Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, vận tải đa phương thức đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí logistics và đảm bảo thời gian giao hàng cho các luồng hàng hóa xuất nhập khẩu. Đối với khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), thành phố Cần Thơ giữ vị thế là trung tâm kinh tế, thương mại và đầu mối giao thông của vùng. Tuy nhiên, việc tổ chức vận tải hàng hóa quốc tế từ Cần Thơ đi các thị trường trọng điểm, đặc biệt là Trung Quốc, vẫn đối mặt với nhiều rào cản do hạ tầng logistics nội vùng còn phân tán, thiếu liên kết và chưa có kết nối đường sắt trực tiếp.

Đề tài "Tổ chức vận tải đa phương thức cho lô hàng xuất nhập khẩu Cần Thơ – Trung Quốc" được thực hiện dưới dạng đồ án thiết kế môn học nhằm giải quyết bài toán vận tải thực tế cho hai luồng hàng cụ thể giữa Cần Thơ và tỉnh Quảng Đông (Trung Quốc). Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông và mạng lưới kết nối vận tải của thành phố Cần Thơ và tỉnh Quảng Châu (Quảng Đông, Trung Quốc).
  2. Xây dựng và tính toán chi tiết các phương án vận tải đa phương thức cho lô hàng xuất khẩu tôm thẻ chân trắng đông lạnh từ Cần Thơ sang Quảng Châu.
  3. Xây dựng và tính toán chi tiết các phương án vận tải đa phương thức cho lô hàng nhập khẩu vải cotton 100% từ Quảng Châu về Cần Thơ.
  4. Phân tích kinh tế - kỹ thuật nhằm lựa chọn phương án tối ưu dựa trên tiêu chí chi phí, thời gian và đặc thù bảo quản của từng loại hàng hóa.
  5. Thiết lập quy trình tổ chức thực hiện 11 bước, kiểm soát rủi ro và hoàn thiện hệ thống chứng từ vận tải ngoại thương tương ứng.

Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm tuyến hành lang vận tải kết nối giữa thành phố Cần Thơ, khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam (TP.HCM, Bình Dương, Hải Phòng) và thành phố Quảng Châu (tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc). Về mặt thời gian, dữ liệu định giá cước, phụ phí và tỷ giá hối đoái được tham chiếu tại thời điểm tháng 11 - 12/2023 (với tỷ giá 1 USD = 24.265 VND).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng lý thuyết quản trị vận tải đa phương thức và các quy tắc thương mại quốc tế Incoterms 2020 để xác định nghĩa vụ, phân chia rủi ro và tính toán cơ cấu chi phí giữa người mua và người bán. Cụ thể:

  • Lô hàng xuất khẩu áp dụng điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight) tại cảng Lianhuashan (Quảng Châu), người bán chịu trách nhiệm chi trả cước vận tải biển và bảo hiểm loại A.
  • Lô hàng nhập khẩu áp dụng điều kiện EXW (Ex Works) tại kho của người bán ở Quảng Châu, người mua chịu toàn bộ chi phí và rủi ro từ điểm xuất phát.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và khảo sát báo giá thực tế từ các đơn vị kinh doanh dịch vụ logistics:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá số liệu quy hoạch mạng lưới giao thông, thông số kỹ thuật hạ tầng cảng biển, cảng hàng không, luồng lạch đường thủy và lưu lượng phương tiện từ các nguồn của Bộ Giao thông Vận tải, Sở GTVT TP. Cần Thơ, Hiệp hội Đại lý và Môi giới Hàng hải Việt Nam (VISABA), Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV).
  • Phương pháp so sánh định lượng: Xây dựng ma trận chi phí chi tiết bao gồm cước vận tải chặng chính (đường bộ, đường biển, đường sắt) và toàn bộ các khoản phụ phí địa phương (Local Charges), phí thủ tục hải quan, phí bốc dỡ, nâng hạ, lưu bãi, cấp container rỗng, phí niêm chì (Seal), phí kiểm dịch và phí bảo hiểm hàng hóa.
  • Phương pháp khảo sát giá cước thực tế: Thu thập bảng giá và biểu cước từ các doanh nghiệp vận tải đang hoạt động như Công ty Vận tải Phương Anh Logistics, Công ty Lê Gia Logistics, VHE Express và RATRACO Solutions.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về hoạt động vận tải đa phương thức của tỉnh xuất khẩu và tỉnh nhập khẩu

Chương này tập trung phân tích tổng quan thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông tại hai điểm đầu - cuối của luồng hàng:

  • Hạ tầng giao thông TP. Cần Thơ: Thành phố có 06 tuyến quốc lộ đi qua (QL1, QL91, QL80, QL91B, Nam Sông Hậu, Cần Thơ – Vị Thanh) cùng các tuyến cao tốc TP.HCM – Trung Lương (lưu lượng 50.000 lượt xe/ngày đêm, tốc độ thực tế giảm còn 60–70 km/h) và Trung Lương – Mỹ Thuận (23.000 lượt xe/ngày đêm). Mạng lưới đường thủy có 6 tuyến cấp 4 do thành phố quản lý và 144 tuyến cấp huyện (tổng chiều dài 740,28 km), tuy nhiên bị hạn chế bởi luồng cạn (kênh Thị Đội – Ô Môn bề rộng 18m, sâu 2m; luồng Định An qua sông Hậu cạn dưới 6,5m hạn chế tàu trên 20.000 DWT). Cụm cảng biển gồm cảng Trà Nóc (tiếp nhận tàu 5.000 DWT), cảng Hoàng Diệu (10.000 DWT) và cảng Cái Cui (20.000 DWT). Cảng hàng không quốc tế Cần Thơ có diện tích sàn 20.750 m², đường băng 3.000m tiếp nhận được tàu bay thân rộng (B777-300ER, B747-400), phục vụ 3 triệu lượt khách/năm nhưng chủ yếu bay nội địa và các chuyến thuê bao quốc tế. Cần Thơ chưa có đường sắt kết nối.
  • Mạng lưới kết nối quốc tế từ Cần Thơ: Hàng hóa xuất khẩu thường được trung chuyển đường bộ hoặc đường thủy nội địa về TP.HCM/Cái Mép trước khi vận chuyển quốc tế sang châu Á (qua tuyến đường bộ xuyên Á AH1, cảng Cát Lái, sân bay Tân Sơn Nhất hoặc đường sắt Bắc - Nam qua cửa khẩu Đồng Đăng - Bằng Tường), châu Âu (qua đường biển Kênh Suez, đường hàng không quá cảnh hoặc đường sắt liên vận Việt - Trung - Bỉ) và châu Mỹ (đường biển qua 3 tuyến: Kênh Suez 11.000 hải lý, Mũi Hảo Vọng 12.000 hải lý, Kênh Panama 10.000 hải lý).
  • Hạ tầng giao thông Quảng Châu (Trung Quốc): Là trung tâm logistics lớn tại miền Nam Trung Quốc với Cảng Quảng Châu (nằm trong top 10 thế giới, gồm các khu bến Hổ Môn, Tân Sa, Hoàng Phố và khu cảng quốc tế Nam Sa, sản lượng container năm 2007 đạt 9,2 triệu TEU), Sân bay Quốc tế Bạch Vân, Ga xe lửa Quảng Châu và mạng lưới đường cao tốc kết nối qua các Quốc lộ 105, 106, 107, 205, 324.
                    CÁC TUYẾN KẾT NỐI VẬN TẢI QUỐC TẾ TỪ VIỆT NAM

Chương 2: Phân tích thực tế công tác tổ chức vận tải đa phương thức cho lô hàng xuất - nhập khẩu Việt Nam – Trung Quốc

Chương 2 trình bày chi tiết phương án tổ chức vận tải cho hai lô hàng:

1. Lô hàng xuất khẩu: Tôm thẻ chân trắng đông lạnh

  • Thông số kỹ thuật: Khối lượng 12 tấn tôm đã sơ chế (HS Code: 030617), thể tích 36 m³, giá trị 81.360 USD. Đóng gói trong 20 pallet (kích thước 1m x 1,2m), mỗi pallet chứa 30 thùng carton chống ẩm (50 x 30 x 40 cm), mỗi thùng gồm 20 túi PA hút chân không 1kg (22 x 18 x 4 cm). Vận chuyển bằng 01 container lạnh 40 feet (RF), duy trì nhiệt độ bảo quản nghiêm ngặt từ -18°C đến -25°C.
  • Bên gửi/nhận: Công ty CP Thủy sản Mekong (KCN Trà Nóc, Cần Thơ) xuất khẩu cho Công ty TNHH Blueshrimp Seafood (Thuận Đức, Phật Sơn, Quảng Đông) theo điều kiện CIF Cảng Lianhuashan (Incoterms 2020).
  • So sánh phương án:
    • Phương án 1 (Đường bộ + Đường biển): Vận chuyển xe tải lạnh từ KCN Trà Nóc theo QL1/CT01 đến cảng Cát Lái (184 km, 8 giờ); lấy vỏ container lạnh, đóng hàng, lưu bãi 5 ngày làm thủ tục hải quan và kiểm dịch động vật; vận chuyển đường biển bằng tàu chạy thẳng từ Cát Lái đến cảng Lianhuashan (>2.000 km, 3 ngày). Tổng thời gian: 8 ngày 8 giờ. Tổng chi phí: 44.570.000 VND.
    • Phương án 2 (Đường bộ + Đường sắt + Đường bộ + Đường biển + Đường bộ): Xe đầu kéo từ Cần Thơ đi Ga Sóng Thần (190 km, 6 giờ); tàu hỏa từ Ga Sóng Thần đi Ga Giáp Bát (1.700 km, 65 giờ); đường bộ từ Ga Giáp Bát ra Cảng Hải Phòng (125 km, 4 giờ); đường biển từ Cảng Hải Phòng đến Cảng Lianhuashan (1.200 km, 72 giờ). Tổng cự ly: 3.215 km. Tổng thời gian: 147 giờ (~6 ngày). Tổng chi phí: 80.703.000 VND.
  • Quy trình vận hành: Thiết lập quy trình 11 bước gồm: Đặt booking hãng tàu; chuẩn bị P/L, C/O, CQ; điều xe tải nhận hàng; vận chuyển về Cát Lái; đóng container và mở tờ khai hải quan điện tử; hạ bãi và thanh lý tờ khai; lưu bãi 5 ngày hoàn tất kiểm dịch, cân container (VGM), mua bảo hiểm CIF; xếp hàng lên tàu và lấy Mate's Receipt; phát hành MB/L và gửi bộ chứng từ; hãng tàu truyền Manifest sau 12 giờ chạy; gửi thông báo hàng đến (A/N) và giao hàng tại cảng đích.
Tiêu chí so sánh Phương án 1 (Bộ + Biển) Phương án 2 (Bộ + Sắt + Bộ + Biển + Bộ)
Lộ trình chặng chính KCN Trà Nóc → Cảng Cát Lái → Cảng Lianhuashan KCN Trà Nóc → Ga Sóng Thần → Ga Giáp Bát → Cảng Hải Phòng → Cảng Lianhuashan
Tổng thời gian 8 ngày 8 tiếng (gồm 5 ngày lưu bãi thủ tục) Khoảng 6 ngày (147 tiếng)
Cước vận tải chính 15.000.000 VND 55.000.000 VND
Phụ phí & Local Charges 29.570.000 VND (THC, cắm điện, kiểm dịch, HQ...) 25.703.000 VND (Cẩu ga, handling, CIC, seal...)
Tổng chi phí 44.570.000 VND 80.703.000 VND
Đánh giá lựa chọn Được chọn (Tiết kiệm 36,13 triệu VND, đạt chuẩn <15 ngày) Loại (Chi phí quá cao)

2. Lô hàng nhập khẩu: Vải may mặc (100% cotton)

  • Thông số kỹ thuật: 100 cuộn vải cotton 100% (HS Code: 60041090), kích thước mỗi cuộn rộng 3m, đường kính 0,5m (~0,6 m³/cuộn), tổng thể tích 60 m³, giá trị lô hàng 250.000.000 VND. Đóng trong 01 container bách hóa 40 feet thường (40' DC). Đóng gói túi nilon chống ẩm và thùng carton có đai nẹp. Yêu cầu bốc dỡ thủ công bằng tay lên băng chuyền, không dùng máy móc để tránh làm rách vải.
  • Bên gửi/nhận: Công ty Dệt May Quảng Đông Imp. & Exp Cotton Manu Co.Ltd (Quảng Châu) bán cho Công ty Cổ phần May Meko (KCN Trà Nóc, Cần Thơ) theo điều kiện EXW tại kho người bán (Incoterms 2020).
  • So sánh phương án:
    • Phương án 1 (Đường bộ + Đường biển + Đường bộ): Vận chuyển đường bộ từ kho Quảng Châu đến Cảng Lianhuashan (45,6 km, 5 giờ); làm hàng tại cảng 1 ngày; đường biển từ Lianhuashan về Cát Lái (>2.000 km, 5 ngày); đường bộ từ Cát Lái về KCN Trà Nóc Cần Thơ (183 km, 5 giờ). Tổng thời gian: 6 ngày 10 giờ. Tổng chi phí: 30.866.000 VND.
    • Phương án 2 (Đường bộ + Đường sắt + Đường sắt + Đường bộ): Vận chuyển đường bộ từ kho Quảng Châu đến Ga Bằng Tường (774 km, 10 giờ); đường sắt liên vận qua Ga Đồng Đăng (22 km, 30 phút); đường sắt Ga Đồng Đăng về Ga Giáp Bát Hà Nội (167 km, 2 giờ); đường sắt Ga Giáp Bát vào Ga Sóng Thần (1.676 km, 65 giờ); đường bộ Ga Sóng Thần về KCN Trà Nóc (189 km, 3 giờ). Tổng cự ly: 2.828 km. Tổng thời gian: 89,5 giờ (~3 ngày 17,5 giờ). Tổng chi phí: 60.210.000 VND.
Tiêu chí so sánh Phương án 1 (Bộ + Biển + Bộ) Phương án 2 (Bộ + Sắt + Sắt + Bộ)
Lộ trình chặng chính Kho Quảng Châu → Cảng Lianhuashan → Cảng Cát Lái → KCN Trà Nóc Kho Quảng Châu → Ga Bằng Tường → Ga Đồng Đăng → Ga Giáp Bát → Ga Sóng Thần → KCN Trà Nóc
Tổng thời gian 6 ngày 10 tiếng 89,5 tiếng (3 ngày 17 tiếng 30 phút)
Cước vận tải chính 15.250.000 VND 53.363.000 VND
Phụ phí & Local Charges 15.616.000 VND (THC 2 đầu, CIC, rút ruột...) 6.847.000 VND (Cẩu bãi ga, nâng hạ, phụ phí...)
Tổng chi phí 30.866.000 VND 60.210.000 VND
Đánh giá lựa chọn Được chọn (Tiết kiệm 29,34 triệu VND, giao hàng <15 ngày) Loại (Chi phí cao gấp đôi)

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra những kết quả định lượng cụ thể và đóng góp thực tiễn cho hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa:

  1. Hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của phương án tối ưu:
    • Đối với lô hàng xuất khẩu tôm đông lạnh: Phương án kết hợp Đường bộ (xe lạnh) + Đường biển (Cát Lái – Lianhuashan) có tổng chi phí 44.570.000 VND, tiết kiệm được 36.133.000 VND (giảm 44,8%) so với phương án đường sắt liên vận, trong khi thời gian vận chuyển 8 ngày 8 giờ hoàn toàn đáp ứng yêu cầu giao hàng dưới 15 ngày của hợp đồng thương mại.
    • Đối với lô hàng nhập khẩu vải cotton: Phương án kết hợp Đường bộ + Đường biển + Đường bộ có tổng chi phí 30.866.000 VND, tiết kiệm 29.344.000 VND (giảm 48,7%) so với tuyến đường sắt xuyên biên giới, đảm bảo nguyên vẹn phẩm chất hàng hóa và thời gian phục vụ sản xuất.
  2. Quy trình tác nghiệp chuẩn hóa: Xây dựng chi tiết chuỗi 11 bước tác nghiệp logistics đối với hàng lạnh xuất khẩu và hàng dệt may nhập khẩu, xác định rõ các mốc chuyển giao trách nhiệm rủi ro theo Incoterms 2020 (tại lan can tàu Cát Lái đối với CIF và tại cửa kho Quảng Châu đối với EXW).
  3. Đóng góp về tính ứng dụng: Khác với các nghiên cứu lý thuyết thuần túy, đề tài tích hợp dữ liệu chi phí thực tế từ các doanh nghiệp vận tải (Lê Gia Logistics, Phương Anh Logistics, RATRACO) và lập bộ chứng từ ngoại thương hoàn chỉnh (B/L, Invoice, Packing List, Tờ khai hải quan, Lệnh cấp vỏ cont, Giấy báo hàng đến).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung giải quyết bài toán vận tải đơn lẻ cho hai lô hàng cụ thể (1 container 40' RF và 1 container 40' DC) với tuyến cố định Cần Thơ – Quảng Châu. Các tính toán chi phí chưa phản ánh biến động giá cước giao ngay (spot rate) theo mùa cao điểm và phụ phí biến đổi nhiên liệu (Bunker Adjustment Factor). Ngoài ra, do hạ tầng Cần Thơ chưa tiếp nhận được tàu container quốc tế cỡ lớn, toàn bộ luồng hàng đều phải chuyển tải đường bộ lên cụm cảng TP.HCM, làm gia tăng áp lực lên hệ thống đường bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phương án gom hàng bằng sà lan đường thủy nội địa từ cụm cảng Cần Thơ (Cái Cui, Trà Nóc) về cụm cảng nước sâu Cái Mép – Thị Vải để xuất khẩu trực tiếp; đồng thời đánh giá tiềm năng khai thác tuyến đường sắt TP.HCM – Cần Thơ khi dự án hoàn thành trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo thực tiễn cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế vận tải, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế khi thực hiện đồ án môn học hoặc khóa luận tốt nghiệp. Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Bảng bóc tách chi tiết các loại phụ phí cảng biển (THC, CIC, D/O, Seal, cấp rỗng, vệ sinh cont) và phụ phí vận tải đường sắt liên vận (cẩu cont tại các ga Bằng Tường, Đồng Đăng, Giáp Bát, Sóng Thần).
  • Phương pháp tính toán dung tích đóng hàng trên pallet, quy cách chất xếp container lạnh chuyên dụng đối với thủy sản đông lạnh.
  • Quy trình tác nghiệp hiện trường và quản trị rủi ro thanh toán/ngoại hối khi giao thương với đối tác Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phương án kết hợp đường sắt liên vận có thời gian vận chuyển nhanh hơn nhưng lại không được lựa chọn cho cả 2 lô hàng? Phương án đường sắt (hoặc có kết hợp đường sắt) giúp rút ngắn thời gian (nhanh hơn từ 2 đến gần 3 ngày) nhưng phát sinh chi phí quá lớn do phải chịu nhiều lần cẩu chuyển tải container tại các ga trung gian (Sóng Thần, Giáp Bát, Đồng Đăng, Bằng Tường) và đơn giá cước đường sắt cao. Cụ thể, phương án đường sắt làm tăng chi phí thêm 36,13 triệu VND đối với hàng tôm xuất khẩu và 29,34 triệu VND đối với hàng vải nhập khẩu. Trong khi đó, phương án kết hợp đường biển vẫn đáp ứng tốt yêu cầu về tiến độ giao hàng của cả hai hợp đồng (dưới 15 ngày).

2. Quy cách đóng gói và xếp dỡ lô hàng 12 tấn tôm thẻ chân trắng xuất khẩu được thiết kế như thế nào? Lô hàng 12 tấn tôm được sơ chế và đóng gói trong 12.000 túi PA hút chân không (1 kg/túi, kích thước 22 x 18 x 4 cm). Các túi được xếp vào 600 thùng carton chống ẩm (20 túi/thùng, kích thước 50 x 30 x 40 cm). 600 thùng này được xếp đều lên 20 pallet (30 thùng/pallet, kích thước pallet 1m x 1,2m) và chất xếp vừa vặn vào 01 container 40 feet lạnh (RF, thể tích 67 m³).

3. Những trở ngại lớn nhất về hạ tầng giao thông thủy tại TP. Cần Thơ được nhóm tác giả chỉ ra là gì? Hệ thống đường thủy nội địa Cần Thơ gặp hạn chế lớn do độ sâu luồng không đồng đều, phụ thuộc vào thủy triều và bồi lắng nhanh. Tuyến kênh Thị Đội – Ô Môn bị cạn hẹp với bề rộng trung bình 18m, sâu 2m. Tuyến sông Hậu qua địa bàn có bãi cạn tại khu vực cửa Định An với độ sâu dưới 6,5m, gây cản trở và hạn chế khả năng tiếp nhận tàu biển có trọng tải trên 20.000 DWT ra vào cụm cảng Cần Thơ, buộc hàng hóa phải chuyển tải đường bộ về TP.HCM.

4. Trách nhiệm và rủi ro của người bán trong lô hàng xuất khẩu tôm theo điều kiện CIF Cát Lái – Lianhuashan kết thúc tại thời điểm nào? Theo điều kiện CIF (Incoterms 2020), người bán (Công ty CP Thủy sản Mekong) kết thúc trách nhiệm về rủi ro mất mát hoặc hư hỏng đối với hàng hóa ngay sau khi hàng được xếp an toàn lên tàu tại cảng Cát Lái và lấy được biên lai thuyền phó (Mate's Receipt). Tuy nhiên, người bán vẫn phải chịu trách nhiệm chi trả cước vận chuyển đường biển và phí mua bảo hiểm hàng hải loại A cho đến khi tàu cập cảng đích Lianhuashan (Quảng Châu).

5. Hàng vải cotton nhập khẩu có yêu cầu kỹ thuật xếp dỡ đặc thù gì khi đóng trong container? Do đặc tính dễ tổn thương và biến dạng sợi vải, 100 cuộn vải cotton (thể tích 60 m³) được đóng trong túi nilon chống ẩm và thùng carton có đai nẹp. Khi xếp vào container 40' DC, hàng bắt buộc phải được bốc dỡ thủ công bằng tay đưa lên băng chuyền, tuyệt đối không sử dụng máy móc hoặc thiết bị nâng móc trực tiếp để tránh làm rách bao bì và hư hỏng chất lượng vải.

Kết luận

Đồ án môn học đã hoàn thành việc xây dựng và phân tích toàn diện phương án vận tải đa phương thức cho hai tuyến hàng xuất nhập khẩu điển hình giữa Cần Thơ và Quảng Châu (Trung Quốc). Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng phương thức vận tải kết hợp Đường bộ và Đường biển là giải pháp tối ưu nhất về mặt chi phí và chất lượng bảo quản cho cả hàng thủy sản đông lạnh xuất khẩu (CIF) lẫn hàng dệt may nhập khẩu (EXW). Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị về cơ cấu chi phí, quy trình 11 bước tác nghiệp và hồ sơ chứng từ ngoại thương, hỗ trợ hiệu quả cho công tác đào tạo và tham khảo chuyên ngành logistics.