Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tinh dầu tự nhiên đã được nhân loại khai thác và ứng dụng trong y học cổ truyền cũng như các nghi lễ tôn giáo từ khoảng 5000 năm trước. Trong thời kỳ hiện đại, tinh dầu đóng vai trò là nguồn nguyên liệu thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp như mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, công nghệ chế biến thực phẩm, nông nghiệp sinh học (thuốc bảo vệ thực vật, diệt nấm sinh học) và đặc biệt là công nghiệp sản xuất dược phẩm. Theo các thống kê thương mại quốc tế, trong khoảng 3000 loài thực vật có tinh dầu đã được nhận diện, có khoảng 250 loài đang được khai thác sử dụng và 150 loài được giao dịch thương mại thường xuyên trên thị trường toàn cầu. Sản lượng tinh dầu toàn cầu năm 2017 ước tính đạt trên 150.000 tấn với giá trị khoảng 6 tỷ USD, tăng gấp ba lần so với năm 1999 (45.000 tấn) và được dự báo đạt mức 370.000 tấn với giá trị vượt 10 tỷ USD vào năm 2020. Các nghiên cứu dược lý hiện đại cũng đã chứng minh nhiều loại tinh dầu sở hữu các hoạt tính sinh học quan trọng như kháng khuẩn, kháng virus, kháng viêm, điều hòa miễn dịch và giảm căng thẳng thần kinh.

Việt Nam là quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao, xếp thứ 16 trên thế giới, sở hữu hệ thực vật phong phú mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Trong đó, nguồn tài nguyên các loài cây thuộc họ Gừng (Zingiberaceae) chứa tinh dầu phân bố rộng rãi, có tiềm năng khai thác kinh tế và dược dụng lớn. Tinh dầu chiết xuất từ thân rễ các loài gừng thường có màu vàng nhạt, mùi thơm cay nồng đặc trưng, trong y học cổ truyền được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, tán hàn, giảm đau khớp, tăng tuần hoàn máu và kháng viêm. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá một cách hệ thống, so sánh đồng thời về hoạt tính chống oxy hóa và hàm lượng các nhóm hợp chất thứ cấp (polyphenol, flavonoid) giữa các loài gừng phổ biến tại Việt Nam vẫn còn hạn chế.

Nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học về đặc tính sinh học và hóa học của nguồn tinh dầu dược liệu trong nước, khóa luận cử nhân Dược học tại Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội đã thực hiện đề tài "Nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa và thành phần hóa học của một số loại tinh dầu gừng ở Việt Nam" với hai mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá, so sánh hoạt tính chống oxy hóa in vitro của tinh dầu có trong bốn loại gừng phổ biến tại Việt Nam.
  2. Khảo sát, so sánh hàm lượng flavonoid, polyphenol của tinh dầu có trong bốn loại gừng phổ biến tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm 4 loại tinh dầu chiết xuất từ thân rễ của 4 loài gừng:

  • Gừng đen Thái Lan (Kaempferia parviflora, viết tắt là KP).
  • Gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea, viết tắt là DC).
  • Gừng gió (Zingiber zerumbet, viết tắt là ZZ).
  • Gừng (Zingiber officinale, viết tắt là ZO).

Phạm vi nghiên cứu: Mẫu tinh dầu được phân lập bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước và thực hiện các phép đo thực nghiệm tại Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, phối hợp với Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội; khóa luận được hoàn thành và bảo vệ vào năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng thực vật học

Đề tài dựa trên cơ sở phân loại thực vật học của họ Gừng (Zingiberaceae) và các dữ liệu hóa thực vật, dược lý của 4 loài:

  • Kaempferia parviflora: Loài thảo mộc có thân rễ màu tím đen đặc trưng, phân bố tại Đông Nam Á. Thành phần hóa học chứa các dẫn xuất 7-methoxyflavone (như 5,7,4′-trimethoxyflavone, 5,7-dimethoxyflavone, 3,5,7,3′,4′-pentamethoxyflavone), các hợp chất glycoside (Kaempferiaoside A, B) và steroid ($\beta$-sitosterol, daucosterol).
  • Distichochlamys citrea: Chi thực vật đặc hữu của Việt Nam được phát hiện lần đầu tại Vườn Quốc gia Bạch Mã. Tinh dầu thân rễ chứa cấu tử chính là 1,8-cineole (30,71% – 43,67%), các dẫn xuất oxygenated monoterpene (24% – 37%), sesquiterpene hydrocarbon và monoterpene hydrocarbon.
  • Zingiber zerumbet: Cây thân thảo vùng nhiệt đới, thân rễ chứa phân đoạn không phân cực với hợp chất chính là sesquiterpene zerumbone (50% – 85%) và phân đoạn phân cực gồm các dẫn xuất flavonoid nhân kaempferol.
  • Zingiber officinale: Loài gừng gia vị và dược liệu phổ biến, giàu các hợp chất phenolic, tinh dầu và các chất vi lượng.

Cơ sở lý thuyết về chống oxy hóa: Các gốc tự do (chất hoạt động chứa oxy - ROS như $\text{O}_2^{\bullet-}$, $^{\bullet}\text{OH}$, $\text{H}_2\text{O}_2$ và chất hoạt động chứa nitơ - RNS như $^{\bullet}\text{NO}$, $^{\bullet}\text{NO}_2$, $\text{ONOO}^-$) gây tổn thương màng tế bào, DNA và protein, dẫn đến các bệnh lý tim mạch, tiểu đường, ung thư và thoái hóa thần kinh. Các chất chống oxy hóa ngoại sinh hoạt động theo cơ chế nhường electron hoặc nguyên tử hydro để trung hòa các gốc tự do, làm gián đoạn phản ứng dây chuyền oxy hóa.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng thiết kế thực nghiệm phòng thí nghiệm (in vitro) định lượng thông qua các kỹ thuật quang phổ vi thể trên phiến 96 giếng:

  1. Phương pháp trung hòa gốc tự do DPPH:

    • Sử dụng thuốc thử 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl pha trong methanol ở nồng độ 0,25 mM.
    • Thử nghiệm trên đĩa 96 giếng (190 $\mu\text{L}$ dung dịch DPPH + 10 $\mu\text{L}$ mẫu thử ở các nồng độ khác nhau), ủ ở 37°C trong 30 phút trong bóng tối.
    • Đo độ hấp thụ quang tại bước sóng $\lambda = 517\text{ nm}$ bằng máy quang phổ Microplate (xMark, Bio-Rad). Chứng dương: Acid ascorbic (12,5 – 100 $\mu\text{g/mL}$); chứng âm: Methanol.
    • Tính phần trăm ức chế ($I%$) và xác định giá trị $\text{IC}_{50}$ (nồng độ ức chế 50% gốc tự do) qua phương trình hồi quy tuyến tính $y = ax + b$.
  2. Phương pháp trung hòa gốc tự do ABTS$^{\bullet+}$:

    • Tạo cation gốc tự do $\text{ABTS}^{\bullet+}$ bằng phản ứng giữa dung dịch $\text{ABTS}$ 7 mM và Kali persulfat 2,45 mM theo tỷ lệ thể tích 1:1, ủ trong bóng tối từ 12 đến 16 giờ ở nhiệt độ phòng. Pha loãng dung dịch bằng ethanol tuyệt đối đến độ hấp thụ đạt $0,7 \pm 0,02$ tại bước sóng 734 nm.
    • Thử nghiệm trên đĩa 96 giếng (190 $\mu\text{L}$ dung dịch $\text{ABTS}^{\bullet+}$ + 10 $\mu\text{L}$ mẫu thử), ủ chính xác 10 phút trong bóng tối ở nhiệt độ phòng.
    • Đo độ hấp thụ quang tại bước sóng $\lambda = 734\text{ nm}$. Chứng dương: Trolox (50 – 200 $\mu\text{g/mL}$); chứng âm: Methanol và Ethanol tuyệt đối. Xác định giá trị $\text{IC}_{50}$ qua phương trình hồi quy tuyến tính.
  3. Phương pháp xác định tổng hàm lượng polyphenol (TPC):

    • Dựa trên phản ứng khử thuốc thử Folin – Ciocalteu 10% bởi các hợp chất phenol trong môi trường kiềm ($\text{Na}_2\text{CO}_3$ 6%), ủ ở 40°C trong 15 phút để tạo phức màu xanh lam có độ hấp thụ cực đại tại bước sóng $\lambda = 765\text{ nm}$.
    • Xây dựng đường chuẩn với chất chuẩn Acid gallic (2 – 100 $\mu\text{g/mL}$). Hàm lượng TPC được biểu thị theo phần trăm khối lượng tương đương acid gallic ($% \text{ GAE}$).
  4. Phương pháp xác định tổng hàm lượng flavonoid (TFC):

    • Dựa trên phản ứng tạo phức màu giữa nhóm flavonoid với $\text{AlCl}_3$ 10% trong môi trường $\text{NaNO}_2$ 5% và $\text{NaOH}$ 1 M, ủ 15 phút ở nhiệt độ phòng, đo độ hấp thụ quang tại bước sóng $\lambda = 510\text{ nm}$.
    • Xây dựng đường chuẩn với chất chuẩn Quercetin (10 – 1000 $\mu\text{g/mL}$). Hàm lượng TFC được biểu thị theo phần trăm khối lượng tương đương quercetin ($% \text{ QE}$).
  5. Xử lý số liệu:

    • Các thí nghiệm được thực hiện lặp lại 3 lần độc lập ($n = 3$). Kết quả biểu diễn dưới dạng $\text{Mean} \pm \text{SD}$.
    • Phân tích thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2016, sử dụng kiểm định ANOVA một yếu tố và Student's t-test để so sánh giá trị trung bình, kiểm định hệ số tương quan Pearson ($r$) để đánh giá mối quan hệ giữa các chỉ số; mức khác biệt có ý nghĩa thống kê được xác định tại $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:

  • Đặc điểm thực vật học, nguồn gốc, phân bố địa lý và giá trị sử dụng của họ Zingiberaceae cùng 4 loài nghiên cứu (K. parviflora, D. citrea, Z. zerumbet, Z. officinale).
  • Thành phần hóa học đặc trưng của từng loài: Gừng đen Thái Lan chứa nhiều methoxyflavone; Gừng đen Việt Nam chứa hàm lượng cao 1,8-cineole; Gừng gió chứa hàm lượng lớn zerumbone; Gừng thông thường chứa các gingerol, shogaol và các hydrocarbon terpene.
  • Tổng quan cơ chế bệnh sinh của stress oxy hóa do các gốc tự do ROS/RNS và vai trò của các hợp chất tự nhiên trong việc quét gốc tự do.
  • Nguyên lý hoạt động của các phương pháp đánh giá hoạt tính chống oxy hóa in vitro phổ biến (DPPH, ABTS, quét gốc hydroxyl).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị nguyên vật liệu, hóa chất và quy trình thực nghiệm:

  • Tinh dầu 4 loài gừng được chưng cất lôi cuốn hơi nước, tinh chế và bảo quản ở điều kiện nhiệt độ $\le 25^\circ\text{C}$, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • Quy chuẩn hóa các hóa chất, dung môi (Methanol, Ethanol, Acid gallic, Quercetin, DPPH, ABTS, Folin – Ciocalteu, $\text{AlCl}_3$, $\text{Na}_2\text{CO}_3$, $\text{NaNO}_2$, $\text{NaOH}$) theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V và USP 42.
  • Thiết lập chi tiết thể tích phản ứng trên phiến 96 giếng cho các phép thử DPPH, ABTS, TPC và TFC; xây dựng công thức tính phần trăm ức chế ($I%$) và phương pháp tính toán giá trị $\text{IC}_{50}$.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình đo quang:

  • Kết quả hoạt tính trung hòa gốc tự do DPPH: Giá trị $\text{IC}{50}$ của 4 loại tinh dầu có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Tinh dầu Z. officinale (ZO) thể hiện hoạt tính mạnh nhất với $\text{IC}{50} = 3,328 \pm 0,211\text{ mg/mL}$, tiếp theo là K. parviflora (KP) đạt $12,009 \pm 0,957\text{ mg/mL}$, D. citrea (DC) đạt $33,566 \pm 0,834\text{ mg/mL}$ và Z. zerumbet (ZZ) yếu nhất với $44,751 \pm 1,981\text{ mg/mL}$.
  • Kết quả hoạt tính trung hòa gốc tự do $\text{ABTS}^{\bullet+}$: Giá trị $\text{IC}{50}$ giữa các mẫu khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Tinh dầu K. parviflora (KP) có hoạt tính mạnh nhất với $\text{IC}{50} = 0,132 \pm 0,003\text{ mg/mL}$, tiếp đến là ZO ($0,721 \pm 0,012\text{ mg/mL}$), ZZ ($4,891 \pm 0,070\text{ mg/mL}$) và DC yếu nhất ($8,314 \pm 0,109\text{ mg/mL}$).
  • Định lượng Polyphenol toàn phần (TPC): Phương trình đường chuẩn Acid gallic đạt $y = 0,0027x + 0,0719$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,9996$. Hàm lượng TPC cao nhất ở ZO ($0,322 \pm 0,032%$), tiếp theo là DC ($0,117 \pm 0,021%$), ZZ ($0,034 \pm 0,002%$) và thấp nhất ở KP ($0,018 \pm 0,001%$).
  • Định lượng Flavonoid toàn phần (TFC): Phương trình đường chuẩn Quercetin đạt $y = 0,0005x + 0,0488$ với hệ số tương quan $R^2 = 0,9928$. Hàm lượng TFC cao nhất ở ZO ($0,650 \pm 0,052%$) và DC ($0,619 \pm 0,040%$), tiếp theo là KP ($0,311 \pm 0,021%$) và thấp nhất ở ZZ ($0,091 \pm 0,009%$).
  • Phân tích tương quan: Hệ số tương quan Pearson giữa DPPH và ABTS đạt $r = 0,787$; giữa TPC và TFC đạt $r = 0,765$; giữa DPPH với TPC đạt $r = -0,595$ và với TFC đạt $r = -0,550$; giữa ABTS với TPC đạt $r = -0,218$ và với TFC đạt $r = 0,074$ (các hệ số tương quan đều có $p > 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung giải thích và biện luận các phát hiện thực nghiệm:

  • Cả 4 loại tinh dầu gừng đều có khả năng dập tắt gốc tự do in vitro. Tinh dầu ZO và KP thể hiện hiệu lực chống oxy hóa tổng thể vượt trội so với DC và ZZ.
  • So sánh phương pháp DPPH và ABTS: Giá trị $\text{IC}_{50}$ đo bằng phương pháp ABTS thấp hơn nhiều so với DPPH trên cùng loại tinh dầu. Tác giả giải thích sự khác biệt này xuất phát từ độ nhạy và cơ chế phản ứng của thuốc thử (ABTS có thể phản ứng với cả hợp chất thân nước và thân dầu, trong khi DPPH chủ yếu nhạy trong môi trường cồn hữu cơ).
  • So sánh hàm lượng polyphenol và flavonoid: Hàm lượng TFC trong các mẫu tinh dầu cao hơn TPC từ 2 đến 18 lần. Tinh dầu gừng có hàm lượng TPC và TFC cao hơn so với dạng cao chiết thô trong các công bố trước đó, chứng minh quá trình chưng cất tinh dầu giúp làm giàu các cấu tử có hoạt tính.
  • Tương quan cấu trúc - hoạt tính: Mối tương quan giữa TPC, TFC với hoạt tính chống oxy hóa không đạt mức ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Điều này chỉ ra rằng hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu không chỉ phụ thuộc riêng lẻ vào polyphenol hay flavonoid mà là kết quả hiệp đồng của nhiều hợp chất bay hơi khác nhau (như monoterpene, sesquiterpene).

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp dữ liệu thực nghiệm

Loại tinh dầu gừng $\text{IC}_{50}\text{ DPPH (mg/mL)}$ $\text{IC}_{50}\text{ ABTS (mg/mL)}$ TPC ($% \text{ GAE}$) TFC ($% \text{ QE}$)
Kaempferia parviflora (KP) $12,009 \pm 0,957^\text{a}$ $0,132 \pm 0,003^\text{a}$ $0,018 \pm 0,001^\text{a}$ $0,311 \pm 0,021^\text{a}$
Distichochlamys citrea (DC) $33,566 \pm 0,834^\text{b}$ $8,314 \pm 0,109^\text{b}$ $0,117 \pm 0,021^\text{b}$ $0,619 \pm 0,040^\text{b}$
Zingiber zerumbet (ZZ) $44,751 \pm 1,981^\text{c}$ $4,891 \pm 0,070^\text{c}$ $0,034 \pm 0,002^\text{c}$ $0,091 \pm 0,009^\text{c}$
Zingiber officinale (ZO) $3,328 \pm 0,211^\text{d}$ $0,721 \pm 0,012^\text{d}$ $0,322 \pm 0,032^\text{d}$ $0,650 \pm 0,052^\text{b}$

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).

Phép thử DPPH ABTS TPC TFC
DPPH 1 0,787 -0,595 -0,550
ABTS 0,787 1 -0,218 0,074
TPC -0,595 -0,218 1 0,765
TFC -0,550 0,074 0,765 1

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Xác lập bộ dữ liệu so sánh định lượng trực tiếp về hoạt tính dập tắt gốc tự do (qua 2 mô hình DPPH và ABTS) và hàm lượng polyphenol, flavonoid toàn phần của 4 loài gừng tại Việt Nam trong cùng một điều kiện chuẩn hóa.
  • Xác định tinh dầu Zingiber officinale có hoạt tính quét gốc DPPH mạnh nhất và hàm lượng polyphenol, flavonoid cao nhất; tinh dầu Kaempferia parviflora có khả năng trung hòa gốc ABTS mạnh nhất ($\text{IC}_{50} = 0,132\text{ mg/mL}$).
  • Cung cấp cơ sở khoa học định hướng cho việc ứng dụng tinh dầu các loài gừng trong phát triển các sản phẩm dược phẩm, mỹ phẩm, phụ gia thực phẩm chống oxy hóa tự nhiên và bảo tồn nguồn gen loài đặc hữu Distichochlamys citrea.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt tính in vitro qua hai mô hình trung hòa gốc tự do DPPH và ABTS trên đĩa vi thể, chưa triển khai các mô hình đánh giá trên dòng tế bào hoặc in vivo.
  • Nghiên cứu chưa kết hợp định danh và định lượng chi tiết từng thành phần hóa học đơn lẻ của 4 mẫu tinh dầu bằng các kỹ thuật sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) trong cùng điều kiện thực nghiệm.
  • Chưa khảo sát biến thiên hàm lượng hoạt chất và hoạt tính sinh học theo vùng địa lý thu hái hoặc các giai đoạn sinh trưởng của cây.

Hướng nghiên cứu tiếp theo do tác giả đề xuất

  • Tiếp tục đánh giá các tác dụng dược lý khác của 4 loại tinh dầu gừng, bao gồm tác dụng hạ đường huyết, chống viêm, kháng khuẩn và kháng nấm.
  • Mở rộng phân tích sâu thành phần hóa học chi tiết của các loại tinh dầu gừng.
  • Khảo sát thêm các loài thực vật khác thuộc họ Gừng tại Việt Nam để hoàn thiện bức tranh tổng thể về tài nguyên tinh dầu.
  • Nghiên cứu công thức và khả năng ứng dụng thực tế của tinh dầu gừng vào các dạng chế phẩm dược phẩm, mỹ phẩm và công nghệ thực phẩm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Dược học, Hóa dược, Dược liệu học: Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về các phép thử quang phổ vi thể (Microplate 96 giếng) xác định DPPH, ABTS, TPC và TFC, giúp tiết kiệm hóa chất và thời gian phân tích.
  • Nghiên cứu viên lĩnh vực Hóa thực vật và Hợp chất thiên nhiên: Cung cấp tài liệu tổng quan và số liệu thực nghiệm về thành phần hóa thực vật của loài gừng đen đặc hữu Việt Nam (Distichochlamys citrea) và loài gừng đen Thái Lan (Kaempferia parviflora).
  • Các nhà phát triển sản phẩm thực phẩm chức năng và mỹ phẩm: Cung cấp căn cứ khoa học về nồng độ ức chế $\text{IC}_{50}$ và hàm lượng hoạt chất chống oxy hóa để định hướng lựa chọn loại tinh dầu phù hợp trong nghiên cứu công thức.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong bốn loại tinh dầu gừng được nghiên cứu, loại nào thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất?
Hoạt tính chống oxy hóa phụ thuộc vào mô hình thử nghiệm: Trong mô hình DPPH, tinh dầu gừng Zingiber officinale (ZO) mạnh nhất với giá trị $\text{IC}{50} = 3,328 \pm 0,211\text{ mg/mL}$. Trong mô hình ABTS, tinh dầu gừng đen Thái Lan Kaempferia parviflora (KP) mạnh nhất với giá trị $\text{IC}{50} = 0,132 \pm 0,003\text{ mg/mL}$.

2. Hàm lượng polyphenol và flavonoid toàn phần trong các loại tinh dầu gừng đạt bao nhiêu?
Hàm lượng polyphenol toàn phần (TPC) cao nhất ở Zingiber officinale ($0,322 \pm 0,032% \text{ GAE}$) và thấp nhất ở Kaempferia parviflora ($0,018 \pm 0,001% \text{ GAE}$). Hàm lượng flavonoid toàn phần (TFC) cao nhất ở Zingiber officinale ($0,650 \pm 0,052% \text{ QE}$) và Distichochlamys citrea ($0,619 \pm 0,040% \text{ QE}$), thấp nhất ở Zingiber zerumbet ($0,091 \pm 0,009% \text{ QE}$).

3. Tại sao giá trị $\text{IC}_{50}$ của cùng một loại tinh dầu lại có sự khác biệt lớn giữa phương pháp DPPH và ABTS?
Do bản chất hóa học và độ nhạy của hai gốc tự do khác nhau đối với các cấu tử trong tinh dầu. Thuốc thử ABTS có khả năng phản ứng tốt với cả các chất chống oxy hóa thân nước và thân dầu, trong khi DPPH chủ yếu phản ứng trong môi trường cồn và nhạy cảm hơn với các yếu tố cản trở không gian. Vì vậy, cả 4 loại tinh dầu đều cho giá trị $\text{IC}_{50}$ ở phương pháp ABTS thấp hơn nhiều so với DPPH.

4. Mối tương quan giữa hàm lượng TPC, TFC với hoạt tính chống oxy hóa của các loại tinh dầu gừng trong nghiên cứu có ý nghĩa thống kê không?
Không. Phân tích tương quan Pearson cho thấy mối tương quan giữa $\text{IC}{50}$ DPPH với TPC ($r = -0,595$), TFC ($r = -0,550$) và giữa $\text{IC}{50}$ ABTS với TPC ($r = -0,218$), TFC ($r = 0,074$) đều không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Điều này chứng minh hoạt tính chống oxy hóa của tinh dầu là tác động tổng hợp của nhiều nhóm cấu tử bay hơi khác nhau chứ không chỉ riêng polyphenol hay flavonoid.

5. Loài gừng đen Việt Nam (Distichochlamys citrea) có đặc điểm và hoạt tính như thế nào trong khóa luận?
Distichochlamys citrea là chi thực vật đặc hữu của Việt Nam, chứa thành phần chính trong thân rễ là 1,8-cineole (30,71% – 43,67%). Trong nghiên cứu, tinh dầu loài này có hàm lượng TFC cao ($0,619%$), TPC đạt $0,117%$, giá trị $\text{IC}_{50}$ đối với DPPH là $33,566\text{ mg/mL}$ và đối với ABTS là $8,314\text{ mg/mL}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Mai đã thực hiện đánh giá thực nghiệm và so sánh đồng thời hoạt tính chống oxy hóa in vitro cùng hàm lượng polyphenol, flavonoid của 4 loại tinh dầu gừng phổ biến tại Việt Nam (Kaempferia parviflora, Distichochlamys citrea, Zingiber zerumbet, Zingiber officinale). Kết quả chỉ ra rằng cả 4 loại tinh dầu đều có hoạt tính khử gốc tự do, trong đó tinh dầu Zingiber officinale và Kaempferia parviflora thể hiện hiệu lực chống oxy hóa cao nhất. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm tin cậy, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc nghiên cứu phát triển các chế phẩm dược liệu, mỹ phẩm và bảo tồn nguồn gen cây thuốc họ Gừng tại Việt Nam.