Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập và cạnh tranh kinh tế toàn cầu, việc nâng cao và duy trì ổn định chất lượng sản phẩm đóng vai trò sống còn đối với các doanh nghiệp sản xuất. Tại Việt Nam, ngành hàng thực phẩm phát triển mạnh đã thúc đẩy lĩnh vực bao bì đóng gói đạt mức tăng trưởng bình quân 15 - 20%/năm. Theo số liệu của Hãng Nghiên cứu thị trường Euromonitor, nhu cầu bao bì thực phẩm tại Việt Nam trong năm 2015 đạt 3,915 triệu tấn và tăng lên 5,396 triệu tấn vào năm 2020 (tương đương mức tăng 38%), cao hơn đáng kể so với mức tăng trưởng 13% của toàn thế giới trong cùng giai đoạn. Thống kê từ Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam (VPPA) cũng chỉ ra rằng ngành giấy và bao bì duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 15% trong giai đoạn 2016 - 2019; trong đó, năm 2019, mức tiêu dùng bao bì giấy nội địa ước đạt 4,2 triệu tấn và xuất khẩu đạt 0,8 triệu tấn. VPPA dự báo trong giai đoạn 5 - 10 năm tiếp theo, nhu cầu tiêu dùng bao bì tiếp tục tăng trưởng từ 14 - 18%/năm.
Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng nhà máy sản xuất bao bì dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt về giá thành và chất lượng. Đối với các đơn vị in ấn, việc đảm bảo chất lượng bao bì đồng đều giữa các lượt in và các lần tái bản đòi hỏi phải kiểm soát quá trình chặt chẽ. Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 cung cấp khuôn khổ tiếp cận theo quá trình và tư duy dựa trên rủi ro, tuy nhiên khi áp dụng vào thực tế tại từng doanh nghiệp in bao bì cụ thể cần có sự kết hợp chặt chẽ với các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành.
Đồ án tốt nghiệp thực hiện tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu sau:
- Đánh giá thực trạng công tác điều hành và công tác sản xuất bao bì giấy tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ.
- Đánh giá thực trạng quy trình sản xuất và mức độ áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001:2015 tại công ty.
- Tiêu chuẩn hóa quy trình quản lý chất lượng sản phẩm bao bì dựa trên các nền tảng tiêu chuẩn ngành in và bối cảnh thực tế của doanh nghiệp.
- Xác định các yếu tố kỹ thuật ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng in.
- Đề xuất các giải pháp khắc phục lỗi thường gặp trong quá trình in offset và cải tiến quy trình sản xuất bao bì giấy.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và quy trình công nghệ sản xuất bao bì giấy.
- Phạm vi không gian: Các công đoạn sản xuất (chế bản, in, thành phẩm) và hệ thống kiểm soát chất lượng tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ.
- Phạm vi chuyên môn: Tập trung vào phương pháp in Offset tờ rời sản xuất bao bì hộp giấy và các thông số tiêu chuẩn hóa quá trình in.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 01/04/2021 đến ngày 16/08/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình quản trị
Đồ án xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản lý chất lượng và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành:
- Lý thuyết quản lý chất lượng: Tiếp cận các quan điểm chất lượng của W. Edwards Deming (vòng tròn cải tiến liên tục PDCA), Joseph M. Juran (chất lượng là sự phù hợp với nhu cầu), Philip B. Crosby (nguyên tắc không sai lỗi), Armand V. Feigenbaum (quản lý chất lượng toàn diện - TQM), và Kaoru Ishikawa (sơ đồ nhân quả xương cá).
- Hệ thống tiêu chuẩn ISO 9001:2015: Khung cấu trúc 10 điều khoản theo cấu trúc bậc cao (High-Level Structure), vận dụng 8 nguyên tắc quản lý chất lượng và phương pháp tiếp cận theo quá trình kết hợp tư duy dựa trên rủi ro (Risk-based thinking).
- Tiêu chuẩn kỹ thuật ngành in: Các tiêu chuẩn kiểm soát quá trình in offset như ISO 12647-2, tiêu chuẩn Fogra, tiêu chuẩn GMI (Graphic Measures International), tiêu chuẩn PSO (Process Standard Offset) và tiêu chuẩn thử nghiệm ASTM.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả áp dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn và phân tích hệ thống:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, đối chiếu các văn bản tiêu chuẩn quốc tế (ISO 9001:2015, ISO 12647-2, GMI), các tài liệu kỹ thuật máy in offset và quy định ngành bao bì giấy.
- Phương pháp khảo sát, quan sát thực tế: Trực tiếp tham gia các công đoạn sản xuất tại xưởng in của Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ; ghi nhận hiện trạng vận hành máy móc, thao tác của công nhân, quy trình kiểm soát của bộ phận QC/KCS.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích các điểm không phù hợp, sự chồng chéo giữa hệ thống văn bản ISO và thực tế thao tác kỹ thuật; tổng hợp số liệu lỗi phát sinh để xây dựng các biểu mẫu và lưu đồ kiểm soát mới.
- Phương pháp chuyên gia: Tham vấn chuyên môn từ giảng viên hướng dẫn (ThS. Chế Quốc Long) và cán bộ quản lý chất lượng tại công ty (Trưởng phòng Quản lý chất lượng).
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:
- Tài liệu quy trình, hướng dẫn công việc, biểu mẫu kiểm tra chất lượng và danh mục tài liệu GMI tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ.
- Số liệu thống kê thị trường bao bì từ Euromonitor và Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam (VPPA).
- Dữ liệu kỹ thuật về thiết bị chế bản, máy in tờ rời và thiết bị đo kiểm tại nhà máy.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương này hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết về quản trị chất lượng và kỹ thuật in offset:
- Lịch sử phát triển kiểm soát chất lượng: Khái quát các mốc tiến hóa từ phường hội thủ công thời Trung Cổ thế kỷ XIII, hệ thống kiểm tra sản phẩm thời Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XVIII, hệ thống quản lý Taylor cuối thế kỷ XIX, khái niệm kiểm soát quá trình của Walter Shewhart đầu thế kỷ XX, đến Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và sự ra đời của bộ tiêu chuẩn ISO 9000 từ năm 1987 đến phiên bản ISO 9001:2015.
- Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015: Trình bày chi tiết 10 điều khoản và 8 nguyên tắc quản lý chất lượng. Phân tích cụ thể các điều khoản có tính chất bắt buộc và then chốt đối với quy trình sản xuất ngành in:
- Điều khoản 4.1 & 4.3 & 4.4: Hiểu bối cảnh, xác định phạm vi và thiết lập các quá trình của hệ thống QMS.
- Điều khoản 6.1 & 6.2: Hoạch định hành động giải quyết rủi ro, cơ hội và thiết lập mục tiêu chất lượng đo lường được.
- Điều khoản 7.1.3, 7.1.4, 7.1.5.2 & 7.5: Quản lý cơ sở hạ tầng, môi trường vận hành sản xuất, kiểm soát liên kết chuẩn đo lường của thiết bị đo và duy trì thông tin dạng văn bản.
- Điều khoản 8.5.1, 8.5.2 & 8.7: Kiểm soát sản xuất/dịch vụ, nhận biết - truy xuất nguồn gốc sản phẩm và kiểm soát đầu ra không phù hợp.
- Điều khoản 9.1.1, 9.2 & 10: Theo dõi, đo lường, đánh giá nội bộ định kỳ và thực hiện hành động khắc phục, cải tiến liên tục.
- Kỹ thuật in offset và tiêu chuẩn hóa: Trình bày nguyên lý in offset phẳng, mối liên hệ giữa các yếu tố vật liệu (giấy, mực, dung dịch làm ẩm, bản kẽm), các thuộc tính quang học - hình học của tờ in và sự cần thiết phải gắn kết tiêu chuẩn kỹ thuật (ISO 12647-2) vào hệ thống quản lý ISO 9001:2015.
Chương 2: Thực trạng quá trình in sản xuất bao bì giấy tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ
Chương 2 phản ánh chi tiết hiện trạng tổ chức sản xuất và công tác kiểm soát chất lượng tại đơn vị thực tập:
- Đánh giá quy trình sản xuất và vai trò QC: Mô tả dòng chảy sản xuất bao bì giấy từ khâu tiếp nhận đơn hàng, thiết kế chế bản, xuất kẽm CTP, in offset đến các công đoạn thành phẩm (cán màng, bế, dán hộp). Phân tích vai trò kiểm soát của nhân viên QC/KCS tại từng trạm làm việc.
- Khảo sát trang thiết bị và phần mềm:
- Công đoạn chế bản: Thống kê các phần mềm đồ họa, phần mềm bình trang, hệ thống RIP và máy ghi bản kẽm CTP.
- Công đoạn in: Khảo sát các dòng máy in offset tờ rời nhiều màu, hệ thống cấp mực và cấp ẩm tự động.
- Đánh giá mức độ đáp ứng các yêu cầu ISO 9001:2015:
- Phân tích hiện trạng kiểm tra vật liệu đầu vào (giấy, mực, hóa chất) chưa có tiêu chuẩn định lượng cụ thể.
- Công đoạn chế bản và in còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của thợ vận hành; việc đo kiểm dải màu (Color Bar), mật độ tông nguyên và độ gia tăng tầng thứ hạt tram chưa được thực hiện đồng bộ.
- Tồn tại sự chồng chéo giữa hồ sơ quản lý chất lượng theo ISO và quy trình thao tác kỹ thuật; việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 12647 và G7 tại nhà máy chưa thực sự rõ ràng.
- Bảng tổng hợp đánh giá mức độ thỏa mãn các điều khoản ISO 9001:2015 cho thấy công ty đạt yêu cầu về cơ sở hạ tầng nhưng còn thiếu các quy trình bằng văn bản đối với việc xử lý sản phẩm không phù hợp (NCR) và kiểm tra định kỳ thiết bị đo.
Chương 3: Đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng cho quy trình sản xuất
Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất các giải pháp mang tính quy trình quản lý và tiêu chuẩn hóa kỹ thuật:
- Hoạch định chất lượng và quản trị rủi ro:
- Thiết lập lại mục tiêu chất lượng cụ thể, có thể đo lường cho từng phân xưởng chế bản, xưởng in và thành phẩm.
- Nhận diện các rủi ro kỹ thuật (mực không khô, lem bẩn, sai lệch màu sắc, biến dạng hạt tram) và rủi ro quản lý để lập kế hoạch phòng ngừa theo điều khoản 6.1.
- Chuẩn hóa hệ thống quy trình quản lý:
- Quy trình sản xuất bao bì cải tiến: Tích hợp các điểm kiểm soát chất lượng (QC Gate) vào từng bước chuyển giao bán thành phẩm.
- Quy trình kiểm soát sự không phù hợp: Xây dựng mẫu Phiếu xử lý sản phẩm không phù hợp (NCR), quy định thẩm quyền quyết định (làm lại, sửa chữa, hủy bỏ hoặc nhân nhượng) và Sổ theo dõi sản phẩm không phù hợp.
- Cải tiến quy trình kiểm tra vật liệu đầu vào: Ban hành Biên bản kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào, thiết lập tiêu chí đánh giá giấy (độ ẩm, định lượng, hướng thớ giấy) và mực in theo nguyên tắc FIFO (nhập trước - xuất trước).
- Tiêu chuẩn hóa các thông số kỹ thuật in:
- Dung dịch làm ẩm: Thiết lập bảng kiểm tra định kỳ độ pH (duy trì mức chuẩn) và độ dẫn điện để hạn chế hiện tượng nhũ tương hóa mực in.
- Công đoạn ghi và hiện bản: Xây dựng Bảng hướng dẫn kiểm tra máy ghi, máy hiện bản kẽm, kiểm tra bước tram, mật độ quang học phần tử in và độ sạch của phần tử không in.
- Kiểm soát tờ in: Sử dụng dải kiểm soát màu (Color Bar) để đo mật độ tông nguyên (Solid Ink Density - SID) của các màu CMYK, kiểm soát độ gia tăng giá trị tầng thứ hạt tram (TVI/Dot Gain) và kiểm tra hiệu suất sản phẩm sau khi in xong.
Chương 4: Kết luận
Tổng kết lại các kết quả đạt được của đề tài đối chiếu với mục tiêu ban đầu, chỉ ra những thuận lợi trong quá trình khảo sát thực tế tại nhà máy và đề xuất hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu.
Các nội dung phụ lục
Đồ án đính kèm 04 phụ lục chi tiết phục vụ triển khai thực tế:
- Phụ lục 1: Điều kiện sản xuất thực tế tại CTCP In Tổng Hợp Cần Thơ (thông số thiết bị chế bản, máy in và dây chuyền thành phẩm).
- Phụ lục 2: Bảng hướng dẫn kiểm tra chi tiết các công đoạn (vật liệu đầu vào, chế bản, in ấn, thành phẩm).
- Phụ lục 3: Bảng tổng hợp các rủi ro, lỗi thường gặp trong quá trình in offset và biện pháp khắc phục.
- Phụ lục 4: Danh mục tài liệu tiêu chuẩn GMI theo lưu đồ sản xuất tại công ty.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Đồ án đã khảo sát toàn diện dây chuyền sản xuất bao bì giấy tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ và xây dựng hệ thống tài liệu, tiêu chuẩn hóa kỹ thuật cụ thể:
| Hạng mục cải tiến |
Nội dung tiêu chuẩn hóa / Biểu mẫu đề xuất |
Mục tiêu kiểm soát theo ISO 9001:2015 |
| Quản lý vật liệu đầu vào |
Biên bản kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào; Thông số kiểm tra chất lượng mực in; Kiểm tra độ ẩm và hướng thớ giấy. |
Đáp ứng Điều khoản 7.1.5 & 8.4; phát hiện lỗi vật tư trước khi đưa vào dây chuyền. |
| Công đoạn chế bản |
Bảng hướng dẫn kiểm tra máy ghi CTP; Bảng hướng dẫn kiểm tra máy hiện kẽm; Bảng kiểm tra bản kẽm sau khi hiện và độ sạch phần tử không in. |
Đáp ứng Điều khoản 8.5.1; chuẩn hóa chất lượng khuôn in, hạn chế sai hỏng hạt tram. |
| Công đoạn in offset |
Bảng kiểm soát dung dịch làm ẩm (pH, độ dẫn điện); Bảng tạo và kiểm soát dải Color Bar; Đo mật độ tông nguyên (CMYK) và độ biến dạng hạt tram; Bảng kiểm tra hiệu suất sau in. |
Đáp ứng Điều khoản 8.5.1 & 9.1.1; kiểm soát tính ổn định màu sắc giữa các lượt in theo tiêu chuẩn ngành. |
| Xử lý sự không phù hợp |
Quy trình kiểm soát sự không phù hợp; Phiếu xử lý sản phẩm không phù hợp (NCR); Sổ theo dõi và thống kê phế phẩm. |
Đáp ứng Điều khoản 8.7 & 10.2; phân định thẩm quyền xử lý, truy xuất nguyên nhân và ngăn ngừa lỗi tái diễn. |
Đóng góp của đề tài
- Gắn kết tiêu chuẩn quản lý với kỹ thuật chuyên ngành: Đồ án đã cụ thể hóa các điều khoản khung của ISO 9001:2015 (điều khoản 4, 6, 7, 8, 9, 10) thành các chỉ dẫn kỹ thuật, biểu mẫu đo kiểm định lượng cụ thể áp dụng trực tiếp cho công nghệ in offset tờ rời.
- Xây dựng bộ công cụ kiểm soát cho doanh nghiệp: Cung cấp hệ thống biểu mẫu kiểm tra từng trạm (từ vật tư, chế bản, in đến xử lý hàng hỏng) giúp bộ phận QC và công nhân vận hành tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ có căn cứ thực hiện rõ ràng, giảm sự phụ thuộc vào cảm tính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
Căn cứ vào đánh giá của Giảng viên hướng dẫn (ThS. Chế Quốc Long) và Giảng viên phản biện (ThS. Nguyễn Thị Lại Giang):
- Phần Cơ sở lý luận còn trích dẫn nhiều nội dung lý thuyết chung của ISO 9001 và TQM mà thiếu sự phân tích sâu sắc mang dấu ấn cá nhân của nhóm tác giả.
- Các phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ chưa thực sự tập trung; các tiêu chuẩn chuyên ngành in như ISO 12647 và G7 tại công ty chưa được phân tích và làm rõ một cách chi tiết.
- Các giải pháp đề xuất ở Chương 3 chưa phân định thật rạch ròi giữa việc áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành vào hệ thống hay vận dụng triết lý quản trị của ISO 9001 để nâng cao chất lượng.
- Phần Kết luận của đồ án còn sơ sài; hình thức trình bày còn mắc lỗi chính tả và dàn trang cơ bản.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Nghiên cứu cơ chế tích hợp sâu và đồng bộ giữa hệ thống quản lý ISO 9001:2015 với bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành in ISO 12647-2, tiêu chuẩn Fogra và chứng nhận GMI trên toàn bộ dây chuyền sản xuất.
- Thu thập dữ liệu thực nghiệm đo lường sai lệch màu sắc ($\Delta E$) và độ gia tăng tầng thứ hạt tram trong thời gian dài để đánh giá hiệu quả định lượng của hệ thống quy trình mới.
- Tính toán và lượng hóa chi phí chất lượng (chi phí phòng ngừa, chi phí đánh giá và chi phí sai hỏng) trước và sau khi áp dụng các giải pháp cải tiến.
Giá trị tham khảo
Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Sinh viên ngành Công nghệ In: Tham khảo phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp kết hợp giữa công nghệ in offset tờ rời với hệ thống quản lý chất lượng quốc tế; tiếp cận các khái niệm về kiểm soát hạt tram, mật độ tông nguyên, dung dịch làm ẩm và dải kiểm tra Color Bar.
- Kỹ sư và cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC) tại nhà máy in: Có thể tham khảo trực tiếp các biểu mẫu kiểm tra vật liệu đầu vào, hướng dẫn kiểm tra máy ghi/hiện bản kẽm và quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp (NCR) tại Phụ lục 2 và Chương 3 để áp dụng vào thực tế sản xuất.
- Các nhà nghiên cứu về hệ thống quản trị sản xuất: Cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) về việc triển khai ISO 9001:2015 tại một doanh nghiệp in ấn cụ thể ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài khảo sát thực tế tại đơn vị nào và tập trung vào phân khúc sản phẩm gì?
Đề tài khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ, tập trung nghiên cứu quy trình sản xuất bao bì hộp giấy bằng phương pháp in Offset tờ rời.
2. Đồ án đã tích hợp những điều khoản trọng tâm nào của ISO 9001:2015 vào quy trình sản xuất in?
Tác giả tập trung vào các điều khoản: 4.1 & 4.4 (Bối cảnh và quá trình QMS), 6.1 & 6.2 (Quản lý rủi ro và mục tiêu chất lượng), 7.1.3 & 7.1.5.2 (Cơ sở hạ tầng và liên kết chuẩn đo lường), 7.5 (Thông tin dạng văn bản), 8.5.1 & 8.7 (Kiểm soát sản xuất và kiểm soát đầu ra không phù hợp), 9.1.1 & 9.2 (Đo lường, phân tích và đánh giá nội bộ).
3. Những thông số kỹ thuật in nào được đề xuất tiêu chuẩn hóa tại Chương 3?
Các thông số kỹ thuật đề xuất kiểm soát gồm: độ pH và độ dẫn điện của dung dịch làm ẩm; mật độ quang học và độ sạch bản kẽm sau khi hiện; dải kiểm soát màu (Color Bar); mật độ tông nguyên (Solid Ink Density) của 4 màu mực CMYK; mức độ gia tăng giá trị tầng thứ (biến dạng hạt tram); và các chỉ tiêu kiểm tra giấy đầu vào.
4. Biểu mẫu nào được xây dựng để kiểm soát sản phẩm lỗi trong quá trình sản xuất?
Tác giả đề xuất xây dựng Quy trình kiểm soát sự không phù hợp đi kèm mẫu Phiếu xử lý sản phẩm không phù hợp (Nonconformance Report - NCR) và Sổ theo dõi phiếu xử lý sản phẩm không phù hợp, giúp phân định rõ thẩm quyền xử lý (sửa chữa, làm lại, hạ cấp hoặc hủy bỏ).
5. Điểm hạn chế chính của đồ án được Hội đồng đánh giá chỉ ra là gì?
Hội đồng đánh giá (GVHD và GVPB) nhận xét cơ sở lý luận còn mượn nhiều từ văn bản chuẩn ISO; chưa làm nổi bật nét đặc thù riêng của In Cần Thơ; việc phân tích các tiêu chuẩn ISO 12647 và G7 chưa tập trung; phần kết luận còn ngắn gọn và hình thức còn lỗi chính tả, dàn trang.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Áp dụng tiêu chuẩn hóa quá trình sản xuất bao bì vào hệ thống ISO 9001-2015" của nhóm sinh viên ngành Công nghệ In (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp kết hợp giữa quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 với tiêu chuẩn hóa kỹ thuật in offset tại Công ty Cổ phần In Tổng Hợp Cần Thơ. Nghiên cứu đã xây dựng được hệ thống biểu mẫu kiểm tra công đoạn, hướng dẫn kiểm soát thông số in (dung dịch làm ẩm, bản kẽm, mật độ tông nguyên, hạt tram) và quy trình xử lý sản phẩm không phù hợp. Mặc dù còn hạn chế về độ sâu phân tích dữ liệu thực nghiệm chuyên ngành, đồ án vẫn mang lại giá trị thực tiễn và là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác kiểm soát chất lượng tại các nhà máy in bao bì giấy.