Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tham gia ký kết 15 hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương. Đáng chú ý, Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã mở ra tiềm năng tăng trưởng lớn cho hoạt động xuất nhập khẩu. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2022, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam ước đạt 371,85 tỷ USD (tăng 10,6% so với năm 2021), nhập khẩu ước đạt 360,65 tỷ USD (tăng 8,4%); trong đó, xuất siêu sang thị trường EU ước đạt 31,8 tỷ USD (tăng 36,8%), Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất (109,1 tỷ USD) và Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất (119,3 tỷ USD).

Phần lớn khối lượng hàng hóa ngoại thương toàn cầu được chuyên chở bằng đường biển nhờ ưu thế chi phí thấp và năng lực chuyên chở khối lượng lớn. Tuy nhiên, quy trình tổ chức vận tải, thủ tục chứng từ và nghiệp vụ thông quan đường biển phức tạp đòi hỏi vai trò trung gian của các doanh nghiệp giao nhận (freight forwarder). Thị trường dịch vụ logistics tại Việt Nam có mức độ cạnh tranh gay gắt, đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc chuẩn hóa quy trình, tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ. Khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) đường biển tại Công ty TNHH PTJ Global Logistics nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và vận hành.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng tình hình hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển của Công ty PTJ Global Logistics.
  2. Phân tích, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển của công ty.
  3. Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH PTJ Global Logistics.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào quy trình nghiệp vụ, số liệu vận hành, cơ cấu mặt hàng, thị trường và kết quả hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận FCL đường biển của Công ty PTJ Global Logistics trong giai đoạn 2021 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa và khung pháp lý chuyên ngành vận tải - logistics:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận: Tiếp cận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận Vận tải (FIATA 1996) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
  • Khung quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container đối với công ty forwarder theo mô hình 7 bước của tác giả Nguyễn Thanh Hùng (2017).
  • Hệ thống chứng từ ngoại thương và vận tải: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q), Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate - theo Thông tư 30/2014/TT-BNNPTNT), Chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate), Tờ khai hải quan (Customs Declaration), Chứng từ bảo hiểm (Insurance Documents), Phiếu giao nhận container (EIR), Thông tin hướng dẫn gửi hàng (SI), Xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM).
  • Bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động giao nhận: Chi phí dịch vụ, thời gian vận chuyển, mức độ an toàn - chính xác của hàng hóa và chứng từ, chất lượng chăm sóc khách hàng (tham chiếu nghiên cứu của Phan Hồng Tuyết 2019, Đoàn Thị Hồng Ánh 2022, Phùng Linh Sơn 2013).
  • Khung pháp lý điều chỉnh: Công ước Vienna 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, Incoterms, Công ước Brussels 1924, Quy tắc Hamburg 1978, Nghị định thư Visby 1968, Quy tắc UNCTAD/ICC 481; Bộ luật Hàng hải Việt Nam, Luật Thương mại 2005, Quyết định 2106/1997/QĐ-BGTVT của Bộ Giao thông Vận tải.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn Ban Giám đốc, Trưởng phòng chứng từ, nhân viên kinh doanh và hiện trường tại công ty.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, bảng kê sản lượng container và hồ sơ lô hàng xuất khẩu thực tế giai đoạn 2021 – 2022.
  • Phương pháp thống kê, so sánh và tổng hợp: Xử lý số liệu thứ cấp, phân tích cơ cấu mặt hàng (theo TEU), cơ cấu doanh thu theo thị trường và tính toán các chỉ tiêu tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công Ty PTJ Global Logistics

Chương 1 giới thiệu cấu trúc pháp lý, lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH PTJ Global Logistics (GPKD số 0316792993, cấp ngày 07/04/2021; Giám đốc: Ông Phạm Thông; Trụ sở tại Huyện Bình Chánh, Văn phòng tại TP. Thủ Đức, TP.HCM; vốn điều lệ 1 tỷ đồng). Lĩnh vực hoạt động trọng tâm gồm: Vận chuyển đường biển quốc tế, vận tải nội địa (trucking), dịch vụ khai hải quan, làm C/O, kiểm dịch, hun trùng và bảo hiểm hàng hóa. Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc và 5 bộ phận chức năng: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Chứng từ và Phòng Hiện trường.

Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2022 của doanh nghiệp phản ánh bước tăng trưởng sau giai đoạn gián đoạn bởi đại dịch Covid-19:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (VND) Năm 2022 (VND) Tốc độ tăng trưởng (%)
Doanh thu thuần 12.688.000.000 37.458.000.000 +195,23%
Giá vốn hàng bán 11.291.000.000 32.215.000.000 +183,51%
Lợi nhuận gộp 1.397.000.000 5.243.000.000 +275,30%
Chi phí bán hàng 185.000.000 563.770.000 +204,74%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 247.000.000 630.000.000 +155,05%
Lợi nhuận sau thuế 870.400.000 3.962.000.000 +355,20%

Năm 2021, giá vốn chiếm 89% doanh thu do cước tàu tăng phi mã trong đại dịch. Đến năm 2022, nhờ ký hợp đồng cước tuyến dài hạn với các hãng tàu (PIL, COSCO, OOCL, CMA...), tỷ trọng giá vốn giảm xuống 85%, tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS) đạt khoảng 10,58%. Doanh thu có tính mùa vụ rõ nét, đạt đỉnh vào Quý 4 hàng năm.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển. Tác giả phân tích chi tiết hai tư cách pháp lý của người giao nhận:

  1. Đóng vai trò là người chuyên chở (Principal): Trực tiếp phát hành chứng từ vận tải và chịu trách nhiệm về mất mát, hư hỏng của hàng hóa trong suốt hành trình (ngoại trừ các trường hợp miễn trách theo Công ước Brussels 1924).
  2. Đóng vai trò là đại lý của chủ hàng (Agent): Đóng vai trò trung gian thu xếp các khâu vận tải, thủ tục hải quan và bảo hiểm theo ủy thác, chịu trách nhiệm về các lỗi sơ suất do không tuân thủ chỉ dẫn của chủ hàng.

Quy trình giao nhận FCL xuất khẩu chuẩn hóa gồm 7 bước: (1) Đặt chỗ trên tàu (Booking note); (2) Nhắc nhở khách hàng lấy container rỗng và đóng hàng đúng thời hạn Closing time/CY cut-off; (3) Thực hiện hun trùng, kiểm dịch, kiểm tra chuyên ngành; (4) Khai báo hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS/VCIS, thanh lý tờ khai và vào sổ tàu; (5) Gửi SI, VGM cho hãng tàu và xác nhận Draft B/L; (6) Hoàn thành các chứng từ phụ trợ (C/O, bảo hiểm); (7) Phát hành/bàn giao vận đơn gốc (Original B/L) hoặc điện giao hàng (Telex Release) cho khách hàng và theo dõi hành trình tàu.

Chương này cũng phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng (môi trường vĩ mô, vi mô, hạ tầng cảng biển, công nghệ thông tin và năng lực tài chính - nhân sự nội bộ) cùng khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao nhận trong nước và quốc tế.

Chương 3: Thực trạng hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công Ty TNHH PTJ Global Logistics

Chương 3 đi sâu phân tích dữ liệu thực tế về sản lượng, cơ cấu mặt hàng, thị trường, quy trình thực hiện một lô hàng cụ thể và đánh giá hiệu quả vận hành của công ty trong 2 năm 2021 – 2022.

Về sản lượng và cơ cấu mặt hàng giao nhận:

STT Mặt hàng xuất khẩu Năm 2021 (TEU) Năm 2022 (TEU) Tỷ trọng 2022 (%) Thị trường tiếp nhận chính
1 Gạo 81 350 28,07% Singapore, Nam Phi, Thổ Nhĩ Kỳ
2 Đá vôi 88 248 19,89% Bangladesh
3 Bún mì khô 78 190 15,24% Nhật Bản
4 Viên nén gỗ, mùn cưa 140 142 11,39% Đức, Ý
5 Hạt tiêu 26 122 9,78% Singapore, Nam Phi, Thổ Nhĩ Kỳ
6 Hóa chất 45 90 7,22% Malaysia
7 Nước giải khát 0 37 2,97% Ả Rập Xê Út
8 Thức ăn chăn nuôi 0 28 2,25% Jordan
9 Mặt hàng khác 0 40 3,21% Các thị trường khác
Tổng 458 1.247 100,00%

Tổng sản lượng năm 2022 đạt 1.247 TEU (gồm 881 container 20DC và 183 container 40HQ), tăng 789 TEU (+172,27%) so với năm 2021. Mặt hàng gạo vươn lên dẫn đầu sản lượng (350 TEU), tiếp theo là đá vôi (248 TEU) và bún mì khô (190 TEU).

Về cơ cấu thị trường và doanh thu:

  • Thị trường Châu Âu (Đức, Ý, Thổ Nhĩ Kỳ) chiếm tỷ trọng doanh thu lớn nhất. Năm 2022, thị trường Đức dẫn đầu với 21,90% tổng doanh thu, thị trường Ý chiếm 13,23% và Thổ Nhĩ Kỳ chiếm 8,14%. Mặc dù sản lượng viên nén gỗ sang Châu Âu chỉ đạt 71 container 40HQ (142 TEU), nhưng cước tuyến dài có giá trị cao (khoảng 3.500 USD/20ft và 7.000 USD/40ft so với tuyến Nhật Bản chỉ 600 USD/20ft và 1.100 USD/40ft).
  • Thị trường Châu Á: Bangladesh chiếm 15,96% doanh thu (mặt hàng đá vôi), Singapore chiếm 9,23%, Nhật Bản chiếm 6,36%, Malaysia chiếm 2,13%.
  • Thị trường mới mở rộng năm 2022: Nam Phi (11,64% doanh thu), Ả Rập Xê Út (5,79%), Jordan (3,50%).

Phân tích quy trình thực tế: Khóa luận minh họa chi tiết hồ sơ thực tế của lô hàng xuất khẩu 02 container 20DC của khách hàng Công ty VNT Tradimex vận chuyển qua hãng tàu PIL; các bước nghiệp vụ được kiểm soát qua phần mềm hải quan điện tử ECUS5-VNACCS, cổng điện tử hãng tàu (nộp SI, VGM), phần mềm quản lý Fast Fro và chứng từ bảo hiểm Bảo Việt.

Đánh giá tổng hợp hoạt động:

  • Ưu điểm: Tỷ lệ thông quan hàng hóa đúng hạn đạt mức cao; mạng lưới liên kết với các hãng tàu vận tải quốc tế được mở rộng; linh hoạt xử lý thủ tục phát sinh dưới cảng.
  • Hạn chế: Nguồn nhân lực còn mỏng, áp lực công việc dồn dập vào Quý 4 dẫn đến tỷ lệ sai sót chứng từ phát sinh chi phí điều chỉnh; chưa tiếp cận được các nhà máy sản xuất viên nén gỗ quy mô lớn; công nghệ phần mềm quản trị vận tải nội bộ chưa được tích hợp đồng bộ.

Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container đường biển tại Công Ty PTJ Global Logistics

Dựa trên xu hướng phát triển logistics xanh, số hóa thủ tục hải quan và định hướng mở rộng của doanh nghiệp, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp tăng cường nguồn nhân lực: Tuyển dụng bổ sung nhân sự chuyên môn cho phòng kinh doanh và phòng hiện trường; xây dựng quy chế phân công công việc rõ ràng nhằm giảm tải áp lực mùa cao điểm.
  2. Giải pháp phát triển, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Định kỳ đào tạo nghiệp vụ khai báo ECUS5-VNACCS nâng cao, cập nhật quy định biểu thuế FTA, nâng cao trình độ ngoại ngữ thương mại và kỹ năng xử lý sai sót chứng từ ngoại thương.
  3. Giải pháp về cơ sở vật chất và công nghệ: Nâng cấp đồng bộ hạ tầng phần cứng, triển khai phần mềm quản trị logistics chuyên dụng (Fast Fro) để quản lý dữ liệu khách hàng, theo dõi tiến độ lô hàng theo thời gian thực và tự động hóa khâu lập chứng từ.
  4. Giải pháp thu hút, mở rộng tệp khách hàng và phát triển thị trường: Đẩy mạnh tiếp thị đến các nhà sản xuất viên nén gỗ tại miền Nam để gia tăng sản lượng đi Châu Âu; mở rộng khai thác tuyến Trung Đông (nước giải khát, thức ăn chăn nuôi) và Nam Phi.
  5. Giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận: Thiết lập quy trình kiểm soát chéo chứng từ (Check-list) giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận chứng từ trước hạn Cut-off; tăng cường đàm phán hợp đồng khối lượng lớn với các hãng tàu để hạ tỷ trọng giá vốn hàng bán.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bộ dữ liệu thực chứng đầy đủ về hoạt động kinh doanh và vận hành dịch vụ giao nhận FCL đường biển của Công ty PTJ Global Logistics giai đoạn 2021 – 2022:

  • Làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu sản lượng từ 458 TEU (năm 2021) lên 1.247 TEU (năm 2022), tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt 195,23% và lợi nhuận sau thuế tăng 355,20%.
  • Xác lập bức tranh chi tiết về sự phân hóa giữa tỷ trọng sản lượng (TEU) và tỷ trọng doanh thu theo thị trường: Các tuyến đường dài đi Châu Âu (Đức, Ý) chiếm tỷ trọng doanh thu vượt trội (35,13%) dù số lượng container ít hơn các tuyến Châu Á, do sự khác biệt về khoảng cách địa lý, rủi ro vận tải và mức cước biển.
  • Minh họa hoàn chỉnh chuỗi chứng từ thực tế của một lô hàng FCL xuất khẩu (Booking note, ECUS5, Invoice, Packing list, Tờ khai phân luồng, SI, VGM, Draft B/L, Bảo hiểm).
  • Đóng góp hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị thực tế, bám sát các hạn chế nội tại của một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ trong giai đoạn phục hồi sau dịch Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container (FCL) đường biển của một doanh nghiệp logistics cụ thể tại TP.HCM trong khung thời gian 2 năm (2021 – 2022). Số liệu nghiên cứu chưa mở rộng sang mảng hàng lẻ (LCL), hàng nhập khẩu hoặc các phương thức vận tải đa phương thức (đường hàng không, đường bộ liên vận). Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát mô hình forwarder hai chiều (kết hợp cả xuất và nhập khẩu), đánh giá định lượng mức độ hài lòng của khách hàng qua mô hình SERVQUAL hoặc nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số toàn diện trong quản trị chuỗi cung ứng logistics.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng trong việc tiếp cận nghiệp vụ thực tế của công ty giao nhận vận tải quốc tế. Các nội dung về quy trình 7 bước giao nhận hàng xuất FCL đường biển, hướng dẫn xử lý tờ khai VNACCS, cách thức nộp SI/VGM điện tử và bộ hồ sơ lô hàng thực tế tại Chương 3 mang giá trị ứng dụng cao cho học phần Nghiệp vụ Ngoại thương và Vận tải - Bảo hiểm quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng số liệu thực tế của Công ty PTJ Global Logistics trong giai đoạn nào và kết quả kinh doanh biến động ra sao?
Khóa luận sử dụng số liệu hoạt động trong giai đoạn 2021 – 2022. Doanh thu thuần của công ty tăng từ 12,688 tỷ VND (năm 2021) lên 37,458 tỷ VND (năm 2022), tăng trưởng 195,23%. Lợi nhuận sau thuế tăng từ 870,4 triệu VND lên 3,962 tỷ VND (tăng 355,20%). Tỷ trọng giá vốn hàng bán giảm từ 89% xuống 85% doanh thu.

2. Cơ cấu mặt hàng và thị trường giao nhận nguyên container đường biển của Công ty PTJ Global Logistics năm 2022 có đặc điểm gì?
Năm 2022, công ty thực hiện giao nhận 1.247 TEU. Mặt hàng gạo chiếm tỷ trọng sản lượng lớn nhất với 28,07% (350 TEU), tiếp theo là đá vôi 19,89% (248 TEU) và bún mì khô 15,24% (190 TEU). Về doanh thu, thị trường Đức đứng đầu (chiếm 21,90%), tiếp theo là Bangladesh (15,96%), Ý (13,23%), Nam Phi (11,64%) và Singapore (9,23%).

3. Quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu FCL đường biển tại doanh nghiệp gồm những bước nào?
Quy trình gồm 7 bước: (1) Đặt chỗ trên tàu (Booking Note); (2) Nhắc khách hàng lấy vỏ container rỗng và đóng hàng trước Closing time; (3) Thực hiện hun trùng, kiểm dịch nếu có yêu cầu; (4) Khai báo hải quan điện tử qua VNACCS/ECUS5 và thanh lý tờ khai tại cảng; (5) Gửi SI, VGM cho hãng tàu và xác nhận Draft B/L; (6) Mua bảo hiểm và làm chứng từ xuất xứ C/O; (7) Bàn giao B/L gốc hoặc Telex Release cho khách hàng và theo dõi hành trình tàu.

4. Vì sao thị trường Châu Âu (Đức, Ý) có sản lượng container ít hơn nhưng lại chiếm tỷ trọng doanh thu cao hơn các thị trường Châu Á?
Doanh thu dịch vụ giao nhận của công ty chủ yếu đến từ việc bán cước tàu biển. Tuyến Châu Âu có cước vận chuyển cao vượt trội (khoảng 3.500 USD/20ft và 7.000 USD/40ft đối với thị trường Đức) do khoảng cách địa lý xa và thời gian hành trình dài (35 – 45 ngày), trong khi các tuyến ngắn nội Á như Nhật Bản có mức cước thấp hơn nhiều (khoảng 600 USD/20ft và 1.100 USD/40ft, thời gian chạy tàu 7 – 15 ngày).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Minh Nhẩn đã phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức và vận hành dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container đường biển tại Công ty TNHH PTJ Global Logistics trong giai đoạn 2021 – 2022. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế về sản lượng 1.247 TEU và các chỉ tiêu tài chính, đề tài đã chỉ rõ những ưu điểm trong việc mở rộng mạng lưới khách hàng cũng như những điểm nghẽn về giá vốn và sai sót chứng từ mùa cao điểm. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng nhân lực, ứng dụng công nghệ Fast Fro và tối ưu hóa đàm phán cước tàu, mang lại giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp và tài liệu tham khảo học thuật giá trị cho chuyên ngành Kinh doanh quốc tế.