Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực khi cung cấp từ 70% đến 80% nhu cầu thực phẩm thịt cho tiêu dùng nội địa và phục vụ xuất khẩu. Để đạt hiệu quả kinh tế cao trong mô hình chăn nuôi công nghiệp, việc duy trì và nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái là yếu tố mang tính quyết định. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm cùng những hạn chế trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh chuồng trại thường làm phát sinh nhiều bệnh lý đường sinh dục ở lợn nái, điển hình là hội chứng viêm vú, viêm tử cung và mất sữa (MMA). Trong đó, bệnh viêm vú làm tổn thương tuyến sữa, khiến lợn mẹ suy giảm hoặc mất hẳn khả năng tiết sữa, làm lợn con bị thiếu dinh dưỡng, tiêu chảy và tăng tỷ lệ chết còi cọc từ 30% đến 100%.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Đánh giá thực trạng quy mô đàn lợn nái và tỷ lệ mắc bệnh viêm vú tại cơ sở theo các yếu tố dịch tễ (tháng trong năm, thứ tự lứa đẻ, điều kiện vi khí hậu của từng dãy chuồng).
- Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh viêm vú trong mối tương quan so sánh với bệnh viêm tử cung trên đàn nái sinh sản.
- Nhận diện các triệu chứng và hội chứng lâm sàng điển hình của bệnh viêm vú trên lợn nái.
- Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả điều trị của hai phác đồ kháng sinh thực địa (Vetrimoxin L.A kết hợp Analgin và Pen-Strep kết hợp Analgin) kết hợp liệu pháp hộ lý cục bộ.
- Thực hiện các nội dung công tác phục vụ sản xuất: vệ sinh khử trùng, tiêm phòng vắc xin, chăm sóc nuôi dưỡng các nhóm lợn và điều trị các bệnh nội - ngoại khoa phổ biến tại trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 154 lợn nái ngoại sinh sản (gồm các giai đoạn hậu bị, chửa và nuôi con) được nuôi tập trung theo phương thức công nghiệp.
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Văn Chiêm, xã Đạo Tú, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015 (thời gian thu thập số liệu dịch tễ liên tục từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2015; số liệu điều tra quy mô đàn thu thập trong giai đoạn 3 năm 2013 - 2015).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y chuyên biệt về gia súc sinh sản:
- Cơ sở giải phẫu và sinh lý: Hệ thống cơ quan sinh dục lợn nái bao gồm buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung hai sừng (sừng tử cung dài từ 0,5 - 1 m), cổ tử cung (dài 10 - 18 cm với các cột thịt cài răng lược), âm đạo (dài 10 - 12 cm) và âm hộ; chu kỳ động dục kéo dài 19 - 21 ngày; thời gian mang thai trung bình 114 ngày (chia làm 2 kỳ: kỳ I từ ngày 1 đến ngày 84, kỳ II từ ngày 85 đến khi đẻ); phản xạ tiết sữa diễn ra nhanh và chuyển dần từ trước ra sau; thân nhiệt sinh lý bình thường dao động 38,5 - 39,5°C; tần số hô hấp 8 - 18 lần/phút.
- Căn bệnh học bệnh viêm vú: Bệnh do các vi khuẩn cơ hội xâm nhập qua vết trầy xước ở núm vú hoặc đi ngược dòng qua lỗ tiết sữa, bao gồm Streptococcus (chiếm 27,8% - 86%), Staphylococcus (chiếm 5,4% - 19%), E. coli (1,2% - 18,2%), Klebsiella (14,7%) và trực khuẩn sinh mủ; bệnh phân loại theo các thể bệnh lý gồm thể thanh dịch, thể cata, thể cata có mủ, thể fibrin, thể áp xe, thể phlegmon và thể có máu.
- Dược lý học thú y: Thuốc Vetrimoxin L.A (hoạt chất Amoxicillin có phổ kháng khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram âm và Gram dương, tác dụng kéo dài 48 giờ) và Pen-Strep (kết hợp Penicillin G procain diệt khuẩn Gram dương và Dihydrostreptomycin/Streptomycin diệt khuẩn Gram âm).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả: Theo dõi toàn bộ 154 cá thể nái, lập sổ sách theo dõi, ghi chép lâm sàng hàng ngày; phân loại tỷ lệ mắc bệnh theo tháng trong năm, theo nhóm lứa đẻ (lứa 1-2, lứa 3-4, lứa 5-6, lứa >6) và theo điều kiện ánh sáng/thông thoáng của dãy chuồng (dãy đủ ánh sáng và dãy không đủ ánh sáng).
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái toàn thân, đo thân nhiệt bằng nhiệt kế thú y; quan sát hình thái bầu vú (sưng, nóng, đỏ, đau, cứng chắc), kiểm tra màu sắc và tính chất dịch sữa (loãng, vón cục casein, lẫn mủ hoặc máu). Đánh giá mức độ nhiễm bệnh theo 3 cường độ: Độ I (+), Độ II (++), Độ III (+++).
- Phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị: 19 lợn nái mắc bệnh được phân chia ngẫu nhiên vào 2 phác đồ điều trị:
- Phác đồ 1 (n = 11 con): Trị liệu cục bộ (rửa sát trùng, chườm nước ấm, xoa bóp nhẹ, vắt kiệt dịch sữa viêm ngày 2 - 3 lần) kết hợp trị liệu toàn thân bằng Vetrimoxin L.A (tiêm bắp 15 mg/kg thể trọng, nhắc lại sau 72 giờ), Analgin (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và bổ sung B.complex vào thức ăn.
- Phác đồ 2 (n = 8 con): Trị liệu cục bộ tương tự kết hợp trị liệu toàn thân bằng Pen-Strep (tiêm bắp 10 mg/kg thể trọng, nhắc lại sau 24 giờ), Analgin (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và bổ sung B.complex vào thức ăn.
- Phương pháp thống kê xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và phân bố cường độ bệnh theo các công thức toán học thú y tiêu chuẩn.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần chính, phản ánh đầy đủ quá trình điều tra dịch tễ, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và thử nghiệm điều trị lâm sàng tại trang trại:
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn đối với nguồn cung thực phẩm và những thiệt hại kinh tế do bệnh lý sinh sản gây ra. Khóa luận xác định mục đích đánh giá tỷ lệ mắc bệnh, kiểm chứng hiệu lực thuốc điều trị và đề xuất quy trình kỹ thuật nâng cao hiệu quả chăn nuôi nái ngoại tại trại Nguyễn Văn Chiêm. Nội dung phần mở đầu cũng nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu dịch tễ học và ý nghĩa thực tiễn giúp người chăn nuôi cải thiện quy trình phòng bệnh.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần tổng quan hệ thống hóa các kiến thức khoa học chuyên ngành:
- Mô tả chi tiết cấu tạo giải phẫu từng phần của bộ máy sinh dục lợn nái và các chỉ tiêu sinh lý sinh sản (tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, chu kỳ động dục 19 - 21 ngày, thời gian có chửa 113 - 118 ngày chia làm 2 giai đoạn).
- Phân tích cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm vú: nguyên nhân do vi khuẩn (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli), do tổn thương cơ học (nanh lợn con không được bấm, sàn chuồng bám bẩn), do rối loạn dinh dưỡng (thức ăn quá nhiều đạm làm ứ đọng sữa trước và sau khi đẻ) hoặc kế phát từ viêm tử cung.
- Trình bày triệu chứng và phân loại 7 thể viêm vú lâm sàng (thể thanh dịch, thể cata, thể cata có mủ, thể fibrin, thể áp xe, thể phlegmon, thể có màu).
- Tổng hợp các công trình nghiên cứu điều trị trong nước của Trần Minh Châu (1996), Phạm Hữu Doanh (2003), Nguyễn Hùng Nguyệt (2007, điều trị bằng châm cứu và thủy châm các huyệt Bách Hội, Dương Minh, Vĩ Căn, Hội Âm, Túc Tam Lý, Hải Môn, Khai Phong), Lê Hồng Mận (2004) và các nghiên cứu quốc tế của Trekaxova A. (1983), Smith (1995).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày rõ quy chuẩn đối tượng khảo sát gồm 154 nái ngoại nuôi tập trung tại cơ sở; xác lập các chỉ tiêu theo dõi gồm quy mô cơ cấu đàn nái 3 năm (2013 - 2015), tỷ lệ mắc bệnh theo tháng (tháng 6 đến tháng 11/2015), theo lứa đẻ, theo dãy chuồng nuôi, tỷ lệ viêm vú so với viêm tử cung, các triệu chứng lâm sàng và hiệu quả trị liệu của 2 phác đồ kháng sinh. Phần này cũng mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị trên 19 nái bệnh và các công thức toán học dùng để tính tỷ lệ phần trăm.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này chia làm hai mảng nội dung chính:
- Công tác phục vụ sản xuất tại trại: Ghi nhận kết quả thực hiện vệ sinh khử trùng (16 lần quét vôi, 24 lần phun sát trùng, 7 lần vệ sinh hố sát trùng, 6 lần phun thuốc muỗi, 8 lần quét mạng nhện); thực hiện nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn nái hậu bị, nái sinh sản và nái sau phối (vắc xin Tai xanh PRRS MLV, Khô thai Pavo sure, Dịch tả HC-Vac, Lở mồm long móng Aftopor/HC-Vac, Giả dại Bengonia) bảo đảm an toàn dịch bệnh 100% trên 520 lượt lợn. Thực hiện quy trình nuôi dưỡng theo từng giai đoạn bằng cám hỗn hợp công nghiệp (cám 566 cho nái hậu bị và nái chửa kỳ I với 13% protein thô, 2.800 kcal NLTD/kg; cám nái chửa kỳ II với 15% protein thô, 3.000 kcal NLTD/kg; cám 567 cho nái nuôi con; cám 550 cho lợn con tập ăn). Tham gia điều trị thành công bệnh đường hô hấp (100/113 con khỏi, đạt 88,50%), bệnh viêm tử cung (29/32 con khỏi, đạt 90,62%), bệnh ghẻ (7/10 con khỏi, đạt 70%) và viêm khớp (4/4 con khỏi, đạt 100%). Hỗ trợ điều chuyển an toàn 714 con nhập đàn, 2.312 con chuyển chuồng và 6.716 con xuất chuồng.
- Kết quả chuyên đề nghiên cứu: Khảo sát quy mô đàn nái duy trì ổn định quanh mức 650 con theo định hướng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (564 con năm 2013; 615 con năm 2014; 638 con năm 2015). Tỷ lệ mắc viêm vú chung là 12,33% (19/154 con), tập trung cao nhất vào các tháng giao mùa thời tiết ẩm lạnh (tháng 9: 16,00%, tháng 10: 16,00%, tháng 11: 19,23%). Tỷ lệ mắc bệnh tăng cao ở nhóm nái đẻ nhiều lứa (lứa 3-4 đạt 15,25%, lứa 5-6 đạt 17,14%). Dãy chuồng thiếu ánh sáng có tỷ lệ mắc bệnh (16,98%) cao hơn dãy đủ ánh sáng (9,90%). Tỷ lệ viêm vú (12,33%) thấp hơn bệnh viêm tử cung (20,77%). Triệu chứng mất sữa xuất hiện ở 84,21% lợn bệnh, sốt cao chiếm 31,57% và sưng đỏ cứng bầu vú chiếm 10,52%. Kết quả điều trị cho thấy Phác đồ 1 (Vetrimoxin L.A) đạt tỷ lệ khỏi 100% và Phác đồ 2 (Pen-Strep) đạt tỷ lệ khỏi 87,50%.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện dịch tễ chính về quy mô đàn, tỷ lệ mắc bệnh theo mùa, lứa đẻ, dãy chuồng và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Tác giả tự đánh giá các tồn tại về mặt thời gian thực tập và dung lượng mẫu nghiên cứu; đồng thời đưa ra các đề xuất cụ thể cho chủ trang trại nhằm nâng cao công tác sát trùng, cải tạo vi khí hậu chuồng nuôi và tăng cường đào tạo tay nghề cho công nhân.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
1. Số liệu kết quả nghiên cứu dịch tễ và lâm sàng
Các số liệu thực nghiệm thu thập từ đàn nái theo dõi (n = 154) và đàn nái mắc bệnh (n = 19) được tổng hợp chi tiết qua các bảng dưới đây:
Bảng 1: Biến động quy mô và cơ cấu đàn lợn nái giai đoạn 2013 - 2015
| STT |
Loại lợn |
Năm 2013 (con) |
Năm 2014 (con) |
Năm 2015 (con) |
| 1 |
Lợn nái hậu bị |
40 |
50 |
48 |
| 2 |
Lợn nái kiểm định |
34 |
43 |
40 |
| 3 |
Lợn nái cơ bản |
490 |
522 |
550 |
| Tổng |
Tổng đàn nái |
564 |
615 |
638 |
Bảng 2: Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm vú theo các tháng theo dõi trong năm 2015
| Tháng theo dõi |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Tháng 6 |
26 |
1 |
3,84 |
| Tháng 7 |
26 |
3 |
11,53 |
| Tháng 8 |
26 |
2 |
7,69 |
| Tháng 9 |
25 |
4 |
16,00 |
| Tháng 10 |
25 |
4 |
16,00 |
| Tháng 11 |
26 |
5 |
19,23 |
| Tính chung |
154 |
19 |
12,33 |
Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh viêm vú phân bố theo lứa đẻ
| Nhóm lứa đẻ |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Lứa 1 – 2 |
32 |
1 |
3,12 |
| Lứa 3 – 4 |
59 |
9 |
15,25 |
| Lứa 5 – 6 |
35 |
6 |
17,14 |
| Lứa > 6 |
28 |
3 |
10,71 |
| Tính chung |
154 |
19 |
12,33 |
Bảng 4: Tỷ lệ và phân bố cường độ nhiễm bệnh viêm vú theo điều kiện dãy chuồng
| Dãy chuồng |
Số kiểm tra (con) |
Số nhiễm (con) |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Độ I (+) [n (%)] |
Độ II (++) [n (%)] |
Độ III (+++) [n (%)] |
| Có đủ ánh sáng |
101 |
10 |
9,90 |
9 (90,00%) |
1 (10,00%) |
0 (0,00%) |
| Không đủ ánh sáng |
53 |
9 |
16,98 |
7 (77,78%) |
1 (11,11%) |
1 (11,11%) |
| Tổng số |
154 |
19 |
12,33 |
16 (84,21%) |
2 (10,53%) |
1 (5,26%) |
Bảng 5: Tỷ lệ mắc viêm vú so với viêm tử cung và biểu hiện lâm sàng của viêm vú
| Chỉ tiêu khảo sát |
Phân loại chỉ tiêu |
Số theo dõi (con) |
Số mắc/biểu hiện (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Bệnh sinh sản |
Bệnh viêm vú |
154 |
19 |
12,33 |
|
Bệnh viêm tử cung |
154 |
32 |
20,77 |
| Triệu chứng lâm sàng |
Mất sữa (1 vú hoặc cả bầu) |
19 |
16 |
84,21 |
| (trên 19 nái viêm vú) |
Sốt cao (trên 40°C) |
19 |
6 |
31,57 |
|
Vú sưng cứng, đỏ thẫm |
19 |
2 |
10,52 |
Bảng 6: Hiệu quả điều trị bệnh viêm vú theo 2 phác đồ kháng sinh
| Phác đồ |
Thuốc và liều dùng |
Liệu trình & Hộ lý |
Số điều trị (con) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ 1 |
Vetrimoxin L.A (15 mg/kg TT) + Analgin (1 ml/10 kg TT) |
Tiêm bắp nhắc lại sau 72h + chườm ấm, xoa bóp, vắt cạn sữa + B.complex |
11 |
11 |
100,00 |
| Phác đồ 2 |
Pen-Strep (10 mg/kg TT) + Analgin (1 ml/10 kg TT) |
Tiêm bắp nhắc lại sau 24h + chườm ấm, xoa bóp, vắt cạn sữa + B.complex |
8 |
7 |
87,50 |
2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với cơ sở chăn nuôi: Cần kiểm soát nghiêm ngặt quy trình sát trùng công nhân ra vào trại; định kỳ tiêu độc khử trùng chuồng đẻ trước khi chuyển nái vào tối thiểu 3 - 5 ngày; cải tạo hệ thống chiếu sáng và thông gió tại các dãy chuồng kín để giảm độ ẩm; thực hiện cắt/mài răng nanh cho lợn con mới sinh trong vòng 12 giờ đúng kỹ thuật nhằm tránh cắn rách núm vú lợn mẹ.
- Về mặt quản lý đàn: Có kế hoạch khai thác và loại thải hợp lý đối với nái đẻ trên 6 lứa nhằm hạn chế nguy cơ viêm vú mãn tính và giảm năng suất tiết sữa; điều chỉnh giảm khẩu phần ăn trước khi đẻ 1 tuần để phòng tránh hiện tượng sốt sữa và ứ đọng sữa gây viêm.
- Về điều trị: Ưu tiên áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh phổ rộng Vetrimoxin L.A kết hợp thuốc hạ sốt giảm đau Analgin và hộ lý cục bộ (chườm ấm, vắt kiệt sữa đọng) ngay ở giai đoạn sớm của bệnh.
3. Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp hệ thống số liệu thực địa chính xác, phản ánh đầy đủ bức tranh dịch tễ bệnh viêm vú trên đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp tại địa bàn huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc năm 2015. Kết quả thử nghiệm lâm sàng khẳng định hiệu lực vượt trội của phác đồ Vetrimoxin L.A (khỏi 100%) so với Pen-Strep (khỏi 87,50%), giúp cơ sở lựa chọn được giải pháp điều trị hiệu quả, an toàn và giảm thiểu công lao động tiêm thuốc nhờ đặc tính kéo dài tác dụng 72 giờ của dược phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thời gian theo dõi thực địa tại trại chỉ kéo dài trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ trong các tháng mùa đông và mùa xuân của cả năm.
- Số lượng lợn nái mắc bệnh viêm vú được đưa vào thử nghiệm điều trị còn ở mức hạn chế (19 cá thể), dẫn đến các kết luận so sánh hiệu lực thuốc mang tính chất đánh giá sơ bộ tại cơ sở.
- Nghiên cứu chưa triển khai phương pháp phân lập vi sinh vật trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác danh tính và tỷ lệ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn gây bệnh trên mẫu dịch viêm cục bộ.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thời gian khảo sát dịch tễ liên tục 12 tháng hoặc nhiều năm trên quy mô đàn lớn hơn tại nhiều trang trại chăn nuôi công nghiệp trong vùng.
- Thực hiện xét nghiệm vi sinh vật học kết hợp làm kháng sinh đồ từ mẫu sữa viêm nhằm xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các thế hệ kháng sinh mới.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu chuyên khảo hữu ích phục vụ học tập, nghiên cứu và sản xuất thực tế:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y; kỹ thuật viên trang trại; cán bộ thú y cơ sở và các chủ cơ sở chăn nuôi lợn nái sinh sản.
- Các phần có giá trị tham khảo cao:
- Phần tổng quan bệnh học mô tả chi tiết 7 thể viêm vú lâm sàng và hệ thống các nguyên nhân sinh bệnh học, hỗ trợ kỹ năng chẩn đoán phân biệt tại thực địa.
- Quy trình và lịch tiêm phòng vắc xin chi tiết cho từng đối tượng nái (hậu bị, sinh sản, sau phối) được xây dựng theo chuẩn công nghiệp của Công ty C.P. Việt Nam.
- Hai phác đồ điều trị thử nghiệm kèm theo hướng dẫn hộ lý cục bộ (chườm ấm, vắt cạn sữa viêm) có thể áp dụng trực tiếp vào quy trình thú y tại các trang trại nuôi nái quy mô vừa và lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm vú chung trên đàn lợn nái tại trang trại Nguyễn Văn Chiêm là bao nhiêu?
Trong tổng số 154 lợn nái được theo dõi liên tục từ tháng 6 đến tháng 11 năm 2015, có 19 cá thể mắc bệnh viêm vú, tương ứng với tỷ lệ mắc bệnh là 12,33%.
2. Tỷ lệ mắc bệnh viêm vú biến động như thế nào theo lứa đẻ của lợn nái?
Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng dần theo số lứa đẻ: nhóm nái đẻ lứa 1-2 có tỷ lệ thấp nhất là 3,12% (1/32 con); lứa 3-4 tăng lên 15,25% (9/59 con); lứa 5-6 đạt tỷ lệ cao nhất là 17,14% (6/35 con); sau đó giảm nhẹ ở nhóm nái trên 6 lứa xuống 10,71% (3/28 con).
3. Điều kiện ánh sáng của dãy chuồng ảnh hưởng thế nào đến tỷ lệ và mức độ nhiễm bệnh?
Ở hai dãy chuồng đủ ánh sáng, tỷ lệ nái mắc bệnh là 9,90% (10/101 con) và 90% số ca bệnh ở cường độ nhẹ (Độ I). Ngược lại, ở dãy chuồng thiếu ánh sáng, tỷ lệ mắc bệnh lên tới 16,98% (9/53 con), đồng thời xuất hiện các ca bệnh ở cường độ nặng (Độ II chiếm 11,11% và Độ III chiếm 11,11%).
4. Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất ghi nhận trên lợn nái mắc viêm vú là gì?
Triệu chứng xuất hiện nhiều nhất là mất sữa ở một vú hoặc cả bầu vú, ghi nhận trên 16/19 nái bệnh (chiếm tỷ lệ 84,21%). Tiếp theo là triệu chứng sốt cao trên 40°C ghi nhận ở 6/19 nái (31,57%) và bầu vú sưng cứng, chuyển màu đỏ thẫm ghi nhận ở 2/19 nái (10,52%).
5. Hiệu quả điều trị của Phác đồ 1 (Vetrimoxin L.A) và Phác đồ 2 (Pen-Strep) khác nhau ra sao?
Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh Vetrimoxin L.A (tiêm nhắc lại sau 72 giờ) kết hợp Analgin và hộ lý cục bộ đạt tỷ lệ chữa khỏi 100% (11/11 con). Phác đồ 2 sử dụng Pen-Strep (tiêm nhắc lại sau 24 giờ) kết hợp Analgin và hộ lý cục bộ đạt tỷ lệ chữa khỏi 87,50% (7/8 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thúy Đẹp đã phản ánh trung thực tình hình dịch tễ bệnh viêm vú trên đàn lợn nái ngoại tại trang trại Nguyễn Văn Chiêm (tỉnh Vĩnh Phúc) với tỷ lệ mắc bệnh trung bình 12,33%, chịu sự tác động rõ rệt của yếu tố thời tiết giao mùa, lứa đẻ và điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi. Nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của công tác vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc xin và quản lý chăm sóc trong việc kiểm soát các bệnh sản khoa trên đàn nái. Kết quả thử nghiệm điều trị đã chứng minh tính ưu việt của phác đồ kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài Vetrimoxin L.A kết hợp hộ lý cục bộ trong việc phục hồi tuyến sữa cho lợn mẹ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác chăn nuôi lợn nái công nghiệp.