Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công tác giảm nghèo luôn giữ vị trí trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia. Về mặt học thuật và thực tiễn, việc xác định chính xác đối tượng nghèo là tiền đề quyết định hiệu quả của các chính sách can thiệp. Các phương pháp đo lường nghèo truyền thống dựa trên tiếp cận đơn chiều (thu nhập, chi tiêu hoặc mức tiêu thụ calorie) chỉ phản ánh một phần bản chất của nghèo đói. Phương pháp tiếp cận nghèo đa chiều do Sabina Alkire và cộng sự phát triển đã khắc phục hạn chế này bằng cách đánh giá toàn diện các thiếu hụt về y tế, giáo dục và điều kiện sống.

Tại Việt Nam, Chính phủ đã chính thức ban hành chuẩn nghèo đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020. Số liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy tỷ lệ hộ nghèo đa chiều trên cả nước đã giảm từ 9,2% năm 2016 xuống còn 4,8% năm 2020, đưa Việt Nam trở thành quốc gia hoàn thành trước hạn Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ của Liên Hợp Quốc về giảm nghèo. Dù vậy, thực tiễn vẫn ghi nhận nhiều thách thức: tỷ lệ và mức độ nghèo đa chiều tại các vùng đồng bào dân tộc thiểu số còn cao, khoảng cách phát triển giữa nông thôn và thành thị vẫn sâu sắc. Đáng chú ý, các nghiên cứu thực nghiệm trong nước phần lớn mới tập trung vào nhóm hộ nghèo mà chưa phân tích đầy đủ nhóm hộ cận nghèo — đối tượng nằm trong diện điều chỉnh của chuẩn nghèo quốc gia. Trên cơ sở đó, đề tài "Tình trạng nghèo đa chiều của các hộ gia đình tại Việt Nam: Tiếp cận từ lý thuyết khung sinh kế bền vững" được thực hiện.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng nghèo đa chiều tại Việt Nam, định lượng tác động của các yếu tố nguồn lực hộ gia đình và môi trường vĩ mô đến mức độ nghèo đa chiều, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách thúc đẩy giảm nghèo bền vững.

Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Phân tích thực trạng nghèo đa chiều tại Việt Nam.
  2. Phân tích tác động của các yếu tố đến tình trạng nghèo đa chiều của hộ gia đình.
  3. Đề xuất kiến nghị, giải pháp nhằm hỗ trợ hộ gia đình thoát nghèo và giảm nghèo bền vững.

Đề tài tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng nghèo đa chiều tại Việt Nam ra sao?
  2. Các yếu tố nào tác động đến tình trạng nghèo đa chiều của hộ gia đình?
  3. Tác động của các yếu tố đến tình trạng nghèo đa chiều của hộ gia đình diễn ra như thế nào?
  4. Những giải pháp nào giúp hộ gia đình thoát khỏi cảnh nghèo và giảm nghèo bền vững?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình trạng nghèo đa chiều của hộ gia đình tại Việt Nam và các yếu tố tác động đến tình trạng này.
  • Phạm vi không gian: 63 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi dữ liệu: Khảo sát mức sống hộ gia đình năm 2020 (VHLSS 2020) kết hợp chuỗi số liệu giai đoạn 2016 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp hai nền tảng lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết đo lường nghèo đa chiều: Kế thừa phương pháp Alkire – Foster (OPHI/UNDP) với chỉ số nghèo đa chiều $MPI = H \times A$ (trong đó $H$ là tỷ lệ hộ nghèo đa chiều, $A$ là cường độ/độ sâu thiếu hụt trung bình của hộ nghèo). Khóa luận áp dụng chuẩn nghèo đa chiều quốc gia giai đoạn 2016 – 2020 theo Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Thông tư số 17/2016/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, đồng thời cập nhật ngưỡng thu nhập theo chỉ số giá tiêu dùng CPI năm 2020 của Tổng cục Thống kê.
Chiều thiếu hụt Chỉ số đo lường (10 chỉ số, trọng số 1/10 mỗi chỉ số) Ngưỡng thiếu hụt
1. Giáo dục - Trình độ giáo dục của người lớn
- Tình trạng đi học của trẻ em
- Có ít nhất 1 thành viên từ 15 đến dưới 30 tuổi không tốt nghiệp THCS và hiện không đi học.
- Có ít nhất 1 thành viên từ 5 đến dưới 15 tuổi hiện không đi học.
2. Y tế - Tiếp cận các dịch vụ y tế
- Bảo hiểm y tế
- Có người bị ốm đau nhưng không đi khám chữa bệnh trong 12 tháng qua.
- Có ít nhất 1 thành viên từ 6 tuổi trở lên không có BHYT.
3. Nhà ở - Chất lượng nhà ở
- Diện tích nhà ở bình quân
- Đang ở trong nhà thiếu kiên cố hoặc nhà đơn sơ.
- Diện tích nhà ở bình quân dưới 8m²/người.
4. Nước sạch và vệ sinh - Nguồn nước sinh hoạt
- Hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh
- Không tiếp cận nguồn nước hợp vệ sinh (nước máy, giếng khoan/đào bảo vệ, nước mưa, nước mua).
- Không sử dụng hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh (tự hoại, bán tự hoại, hai ngăn, cải tiến).
5. Thông tin - Sử dụng dịch vụ viễn thông
- Tài sản phục vụ tiếp cận thông tin
- Không thành viên nào sử dụng thuê bao điện thoại và internet.
- Không có tivi, radio, máy tính và không nghe được loa truyền thanh xã/thôn.
  1. Khung sinh kế bền vững (Sustainable Livelihoods Framework - DFID, 1999): Khung phân tích liên kết 5 thành phần (Bối cảnh tổn thương, Vốn sinh kế, Chuyển đổi cấu trúc và quy trình, Chiến lược sinh kế, Kết quả sinh kế). Nghiên cứu phân rã nguồn lực của hộ thành 5 loại vốn sinh kế:
  • Vốn con người: Trình độ học vấn của lao động, tình trạng sức khỏe.
  • Vốn vật chất: Giá trị nhà ở, đồ dùng lâu bền.
  • Vốn tài chính: Tiếp cận dịch vụ tài chính, sở hữu bất động sản.
  • Vốn tự nhiên: Diện tích đất nông nghiệp, thu nhập từ hoạt động nông nghiệp.
  • Vốn xã hội: Tình trạng hôn nhân của chủ hộ, yếu tố dân tộc.
  • Yếu tố vĩ mô/thể chế (Cấu trúc và quy trình): Thu nhập bình quân đầu người của tỉnh, hệ số bất bình đẳng GINI, chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa tài liệu trong và ngoài nước để xác lập khung phân tích và mô hình thực nghiệm.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích thực trạng nghèo đa chiều giai đoạn 2016 – 2020 và đặc điểm của các nhóm hộ.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy logistic thứ bậc tổng quát (Generalized Ordered Logistic Regression) nhằm khắc phục hiện tượng vi phạm giả định tỷ lệ cược tương xứng (parallel lines assumption) của mô hình hồi quy thứ bậc thông thường, ước lượng xác suất rơi vào 3 nhóm hộ có thứ bậc tăng dần: (1) Hộ không nghèo, (2) Hộ cận nghèo, (3) Hộ nghèo.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu Khảo sát mức sống hộ gia đình năm 2020 (VHLSS 2020) do Tổng cục Thống kê thực hiện: Mẫu ban đầu gồm 46.980 hộ gia đình tại 3.132 xã/phường trên 63 tỉnh/thành; sau khi làm sạch và loại bỏ dữ liệu khuyết thiếu, mẫu phân tích đạt 46.883 hộ.
  • Dữ liệu Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI 2020) khảo sát trên 14.732 người dân trên toàn quốc.
  • Dữ liệu Niên giám thống kê năm 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam chuyển đổi phương thức đo lường nghèo đơn chiều sang đa chiều; công bố 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi không gian bao quát 63 tỉnh thành; trình bày phương pháp luận và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương 1 tổng thuật các nghiên cứu quốc tế (Adepoju, 2018; Ambaye và cộng sự, 2021; Artha & Dartanto, 2018; Das và cộng sự, 2021; Debebe & Wuletaw, 2022; Eshetu và cộng sự, 2022; Eyasu, 2020; Michael và cộng sự, 2019; Mare và cộng sự, 2022; Roy và cộng sự, 2018; Wang và cộng sự, 2021; Yang và cộng sự, 2022) và các nghiên cứu tại Việt Nam (H. Tran và cộng sự, 2022; T. Tran và cộng sự, 2022; Hổ và cộng sự, 2017; Hai & Huong, 2022; Loan & Bình, 2018; Loi và cộng sự, 2022; Thảo, 2019; Kha, 2018; Tuyến & Hưởng, 2018).

Từ việc tổng quan, tác giả rút ra 2 khoảng trống nghiên cứu then chốt:

  • Thứ nhất, các công trình trước đây thường phân tích riêng lẻ từng biến nhân khẩu hoặc từng yếu tố vốn sinh kế, chưa có nghiên cứu nào tích hợp đồng thời cả 5 nguồn vốn sinh kế theo khung DFID để đánh giá tác động tổng thể lên nghèo đa chiều.
  • Thứ hai, các nghiên cứu thực nghiệm trong nước phần lớn mới phân đôi mẫu thành hộ nghèo và hộ không nghèo, bỏ sót nhóm hộ cận nghèo vốn có vị trí pháp lý và đặc trưng kinh tế riêng biệt trong chuẩn nghèo quốc gia.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương này làm rõ các khái niệm về nghèo đa chiều, phương pháp Alkire – Foster và chuẩn nghèo đa chiều Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020; hệ thống hóa lý thuyết khung sinh kế bền vững của DFID (1999) với 5 loại vốn sinh kế (con người, tự nhiên, vật chất, tài chính, xã hội) và tác động của chuyển đổi cấu trúc - quy trình (thể chế, chính sách). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng khung phân tích kết nối đặc điểm nhân khẩu học, 5 nguồn vốn sinh kế và môi trường vĩ mô với tình trạng nghèo đa chiều của hộ.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết lập mô hình kinh tế lượng dựa trên phương pháp hồi quy logistic thứ bậc tổng quát. Biến phụ thuộc phân thành 3 mức độ: Hộ không nghèo ($Y=1$), Hộ cận nghèo ($Y=2$), Hộ nghèo ($Y=3$). Hệ thống biến độc lập được chuẩn hóa từ lý thuyết và các nghiên cứu kế thừa:

  • Nhân khẩu: Quy mô hộ (member), giới tính chủ hộ (gender), tuổi chủ hộ (age), số lao động trong hộ (labor).
  • Vốn con người: Số năm đi học bình quân của lao động, số lần ốm nặng bình quân đầu người.
  • Vốn vật chất: Giá trị đồ lâu bền bình quân đầu người, giá trị nhà ở bình quân đầu người.
  • Vốn tài chính: Sở hữu bất động sản, sử dụng dịch vụ tài chính.
  • Vốn tự nhiên: Diện tích đất nông nghiệp, thu nhập từ nông nghiệp.
  • Vốn xã hội: Tình trạng hôn nhân của chủ hộ, dân tộc của chủ hộ (Kinh/thiểu số).
  • Môi trường vĩ mô: Hệ số bất bình đẳng GINI, thu nhập bình quân đầu người của tỉnh, chỉ số quản trị công PAPI.

Chương 3 cũng thuyết minh quy trình xử lý, làm sạch mẫu dữ liệu VHLSS 2020 với 46.883 quan sát hợp lệ và phương pháp kiểm định mô hình.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 phân tích thực trạng nghèo đa chiều giai đoạn 2016 – 2020:

  • Tỷ lệ hộ nghèo đa chiều giảm từ 9,2% (2016) xuống 4,8% (2020); tỷ lệ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản có xu hướng giảm nhưng mức độ chênh lệch giữa các vùng còn lớn.
  • Nghèo đa chiều tập trung cao nhất ở vùng Trung du và miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long và nhóm chủ hộ là người dân tộc thiểu số.
  • Về mặt định lượng, tác giả ước lượng mô hình hồi quy logistic thứ bậc tổng quát tách biệt cho khu vực nông thôn và thành thị, tính toán hiệu ứng biên trung bình (average marginal effects). Kết quả khẳng định việc gia tăng số năm đi học của lao động, giá trị nhà ở, tài sản lâu bền, tiếp cận dịch vụ tài chính, sở hữu đất nông nghiệp và có chủ hộ là người Kinh giúp làm giảm đáng kể xác suất rơi vào diện cận nghèo và nghèo đa chiều. Ngược lại, quy mô hộ lớn, số lần ốm nặng cao và bất bình đẳng thu nhập cấp tỉnh (GINI) gia tăng làm tăng nguy cơ nghèo của hộ.

Chương 5: Gợi ý chính sách

Tác giả đề xuất các nhóm hàm ý chính sách dựa trên kết quả ước lượng thực nghiệm:

  • Chính sách phát triển vốn con người: Nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông và dạy nghề cho lao động nông thôn; mở rộng tiếp cận dịch vụ y tế và bảo hiểm y tế.
  • Chính sách phát triển vốn vật chất: Đầu tư hạ tầng giao thông nông thôn, hỗ trợ kiên cố hóa nhà ở, mở rộng mạng lưới nước sạch và viễn thông.
  • Chính sách phát triển vốn tài chính: Đẩy mạnh phổ cập tài chính toàn diện (financial inclusion), tạo điều kiện cho hộ nghèo và cận nghèo tiếp cận vốn tín dụng chính sách và dịch vụ ngân hàng.
  • Chính sách phát triển vốn tự nhiên: Nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi có giá trị gia tăng cao.
  • Chính sách phát triển vốn xã hội: Thúc đẩy sự tham gia của hộ vào các tổ chức đoàn thể, hội nghề nghiệp và mạng lưới cộng đồng.
  • Chính sách vĩ mô và thể chế: Thu hẹp khoảng cách phát triển vùng miền, kiểm soát bất bình đẳng và nâng cao hiệu quả điều hành quản trị công cấp tỉnh (chỉ số PAPI).

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh bức tranh nghèo đa chiều toàn diện tại Việt Nam: Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh trong giai đoạn 2016 – 2020 (từ 9,2% xuống 4,8%), song mức độ thiếu hụt còn nghiêm trọng ở khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa và đồng bào dân tộc thiểu số.
  • Xác định mức độ ảnh hưởng của 5 loại vốn sinh kế:
    • Vốn con người và vật chất: Học vấn của lao động và giá trị tài sản (nhà ở, đồ lâu bền) là những yếu tố có tác động giảm nghèo mạnh mẽ nhất.
    • Vốn tài chính: Việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính chính thức giúp hộ giảm rõ rệt xác suất rơi vào cảnh nghèo đa chiều.
    • Vốn tự nhiên và xã hội: Sở hữu đất đai canh tác, thu nhập nông nghiệp cùng với sự ổn định hôn nhân và thuộc nhóm dân tộc đa số (Kinh) là các yếu tố bảo trợ sinh kế hiệu quả.
    • Yếu tố vĩ mô: Mức độ phát triển kinh tế và chất lượng quản trị công cấp địa phương (PAPI) có tác động tích cực trong việc kéo giảm nguy cơ nghèo, trong khi bất bình đẳng thu nhập (GINI) làm trầm trọng thêm mức độ thiếu hụt đa chiều.

Kiến nghị chính sách

Khóa luận xây dựng ma trận chính sách can thiệp có tính hệ thống, gắn kết trực tiếp giữa việc bù đắp 5 chiều thiếu hụt dịch vụ xã hội cơ bản với việc bồi đắp 5 nguồn vốn sinh kế nội tại của hộ gia đình và nâng cao chất lượng thể chế địa phương.

Đóng góp mới của đề tài

  1. Về khung phân tích: Đề tài là công trình thực nghiệm tiên phong tại Việt Nam ứng dụng đồng thời lý thuyết Khung sinh kế bền vững (DFID) để đánh giá vai trò của cả 5 loại vốn sinh kế đối với tình trạng nghèo đa chiều.
  2. Về phương pháp và mẫu dữ liệu: Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước bằng cách đưa nhóm hộ cận nghèo vào mô hình phân tích thứ bậc 3 cấp độ (không nghèo - cận nghèo - nghèo), sử dụng phương pháp hồi quy logistic thứ bậc tổng quát trên mẫu dữ liệu đại diện quốc gia quy mô lớn (46.883 hộ từ VHLSS 2020 kết hợp dữ liệu PAPI 2020 của 63 tỉnh thành).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) từ cuộc điều tra VHLSS năm 2020 kết hợp PAPI 2020, do đó phân tích chủ yếu phản ánh mối quan hệ tương quan và tác động tại thời điểm nghiên cứu mà chưa theo dõi được sự biến động nghèo (poverty dynamics) theo thời gian.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sử dụng dữ liệu bảng (panel data) qua nhiều kỳ khảo sát VHLSS liên tiếp để phân tích quá trình dịch chuyển giữa các trạng thái nghèo - cận nghèo - thoát nghèo, đồng thời đánh giá sâu hơn tác động của các cú sốc kinh tế vĩ mô và thiên tai đến sự suy giảm các nguồn vốn sinh kế của hộ gia đình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế học, Kinh tế phát triển, Xã hội học, Chính sách công; cán bộ hoạch định chính sách giảm nghèo và an sinh xã hội tại các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Giá trị khai thác:
    • Tham khảo quy trình thiết lập khung phân tích liên kết giữa lý thuyết sinh kế bền vững và phương pháp đo lường nghèo đa chiều.
    • Tham khảo kỹ thuật xử lý dữ liệu vi mô VHLSS kết hợp dữ liệu vĩ mô cấp tỉnh (PAPI, GINI).
    • Ứng dụng mô hình hồi quy logistic thứ bậc tổng quát (Generalized Ordered Logit) trong xử lý các biến phụ thuộc dạng thứ bậc khi vi phạm giả định tỷ lệ cược tương xứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn nào để phân loại hộ nghèo và hộ cận nghèo năm 2020? Tác giả căn cứ theo chuẩn nghèo đa chiều quốc gia giai đoạn 2016 – 2020 (Quyết định 59/2015/QĐ-TTg, Thông tư 17/2016/TT-BLĐTBXH) kết hợp cập nhật mức thu nhập theo CPI năm 2020 của Tổng cục Thống kê:

  • Nông thôn: Hộ nghèo có thu nhập $\le$ 800.000 đồng/người/tháng, hoặc thu nhập > 800.000 đồng/người/tháng và thiếu hụt từ 03 chỉ số dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. Hộ cận nghèo có thu nhập > 800.000 đồng/người/tháng và thiếu hụt dưới 03 chỉ số.
  • Thành thị: Hộ nghèo có thu nhập $\le$ 1.000.000 đồng/người/tháng, hoặc thu nhập > 1.000.000 đồng/người/tháng và thiếu hụt từ 03 chỉ số dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. Hộ cận nghèo có thu nhập > 1.000.000 đồng/người/tháng và thiếu hụt dưới 03 chỉ số.

2. Khung sinh kế bền vững của DFID được cụ thể hóa thành những biến số nào trong mô hình nghiên cứu? Nghiên cứu cụ thể hóa thành 5 nhóm vốn: Vốn con người (số năm đi học của lao động, số lần ốm nặng), Vốn vật chất (giá trị nhà ở, giá trị đồ lâu bền), Vốn tài chính (sở hữu bất động sản, sử dụng dịch vụ tài chính), Vốn tự nhiên (diện tích đất nông nghiệp, thu nhập nông nghiệp), Vốn xã hội (tình trạng hôn nhân, dân tộc của chủ hộ).

3. Quy mô mẫu nghiên cứu thực nghiệm của đề tài là bao nhiêu? Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu Khảo sát mức sống hộ gia đình năm 2020 (VHLSS 2020). Sau khi làm sạch và loại bỏ các quan sát thiếu dữ liệu, dung lượng mẫu chính thức được đưa vào phân tích hồi quy là 46.883 hộ gia đình trên phạm vi 63 tỉnh, thành phố.

4. Vì sao tác giả lựa chọn phương pháp hồi quy logistic thứ bậc tổng quát? Biến phụ thuộc của nghiên cứu có 3 thứ bậc tăng dần (không nghèo, cận nghèo, nghèo). Phương pháp hồi quy logistic thứ bậc thông thường đòi hỏi thỏa mãn giả định tỷ lệ cược tương xứng (parallel lines assumption). Khi dữ liệu thực tế vi phạm giả định này, mô hình hồi quy logistic thứ bậc tổng quát (Generalized Ordered Logit) cho phép các hệ số góc biến thiên linh hoạt giữa các ngưỡng phân loại, đảm bảo ước lượng không bị chệch.

5. Hai khoảng trống nghiên cứu chính được đề tài xác định là gì? Khoảng trống thứ nhất là chưa có nghiên cứu trong nước nào đánh giá đồng thời tác động của cả 5 loại vốn sinh kế theo khung DFID lên nghèo đa chiều. Khoảng trống thứ hai là các nghiên cứu trước đây thường chỉ phân đôi nghèo/không nghèo và bỏ qua nhóm hộ cận nghèo trong mô hình phân tích.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Huy Quốc Cường đã vận dụng thành công lý thuyết Khung sinh kế bền vững (DFID) để phân tích toàn diện thực trạng và các yếu tố tác động đến nghèo đa chiều tại Việt Nam. Bằng phương pháp hồi quy logistic thứ bậc tổng quát trên tập dữ liệu VHLSS 2020 và PAPI 2020 với quy mô 46.883 hộ gia đình, đề tài đã lượng hóa rõ nét vai trò của 5 nguồn vốn sinh kế cùng các yếu tố thể chế, kinh tế vĩ mô đối với cả ba nhóm hộ (không nghèo, cận nghèo, nghèo). Các kết quả phân tích thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị chính sách trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn hữu ích cho công tác hoạch định chính sách an sinh xã hội và giảm nghèo bền vững tại Việt Nam.