Kỷ yếu giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Chuyển đổi số của CEA-AVU&C

Tài liệu hội thảo giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên mới, tập trung vào tự chủ chiến lược, chuyển đổi số và bảo đảm chất lượng của CEA-AVU&C.

Trường đại học

Hiệp hội Các trường Đại học, Cao đẳng Việt Nam

Chuyên ngành

Giáo dục học

Thể loại

Kỷ yếu hội thảo khoa học
1.1K
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuyển đổi số của CEA AVU C trong giáo dục đại học

Giáo dục đại học Việt Nam đang bước vào một kỷ nguyên chuyển đổi sâu sắc. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đặt ra nhiều yêu cầu mới về quản trị đại học và chất lượng đào tạo. Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục thuộc Hiệp hội các trường đại học, cao đẳng Việt Nam (CEA-AVU&C) giữ vai trò then chốt trong tiến trình này. Đơn vị đã tích cực ứng dụng công nghệ thông tin nhằm nâng cao năng lực đánh giá cơ sở giáo dục. Chuyển đổi số giúp tự động hóa quy trình thu thập dữ liệu minh chứng. Các chỉ số đo lường kết quả học tập được xử lý nhanh chóng và chính xác. Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích xu hướng phát triển chương trình đào tạo. Phương pháp kiểm định truyền thống dần chuyển sang môi trường số hóa liên tục. CEA-AVU&C đã kiểm định thành công cho hơn 90 cơ sở giáo dục và hơn 300 chương trình đào tạo. Những thành tựu này khẳng định vị thế dẫn đầu của trung tâm trong hệ thống giáo dục quốc dân. Việc chuyển đổi số không chỉ là xu thế công nghệ tất yếu. Đây còn là động lực cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh học thuật.

1.1. Sứ mệnh kiểm định độc lập của CEA AVU C

CEA-AVU&C hoạt động theo nguyên tắc công bằng, công tâm và chuyên nghiệp. Trung tâm đánh giá độc lập các cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng. Mục tiêu là công nhận các chương trình đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc gia. Đơn vị chuyển giao các giá trị cốt lõi về công nghệ đảm bảo chất lượng. Các giải pháp tư vấn chuyên nghiệp giúp nhà trường định hình chiến lược phát triển bền vững. Nền tảng số được triển khai đồng bộ để quản lý hồ sơ kiểm định. Hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ cho kiểm định viên diễn ra thường xuyên với hơn 6000 lượt tham gia. Quy trình đánh giá ngoài được tối ưu hóa trên không gian mạng an toàn. Kết quả kiểm định phản ánh trung thực năng lực vận hành của từng cơ sở đào tạo.

1.2. Mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế trong kỷ nguyên mới

Hội nhập quốc tế là trụ cột quan trọng trong chiến lược của CEA-AVU&C. Trung tâm mở rộng quan hệ đối tác với các tổ chức kiểm định uy tín như FIBAA và THE-ICE. Đơn vị là thành viên chính thức của Mạng lưới Đảm bảo Chất lượng Giáo dục Đại học Quốc tế (INQAAHE). Việc tham gia mạng lưới toàn cầu giúp tiếp cận những tiêu chuẩn kiểm định tiên tiến. Hoạt động trao đổi học thuật diễn ra liên tục qua các nền tảng trực tuyến. Các sáng kiến đổi mới phương pháp đánh giá được thử nghiệm và chia sẻ rộng rãi. Sự hợp tác quốc tế thúc đẩy quá trình công nhận văn bằng tương đương giữa các quốc gia. Vị thế học thuật của Việt Nam từng bước nâng cao trên bản đồ giáo dục thế giới.

II. Thực trạng chuyển đổi số của CEA AVU C trong giáo dục đại học mới

Quá trình chuyển đổi số trong kiểm định giáo dục đối mặt với nhiều khó khăn thực tế. Sự phát triển bùng nổ của trí tuệ nhân tạo tạo ra cả cơ hội lẫn nguy cơ tiềm ẩn. Dữ liệu giáo dục đại học ngày càng mở rộng và trở nên phức tạp hơn. Vấn đề bảo mật thông tin và an toàn không gian mạng trở thành mối bận tâm hàng đầu. Thực trạng tội phạm công nghệ cao và các thủ đoạn lừa đảo trực tuyến đang gia tăng rõ rệt. Những lỗ hổng bảo mật có thể đe dọa trực tiếp đến tính toàn vẹn của hồ sơ kiểm định. Mặt khác, năng lực số giữa các giảng viên và kiểm định viên chưa đạt mức đồng đều. Cơ sở hạ tầng công nghệ tại nhiều trường đại học còn phân mảnh và thiếu tính liên thông. Quy trình đối sánh dữ liệu đào tạo mất nhiều thời gian do tài liệu chưa được chuẩn hóa hoàn toàn. Nếu không giải quyết triệt để các rào cản này, việc ứng dụng công nghệ khó đạt hiệu quả cao. Việc phân tích thẳng thắn các thách thức giúp tổ chức xây dựng lộ trình thích ứng phù hợp.

2.1. Nguy cơ an ninh dữ liệu và an toàn thông tin số

Môi trường số mang lại tiện ích lớn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro mạng nghiêm trọng. Tình hình tội phạm lừa đảo trực tuyến trong nước diễn biến hết sức phức tạp. Nhiều vụ án mạng gây thất thoát hàng nghìn tỷ đồng đã được cơ quan chức năng phát hiện. Đối với các cơ sở giáo dục đại học, kho dữ liệu minh chứng chứa nhiều thông tin học thuật quan trọng. Nếu hệ thống lưu trữ bị tấn công, kết quả kiểm định có thể bị thay đổi trái phép. Mối đe dọa này làm suy giảm uy tín của tổ chức kiểm định và nhà trường. Việc kiểm soát bảo mật đòi hỏi nguồn lực kỹ thuật và chi phí đầu tư rất lớn. Đây là bài toán khó đòi hỏi các giải pháp phòng vệ kiên cố.

2.2. Khoảng cách năng lực số của đội ngũ giảng viên

Năng lực số của đội ngũ giảng viên chưa đáp ứng kịp tốc độ đổi mới công nghệ. Nhiều thầy cô vẫn duy trì thói quen giảng dạy và lưu trữ minh chứng theo cách truyền thống. Kỹ năng khai thác các công cụ trí tuệ nhân tạo còn hạn chế. Một bộ phận cán bộ lúng túng khi xử lý các phần mềm kiểm định số hóa. Sự chênh lệch về kỹ năng số tạo ra khoảng cách lớn giữa các cơ sở đào tạo. Nhiều trường đại học thiếu các chương trình đào tạo kỹ năng số chuyên sâu cho nhân sự. Điều này làm chậm tiến độ đánh giá ngoài và giảm chất lượng quản trị đại học. Khung năng lực số cần được xác lập rõ ràng để khắc phục tồn tại.

III. Giải pháp chuyển đổi số của CEA AVU C cho giáo dục đại học mới

Để giải quyết triệt để các tồn tại, CEA-AVU&C triển khai đồng bộ nhiều giải pháp công nghệ chiến lược. Trung tâm chủ động số hóa toàn bộ hệ thống lưu trữ và quản lý minh chứng kiểm định. Nền tảng đánh giá trực tuyến được nâng cấp với kiến trúc bảo mật đa tầng. Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng vào khâu tiền kiểm tra và đối chiếu văn bản học thuật. Công nghệ này giúp phát hiện nhanh các sai lệch và tăng tốc độ thẩm định hồ sơ. Đồng thời, tổ chức ban hành quy chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn các hành vi xâm nhập trái phép. Đội ngũ kỹ thuật viên giám sát liên tục để bảo đảm an toàn dữ liệu tuyệt đối. Bên cạnh giải pháp kỹ thuật, việc chuẩn hóa năng lực con người đóng vai trò then chốt. Trung tâm xây dựng các khóa tập huấn số hóa bài bản cho mạng lưới kiểm định viên cả nước. Những chương trình đào tạo giúp chuẩn hóa thao tác nghiệp vụ trên môi trường điện tử. Phương pháp tiếp cận này tạo dựng niềm tin vững chắc cho các cơ sở giáo dục khi tham gia đánh giá chất lượng.

3.1. Xây dựng khung năng lực số cho đội ngũ sư phạm

Khung năng lực số toàn diện là giải pháp nền tảng cho giảng viên sư phạm. Mô hình này xác định rõ các tiêu chí kiến thức, kỹ năng và thái độ số cần thiết. Giảng viên được hướng dẫn ứng dụng công nghệ thông tin vào thiết kế bài giảng hiện đại. Khung năng lực cũng đóng vai trò là công cụ định hướng phát triển chuyên môn liên tục. Các cơ sở đào tạo căn cứ vào đây để biên soạn tài liệu bồi dưỡng chuẩn mực. Đội ngũ nhà giáo nâng cao khả năng quản trị lớp học số và đánh giá người học đa chiều. Sự cải thiện này trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo thế hệ giáo viên tương lai. Hệ sinh thái giáo dục số từ đó vận hành linh hoạt và hiệu quả hơn.

3.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quy trình đánh giá

Trí tuệ nhân tạo mang lại sự đổi mới vượt bậc cho hoạt động kiểm định. Các thuật toán tự động hóa việc phân loại hồ sơ và kiểm tra tính xác thực của dữ liệu. Khâu xử lý tài liệu minh chứng được rút ngắn từ nhiều tuần xuống vài ngày. Công cụ AI hỗ trợ phát hiện sự trùng lặp và các lỗi sai sót cơ bản trong báo cáo tự đánh giá. Kiểm định viên có thêm nguồn cơ sở khoa học để đưa ra nhận định chuẩn xác. Nền tảng số còn cung cấp báo cáo thống kê trực quan về hiệu quả hoạt động đào tạo. Quá trình kiểm tra diễn ra liên tục, giảm bớt sự phụ thuộc vào các đợt thanh tra định kỳ. Nhờ đó, tính khách quan của công tác kiểm định được giữ vững.

IV. Tương lai chuyển đổi số của CEA AVU C trong giáo dục đại học mới

Chuyển đổi số của CEA-AVU&C mở ra một chặng đường phát triển mới cho giáo dục đại học Việt Nam. Công nghệ số giúp thiết lập hệ thống đảm bảo chất lượng linh hoạt và bền vững. Các trường đại học chủ động nâng cao năng lực tự chủ chiến lược nhờ dữ liệu kiểm định minh bạch. Quá trình ra quyết định quản trị dựa trên bằng chứng xác thực thay vì cảm tính. Sự kết hợp giữa AI và kiểm định viên mang lại kết quả đánh giá công tâm nhất. Đây là bước chuẩn bị quan trọng để các trường tham gia sâu vào mạng lưới học thuật toàn cầu. Việc công nhận chất lượng chương trình trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn giữa các quốc gia. CEA-AVU&C tiếp tục giữ vững cam kết đồng hành cùng các cơ sở đào tạo trên cả nước. Trung tâm sẽ tiếp tục đầu tư nghiên cứu các công nghệ kiểm định thế hệ mới. Những nỗ lực này đóng góp tích cực vào công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục Việt Nam. Một kỷ nguyên giáo dục đại học thông minh và chất lượng đang dần hiện thực hóa.

4.1. Thúc đẩy tự chủ chiến lược và đổi mới sáng tạo

Tự chủ chiến lược là mục tiêu hàng đầu của các trường đại học thời kỳ mới. Dữ liệu kiểm định số hóa cung cấp cái nhìn chân thực về hiện trạng cơ sở đào tạo. Lãnh đạo nhà trường có căn cứ khoa học để điều chỉnh chính sách và phân bổ ngân sách hợp lý. Công tác đổi mới phương pháp giảng dạy được khuyến khích mạnh mẽ. Các viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm công nghệ số được thành lập nhiều hơn. Mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp trở nên chặt chẽ và thực chất. Tự chủ giúp các cơ sở giáo dục phát huy tối đa tiềm lực học thuật nội tại. Năng lực sáng tạo của giảng viên và người học được giải phóng toàn diện.

4.2. Khẳng định vị thế giáo dục Việt Nam trên toàn cầu

Chuẩn hóa chất lượng qua kiểm định số là điều kiện tiên quyết để hội nhập bền vững. Khi các chương trình đạt chuẩn kiểm định quốc tế, giá trị văn bằng được công nhận rộng rãi. Sinh viên Việt Nam thuận lợi hơn khi theo học các bậc cao hơn ở nước ngoài. Khả năng thu hút các chuyên gia và học giả quốc tế đến giảng dạy cũng tăng lên rõ rệt. Nền giáo dục đại học từng bước khẳng định thương hiệu và uy tín học thuật. Sự chuyển đổi số của CEA-AVU&C tạo ra nền móng kỹ thuật vững vàng cho tiến trình này. Hệ thống giáo dục trở thành đòn bẩy nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là nền tảng vững chắc đưa đất nước vươn lên thành quốc gia phát triển giàu mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nhân loại đang ở giai đoạn đầu của cuộc cách mạng công nghệ lần thứ tư (CMCN 4.0) – một cuộc CMCN đang tái định hình các cấu trúc kinh tế, xã hội và chính trị toàn cầu và từng ngày đang làm thay đổi cơ bản cuộc sống của nhân loại, từ cách thức làm việc, tương tác, tình cảm, vị trí việc làm… đến những hành vi không được chấp nhận trong cộng đồng xã hội loài người. Những sự thay đổi này đã dẫn đến những thay đổi về phương thức quản trị quốc gia, tác động đến quan hệ quốc tế toàn cầu trên nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong quốc phòng, an ninh, an ninh mạng và những giải pháp chủ động ngăn chặn, xử lý những hành vi, tội phạm lợi dụng công nghệ cao và liên quan vấn đề đạo đức, trách nhiệm xã hội trong việc sử dụng AI.0 được đặc trưng bởi sự dung hợp của các công nghệ khác nhau và đã xóa nhòa ranh giới giữa các không gian vật lý, kỹ thuật số và sinh học (Schwab, 2017). Với tốc độ phát triển theo cấp số nhân trên các lĩnh vực của đời sống xã hội và phạm vi toàn cầu, những tác động của CMCN 4.0 mang đến những tiềm năng to lớn trong việc thay đổi tích cực phục vụ cho việc nâng cao chất lượng cuộc sống xã hội của loài người. Nhưng song hành với những sức mạnh tiềm năng tích cực đó, là những thách thức chưa từng xuất hiện trong lịch sử nhân loại.

Những mặt trái hay còn gọi là những tác động tiêu cực của CMCN 4.0 đòi hỏi các chính phủ, doanh nghiệp và giới học thuật cần nhận diện đúng những ảnh hưởng và những đe dọa của CMCN 4.0 để đánh giá hệ thống và chiến lược ứng phó toàn diện. Trong khuôn khổ của bài viết, tác giả điểm qua một số tiềm năng sáng lạn của CMCN 4.0, đặc biệt là của trí tuệ nhân tạo và tập trung đi sâu phân tích về - 18 - những mặt trái, những thách thức và rủi ro mỗi người và mỗi quốc gia đều phải đối mặt để từ đó chủ động xây dựng những chiến lược kèm theo giải pháp để ngăn chặn và giải quyết những tác hại do CMCN 4.0, đặc biệt là nguy cơ AI mang đến cho nhân loại. Tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4. Sự phát triển của bốn cuộc cách mạng công nghiệp Lịch sử phát triển của nhân loại đã và đang trải qua bốn cuộc cách mạng công nghiệp (CMCN).

Mỗi cuộc CMCN không chỉ tạo ra sự thay đổi về phương thức sản xuất mà còn tái cấu trúc hệ thống kinh tế, xã hội và chính trị trong mỗi quốc gia và toàn cầu. CMCN lần thứ nhất thuộc thời kỳ cuối Thế kỷ XVIII đến giữa Thế kỷ XIX. CMCN lần thứ nhất được khởi nguồn từ nước Scotland - Vương Quốc Anh vào năm 1784 (Steans, 2020), đặc trưng là cơ khí hóa với máy chạy bằng thủy lực và phát minh ra động cơ hơi nước (phát minh này của James Watt công bố năm 1775) - Kỷ nguyên sản xuất cơ khí. Loài người chuyển từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp.

Cuộc CMCN lần thứ nhất đã tạo ra các trung tâm đô thị lớn và làm thay đổi cấu trúc giai cấp xã hội với sự ra đời của giai cấp công nhân công nghiệp và giai cấp tư sản (Mokyr, 1990). CMCN lần thứ hai vào thời kỳ từ nửa cuối Thế kỷ XIX đến đầu Thế kỷ XX (khoảng từ năm 1871- 1914) với đặc trưng bởi sự bùng nổ của các ngành công nghiệp nặng, như động cơ điện, vận tải, hóa học, sản xuất thép và sản xuất trên cơ sở điện cơ khí và sang giai đoạn tự động hóa, khởi nguồn từ Anh và Hoa Kỳ, lan rộng sang Đức, Nhật Bản. Sự kiện biểu tượng của giai đoạn này là việc ứng dụng dây chuyền lắp ráp và điện khí hóa vào quá trình sản xuất đã góp phần chuẩn hóa và tối ưu hóa thời gian lao động và giảm chi phí sản xuất (Chandler, 1990). CMCN lần thứ ba (Số hóa và Tự động hóa), còn được gọi là Cách mạng Kỹ thuật số, được bắt đầu từ cuối thập niên 1960.

Cuộc CMCN lần thứ ba đã mở rộng sức mạnh của tư duy thông qua sự ra đời của công nghệ thông tin (CNTT) (Rifkin, 2011) sử dụng điện tử và CNTT để tự động hóa sản xuất; được xúc tác bởi chất bán dẫn, siêu máy tính, laptop (1970 và 1980), Internet (thập niên 1990) trung tâm và khởi nguồn từ Hoa Kỳ. CMCN lần thứ tư được bắt đầu từ đầu Thế kỷ XXI đến nay và đang diễn ra một cách nhanh chóng chưa từng có trong lịch sử. Khác với các cuộc cách mạng - 19 - trước đây với tốc độ phát triển tuyến tính, CMCN lần thứ tư được phát triển theo cấp số nhân, thay đổi toàn bộ hệ thống sản xuất, quản lý và quản trị (Schwab, 2017). Đặc trưng của CMCN 4.0 là điều khiển hệ và robot; các hệ thống liên kết thế giới “thực- ảo” do: Sự đột phá của KHCN dựa trên nền tảng công nghệ số tích hợp công nghệ “thông minh” để tối ưu hóa quy trình, phương thức sản xuất.

Điểm “đòn bẩy” là: AI (trí tuệ nhân tạo); công nghệ in 3D, công nghệ sinh học, công nghệ vật liệu mới, Internet kết nối vạn vật (IoT), Internet kết nối dịch vụ (IoS), Dữ liệu lớn (Big Data) và Điện toán đám mây (Cloud Computing). Đặc trưng của CM 4.0 là các hệ thống sản xuất thực - ảo (Cyber-Physical Systems-CPS), lần đầu tiên được TS. James Truchard, Giám đốc điều hành của National Instruments đưa ra vào năm 2006, trong đó thiết bị thông minh làm việc với nhau qua mạng không dây hoặc qua “đám mây”. Thuật ngữ “Industrie 4.0” bắt đầu từ dự án trong chiến lược CNC của Chính phủ Đức, thuật ngữ được sử dụng lần đầu vào năm 2011 tại Hội chợ Hannover; chính thức nhận diện khái niệm, nội hàm tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) lần thứ 46, ngày 20/01/2016.

Thời đại công nghệ số 4.0 đang diễn ra dưới hình thái cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư với quy mô tác động là tất cả các ngành nghề, lĩn vực, xã hội, nền kinh tế của nhân loại. Nó là tập hợp bao gồm internet vạn vật (IOT), hệ thống vật lý không gian mạng, hệ thống trí tuệ thông minh nhân tạo. Quy mô, tốc độ phát triển của CMCN 4.0 chưa từng có trong lịch sử, phát triển cấp số nhân, tác động to lớn về kinh tế và môi trường sinh thái. Tiêu chí tốc độ lan truyền của công nghệ ngày càng nhanh; để đạt ngưỡng 50 triệu người sử dụng điện thoại cần 75 năm, điện cần 46 năm, tivi cần 22 năm, Internet chỉ cần 7 năm, Facebook cần 4 năm, WeChat cần 1 năm, Pokémon Go cần có 19 ngày….

và chỉ cần có 9 tháng để TikTok và 02 tháng để ChatGPT đạt ngưỡng 100 triệu người dùng. Về kinh tế, CMCN 4.0 tác động đến tiêu dùng, sản xuất, năng suất và giá cả. Bản đồ kinh tế thế giới, bản đồ sức mạnh của các doanh nghiệp cũng đang được vẽ lại. Ví dụ, quy mô thị trường của công nghệ in 3D (một trong những thành tố cơ bản của CMCN 4.0) đã tăng nhanh chóng từ mức chỉ khoảng 3 tỷ USD năm 2012, đạt mức 20,67 tỷ USD năm 2023; dự kiến đạt 98,31 tỷ USD vào năm 2032 (Precedence Research, 2024).

Những công nghệ của CMCN 4.0 không chỉ tối ưu hóa sản xuất mà còn đặt ra những thách thức lớn cho nhân loại về đạo đức học, an ninh mạng, quyền riêng tư, và sự gián đoạn của thị trường lao động toàn cầu do trí tuệ nhân tạo đang thay thế một số công việc của con người (Schwab, 2017). Tác động của cuộc CMCN 4.0 đến việc làm của con người Theo Diễn đàn Kinh tế thế giới: Từ sau năm 2025, người sử dụng lao động sẽ phân chia công việc giữa con người và máy móc một cách gần như bình đẳng 50-50. Công nghệ sẽ thay đổi nhiệm vụ, công việc và kỹ năng việc làm của con người. Khoảng 43% doanh nghiệp được khảo sát cho biết rằng họ sẽ giảm lực lượng lao động vì áp dụng công nghệ, 34% có kế hoạch tuyển dụng lực lượng lao động mới do tích hợp công nghệ.

Báo cáo về tương lai việc làm năm 2025 của Diễn đàn kinh tế thế giới cho biết đến năm 2030, khoảng 39% kỹ năng nghề nghiệp hiện nay sẽ thay đổi hoặc trở lên lỗi thời. Khoảng 59% người lao động sẽ cần được đào tạo lại và đào tạo nâng cao năng lực để đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động, nhất là các kỹ năng như: tư duy phân tích, tính linh hoạt, nhanh nhẹn, khả năng sử dụng AI vào công việc, kỹ năng an ninh mạng. Thực tế cho thấy tự động hóa đang thay thế việc làm của con người. Ví dụ, mức độ tự động hóa của nhà máy Vinfast với 1.200 robot là 98% đối với xưởng thân vỏ, 90% với xưởng động cơ, 75% với xưởng đóng gói pin (VinFast, n.

Một báo cáo từ năm 2016 của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) đã đưa ra dự báo đáng báo động là khoảng 86% lao động ngành dệt may và giày da của Việt Nam đối mặt với rủi ro cao từ tự động hóa (Chang, Rynhart & Huynh, 2016). Tác động của cuộc CMCN 4.0 đến phương thức quản trị, quan hệ quốc tế - cách thức quản trị quốc gia và an ninh con người. Khoa học công nghệ (KHCN) ngày càng tác động trực tiếp, sâu rộng vào sản xuất, đời sống con người và xã hội và đặc biệt là lực lượng sản xuất số một của đại công nghiệp toàn cầu.0 với việc phát triển của công nghệ số với tốc độ chuyển đổi nhanh chóng và các công nghệ cốt lõi mang tính đột phá: Trí tuệ nhân tạo (artificial intelligence - AI), internet vạn vật (IoT), năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học, công nghệ số. Báo cáo chính trị Đại hội XIII nhấn mạnh: “Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (4.0), nhất là công nghệ số phát triển mạnh mẽ, tạo đột phá trên nhiều lĩnh vực, tạo ra cả thời cơ và thách thức đối với mọi quốc gia, dân tộc”.

Nhận định mới này rất quan trọng trong việc định hướng trong công tác quản trị quốc gia yêu cầu tận dụng, chủ động nắm bắt thời cơ do những thành tựu của cuộc cách mạng này đem lại, đồng thời vượt qua những khó khăn, thách thức để quản trị và phát triển các quốc gia theo hướng tăng tốc, đi tắt, đón đầu. Tác động của cuộc CMCN 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ