Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) ở bậc phổ thông và đại học tại Việt Nam, xu hướng tích cực hóa hoạt động nhận thức của người học ngày càng được chú trọng. Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh (ĐHSP TP.HCM) — cơ sở đào tạo giáo viên — giữ vai trò đặc biệt quan trọng: sinh viên (SV) sư phạm không chỉ học để lĩnh hội tri thức chuyên môn mà còn cần được tiếp cận, thực hành các PPDH tích cực ngay trong quá trình đào tạo, để khi ra trường có thể vận dụng vào giảng dạy phổ thông. Dạy học theo nhóm nhỏ trên lớp (DHTNNTL) là một trong những PPDH tích cực được đánh giá cao và được khuyến khích sử dụng rộng rãi trong các trường đại học trên thế giới, song việc triển khai tại ĐHSP TP.HCM đúng quy cách và đạt hiệu quả hay chưa là câu hỏi còn bỏ ngỏ. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận "Thực trạng sử dụng phương pháp dạy học theo nhóm nhỏ trên lớp ở trường ĐHSP TP.HCM" được thực hiện.

Mục đích nghiên cứu: Khảo sát thực trạng sử dụng phương pháp DHTNNTL ở trường ĐHSP TP.HCM, từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng phương pháp này.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo văn bản):

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về DHTNNTL.
  2. Khảo sát thực trạng sử dụng phương pháp DHTNNTL ở trường ĐHSP TP.HCM.
  3. Tìm hiểu nguyên nhân của thực trạng sử dụng phương pháp DHTNNTL ở trường ĐHSP TP.HCM.
  4. Đề xuất các biện pháp sử dụng phương pháp DHTNNTL ở trường ĐHSP TP.HCM.

Giả thuyết khoa học: (1) Mức độ sử dụng phương pháp DHTNNTL giữa các khối ngành không đồng đều và còn hạn chế; (2) Quá trình tiến hành phương pháp DHTNNTL chưa đảm bảo yêu cầu về mặt phương pháp; (3) Hiệu quả sử dụng phương pháp DHTNNTL chưa cao.

Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng sử dụng phương pháp DHTNNTL ở trường ĐHSP TP.HCM. Khách thể nghiên cứu: Hoạt động dạy học ở đại học.

Phạm vi nghiên cứu: Về nội dung, đề tài chỉ khảo sát mức độ sử dụng, mục tiêu sử dụng, cách thức tiến hành và hiệu quả của phương pháp DHTNNTL. Về khách thể, nghiên cứu được tiến hành trên 208 sinh viên năm 2 và năm 3 thuộc 4 khối ngành và 48 giảng viên của trường ĐHSP TP.HCM, phân bố đều theo 4 khối: tự nhiên, xã hội, đặc thù và ngoại ngữ (mỗi khối 12 giảng viên; sinh viên lần lượt là 51, 50, 54, 53 người).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên ba nhóm quan điểm lý thuyết chính:

  • Quan điểm tâm lý hoạt động (L.VS. Phạm Minh Hạc): nhà trường hiện đại là nhà trường hoạt động, coi trọng kết hợp hoạt động cá nhân với hoạt động nhóm, rèn luyện kĩ năng làm việc tập thể.
  • Lý thuyết "vùng phát triển gần nhất" (Vygotsky): dạy học nhóm tạo điều kiện để tác động của giảng viên (GV) khúc xạ qua nhóm, đến đúng vùng phát triển gần nhất của từng người học.
  • Lý thuyết kiến tạo: hoạt động học là quá trình người học tự kiến tạo tri thức; hoạt động học mang tính xã hội, văn hóa và liên nhân cách, cần huy động cả các tác nhân xã hội, cảm xúc.

Khái niệm trung tâm được tác giả xác lập: Dạy học theo nhóm nhỏ trên lớp là một phương pháp dạy học, trong đó học sinh của một lớp được chia thành các nhóm nhỏ dưới 10 thành viên, trong khoảng thời gian giới hạn của một buổi học, mỗi nhóm tự lực hoàn thành các nhiệm vụ học tập ngay tại lớp trên cơ sở phân công và hợp tác làm việc; kết quả sau đó được trình bày và đánh giá trước toàn lớp.

Tác giả cũng tham chiếu phân loại tư duy của Bloom (6 mức độ: biết, hiểu, vận dụng, phân tích, tổng hợp, đánh giá) khi luận giải vai trò của PPDH đối với sự phát triển năng lực nhận thức của sinh viên.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng hai nhóm phương pháp:

Nhóm nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp tài liệu để xây dựng hệ thống lý luận về PPDH và phương pháp DHTNNTL.

Nhóm nghiên cứu thực tiễn:

Phương pháp Mục đích Chi tiết
Điều tra bảng hỏi Khảo sát thực trạng sử dụng DHTNNTL Quy trình 4 bước: câu hỏi mở → câu hỏi đóng → khảo sát thử + tính hệ số tin cậy → khảo sát toàn mẫu
Phỏng vấn sâu Tìm hiểu thực trạng và nguyên nhân 15 sinh viên năm 2-3 và 6 giảng viên thuộc các khoa khác nhau
Thống kê toán học Xử lý số liệu bảng hỏi Phần mềm SPSS 13.0

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp thu thập từ phiếu thăm dò ý kiến (GV và SV), biên bản phỏng vấn sâu và xử lý bằng SPSS 13.0. Dữ liệu thứ cấp gồm các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về PPDH nhóm.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu vấn đề ở nước ngoài và trong nước. Ở nước ngoài, tác giả điểm qua nghiên cứu của V. Ocón về dạy học nêu vấn đề theo hình thức nhóm, các tài liệu hướng dẫn giảng dạy của Đại học Maryland, Đại học Schreyer, Đại học Wisconsin (Mỹ), công trình của Forest, James và Carpenter; trong đó Capraris, Barmen và Magee (2001) cho rằng thảo luận giúp SV thông hiểu bài học cao hơn thuyết trình; Perkins và Saris (2001), Yoder và Hochevar (2005) chỉ rõ thảo luận nhóm nâng cao kết quả học tập, sự tham gia tích cực, sự tự tin và khả năng lãnh đạo của SV. Ở trong nước, tác giả tổng thuật các công trình của Nguyễn Trọng Tân, Ngô Thị Thu Dung, Nguyễn Văn Hiển, Phan Thị Hồng Vinh, Trần Duy Hưng, Trần Thị Thu Mai, Nguyễn Thị Hồng Nam, Lê Văn Tác — và nhận xét rằng các nghiên cứu này chủ yếu dừng ở lý luận, chưa đi vào thực nghiệm cụ thể hoặc chưa làm rõ các quy định về thời gian, cách đánh giá trong thực tiễn.

Chương cũng trình bày: bản chất hoạt động dạy học ở đại học (tương tác dạy–học; học là quá trình nhận thức mang tính nghiên cứu của SV); vai trò của PPDH (chức năng nhận thức, phát triển trí tuệ và giáo dục); khái niệm, cơ sở lý luận, mục đích, các hình thức chia nhóm (theo số lượng thành viên: nhóm 5–7, nhóm 9–11, nhóm theo dãy bàn; theo tính chất: nhóm rì rầm, nhóm bể cá, nhóm kim tự tháp, nhóm gánh xiếc, nhóm chuyên gia), tiến trình 3 giai đoạn tổ chức phương pháp DHTNNTL (theo Ts. Nguyễn Văn Tuấn), các yếu tố ảnh hưởng (nội dung/đề tài theo nguyên tắc 4C: Choix, Challenge, Contrôle, Coopération; kỹ năng sư phạm của GV; ý thức và kỹ năng hoạt động nhóm của SV), cùng ưu điểm và nhược điểm của phương pháp.

Chương 2: Thực trạng sử dụng phương pháp dạy học theo nhóm nhỏ trên lớp ở trường ĐHSP TP.HCM

Đây là chương trọng tâm của khóa luận, trình bày kết quả khảo sát thực trạng trên cả hai phía giảng viên và sinh viên. Nội dung bao gồm:

  • Mức độ sử dụng các PPDH của GV: Khảo sát so sánh mức độ sử dụng các PPDH khác nhau trong quá trình dạy học tại trường, từ đó xác định vị trí của DHTNNTL so với các phương pháp còn lại.
  • Mức độ sử dụng phương pháp DHTNNTL: Đánh giá theo từng khối ngành (tự nhiên, xã hội, đặc thù, ngoại ngữ) và theo trình độ được đào tạo.
  • Mục đích sử dụng phương pháp DHTNNTL của GV: Thực trạng các mục tiêu mà GV hướng đến khi áp dụng phương pháp.
  • Công tác chuẩn bị của GV: Thực trạng chuẩn bị đề tài/nhiệm vụ, cách thức chia nhóm, thời gian tiến hành, cách thức chuyển giao nhiệm vụ nhóm và vai trò của GV trong quá trình hoạt động nhóm của SV.
  • Nhận thức của SV: Thực trạng nhận thức của SV về tác dụng của phương pháp DHTNNTL đối với quá trình học tập của bản thân (xét theo khối ngành và trình độ được đào tạo).
  • Yếu tố ảnh hưởng: Tổng hợp tỉ lệ phần trăm các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng sử dụng phương pháp DHTNNTL tại trường ĐHSP TP.HCM.

Dữ liệu được trình bày qua hệ thống bảng số liệu phong phú (từ Bảng 1 đến Bảng 17) và biểu đồ thực trạng, xử lý bằng SPSS 13.0.

Chương 3: Một số biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng phương pháp dạy học theo nhóm nhỏ trên lớp

Căn cứ trên kết quả khảo sát, tác giả đề xuất hệ thống biện pháp được phân theo ba nhóm chủ thể:

Biện pháp về phía tổ chức, quản lý:

  • Cải thiện nhận thức cho đội ngũ GV trong nhà trường về nâng cao hiệu quả sử dụng phương pháp DHTNNTL.
  • Tổ chức, chỉ đạo thường xuyên các hoạt động thực hành sử dụng phương pháp DHTNNTL.
  • Tăng cường tạo điều kiện cho quá trình sử dụng và nâng cao hiệu quả phương pháp DHTNNTL (cơ sở vật chất, thời gian, không gian lớp học).

Biện pháp về phía giảng viên:

  • Hình thành động cơ tham gia học tập theo nhóm cho sinh viên.
  • Tổ chức, quản lý hoạt động nhóm của SV khi tham gia học tập.
  • Thiết kế hoạt động cho SV khi tham gia học với phương pháp DHTNNTL.
  • Đánh giá hoạt động nhóm của SV khi tham gia học.

Biện pháp về phía sinh viên:

  • Tăng cường các hoạt động nhằm nâng cao nhận thức về học tập theo nhóm cho SV.
  • Tăng cường rèn luyện các kỹ năng học tập theo nhóm (thảo luận, lắng nghe chủ động, chia sẻ thông tin, giải quyết xung đột, tự kiểm tra – đánh giá...).
  • Phát huy vai trò của đội ngũ cán bộ lớp và nhóm trưởng.

Chương kết thúc bằng phân tích mối quan hệ giữa các biện pháp đã đề xuất.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập được khung lý luận có hệ thống về phương pháp DHTNNTL: khái niệm, phân loại hình thức nhóm, tiến trình 3 giai đoạn tổ chức, các yếu tố ảnh hưởng, ưu và nhược điểm.
  • Làm rõ thực trạng sử dụng phương pháp DHTNNTL tại ĐHSP TP.HCM trên mẫu 208 sinh viên và 48 giảng viên thuộc 4 khối ngành, thông qua 17 bảng số liệu và biểu đồ thống kê được xử lý bằng SPSS 13.0.
  • Xác định nguyên nhân thực trạng và phân tích tỉ lệ phần trăm các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng phương pháp DHTNNTL.
  • Xây dựng hệ thống biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng DHTNNTL theo ba trục: tổ chức–quản lý nhà trường, giảng viên và sinh viên.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả kiến nghị nhà trường cải thiện điều kiện cơ sở vật chất phục vụ dạy học nhóm, tổ chức các hoạt động thực hành PPDH cho GV, đồng thời yêu cầu GV thiết kế nhiệm vụ nhóm theo nguyên tắc 4C và tăng cường đánh giá hoạt động nhóm của SV. Về phía SV, kiến nghị nâng cao nhận thức, rèn luyện đa dạng các kỹ năng làm việc nhóm và phát huy vai trò nhóm trưởng.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Theo tác giả, trong khi các công trình trong nước trước đó (Nguyễn Văn Hiển, Trần Duy Hưng, Trần Thị Thu Mai...) chủ yếu dừng ở lý luận và chưa đi vào vận dụng cụ thể trong thực tiễn (chưa quy định rõ thời gian tiết dạy, điều kiện thảo luận, cách đánh giá...), đề tài này tiến hành khảo sát thực địa có hệ thống tại một trường đại học cụ thể với công cụ bảng hỏi được kiểm định độ tin cậy và xử lý thống kê bằng SPSS, qua đó cung cấp dữ liệu thực trạng mang tính định lượng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi nghiên cứu được tác giả giới hạn rõ: chỉ khảo sát SV năm 2 và năm 3 (không bao gồm năm 1 và năm 4), chỉ tập trung vào hình thức DHTNNTL diễn ra trong giờ học trên lớp (không khảo sát hoạt động nhóm ngoài giờ hay trực tuyến). Mẫu nghiên cứu gồm 48 GV và 208 SV thuộc một trường, nên khả năng tổng quát hóa sang các cơ sở đào tạo sư phạm khác còn hạn chế. Nghiên cứu dừng ở cấp độ mô tả thực trạng và đề xuất biện pháp mà chưa tiến hành thực nghiệm kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đó — đây là hướng mở tự nhiên cho các nghiên cứu tiếp theo.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Giáo dục học, Tâm lý – Giáo dục đang thực hiện đề tài nghiên cứu về PPDH tích cực hoặc dạy học nhóm ở bậc đại học: chương 1 cung cấp khung lý luận có hệ thống về DHTNNTL bao gồm cơ sở tâm lý học, phân loại nhóm và tiến trình tổ chức.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học quan tâm đến đổi mới PPDH ở trường sư phạm: chương 2 và hệ thống bảng số liệu SPSS là nguồn dữ liệu nền để so sánh hoặc tham chiếu khi thiết kế nghiên cứu tương tự.
  • Nhà quản lý giáo dục đại học cần thông tin thực trạng sử dụng PPDH nhóm làm cơ sở xây dựng kế hoạch bồi dưỡng GV hoặc cải thiện điều kiện tổ chức dạy học.
  • Sinh viên đang viết khóa luận về thực trạng giáo dục: phần mô tả quy trình xây dựng bảng hỏi 4 bước và cách tính hệ số tin cậy có thể tham khảo về mặt phương pháp luận nghiên cứu thực tiễn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu gồm bao nhiêu người và được chọn như thế nào? Mẫu gồm 208 sinh viên năm 2 và năm 3 thuộc 4 khối ngành (tự nhiên: 51 SV, xã hội: 50 SV, đặc thù: 54 SV, ngoại ngữ: 53 SV) và 48 giảng viên (mỗi khối 12 GV). Mẫu được chọn có chủ đích, phân tầng theo khối ngành để đảm bảo đại diện cho cơ cấu đào tạo của trường.

2. Tác giả định nghĩa "nhóm nhỏ" là nhóm có bao nhiêu thành viên? Theo định nghĩa trong khóa luận, nhóm nhỏ gồm dưới 10 thành viên. Tác giả khuyến nghị quy mô tối ưu dao động từ 3 đến 5 sinh viên để đảm bảo công việc được chia đều, mọi thành viên đều có nhiệm vụ và được tham gia, đồng thời lưu ý số lượng thành viên nên là số lẻ để xử lý bất đồng trong nhóm. Về thời gian, không nên dưới 10 phút và trên 30 phút.

3. Khóa luận sử dụng phần mềm gì để phân tích số liệu và dữ liệu được thu thập bằng cách nào? Toàn bộ số liệu từ phiếu điều tra bảng hỏi được xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 13.0. Quy trình thu thập dữ liệu gồm 4 bước: xây dựng câu hỏi mở → soạn câu hỏi đóng, khảo sát thử và chỉnh sửa → khảo sát mẫu nhỏ và tính hệ số tin cậy → khảo sát toàn mẫu. Bên cạnh bảng hỏi, tác giả còn phỏng vấn sâu 15 sinh viên và 6 giảng viên.

4. Nguyên tắc 4C mà tác giả đề cập là gì và áp dụng vào phần nào của khóa luận? Nguyên tắc 4C (Choix – Sự lựa chọn; Challenge – Thách thức; Contrôle – Kiểm soát; Coopération – Hợp tác) được tác giả trình bày ở chương 1 như là bộ tiêu chí để GV thiết kế nhiệm vụ/đề tài nhóm có khả năng kích thích động cơ học tập nội tại của người học. Nguyên tắc này được tái sử dụng ở chương 3 khi đề xuất biện pháp thiết kế hoạt động nhóm dành cho GV.

5. Tiến trình tổ chức phương pháp DHTNNTL theo khóa luận gồm mấy giai đoạn và nội dung từng giai đoạn là gì? Theo Ts. Nguyễn Văn Tuấn được tác giả trích dẫn, tiến trình gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (toàn lớp) — giới thiệu chủ đề, xác định nhiệm vụ từng nhóm, thành lập nhóm; Giai đoạn 2 (làm việc nhóm) — sắp xếp chỗ làm việc, lập kế hoạch, thỏa thuận quy tắc làm việc, tiến hành giải quyết nhiệm vụ, chuẩn bị báo cáo; Giai đoạn 3 (trình bày và đánh giá) — đại diện nhóm báo cáo trước lớp, đánh giá kết quả, GV nhận xét và nhấn mạnh kiến thức trọng tâm.


Kết luận

Khóa luận "Thực trạng sử dụng phương pháp dạy học theo nhóm nhỏ trên lớp ở trường ĐHSP TP.HCM" (2012) là một nghiên cứu khảo sát thuộc lĩnh vực Giáo dục học, kết hợp phân tích lý luận với điều tra thực địa định lượng trên 256 khách thể (208 SV và 48 GV) thuộc 4 khối ngành. Công trình cung cấp bức tranh thực trạng sử dụng PPDH theo nhóm nhỏ tại một trường sư phạm cụ thể — bao gồm mức độ sử dụng, mục đích, quy trình tiến hành, nhận thức của các bên và các yếu tố ảnh hưởng — qua xử lý SPSS 13.0. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống biện pháp nâng cao hiệu quả theo ba chiều: nhà trường, giảng viên và sinh viên. Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trong bối cảnh đổi mới PPDH tại các cơ sở đào tạo sư phạm Việt Nam giai đoạn đầu thập niên 2010.