Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm môi trường và suy thoái tài nguyên sinh thái đang là một trong những thách thức nghiêm trọng tại Việt Nam cũng như trên bình diện toàn cầu. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, bên cạnh sự phát triển kinh tế nhanh chóng, áp lực ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Một trong những nguyên nhân căn bản được xác định xuất phát từ nhận thức, thái độ và thói quen sinh hoạt của con người còn nhiều hạn chế, trong đó có bộ phận học sinh, sinh viên. Mặc dù nội dung giáo dục môi trường đã được đưa vào chương trình giảng dạy ở các cấp học, phương thức thực hiện vẫn nặng tính lý thuyết một chiều, chưa tạo được sự chuyển biến tự giác thành hành vi bảo vệ môi trường hằng ngày. Sinh viên là lực lượng trí thức trẻ, dễ tiếp thu và có vai trò nòng cốt trong việc lan tỏa ý thức cộng đồng, do đó việc hình thành ý thức và văn hóa bảo vệ môi trường thông qua hoạt động truyền thông học đường là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khưu Đức Phượng (ngành Môi trường, Khoa Môi trường và Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM - HUTECH), dưới sự hướng dẫn của Th.S Vũ Hải Yến, tập trung vào mục tiêu và các nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá hiệu quả của công tác truyền thông môi trường đã và đang thực hiện tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM, từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả truyền thông trong nhà trường.
  • Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu hiện trạng giáo dục môi trường tại Việt Nam và công tác truyền thông môi trường tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    2. Khảo sát thực trạng công tác truyền thông môi trường tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM thông qua các hoạt động phong trào và hệ thống phiếu điều tra xã hội học.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố nhận thức và thúc đẩy hành vi bảo vệ môi trường cho sinh viên.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông môi trường và nhận thức, thái độ, kỹ năng thực hành của sinh viên Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM.
  • Phạm vi và giới hạn nghiên cứu: Nghiên cứu được giới hạn thực hiện trong phạm vi Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM, khai thác dữ liệu hoạt động truyền thông môi trường của trường trong giai đoạn 12 năm (từ khi thành lập khoa chuyên ngành năm 1999 đến thời điểm thực hiện đề tài).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp nền tảng lý luận về khoa học giáo dục môi trường, mô hình truyền thông đại chúng và các quy định chính sách của Nhà nước để làm thước đo đánh giá:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Giáo dục môi trường (GDMT): Tiếp cận định nghĩa của UNESCO (Belgrade, 1975), Báo cáo Hội nghị liên chính phủ Tbilisi (1977) và Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN, 1971). Mục tiêu GDMT được cấu thành từ 5 yếu tố tương hỗ: Nhận thức, Kiến thức, Thái độ, Kỹ năng và Sự tham gia.
    • Mô hình truyền thông: Áp dụng mô hình truyền thông gồm các thành tố: Người gửi $\rightarrow$ Mã hóa $\rightarrow$ Thông điệp/Kênh truyền thông $\rightarrow$ Người nhận $\rightarrow$ Giải mã $\rightarrow$ Chấp nhận/Phản hồi, đồng thời phân tích sự can thiệp của các yếu tố gây nhiễu trong chu trình tiếp nhận.
    • Truyền thông môi trường: Được định vị là công cụ quản lý môi trường, nhấn mạnh nguyên tắc truyền thông hai chiều, lấy cộng đồng làm trung tâm, kết hợp đa dạng phương tiện và bảo đảm tính bền vững.
  • Khung văn bản chính sách:
    • Nghị quyết số 41-NQ/TW ngày 15/11/2004 của Bộ Chính trị về bảo vệ môi trường trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
    • Quyết định số 1363/QĐ-TTg ngày 17/10/2001 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án "Đưa nội dung bảo vệ môi trường vào hệ thống giáo dục quốc dân".
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Tổng hợp các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng kết phong trào sinh viên, tài liệu hoạt động của Đoàn - Hội và các tổ chức phi chính phủ.
    • Phương pháp điều tra xã hội học: Xây dựng phiếu khảo sát gồm 25 câu hỏi trắc nghiệm nhằm đo lường nhận thức, nguồn tiếp cận thông tin, mức độ tham gia hoạt động và thói quen sinh hoạt đối với 2 nhóm đối tượng: sinh viên chuyên ngành môi trường và sinh viên không thuộc chuyên ngành môi trường (văn bản trích đoạn tập trung mô tả cấu trúc bảng hỏi và tỷ lệ phần trăm phân bố).
    • Phương pháp thống kê, xử lý số liệu: Phân tích tỷ lệ phần trăm tần suất và mức độ quan tâm nhằm so sánh độ lệch nhận thức giữa hai nhóm sinh viên.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu hành chính và chương trình đào tạo của HUTECH; tài liệu của Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam (VACNE), các tổ chức phi chính phủ (C&E, SRD, AFEO); dữ liệu sơ cấp thu nhận qua phiếu khảo sát sinh viên tại các khoa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về giáo dục - truyền thông môi trường

Chương này khái quát các dấu mốc lịch sử và mô hình giáo dục môi trường trên thế giới và tại Việt Nam.

  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Cộng hòa Liên bang Đức: Đưa chương trình "Tìm hiểu đất nước" vào bậc tiểu học; tích hợp nội dung GDMT vào môn Sinh học và Địa lý từ bậc trung học.
    • Bungari: Xây dựng chương trình khoa học theo tư tưởng "Con người và Môi trường"; cấp 1 có môn học riêng "Kiến thức về môi trường"; cấp 2 thiết kế theo nguyên tắc "Tìm hiểu môi trường từ gần tới xa".
    • Nhật Bản: Tập trung phòng chống ô nhiễm và bảo vệ sức khỏe qua môn Sinh học và Địa lý.
    • Singapore: Đào tạo tích hợp trong các trường đại học tổng hợp, đại học bách khoa; gắn chặt giáo dục môi trường với chế tài pháp luật và các đề án đô thị sạch - xanh.
    • Khu vực Đông Nam Á khác: Indonesia thành lập các trung tâm nghiên cứu môi trường trong học viện; Malaysia triển khai các khóa học ngoại khóa bắt buộc cho sinh viên đa ngành; Philippines và Thái Lan (điển hình là Viện Công nghệ Châu Á - AIT) đẩy mạnh đào tạo chuyên gia cấp bằng cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ.
    • Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất tại Rio de Janeiro (1992): Xác định chiến lược hành động thế kỷ 21, thúc đẩy chương trình giáo dục môi trường quốc tế (IEEP) của UNESCO và UNEP.
  • Tiến trình tại Việt Nam: Khởi nguồn từ phong trào "Tết trồng cây" năm 1962 do Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động. Đến thập niên 1980, các nghiên cứu cấp Nhà nước của Hoàng Đức Nhuận (1982), Nguyễn Dược (1982, 1986), Trịnh Ngọc Bích (1982) chính thức đặt nền tảng đưa GDMT vào trường phổ thông. Năm 1982-1983, Đại học Sư phạm Hà Nội đưa môn Bảo vệ tự nhiên vào đào tạo. Năm học 1993-1994, Khoa Môi trường học được thành lập tại Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội; năm 1999 thành lập Khoa Môi trường tại Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM và Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM. Giai đoạn này cũng ghi nhận các dự án quốc tế do UNDP tài trợ như VIE 95/041 và VIE 98/018.

Chương II: Các hoạt động truyền thông môi trường tại các trường đại học trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh

Chương II rà soát sự tham gia của các tổ chức đoàn thể, tổ chức xã hội và các điển hình phong trào sinh viên:

  • Vai trò tổ chức Đoàn - Hội: Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên TP.HCM đóng vai trò trung tâm qua các phong trào "Giảng đường văn minh - sạch - đẹp", "Lớp học kiểu mẫu", "Ngày Chủ nhật xanh", chiến dịch "Mùa hè xanh" (xây dựng công trình nước sạch, hướng dẫn lọc nước, vệ sinh chuồng trại tại nông thôn).
  • Mạng lưới các tổ chức môi trường: Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam (VACNE, thành lập 1988); Trung tâm Truyền thông Bảo vệ Môi trường (trang tin trực tuyến và các CLB trực thuộc như Yêu môi trường, C4E, Go Green); các tổ chức phi chính phủ như Trung tâm Phát triển Sáng kiến Cộng đồng và Môi trường (C&E, hình thành từ Quỹ Môi trường Sida giai đoạn 1997-2008), Trung tâm Phát triển Nông thôn Bền vững (SRD, thành lập 2006 từ tiền thân CIDSE Việt Nam), Tổ chức Hành động vì Môi trường (AFEO).
  • Các phong trào tiêu biểu tại các trường đại học:
    • Đại học Nông Lâm TP.HCM: Xác lập kỷ lục Việt Nam với bức tranh ghép từ 80 bản gỗ nhỏ, diện tích 51 m² về chủ đề môi trường.
    • Cuộc thi "Ý tưởng sáng tạo trẻ 2010": Đại học Tôn Đức Thắng đạt giải Nhất với mô hình "Thùng rác xoay 3 ngăn theo hệ thống 3R-W"; Đại học Kiến trúc đạt giải Nhì với đề tài "Tái sử dụng rác thải trong học đường - Ý tưởng chương trình xanh".
    • Sự kiện Ngày Trái Đất 22/4 tại Đại học RMIT: Quy tụ hơn 1.000 sinh viên tham gia các gian hàng phân loại rác, tiết kiệm điện, thi hùng biện "Thế hệ xanh" và trình diễn thời trang tái chế.
    • Đại học Bách Khoa TP.HCM: Duy trì cuộc thi thường niên "Môi trường xanh" (năm 2011 mang chủ đề "Kỷ nguyên Noah").
    • Các sáng kiến cá nhân sinh viên: Dự án tiết kiệm giấy của Bùi Hoàng Mỹ Linh; dự án "Green share" hướng dẫn học sinh phổ thông của Châu Chí Thành; đề tài "Tách riêng xỉ than tổ ong khỏi rác sinh hoạt" của sinh viên Trần Thị Hồng (Đại học Ngoại thương Cơ sở 2).

Chương III: Công tác truyền thông môi trường tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP. Hồ Chí Minh

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng giáo dục chính khóa và hoạt động ngoại khóa tại HUTECH (thành lập ngày 26/04/1995 theo Quyết định 235/TTg, vận hành hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008):

  • Chương trình giáo dục môi trường chính khóa: Nội dung môi trường được phân cấp giảng dạy tùy thuộc vào tính chất chuyên môn của từng ngành:
Nhóm ngành Ngành học cụ thể Môn học về môi trường được bố trí
Không chuyên môi trường Quản trị kinh doanh; Kế toán - Tài chính - Ngân hàng; Cơ - Điện - Điện tử; Mỹ thuật công nghiệp; Công nghệ thông tin Con người môi trường
Gần chuyên môn môi trường Kỹ thuật công trình xây dựng Môi trường trong xây dựng; Kỹ thuật môi trường
Công nghệ thực phẩm Kỹ thuật cấp thoát nước
Công nghệ sinh học Môi trường học cơ bản; Cơ sở công nghệ môi trường; Công nghệ sinh học môi trường
Chuyên ngành môi trường Kỹ thuật môi trường Hệ thống các môn học chuyên sâu về công nghệ và quản lý môi trường
  • Hoạt động ngoại khóa của Khoa Môi trường & CNSH và CLB Greentech: Khoa Môi trường & CNSH (thành lập năm 1999, sáp nhập Công nghệ sinh học năm 2005) phối hợp cùng CLB Greentech định kỳ tổ chức các phong trào: Cuộc thi sáng tác phim và phóng sự môi trường; Kỷ niệm Ngày Môi trường Thế giới (5/6); Kỷ niệm Ngày Đa dạng Sinh học (22/5); Giờ Trái Đất; Chiến dịch Làm sạch Thế giới (Clean up the world); Ngày hội tái chế; Cuộc thi học thuật "Môi trường & Con người"; Hội thi "HUTECH - Tầm nhìn xanh".
  • Sự phối hợp của các khoa đào tạo khác: Khoa Cơ - Điện - Điện tử tổ chức "Cuộc thi tiết kiệm năng lượng"; Khoa Xây dựng tổ chức chuyên đề kiến trúc xanh, đô thị sinh thái và vật liệu thân thiện; Khoa Ngoại ngữ phát động cuộc thi hùng biện tiếng Anh "Greentalk"; Khoa Quản trị kinh doanh thiết kế tour du lịch sinh thái; Khoa Thiết kế nội thất lồng ghép chủ đề môi trường qua cuộc thi thời trang HUTECH Designer.
  • Đánh giá ưu điểm và hạn chế:
    • Ưu điểm: Nhận được sự hỗ trợ từ Ban Giám hiệu và Đoàn - Hội trường; nội dung phong trào đa dạng; việc chuyển đổi sang đào tạo tín chỉ từ năm 2008 giúp sinh viên chủ động bố trí thời gian tự học để tham gia hoạt động.
    • Hạn chế: Các sự kiện ngoại khóa chủ yếu thu hút sinh viên thuộc Khoa Môi trường & CNSH, sinh viên các khoa khác tham gia với số lượng thấp; hoạt động chú trọng bề nổi hình thức hơn chiều sâu học thuật, chưa đủ sức tác động chuyển biến hành vi lâu dài.

Chương IV: Đánh giá hiệu quả công tác truyền thông môi trường tại Trường ĐH KTCN TP.HCM

Chương này trình bày căn cứ xây dựng bảng câu hỏi và công bố các số liệu thống kê thu nhận được từ khảo sát thực tế:

  • Cấu trúc công cụ khảo sát: Bảng hỏi gồm 25 câu hỏi khảo sát nhận thức, đánh giá môn học "Con người môi trường", mức độ tham gia các phong trào (Giờ Trái Đất, Clean up the world, Chủ nhật xanh, Đạp xe vì môi trường), tần suất thực hiện hành vi cá nhân (tắt máy xe khi dừng đèn đỏ, tiết kiệm điện nước, vứt rác vào hộc bàn, đi xe buýt) và đánh giá độ hiệu quả của các kênh truyền thông (băng rôn, tờ rơi, bản tin, internet, điện thoại, nội san, báo chí).
  • Thống kê mức độ tiếp thu kiến thức môn "Con người môi trường":
    • Trong nhóm sinh viên không chuyên ngành: 27,50% nhận định môn học là "nên học, rất bổ ích"; khoảng 7,00% cho rằng "không nên học".
    • Mức độ quan tâm đến các vấn đề môi trường nóng bỏng ở nhóm sinh viên không chuyên ngành: 47,50% sinh viên trả lời "có biết nhưng không quan tâm"; chỉ 3,50% đạt mức "có biết và rất quan tâm".
  • Thống kê kênh tiếp nhận thông tin và tần suất cập nhật:
Tiêu chí khảo sát Sinh viên không chuyên ngành Sinh viên chuyên ngành môi trường
Kênh biết đến thông tin GDMT 89,00% qua báo chí, truyền thông (băng rôn, internet, website...)
11,00% qua bạn bè truyền miệng
97,00% qua các kênh truyền thông đại chúng
Tần suất cập nhật tin môi trường 48,00% cập nhật ở mức thỉnh thoảng
6,50% cập nhật 1 - 2 lần/tuần
54,00% cập nhật hằng ngày
Kênh truyền thông hiệu quả nhất Băng rôn, Internet, Báo chí Băng rôn, Internet, Báo chí

Chương V: Đề xuất giải pháp

Dựa trên kết quả khảo sát thực trạng, tác giả định hướng nhóm giải pháp nhằm khắc phục các nút thắt trong công tác truyền thông:

  • Cải tiến phương pháp giảng dạy môn "Con người môi trường": Thay đổi lối truyền thụ giáo điều bằng cách đưa vào các buổi thảo luận chuyên đề mở, tăng tính tương tác giữa giảng viên và người học để môn học hấp dẫn hơn với sinh viên không chuyên ngành.
  • Đẩy mạnh các kênh truyền thông có độ phủ sóng cao: Tối ưu hóa việc sử dụng băng rôn trực quan trong khuôn viên học xá và nền tảng website/internet để chuyển tải thông điệp nhanh chóng.
  • Đa dạng hóa quy mô hoạt động ngoại khóa: Thiết kế các chương trình phong trào hướng tới đối tượng sinh viên đại trà, tránh tình trạng hoạt động môi trường chỉ mang tính cục bộ nội bộ Khoa Môi trường & CNSH.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Khóa luận lượng hóa được sự chênh lệch lớn về mức độ quan tâm môi trường giữa hai nhóm người học: Tỷ lệ theo dõi thông tin môi trường hằng ngày ở sinh viên chuyên ngành môi trường đạt 54,00%, trong khi ở sinh viên ngành khác chủ yếu là mức thỉnh thoảng (48,00%) và chỉ có 6,50% cập nhật 1 - 2 lần/tuần.
    • Phản ánh thực trạng thụ động trong môn học đại trà: Có tới 47,50% sinh viên không chuyên ngành rơi vào trạng thái "biết nhưng không quan tâm" đối với các vấn đề môi trường, và chỉ có 27,50% đánh giá cao tính bổ ích của môn "Con người môi trường".
    • Xác lập dữ liệu về kênh truyền thông tiếp cận: Kênh truyền thông đại chúng chiếm tỷ trọng áp đảo (89,00% ở sinh viên ngành khác và 97,00% ở sinh viên ngành môi trường), trong đó bộ ba công cụ hiệu quả nhất được sinh viên bình chọn là băng rôn, internet và báo chí.
  • Giải pháp đề xuất từ văn bản: Chuyển đổi mô hình môn học "Con người môi trường" từ lý thuyết thuần túy sang trao đổi thảo luận mở; khai thác tối đa công cụ trực quan (băng rôn, internet); mở rộng sân chơi liên khoa để tăng tỷ lệ sinh viên không chuyên ngành tham gia.
  • Đóng góp của đề tài: Đây là công trình đầu tiên tổng kết và hệ thống hóa toàn diện cơ sở dữ liệu về hoạt động giáo dục - truyền thông môi trường tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM trong suốt chặng đường 12 năm (1999-2011), cung cấp dữ liệu thực chứng cho các nhà quản lý nhà trường trong việc hoạch định chính sách truyền thông học đường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận từ văn bản:
    • Khảo sát thực tế chỉ ra công tác truyền thông tại trường vẫn nặng về tính phong trào bề nổi, thu hút sự chú ý nhất thời chứ chưa tác động đủ sâu để thay đổi triệt để thói quen và hành vi của người học.
    • Tỷ lệ tham gia các chương trình ngoại khóa có sự mất cân đối nghiêm trọng, hầu như chỉ tập trung vào sinh viên Khoa Môi trường & CNSH, số lượng sinh viên các khoa kinh tế và kỹ thuật khác tham gia rất hạn chế và thiếu tính ổn định.
    • Về phạm vi dữ liệu: Khóa luận chỉ giới hạn khảo sát trong phạm vi một cơ sở đào tạo (HUTECH); trích đoạn tư liệu chưa thể hiện tổng số mẫu điều tra tuyệt đối ($N$) của đợt phát phiếu.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Cần mở rộng phạm vi điều tra đối chiếu sang các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM; bổ sung phương pháp đánh giá định lượng về mức độ biến đổi hành vi cụ thể (thay vì chỉ đo lường nhận thức và ý kiến qua bảng hỏi trắc nghiệm).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Môi trường, Xã hội học, Báo chí và Truyền thông đại chúng đang thực hiện đề tài về truyền thông xã hội hoặc giáo dục hành vi.
    • Cán bộ Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên và Phòng Công tác sinh viên tại các trường đại học, cao đẳng cần tài liệu tham khảo để xây dựng phong trào học đường xanh.
    • Giảng viên phụ trách giảng dạy môn "Con người môi trường" hoặc các học phần giáo dục môi trường đại cương.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Khung câu hỏi khảo sát thực trạng 25 câu (tại Chương IV), có tính ứng dụng cao cho các nghiên cứu điều tra xã hội học học đường.
    • Bảng tổng hợp phân loại môn học môi trường cho từng khối ngành đào tạo kỹ thuật - công nghệ - kinh tế (tại Chương III).
    • Hệ thống dữ liệu tổng quan về các tổ chức phi chính phủ và mô hình phong trào môi trường sinh viên TP.HCM (tại Chương II).

Câu hỏi thường gặp

1. Bảng câu hỏi khảo sát trong khóa luận gồm bao nhiêu câu và đo lường những khía cạnh nào?

Bảng câu hỏi được thiết kế gồm 25 câu hỏi trắc nghiệm, tập trung đo lường 4 khía cạnh chính: (1) Mức độ tiếp nhận và tính hấp dẫn của môn học "Con người môi trường"; (2) Mức độ quan tâm và hiểu biết về các hiện tượng ô nhiễm, biến đổi khí hậu; (3) Mức độ tham gia các phong trào ngoại khóa do trường và khoa tổ chức; (4) Tần suất thực hiện các hành vi bảo vệ môi trường hằng ngày (như đi xe buýt, tắt máy xe khi dừng đèn đỏ, tiết kiệm điện nước, không xả rác vào hộc bàn).

2. Tỷ lệ sinh viên không chuyên ngành đánh giá môn "Con người môi trường" là bổ ích đạt mức bao nhiêu?

Theo kết quả khảo sát tại Chương IV, chỉ có 27,50% sinh viên không chuyên ngành cảm thấy môn "Con người môi trường" là nên học và rất bổ ích; khoảng 7,00% sinh viên cho rằng không nên học; và có tới 47,50% sinh viên thể hiện thái độ biết đến các vấn đề môi trường nhưng không thực sự quan tâm.

3. Kênh truyền thông nào được sinh viên xác định mang lại hiệu quả tiếp nhận thông tin môi trường cao nhất?

Số liệu khảo sát chỉ ra rằng các kênh truyền thông đại chúng chiếm từ 89,00% đến 97,00% nguồn tiếp cận của sinh viên, trong đó hệ thống băng rôn (bandrole) treo tại khuôn viên trường, mạng Internet và hệ thống báo chí là ba kênh được sinh viên đánh giá đạt hiệu quả truyền thông cao nhất.

4. Môn học về môi trường được bố trí như thế nào cho các ngành khối kinh tế và kỹ thuật tại HUTECH?

Các ngành không chuyên như Quản trị kinh doanh, Kế toán - Tài chính - Ngân hàng, Cơ - Điện - Điện tử, Công nghệ thông tin được bố trí học môn "Con người môi trường". Các ngành kỹ thuật liên quan học môn chuyên biệt hơn: ngành Xây dựng học "Môi trường trong xây dựng" và "Kỹ thuật môi trường"; ngành Công nghệ thực phẩm học "Kỹ thuật cấp thoát nước"; ngành Công nghệ sinh học học "Môi trường học cơ bản", "Cơ sở công nghệ môi trường" và "Công nghệ sinh học môi trường".

5. Khoa chuyên ngành môi trường tại HUTECH được thành lập vào năm nào và có tổ chức học thuật nào trực thuộc?

Khoa chuyên ngành được thành lập vào năm 1999 với tên gọi ban đầu là Khoa Môi trường. Đến năm 2005, khoa tiếp nhận đào tạo ngành Công nghệ sinh học và đổi tên thành Khoa Môi trường và Công nghệ Sinh học. Trực thuộc Hội Sinh viên trường và đồng hành cùng Khoa là Câu lạc bộ Greentech – đơn vị nòng cốt triển khai các chương trình học thuật và phong trào truyền thông môi trường theo từng tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Khưu Đức Phượng đã phân tích toàn diện thực trạng công tác giáo dục và truyền thông môi trường tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghệ TP.HCM trên cơ sở đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế và chủ trương chính sách của Việt Nam. Thông qua phương pháp điều tra xã hội học, nghiên cứu đã chỉ ra sự phân hóa rõ nét về nhận thức và mức độ quan tâm giữa nhóm sinh viên chuyên ngành môi trường và sinh viên các khối ngành khác. Công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng 12 năm có giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản lý đào tạo, đổi mới phương pháp giảng dạy môn "Con người môi trường" và tối ưu hóa các kênh truyền thông trực quan trong môi trường đại học.