Luận văn phân tích thuốc giảm đau và rào cản điều trị ung thư - BV 108

Luận văn thạc sĩ phân tích tình hình sử dụng thuốc giảm đau ung thư và rào cản điều trị đau tại Khoa Chống đau BV Trung ương Quân đội 108 năm 2025.

2025

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện Thuốc giảm đau ung thư Nền tảng kiểm soát đau

Đau là một triệu chứng phổ biến và gây suy nhược cho bệnh nhân ung thư, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Theo các số liệu thống kê, lên đến 70% bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối phải đối mặt với đau ung thư mức độ trung bình đến nặng. Việc quản lý đau hiệu quả không chỉ giúp cải thiện tinh thần, thể chất mà còn nâng cao khả năng tuân thủ điều trị ung thư của người bệnh. Trong bối cảnh đó, thuốc giảm đau ung thư đóng vai trò trung tâm, được coi là nền tảng không thể thiếu trong mọi phác đồ chăm sóc giảm nhẹ. Tuy nhiên, việc tiếp cận và sử dụng thuốc giảm đau ung thư vẫn còn tồn tại nhiều rào cản, từ nhận thức của bệnh nhân, kiến thức của nhân viên y tế đến chính sách hệ thống y tế. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích tầm quan trọng của thuốc giảm đau ung thư, những thách thức trong quá trình điều trị, và các giải pháp tiềm năng nhằm tối ưu hóa việc quản lý đau, mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho người bệnh. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các biện pháp can thiệp hiệu quả, giúp tháo gỡ những vướng mắc còn tồn tại trong lĩnh vực then chốt này.

1.1. Định nghĩa và phân loại đau ung thư Hiểu đúng để điều trị hiệu quả

Đau ung thư được định nghĩa là một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu, liên quan đến tổn thương mô thực tế hoặc tiềm ẩn, hoặc được mô tả theo thuật ngữ tổn thương như vậy, xuất hiện ở bệnh nhân mắc bệnh ung thư. Đau có thể do chính khối u gây ra (chèn ép thần kinh, xương, cơ quan nội tạng), do các phương pháp điều trị (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị) hoặc do các tình trạng bệnh lý khác không liên quan trực tiếp đến ung thư. Việc phân loại đau ung thư đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn thuốc giảm đau ung thư phù hợp. Đau được chia thành nhiều loại như đau cấp tínhđau mạn tính, đau theo cơ chế (đau do thần kinh, đau do cảm thụ, đau hỗn hợp) và đau theo vị trí. Mỗi loại đau đòi hỏi một phương pháp điều trị đặc hiệu. Ví dụ, đau thần kinh thường đáp ứng kém với opioid đơn thuần mà cần kết hợp thuốc bổ trợ như gabapentin hoặc pregabalin. Hiểu rõ bản chất của đau giúp bác sĩ đưa ra phác đồ quản lý đau ung thư tối ưu, nâng cao hiệu quả giảm đau và giảm thiểu tác dụng phụ.

1.2. Các nhóm thuốc giảm đau ung thư chính Từ nhẹ đến mạnh theo thang WHO

Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thuốc giảm đau ung thư được phân loại và sử dụng theo thang giảm đau WHO ba bước, từ nhẹ đến mạnh, nhằm đảm bảo việc kiểm soát đau hiệu quả. Bước 1 dành cho đau nhẹ, sử dụng thuốc giảm đau không opioid như paracetamolthuốc chống viêm không steroid (NSAIDs). Bước 2 dành cho đau trung bình, bao gồm opioid yếu như codeine hoặc tramadol, thường kết hợp với thuốc bước 1. Bước 3 dành cho đau nặng, sử dụng opioid mạnh như morphine, fentanyl, oxycodone, có thể kết hợp với các thuốc bổ trợ. Ngoài ra, các thuốc bổ trợ (thuốc chống trầm cảm, thuốc chống co giật, corticoid) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các loại đau đặc biệt như đau thần kinh hoặc giảm các triệu chứng kèm theo. Việc lựa chọn thuốc giảm đau ung thư phụ thuộc vào cường độ đau, loại đau, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ khác, đảm bảo an toàn và hiệu quả giảm đau tối đa.

II. Vượt qua rào cản Những thách thức then chốt trong điều trị đau ung thư

Mặc dù thuốc giảm đau ung thư đã có những tiến bộ vượt bậc, nhưng việc điều trị đau ung thư vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể, khiến không ít bệnh nhân phải chịu đựng đau đớn không cần thiết. Các rào cản này không chỉ xuất phát từ bản thân người bệnh mà còn liên quan đến nhân viên y tế và cả hệ thống chăm sóc sức khỏe. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hải Yến (2025), những vấn đề này bao gồm sự e ngại của bệnh nhân, thiếu kiến thức của cán bộ y tế, và những hạn chế về quy định, nguồn lực. Việc nhận diện và tháo gỡ những rào cản điều trị đau là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư. Nếu những rào cản này không được giải quyết, dù có những loại thuốc giảm đau ung thư tiên tiến nhất, hiệu quả giảm đau vẫn sẽ bị hạn chế, gây ra gánh nặng lớn cho người bệnh và gia đình. Mục tiêu của việc xác định các rào cản là để xây dựng các chiến lược can thiệp phù hợp, đảm bảo mọi bệnh nhân đều được tiếp cận với phác đồ giảm đau tối ưu và hiệu quả nhất.

2.1. Rào cản từ bệnh nhân và nhận thức Tâm lý e ngại sợ hãi opioid

Một trong những rào cản điều trị đau lớn nhất là từ chính bệnh nhân. Nhiều người bệnh ung thư có tâm lý e ngại việc sử dụng thuốc giảm đau ung thư, đặc biệt là opioid, do lo sợ các tác dụng phụ như táo bón, buồn nôn, nôn, hoặc sợ nghiện thuốc. Những quan niệm sai lầm về opioid vẫn còn phổ biến, khiến bệnh nhân ngần ngại báo cáo mức độ đau hoặc từ chối dùng thuốc mặc dù đang đau dữ dội. Ngoài ra, một số bệnh nhân còn tin rằng đau là một phần tất yếu của bệnh ung thư và phải chịu đựng. Sự thiếu tuân thủ điều trị, tự ý điều chỉnh liều hoặc chỉ dùng thuốc khi cơn đau trở nên không thể chịu đựng được là những biểu hiện rõ rệt của rào cản này. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả giảm đau mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tổng thể và tinh thần của người bệnh. Việc giáo dục và nâng cao nhận thức cho bệnh nhân về lợi ích, cách sử dụng đúng, và quản lý tác dụng phụ của thuốc giảm đau ung thư là cực kỳ cần thiết.

2.2. Rào cản từ nhân viên y tế và hệ thống Thiếu kiến thức quy định phức tạp

Bên cạnh rào cản từ bệnh nhân, nhân viên y tế và hệ thống chăm sóc sức khỏe cũng góp phần tạo nên những thách thức trong quản lý đau ung thư. Một số bác sĩ và điều dưỡng có thể thiếu kiến thức chuyên sâu về đánh giá đau, phân loại đau, hoặc cách kê đơn và điều chỉnh thuốc giảm đau ung thư, đặc biệt là opioid. Sự lo lắng về việc lạm dụng hoặc gây nghiện khi kê opioid cũng khiến họ ngần ngại sử dụng liều đủ mạnh hoặc kéo dài thời gian điều trị. Về mặt hệ thống, những rào cản liên quan đến quy định về kê đơn và cấp phát thuốc giảm đau gây nghiện còn phức tạp, hạn chế sự tiếp cận của bệnh nhân. Vấn đề chi phíthiếu thuốc có sẵn (đặc biệt là dạng bào chế phù hợp) cũng là một trở ngại lớn. Quy trình đánh giá và theo dõi đau còn chưa chuẩn hóa hoặc không được thực hiện đầy đủ, dẫn đến việc không đánh giá được hiệu quả giảm đau một cách khách quan. Cần có các chương trình đào tạo liên tục và cập nhật kiến thức cho nhân viên y tế, cùng với việc đơn giản hóa các quy định để cải thiện việc tiếp cận và sử dụng thuốc giảm đau ung thư.

III. Bí quyết tối ưu Hướng dẫn sử dụng thuốc giảm đau ung thư hiệu quả

Để đạt được hiệu quả giảm đau tối đa và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân ung thư, việc sử dụng thuốc giảm đau ung thư cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học và được cá nhân hóa. Không chỉ dừng lại ở việc kê đơn, mà còn phải bao gồm quy trình đánh giá đau định kỳ, lựa chọn thuốc phù hợp, và theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ. Kiểm soát đau ung thư là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự phối hợp giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế. Áp dụng đúng các nguyên tắc và công cụ sẽ giúp giảm thiểu tối đa những khó chịu mà bệnh nhân phải trải qua. Bệnh nhân và người chăm sóc cần được trang bị kiến thức cơ bản về cách hoạt động của thuốc giảm đau ung thư, tầm quan trọng của việc dùng thuốc đều đặn và cách xử lý các vấn đề phát sinh. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo bệnh nhân có thể sống với chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể, không bị ám ảnh bởi những cơn đau dai dẳng.

3.1. Nguyên tắc vàng trong kê đơn thuốc giảm đau ung thư WHO và các khuyến nghị

Việc kê đơn thuốc giảm đau ung thư cần tuân thủ nguyên tắc 3 bước của WHO (bằng đường uống, theo giờ, theo cá thể, tăng liều và có thuốc dự phòng) cùng với các khuyến nghị cụ thể. Bắt đầu với liều thấp, sau đó điều chỉnh tăng dần cho đến khi đạt được hiệu quả giảm đau mong muốn mà không gây ra tác dụng phụ không thể chấp nhận được. Thuốc giảm đau opioid cần được kê đơn theo giờ chứ không phải chỉ khi bệnh nhân đau dữ dội, nhằm duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu và ngăn ngừa cơn đau tái phát. Việc lựa chọn thuốc giảm đau ung thư phải cá nhân hóa, dựa trên mức độ đau, loại đau, tiền sử bệnh lý, các thuốc đang sử dụng đồng thời và mong muốn của bệnh nhân. Luôn có thuốc giảm đau dự phòng (rescue dose) để xử lý các cơn đau đột xuất (breakthrough pain). Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc này là chìa khóa để quản lý đau ung thư thành công, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích cho người bệnh.

3.2. Cách đánh giá đau ung thư chuẩn xác Công cụ và phương pháp chuyên nghiệp

Đánh giá đau là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quản lý đau ung thư. Việc đánh giá cần được thực hiện một cách thường xuyên và hệ thống, sử dụng các công cụ chuẩn hóa. Các công cụ phổ biến bao gồm thang đo đau bằng số (NRS), thang đo đau bằng hình ảnh (VAS), và bảng câu hỏi đau ngắn (BPI). BPI đặc biệt hữu ích vì không chỉ đánh giá cường độ đau mà còn hỏi về ảnh hưởng của đau đến hoạt động sống hàng ngày, tâm trạng và giấc ngủ của bệnh nhân. Ngoài ra, việc hỏi về loại đau, vị trí đau, các yếu tố làm tăng hoặc giảm đau, các triệu chứng kèm theo (như buồn nôn, táo bón) cũng rất quan trọng. Thiếu theo dõi hoặc theo dõi không phù hợp (chỉ hỏi “có đau không” thay vì sử dụng công cụ) sẽ dẫn đến việc kê thuốc giảm đau ung thư không chính xác và giảm hiệu quả giảm đau. Đánh giá lại mức độ đau sau 3-7 ngày điều trị là cần thiết để điều chỉnh phác đồ phù hợp, đảm bảo kiểm soát đau ung thư liên tục và hiệu quả.

IV. Đánh giá chuyên sâu Các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả thuốc giảm đau ung thư

Hiệu quả của thuốc giảm đau ung thư không chỉ phụ thuộc vào bản thân loại thuốc mà còn bị chi phối bởi nhiều yếu tố phức tạp, được gọi là các vấn đề liên quan đến thuốc (DRPs – Drug-Related Problems). Những vấn đề này có thể bao gồm từ việc lựa chọn thuốc không phù hợp, liều lượng không chính xác, đến các tương tác thuốc và tình trạng tuân thủ của bệnh nhân. Theo nghiên cứu tại Viện Ung thư, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, các DRPs là một nguyên nhân chính dẫn đến hiệu quả giảm đau không như mong muốn hoặc gia tăng tác dụng phụ. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp các chuyên gia y tế xác định được nguyên nhân gốc rễ của việc điều trị đau ung thư thất bại và đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời. Nắm rõ những thách thức này là bước đi cần thiết để tối ưu hóa phác đồ quản lý đau ung thư, đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất có thể, tránh những phiền toái không đáng có từ việc sử dụng thuốc giảm đau ung thư.

4.1. Vấn đề liên quan đến thuốc giảm đau DRPs Hiệu quả tác dụng phụ và an toàn

Các vấn đề liên quan đến thuốc (DRPs) là nguyên nhân phổ biến làm giảm hiệu quả giảm đau và tăng nguy cơ cho bệnh nhân ung thư. Các DRPs thường gặp bao gồm: lựa chọn thuốc không phù hợp (kê paracetamol cho đau nặng hoặc opioid không cần thiết cho đau nhẹ), liều lượng không đúng (liều opioid quá thấp không kiểm soát được đau hoặc quá cao gây tác dụng phụ nghiêm trọng như ức chế hô hấp, táo bón). Tương tác thuốc cũng là một vấn đề đáng lo ngại, ví dụ như morphine kết hợp với thuốc an thần có thể gây nguy cơ ức chế hô hấp. Việc không điều trị đầy đủ (không kê opioid hoặc thuốc bổ trợ cho bệnh nhân đau nặng) hay có chống chỉ định (kê NSAIDs cho bệnh nhân tiền sử loét dạ dày) đều dẫn đến kết quả điều trị kém. Hơn nữa, thuốc không có sẵn hoặc vấn đề tiếp cận thuốc giảm đau opioid do quy định cũng là một DRPs nghiêm trọng, khiến bệnh nhân không được dùng thuốc kịp thời.

4.2. Ảnh hưởng của tuân thủ điều trị Tại sao bệnh nhân không dùng thuốc đúng cách

Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả giảm đau của thuốc giảm đau ung thư. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không tuân thủ đúng phác đồ vì nhiều lý do. Không tuân thủ thường do bệnh nhân bỏ liều opioidsợ nghiện, lo lắng về tác dụng phụ hoặc tự ý điều chỉnh liều. Một số bệnh nhân chỉ dùng thuốc khi cơn đau dữ dội, thay vì dùng đều đặn theo giờ, dẫn đến việc kiểm soát đau không ổn định. Có trường hợp bệnh nhân tự ý tăng/giảm liều morphine khi đau thay đổi mà không tham khảo ý kiến bác sĩ. Ngược lại, một số bệnh nhân lại tiếp tục dùng thuốc giảm đau dù không còn cần thiết hoặc đã chuyển sang chăm sóc giảm nhẹ. Ngoài ra, vấn đề chi phí cao của một số loại thuốc giảm đau ung thư (ví dụ: miếng dán fentanyl) cũng khiến bệnh nhân không thể mua được, dẫn đến việc không tuân thủ. Việc hiểu rõ những nguyên nhân gây không tuân thủ giúp đưa ra các biện pháp giáo dục và hỗ trợ phù hợp, nâng cao ý thức và trách nhiệm của bệnh nhân trong quá trình điều trị đau ung thư.

V. Nâng cao chất lượng Giải pháp đột phá cho quản lý đau ung thư toàn diện

Để vượt qua các rào cản điều trị đau và tối ưu hóa hiệu quả giảm đau cho bệnh nhân ung thư, cần có các giải pháp đột phá và toàn diện, tập trung vào cả ba khía cạnh: bệnh nhân, nhân viên y tế và hệ thống. Việc tích hợp chăm sóc giảm nhẹ từ sớm, nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ y tế, và cải thiện chính sách y tế là những bước đi thiết yếu. Những giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cung cấp thuốc giảm đau ung thư mà còn bao gồm các biện pháp hỗ trợ tâm lý, xã hội và tinh thần. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản lý đau ung thư nhân văn, hiệu quả, đảm bảo mọi bệnh nhân đều được hưởng quyền lợi giảm đau tối đa. Việc đầu tư vào các giải pháp này sẽ mang lại lợi ích lâu dài, không chỉ cho từng cá nhân người bệnh mà còn cho cả hệ thống y tế công cộng, giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người bệnh ung thư trên toàn cầu.

5.1. Vai trò của chăm sóc giảm nhẹ Tích hợp đa phương thức trong điều trị đau

Chăm sóc giảm nhẹ đóng vai trò trung tâm trong quản lý đau ung thư, không chỉ tập trung vào việc kê thuốc giảm đau ung thư mà còn kết hợp nhiều phương pháp khác. Chăm sóc giảm nhẹ là cách tiếp cận toàn diện, nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và gia đình họ khi đối mặt với những vấn đề liên quan đến bệnh đe dọa tính mạng, thông qua việc phòng ngừa và giảm nhẹ đau khổ bằng cách nhận biết sớm, đánh giá toàn diện và điều trị đau cùng các vấn đề thể chất, tâm lý, xã hội, tinh thần. Các biện pháp này bao gồm vật lý trị liệu, liệu pháp tâm lý, hỗ trợ xã hội và can thiệp tinh thần, bên cạnh việc tối ưu hóa phác đồ giảm đau bằng thuốc. Việc tích hợp chăm sóc giảm nhẹ từ giai đoạn sớm của bệnh ung thư đã được chứng minh là cải thiện đáng kể hiệu quả giảm đau, giảm tỷ lệ nhập viện và kéo dài thời gian sống, đồng thời giảm gánh nặng cho hệ thống y tế. Phát triển các khoa chống đau và chăm sóc giảm nhẹ như tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 là bước tiến quan trọng.

5.2. Đào tạo và nâng cao nhận thức Chìa khóa gỡ bỏ rào cản điều trị đau

Để gỡ bỏ các rào cản điều trị đau, việc đào tạo và nâng cao nhận thức cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế là cực kỳ quan trọng. Đối với nhân viên y tế, cần có các chương trình đào tạo liên tục về đánh giá đau ung thư chuẩn mực, kiến thức chuyên sâu về dược lý của thuốc giảm đau ung thư, đặc biệt là opioid, và cách quản lý tác dụng phụ. Nâng cao năng lực kê đơn và điều chỉnh liều thuốc một cách an toàn và hiệu quả, cũng như hiểu rõ các quy định liên quan. Đối với bệnh nhân và gia đình, cần có các chiến dịch truyền thông giáo dục sức khỏe nhằm xóa bỏ nỗi sợ nghiện opioid, cung cấp thông tin chính xác về lợi ích của thuốc giảm đau ung thư, cách sử dụng đúng, và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Các tài liệu dễ hiểu, tư vấn trực tiếp và các buổi hội thảo có thể giúp bệnh nhân tự tin hơn trong việc kiểm soát đau ung thư của mình, từ đó nâng cao hiệu quả giảm đau và chất lượng cuộc sống.

VI. Tổng kết và định hướng Tương lai điều trị đau ung thư không rào cản

Việc điều trị đau ung thư đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể, với sự phát triển của đa dạng thuốc giảm đau ung thư và các phác đồ quản lý đau ung thư toàn diện. Tuy nhiên, hành trình này vẫn còn đầy thách thức với những rào cản điều trị đau dai dẳng từ nhiều phía, ảnh hưởng đến quyền được giảm đau cơ bản của bệnh nhân. Bài viết đã làm rõ vai trò thiết yếu của thuốc giảm đau ung thư, phân tích các rào cản chính liên quan đến bệnh nhân, nhân viên y tế và hệ thống, đồng thời đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược để cải thiện tình hình. Tương lai điều trị đau ung thư hướng tới một mục tiêu cao cả: loại bỏ hoàn toàn gánh nặng đau đớn, mang lại cuộc sống có chất lượng cho mọi bệnh nhân. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp lãnh đạo y tế, sự hợp tác chặt chẽ giữa các chuyên gia, và sự tham gia tích cực của cộng đồng. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể xây dựng một hệ thống chăm sóc giảm nhẹ hiệu quả, nhân văn và dễ tiếp cận.

6.1. Thành tựu và thách thức hiện tại Nhìn lại hành trình kiểm soát đau ung thư

Trong nhiều thập kỷ qua, lĩnh vực quản lý đau ung thư đã chứng kiến những thành tựu đáng kể. Sự ra đời của thang giảm đau WHO và các loại thuốc giảm đau ung thư mới (như các dạng opioid phóng thích kéo dài, miếng dán fentanyl) đã giúp kiểm soát đau hiệu quả hơn cho hàng triệu bệnh nhân. Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ này, tỷ lệ bệnh nhân ung thư chịu đựng đau đớn không được điều trị đầy đủ vẫn còn cao. Những rào cản điều trị đau như sợ nghiện, thiếu kiến thức, quy định phức tạp và vấn đề chi phí vẫn là những thách thức lớn. Việc triển khai các chương trình chăm sóc giảm nhẹ vẫn chưa đồng đều và chưa được tích hợp đủ sâu rộng vào hệ thống chăm sóc sức khỏe. Để kiểm soát đau ung thư một cách toàn diện, cần phải nhìn nhận lại những hạn chế hiện tại và tìm kiếm những hướng đi mới, táo bạo hơn, vượt qua những lối mòn trong tư duy và thực hành.

6.2. Triển vọng và khuyến nghị Hướng tới một tương lai không đau cho bệnh nhân ung thư

Tương lai điều trị đau ung thư hứa hẹn nhiều triển vọng với sự phát triển của các phương pháp điều trị cá thể hóa, ứng dụng công nghệ số trong đánh giá đau và theo dõi bệnh nhân. Các khuyến nghị bao gồm: tăng cường giáo dục và đào tạo liên tục cho nhân viên y tế về thuốc giảm đau ung thưquản lý đau, đơn giản hóa các quy định liên quan đến thuốc giảm đau opioid để dễ tiếp cận hơn. Cần đầu tư vào nghiên cứu phát triển các loại thuốc giảm đau ung thư mới với ít tác dụng phụ hơn và hiệu quả hơn. Xây dựng các mô hình chăm sóc giảm nhẹ tích hợp từ sớm trong quá trình điều trị ung thư, đảm bảo mọi bệnh nhân đều được tiếp cận. Quan trọng nhất là nâng cao nhận thức cộng đồng và bệnh nhân về quyền được giảm đau, xóa bỏ những định kiến sai lầm về opioid. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống mà không bệnh nhân ung thư nào phải chịu đựng đau đớn không cần thiết, mang lại hy vọng về một tương lai không đau cho họ.

14/03/2026
Nguyễn thị hải yến phân tích tình hình sử dụng thuốc giảm đau và các rào cản trong điều trị đau trên bệnh nhân ung thư điều trị tại khoa chống đau và chăm sóc giảm nhẹ viện ung thư bệnh viện trung ương quân đội 108 luận văn