cảnh cạnh tranh.

Các câu hỏi nghiên cứu của luận án gồm:

  1. Mức độ cạnh tranh trên thị trường có tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp phi tài chính tại Việt Nam, mối quan hệ này là tuyến tính hay phi tuyến?
  2. Mức độ cạnh tranh đóng vai trò điều tiết như thế nào đối với mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp?
  3. Các cơ quan quản lý nhà nước và nhà quản trị doanh nghiệp cần thực hiện những giải pháp nào để kiểm soát mức độ cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là mức độ cạnh tranh thị trường, đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đối tượng khảo sát là 352 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam. Về phạm vi không gian, nghiên cứu thực hiện trên thị trường chứng khoán Việt Nam (gồm Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh - HOSE và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX). Về phạm vi thời gian, dữ liệu bảng được thu thập trong giai đoạn 5 năm từ năm 2015 đến năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại các lý thuyết nền tảng và các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước xoay quanh các chủ đề cốt lõi:

Thứ nhất, về bối cảnh kinh tế chuyển đổi, Estrin và ctv. (2009) nhận định các nền kinh tế chuyển đổi đóng vai trò như các phòng thí nghiệm thực nghiệm để quan sát sự chuyển dịch từ hệ thống kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế định hướng thị trường, gắn liền với những biến động sâu sắc về mức độ cạnh tranh.

Thứ hai, về cấu trúc tài chính và nguồn vốn tại Việt Nam, nghiên cứu kế thừa nhận định của Nasir (2021) khi chỉ rõ thị trường vốn Việt Nam chưa hoàn thiện, cùng nghiên cứu của Chau và ctv. khẳng định hệ thống ngân hàng thương mại vẫn là kênh cung ứng vốn chủ lực cho các doanh nghiệp.

Thứ ba, về đo lường mức độ cạnh tranh, luận án hệ thống hóa hai nhóm chỉ số: nhóm chỉ số cấu trúc (dựa trên mức độ tập trung thị trường như tỷ lệ tập trung CR, chỉ số Herfindahl-Hirschman - HHI) và nhóm chỉ số phi cấu trúc (như chỉ số Lerner, chỉ số Boone). Tác giả phân tích những hạn chế cố hữu của các chỉ số cấu trúc khi giả định mối liên hệ trực tiếp giữa cấu trúc thị trường và hành vi cạnh tranh, từ đó ủng hộ việc áp dụng chỉ số Boone - thước đo phản ánh mức độ nhạy cảm của lợi nhuận trước sự thay đổi của chi phí biên.

Thứ tư, về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, luận án tổng hợp khung lý thuyết từ nghiên cứu của Kanghwa cũng như công trình của Santos & Brito nhằm xác lập các khía cạnh đo lường tài chính và phi tài chính, trong đó các thước đo tỷ suất sinh lời kế toán (ROA, ROE, ROS) được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu kinh tế lượng.

Thứ năm, về tác động của cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động, tài liệu học thuật ghi nhận ba luồng quan điểm đối nghịch:

  • Quan điểm tác động tích cực: Cạnh tranh thị trường tạo áp lực buộc nhà quản trị tối ưu hóa chi phí, hạn chế xung đột đại diện và thúc đẩy hiệu quả kỹ thuật.
  • Quan điểm tác động tiêu cực: Cạnh tranh quá mức làm xói mòn biên lợi nhuận, dẫn tới chiến tranh giá và gia tăng chi phí giao dịch, chi phí duy trì khách hàng.
  • Quan điểm tác động phi tuyến: Cạnh tranh tác động tích cực ở mức độ vừa phải nhưng chuyển sang tiêu cực khi vượt quá một ngưỡng nhất định (dạng chữ U ngược), hoặc ngược lại (dạng chữ U).

Về vai trò điều tiết của cạnh tranh lên mối liên hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả, các nghiên cứu trước đây phân tích tác động hai mặt của nợ vay (vai trò kỷ luật theo lý thuyết đại diện đối trọng với nguy cơ kiệt quệ tài chính và đầu tư dưới mức tối ưu). Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết là tích hợp kiểm định mối quan hệ phi tuyến chữ U ngược giữa cạnh tranh và hiệu quả hoạt động, đồng thời đo lường định lượng vai trò điều tiết của chỉ số cạnh tranh phi cấu trúc Boone lên cấu trúc vốn của doanh nghiệp phi tài chính tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết tổ chức ngành (Industrial Organization), lý thuyết người đại diện (Agency Theory) và lý thuyết cấu trúc vốn.

Biến độc lập cốt lõi là mức độ cạnh tranh, được lượng hóa bằng chỉ số Boone (Boone indicator). Chỉ số này đo lường phần trăm suy giảm của lợi nhuận khi chi phí biên tăng một phần trăm. Nguyên lý kinh tế của chỉ số Boone chỉ ra rằng ở thị trường có tính cạnh tranh cao hơn, các doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả (chi phí biên cao) sẽ bị trừng phạt nặng nề hơn về mặt lợi nhuận so với thị trường kém cạnh tranh. Thước đo này khắc phục được nhược điểm của các chỉ số cấu trúc truyền thống và phù hợp với thực tiễn chuyển đổi kinh tế tại Việt Nam.

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được đo lường bằng ba chỉ tiêu tài chính:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return on Assets - ROA).
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity - ROE).
  • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (Return on Sales - ROS). Việc dùng đồng thời ba chỉ tiêu này giúp đánh giá hiệu quả trên cả phương diện quản lý tài sản, sử dụng vốn cổ đông và quản trị chi phí hoạt động, đồng thời đóng vai trò kiểm tra độ vững (robustness test) của các kết quả ước lượng.

Biến điều tiết là đòn bẩy tài chính (Financial Leverage), tính bằng tổng nợ trên tổng tài sản. Các biến kiểm soát trong mô hình bao gồm: tăng trưởng doanh nghiệp (Growth), độ trễ một năm của hiệu quả hoạt động (Lagged Performance), tỷ lệ tài sản cố định trên doanh thu (Fixed assets-to-sales), tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội của Việt Nam với độ trễ một năm (Lagged GDP growth), và các biến phân loại lĩnh vực kinh tế (sản xuất, thương mại, dịch vụ).

Tên biến Ký hiệu Bản chất / Cách đo lường
Hiệu quả hoạt động ROA, ROE, ROS Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản; Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu; Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần
Mức độ cạnh tranh Boone Chỉ số Boone (độ co giãn của lợi nhuận theo chi phí biên)
Cạnh tranh bình phương Boone^2 Biến bậc hai của chỉ số Boone (kiểm định dạng phi tuyến chữ U ngược)
Đòn bẩy tài chính LEV Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản
Biến tương tác LEV * Boone Đo lường ảnh hưởng điều tiết của cạnh tranh lên quan hệ đòn bẩy - hiệu quả
Tăng trưởng doanh nghiệp Growth Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu hàng năm
Tỷ lệ tài sản cố định Tangibility Tài sản cố định / Doanh thu thuần
Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế của Việt Nam (trễ 1 năm)
Lĩnh vực kinh tế Industry Phân loại ngành: Sản xuất, Thương mại, Dịch vụ

Về phương pháp thực tế, luận án áp dụng hướng tiếp cận định lượng. Dữ liệu bảng bao gồm 352 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HOSE và HNX trong 5 năm liên tục (2015–2019), tạo thành mẫu dữ liệu cân bằng với 1.760 quan sát. Dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán và các cơ sở dữ liệu thị trường chứng khoán Việt Nam; dữ liệu vĩ mô lấy từ Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới.

Để xử lý hiện tượng biến nội sinh tiềm ẩn giữa cạnh tranh, cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động, cùng với vấn đề tính không đồng nhất không quan sát được giữa các doanh nghiệp và hiện tượng tự tương quan trong dữ liệu bảng động, luận án sử dụng phương pháp ước lượng hồi quy GMM hệ thống hai bước (two-step system GMM). Tính hợp lệ của mô hình được kiểm định qua kiểm định Arellano-Bond (AR(1) và AR(2)) đối với hiện tượng tự tương quan của sai số và kiểm định Hansen/Sargan đối với tính hợp lệ của các biến công cụ ngoại sinh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này thiết lập cơ sở khoa học cho toàn bộ công trình. Tác giả trình bày sự cần thiết của đề tài xuất phát từ đặc điểm nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam, nơi cải cách thể chế và các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã định hình lại cục diện cạnh tranh. Nội dung xác định mục tiêu chung, hệ thống 4 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi và giới hạn phạm vi nghiên cứu (352 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết, thời gian 2015–2019). Luận án liệt kê 5 đóng góp học thuật, xác định nhóm đối tượng thụ hưởng và phác thảo cấu trúc tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 cung cấp hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện. Tác giả phân tích chi tiết khái niệm mức độ cạnh tranh, đối chiếu các chỉ số cấu trúc (Bảng 2.1) với các chỉ số phi cấu trúc (Bảng 2.2), làm rõ cơ chế phân bổ hiệu quả của chỉ số Boone. Về hiệu quả hoạt động, chương phân tích các quan điểm lý thuyết của Kanghwa, Santos & Brito và tổng hợp các tiêu chí đo lường phổ biến. Chương điểm luận các mô hình tác động: tích cực, tiêu cực, phi tuyến hình U và U ngược của cạnh tranh; phân tích lý thuyết đòn bẩy tài chính và vai trò điều tiết của cạnh tranh; kết thúc bằng việc xây dựng các giả thuyết nghiên cứu chính thức để kiểm định thực nghiệm.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả thiết lập hai phương trình hồi quy chính: phương trình ước lượng ảnh hưởng phi tuyến của mức độ cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động (sử dụng biến bậc một và biến bậc hai của chỉ số Boone) và phương trình ước lượng ảnh hưởng điều tiết thông qua số hạng tương tác giữa đòn bẩy tài chính và mức độ cạnh tranh. Chương giải trình phương pháp thu thập dữ liệu bảng, phương pháp tính toán chi phí biên và chỉ số Boone cho từng nhóm ngành, quy trình kiểm định tính dừng (Bảng 4.13), và lý giải căn cứ kỹ thuật của phương pháp GMM hệ thống hai bước trong việc khắc phục hiện tượng nội sinh và kiểm định tính vững của mô hình ước lượng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, được triển khai qua các nội dung:

  • Phân tích bối cảnh kinh tế Việt Nam giai đoạn 2015–2019: Trình bày các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô (Bảng 4.1), môi trường kinh doanh (Bảng 4.2), Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu - GII (Bảng 4.3), Chỉ số Năng lực cạnh tranh toàn cầu - GCI (Bảng 4.4), cơ cấu số lượng doanh nghiệp và nguồn vốn (Bảng 4.5).
  • Đánh giá thực trạng cạnh tranh và tập trung kinh tế: Phân tích số liệu các vụ việc hạn chế cạnh tranh (Bảng 4.6), hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị xử lý (Bảng 4.7), chỉ số tập trung thị trường bất động sản theo vùng miền (Bảng 4.8), và mức độ cạnh tranh phân theo lĩnh vực kinh tế (Bảng 4.9).
  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Trình bày đặc điểm mẫu 352 doanh nghiệp (Bảng 4.10), phân tích biến động hiệu quả hoạt động giai đoạn 2015–2019 (Bảng 4.11), và đối sánh hiệu quả theo từng lĩnh vực kinh tế (Bảng 4.12).
  • Kết quả ước lượng GMM hệ thống hai bước: Kết quả tại Bảng 4.14 xác nhận hệ số của chỉ số Boone mang dấu dương và biến bậc hai mang dấu âm có ý nghĩa thống kê ở cả ba mô hình đo lường theo ROA, ROE, ROS, khẳng định quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược. Luận án tính toán giá trị ngưỡng cạnh tranh tối ưu tại Bảng 4.15.
  • Kết quả ước lượng ảnh hưởng điều tiết: Bảng 4.16 chỉ ra hệ số của biến tương tác giữa đòn bẩy tài chính và cạnh tranh mang giá trị âm có ý nghĩa thống kê, khẳng định mức độ cạnh tranh làm trầm trọng thêm tác động tiêu cực của đòn bẩy tài chính lên hiệu quả hoạt động. Bảng 4.17 tổng kết kết luận về các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm lược các kết quả phát hiện chính và xây dựng hệ thống hàm ý quản trị gồm 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Điều tiết mức độ cạnh tranh trên thị trường đối với Chính phủ (can thiệp theo vị trí tương quan so với ngưỡng tối ưu).
  2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp (tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm).
  3. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định thông qua việc lập kế hoạch hàng năm và ứng dụng lý thuyết quyền chọn thực trong đầu tư tài sản cố định dưới điều kiện bất định.
  4. Giảm sử dụng nợ vay nhằm giảm áp lực tài chính và tránh sự nghi ngờ của khách hàng về chất lượng sản phẩm.
  5. Xây dựng kế hoạch tăng trưởng phù hợp với năng lực nội tại và quy mô thị trường.

Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả thực nghiệm của luận án cung cấp các phát hiện quan trọng:

Mối quan hệ kiểm định Kết quả thực nghiệm qua mô hình GMM hai bước Ý nghĩa kinh tế / Cơ chế tác động
Cạnh tranh $\rightarrow$ Hiệu quả (ROA, ROE, ROS) Tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược có ý nghĩa thống kê Khi cạnh tranh tăng dưới ngưỡng tối ưu, áp lực thúc đẩy giảm chi phí, giảm xung đột nội bộ. Vượt ngưỡng tối ưu, chi phí giữ chân khách hàng tăng vọt, chiến tranh giá gây tổn thất lợi nhuận
Ngưỡng cạnh tranh tối ưu Xác định giá trị cực trị cụ thể trên phân phối chỉ số Boone Là căn cứ định lượng để nhận biết thị trường đang cạnh tranh dưới mức hay quá mức
Điều tiết của cạnh tranh lên quan hệ Đòn bẩy $\rightarrow$ Hiệu quả Hệ số biến tương tác mang dấu âm có ý nghĩa thống kê Cạnh tranh gay gắt làm tăng rủi ro kinh doanh, khiến nợ vay trở nên đắt đỏ, gia tăng chi phí đại diện và rủi ro đầu tư dưới mức tối ưu
Tài sản cố định / Doanh thu $\rightarrow$ Hiệu quả Tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê Đầu tư quá mức vào tài sản cố định gây áp lực chi phí cố định và khấu hao khi thị trường biến động
Lĩnh vực kinh tế $\rightarrow$ Hiệu quả Doanh nghiệp dịch vụ hiệu quả hơn sản xuất và thương mại Ngành dịch vụ có tính linh hoạt cao hơn trong cấu trúc tài sản và thích ứng với cạnh tranh

Những đóng góp mới về mặt lý luận:

  • Bổ sung vào khoảng trống lý thuyết về tổ chức ngành và quản trị tài chính tại các nền kinh tế chuyển đổi bằng việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động phi tuyến hình chữ U ngược của cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp phi tài chính.
  • Chứng minh tính ưu việt của việc áp dụng chỉ số phi cấu trúc Boone thay thế cho các chỉ số cấu trúc tập trung (CR, HHI) trong việc phản ánh thực chất hành vi cạnh tranh thị trường.
  • Mở rộng lý thuyết cấu trúc vốn khi xác lập vai trò của mức độ cạnh tranh thị trường như một biến điều tiết tiêu cực ngoại sinh, làm thay đổi chiều hướng tác động của đòn bẩy nợ lên hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn và chính sách:

  • Cung cấp cơ sở khoa học định lượng cho Chính phủ và các cơ quan quản lý (như Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia - NCC, Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng - VCCA) trong việc ban hành chính sách điều tiết:
    • Khi mức độ cạnh tranh thấp hơn ngưỡng tối ưu: Cần hạ thấp các rào cản gia nhập thị trường, khuyến khích các thực thể kinh doanh mới tham gia nhằm tạo động lực cạnh tranh.
    • Khi mức độ cạnh tranh vượt ngưỡng tối ưu: Cần siết chặt các quy chuẩn kỹ thuật và giám sát thị trường để loại trừ các doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, hạn chế cạnh tranh không lành mạnh và chiến tranh giá.
  • Cung cấp định hướng quản trị tài chính cho doanh nghiệp: Luận án khuyến nghị doanh nghiệp hạn chế lạm dụng đòn bẩy tài chính cao trong môi trường cạnh tranh khốc liệt; đề xuất áp dụng lý thuyết quyền chọn thực trong đầu tư tài sản cố định nhằm duy trì tính linh hoạt tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung và phạm vi nghiên cứu của luận án, các hạn chế và hướng phát triển nghiên cứu được ghi nhận như sau:

Về hạn chế:

  • Luận án chỉ giới hạn mẫu nghiên cứu ở 352 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE và HNX. Kết quả chưa bao quát nhóm doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) và khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), vốn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Việt Nam.
  • Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2015–2019, chưa đánh giá được tác động của những cú sốc kinh tế bất thường (như đại dịch COVID-19 hoặc biến động chuỗi cung ứng toàn cầu sau năm 2019) đến ngưỡng cạnh tranh tối ưu.
  • Việc đo lường mức độ cạnh tranh chủ yếu dựa vào chỉ số Boone, chưa đối sánh song song với nhiều thước đo phi cấu trúc khác trong cùng một hệ thống phương trình thực nghiệm.

Về hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng mẫu khảo sát sang các phân khúc doanh nghiệp chưa niêm yết và doanh nghiệp vừa và nhỏ để kiểm định tính phổ quát của ngưỡng cạnh tranh tối ưu.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu bảng cho các giai đoạn sau năm 2019 nhằm kiểm tra tính ổn định của các tham số ước lượng trong bối cảnh vĩ mô biến động mạnh.
  • Khảo sát thêm các biến trung gian khác như hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo, hoặc cơ chế quản trị công ty trong mối quan hệ giữa cạnh tranh và hiệu quả hoạt động.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  1. Cơ quan hoạch định chính sách kinh tế và quản lý cạnh tranh:

    • Ban soạn thảo chính sách thuộc Bộ Công Thương, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) có thể tham khảo Chương 4 và Chương 5 để nắm bắt thực trạng cạnh tranh theo ngành và vận dụng mô hình ngưỡng cạnh tranh tối ưu trong việc thiết kế các rào cản gia nhập thị trường.
  2. Nhà quản trị và giám đốc tài chính tại các doanh nghiệp phi tài chính:

    • Ban điều hành doanh nghiệp có thể sử dụng các kết luận tại Chương 4 và Chương 5 để tái cấu trúc nguồn vốn, kiểm soát tỷ lệ nợ vay nhằm tránh rơi vào bẫy rủi ro tài chính khi thị trường gia tăng áp lực cạnh tranh.
    • Các phòng ban kế hoạch và đầu tư có thể áp dụng mô hình chu trình quản lý tài sản cố định và lý thuyết quyền chọn thực được trình bày ở Chương 5 để tối ưu hóa hiệu suất vốn cố định.
  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học:

    • Cung cấp tài liệu tham khảo học thuật về phương pháp đo lường chỉ số Boone và quy trình ứng dụng hồi quy GMM hệ thống hai bước xử lý nội sinh trong kinh tế lượng tài chính (Chương 2 và Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án sử dụng chỉ số Boone để đo lường mức độ cạnh tranh thay vì các chỉ số cấu trúc truyền thống như CR hay HHI?

Các chỉ số cấu trúc như CR (tỷ lệ tập trung) hay HHI (chỉ số Herfindahl-Hirschman) chỉ đo lường số lượng và quy mô phân bổ thị phần của các doanh nghiệp, dựa trên giả định rằng thị trường có mức độ tập trung cao thì mức độ cạnh tranh sẽ thấp. Tuy nhiên, giả định này không phản ánh chính xác hành vi cạnh tranh trên thực tế. Chỉ số Boone là thước đo phi cấu trúc, đo lường độ co giãn của lợi nhuận theo chi phí biên. Chỉ số này phản ánh nguyên lý phân bổ hiệu quả: khi cạnh tranh gia tăng, các doanh nghiệp có chi phí biên thấp hơn sẽ giành được nhiều lợi nhuận hơn và các doanh nghiệp kém hiệu quả sẽ bị đào thải nhanh hơn. Do đó, chỉ số Boone nắm bắt trực tiếp bản chất cạnh tranh và phù hợp với thực tiễn các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

2. Dạng thức quan hệ giữa mức độ cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp được luận án xác định như thế nào?

Kết quả ước lượng GMM hệ thống hai bước chỉ ra mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa mức độ cạnh tranh và hiệu quả hoạt động (đo lường qua ROA, ROE, ROS). Khi mức độ cạnh tranh tăng từ mức thấp lên tiệm cận ngưỡng tối ưu, hiệu quả hoạt động gia tăng nhờ áp lực buộc doanh nghiệp giảm chi phí, đa dạng hóa sản phẩm và tăng cường kỷ luật quản trị. Tuy nhiên, khi mức độ cạnh tranh vượt qua ngưỡng tối ưu, thị trường trở nên gay gắt quá mức, dẫn đến chiến tranh giá, chi phí giữ chân khách hàng tăng vọt và suy giảm biên lợi nhuận, làm hiệu quả hoạt động tụt dốc.

3. Mức độ cạnh tranh điều tiết mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp theo chiều hướng nào?

Mức độ cạnh tranh có ảnh hưởng điều tiết tiêu cực lên mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động. Khi mức độ cạnh tranh trên thị trường gia tăng, tác động tiêu cực của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả hoạt động càng trở nên trầm trọng hơn. Trong môi trường cạnh tranh cao, rủi ro kinh doanh lớn khiến chi phí nợ vay trở nên đắt đỏ; các doanh nghiệp sử dụng nợ cao phải chịu đồng thời áp lực trả nợ và áp lực cạnh tranh, dẫn đến việc cắt giảm nợ đột ngột làm mất lá chắn thuế hoặc rơi vào tình trạng đầu tư dưới mức tối ưu do lo sợ phá sản.

4. Vì sao phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước được lựa chọn trong nghiên cứu này?

Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp mang bản chất động, phụ thuộc vào hiệu quả của các năm trước đó (biến trễ). Điều này dẫn đến sự tương quan giữa biến trễ và sai số ngẫu nhiên của mô hình. Hơn nữa, mối quan hệ giữa cạnh tranh, cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động luôn tiềm ẩn hiện tượng nội sinh hai chiều, tính không đồng nhất không quan sát được giữa các doanh nghiệp và hiện tượng tự tương quan. Phương pháp GMM hệ thống hai bước (two-step system GMM) cho phép sử dụng các biến công cụ bên trong (nội sinh theo độ trễ) để kiểm soát triệt để các khuyết tật này, đảm bảo các ước lượng thu được không bị chệch và có độ vững thống kê cao.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Ảnh hưởng của mức độ cạnh tranh đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam" của Trường Đại học Cần Thơ (2023) đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa cạnh tranh thị trường và hiệu quả kinh doanh của 352 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết. Luận án làm sáng tỏ vai trò của chỉ số phi cấu trúc Boone, xác định sự tồn tại của ngưỡng cạnh tranh tối ưu và chứng minh tác động điều tiết tiêu cực của cạnh tranh lên mối liên hệ giữa đòn bẩy nợ và hiệu quả hoạt động. Các kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách trong việc điều tiết rào cản gia nhập thị trường, đồng thời định hướng cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc tái cấu trúc nợ vay và quản lý hiệu quả tài sản cố định.