Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam sau giai đoạn chịu ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đã ghi nhận những bước chuyển dịch tích cực từ nhu cầu thị trường. Theo thống kê của Tổng cục Du lịch được trích dẫn trong văn bản, năm 2022 Việt Nam đón trên 60 triệu lượt khách, trong đó khách du lịch nội địa chiếm tỷ trọng khoảng 80%. Khảo sát từ đơn vị nghiên cứu thị trường cũng cho thấy có tới 90% người dân Việt Nam có nhu cầu đi du lịch nội địa trong năm 2023. Sự phục hồi kinh tế và thu nhập cải thiện đã thúc đẩy hành vi tiêu dùng du lịch; tuy nhiên, thị trường lữ hành cũng đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt cùng đòi hỏi ngày càng cao của du khách về chất lượng chương trình và tính chuyên nghiệp trong khâu tổ chức.
Công ty Cổ phần Sự kiện và Du lịch Xanh (tên giao dịch: Viet Green Travel) là đơn vị có tiền thân hoạt động từ năm 1997 với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành lữ hành và tổ chức sự kiện. Mặc dù đã xây dựng được mạng lưới dịch vụ và uy tín thương hiệu nhất định, doanh nghiệp vẫn gặp phải những điểm nghẽn trong quy trình tổ chức, thiết kế tour, định giá cũng như thích ứng với sự thay đổi trong thị hiếu khách hàng nội địa sau dịch bệnh. Đề tài khóa luận được lựa chọn nhằm phân tích thực trạng này tại doanh nghiệp và đưa ra các giải pháp can thiệp cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng hoạt động tổ chức và thiết kế chương trình du lịch của Công ty Cổ phần Sự kiện và Du lịch Xanh, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh lữ hành của doanh nghiệp. Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Nghiên cứu lịch sử hình thành, phát triển, các điều kiện kinh doanh, thị trường mục tiêu và nguồn khách của Công ty Cổ phần Sự kiện và Du lịch Xanh.
- Đánh giá thực trạng tổ chức và thiết kế chương trình du lịch của công ty, chỉ rõ ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân của những tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tổ chức và thiết kế chương trình du lịch, gia tăng sức hút đối với du khách.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động tổ chức và thiết kế chương trình du lịch tại Công ty Cổ phần Sự kiện và Du lịch Xanh. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại trụ sở chính của công ty tại thành phố Hà Nội cùng các văn phòng liên quan (chi nhánh tại Đồng Hới - Quảng Bình và văn phòng đại diện tại Quận 1 - Thành phố Hồ Chí Minh). Phạm vi thời gian thu thập, khảo sát số liệu thực tế kéo dài trong 3 năm (giai đoạn 2021 – 2023), đồng thời đề xuất giải pháp ứng dụng định hướng đến năm 2028.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành và các giáo trình chuyên ngành quản trị lữ hành. Về mặt pháp lý, đề tài vận dụng các định nghĩa về "du lịch", "khách du lịch" (khách nội địa, khách quốc tế bao gồm Inbound và Outbound) theo Luật Du lịch số 09/2017/QH14; quy định về mô hình công ty cổ phần theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp năm 2020; cùng tiêu chí xác định quy mô doanh nghiệp nhỏ trong lĩnh vực thương mại - dịch vụ theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP.
Về mặt lý thuyết chuyên môn, tác giả sử dụng các khung phân tích từ các công trình học thuật tiêu biểu: Giáo trình Quản trị Kinh doanh Lữ hành (TS. Nguyễn Văn Mạnh, 2006, 2015), Tập bài giảng Thiết kế và Điều hành chương trình du lịch (TS. Lê Thu Hương và ThS. Phạm Văn Đại, 2023 - Học viện Hành chính Quốc gia), Tuyến điểm du lịch (PGS.TS. Bùi Thị Hải Yến, 2005) cùng các tài liệu về marketing điểm đến và kinh doanh khách sạn. Trong đó, chương trình du lịch được tiếp cận dưới góc độ là một gói dịch vụ tổng hợp cấu thành từ 3 yếu tố cốt lõi: lịch trình, dịch vụ thành phần (vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan, hướng dẫn viên) và giá cả; đồng thời mang các đặc thù dịch vụ như tính vô hình, tính không đồng nhất, phụ thuộc vào uy tín nhà cung ứng, tính dễ sao chép, tính thời vụ cao và tính khó bán do rủi ro cảm nhận của khách hàng.
Khóa luận thiết lập khung quy trình tổ chức và thiết kế chương trình du lịch chuẩn hóa gồm 6 bước liên hoàn:
- Bước 1: Nghiên cứu thị trường khách (xác định chân dung khách hàng và nhu cầu mục tiêu).
- Bước 2: Nghiên cứu khả năng cung ứng (đánh giá năng lực nội bộ và quan hệ với nhà cung cấp dịch vụ).
- Bước 3: Xây dựng lịch trình du lịch (tuyến điểm, thời gian, phương án di chuyển, dịch vụ lưu trú, ăn uống, tham quan, giải trí).
- Bước 4: Xây dựng chính sách giá cho chương trình (tính giá vốn trực tiếp và xác định giá bán theo tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng).
- Bước 5: Xúc tiến bán chương trình du lịch (lựa chọn kênh truyền thông, quảng bá phù hợp).
- Bước 6: Tổ chức bán chương trình du lịch (triển khai kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp).
Để giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu, tác giả phối hợp bốn phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thu thập và xử lý thông tin: Tổng hợp số liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, tài liệu kiểm kê tài sản của công ty và số liệu thống kê ngành du lịch.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Ghi nhận thực tế các khâu trong quy trình thiết kế, điều hành và phân phối tour trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.
- Phương pháp phân tích: Phân tích định tính kết hợp phân tích số liệu tài chính, doanh thu, cơ cấu nguồn vốn và cơ cấu sản phẩm giai đoạn 2021 – 2023.
- Phương pháp điều tra – khảo sát: Thực hiện khảo sát thực tế tại đơn vị trong khoảng thời gian từ ngày 15/03/2024 đến ngày 05/04/2024 để nhận diện những điểm nghẽn vận hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tổ chức và thiết kế chương trình du lịch
Chương 1 hệ thống hóa các định niệm nền tảng về hoạt động lữ hành. Tác giả làm rõ bản chất của sản phẩm du lịch là một sản phẩm hoàn chỉnh bao gồm 5 yếu tố: điểm thu hút khách, khả năng tiếp cận, tiện nghi - dịch vụ, hình ảnh điểm đến và giá cả. Chương trình du lịch trọn gói được xác định là bản kế hoạch chi tiết thể hiện lộ trình, hoạt động và dịch vụ được tính gộp chung một mức giá và bán trước khi khách tiêu dùng.
Chương này cũng phân loại chương trình du lịch theo 4 nhóm căn cứ thực tiễn:
- Căn cứ vào nguồn gốc phát sinh: Chương trình chủ động (doanh nghiệp tự thiết kế và ấn định ngày khởi hành), chương trình bị động (thiết kế theo đơn đặt hàng riêng của khách) và chương trình kết hợp.
- Căn cứ vào phương pháp tính giá: Tour trọn gói, tour tính theo mức giá cơ bản (chỉ gồm vận chuyển, lưu trú, ăn uống) và tour có mức giá tự chọn.
- Căn cứ vào nội dung và mục đích chuyến đi: Nghỉ dưỡng, giải trí, tôn giáo - tín ngưỡng, thể thao - khám phá mạo hiểm, du lịch MICE, sinh thái và chuyên biệt.
- Căn cứ vào dịch vụ và khả năng tiêu dùng: Tour có hướng dẫn viên suốt tuyến, tour có hướng dẫn viên từng chặng, tour thiết kế riêng theo yêu cầu và tour tham quan cục bộ.
Toàn bộ các bước của quy trình thiết kế tour và ý nghĩa của hoạt động này đối với doanh nghiệp lữ hành, điểm đến du lịch và bản thân khách du lịch được luận giải chi tiết, đóng vai trò làm hệ quy chiếu lý thuyết cho việc phân tích thực tế ở chương tiếp theo.
Chương 2: Thực trạng hoạt động tổ chức và thiết kế chương trình du lịch Công ty Cổ phần Sự kiện và Du lịch Xanh
Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và hiện trạng vận hành của Viet Green Travel. Công ty được thành lập từ năm 1997, đăng ký hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ ngày 07/06/2010 với Giấy phép kinh doanh Lữ hành Quốc tế số 01-392/2011/TCDL - GP LHQT do Tổng cục Du lịch cấp và Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu độc quyền số 182468 do Cục Sở hữu trí tuệ cấp. Người đại diện theo pháp luật là ông Lê Tiến Dũng. Trụ sở chính đặt tại số 4/200 đường Nguyễn Lân, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, Hà Nội với diện tích văn phòng 60 m² (gồm 3 phòng làm việc). Bộ máy hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 phòng chuyên môn: Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự, Sales & Marketing, và Điều hành - Hướng dẫn. Quy mô nhân sự chính thức ký hợp đồng lao động là 20 người.
Khóa luận thống kê cơ sở vật chất kỹ thuật và hiện trạng tài chính của công ty giai đoạn 2021 – 2023 qua các bảng số liệu cụ thể:
| STT |
Trang thiết bị kỹ thuật tại trụ sở chính |
Số lượng |
Đơn vị |
| 1 |
Máy tính (Laptop, PC) |
25 |
Chiếc |
| 2 |
Máy in |
2 |
Chiếc |
| 3 |
Máy photocopy, scan |
2 |
Chiếc |
| 4 |
Máy fax |
2 |
Chiếc |
| 5 |
Máy chiếu |
1 |
Chiếc |
| 6 |
Thiết bị phát Wifi |
4 |
Chiếc |
| 7 |
Bàn ghế làm việc |
24 |
Bộ |
| 8 |
Bàn họp |
1 |
Bộ |
| 9 |
Bàn tiếp khách |
1 |
Bộ |
| 10 |
Tủ đựng tài liệu |
5 |
Chiếc |
| 11 |
Điều hòa nhiệt độ |
3 |
Chiếc |
| 12 |
Máy lọc nước |
2 |
Chiếc |
| 13 |
Hệ thống website vận hành |
5 |
Website |
Về tài chính, công ty có vốn điều lệ ban đầu năm 2010 là 10 tỷ đồng (gồm 5 tỷ đồng vốn lưu động và 5 tỷ đồng vốn cố định). Giai đoạn 2021 – 2023 ghi nhận sự cơ cấu lại nguồn vốn: năm 2021 tổng nguồn vốn ghi nhận tỷ trọng vốn cố định đạt 30.466 triệu đồng (chiếm 64,6%) và vốn vay là 16.013 triệu đồng (chiếm 35,4%). Đến năm 2022, tổng nguồn vốn đạt 30.184 triệu đồng; tỷ trọng vốn cố định duy trì ở mức cao (64,9%) và vốn vay giảm xuống 35,1% nhằm giảm bớt gánh nặng chi phí lãi vay.
Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chu kỳ dịch bệnh và hồi phục: năm 2022 doanh thu suy giảm 1.648 triệu đồng (tương đương mức giảm 87,06% so với năm 2021) do các rào cản giãn cách xã hội kéo dài. Sang năm 2023, hoạt động kinh doanh phục hồi rõ nét khi doanh thu tăng trưởng trở lại 4.757 triệu đồng so với năm 2022.
Khóa luận phân tích chi tiết quy trình tổ chức và thiết kế tour thực tế tại doanh nghiệp:
- Nghiên cứu thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu: Công ty phân đoạn thị trường nội địa theo địa lý (ưu tiên miền Bắc và miền Nam, trọng tâm là Hà Nội và TP.HCM), theo nhân khẩu học (độ tuổi thanh niên và trung niên; mức thu nhập thấp và trung bình), theo mục đích chuyến đi (nghỉ dưỡng, tham quan, trải nghiệm) và theo hành vi (tập trung nhóm khách đoàn trên 20 người từ cơ quan, trường học, doanh nghiệp kết hợp phục vụ khách lẻ).
- Thiết kế sản phẩm theo chủ đề: Doanh nghiệp đã phát triển các gói sản phẩm đặc thù đáp ứng phân khúc mục tiêu năm 2023:
| Nhóm chủ đề |
Các tour tiêu biểu trong năm 2023 |
| Tour mùa hè |
- Sài Gòn - Hà Nội - Sapa - Cát Cát - Hàm Rồng (3 ngày) - Hà Nội - Hà Giang - Lũng Cú - Sông Nho Quế - Thác Bản Giốc - Hồ Ba Bể - Đà Lạt mùa thu ngắm hoa dã quỳ và lá phong bay (3 ngày) - Hà Nội - Bangkok - Pattaya - Tháp Baiyoke Sky (5 ngày 4 đêm) - TP.HCM - Melbourne - Sydney (7 ngày) |
| Tour trải nghiệm |
- Cắm trại & Trekking Thung Lũng Ma Đa - Phong Nha (2 ngày) - Đi bộ - chèo SUP khám phá thiên nhiên Đà Lạt - Đu dây vượt thác Datanla Đà Lạt (1 ngày) - Hà Nội - Seoul - Nami - Everland (5 ngày) |
| Tour thám hiểm |
- Thám hiểm Động Phong Nha - Kẻ Bàng (3 ngày 2 đêm) - Thám hiểm Hang Sơn Đoòng (4 ngày 3 đêm) - Động Thiên Đường – Khu du lịch sông Chày, Hang Tối (1 ngày 1 đêm) |
| Tour nghỉ dưỡng |
- Hà Nội - FLC Vĩnh Thịnh Resort (2 ngày) - Hà Nội - Flamingo Đại Lải Resort (2 ngày) - Hà Nội - FLC Resort Sầm Sơn 5 sao (3 ngày 2 đêm) |
- Chính sách định giá sản phẩm: Công ty áp dụng phương pháp định giá cộng lãi vào chi phí: Giá bán = Chi phí trực tiếp (giá vốn) + Lợi nhuận kỳ vọng 20%. Ví dụ tour mùa thu Cao Bằng - Pác Bó có tổng chi phí dịch vụ trực tiếp là 2.300.000 đồng/khách, công ty cộng mức lợi nhuận 20% (tương đương 460.000 đồng) để ấn định giá bán 2.760.000 đồng/khách. Chính sách chiết khấu được quy định: giảm 2 - 5% cho khách hàng thân thiết; giảm 8 - 10% cho khách đoàn từ 20 người trở lên; trẻ em dưới 2 tuổi giảm 30% giá tour người lớn; trẻ em từ 2 đến dưới 11 tuổi tính 75% giá tour (có suất giường riêng).
- Hệ thống xúc tiến và phân phối: Doanh nghiệp duy trì 3 kênh phân phối chính:
| Kênh xúc tiến / bán |
Phương thức vận hành |
Ưu điểm ghi nhận |
Nhược điểm tồn tại |
| Bán hàng trực tiếp |
Tư vấn tại trụ sở Hà Nội, 2 chi nhánh (Quảng Bình, TP.HCM), qua website (dulichxanh.vn), fanpage Facebook và Zalo. |
Tiết kiệm chi phí trung gian, nâng cao độ tin cậy và gắn kết với khách hàng. |
Phạm vi tiếp cận hạn chế, phụ thuộc vào năng lực tư vấn tại chỗ. |
| Đại lý lữ hành & Cộng tác viên (CTV) |
Trả hoa hồng 10 - 20% cho đại lý lữ hành; chi trả hoa hồng 5 - 12% theo doanh số cho đội ngũ CTV. |
Mở rộng nhanh phạm vi tiếp cận thị trường và tận dụng uy tín của đối tác. |
Biên lợi nhuận bị chia sẻ, giá bán cuối có thể bị đội lên, khó kiểm soát chất lượng. |
| Hợp tác đối tác chiến lược |
Phối hợp với các tập đoàn kinh tế, trường học, tổ chức phi chính phủ để cung cấp tour định kỳ. |
Tạo lập nguồn khách ổn định với số lượng lớn (khách đoàn MICE). |
Quy trình đàm phán kéo dài, phải chia sẻ lợi ích và đồng bộ nhiều chính sách phức tạp. |
Tác giả đánh giá công ty có lợi thế về thương hiệu lâu năm, danh mục sản phẩm đa dạng và mối liên kết nhà cung cấp khách sạn (Vinpearl, FLC, Sun Group, Flamingo); tuy nhiên còn hạn chế về ngân sách xúc tiến, quy mô nhân lực mỏng (20 người) và hoạt động nghiên cứu thị trường còn mang tính thời vụ, thiếu tính hệ thống dài hạn.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động tổ chức và thiết kế chương trình của Công ty Cổ phần Sự kiện và Du lịch Xanh đối với thị trường
Dựa trên định hướng phát triển giai đoạn 2024 – 2028, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng bài bản, tổ chức khảo sát thị hiếu định kỳ thay vì chỉ thu thập thông tin khi có yêu cầu đặt tour; ứng dụng các công cụ phân tích số liệu hành vi du khách trên các nền tảng số.
- Hoàn thiện sản phẩm và chính sách sản phẩm: Tăng cường các tuyến tour trải nghiệm văn hóa địa phương độc đáo, làm mới các tuyến điểm truyền thống, kiểm soát chặt chẽ chất lượng dịch vụ vận chuyển và lưu trú theo hợp đồng nguyên tắc với nhà cung cấp.
- Hoàn thiện tiếp thị và xúc tiến chương trình: Tối ưu hóa kênh truyền thông số (SEO website, chiến dịch nội dung trên TikTok, Instagram, Facebook), nâng cấp giao diện đặt tour trực tuyến, chuẩn hóa chính sách hoa hồng cho đại lý và cộng tác viên nhằm kích thích mở rộng thị phần.
- Nâng cấp cơ sở vật chất và đào tạo nhân lực: Đầu tư đồng bộ trang thiết bị văn phòng, hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ công tác điều hành, bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu cho nhân viên kinh doanh và hướng dẫn viên du lịch.
Khóa luận đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với ban điều hành công ty nhằm phân bổ hợp lý quỹ phát triển thương hiệu và cải thiện môi trường văn hóa tổ chức doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Khóa luận đã khái quát và cung cấp một bức tranh toàn diện về hoạt động tổ chức và thiết kế chương trình du lịch tại một doanh nghiệp lữ hành tư nhân quy mô nhỏ qua các kết quả cụ thể:
- Làm rõ cấu trúc vận hành và chuỗi cung ứng dịch vụ của Viet Green Travel qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2021 – 2023; chỉ ra sự biến động doanh thu (giảm 87,06% năm 2022 và hồi phục tăng thêm 4.757 triệu đồng trong năm 2023) phản ánh sát sao chu kỳ đóng băng và mở cửa trở lại của ngành lữ hành sau đại dịch.
- Mô tả chi tiết cơ chế định giá thực tế trong doanh nghiệp lữ hành (áp dụng công thức chi phí dịch vụ trực tiếp cộng biên lợi nhuận kỳ vọng 20%) và cấu trúc chính sách chiết khấu theo phân khúc khách lẻ, khách thân thiết (2 - 5%), khách đoàn (8 - 10%) và độ tuổi trẻ em (giảm 30% đến 75%).
- Tổng hợp hệ thống kênh phân phối và xúc tiến thực tế với tỷ lệ chiết khấu hoa hồng rõ ràng (10 - 20% cho đại lý lữ hành; 5 - 12% cho cộng tác viên bán hàng).
- Đóng góp mang tính thực tiễn của khóa luận là việc nhận diện những điểm yếu cố hữu của doanh nghiệp quy mô nhỏ (văn phòng 60 m², 20 nhân viên chính thức): quy trình nghiên cứu thị trường thiếu tính chuyên biệt, phụ thuộc nhiều vào bán hàng trực tiếp truyền thống, từ đó xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp điều chỉnh trực tiếp quy trình thiết kế và chính sách sản phẩm giai đoạn 2024 – 2028.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu tập trung vào mảng du lịch nội địa tại Công ty Cổ phần Sự kiện và Du lịch Xanh, chưa đi sâu phân tích mảng du lịch quốc tế (Inbound và Outbound) dù công ty sở hữu giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế.
- Khảo sát thực tế tại doanh nghiệp được tiến hành trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ ngày 15/03/2024 đến ngày 05/04/2024), do đó dung lượng mẫu khảo sát ý kiến khách hàng và đối tác chưa đủ lớn để tiến hành phân tích định lượng chuyên sâu về mức độ hài lòng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài có thể mở rộng sang việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của các dòng sản phẩm tour chuyên biệt (như du lịch MICE, du lịch thám hiểm hang động, du lịch golf) hoặc nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và tiếp thị đa kênh đến hành vi lựa chọn tour của khách hàng trong bối cảnh du lịch thông minh.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Văn hóa du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị kinh doanh: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế sinh động về cấu trúc hồ sơ pháp lý doanh nghiệp, quy trình xây dựng lịch trình tour, cách thức tính toán giá thành lữ hành và cơ chế vận hành của một công ty lữ hành tư nhân.
- Bộ phận điều hành và marketing tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ: Có thể tham khảo bảng danh mục sản phẩm theo chủ đề (mùa hè, trải nghiệm, thám hiểm, nghỉ dưỡng) và khung chính sách phân phối - hoa hồng đại lý để ứng dụng vào hoạt động kinh doanh thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Sự kiện và Du lịch Xanh được xếp vào loại hình doanh nghiệp nào theo quy định pháp luật hiện hành?
Căn cứ theo Nghị định số 39/2018/NĐ-CP, công ty được xếp vào loại hình doanh nghiệp có quy mô nhỏ trong lĩnh vực thương mại - dịch vụ do có 20 nhân viên ký hợp đồng chính thức (dưới ngưỡng 50 lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm) và tổng nguồn vốn năm 2021 là 46.479 triệu đồng, năm 2022 là 30.184 triệu đồng (không vượt quá 50 tỷ đồng). Về mặt sở hữu, công ty hoạt động theo mô hình công ty cổ phần theo Điều 111 Luật Doanh nghiệp năm 2020.
2. Công ty áp dụng phương pháp định giá nào cho các chương trình du lịch trọn gói?
Công ty áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí và tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng: Giá bán = Giá vốn (chi phí trực tiếp gồm lưu trú, vận chuyển, ăn uống, điểm tham quan) + 20% lợi nhuận mong muốn. Ví dụ cụ thể trong văn bản: tour mùa thu Cao Bằng - Pác Bó có giá dịch vụ trực tiếp là 2.300.000 đồng/khách, công ty cộng mức lợi nhuận 20% (460.000 đồng) để ấn định giá bán ra là 2.760.000 đồng/khách.
3. Chính sách giá của công ty dành cho đối tượng khách trẻ em được quy định như thế nào?
Theo quy chế giá của Viet Green Travel: trẻ em dưới 2 tuổi được giảm 30% so với giá tour người lớn; trẻ em từ 2 tuổi đến dưới 11 tuổi được giảm 75% giá tour và được bố trí chế độ giường riêng.
4. Chính sách hoa hồng dành cho các kênh phân phối gián tiếp của công ty được thiết lập ra sao?
Đối với các đại lý lữ hành kinh doanh, công ty chi trả mức hoa hồng từ 10% đến 20% tính trên giá bán lẻ, đồng thời cung cấp các phiếu giảm giá ưu đãi. Đối với đội ngũ cộng tác viên (CTV), tỷ lệ hoa hồng dao động từ 5% đến 12% tùy thuộc vào định mức doanh số bán hàng đạt được.
5. Kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2021 – 2023 có sự biến động cụ thể như thế nào?
Năm 2022, doanh thu của công ty giảm 1.648 triệu đồng (tương đương giảm 87,06% so với năm 2021) do ảnh hưởng nặng nề của dịch bệnh khiến các hoạt động du lịch ngưng trệ. Sang năm 2023, khi thị trường phục hồi, doanh thu tăng trưởng trở lại thêm 4.757 triệu đồng so với năm 2022.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hường đã phản ánh chi tiết toàn bộ chu trình tổ chức và thiết kế chương trình du lịch tại Công ty Cổ phần Sự kiện và Du lịch Xanh trong bối cảnh phục hồi kinh tế giai đoạn 2021 – 2023. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành lữ hành với các số liệu kiểm kê, báo cáo tài chính và quan sát thực tế tại doanh nghiệp. Các phát hiện về quy mô vận hành, chính sách định giá và hệ thống kênh phân phối làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất giải pháp phát triển thị trường giai đoạn 2024 – 2028. Đây là tài liệu nghiên cứu ứng dụng có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành du lịch và các nhà quản trị lữ hành quy mô vừa và nhỏ.