Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Trầu không (Piper betle L.) thuộc họ Hồ tiêu (Piperaceae), là loài thực vật nhiệt đới phân bố phổ biến tại khu vực châu Á như Ấn Độ, Sri Lanka, Malaysia, Thái Lan và Việt Nam. Các công trình nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh trong lá trầu không chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học cao bao gồm tinh dầu, khoáng chất, glycosid, enzyme, vitamin, axit amin thiết yếu, tanin cùng hàm lượng lớn phenol và flavonoid. Dịch chiết và tinh dầu từ lá trầu không thể hiện các hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng viêm và hỗ trợ làm lành vết loét biểu mô.

Tại Việt Nam, nguồn nguyên liệu lá trầu không dồi dào, từ lâu đã được ứng dụng trong y học dân gian (chữa viêm nướu, sát trùng vết bỏng, mụn nhọt, chàm, viêm kết mạc). Gần đây, các chế phẩm từ lá trầu không như chế phẩm sinh học Bokashi Trầu (Đại học Nông Lâm Huế) đã chứng minh khả năng kháng khuẩn đối với Vibrio, Aeromonas, Escherichia coli, Coliform, Staphylococcus và ức chế nấm gây bệnh trong nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, tinh dầu trầu không là nguyên liệu có giá trị kinh tế cao trong các ngành mỹ phẩm, dược phẩm và nông nghiệp sinh học. Xuất phát từ cơ sở thực tiễn và nhu cầu công nghệ, đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tách chiết tinh dầu từ lá Trầu không và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu" được thực hiện nhằm xác lập chế độ tách chiết tối ưu và kiểm chứng năng lực kháng vi sinh vật kiểm định.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

Mục tiêu tổng quát:

  1. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tách chiết tinh dầu từ lá Trầu không.
  2. Nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu lá Trầu không.

Mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ muối NaCl đến hàm lượng tinh dầu thu hồi.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/nguyên liệu đến hàm lượng tinh dầu thu hồi.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian chiết đến hàm lượng tinh dầu thu hồi.
  4. Tối ưu hóa quá trình tách chiết tinh dầu từ lá Trầu không bằng phương pháp bề mặt đáp ứng.
  5. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu lá Trầu không đối với các chủng vi khuẩn kiểm định.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lá Trầu không tươi (Piper betle L.) và các chủng vi khuẩn kiểm định (Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Salmonella).
  • Phạm vi không gian: Thu hái nguyên liệu tại khu vực Lưu Nhân Chú, phường Hương Sơn, thành phố Thái Nguyên; các thí nghiệm trích ly và thử nghiệm vi sinh vật học được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Vi sinh – Khoa Công nghệ Sinh học & Công nghệ Thực phẩm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 12 năm 2019 đến tháng 06 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo chuyên ngành

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở lý thuyết về phân loại thực vật, hóa thực vật (phytochemistry), kỹ thuật truyền khối trong công nghệ hóa - thực phẩm và vi sinh vật học ứng dụng:

  • Đặc tính sinh hóa của lá trầu không: Hàm lượng ẩm (85 - 90%), protein (3 - 3,5%), chất béo (0,4 - 1%), muối khoáng (2,3 - 3,3%), carbohydrate (0,5 - 6,1%), tinh dầu (0,08 - 2,4% tùy mẫu tươi hoặc khô). Thành phần cấu tử chính trong tinh dầu gồm các hợp chất dẫn xuất phenol có nhiệt độ sôi cao như eugenol, chavicol, eugenyl acetat, 4-allyl-1,2-diacetoxybenzen.
  • Cơ chế tách chiết bằng chưng cất lôi cuốn hơi nước có hiệu ứng muối (salting-out effect): Tinh dầu và nước tạo thành hệ chất lỏng không tan lẫn; việc bổ sung muối điện ly (NaCl) làm tăng độ phân cực và tỷ trọng của pha nước, làm giảm độ tan của các hợp chất hữu cơ kém phân cực vào nước, phá vỡ liên kết nhũ tương và hỗ trợ phân tách pha tinh dầu triệt để hơn.
  • Cơ sở vi sinh vật học kiểm định: Khảo sát các đặc tính hình thái, sinh lý, sinh hóa và độc lực của 3 chủng vi sinh vật gây bệnh phổ biến trong thực phẩm và y tế: Staphylococcus aureus (cầu khuẩn Gram dương, sinh enterotoxin, coagulase, TSST), Escherichia coli (trực khuẩn Gram âm, các nhóm sinh độc tố đường ruột ETEC, EHEC, EPEC, EAEC) và Salmonella (trực khuẩn Gram âm, ưa ấm, gây hội chứng nhiễm độc thức ăn và sốt thương hàn).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quá trình nghiên cứu thực nghiệm bao gồm các phương pháp kỹ thuật tiêu chuẩn:

  1. Phương pháp xử lý và chuẩn bị nguyên liệu: Lá trầu không bánh tẻ, dày, không dập nát, thu hái sáng sớm hoặc chiều muộn; làm sạch bằng nước, để ráo, cắt nhỏ cơ học để phá vỡ cấu trúc mô tế bào và tăng diện tích tiếp xúc với dung môi; bảo quản lạnh ở nhiệt độ 8°C - 12°C và tiến hành chưng cất trong vòng 24 giờ sau thu hái.
  2. Phương pháp xác định hàm lượng tinh dầu: Xác định theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam III cho các loại tinh dầu có tỷ trọng nhẹ hơn 1 theo công thức: $$X% = \frac{a}{b} \times 100%$$ (Trong đó: $X$ là hàm lượng tinh dầu tính theo phần trăm; $a$ là thể tích tinh dầu thu được sau chưng cất tính bằng mL; $b$ là khối lượng mẫu sau khi trừ độ ẩm tính bằng gam/mL).
  3. Phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố: Khảo sát tuần tự từng thông số công nghệ với 3 lần lặp lại:
    • Thí nghiệm 1: Khảo sát nồng độ muối NaCl ở 4 mức (10%, 15%, 20%, 25%) tại điều kiện cố định (nhiệt độ 100°C, thời gian 3 giờ, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu 2,5/1).
    • Thí nghiệm 2: Khảo sát tỷ lệ dung môi/nguyên liệu ở 4 mức (2/1; 2,5/1; 3/1; 3,5/1 v/w) tại nồng độ NaCl tối ưu từ thí nghiệm 1, thời gian 3 giờ, nhiệt độ 100°C.
    • Thí nghiệm 3: Khảo sát thời gian chưng cất ở 4 mức (2,5 giờ; 3,0 giờ; 3,5 giờ; 4,0 giờ) tại các điều kiện dung môi và nồng độ muối tối ưu.
  4. Phương pháp tối ưu hóa bằng bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM): Áp dụng thiết kế ma trận thực nghiệm Box-Behnken 3 yếu tố 3 mức với tổng số 17 thí nghiệm (trong đó có 5 thí nghiệm lặp tại tâm):
    • Biến A (Thời gian chưng cất): Mức -1 (2,5 giờ), Mức 0 (3,0 giờ), Mức +1 (3,5 giờ).
    • Biến B (Nồng độ muối NaCl): Mức -1 (15%), Mức 0 (20%), Mức +1 (25%).
    • Biến C (Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu): Mức -1 (2/1 L/kg), Mức 0 (2,5/1 L/kg), Mức +1 (3/1 L/kg).
  5. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn:
    • Chuẩn độ vi khuẩn về nồng độ chuẩn $10^8$ CFU/mL tương ứng độ đục 0,5 McFarland (pha từ 0,5 mL dung dịch $\text{BaCl}_2\cdot 2\text{H}_2\text{O}$ 1% và 99,5 mL dung dịch $\text{H}_2\text{SO}_4$ 1%).
    • Thử nghiệm khuếch tán trên đĩa thạch (Agar well diffusion method): Cấy gạt 100 $\mu$L dịch vi khuẩn trên môi trường thạch MPA; đục các giếng thạch đường kính $d = 6\text{ mm}$; tra 10 $\mu$L tinh dầu lá trầu không vào mỗi giếng (đối chứng bằng nước cất); giữ khuếch tán ở 4°C trong 30 phút, sau đó ủ ấm ở 37°C trong 24 giờ.
    • Đo đường kính vùng kháng khuẩn theo công thức: $$BK = D - d\text{ (mm)}$$ (Trong đó: $BK$ là kích thước vùng kháng khuẩn; $D$ là tổng đường kính vòng ức chế; $d$ là đường kính giếng thạch).
  6. Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0 để phân tích sai khác (ANOVA, phép thử Duncan mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$) và phần mềm Design-Expert 7 (DX7) để hồi quy bề mặt đáp ứng, phân tích phương sai mô hình và giải bài toán tối ưu hàm kỳ vọng.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu về trầu không trong bối cảnh xu hướng khai thác các hợp chất tự nhiên có hoạt tính kháng sinh thay thế hóa chất tổng hợp. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quát, 5 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc làm sáng tỏ ảnh hưởng của các thông số công nghệ trích ly tinh dầu và ý nghĩa thực tiễn trong việc cung cấp dữ liệu định lượng cho các ứng dụng kháng khuẩn trong y dược, bảo quản thực phẩm và thủy sản.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa kiến thức toàn diện qua các nội dung:

  • Đặc điểm thực vật học và hóa sinh: Vị trí phân loại chi Piper, hình thái thân leo, lá hình tim, cụm hoa đơn tính, thành phần hóa học (ẩm, tro, protein, polyphenol, vitamin, khoáng chất) và các cấu tử tinh dầu đặc trưng.
  • Tổng quan các nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các công trình trong nước (chế phẩm Bokashi của ĐH Nông Lâm Huế; nghiên cứu phân lập phân đoạn cặn chiết của Phạm Thị Thắm; phân tích cấu tử eugenol và 4-allyl-1,2-diacetoxybenzen bằng GC-MS của Phạm Thế Chính và Nguyễn Chí Thiện) và quốc tế (thử nghiệm đuổi muỗi Aedes aegypti của Astuti; khảo sát hoạt tính ức chế enzyme và chống oxy hóa từ các giống trầu không khác nhau).
  • Lý thuyết kỹ thuật tách chiết thực vật: Phân tích cơ chế và so sánh ưu nhược điểm của các phương pháp: chưng cất lôi cuốn hơi nước, chiết dung môi hữu cơ, chiết Soxhlet, ngâm, ngấm kiệt, chiết siêu âm, chiết ngược dòng và chiết bằng chất lỏng siêu tới hạn ($\text{CO}_2$ siêu tới hạn). Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng gồm màng tế bào, chất nguyên sinh, tạp chất (pectin, tinh bột, chất béo), độ phân cực dung môi, nhiệt độ, thời gian, độ mịn nguyên liệu và khuấy trộn.
  • Tổng quan 3 chủng vi sinh vật kiểm định: Nêu chi tiết nguồn gốc lịch sử, phân loại khoa học, cấu trúc kháng nguyên, đặc điểm sinh lý sinh hóa, độc tố đường ruột, bệnh học lâm sàng, dịch tễ học thực phẩm và phác đồ chẩn đoán đối với Staphylococcus aureus, Escherichia coliSalmonella.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết địa điểm nghiên cứu (PTN Vi sinh, Trường ĐH Nông Lâm Thái Nguyên), nguồn gốc nguyên liệu lá trầu không tại Lưu Nhân Chú (Hương Sơn, TP. Thái Nguyên), hóa chất ($\text{NaCl}$, Agar, Pepton, Cao thịt, $\text{BaCl}_2$, $\text{H}_2\text{SO}_4$) và hệ thống thiết bị (nồi chưng cất tinh dầu, tủ ấm, máy lắc Shaking Incubator NB-205, cân phân tích PA 214 OHAUS, máy đo pH Hanna, tủ cấy vi sinh LV-VC 1200). Trình bày chi tiết quy trình chuẩn bị mẫu, quy trình chưng cất theo Dược điển Việt Nam III, thiết kế thí nghiệm đơn yếu tố, ma trận thực nghiệm Box-Behnken 17 điểm và quy trình kiểm định hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp đục lỗ thạch.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Tác giả trình bày và thảo luận các kết quả thực nghiệm thu được:

  • Ảnh hưởng của nồng độ muối NaCl: Đánh giá sự biến thiên hiệu suất thu hồi tinh dầu khi thay đổi nồng độ muối từ 10% đến 25%. Kết quả cho thấy hàm lượng tinh dầu tăng dần và đạt cực đại tại nồng độ 20% NaCl ($1,13%$), sau đó giảm xuống $0,90%$ ở nồng độ 25% NaCl do hiện tượng co nguyên sinh biểu bì lá ngăn cản sự thoát tinh dầu.
  • Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/nguyên liệu và thời gian chưng cất: Thảo luận sự thay đổi hiệu suất trích ly theo các mức thể tích dung môi và thời gian chưng cất, xác lập vùng giá trị thích hợp cho quá trình tối ưu hóa.
  • Tối ưu hóa đa yếu tố bằng mô hình Box-Behnken: Phân tích phương sai ANOVA, thiết lập phương trình hồi quy bậc hai mô tả mối quan hệ giữa hàm lượng tinh dầu thu hồi với 3 biến công nghệ ($A$: thời gian, $B$: nồng độ muối, $C$: tỷ lệ dung môi/nguyên liệu); phân tích bề mặt đáp ứng 3D và đồ thị hàm kỳ vọng để tìm điểm tối ưu toàn cục.
  • Hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu: Đo đạc và thảo luận kích thước đường kính vòng kháng khuẩn ($BK$) của tinh dầu lá trầu không nguyên chất trên 3 chủng vi khuẩn thử nghiệm (S. aureus, E. coli, Salmonella), so sánh độ nhạy cảm giữa vi khuẩn Gram dương và Gram âm.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các thông số công nghệ tối ưu của quy trình tách chiết tinh dầu và mức độ ức chế vi sinh vật kiểm định; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật phục vụ việc phát triển nghiên cứu ở quy mô lớn hơn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính từ thực nghiệm

Dữ liệu thực nghiệm đơn yếu tố về ảnh hưởng của nồng độ muối $\text{NaCl}$ đến hiệu suất tách chiết tinh dầu lá trầu không được tổng hợp tại bảng dưới đây:

Công thức thí nghiệm Nồng độ NaCl (%) Hàm lượng tinh dầu thu được (%)
CT1 10 $0,50^{\text{d}}$
CT2 15 $0,75^{\text{c}}$
CT3 20 $1,13^{\text{a}}$
CT4 25 $0,90^{\text{b}}$

(Ghi chú: Các chữ cái ký hiệu khác nhau biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha < 0,05$).

Quá trình tối ưu hóa bằng phương pháp bề mặt đáp ứng Box-Behnken kết hợp với phân tích phương sai ANOVA trên phần mềm Design-Expert 7 đã xác định được tập hợp điều kiện tối ưu cho 3 yếu tố công nghệ:

  • Thời gian chưng cất ($A$): Nằm trong khoảng 2,5 – 3,5 giờ (tâm tại 3,0 giờ).
  • Nồng độ muối $\text{NaCl}$ ($B$): Nằm trong khoảng 15 – 25% (tâm tại 20%).
  • Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu ($C$): Nằm trong khoảng 2/1 – 3/1 L/kg (tâm tại 2,5/1 L/kg).

Về hoạt tính sinh học, tinh dầu lá trầu không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt trên cả 3 chủng vi sinh vật thử nghiệm thông qua kích thước đường kính vòng ức chế ($BK = D - d$), trong đó hoạt tính ức chế thể hiện mạnh đối với cầu khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus và biểu hiện ức chế tốt đối với hai chủng trực khuẩn Gram âm Escherichia coliSalmonella.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Ứng dụng quy trình tách chiết có bổ sung muối $\text{NaCl}$ để nâng cao hiệu suất thu hồi tinh dầu từ lá trầu không ở quy mô phòng thí nghiệm và mở rộng bán công nghiệp.
  • Sử dụng tinh dầu lá trầu không làm nguồn hoạt chất kháng khuẩn tự nhiên trong nghiên cứu bào chế các sản phẩm sát trùng, bảo quản thực phẩm hoặc chế phẩm thú y - thủy sản.

Đóng góp học thuật và thực tiễn của khóa luận

  • Cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng có ý nghĩa thống kê về hiệu ứng muối $\text{NaCl}$ kết hợp chưng cất lôi cuốn hơi nước đối với lá trầu không trồng tại khu vực Thái Nguyên.
  • Thiết lập mô hình toán học tối ưu hóa quá trình tách chiết tinh dầu trầu không bằng phương pháp bề mặt đáp ứng Box-Behnken 3 yếu tố.
  • Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về phổ kháng khuẩn của tinh dầu lá trầu không nguyên chất trên 3 chủng vi khuẩn chỉ thị vệ sinh an toàn thực phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu mới thực hiện tách chiết và thử nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm gián đoạn với lượng mẫu nhỏ.
  • Nguồn nguyên liệu lá trầu không chỉ thu thập tại một địa điểm duy nhất (Lưu Nhân Chú, Hương Sơn, TP. Thái Nguyên), chưa đánh giá sự biến thiên hàm lượng tinh dầu theo mùa vụ hoặc các vùng sinh thái thổ nhưỡng khác nhau.
  • Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn chỉ khảo sát trên 3 chủng vi khuẩn thuần khiết, chưa mở rộng trên các chủng vi nấm hay vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm đặc thù khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát mở rộng thành phần hóa học định tính và định lượng chi tiết của tinh dầu bằng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS).
  • Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) của tinh dầu trầu không trên nhiều chủng vi sinh vật khác nhau.
  • Nghiên cứu thử nghiệm ứng dụng tinh dầu lá trầu không trong tạo màng bảo quản thực phẩm sinh học hoặc phối chế dạng dung dịch sát khuẩn ứng dụng thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng và phạm vi chuyên môn sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học, Kỹ thuật Hóa học, Hóa dược: Tài liệu tham khảo trực tiếp về phương pháp lập ma trận quy hoạch thực nghiệm Box-Behnken 3 yếu tố trên phần mềm Design-Expert để tối ưu hóa quy trình trích ly hợp chất tự nhiên.
  • Người làm nghiên cứu về tinh dầu và thực vật dược: Cung cấp phương pháp luận chuẩn bị nguyên liệu, phương pháp xác định hàm lượng tinh dầu theo Dược điển Việt Nam III và kỹ thuật tăng hiệu suất thu hồi bằng hiệu ứng muối điện ly.
  • Cán bộ nghiên cứu vi sinh học thực phẩm: Tham khảo quy trình chuẩn bị dịch vi khuẩn độ đục chuẩn 0,5 McFarland và kỹ thuật khuếch tán giếng thạch đánh giá hoạt tính kháng khuẩn.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn nguyên liệu lá Trầu không sử dụng trong nghiên cứu được thu thập ở đâu và xử lý như thế nào trước khi tách chiết?
Nguyên liệu lá trầu không được thu hái tại nhà dân ở khu vực Lưu Nhân Chú, phường Hương Sơn, thành phố Thái Nguyên. Mẫu được chọn là lá tươi bánh tẻ, bản to, dày; thu hái vào sáng sớm hoặc chiều muộn; sau đó làm sạch bằng nước, bọc 3 lớp túi bóng để tránh dập nát gây tổn thất tinh dầu, bảo quản ở tủ lạnh 8°C - 12°C và tiến hành thí nghiệm trong vòng 24 giờ sau thu hái.

2. Vai trò của việc bổ sung muối NaCl trong quá trình chưng cất tinh dầu lá Trầu không là gì?
Trong quá trình chưng cất lôi cuốn hơi nước, tinh dầu và nước dễ tạo thành hệ nhũ tương. Muối NaCl đóng vai trò là chất điện ly làm tăng độ phân cực và tỷ trọng của pha nước, làm giảm độ tan của các thành phần hữu cơ không phân cực trong nước, từ đó giúp tinh dầu dễ phân lớp và tránh thất thoát dưới dạng nhũ tương.

3. Tại sao khi nồng độ NaCl tăng lên 25% thì hàm lượng tinh dầu thu được lại giảm so với mức 20%?
Khi nồng độ muối trong môi trường bên ngoài quá cao (25%), áp suất thẩm thấu tăng làm nước từ bên trong tế bào thoát ra ngoài mạnh, khiến các lớp biểu bì chứa túi tinh dầu bị co lại, gây cản trở sự khuếch tán và thoát tinh dầu ra ngoài dung môi trong quá trình chưng cất.

4. Mô hình tối ưu hóa Box-Behnken trong khóa luận khảo sát các biến số công nghệ nào?
Mô hình Box-Behnken khảo sát 3 yếu tố ở 3 mức: Biến $A$ - Thời gian chưng cất (2,5 – 3,5 giờ); Biến $B$ - Nồng độ muối NaCl (15 – 25%); Biến $C$ - Tỷ lệ dung môi/nguyên liệu (2/1 – 3/1 L/kg), với tổng cộng 17 công thức thí nghiệm bao gồm 5 điểm lặp tại tâm.

5. Hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu lá Trầu không được đánh giá bằng phương pháp nào và trên những chủng vi sinh vật nào?
Hoạt tính kháng khuẩn được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán giếng thạch (đường kính lỗ thạch $d = 6\text{ mm}$, nạp 10 $\mu$L tinh dầu) trên môi trường thạch MPA, sử dụng huyền phù vi khuẩn mật độ chuẩn $10^8\text{ CFU/mL}$ (0,5 McFarland). Ba chủng vi khuẩn kiểm định gồm: Staphylococcus aureus, Escherichia coliSalmonella.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Mai Hương đã hoàn thành việc khảo sát thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách chiết tinh dầu từ lá trầu không bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước có bổ sung muối $\text{NaCl}$. Đề tài đã xây dựng thành công mô hình tối ưu hóa bề mặt đáp ứng Box-Behnken ba yếu tố (thời gian, nồng độ muối, tỷ lệ dung môi) để nâng cao hiệu suất thu hồi tinh dầu. Đồng thời, kết quả thực nghiệm vi sinh đã chứng minh tinh dầu lá trầu không có hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với cả ba chủng vi khuẩn kiểm định S. aureus, E. coliSalmonella. Công trình đóng góp cơ sở dữ liệu khoa học thực nghiệm có giá trị cho việc khai thác và ứng dụng các hoạt chất sinh học tự nhiên từ cây trầu không trong công nghệ thực phẩm và y dược.