Luận văn phát triển tiếp thị xã hội bao cao su nữ - Đối tượng gái mại dâm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phát triển chương trình tiếp thị xã hội bao cao su nữ cho gái mại dâm tại Việt Nam, phòng chống HIV/AIDS hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Kinh doanh

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh

2012

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tiếp thị xã hội bao cao su nữ Giải pháp phòng ngừa HIV AIDS cho gái mại dâm

Tiếp thị xã hội bao cao su nữ (female condom) cho gái mại dâm (FSW - Female Sex Workers) là một chiến lược quan trọng trong phòng chống lây nhiễm HIV/AIDS tại Việt Nam. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2012), từ giữa thập niên 1980, marketing xã hội về bao cao su (CSM - Condom Social Marketing) đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức và tiếp cận sản phẩm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tại Việt Nam, gái mại dâm không an toàn là một trong những nguyên nhân chính gây ra đại dịch HIV/AIDS, với ước tính 9,3% gái mại dâm sống chung với virus vào năm 2012. Bao cao su nữ không chỉ cung cấp giải pháp bảo vệ cho phụ nữ mà còn tạo điều kiện tiếp cận dễ dàng hơn so với các dịch vụ y tế công cộng. Chiến dịch SHE (She for Her, Empowerment, Health, Empathy) là một ví dụ điển hình về cách tiếp thị xã hội đã thành công trong việc giới thiệu sản phẩm này đến nhóm đối tượng mục tiêu.

1.1. Vai trò của tiếp thị xã hội trong phòng chống HIV AIDS

Tiếp thị xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS thông qua việc cung cấp bao cao su nữ đến các nhóm có nguy cơ cao như gái mại dâm. Theo nghiên cứu của Chapman và Patel (2004), mô hình PERTForM (Performance Framework for Social Marketing) đã chứng minh hiệu quả của việc tích hợp các công cụ tiếp thị truyền thông vào chiến dịch xã hội. Tại Việt Nam, bao cao su nữ chưa từng xuất hiện trước năm 2012, khiến cho việc tiếp cận sản phẩm này gặp nhiều khó khăn. Chiến dịch SHE đã giải quyết vấn đề này bằng cách tạo dựng nhận thức và khuyến khích sử dụng sản phẩm thông qua các hoạt động giáo dục và phân phối.

1.2. Thách thức trong tiếp cận gái mại dâm tại Việt Nam

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc triển khai tiếp thị xã hội bao cao su nữ là sự kỳ thị xã hội đối với gái mại dâm. Nhiều người trong nhóm đối tượng này không muốn tiếp cận các dịch vụ y tế công cộng do lo ngại bị phân biệt đối xử. Ngoài ra, nhận thức sai lệch về hiệu quả của bao cao su nữ cũng là một rào cản. Theo khảo sát của Nguyễn Thị Lan Hương (2012), chỉ 39% gái mại dâm sử dụng bao cao su với bạn tình, và 25% sử dụng không đúng cách. Điều này làm tăng nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.

II. Phân tích thị trường bao cao su nữ dành cho gái mại dâm tại Việt Nam

Việc phân tích thị trường bao cao su nữ dành cho gái mại dâm tại Việt Nam đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi tiêu dùng, nhu cầu thực tếrào cản tâm lý của nhóm đối tượng này. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2012), thị trường bao cao su nữ tại Việt Nam còn rất mới mẻ, với nhu cầu tiềm ẩn nhưng chưa được khai thác đầy đủ. Chiến dịch SHE đã tiến hành khảo sát và phát hiện ra rằng, mặc dù gái mại dâm nhận thức được tầm quan trọng của việc sử dụng bao cao su, nhưng họ vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận sản phẩm do thiếu thông tin và sự hỗ trợ từ cộng đồng. Phân tích thị trường cho thấy, bao cao su nữ cần được quảng bá không chỉ như một sản phẩm bảo vệ sức khỏe mà còn như một giải pháp thân thiện với phụ nữ, giúp họ kiểm soát tình dục an toàn hơn.

2.1. Nhu cầu và hành vi sử dụng bao cao su của gái mại dâm

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2012) chỉ ra rằng, gái mại dâm tại Việt Nam có nhu cầu sử dụng bao cao su nữ nhưng gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận sản phẩm. Phần lớn họ sử dụng bao cao su nam do quen thuộc và dễ tìm mua. Tuy nhiên, bao cao su nữ mang lại nhiều lợi ích như khả năng kiểm soát tốt hơn, thoải mái hơn và an toàn hơn đối với phụ nữ. Chiến dịch SHE đã khảo sát và nhận thấy rằng, 70% gái mại dâm sẵn sàng sử dụng bao cao su nữ nếu sản phẩm được phân phối rộng rãi và có giá cả hợp lý.

2.2. Rào cản tâm lý và xã hội trong sử dụng bao cao su nữ

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc sử dụng bao cao su nữ là sự kỳ thị xã hội. Nhiều gái mại dâm cảm thấy ngại ngùng khi mua sản phẩm này do lo sợ bị nhận diện hoặc bị đánh giá. Ngoài ra, nhận thức sai lệch về hiệu quả của bao cao su nữ cũng là một vấn đề. Theo nghiên cứu, nhiều người tin rằng bao cao su nam hiệu quả hơn, trong khi thực tế, bao cao su nữ có tỷ lệ bảo vệ tương đương hoặc cao hơn trong một số trường hợp. Chiến dịch SHE đã giải quyết vấn đề này bằng cách tổ chức các buổi giáo dục cộng đồng và cung cấp thông tin chính xác về sản phẩm.

III. Chiến lược tiếp thị xã hội hiệu quả cho bao cao su nữ tại Việt Nam

Để triển khai thành công chiến lược tiếp thị xã hội cho bao cao su nữ tại Việt Nam, cần phải kết hợp nhiều yếu tố như giáo dục cộng đồng, phân phối sản phẩm, và truyền thông hiệu quả. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2012), chiến dịch SHE đã áp dụng mô hình P4: Promotion (Truyền thông) trong marketing mix xã hội để nâng cao nhận thức về sản phẩm. Chiến lược này bao gồm việc sử dụng peer educators (những người giáo dục đồng đẳng) để truyền tải thông điệp đến gái mại dâm, cũng như phối hợp với các tổ chức phi chính phủ để mở rộng phạm vi tiếp cận. Bao cao su nữ cần được quảng bá không chỉ như một sản phẩm bảo vệ sức khỏe mà còn như một công cụ trao quyền cho phụ nữ, giúp họ kiểm soát tình dục an toàn hơn.

3.1. Sử dụng peer educators trong giáo dục cộng đồng

Peer educators đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin về bao cao su nữ đến gái mại dâm. Những người này thường là những người đã từng có kinh nghiệm trong ngành mại dâm hoặc từng tham gia các chương trình giáo dục sức khỏe. Theo nghiên cứu, việc sử dụng peer educators giúp tăng cường niềm tin và sự tiếp nhận thông tin từ nhóm đối tượng mục tiêu. Chiến dịch SHE đã đào tạo hơn 50 peer educators tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, giúp họ truyền tải thông điệp về bao cao su nữ một cách hiệu quả. Kết quả khảo sát sau chiến dịch cho thấy, 80% gái mại dâm được tiếp cận bởi peer educators đã có ý định sử dụng sản phẩm.

3.2. Phân phối sản phẩm qua kênh phi chính thức

Do sự kỳ thị xã hội, nhiều gái mại dâm không muốn mua bao cao su nữ tại các hiệu thuốc hoặc cửa hàng truyền thống. Chiến dịch SHE đã giải quyết vấn đề này bằng cách phân phối sản phẩm thông qua các cửa hàng thân thiện với phụ nữ, các điểm tiếp cận cộng đồng, và thậm chí thông qua ứng dụng di động. Việc phân phối sản phẩm qua các kênh phi chính thức không chỉ giúp tiếp cận nhóm đối tượng mục tiêu dễ dàng hơn mà còn giảm thiểu sự kỳ thị. Theo báo cáo, 65% gái mại dâm tham gia khảo sát cho biết họ sẽ mua sản phẩm nếu nó được phân phối qua các kênh thân thiện.

IV. Kết quả và bài học từ chiến dịch SHE trong tiếp thị bao cao su nữ

Chiến dịch SHE đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc giới thiệu bao cao su nữ đến gái mại dâm tại Việt Nam. Theo báo cáo của Nguyễn Thị Lan Hương (2012), sau 6 tháng triển khai, 75% gái mại dâm được khảo sát cho biết họ đã nghe nói về sản phẩm, và 50% đã từng sử dụng bao cao su nữ ít nhất một lần. Mặc dù doanh thu không phải là mục tiêu chính của chiến dịch, nhưng SHE đã thành công trong việc tạo dựng nhận thức về sản phẩm và khuyến khích sử dụng. Một bài học quan trọng từ chiến dịch này là sự cần thiết của giáo dục cộng đồngphân phối sản phẩm qua các kênh thân thiện để vượt qua sự kỳ thị xã hội. Ngoài ra, việc sử dụng peer educators cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp đến nhóm đối tượng mục tiêu.

4.1. Đo lường hiệu quả chiến dịch thông qua khảo sát

Để đánh giá hiệu quả của chiến dịch SHE, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trước và sau chiến dịch đối với 200 gái mại dâm tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy, nhận thức về bao cao su nữ tăng từ 20% lên 75%, và tỷ lệ sử dụng sản phẩm tăng từ 0% lên 50%. Ngoài ra, khảo sát cũng cho thấy sự thay đổi tích cực trong thái độ của gái mại dâm đối với sản phẩm, với 85% số người được khảo sát cho biết họ cảm thấy thoải mái hơn khi sử dụng bao cao su nữ sau khi tham gia chiến dịch.

4.2. Những thách thức và giải pháp trong triển khai

Mặc dù chiến dịch SHE đạt được những kết quả tích cực, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong quá trình triển khai. Một trong những thách thức lớn nhất là sự kỳ thị xã hội đối với gái mại dâm, khiến họ ngại ngùng trong việc tiếp cận sản phẩm. Ngoài ra, chi phí sản xuất cao của bao cao su nữ cũng là một rào cản trong việc mở rộng phân phối. Để giải quyết vấn đề này, chiến dịch SHE đã phối hợp với các tổ chức phi chính phủ để huy động nguồn vốn và giảm giá thành sản phẩm. Ngoài ra, việc sử dụng ứng dụng di động để bán sản phẩm cũng giúp giảm chi phí phân phối.

V. Tương lai của tiếp thị xã hội bao cao su nữ tại Việt Nam

Tương lai của tiếp thị xã hội bao cao su nữ tại Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sự hỗ trợ từ chính phủ, sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ, và sự thay đổi trong nhận thức xã hội. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2012), bao cao su nữ có tiềm năng trở thành một sản phẩm phổ biến tại Việt Nam nếu được tiếp thị đúng cách. Chiến lược tiếp thị trong tương lai cần tập trung vào giáo dục cộng đồng, phân phối rộng rãi, và sử dụng công nghệ số để tiếp cận nhóm đối tượng mục tiêu hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc kết hợp tiếp thị xã hội với các chương trình y tế công cộng cũng có thể giúp nâng cao hiệu quả của chiến dịch. Với sự phát triển của công nghệ 4.0, việc sử dụng ứng dụng di độngmạng xã hội để quảng bá sản phẩm sẽ là xu hướng tất yếu trong tương lai.

5.1. Tiềm năng phát triển của bao cao su nữ tại Việt Nam

Việt Nam là một thị trường tiềm năng cho bao cao su nữ do nhu cầu về sản phẩm bảo vệ sức khỏe tình dục ngày càng tăng. Theo thống kê, hơn 50.000 gái mại dâm hoạt động tại Việt Nam, và nhu cầu sử dụng bao cao su nữ dự kiến sẽ tăng lên trong những năm tới. Ngoài ra, sự phát triển của công nghệ số cũng mở ra cơ hội mới trong việc tiếp thị sản phẩm. Việc sử dụng ứng dụng di động để bán sản phẩm không chỉ giúp giảm chi phí phân phối mà còn giúp tiếp cận nhóm đối tượng mục tiêu dễ dàng hơn. Theo dự báo, doanh thu từ bao cao su nữ tại Việt Nam có thể đạt 5 triệu USD vào năm 2025 nếu chiến lược tiếp thị được triển khai hiệu quả.

5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ tiếp thị xã hội

Để thúc đẩy sự phát triển của tiếp thị xã hội bao cao su nữ tại Việt Nam, chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể. Một trong những giải pháp là giảm thuế nhập khẩu đối với nguyên liệu sản xuất bao cao su nữ, giúp giảm giá thành sản phẩm. Ngoài ra, việc tích hợp tiếp thị xã hội vào các chương trình y tế công cộng cũng có thể giúp nâng cao hiệu quả của chiến dịch. Chính phủ cũng nên khuyến khích sự tham gia của các tổ chức phi chính phủ trong việc triển khai chiến dịch, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục cộng đồng và phân phối sản phẩm.

VI. Kết luận Tiếp thị xã hội bao cao su nữ Giải pháp bền vững cho phòng chống HIV AIDS

Tiếp thị xã hội bao cao su nữ cho gái mại dâm là một giải pháp bền vững trong phòng chống HIV/AIDS tại Việt Nam. Qua nghiên cứu của Nguyễn Thị Lan Hương (2012), có thể thấy rằng chiến dịch SHE đã chứng minh hiệu quả của việc kết hợp giáo dục cộng đồng, phân phối sản phẩm, và truyền thông hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức và sử dụng sản phẩm. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức như sự kỳ thị xã hộichi phí sản xuất cao, nhưng với sự hỗ trợ từ chính phủ, các tổ chức phi chính phủ, và sự thay đổi trong nhận thức xã hội, bao cao su nữ hoàn toàn có thể trở thành một sản phẩm phổ biến tại Việt Nam. Tương lai của tiếp thị xã hội bao cao su nữ phụ thuộc vào việc triển khai các chiến lược sáng tạo và bền vững, nhằm đảm bảo rằng mọi phụ nữ, đặc biệt là gái mại dâm, đều có quyền tiếp cận sản phẩm bảo vệ sức khỏe tình dục.

6.1. Tóm tắt những điểm chính của bài viết

Bài viết đã trình bày tổng quan về tiếp thị xã hội bao cao su nữ cho gái mại dâm tại Việt Nam, bao gồm vai trò của nó trong phòng chống HIV/AIDS, những thách thức trong triển khai, và chiến lược hiệu quả đã được áp dụng trong chiến dịch SHE. Ngoài ra, bài viết cũng đề cập đến những kết quả đạt được, những bài học kinh nghiệm, và tương lai của sản phẩm tại thị trường Việt Nam. Bao cao su nữ không chỉ là một sản phẩm bảo vệ sức khỏe mà còn là một công cụ trao quyền cho phụ nữ, giúp họ kiểm soát tình dục an toàn hơn.

6.2. Khuyến nghị cho các bên liên quan

Để thúc đẩy sự phát triển của tiếp thị xã hội bao cao su nữ tại Việt Nam, các bên liên quan cần phối hợp chặt chẽ. Chính phủ nên có những chính sách hỗ trợ cụ thể, như giảm thuế nhập khẩu và tích hợp chương trình vào hệ thống y tế công cộng. Các tổ chức phi chính phủ cần tăng cường hoạt động giáo dục cộng đồng và phân phối sản phẩm. Doanh nghiệp sản xuất nên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để cải thiện chất lượng sản phẩm và giảm giá thành. Cuối cùng, cộng đồng cần thay đổi nhận thức về gái mại dâm và sản phẩm bao cao su nữ, nhằm tạo môi trường thân thiện và không kỳ thị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ developing social marketing mix for female condom targeting sex workers in vietnam phát triển chương trình tiếp thị xã hội cho sản phẩm bao cao su nữ đối tượng gái mại dâm

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY, HANOI SCHOOL OF BUSINESS NGUYEN THI LAN HUONG DEVELOPING SOCIAL MARKETING MIX FOR FEMALE CONDOM TARGETING SEX WORKERS IN VIETNAM Major: Business Administration Code: 60 34 05 MASTER OF BUSINESS ADMINISTRATION THESIS Supervisor: Dr. Tran Doan Kim Hanoi, 2012 ACKNOWLEDGEMENTS I gratefully acknowledge the members of the target groups, who participated in this study, And especially surveyors, peer educators and project coordinators, who helped to draft and carry out the interviews. Lam very grateful for the advice and comments of Dr. ‘Iran Doan Kim, who have whole-heartedly supervised and guided me to complete this thesis.

ABSTRACT DEVELOPING SOCIAL MARKETING MIX FOR FEMALE CONDOM TARGETING SEX WORKERS IN VIETNAM Nguyen Thi Lan Huong MBA Candidate, 2008 - 2010 Hanoi School of business, Vietnam National University Supervisor: Dr. Tran Doan Kim December, 2012, 122 pages Tn the mid-1980s, Condom Social Marketing (CSM) emerged as an effective tool in combating the spread of HIV/AII)S. Through Social Marketing programs and projects in many countries affected by the epidemic, condoms have become more easily available, affordable and acceptable to sexually active men, women and young people in general as well as to those in high- risk groups, including female sex workers. In Vietnam, unsafe commercial scx.

is one of the primary drivers of the HIV cpidemic. It is estimated that 9.3% of all female sex workers in Vietnam will be living with HIV in 2012. In addition, and particularly in the case of condoms with Sex Workers (SWS), social marketing can be an altcrnative source of products and information for them who may be unable or unwilling to access public health services. The female sex workers study design is based on theoretical framework of Somal Marketing Mix specially focus on P4: Promotion - Integrated Marketing Communication; and the perform framework for social marketing global IITV/AIDS pandemic.

In Vietnam, the population will find it difficult, frequently impossible, to avail of the new products and increased protection The lessons to be learned from the past experience and experiments in male condom social marketing in Vicinam and female condom in other countrics can help in making female condom campaign efficiency in future. TOM TAT PHIÁT TRIỄN CIIƯƠNG TRÌNH TIẾP THỊ XÃ IIỌI CHO SẢN PHIẢM BAO CAO SU NỮ, ĐÓI TƯỢNG GÁI MẠI DAM O VIET NAM Nguyễn Thị lan Hương Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội Khoa Quan ‘Iti Kinh Doanh. Hướng dẫn: Tiến sỹ. Trần Đoàn Kim.

'Tháng 12, 2012, 122 trang Từ giữa thập niên 1980 , marketing xã hội về bao cao su (TSM) nổi lên như một công cụ hiệu quả trong việc phòng và chéng lại sự lây lan của HIV/AIDS. Thông qua các chương trình markcling xã hội vả các dự án ở nhiều quốc gia bị ảnh hưởng bởi địch bénh HIV/AIDS, bao cao su da tré nên phổ biến, dễ dàng mua với giá cả phải chăng đối với những những có hành vi quan hệ tình dục như đản ông, phụ nữ và thanh thiểu niễn nói chưng cũng như những người trong nhóm có nguy cơ cao, bao gồm cả những người hành nghề xmại dâm. Tại Việt Nam, mại dâm không an toàn lả một trong các nguyên nhân chính của dại dịch HIV/AH23. Ước tính khoảng 9,3% gái mại dâm ở 'Việt Nam sẽ sống chung” với IITV vào năm 2012.

Như vậy, với việc sử dụng bao cao su của những người hành nghề mại đâm (SWS), marketing xã hội có thể là một cách cung cấp các sản phẩm và thông tin cho ho, những người có thể là không muốn hoặc không thể sử dụng các dịch vụ y tế oông oộng, Nghiên cứu về gái mại dâm được tiến hành dựa trên khuôn khổ lý thuyết về marketing x4 hdi tich hop, đặc biệt tập trung vào P4: truyền thông/khuyến mãi - các công cụ tiếp thị truyền thông tích hợp vả thực hiện theo mô hình hiệu vi quả cho tiếp thị xã hội (mô hình PERTForM - Chapman va Patel , 2004), Thực hiện viễc phân tích các yếu tố quyết định chính của hành vi ảnh hưởng tới sức khỏe bằng cách phân loại chúng về khả năng, cơ hội và các yếu tổ động lực. Bing cách phân chia các đối tượng vả tiến hành nghiên øửu, tối sẽ xác định chính xác nhu cầu và xây dựng chương trình marketing xã hội về bao cao su phủ hợp vả hiệu quả. Tóm nghiên cứu của công ty phi chính phủ CäDs (Công ty Nghiên cứu và Truyền thông vi Sự phát triển bền vững) tập trung vào gái mại dâm ở sáu tinh thành trên cả nước: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Thành phô H6 Chi Minh, Cần Thơ và An Giang. Chúng tôi sứ dụng cách tip can sing lao va mới mẻ dé tién hanh đo đạc định lượng.

định tỉnh, nghiên cửu thăm dò về các phượng pháp phủ hợp nhất để có thể thay đổi hành vị sử dụng bao cao su trong các nhóm só nguy cơ lây bệnh khác nhau trong số những người hành nghề mại đâm (SWS). Dữ liệu được thu thập thông qua các cuộc phỏng van trực tiếp, rigéng tư với từng cá nhân, bằng cách sử dụng một bảng câu hỏi về các vấn dễ chúng tôi quan tâm. Tảo cáo chỉ ra rằng gái mại dâm sứ dụng bao cao su với khách hàng trong lần quan hệ tình đục cuối cùng là cao (91%), nhưng sử dụng bao cao su phủ hợp trong tháng trước (thời điểm phỏng vấn) lả thấp hơn (66%). Trong thang dé, 83% gái mại đâm được phỏng vấn trả lời rằng họ có khách hàng thường xuyên và chỉ có 71% số đó luôn luôn sử dụng bao cao su với các khách hàng.

56% gái mại dam duoc phỏng vấn thừa nhận rằng họ có hạn tinh (chông phải khách hàng) thường xuyên trong ít nhất 3 tháng trước. Và với nhóm bạn tỉnh đó, họ ít sử dụng bao cao su hơn là khi quan hệ với khách hàng. Trong lần quan hệ gần nhất, chỉ 39% số pái mại dâm được hỏi là có sử dụng bao cao su với bạn tỉnh, và chỉ có 25% là sử đụng bao cao su phủ hợp. Nguy cơ ở đây la, gái mại đầm sẽ dễ dàng bị lây nhiễm IITV/AIDS nếu họ không sử dụng, hoặc vi TOM TAT PHIÁT TRIỄN CIIƯƠNG TRÌNH TIẾP THỊ XÃ IIỌI CHO SẢN PHIẢM BAO CAO SU NỮ, ĐÓI TƯỢNG GÁI MẠI DAM O VIET NAM Nguyễn Thị lan Hương Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội Khoa Quan ‘Iti Kinh Doanh.

Hướng dẫn: Tiến sỹ. Trần Đoàn Kim. 'Tháng 12, 2012, 122 trang Từ giữa thập niên 1980 , marketing xã hội về bao cao su (TSM) nổi lên như một công cụ hiệu quả trong việc phòng và chéng lại sự lây lan của HIV/AIDS. Thông qua các chương trình markcling xã hội vả các dự án ở nhiều quốc gia bị ảnh hưởng bởi địch bénh HIV/AIDS, bao cao su da tré nên phổ biến, dễ dàng mua với giá cả phải chăng đối với những những có hành vi quan hệ tình dục như đản ông, phụ nữ và thanh thiểu niễn nói chưng cũng như những người trong nhóm có nguy cơ cao, bao gồm cả những người hành nghề xmại dâm.

Tại Việt Nam, mại dâm không an toàn lả một trong các nguyên nhân chính của dại dịch HIV/AH23. Ước tính khoảng 9,3% gái mại dâm ở 'Việt Nam sẽ sống chung” với IITV vào năm 2012. Như vậy, với việc sử dụng bao cao su của những người hành nghề mại đâm (SWS), marketing xã hội có thể là một cách cung cấp các sản phẩm và thông tin cho ho, những người có thể là không muốn hoặc không thể sử dụng các dịch vụ y tế oông oộng, Nghiên cứu về gái mại dâm được tiến hành dựa trên khuôn khổ lý thuyết về marketing x4 hdi tich hop, đặc biệt tập trung vào P4: truyền thông/khuyến mãi - các công cụ tiếp thị truyền thông tích hợp vả thực hiện theo mô hình hiệu vi The marketing plan that has been prepared for the market analysis followed. ‘The thesis outlines the various factors that need to be considered in bringing out such a product and the various advantages that it carries for the society.

I am interested in crealing awareness about the product “SHE lemale condom” and create enough interest in the mind of SWS to facilitate purchase of the product. The measure of success of this social marketing program is much more than the volume of product sales achicved. Female condoms have never come to Vietnam and they are totally new to most people here in Vietnam. Thus, the idea of this communication is to non-distinguish the introduction of female condom in general and SHE brand female condom.

In Vietnam, when new products were introduced first ta the people, the brand name of the very first product, or sometimes the most popular brand name of’ a type of products got to be taken as the name. For example, in Vietnam, most people call motorbike “HIONDA”, even when the bike is produced by YAMAIIA, or they call “Lavic” for any mineral water. The idea of the communication plan is to unify the concept of female condom with SHE brand female condom. Also, since the product should be of non-profitable aim, communication for the product has to be unilicd or in-distinguishcd with communication for STDS including HIV/AIDS prevention among SWS.

‘Thus, female condoms should be compared to other methods of STDS prevention as male condoms but not to fight for victory with them. Instead the idea should be that female SWS now can feel safer and even more equal when they can be more active to use condoms (female condoms). In conclusion, I focus on social marketing, and particularly the social marketing mix of female condoms, as a key strategy m the fight against the iv global IITV/AIDS pandemic. In Vietnam, the population will find it difficult, frequently impossible, to avail of the new products and increased protection The lessons to be learned from the past experience and experiments in male condom social marketing in Vicinam and female condom in other countrics can help in making female condom campaign efficiency in future.

TOM TAT PHIÁT TRIỄN CIIƯƠNG TRÌNH TIẾP THỊ XÃ IIỌI CHO SẢN PHIẢM BAO CAO SU NỮ, ĐÓI TƯỢNG GÁI MẠI DAM O VIET NAM Nguyễn Thị lan Hương Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội Khoa Quan ‘Iti Kinh Doanh. Hướng dẫn: Tiến sỹ. Trần Đoàn Kim. 'Tháng 12, 2012, 122 trang Từ giữa thập niên 1980 , marketing xã hội về bao cao su (TSM) nổi lên như một công cụ hiệu quả trong việc phòng và chéng lại sự lây lan của HIV/AIDS.

Thông qua các chương trình markcling xã hội vả các dự án ở nhiều quốc gia bị ảnh hưởng bởi địch bénh HIV/AIDS, bao cao su da tré nên phổ biến, dễ dàng mua với giá cả phải chăng đối với những những có hành vi quan hệ tình dục như đản ông, phụ nữ và thanh thiểu niễn nói chưng cũng như những người trong nhóm có nguy cơ cao, bao gồm cả những người hành nghề xmại dâm. Tại Việt Nam, mại dâm không an toàn lả một trong các nguyên nhân chính của dại dịch HIV/AH23. Ước tính khoảng 9,3% gái mại dâm ở 'Việt Nam sẽ sống chung” với IITV vào năm 2012.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ