Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực Dược học và công nghiệp hóa mỹ phẩm, xu hướng nghiên cứu và ứng dụng các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên đang phát triển mạnh mẽ. Cây Lô hội (Aloe vera, tên đồng nghĩa Aloe barbadensis, thuộc họ Asphodelaceae) là một dược liệu dân gian phổ biến, có dịch đông dính (gel) chứa nhiều hoạt chất sinh học được ứng dụng rộng rãi trong các chế phẩm bôi ngoài da nhằm làm dịu da, dưỡng ẩm, hỗ trợ chống nắng và phục hồi tổn thương do cháy nắng. Trước thực trạng biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường gia tăng khiến làn da dễ bị tổn thương, bỏng rát và mất nước, nhu cầu sử dụng các sản phẩm gel dưỡng ẩm từ Lô hội ngày càng lớn. Tuy nhiên, thị trường mỹ phẩm hiện nay xuất hiện nhiều sản phẩm đa dạng về nguồn gốc, chất lượng chưa đồng đều, thật giả lẫn lộn.
Để kiểm soát và nâng cao chất lượng sản phẩm gel Lô hội tự điều chế trong phòng thí nghiệm cũng như cung cấp cơ sở đối chiếu với các sản phẩm thương mại, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Đỗ Trần Bảo Vy (Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, năm 2018) đã thực hiện đề tài "Tiêu chuẩn hóa gel từ Lô hội Aloe vera Asphodelaceae".
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể qua 02 mục tiêu chính:
- Xây dựng các chỉ tiêu kiểm nghiệm chung cho dạng bào chế gel.
- Xây dựng các chỉ tiêu kiểm nghiệm đặc trưng cho chế phẩm gel Lô hội.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: 01 mẫu gel Lô hội tự điều chế tại phòng thí nghiệm và 03 mẫu gel Lô hội thương mại đang lưu hành trên thị trường:
- Mẫu 1: Gel Nha đam Milaganics (Việt Nam, số lô 0821016GND, NSX: 21/03/2018, HSD: 21/03/2020).
- Mẫu 2: Gel dưỡng da Lô hội Aloe Vera Soothing Gel (Hàn Quốc, số lô AAE04444, NSX: 08/08/2017, HSD: 08/08/2020).
- Mẫu 3: Gel dưỡng da Lô hội Holika Holika Aloe Soothing Gel (Hàn Quốc, số lô 171577047, NSX: 28/09/2017, HSD: 28/09/2020).
- Phạm vi khảo sát người dùng: 50 người tình nguyện tham gia đánh giá cảm quan và hiệu quả dưỡng ẩm trên da.
- Không gian và thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trong năm học 2017–2018 tại Bộ môn Kiểm nghiệm – Khoa Dược, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành và Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3 (Quatest 3).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống tiêu chuẩn hóa dựa trên các quy chuẩn và phương pháp phân tích dược điển:
- Khung lý thuyết và tiêu chuẩn đối chiếu: Dược điển Việt Nam IV (DĐVN IV) về tiêu chuẩn thuốc mỡ/gel (Phụ lục 1.12, PL-18), phương pháp đo pH (Phụ lục 6.2, PL-144), phương pháp xác định độ nhớt (Phụ lục 6.3, PL-145), phương pháp xác định tỷ trọng bằng picnomet (Phụ lục 6.5, PL-148), thử độ đồng đều khối lượng (Phụ lục 9.3, PL-221), phương pháp xác định độ ẩm/mất khối lượng do làm khô (Phụ lục 9.15, PL-240) và quy định kiểm soát kim loại nặng (chì - Pb dưới 20 ppm) theo quy chuẩn quản lý mỹ phẩm.
- Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Đánh giá cảm quan và tính chất vật lý: Quan sát màu sắc, mùi, thể chất trên phiến kính dưới ánh sáng tiêu chuẩn; kiểm tra độ đồng nhất bằng kỹ thuật ép 2 phiến kính để phát hiện tiểu phân lạ.
- Đo lường hóa lý: Xác định tỷ trọng bằng bình picnomet; đo pH bằng máy đo pH Mettler Toledo (điện cực Calomel - thủy tinh) sau khi chiết mẫu với nước cất đun sôi để nguội; đo độ nhớt động học bằng nhớt kế mao quản chuẩn ở nhiệt độ phòng.
- Đánh giá độ bám dính và độ bền: Trải lớp gel kích thước $1 \times 2{,}5\text{ cm}$ trên kính, để khô 24 giờ và thử độ dính bằng băng keo; khảo sát độ ổn định qua 6 chu kỳ sốc nhiệt ($4^\circ\text{C}$ trong 24 giờ $\rightarrow 50^\circ\text{C}$ trong 24 giờ $\rightarrow$ nhiệt độ phòng trong 6 giờ) và thử ly tâm ở tốc độ 10.000 vòng/phút trong 4 phút.
- Kiểm nghiệm vi sinh: Gửi mẫu xác định giới hạn nhiễm khuẩn tại Quatest 3.
- Phương pháp hóa học định tính: Thực hiện các phản ứng hóa học nhận biết ion chì ($\text{Pb}^{2+}$), tá dược tạo gel (Carbomer 940), chất giữ ẩm (Glycerin), các vitamin (Vitamin E, Vitamin C) và hợp chất tự nhiên (Saponin, Protein).
- Phương pháp hóa học định lượng: Chuẩn độ thể tích nhóm acid carboxylic của Carbomer 940 bằng dung dịch $\text{NaOH } 0{,}2\text{ N}$ (chỉ thị phenolphthalein) sau khi gia nhiệt $60^\circ\text{C}$ cùng $\text{KCl}$; xác định hàm lượng nước bằng phương pháp sấy khô đến khối lượng không đổi ở $100–105^\circ\text{C}$.
- Phương pháp khảo sát xã hội học: Thăm dò ý kiến người dùng bằng bảng câu hỏi trên 50 người tình nguyện.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm phân tích lặp lại trên các lô mẫu (đo pH lặp 6 lần, đo độ nhớt 5 lần, khối lượng 5 lần, độ ẩm và định lượng Carbomer 940 lặp 3 lần) cùng chứng thư thử nghiệm vi sinh từ Quatest 3.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các cơ sở dữ liệu khoa học về dược liệu Lô hội và dạng bào chế gel:
- Tổng quan về thực vật Lô hội: Cây Lô hội (Aloe vera Linne, họ Asphodelaceae) là cây thảo mọng nước, thích nghi tốt với điều kiện khô hạn. Tại Việt Nam, cây mọc và được trồng nhiều ở các tỉnh ven biển miền Trung và phía Nam (Phan Thiết, Phan Rí - Bình Thuận, Phan Rang - Ninh Thuận). Cấu tạo lá gồm 3 lớp rõ rệt: lớp vỏ ngoài màu xanh; lớp tế bào chứa dịch nhựa vàng giàu aloin và anthraquinon; và lớp nhu mô trong cùng chứa khối gel lỏng trong suốt.
- Thành phần hóa học và tác dụng sinh học: Khối gel Lô hội nguyên bản chứa 99,3% nước và 0,7% chất khô. Tính trên chất khô, gel gồm 55% polysaccharide (chuỗi acetylated mannose, glucomannan), 17% monosaccharide, 7% protein, 16% khoáng chất, 4% lipid, 1% hợp chất phenolic và các vitamin (A, C, E, nhóm B). Dịch chiết Lô hội có các tác dụng dược lý: nhuận tràng (nhựa anthraquinon), làm lành vết thương và vết bỏng (thúc đẩy tái tạo tế bào, thử nghiệm lâm sàng tại Thái Lan trên 27 bệnh nhân bỏng cho thấy thời gian lành trung bình 12 ngày so với 18 ngày của vaseline), kháng viêm (ức chế bradykinin và histamin), chống oxy hóa và kháng khuẩn.
- Khái quát về dạng thuốc gel: Định nghĩa gel theo DĐVN IV là dạng thuốc mềm, gồm hệ phân tán một pha hoặc nhiều pha của dược chất trong tá dược thân nước hoặc thân dầu. Gel thân nước thường sử dụng các polyme như dẫn xuất cellulose hoặc carbopol (Carbomer 940) kết hợp với các chất làm ẩm như Glycerin.
Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết danh mục hóa chất, trang thiết bị và quy trình thực hiện 13 chỉ tiêu tiêu chuẩn hóa:
- Vật liệu và hóa chất: Sử dụng các hóa chất phân tích đạt tiêu chuẩn DĐVN IV và hãng Xilong (Trung Quốc) gồm $\text{HNO}_3$ đậm đặc, $\text{CuSO}_4$, $\text{KCl}$, $\text{NaHCO}_3$, dithizone, $\text{KI}$, kalibicromat, thioacetamid, dung dịch chì chuẩn 1 ppm, dung dịch đệm acetat pH 3,5, $\text{CaCl}_2\ 10%$, xanh thymol, $\text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7$, $\text{I}_2\ 0{,}01\text{ N}$, $\text{FeCl}_3$, $\text{KMnO}_4$, $\text{HCl}\ 0{,}1\text{ N}$, $\text{NaOH}\ 0{,}1\text{ N}$ và $0{,}2\text{ N}$, chỉ thị metyl da cam và phenolphthalein.
- Trang thiết bị: Cân kỹ thuật và cân phân tích Sartorius (Đức), máy đo pH Mettler Toledo (Thụy Sĩ - Hoa Kỳ), tủ sấy Memmert UN 110 (Đức), máy ly tâm Hermle Z306 (Đức), máy khuấy từ gia nhiệt IKA RH basic (Đức), bếp cách thủy HH-S6 (Trung Quốc), tủ hút BS-122 (Việt Nam), nhớt kế mao quản và bình picnomet.
- Quy trình phân tích 13 chỉ tiêu: Mô tả chi tiết cách thức tiến hành kiểm tra tính chất cảm quan, độ đồng nhất, tỷ trọng picnomet ($d = \frac{m_2 - m_1}{V}$), độ pH dung dịch chiết nước, độ nhớt mao quản, độ đồng đều khối lượng, độ bám dính, giới hạn nhiễm khuẩn, độ ổn định chu kỳ nhiệt, thử giới hạn chì bằng phản ứng so màu thioacetamid, độ ẩm sấy khô $100–105^\circ\text{C}$, 6 phép thử định tính hóa học và phương pháp chuẩn độ thể tích định lượng Carbomer 940.
Chương 3. Kết quả và bàn luận
Trình bày kết quả kiểm nghiệm thực nghiệm trên mẫu gel Lô hội tự điều chế và 3 mẫu thị trường:
- Tính chất cảm quan và độ đồng nhất: Gel tự điều chế không màu, trong suốt, thể chất mềm mịn, mùi thơm đặc trưng, không phát hiện tiểu phân lạ trên cả 4 tiêu bản ép phiến kính, đạt yêu cầu dược dụng.
- Tỷ trọng và pH: Tỷ trọng của mẫu tự điều chế đạt $1{,}15\text{ g/cm}^3$ (các mẫu thị trường dao động từ $1{,}13$ đến $1{,}17\text{ g/cm}^3$). Giá trị pH trung bình của mẫu tự điều chế qua 6 lần đo là $6{,}97 \pm 0{,}12$ ($\text{RSD} = \pm 1{,}72%$), nằm trong khoảng an toàn cho da và tương đương với các mẫu thương mại (Mẫu 1: $6{,}41$; Mẫu 2: $7{,}30$; Mẫu 3: $7{,}44$).
- Độ nhớt và độ đồng đều khối lượng: Mẫu tự điều chế có độ nhớt đạt $19.204\text{ cSt}$ (các mẫu thị trường có độ nhớt quanh mức $15.000\text{ cSt}$). Độ đồng đều khối lượng của các mẫu đều có sai lệch dưới $10%$ so với khối lượng nhãn ($\text{RSD} \le 0{,}05%$).
- Độ bám dính, độ ổn định và vi sinh: Lớp gel khô bám chắc trên phiến kính, không bong tróc khi thử băng keo. Qua 6 chu kỳ sốc nhiệt ($4^\circ\text{C} - 50^\circ\text{C}$) và ly tâm $10.000\text{ vòng/phút}$, mẫu không bị tách lớp hay đổi màu. Kết quả thử nghiệm tại Quatest 3 đạt giới hạn vi sinh vật cho phép.
- Giới hạn kim loại nặng (Chì): Phản ứng với Dithizone, $\text{KI}$ và Kalibicromat đều âm tính; phản ứng so màu với Thioacetamid cho thấy hàm lượng chì trong mẫu dưới $1\text{ ppm}$, đáp ứng tốt quy chuẩn mỹ phẩm ($< 20\text{ ppm}$).
- Độ ẩm và hàm lượng Carbomer 940: Độ ẩm (hàm lượng nước) trung bình của mẫu tự điều chế là $96{,}35%$ (mẫu thị trường từ $90{,}84%$ đến $97{,}50%$). Hàm lượng Carbomer 940 trong gel tự điều chế xác định được là $0{,}23%$ (chứa $0{,}35 - 0{,}41%$ nhóm carboxyl), phù hợp với khoảng hàm lượng của các mẫu thị trường ($0{,}20 - 0{,}27%$).
| Chỉ tiêu phân tích |
Mẫu tự điều chế |
Mẫu 1 (Milaganics) |
Mẫu 2 (Aloe Vera Soothing) |
Mẫu 3 (Holika Holika) |
| Cảm quan |
Trong suốt, thơm |
Trong suốt |
Trong suốt |
Trong suốt |
| Tỷ trọng ($g/cm^3$) |
1,15 |
1,13 |
1,16 |
1,17 |
| pH trung bình ($n=6$) |
$6{,}97 \pm 0{,}12$ |
$6{,}41 \pm 0{,}06$ |
$7{,}30 \pm 0{,}12$ |
$7{,}44 \pm 0{,}13$ |
| Độ nhớt (cSt) |
19.204 |
~15.000 |
~15.000 |
~15.000 |
| Độ ẩm (%) |
96,35 |
94,97 |
90,84 |
97,50 |
| Hàm lượng Carbomer 940 (%) |
0,23 |
0,27 |
0,22 |
0,20 |
| Giới hạn chì (Pb) |
< 1 ppm |
< 1 ppm |
< 1 ppm |
< 1 ppm |
- Kết quả định tính thành phần:
- Carbomer 940: Cho kết tủa trắng với $\text{CaCl}_2\ 10%$ và chuyển màu cam với xanh thymol.
- Glycerin: Xuất hiện màu xanh lam bền với $\text{HNO}_3 + \text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7$; hòa tan kết tủa $\text{Cu(OH)}_2$ tạo dung dịch xanh tím.
- Vitamin E: Chuyển dung dịch sang màu vàng cam và bốc khói nâu khi đun với $\text{HNO}_3$ đậm đặc.
- Vitamin C: Làm nhạt màu dung dịch $\text{I}_2$, tạo màu nâu tím bền với $\text{NaHCO}_3 + \text{FeCl}_3$, khử ngay $\text{KMnO}_4$ tạo kết tủa nâu.
- Saponin: Chiều cao cột bọt trong môi trường kiềm cao hơn môi trường acid; xác định chỉ số bọt $\text{CSB} = 500$.
- Protein: Đổi màu chỉ thị metyl da cam sang cam vàng trong môi trường acid; làm nhạt màu phenolphthalein trong môi trường kiềm.
- Khảo sát ý kiến người dùng ($n=50$): $72%$ người tham gia đánh giá hài lòng về khả năng dưỡng ẩm, $18%$ rất hài lòng, $18%$ tạm hài lòng và $2%$ không hài lòng.
- Bàn luận về vai trò thành phần: Phân tích cơ chế của tá dược tạo gel Carbomer 940 ($0{,}1 - 0{,}5%$), tá dược dưỡng ẩm Glycerin giữ nước trong lớp sừng, Vitamin E và C chống oxy hóa và làm sáng da, Saponin hỗ trợ làm sạch sát trùng, và Protein cải thiện độ đàn hồi cấu trúc gel.
Chương 4. Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp toàn bộ dữ liệu thực nghiệm để ban hành bảng Tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) dự kiến cho sản phẩm gel Lô hội tự điều chế gồm 13 chỉ tiêu cụ thể.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã hoàn thành việc xây dựng bộ Tiêu chuẩn cơ sở dự kiến cho chế phẩm gel Lô hội tự điều chế gồm 13 chỉ tiêu kiểm nghiệm:
| STT |
Chỉ tiêu kiểm nghiệm |
Mức tiêu chuẩn cơ sở dự kiến |
| 1 |
Tính chất |
Dung dịch trong, thể chất mềm mịn, mùi thơm đặc trưng |
| 2 |
Độ đồng nhất |
Không có các tiểu phân lạ trên tiêu bản ép kính |
| 3 |
Tỷ trọng |
$1{,}13 - 1{,}18\text{ g/cm}^3$ (ở nhiệt độ phòng) |
| 4 |
Độ pH |
$5{,}00 - 8{,}00$ |
| 5 |
Độ nhớt |
Dao động quanh mức $15.000 - 19.204\text{ cSt}$ |
| 6 |
Độ đồng đều khối lượng |
Chênh lệch không quá $\pm 10%$ so với khối lượng nhãn |
| 7 |
Độ bám dính |
Lớp gel khô bám dính tốt, không bị bong tróc |
| 8 |
Độ nhiễm khuẩn |
Đạt giới hạn vi sinh vật (kết quả âm tính theo Quatest 3) |
| 9 |
Độ ổn định |
Gel không đổi cảm quan, không tách lớp sau sốc nhiệt và ly tâm |
| 10 |
Giới hạn kim loại nặng (Pb) |
Hàm lượng chì không vượt quá $20\text{ ppm}$ (thực tế $< 1\text{ ppm}$) |
| 11 |
Độ ẩm |
Hàm lượng nước đạt từ $90{,}00%$ đến $99{,}00%$ |
| 12 |
Định tính |
Dương tính với Carbomer 940, Glycerin, Vitamin E, Vitamin C, Saponin, Protein |
| 13 |
Định lượng |
Hàm lượng Carbomer 940 đạt từ $0{,}10%$ đến $0{,}50%$ |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc xây dựng một quy trình kiểm nghiệm thực nghiệm có tính hệ thống, kết hợp các phương pháp thử nghiệm lý - hóa - vi sinh theo DĐVN IV nhằm kiểm soát chất lượng chế phẩm gel bôi da chứa dược liệu Lô hội ở quy mô phòng thí nghiệm, làm tài liệu tham khảo cho hoạt động bào chế và kiểm nghiệm mỹ phẩm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế và hướng mở rộng:
- Hạn chế: Một số vitamin có hàm lượng rất thấp tự nhiên trong gel Lô hội như Vitamin A, Vitamin $\text{B}_{12}$ chưa thể định tính rõ ràng bằng các phản ứng hóa học ống nghiệm thông thường do ảnh hưởng che lấp của hệ tá dược. Thử nghiệm thăm dò người dùng mới dừng lại ở quy mô 50 người tình nguyện, mang tính chất đánh giá cảm nhận ban đầu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại có độ nhạy cao hơn như sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định tính và định lượng các vitamin vi lượng; mở rộng nghiên cứu nâng cao độ ổn định chống biến chất của dịch gel tự nhiên và khảo sát lâm sàng chuyên sâu về hiệu quả dưỡng ẩm trên nhiều loại da khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên ngành Dược và Hóa mỹ phẩm: Nắm vững quy trình kiểm nghiệm dạng thuốc gel theo các chuyên luận của Dược điển Việt Nam IV.
- Cán bộ nghiên cứu và kiểm nghiệm viên: Ứng dụng quy trình định tính các thành phần hoạt chất/tá dược tự nhiên (Saponin, Protein, Vitamin C, Vitamin E, Glycerin, Carbomer) và kỹ thuật chuẩn độ thể tích định lượng Carbomer 940 trong nền mẫu gel mỹ phẩm.
- Nhà phát triển sản phẩm thảo dược: Tham khảo khung tiêu chuẩn cơ sở (13 chỉ tiêu) để xây dựng tiêu chuẩn chất lượng xuất xưởng cho các chế phẩm gel bôi da chứa dịch chiết thực vật.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những phương pháp hóa học nào để định tính các hoạt chất và tá dược trong gel Lô hội?
Tác giả đã sử dụng hệ thống phản ứng hóa học đặc trưng: tạo kết tủa trắng với $\text{CaCl}_2\ 10%$ và đổi màu cam với xanh thymol (nhận biết Carbomer 940); tạo màu xanh lam bền với $\text{HNO}_3 + \text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7$ và hòa tan $\text{Cu(OH)}_2$ tạo phức xanh tím (Glycerin); đun nóng với $\text{HNO}_3$ đậm đặc bốc khói nâu và dung dịch chuyển vàng cam (Vitamin E); làm mất màu dung dịch iod, tạo phức nâu tím với $\text{FeCl}_3$ và khử $\text{KMnO}_4$ (Vitamin C); thử độ cao cột bọt trong môi trường kiềm/acid và đo chỉ số bọt $\text{CSB} = 500$ (Saponin); quan sát sự chuyển màu của chỉ thị metyl da cam và phenolphthalein trong môi trường acid/kiềm (Protein).
2. Hàm lượng Carbomer 940 trong gel Lô hội được định lượng bằng nguyên tắc nào và kết quả ra sao?
Carbomer 940 được định lượng bằng phương pháp chuẩn độ acid-base thể tích. Sau khi phân tán và đun nóng 5 g gel ở $60^\circ\text{C}$ với nước cất và thêm $2{,}00\text{ g KCl}$, mẫu được chuẩn độ bằng dung dịch $\text{NaOH } 0{,}2\text{ N}$ với chỉ thị phenolphthalein đến khi xuất hiện màu hồng nhạt bền trong 30 giây (mỗi $1\text{ ml NaOH } 0{,}2\text{ N}$ tương đương $9{,}0\text{ mg}$ nhóm acid carboxylic). Kết quả thực nghiệm xác định hàm lượng Carbomer 940 trong mẫu tự điều chế là $0{,}23%$, nằm trong khoảng tiêu chuẩn dự kiến $0{,}10 - 0{,}50%$.
3. Giới hạn kim loại nặng Chì (Pb) được kiểm tra bằng cách nào và đạt kết quả bao nhiêu?
Quy trình thử tạp chì kết hợp phản ứng định tính hóa học (với thuốc thử Dithizone, $\text{KI } 1%$, Kalibicromat) và phương pháp so màu tạo chì sulfid với thuốc thử thioacetamid $4%$ trong môi trường đệm acetat pH 3,5 đối chiếu với ống chuẩn chì $1\text{ ppm}$. Kết quả cho thấy mẫu gel tự điều chế có hàm lượng chì dưới $1\text{ ppm}$, đáp ứng quy chuẩn an toàn mỹ phẩm (cho phép không quá $20\text{ ppm}$).
4. Khảo sát độ ổn định của mẫu gel Lô hội tự điều chế được tiến hành qua các điều kiện thử thách nào?
Mẫu gel được theo dõi độ ổn định qua 6 chu kỳ sốc nhiệt liên tục (mỗi chu kỳ gồm $4^\circ\text{C}$ trong 24 giờ, $50^\circ\text{C}$ trong 24 giờ và nhiệt độ phòng trong 6 giờ) kết hợp thử ly tâm cưỡng bức ở tốc độ 10.000 vòng/phút trong 4 phút. Kết quả ghi nhận gel giữ nguyên cảm quan ban đầu, không bị tách lớp hay biến đổi màu sắc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Trần Bảo Vy đã nghiên cứu thực nghiệm toàn diện các đặc tính lý - hóa - vi sinh và thiết lập thành công bảng Tiêu chuẩn cơ sở dự kiến gồm 13 chỉ tiêu kiểm nghiệm cho chế phẩm gel Lô hội tự điều chế. Kết quả đối chiếu với 3 mẫu gel thương mại trên thị trường chứng minh chế phẩm tự điều chế đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của Dược điển Việt Nam IV về pH, độ nhớt, tỷ trọng, độ ổn định, giới hạn chì và độ nhiễm khuẩn. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm rõ ràng, hỗ trợ hiệu quả cho công tác nghiên cứu, kiểm soát chất lượng và phát triển các sản phẩm mỹ phẩm dạng gel có nguồn gốc từ thảo dược thiên nhiên.