Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính - bảo hiểm, nghiệp vụ bảo hiểm tài sản giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ cơ sở vật chất, nhà xưởng, máy móc và hàng hóa của các tổ chức, doanh nghiệp trước những hiểm họa bất ngờ như cháy nổ, thiên tai hay sự cố kỹ thuật. Tuy nhiên, do đặc thù của bảo hiểm tài sản là số tiền bảo hiểm rất lớn và mức độ rủi ro mang tính tích tụ cao, các doanh nghiệp bảo hiểm gốc luôn phải đối mặt với nguy cơ mất khả năng thanh toán nếu xảy ra các tổn thất quy mô lớn. Hoạt động tái bảo hiểm ra đời như một cơ chế phân tán rủi ro thiết yếu, giúp doanh nghiệp bảo hiểm gốc chuyển giao một phần trách nhiệm tài chính, bảo toàn năng lực khai thác và duy trì sự ổn định trong kinh doanh.

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển với sự cạnh tranh gay gắt giữa các khối doanh nghiệp trong nước và liên doanh. Công ty Bảo hiểm Liên hiệp UIC được thành lập trên cơ sở liên doanh giữa các tập đoàn tài chính - bảo hiểm lớn của Việt Nam, Nhật Bản và Hàn Quốc. Mặc dù sở hữu lợi thế từ mạng lưới đối tác quốc tế và sự hỗ trợ nghiệp vụ từ các cổ đông chiến lược, UIC vẫn phải đối mặt với bài toán tối ưu hóa tỷ lệ giữ lại, cân đối giữa hoạt động nhượng tái và nhận tái bảo hiểm, cũng như kiểm soát rủi ro trước những biến động khó lường của thị trường tài sản nội địa.

Đề tài chuyên đề tốt nghiệp "Thực trạng triển khai hoạt động tái bảo hiểm tài sản tại Công ty Bảo hiểm Liên hiệp UIC giai đoạn 2019-2022" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về bảo hiểm tài sản và các phương thức, hình thức triển khai hoạt động tái bảo hiểm tài sản.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hoạt động nhượng tái bảo hiểm và nhận tái bảo hiểm nghiệp vụ tài sản tại Công ty Bảo hiểm Liên hiệp UIC giai đoạn 2019 - 2022.
  3. Đánh giá kết quả đạt được, chỉ ra những tồn tại, khó khăn và nguyên nhân trong quá trình thực hiện nghiệp vụ.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tái bảo hiểm tài sản tại UIC trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tái bảo hiểm đối với nghiệp vụ bảo hiểm tài sản.
  • Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm Liên hiệp UIC.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực tế giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống lý luận kinh tế bảo hiểm chuyên ngành, kết hợp các quy định pháp lý hiện hành của Nhà nước Việt Nam về hoạt động kinh doanh bảo hiểm và tái bảo hiểm:

  • Khung lý thuyết về bảo hiểm tài sản: Đối tượng bảo hiểm bao gồm công trình kiến trúc, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu và hàng hóa trong kho. Các nghiệp vụ chính gồm: Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt (Fire and Special Perils Insurance), Bảo hiểm cháy nổ (Fire & Explosion Insurance), Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản/công nghiệp (Property/Industrial All Risks Insurance) và Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
  • Khung lý thuyết về tái bảo hiểm: Bản chất là việc chuyển giao một phần trách nhiệm đã nhận của doanh nghiệp bảo hiểm gốc cho một hoặc nhiều doanh nghiệp nhận tái bảo hiểm. Các hình thức bao gồm: Tái bảo hiểm tạm thời (Facultative Reinsurance), Tái bảo hiểm cố định (Treaty Reinsurance), và Tái bảo hiểm mở sẵn (Open Cover). Các phương pháp phân chia trách nhiệm gồm: Tái bảo hiểm tỷ lệ (Mức dôi - Surplus, Số thành - Quota Share), Tái bảo hiểm phi tỷ lệ (Vượt mức bồi thường - Excess of Loss, Vượt tỷ lệ bồi thường - Stop Loss) và các phương pháp kết hợp.
  • Các nguyên tắc trong hợp đồng tái bảo hiểm: Nguyên tắc quyền lợi bảo hiểm, Nguyên tắc trung thực tuyệt đối (Utmost Good Faith), và Nguyên tắc bồi thường thiệt hại thực tế.
  • Cơ sở pháp lý thành lập đơn vị: Giấy phép kinh doanh số 09 TC/GCN ngày 30/05/1997 của Bộ Tài chính và Giấy phép đầu tư số 2003/GP ngày 01/11/1997 của Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thu thập số liệu thứ cấp, phân tích thống kê mô tả, tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu theo thời gian và đánh giá tỷ trọng cơ cấu.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính thường niên, báo cáo nghiệp vụ và dữ liệu thống kê nội bộ từ Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Nghiệp vụ và Tái bảo hiểm của Công ty Bảo hiểm Liên hiệp UIC giai đoạn 2019 - 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về bảo hiểm tài sản và tái bảo hiểm tài sản

Chương 1 trình bày toàn diện nền tảng lý luận về hai nghiệp vụ có mối liên kết chặt chẽ:

  • Bảo hiểm tài sản: Tác giả phân tích sự cần thiết khách quan của bảo hiểm tài sản trong việc bảo toàn vốn sản xuất và ổn định ngân sách xã hội. Đặc điểm cốt lõi của nghiệp vụ này gắn liền với rủi ro hỏa hoạn - loại rủi ro có khả năng gây thiệt hại đột ngột trên quy mô lớn, công tác định phí phức tạp tùy thuộc vào cấu trúc vật liệu và quy trình phòng cháy, đòi hỏi đội ngũ giám định bồi thường có chuyên môn kỹ thuật cao. Các rủi ro được bảo hiểm chính gồm: cháy, nổ, sét đánh; kèm theo các rủi ro phụ như giông bão, lũ lụt, va chạm phương tiện, đình công.
  • Tái bảo hiểm tài sản: Luận giải vai trò là công cụ bảo vệ tài chính cho doanh nghiệp bảo hiểm gốc, tạo điều kiện mở rộng khả năng khai thác các đơn bảo hiểm vượt quá năng lực vốn tự có, đồng thời nhận được hoa hồng nhượng tái và hỗ trợ kỹ thuật từ các nhà tái bảo hiểm dẫn đầu (lead reinsurers).
  • Lịch sử và phương pháp: Ghi nhận lịch sử hợp đồng tái bảo hiểm đầu tiên từ năm 1370 tại Genes (Ý), sự ra đời của Cologne Re (Đức, 1842) sau vụ Đại hỏa hoạn Hamburg và Swiss Re (Thụy Sĩ, 1861) sau hỏa hoạn Glarus. Đi sâu phân loại kỹ thuật các hình thức tái bảo hiểm tạm thời, cố định, mở sẵn và các phương pháp tỷ lệ (Surplus, Quota Share), phi tỷ lệ (Excess of Loss, Stop Loss).
  • Tầm quan trọng trong BHTS: Phân tích thực tế rằng các công trình hiện đại có giá trị lên đến hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ USD (dẫn chứng vụ tấn công khủng bố 11/9/2001 gây tổn thất hơn 7 tỷ USD bồi thường liên quan đến các tập đoàn Swiss Re, Allianz, Zurich...), khẳng định việc phân tán rủi ro qua tái bảo hiểm là điều kiện bắt buộc để bảo đảm an toàn chi trả.

Chương 2: Thực trạng triển khai hoạt động tái bảo hiểm tài sản tại Công ty Bảo hiểm Liên hiệp UIC giai đoạn 2019 - 2022

Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn tại doanh nghiệp:

  • Giới thiệu tổ chức: UIC là công ty liên doanh giữa:
    • Công ty Bảo hiểm Sompo Japan (Nhật Bản): Thành lập năm 1887, chiếm 25.7% thị phần bảo hiểm tài sản nội địa Nhật Bản năm 2020.
    • Tổng công ty Cổ phần Bảo Minh (Việt Nam): Thành lập năm 1994, chiếm 7.7% thị phần phi nhân thọ Việt Nam năm 2021 (đứng thứ 4 thị trường).
    • Công ty Bảo hiểm KB (Hàn Quốc): Thành viên của KB Financial Group (tổng tài sản 74.4 tỷ USD năm 2019), chiếm khoảng 13% thị phần phi nhân thọ Hàn Quốc, xếp hạng tín dụng "A" từ A.M. Best.
    • Biên khả năng thanh toán của UIC đạt 640% tính đến tháng 12/2021.
  • Kết quả kinh doanh: Doanh thu năm 2019 đạt 481,738 triệu đồng; năm 2020 giảm 16% do siết chặt kênh khai thác kém hiệu quả nhưng lợi nhuận trước thuế tăng 51.3%; năm 2021 doanh thu hồi phục lên 435,900 triệu đồng (tăng 7.4%); năm 2022 lợi nhuận đạt 199,286 triệu đồng (tăng 12.07% so với 2021).
  • Doanh thu theo nhóm nghiệp vụ: Bảo hiểm tài sản luôn là nghiệp vụ chủ lực, chiếm khoảng 45% tổng doanh thu UIC.
Nghiệp vụ (Đơn vị: triệu đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Bảo hiểm tài sản 293,412 330,019 378,801 467,742
Bảo hiểm sức khỏe 85,861 75,067 78,446 83,233
Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển 62,547 61,405 71,464 78,313
Bảo hiểm xe cơ giới 16,893 16,446 16,711 17,436
Bảo hiểm TNDS xe cơ giới 954 1,098 1,060 1,053
Bảo hiểm thân tàu & TNDS chủ tàu 7,952 7,723 7,937 5,849
Bảo hiểm trách nhiệm 27,076 30,672 31,226 40,192
Bảo hiểm tín dụng & rủi ro tài chính 26,979 42,262 36,391 45,554
  • Thực trạng nhượng tái bảo hiểm tài sản:
    • Phương pháp: Áp dụng chủ yếu là tái bảo hiểm mức dôi (Surplus).
    • Đối tác: Thị trường trong nước gồm VinaRe, PVI Re, Bảo Minh, Bảo Long; thị trường quốc tế gồm Sompo Japan, KB, HannoverRe; thông qua các nhà môi giới Aon, Willis.
    • Cơ cấu phí nhượng tái: Tổng phí nhượng tái bảo hiểm tài sản tăng 59% từ 300,757 triệu đồng (2019) lên 477,036 triệu đồng (2022). Phí nhượng trong nước tăng từ 47,398 triệu đồng (tỷ trọng 15.76%) lên 83,132 triệu đồng (tỷ trọng 17.43%). Phí nhượng nước ngoài tăng từ 253,359 triệu đồng (84.24%) lên 393,904 triệu đồng (82.57%).
    • Phí bảo hiểm giữ lại: Đạt 25,178 triệu đồng (2019), tăng lên 37,205 triệu đồng (2021), nhưng giảm về 29,202 triệu đồng (2022) do công ty thận trọng điều chỉnh mức giữ lại sau các tổn thất lớn năm 2021.
    • Tỷ lệ hoa hồng nhượng tái: Dao động ổn định trong biên độ từ 27% đến gần 30%.
  • Thực trạng nhận tái bảo hiểm tài sản:
    • Phương pháp: Kết hợp mức dôi (Surplus) và vượt mức bồi thường (Excess of Loss).
    • Quy trình thẩm định: Phối hợp cùng đội ngũ kỹ sư đánh giá rủi ro (Risk Engineer) khảo sát thực tế và phân loại rủi ro theo ba mức: High risk, Average, Below average.
    • Cơ cấu doanh thu nhận tái: Tổng doanh thu nhận tái giai đoạn 2019-2022 đạt 139,895 triệu đồng. Thị trường trong nước chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ trọng 96% (đối tác như MSIG, Tokio Marine...), thị trường nước ngoài chỉ chiếm 4% (chủ yếu từ các chi nhánh thuộc Sompo).
Năm Phí nhận tái trong nước (triệu đồng) Tỷ trọng (%) Phí nhận tái nước ngoài (triệu đồng) Tỷ trọng (%) Tổng phí nhận tái (triệu đồng)
2019 30,024 92% 2,499 8% 32,523
2020 33,251 96% 1,297 4% 34,548
2021 32,936 96% 1,386 4% 34,322
2022 37,268 97% 1,183 3% 38,502
Tổng 143,530 96% 6,365 4% 139,895

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện tái bảo hiểm nghiệp vụ bảo hiểm tài sản tại Công ty Bảo hiểm Liên hiệp UIC

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể:

  • Mục tiêu định hướng: Gia tăng mức phí giữ lại hợp lý, nâng cao tính chủ động trong khai thác và cải thiện biên lợi nhuận nghiệp vụ.
  • Giải pháp nội bộ đối với UIC:
    1. Xác định mức giữ lại hợp lý: Cân đối giữa năng lực vốn chủ sở hữu, quỹ dự phòng nghiệp vụ và tính chất tổn thất tích tụ của từng danh mục tài sản để tránh tình trạng nhượng tái quá mức gây giảm doanh thu giữ lại.
    2. Tăng cường quan hệ hợp tác quốc tế: Mở rộng kết nối trực tiếp với các nhà tái bảo hiểm quốc tế uy tín bên cạnh Sompo và KB, tận dụng các công ty môi giới toàn cầu để tiếp cận các điều kiện hợp đồng tối ưu.
    3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ định phí, thẩm định rủi ro và các kỹ sư rủi ro (Risk Engineer).
    4. Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin: Ứng dụng phần mềm quản lý nghiệp vụ tích hợp và nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu rủi ro và kiểm soát hợp đồng.
  • Kiến nghị vĩ mô:
    1. Hoàn thiện khung pháp lý: Cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện các văn bản hướng dẫn về nghiệp vụ tái bảo hiểm, tạo hành lang minh bạch cho các giao dịch xuyên biên giới.
    2. Đổi mới phương thức quản lý và giám sát: Chuyển đổi phương thức giám sát trên cơ sở rủi ro theo chuẩn mực quốc tế.
    3. Phát huy vai trò của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV): Nâng cao vai trò cầu nối thông tin, thống kê dữ liệu tổn thất chung của thị trường để hỗ trợ các doanh nghiệp thành viên định phí và thỏa thuận nhượng tái.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn:

  • Hệ thống hóa số liệu thực tế: Cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về cơ cấu doanh thu nghiệp vụ BHTS, phí nhượng tái, phí nhận tái và mức giữ lại của UIC trong suốt 4 năm (2019 - 2022).
  • Chỉ rõ đặc điểm tái bảo hiểm tại doanh nghiệp FDI/liên doanh:
    • Hoạt động nhượng tái bảo hiểm phụ thuộc lớn vào thị trường quốc tế (chiếm trên 82% tổng phí nhượng), trong đó các đối tác cổ đông chính (Sompo Japan, KB) đóng vai trò cố vấn và nhận tái trọng yếu.
    • Hoạt động nhận tái bảo hiểm lại tập trung hầu như toàn bộ ở thị trường nội địa (96%), khai thác từ các doanh nghiệp bảo hiểm vốn ngoại như MSIG, Tokio Marine.
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đề xuất quy trình kết hợp chặt chẽ giữa bộ phận thẩm định nghiệp vụ và kỹ sư rủi ro (Risk Engineer), giải pháp tối ưu hóa mức giữ lại rủi ro tự bồi thường và ứng dụng công nghệ nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh tái bảo hiểm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở mốc thời gian 2019 - 2022; các phân tích tập trung chủ yếu vào số liệu tại trụ sở chính và một nghiệp vụ đơn lẻ là bảo hiểm tài sản, chưa bao quát toàn bộ các nghiệp vụ phi nhân thọ khác tại UIC.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát đánh giá hoạt động tái bảo hiểm trên toàn bộ danh mục sản phẩm phi nhân thọ (bảo hiểm kỹ thuật, bảo hiểm trách nhiệm, bảo hiểm hàng hải); nghiên cứu tác động của Luật Kinh doanh bảo hiểm sửa đổi và các chuẩn mực kế toán tài chính quốc tế (IFRS 17) đối với việc thiết lập hợp đồng tái bảo hiểm tại các công ty liên doanh.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu là nguồn tham khảo trực quan về cơ chế vận hành của hợp đồng tái bảo hiểm mức dôi (Surplus), quy trình thẩm định rủi ro kỹ thuật và kỹ thuật phân chia trách nhiệm tài chính trong doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
  • Đối với chuyên viên nghiệp vụ và nhà quản trị rủi ro: Khóa luận cung cấp các căn cứ thực tiễn về việc phân bổ tỷ trọng nhượng tái nội địa/quốc tế, cách thức làm việc với các nhà môi giới tái bảo hiểm quốc tế (Aon, Willis), cũng như giải pháp kiểm soát mức giữ lại để bảo toàn năng lực vốn doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu cổ đông và tiềm lực tài chính của Công ty Bảo hiểm Liên hiệp UIC được xác định như thế nào?
UIC được thành lập năm 1997 dưới hình thức liên doanh giữa ba tổ chức: Tổng công ty Cổ phần Bảo Minh (Việt Nam, chiếm 7.7% thị phần phi nhân thọ trong nước năm 2021), Sompo Japan Insurance (Nhật Bản, chiếm 25.7% thị phần BHTS nội địa Nhật Bản năm 2020) và KB Insurance (Hàn Quốc, trực thuộc KB Financial Group với tổng tài sản 74.4 tỷ USD năm 2019, xếp hạng tín dụng "A" từ A.M. Best). Biên khả năng thanh toán của UIC đạt mức 640% (tính đến tháng 12/2021).

2. Vị trí của nghiệp vụ bảo hiểm tài sản trong cơ cấu doanh thu của UIC giai đoạn 2019 - 2022 ra sao?
Bảo hiểm tài sản là nghiệp vụ chiến lược và đóng góp doanh thu lớn nhất tại UIC, chiếm khoảng 45% tổng doanh thu kinh doanh bảo hiểm. Doanh thu nghiệp vụ này tăng liên tục qua các năm: từ 293,412 triệu đồng (2019), lên 330,019 triệu đồng (2020), 378,801 triệu đồng (2021) và đạt 467,742 triệu đồng (2022).

3. Phương pháp tái bảo hiểm nào được UIC áp dụng chủ yếu cho nghiệp vụ tài sản?
Trong hoạt động nhượng tái bảo hiểm, UIC sử dụng phương pháp chủ đạo là Tái bảo hiểm mức dôi (Surplus). Trong hoạt động nhận tái bảo hiểm, công ty áp dụng kết hợp phương pháp Tái bảo hiểm tỷ lệ mức dôi (Surplus) và Tái bảo hiểm phi tỷ lệ vượt mức bồi thường (Excess of Loss).

4. Có sự khác biệt nào giữa cơ cấu thị trường trong hoạt động nhượng tái và nhận tái bảo hiểm của UIC?
Có sự khác biệt rõ rệt theo chiều hướng đối lập:

  • Hoạt động nhượng tái: Phí nhượng tái ra thị trường quốc tế chiếm tỷ trọng chi phối (84.24% năm 2019 và 82.57% năm 2022), chủ yếu nhượng cho các đối tác lớn như Sompo Japan, KB, HannoverRe.
  • Hoạt động nhận tái: Doanh thu phí nhận tái tập trung phần lớn ở thị trường nội địa với tỷ trọng 96% (đạt 143,530 triệu đồng trên tổng số 139,895 triệu đồng cả giai đoạn), nhận từ các doanh nghiệp bảo hiểm có vốn nước ngoài tại Việt Nam như MSIG, Tokio Marine.

5. Vì sao phí bảo hiểm giữ lại của nghiệp vụ tài sản tại UIC lại sụt giảm trong năm 2022?
Phí giữ lại tăng từ 25,178 triệu đồng (2019) lên mức đỉnh 37,205 triệu đồng (2021), nhưng giảm xuống còn 29,202 triệu đồng vào năm 2022. Nguyên nhân là do UIC chủ động điều chỉnh chính sách thận trọng hơn trong việc ấn định mức giữ lại sau khi ghi nhận một số vụ tổn thất thuộc trách nhiệm tự giữ lại có quy mô lớn trong năm 2021.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Anh đã phân tích hệ thống và chi tiết thực trạng triển khai hoạt động tái bảo hiểm tài sản tại Công ty Bảo hiểm Liên hiệp UIC giai đoạn 2019 - 2022. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò trụ cột của nghiệp vụ bảo hiểm tài sản đối với doanh thu công ty, đồng thời phản ánh tính hiệu quả của phương pháp tái bảo hiểm mức dôi trong việc phân tán rủi ro ra thị trường quốc tế và khai thác thị trường nhận tái nội địa. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc tính toán mức giữ lại tối ưu, tăng cường năng lực kỹ sư thẩm định rủi ro và ứng dụng công nghệ, mang giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị nghiệp vụ tái bảo hiểm tại doanh nghiệp.