Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, du lịch đã phát triển thành một trong những ngành công nghiệp dịch vụ có quy mô lớn và tốc độ tăng trưởng nhanh trên thế giới. Theo dự báo của Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO, công bố năm 2003) được tác giả trích dẫn, đến năm 2020 lượng khách du lịch toàn cầu ước đạt 1,6 tỷ lượt người và doanh thu đạt 2.000 tỷ USD, dựa trên tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm là 4,3% về lượng khách và 6,7% về tài chính. Tại Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng vai trò tạo nguồn thu nhập lớn và thúc đẩy kinh tế - xã hội.

Sự thành công của sản phẩm du lịch phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn nhân lực lữ hành, trong đó hướng dẫn viên du lịch (HDV) đóng vai trò là “đại sứ” văn hóa của địa phương và đất nước, là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp với khách hàng. Tuy nhiên, thực tế phát triển du lịch tại Việt Nam nói chung và thành phố Hải Phòng nói riêng thời điểm nghiên cứu cho thấy đội ngũ HDV còn thiếu về số lượng và hạn chế về chất lượng, chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu phát triển nhanh của thị trường.

Khóa luận tập trung nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á – một doanh nghiệp lữ hành thành lập từ năm 2005 tại thành phố Hải Phòng. Mục tiêu chung của đề tài là vận dụng các kiến thức lý luận đã học để khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng năng lực đội ngũ HDV tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và hiệu quả kinh doanh lữ hành.

Tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tập hợp và hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản liên quan đến du lịch, hoạt động lữ hành và vai trò của hướng dẫn viên du lịch.
  2. Nghiên cứu, khảo sát và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động, cơ cấu và chất lượng phục vụ của đội ngũ HDV tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cho đội ngũ HDV của công ty dưới góc độ quản lý doanh nghiệp và nỗ lực tự hoàn thiện của người lao động.

Về lịch sử nghiên cứu, các cơ quan chức năng như Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Sở Du lịch Hải Phòng và Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch đã triển khai các đề án lớn (như Đề án phát triển Du lịch Hải Phòng giai đoạn 1996 - 2010, Quy hoạch phát triển Du lịch Hải Phòng đến năm 2020). Dù các đề án này đã đề cập đến phát triển nguồn nhân lực ngành, việc đi sâu khảo sát thực trạng năng lực của đội ngũ HDV tại từng đơn vị kinh doanh lữ hành cụ thể vẫn chưa được hoàn tất.

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề kinh tế - xã hội liên quan đến phát triển du lịch nói chung và hoạt động chuyên môn, năng lực của đội ngũ HDV tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á nói riêng.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Trụ sở và hoạt động điều hành lữ hành của Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á tại thành phố Hải Phòng.
    • Thời gian: Khảo sát số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2006 - 2007; đề tài hoàn thành vào tháng 6 năm 2009.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình chuyên ngành du lịch tại Việt Nam:

  • Khái niệm và thuật ngữ chuyên ngành:

    • Định nghĩa du lịch theo góc độ kinh tế học của Nguyễn Cao Thưởng và Tô Thanh Hải trong Giáo trình Thống kê Du lịch; khái niệm du lịch theo Hội nghị Liên Hợp Quốc về Du lịch tại Roma (1963) và Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO).
    • Khái niệm mang tính pháp lý theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2005: Định nghĩa du lịch, du lịch bền vững, khách du lịch nội địa, khách du lịch quốc tế (Điều 34), tài nguyên du lịch (tự nhiên và nhân văn), đô thị du lịch, khu du lịch, điểm du lịch, tuyến du lịch, sản phẩm du lịch (dịch vụ chính và dịch vụ bổ sung), cơ sở lưu trú và kinh doanh lữ hành.
    • Định nghĩa và phân loại hướng dẫn viên du lịch: Sử dụng các quan điểm định nghĩa của Trường Đại học British Columbia (Canada), Tổng cục Du lịch Việt Nam (1994), GS. TS. Đinh Trung Kiên trong Giáo trình Nghiệp vụ Hướng dẫn Du lịch, và Luật Du lịch 2005.
    • Hệ thống phân loại HDV: Theo phạm vi hoạt động (HDV quốc tế và HDV nội địa, gắn với các điều kiện cấp thẻ hành nghề thời hạn 3 năm); theo tính chất công việc (HDV chuyên nghiệp - Tour Guide, HDV không chuyên - Step-on Guide, HDV thành phố - City Guide, HDV tại điểm - Onsite Guide); theo hành trình tuyến điểm (HDV suốt tuyến và HDV địa phương); khái niệm Thuyết minh viên (TMV).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập và xử lý tài liệu: Tiếp cận các số liệu thống kê của Sở Du lịch Hải Phòng, văn bản quy phạm pháp luật, nghị quyết, nghị định chuyên ngành và các báo cáo nội bộ của doanh nghiệp.
    • Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế (thực địa): Khảo sát trực tiếp quy trình phục vụ tour, sử dụng phiếu điều tra thông tin và phản hồi của khách hàng sau các chuyến đi.
    • Phương pháp phân tích, đánh giá, so sánh: Thống kê, tổng hợp dữ liệu nhân sự, cơ cấu độ tuổi, trình độ học vấn, tần suất dẫn tour trong mùa cao điểm và mùa thấp điểm để rút ra các nhận định khách quan.
    • Phương pháp chuyên gia: Tham khảo ý kiến đóng góp của giảng viên hướng dẫn, cán bộ quản lý Sở Du lịch Hải Phòng và ban giám đốc doanh nghiệp lữ hành.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh giai đoạn 2006 - 2007 (tài liệu lưu hành nội bộ năm 2007 của Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á); số liệu thống kê du lịch Hải Phòng giai đoạn 2001 - 2005; báo cáo quy hoạch của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về lí luận và thực tiễn về du lịch và hướng dẫn viên du lịch

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về ngành du lịch, bản chất kinh doanh lữ hành và vai trò của hướng dẫn viên. Tác giả chỉ rõ kinh doanh lữ hành là hoạt động xây dựng, bán và tổ chức thực hiện các chương trình du lịch nhằm mục đích sinh lợi. Sản phẩm lữ hành mang tính vô hình, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, phụ thuộc nhiều vào các yếu tố ngoại cảnh và tính thời vụ.

Về phương diện nhân sự, HDV là người đại diện cho doanh nghiệp lữ hành trực tiếp tiếp xúc với khách hàng, biến các dịch vụ cam kết trên hợp đồng thành hiện thực. HDV giữ nhiều vai trò: người bạn đồng hành tin cậy, người thuyết minh truyền tải tri thức văn hóa - lịch sử, nhân viên tiếp thị quảng bá sản phẩm, người bảo đảm an ninh, an toàn cho du khách và xử lý các sự cố phát sinh trên tuyến.

Đồng thời, chương này phân tích tiềm năng và thực trạng phát triển du lịch tại Hải Phòng:

  • Vị trí địa lý là cửa ngõ giao thương quan trọng thuộc tam giác kinh tế phía Bắc (Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh) với hệ thống giao thông đồng bộ (đường bộ, đường sắt, đường thủy, cảng biển, hàng không).
  • Tài nguyên du lịch đặc sắc: Quần đảo Cát Bà (được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới vào tháng 12/2004), bãi biển Đồ Sơn, cùng hệ thống di tích và lễ hội truyền thống (Chọi trâu Đồ Sơn, làng cá Cát Bà, Hát Đúm Thủy Nguyên, lễ hội Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm, lễ hội Minh Thề).
  • Số liệu kinh tế du lịch Hải Phòng giai đoạn 2001 - 2005: Tổng vốn đầu tư hạ tầng du lịch từ ngân sách đạt 267,69 tỷ đồng; thu hút 1.680,43 tỷ đồng vốn ngoài ngân sách và 2,72 triệu USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Lượng khách tăng bình quân 18,15%/năm (trong đó khách quốc tế tăng 18,75%/năm); doanh thu du lịch tăng bình quân trên 15%/năm. Mục tiêu chiến lược do công ty tư vấn MCG và Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch đưa ra ngày 9/8/2006 đặt kỳ vọng doanh thu du lịch Hải Phòng đạt 2.677,5 triệu USD vào năm 2020.

Chương 2: Thực trạng của đội ngũ hướng dẫn viên du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á

Chương 2 đi sâu phân tích mô hình tổ chức và năng lực thực tế của đội ngũ HDV tại doanh nghiệp khảo sát:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á được Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng cấp giấy phép ĐKKD ngày 28/6/2005 và chính thức hoạt động từ ngày 20/7/2005. Trụ sở đặt tại số 48 Trần Phú, phường Cầu Đất, quận Ngô Quyền, Hải Phòng; Giám đốc là ông Trần Tuấn Thanh; vốn điều lệ 1.000.000.000 đồng. Doanh nghiệp hoạt động đa ngành: lữ hành nội địa và quốc tế, dịch vụ khách sạn - nhà hàng tại Cát Bà, đào tạo dạy nghề, vận tải hành khách thủy bộ và dịch vụ xuất nhập khẩu.

  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Ban Giám đốc điều hành các vị trí gồm Thư ký giám đốc, Trưởng phòng Marketing, Trưởng phòng Điều hành - Hướng dẫn, Nhân viên thông tin quảng cáo - bán và tư vấn sản phẩm, cùng đội ngũ Hướng dẫn viên du lịch. Mỗi vị trí được phân định rõ ràng về chức năng và trách nhiệm chuyên môn.

  • Thực trạng đội ngũ HDV (giai đoạn 2006 - 2007):

    • Quy mô và cơ cấu: Công ty có 14 HDV (10 nam, 4 nữ). Tuổi đời bình quân là 26 tuổi; nhóm tuổi từ 23 đến 26 chiếm 79% (11 người); nhóm trên 26 tuổi chiếm 21% (3 người).
    • Trình độ đào tạo: 10 cử nhân tốt nghiệp Khoa Văn hóa Du lịch - Trường Đại học Dân lập Hải Phòng; 1 cử nhân tốt nghiệp Khoa Du lịch - Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn; 2 tốt nghiệp Cao đẳng Du lịch Hà Nội; 1 tốt nghiệp Trung cấp Du lịch Hải Phòng.
    • Trình độ ngoại ngữ: Chỉ có 3 nhân sự có chứng chỉ ngoại ngữ chính thức (1 chứng chỉ tiếng Trung trình độ B, 2 chứng chỉ tiếng Anh trình độ B). Tỷ lệ sử dụng thành thạo ngoại ngữ còn thấp, phần lớn HDV chủ yếu phục vụ khách nội địa và tour outbound sang Trung Quốc.
    • Thâm niên và kinh nghiệm: Trưởng phòng Điều hành - Hướng dẫn có gần 10 năm kinh nghiệm trong nghề; các HDV còn lại đều có thâm niên từ 3 năm trở lên.
STT Họ và tên Giới tính Năm sinh Trình độ văn hóa Trình độ ngoại ngữ
1 Nguyễn Tuấn Anh Nam 1979 Đại học -
2 Nguyễn Mạnh Cường Nam 1982 Đại học -
3 Nguyễn Thành Phương Nam 1983 Đại học -
4 Nguyễn Phi Long Nam 1984 Đại học -
5 Trần Huy Khánh Nam 1984 Đại học Tiếng Trung B
6 Phạm Đức Minh Nam 1983 Đại học -
7 Tô Duy Tòng Nam 1982 Đại học -
8 Trần Trọng Đại Nam 1983 Đại học Tiếng Anh B
9 Nguyễn Huy Cường Nam 1985 Trung cấp -
10 Phạm Hải Dương Nữ 1984 Cao đẳng -
11 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 1984 Đại học Tiếng Anh B
12 Phạm Hải Hà Nữ 1983 Đại học -
13 Nguyễn Châu Giang Nữ 1982 Cao đẳng -
14 Trần Văn Tú Nam 1982 Đại học -
  • Hiệu suất hoạt động và chất lượng phục vụ:
    • Tính chất mùa vụ: Mùa cao điểm (lễ hội đầu năm và du lịch biển mùa hè), công ty phục vụ trung bình 9 - 10 tour/tuần. Mỗi HDV phụ trách khoảng 2 tour/tuần (thời lượng bình quân 2 ngày/tour); các tour Xuyên Việt đạt tần suất 1,5 tour/tháng. Mùa thấp điểm, hiệu suất giảm còn 1 - 2 tour/tháng/HDV.
    • Áp lực cung - cầu: Vào các dịp cao điểm hoặc khi nhận đoàn lớn (100 - 200 khách), số lượng 14 HDV không đáp ứng đủ nhu cầu, buộc công ty phải sử dụng HDV tự do hoặc cộng tác viên bên ngoài. Việc này tiềm ẩn rủi ro về chất lượng phục vụ và giảm uy tín thương hiệu do cộng tác viên thiếu tính ràng buộc trách nhiệm lâu dài.
    • Định mức phục vụ được áp dụng: Áp dụng chuẩn 1 HDV phục vụ tối đa 20 khách quốc tế hoặc 35 khách nội địa đối với tour phổ thông; 1 HDV phục vụ 15 khách quốc tế hoặc 20 khách nội địa đối với tour cao cấp.
    • Đánh giá năng lực: Đội ngũ trẻ, nhanh nhẹn, nhiệt tình, có phẩm chất đạo đức tốt và phong thái nhã nhặn. Hạn chế lớn nhất nằm ở kỹ năng ngoại ngữ, kinh nghiệm xử lý các tình huống phát sinh đột xuất và sự phụ thuộc vào lực lượng cộng tác viên thời vụ.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng của hướng dẫn viên tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp mang tính đồng bộ:

  • Nhóm giải pháp đối với Ban Lãnh đạo công ty:

    1. Chính sách đãi ngộ và tiền lương: Hoàn thiện quy chế trả lương, thưởng và công tác phí tương xứng với khối lượng lao động; xây dựng chính sách giữ chân nhân sự giỏi và tạo động lực cống hiến.
    2. Quy trình tuyển dụng: Chuẩn hóa tiêu chí tuyển chọn đầu vào, kiểm tra chặt chẽ kiến thức chuyên ngành, khả năng ứng xử và trình độ ngoại ngữ trước khi ký hợp đồng.
    3. Đầu tư cơ sở vật chất: Trang bị đồng bộ máy vi tính kết nối mạng, hệ thống viễn thông và cơ sở dữ liệu tra cứu tuyến điểm phục vụ công tác chuẩn bị tour.
    4. Công tác đào tạo, bồi dưỡng: Định kỳ tổ chức các lớp tập huấn nâng cao nghiệp vụ, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và hỗ trợ kinh phí đào tạo ngoại ngữ cho HDV.
    5. Kiện toàn tổ chức quản lý: Tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng Marketing và phòng Điều hành - Hướng dẫn nhằm tối ưu hóa việc phân công lịch trình, tránh tình trạng quá tải tour trong mùa cao điểm.
    6. Thu thập thông tin phản hồi: Sử dụng mẫu phiếu điều tra ý kiến khách hàng sau mỗi chuyến đi làm căn cứ đánh giá chất lượng phục vụ của từng nhân viên.
  • Nhóm giải pháp đối với bản thân Hướng dẫn viên:

    1. Trau dồi đạo đức và tri thức: Nâng cao tinh thần trách nhiệm, rèn luyện tác phong văn minh, chủ động cập nhật kiến thức lịch sử, văn hóa, địa lý và pháp luật.
    2. Quy trình tác nghiệp chuyên nghiệp: Chuẩn bị chu đáo các khâu trước chuyến đi (kiểm tra dịch vụ, tìm hiểu thông tin đoàn), điều hành linh hoạt trong chuyến đi và thực hiện nghiêm túc chế độ báo cáo, quyết toán sau chuyến đi.
    3. Kỹ năng phối hợp nội bộ: Duy trì mối quan hệ hợp tác tốt với đồng nghiệp, bộ phận điều hành, lái xe và các nhà cung cấp dịch vụ lưu trú, ẩm thực tại điểm đến.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính: Khóa luận đã vẽ nên bức tranh thực tế về công tác quản lý và vận hành đội ngũ HDV tại một công ty lữ hành cổ phần có quy mô vốn 1 tỷ đồng tại Hải Phòng giai đoạn 2006 - 2007. Báo cáo cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết về cơ cấu 14 HDV (79% dưới 26 tuổi, 100% qua đào tạo chuyên ngành từ trung cấp đến đại học nhưng chỉ 21,4% có chứng chỉ ngoại ngữ B).
  • Hệ thống hóa tiêu chuẩn vận hành: Đề tài làm rõ định mức phục vụ du khách trên mỗi hướng dẫn viên theo từng phân khúc tour (phổ thông và cao cấp) và phân tích sự chênh lệch hiệu suất giữa mùa cao điểm (2 tour/tuần) và mùa thấp điểm (1 - 2 tour/tháng).
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng thực tiễn ở cấp độ cơ sở, đóng góp hệ thống giải pháp hai chiều (kết hợp giữa cơ chế quản trị của doanh nghiệp và ý thức tự hoàn thiện của cá nhân HDV), phù hợp với điều kiện thực tế của các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ tại Hải Phòng sau khi Luật Du lịch 2005 ban hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp lữ hành cụ thể (Công ty Xuyên Á); số liệu thống kê chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ giai đoạn 2006 - 2007; chưa mở rộng so sánh tương quan với các doanh nghiệp lữ hành khác trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh cơ cấu nhân lực HDV giữa các loại hình doanh nghiệp lữ hành (quốc tế và nội địa) tại khu vực duyên hải Bắc Bộ; nghiên cứu sâu hơn về bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch quốc gia và giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, phân bổ tour cho hướng dẫn viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành trong việc tìm hiểu phương pháp phân tích nhân sự lữ hành, cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm và cách xây dựng bảng biểu thống kê nhân sự.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ trong việc tham khảo bảng mô tả chức trách công việc của từng phòng ban (Marketing, Điều hành, Hướng dẫn viên) và định mức phân công lao động theo mùa vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện, thuộc đơn vị đào tạo nào và hoàn thành vào thời điểm nào?
Khóa luận do sinh viên Nguyễn Văn Sáng (Lớp VHL 101, ngành Văn hóa Du lịch, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) thực hiện, dưới sự hướng dẫn chuyên môn của ThS. Lê Thanh Tùng, hoàn thành vào tháng 6 năm 2009.

2. Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á có quy mô và pháp lý ban đầu như thế nào?
Doanh nghiệp được Sở Kế hoạch và Đầu tư Hải Phòng cấp giấy phép ĐKKD ngày 28/6/2005, chính thức hoạt động ngày 20/7/2005, do ông Trần Tuấn Thanh làm Giám đốc; vốn điều lệ 1.000.000.000 đồng; trụ sở chính tại số 48 Trần Phú, phường Cầu Đất, quận Ngô Quyền, Hải Phòng.

3. Đặc điểm nổi bật về cơ cấu độ tuổi và trình độ học vấn của đội ngũ 14 HDV tại công ty là gì?
Đội ngũ HDV mang cơ cấu trẻ với độ tuổi trung bình là 26 tuổi (nhóm 23 - 26 tuổi chiếm 79%). Về học vấn, 100% nhân sự đã qua đào tạo chuyên ngành du lịch, trong đó 11 cử nhân đại học (10 người tốt nghiệp ĐH Dân lập Hải Phòng, 1 người tốt nghiệp ĐH KHXH&NV), 2 tốt nghiệp Cao đẳng Du lịch Hà Nội và 1 tốt nghiệp Trung cấp Du lịch Hải Phòng. Tuy nhiên, trình độ ngoại ngữ còn hạn chế khi chỉ có 3 người có chứng chỉ bậc B (2 tiếng Anh, 1 tiếng Trung).

4. Định mức số lượng khách phục vụ trên mỗi HDV được nêu trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn được công ty áp dụng, đối với loại hình du lịch phổ thông, 1 HDV phục vụ tối đa 20 khách quốc tế hoặc 35 khách nội địa. Đối với loại hình du lịch cao cấp, 1 HDV phục vụ tối đa 15 khách quốc tế hoặc 20 khách nội địa.

5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để nâng cao năng lực cho đội ngũ HDV?
Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp chính: nhóm giải pháp từ phía Ban Lãnh đạo công ty (hoàn thiện chính sách đãi ngộ, tuyển dụng, đầu tư cơ sở vật chất, đào tạo bồi dưỡng chuyên môn - ngoại ngữ, kiện toàn quản lý và khảo sát ý kiến khách hàng) và nhóm giải pháp từ phía bản thân HDV (rèn luyện phẩm chất đạo đức, nâng cao tri thức chuyên môn, chuẩn hóa quy trình trước - trong - sau tour, phối hợp tốt với các bộ phận liên quan).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Sáng đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng năng lực đội ngũ hướng dẫn viên tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á trong giai đoạn 2006 - 2007. Đề tài làm rõ những mặt tích cực về cơ cấu trẻ, lòng nhiệt tình và nền tảng đào tạo chính quy, đồng thời chỉ ra những bất cập về trình độ ngoại ngữ và áp lực quá tải theo mùa vụ. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và thiết thực, đóng góp giá trị ứng dụng cho hoạt động quản trị nguồn nhân lực lữ hành tại doanh nghiệp khảo sát.