Tình Trạng, Nguyên Nhân và Tác Động Của Sự Chần Chừ Học Tập Ở Sinh Viên Năm Nhất Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu The current situation causes and impacts ofvietnamese first year college students academic, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

National Economics University

Chuyên ngành

Advanced Educational Programs

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2021

59
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. PART 1: Rationale and purposes

1.1. Definition of procrastination

1.2. Academic procrastination and task types

1.3. The reasons for academic procrastination

1.4. The impacts of procrastination

2. DATA ANALYSIS AND FINDINGS

2.1. The current situation of Vietnamese first year college students’ academic procrastination

2.2. The prevalence of academic procrastination among Vietnamese first year college students

2.3. Frequency of academic procrastination among Vietnamese first year college students with respect to five task types

2.4. The influence of Covid-19 pandemic on Vietnamese first year college students’ academic procrastination

2.5. The common causes of Vietnamese first year college students’ academic procrastination

2.6. External factors contributing to Vietnamese first year college students’ academic procrastination

2.7. The possibility of active procrastination

2.8. The impacts of Vietnamese first year college students’ academic procrastination

2.8.1. The negative impacts of Vietnamese first year college students’ academic procrastination

2.8.2. The positive impacts of Vietnamese first year college students’ academic procrastination

3. LITERATURE REVIEW

3.1. Definition of procrastination

3.2. Academic procrastination and task types

3.3. The reasons for academic procrastination

4. CONCLUSION

REFERENCE SECTION

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chần Chừ Học Tập Ảnh Hưởng Sinh Viên Năm Nhất

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, thành công trong học tập, đặc biệt ở bậc đại học, đóng vai trò quan trọng đối với tương lai của sinh viên. Một trong những yếu tố cản trở thành công này là chần chừ học tập. Theo nghiên cứu, tỷ lệ sinh viên đại học chần chừ dao động từ 70% (Schouwenburg, Lay, Pychyl & Ferrari, 2004) đến 80-95% (Ellis & Knaus, 1977; O’Brien, 2002). Sự chần chừ không chỉ ảnh hưởng đến điểm số mà còn tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, gây ra căng thẳng, lo lắng và thậm chí là trầm cảm. Nghiên cứu của Steel (2007) và Klassen, Krauchuk & Rajani (2008) chỉ ra rằng sinh viên thường xuyên chần chừ có kết quả học tập kém hơn. Do đó, việc hiểu rõ và giải quyết tình trạng chần chừ học tập là rất quan trọng, đặc biệt đối với sinh viên năm nhất, những người đang trong giai đoạn thích nghi đại học. Nghiên cứu này tập trung vào sinh viên năm nhất tại Việt Nam, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tình trạng này và các yếu tố liên quan.

1.1. Định nghĩa Chần Chừ Học Tập và Các Biểu Hiện Phổ Biến

Chần chừ học tập là việc trì hoãn thực hiện các nhiệm vụ học tập, thường đi kèm với cảm giác khó chịu hoặc tội lỗi. Biểu hiện có thể là trì hoãn làm bài tập, chuẩn bị cho kỳ thi, hoặc thậm chí là tham gia các hoạt động ngoại khóa liên quan đến học tập. Theo Schraw et al (2007), chần chừ học tập là "cố ý trì hoãn hoặc hoãn lại công việc cần phải hoàn thành". Nó không đơn thuần là thói quen xấu mà là một vấn đề phức tạp liên quan đến cả hành vi và nhận thức (Solomon & Rothblum, 1984). Ferrari (2010) cũng cho thấy chần chừ học tập phụ thuộc vào loại nhiệm vụ, biểu hiện khác nhau tùy theo nhiệm vụ cụ thể.

1.2. Vì Sao Sinh Viên Năm Nhất Dễ Mắc Phải Chần Chừ Học Tập

Sinh viên năm nhất thường phải đối mặt với nhiều thay đổi lớn khi bước vào môi trường đại học, bao gồm chương trình học mới, phương pháp học tập khác biệt, và áp lực xã hội. Những thay đổi này có thể gây ra căng thẳngthiếu tự tin, dẫn đến chần chừ học tập. Việc quản lý thời gian hiệu quả cũng là một thách thức lớn đối với sinh viên năm nhất. Do đó, sinh viên có xu hướng trì hoãn các nhiệm vụ học tập để dành thời gian cho các hoạt động giải trí hoặc các ưu tiên khác.

II. Thực Trạng Chần Chừ Học Tập Của Sinh Viên Năm Nhất ở Việt Nam

Chần chừ học tập là một vấn đề phổ biến trong cộng đồng sinh viên toàn cầu, và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Nghiên cứu cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên năm nhất tại Việt Nam thừa nhận có thói quen chần chừ trong học tập. Nghiên cứu này khảo sát 131 sinh viên năm nhất thông qua khảo sát trực tuyến và phỏng vấn 16 sinh viên khác. Tình trạng này có thể biểu hiện khác nhau ở mỗi cá nhân, từ việc trì hoãn nhỏ như bắt đầu bài tập muộn cho đến những hành vi nghiêm trọng hơn như bỏ lỡ thời hạn nộp bài. Ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 cũng góp phần làm gia tăng tình trạng chần chừ, do sinh viên phải thích nghi với hình thức học trực tuyến và đối mặt với nhiều khó khăn về tâm lý. Sự thiếu hụt nghiên cứu về chần chừ học tập tại Việt Nam cho thấy cần thiết phải có nhiều nghiên cứu hơn để nâng cao nhận thức và giúp sinh viên điều chỉnh hành vi của mình.

2.1. Mức Độ Phổ Biến của Chần Chừ Học Tập trong Sinh Viên Năm Nhất

Nghiên cứu này chỉ ra rằng phần lớn sinh viên năm nhất tại Việt Nam thừa nhận có tình trạng chần chừ. Khảo sát cho thấy phần trăm sinh viên chần chừ khi viết tiểu luận cao hơn so với làm bài tập đọc hay chuẩn bị cho kỳ thi (Solomon and Rothblum (1984)). Chần chừ học tập không chỉ giới hạn ở việc trì hoãn làm bài tập mà còn bao gồm cả việc trì hoãn tham gia các hoạt động học tập khác như đọc tài liệu, chuẩn bị cho thuyết trình, hay thậm chí là đến lớp.

2.2. Ảnh Hưởng của Covid 19 Đến Chần Chừ Học Tập ở Sinh Viên Việt Nam

Đại dịch Covid-19 đã gây ra nhiều gián đoạn trong quá trình học tập của sinh viên, từ việc chuyển đổi sang hình thức học trực tuyến đến những thay đổi trong lịch trình và phương pháp giảng dạy. Điều này đã tạo ra nhiều thách thức mới, làm gia tăng căng thẳnglo lắng, dẫn đến tình trạng chần chừ học tập. Một số sinh viên gặp khó khăn trong việc thích nghi với hình thức học trực tuyến, cảm thấy cô đơn và mất động lực học tập. Hơn nữa, tình hình kinh tế khó khăn do đại dịch cũng gây áp lực tài chính lên nhiều gia đình, khiến sinh viên phải làm thêm để trang trải cuộc sống, ảnh hưởng đến thời gian và năng lượng dành cho việc học.

III. Phân Tích Nguyên Nhân Gây Ra Chần Chừ ở Sinh Viên Năm Nhất Việt Nam

Nguyên nhân gây ra chần chừ học tậpsinh viên năm nhất rất đa dạng và phức tạp, xuất phát từ cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Về yếu tố bên trong, sự thiếu tự tin, mục tiêu học tập không rõ ràng, và kỹ năng quản lý thời gian kém có thể dẫn đến việc trì hoãn các nhiệm vụ học tập. Về yếu tố bên ngoài, áp lực học tập từ gia đình và xã hội, môi trường học tập không thuận lợi, và sự xao nhãng từ các hoạt động giải trí cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu cho thấy sinh viên có xu hướng tập trung vào những hoạt động mang lại niềm vui ngắn hạn hơn là những mục tiêu dài hạn (Baumeister, 1997; Ferrari, 2001). Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là bước quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp hiệu quả, giúp sinh viên vượt qua tình trạng chần chừ và đạt được thành công trong học tập.

3.1. Yếu Tố Tâm Lý Cá Nhân Góp Phần Vào Chần Chừ Học Tập

Tâm lý sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen chần chừ. Sự thiếu tự tin, lo lắng về kết quả học tập, và cảm giác quá tải có thể khiến sinh viên trì hoãn các nhiệm vụ học tập. Mục tiêu học tập không rõ ràng cũng là một yếu tố quan trọng. Khi sinh viên không biết mình muốn đạt được điều gì thông qua việc học, họ sẽ thiếu động lực và dễ dàng chần chừ. Ngoài ra, kỹ năng quản lý thời gian kém cũng là một vấn đề phổ biến, đặc biệt đối với sinh viên năm nhất.

3.2. Tác Động Của Yếu Tố Bên Ngoài Lên Chần Chừ Học Tập

Áp lực học tập từ gia đình, nhà trường và xã hội có thể tạo ra một môi trường căng thẳng, khiến sinh viên cảm thấy quá tải và chần chừ. So sánh với bạn bè có kết quả cao cũng gây ra stresstự ti. Môi trường học tập không thuận lợi, như thiếu trang thiết bị, kết nối internet kém, cũng gây khó khăn trong quá trình học tập và dẫn đến chần chừ. Cuối cùng, sự xao nhãng từ các hoạt động giải trí, đặc biệt là mạng xã hội, cũng làm giảm sự tập trung và tăng khả năng chần chừ.

IV. Giải Pháp Giảm Thiểu Chần Chừ Học Tập Cho Sinh Viên Năm Nhất

Để giảm thiểu chần chừ học tậpsinh viên năm nhất, cần có sự phối hợp giữa cá nhân, gia đình và nhà trường. Sinh viên cần chủ động xây dựng mục tiêu học tập rõ ràng, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian, và tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn. Gia đình cần tạo môi trường học tập tích cực, giảm bớt áp lực và khuyến khích sinh viên tự chủ. Nhà trường cần cung cấp các chương trình tư vấn, hỗ trợ tâm lý, và các khóa học về kỹ năng học tập hiệu quả. Chu và Choi (2005) đề xuất phân loại người chần chừ thành chủ động và thụ động. Điều quan trọng là giúp sinh viên nhận thức rõ hơn về thói quen chần chừ của mình và có những hành động cụ thể để thay đổi.

4.1. Nâng Cao Kỹ Năng Quản Lý Thời Gian và Lập Kế Hoạch Học Tập

Một trong những giải pháp hiệu quả nhất để giảm chần chừ học tập là nâng cao kỹ năng quản lý thời gian. Sinh viên cần học cách lập kế hoạch học tập chi tiết, chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn, và ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ quản lý thời gian, như lịch, ứng dụng nhắc nhở, và kỹ thuật Pomodoro, cũng có thể giúp sinh viên duy trì sự tập trung và hoàn thành công việc đúng thời hạn.

4.2. Xây Dựng Môi Trường Học Tập Tích Cực và Tìm Kiếm Sự Hỗ Trợ

Một môi trường học tập tích cực có thể giúp sinh viên cảm thấy thoải mái và có động lực hơn trong việc học tập. Sinh viên nên tìm kiếm một không gian học tập yên tĩnh và không bị xao nhãng, tham gia các câu lạc bộ học thuật hoặc nhóm học tập, và kết nối với các bạn cùng lớp. Khi gặp khó khăn trong học tập, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ giảng viên, cố vấn học tập, hoặc bạn bè. Việc chia sẻ những lo lắng và khó khăn với người khác có thể giúp giảm bớt căng thẳng và tìm ra giải pháp.

V. Nghiên Cứu Trường Hợp Hiệu Quả Giải Pháp với Sinh Viên Năm Nhất

Nghiên cứu này đã tiến hành khảo sát và phỏng vấn một số sinh viên năm nhất để đánh giá hiệu quả của các giải pháp giảm thiểu chần chừ học tập. Kết quả cho thấy những sinh viên áp dụng kỹ năng quản lý thời gian tốt hơn và xây dựng mục tiêu học tập rõ ràng có xu hướng ít chần chừ hơn và đạt kết quả học tập tốt hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của các giải pháp có thể khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và hoàn cảnh cụ thể. Việc đánh giá một cách khách quan các trải nghiệm học tập và điều chỉnh kế hoạch học tập cho phù hợp là việc làm cần thiết.

5.1. Phân Tích Kết Quả Khảo Sát và Phỏng Vấn Sinh Viên Năm Nhất

Kết quả khảo sát cho thấy phần lớn sinh viên đều nhận thức được tác hại của chần chừ học tập và mong muốn thay đổi thói quen này. Những sinh viên áp dụng kỹ năng quản lý thời gian tốt hơn, như lập kế hoạch học tập và chia nhỏ các nhiệm vụ, có xu hướng ít chần chừ hơn. Phỏng vấn cũng cho thấy việc xây dựng mục tiêu học tập rõ ràng và tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình, và nhà trường có thể giúp giảm bớt căng thẳng và tăng động lực học tập.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm và Đề Xuất Cho Các Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này cung cấp một số bài học kinh nghiệm quan trọng về việc giảm thiểu chần chừ học tậpsinh viên năm nhất. Cần có sự phối hợp giữa cá nhân, gia đình, và nhà trường để tạo ra một môi trường học tập tích cực và hỗ trợ. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp cụ thể, cũng như tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố tâm lý cá nhân và ảnh hưởng của văn hóa xã hội đến tình trạng chần chừ học tập.

VI. Kết Luận Vượt Qua Chần Chừ Học Tập Hướng Tới Tương Lai Tươi Sáng

Chần chừ học tập là một vấn đề phổ biến và có ảnh hưởng tiêu cực đến sinh viên năm nhất. Tuy nhiên, đây không phải là một vấn đề không thể giải quyết. Bằng cách nhận thức rõ hơn về nguyên nhân gây ra chần chừ, áp dụng các giải pháp hiệu quả, và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết, sinh viên có thể vượt qua tình trạng này và đạt được thành công trong học tập. Việc xây dựng một thói quen học tập tốt ngay từ năm nhất sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nhận Thức Về Chần Chừ Học Tập

Nhận thức về chần chừ học tập là bước đầu tiên và quan trọng nhất để thay đổi thói quen này. Sinh viên cần hiểu rõ tác hại của chần chừ đối với kết quả học tập và sức khỏe tinh thần. Khi nhận thức được vấn đề, sinh viên sẽ có động lực hơn để tìm kiếm và áp dụng các giải pháp.

6.2. Hướng Đi Tương Lai Nghiên Cứu và Ứng Dụng Các Giải Pháp Hiệu Quả

Trong tương lai, cần có nhiều nghiên cứu hơn để tìm hiểu sâu hơn về chần chừ học tậpsinh viên Việt Nam, đặc biệt là những yếu tố văn hóa xã hội có ảnh hưởng đến thói quen này. Cần phát triển và ứng dụng các chương trình can thiệp hiệu quả, phù hợp với đặc điểm của từng sinh viên, để giúp sinh viên vượt qua chần chừ và đạt được thành công trong học tập và cuộc sống.

24/05/2025
The current situation causes and impacts ofvietnamese first year college students academic procrastination

Trích đoạn nội dung tài liệu

NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY CENTER FOR ADVANCED EDUCATIONAL PROGRAMS -------***------- THE CURRENT SITUATION, CAUSES AND IMPACTS OF VIETNAMESE FIRST YEAR COLLEGE STUDENTS’ ACADEMIC PROCRASTINATION STUDENTS: Nguyen Ha Linh 11213233 Nguyen Ngoc Thanh Hang 11212057 Le Ngoc Khoi 11212896 Nguyen Dinh Hiep 11212209 INSTRUCTOR: Nguyen Thi Thanh Huyen, Ph.D Ha Noi, December 2021 LIST OF TABLES AND FIGURES Figure 3.Prevalence of academic procrastination. Frequency of procrastination on five different task types. Influence of Covid-19 pandemic on academic procrastination. Desire of changing procrastinatory habit.

Influence of longer time to complete task on procrastinatory tendency. Tendency of procrastination of students in terms of rewards and punishments. Influence of supposedly unnecessary tasks on procrastinatory tendency. Tasks considered unnecessary.

Difficulty level of each type of task. Student’s procrastination tendency regarding self-involving tasks and tasks involving other people. Students’ opinions on the impact of other people’s judgements and expectations on their procrastination habits. Self-regulation level of first year students.

Opinions about active procrastinating. Assignment results of first year students who procrastinate. Students’ feelings after procrastination. Possible consequences that procrastinators have to endure due to their procrastination habit.

Different experiences while working with procrastinators. Possible benefits of procrastination.36 TABLE OF CONTENT PART 1. Rationale and purposes. Definition of procrastination.

Academic procrastination and task types. The reasons for academic procrastination. The impacts of procrastination. DATA ANALYSIS AND FINDINGS.

The current situation of Vietnamese first year college students’ academic procrastination. The prevalence of academic procrastination among Vietnamese first year college students. Frequency of academic procrastination among Vietnamese first year college students with respect to five task types. The influence of Covid-19 pandemic on Vietnamese first year college students’ academic procrastination.

The common causes of Vietnamese first year college students’ academic procrastination. External factors contributing to Vietnamese first year college students’ academic procrastination. The possibility of active procrastination. The impacts of Vietnamese first year college students’ academic procrastination.

The negative impacts of Vietnamese first year college students’ academic procrastination. The positive impacts of Vietnamese first year college students’ academic procrastination. In this day and age, success in the educational arena has been of paramount importance among youngsters, especially those in higher education, whose future career will be directly affected. One of the most common aspects affecting this achievement is the phenomenon of procrastination.

The occurrence of this significance in undergraduates was recorded to be relatively high, at 70% (Schouwenburg, Lay, Pychyl & Ferrari, 2004), or even higher, at 80-95% (Ellis & Knaus, 1977; O’Brien, 2002). Traditionally, procrastination has mainly been viewed as an obstacle preventing students from reaching their optimal academic performance for its basic features of limiting the students’ capacity to keep up with their deadlines and assignments, which in turn is detrimental for their grades. According to previous studies done by Steel (2007) and Klassen, Krauchuk & Rajani (2008), students engaging in frequent procrastination are projected to have poorer academic results. Additionally, the tendency of procrastinating also afflicts the student’s mental health since it makes procrastinators more anxious (Rothblum, Solomon, & Murakami, 1986), stressed (Tice & Baumeister, 1997), increasingly depressed (Flett, Haghbin, & Pychyl, 2016), irritated, regretful, and even desperate (Burka & Yuen, 1983).

As a result, 60% of those suffering from the condition were reported to be willing to change this habit (Beswick,1988 and Knaus, 2000). However, recent studies have initiated a different view on this phenomenon. In Chu & Choi research (2005), procrastination can be viewed as a study strategy done intentionally by the procrastinators for a more satisfied and better outcome. In Viet Nam, ‘academic procrastination’ has also been a widespread condition amongst college students.

A wide range of Vietnamese students have admitted having engaged in this behavior in their education progress or even in some cases, in their daily lives. Nevertheless, there are still limited research investigating the procrastination 1 condition in Viet Nam and failure in the attempt to raise the students’ attention to their procrastinating condition. These circumstances have led us to conduct this research on the procrastination status among college students in Viet Nam to help students have a better understanding of their procrastinating conditions and regulate their behaviors. Rationale and purposes.

Procrastination is considered to be one of the most prevalent and complex problems faced by most students these days. Therefore, this research will provide students with a profound insight into their procrastinating conditions, help them modify their behaviors to alleviate the undesired consequences and optimize the benefits gained from this tendency. To that end, the research aims to find out the current situation of academic procrastination among college students in Vietnam. More specifically, the main objectives can be listed as follows: - To determine the prevalence of procrastination amongst Vietnamese first year college students.

- To ascertain the culprits behind Vietnamese first year college students’ inclination to postpone: whether such a behavior stems from students themselves or from external factors. - To discover the possible benefits that Vietnamese first year college students can obtain from procrastinating. Scope of study. The research targets are first-year students at different universities in Ha Noi.

In detail, exactly 131 participants were examined by using a set of related questions in a Google Form survey while 16 other students were interviewed online. 2 Document continues below Discover more from: Viết luận- chương trình tiên tiến Eng100 304 documents Go to course BỘ ĐỀ HỒN TRƯƠNG BA DA HÀNG THỊT 57 Viết luận- chương trình tiên tiến 100% (15) NEU - Giấy báo trúng tuyển 1 Viết luận- chương trình tiên tiến 100% (2) Doff A. English Unlimited A2 2011 Teacher s Book 124 Viết luận- chương trình tiên tiến 100% (1) LIÊN HỆ THỰC TIỄN GIAI CẤP CÔNG NHÂN VIỆT NAM NGÀY NAY 2 Viết luận- chương trình tiên tiến 100% (1) CÁC LỖI DÙNG TỪ TRÊN CÁC VĂN BẢN BÁO CHÍ 25 Viết luận- chương trình tiên tiến 75% (4) Questionaire about Tinder 5 Viết luận- chương trình tiên tiến 100% (1) This study mainly investigates the real state of academic procrastination among first year college students in Vietnam, the reasons why they indulge in academic procrastinatory behaviors, and the impacts of their academic procrastination habits. In this research, three main questions are addressed: 1.

What is the current situaion of academic procrastination among first year college students in Vietnam nowadays? 2. What factors cause first year college students to perform academic procrastination in Viet Nam? 3. How does this phenomenon entail impacts on first year college students in Vietnam? 1. To collect information required to proceed the research, our research conducted an online Google Form questionnaire combining 16 latter online interviews.

Our participants in both methods are first year college students from different universities in Viet Nam. Our online Google Form questionnaire contains 18 questions in total, including mainly multiple-choice questions and ranking order questions. These questions are separated into 3 parts, eliciting the respondents’ habit of academic procrastination: their procrastinating tendencies, their reasons to perform academic procrastination and the effects that they have experienced stemming from such behaviors. This Google Form questionnaire was sent and shared to respondents through student groups on social media platforms, mainly on Facebook.

Those had completed the questionnaire would be given a small gift. After launching the questionnaire for a week, 131 respondents were received, creating a relatively reasonable source of information for our research to conduct 16 3 further semi-constructed interviews in the following week. Due to the Covid Pandemic, all these interviews were carried out online through 2 main platforms: Microsoft Teams and Zoom. Each interview lasted at least 10 minutes and was recorded with the approvals of all interviewees.

Those participating our interviews were both procrastinators and those who does not or rarely procrastinate, providing a qualitative insight of first year college students’ academic procrastination habit. The data from questionnaire, which were summarized in Google Form, were converted into charts and graphs by specialist office tools. These results combined with information extracted from interviews created relatively justified evidence for our research to find out the answers to our raised research questions. Besides, all gathered information were kept confidential and used solely for research purposes.

The study is divided into four sections: Part 1: Introduction, which provides an overview about the topic area and explains why it was chosen in the first place. This part of the report consists of the background, rationale and purposes, scope of study, research questions and research methods. Part 2: Literature review, which contains several pieces of information about procrastination from earlier research (Definitions, Causes and Impacts) Part 3: Data analysis and findings, which provides a thorough evaluation of the information gathered. Part 4: Conclusion, which summarize the key elements of the research.

At the end of the report, there will be a reference section that covers the sources and accessible information gathered. LITERATURE REVIEW Procrastination has been experienced by humans for generations. For as long as humans have existed, we have dealt with postponing, avoiding, and procrastinating on matters that are important to us. As Knaus (2007) has demonstrated, procrastination might have begun over 2.5 million years ago, while humans gathered to survive and hunt for food, and an individual in a tribe determined on evading his responsibility.

And then months and years went by, the ambition to increase the quality of life has brought about an upsurge in the total amount of work, which has resulted in people having more opportunities to procrastinate. Therefore, it has become a prevalent problem penetrating most aspects of human life. Among such general activities of society, studying at college could be an essential one that has suffered from procrastination in high intensity. Academic procrastination – an expression of procrastination in the studying environment, has become a widespread issue among university students during a long period of time.

Procrastination was considered a common behavior of college students, which estimated that over 70% of them procrastinated while confronting academic tasks (Ellis and Knaus, 1977, cited in Schouwenburg, 1995). Thus, this pervasive event has caught experts’ attention and inspired them to research and write about academic procrastination. Recent research by Ferrari showed that approximately 600 self-help books published have explored solutions to this issue (cited in Abu et al, 2016). Besides, according to McRaney (2010), 120 new books on the subject were produced in 2010 alone (cited in Abu et al, 2016).

The mentioned data indicated that academic procrastination was significantly noticed, and many people understood that indulging in procrastination would bring harm to both their health and their academic performance. However, the problem was not solved absolutely despite the increase in the number of research and findings. Due to the popularity and the seriousness of this problem, this literature review first looks at the general definition of procrastination. Secondly, it focuses on the academic procrastination and mentions some types of academic tasks that students have 5 to face during the academic years.

Thirdly, the literature review points out some reasons for the procrastinatory behaviors. Finally, the influences of procrastination on college students will be discussed. Definition of procrastination. Prior to going deeper into the topic, it is critical to have a fundamental understanding of the meaning of procrastination.

Procrastination is a well-known occurrence that frequently has negative consequences in terms of performance and subjective well-being (Steel and Klingsieck, 2015). They also noted that over a long period of time, a considerable amount of study on procrastination has accumulated in an attempt to discover its concrete definition. In 2002, Steel claimed that the more researchers studied procrastination, the more meanings they pointed out to define the word more specifically. In some earlier research, procrastination has been defined as a delay accompanied by subjective discomfort (Ellis & Knaus, 1977), anxiousness (Burka & Yuen, 1983; Solomon & Rothblum, 1984), or emotional disturbance (Milgram, 1991).

As a result, Solomon and Rothblum gave a conclusion to an observable tendency to define “procrastination” among an enormous number of researchers - the meanings of procrastination were varying depending on some unpleasant feelings that were associated with task postponement (1984).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Tình Trạng và Nguyên Nhân Gây Ra Sự Chần Chừ Học Tập Của Sinh Viên Năm Nhất Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khó khăn mà sinh viên năm nhất gặp phải trong quá trình học tập. Tài liệu phân tích các nguyên nhân chính dẫn đến sự chần chừ này, bao gồm áp lực học tập, thiếu động lực và các vấn đề tâm lý. Bằng cách hiểu rõ những yếu tố này, sinh viên và giảng viên có thể tìm ra các giải pháp hiệu quả để cải thiện tình hình học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về những thách thức mà sinh viên năm nhất phải đối mặt, bạn có thể tham khảo tài liệu A study on difficulties of english 1st year students when studying speaking and suggested solutions at hai phong university. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những khó khăn trong việc học tiếng Anh của sinh viên, từ đó có thể áp dụng những giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả học tập.

Việc khám phá các tài liệu liên quan không chỉ giúp bạn nắm bắt được tình hình hiện tại mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc cải thiện kỹ năng học tập của bản thân.