Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2010-2013, hệ thống tài chính Việt Nam bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ dưới áp lực của Nghị định 141/2006/NĐ-CP và Nghị định 10/2011/NĐ-CP, yêu cầu các ngân hàng thương mại phải đạt mức vốn pháp định tối thiểu 3.000 tỷ đồng, cùng quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) nâng lên 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN. Tuy nhiên, sự phát triển nóng của hệ thống ngân hàng đã bộc lộ những lỗ hổng nghiêm trọng, đặc biệt là tình trạng sở hữu chéo và không tuân thủ các quy chuẩn an toàn hoạt động. Các đại án kinh tế lớn trong giai đoạn này như vụ án Nguyễn Đức Kiên tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB), vụ án Huỳnh Thị Huyền Như tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (VietinBank), cùng sự đổ vỡ của tập đoàn Vinashin đã làm xói mòn lòng tin của người gửi tiền và làm suy giảm xếp hạng tín nhiệm quốc gia.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là làm rõ cấu trúc sở hữu đan xen phức tạp và đánh giá mức độ vi phạm các quy định an toàn hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của luận văn gồm hai trọng tâm: thứ nhất, phân tích cấu trúc sở hữu chéo giữa các ngân hàng thương mại với nhau và giữa ngân hàng với các doanh nghiệp phi ngân hàng; thứ hai, đánh giá tác động tiêu cực của cơ cấu sở hữu này đến việc vô hiệu hóa khung giám sát an toàn và quản trị điều hành.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 35 ngân hàng thương mại cổ phần và 6 ngân hàng thương mại nhà nước trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2013. Luận văn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi cung cấp bằng chứng định lượng về hiện tượng tăng vốn ảo, tình trạng cấp tín dụng vượt giới hạn 15% vốn tự có và hỗ trợ các cơ quan hoạch định chính sách xây dựng khung pháp lý nhằm kiểm soát rủi ro hệ thống, hướng tới mục tiêu đưa tỷ lệ nợ xấu thực tế về mức an toàn dưới 3%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quyền sở hữu và lý thuyết đại diện (Agency Theory), giải thích sự xung đột lợi ích giữa nhóm cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số khi quyền sở hữu bị phân tán hoặc thao túng qua các công ty bình phong. Bên cạnh đó, luận văn áp dụng khung giám sát chuẩn mực quốc tế của Hiệp ước Basel I (1988) với tiêu chuẩn an toàn vốn 8% và Hiệp ước Basel II (2004) dựa trên 3 trụ cột vững chắc: yêu cầu vốn tối thiểu tính theo tài sản có điều chỉnh rủi ro, quy trình rà soát giám sát của cơ quan quản lý và kỷ luật thị trường thông qua minh bạch thông tin.

Về mô hình thực nghiệm quốc tế, luận văn phân tích và đối chiếu với hai mô hình tiêu biểu trên thế giới. Thứ nhất là mô hình sở hữu chéo tại Đức theo nghiên cứu của Alberto Onetti và Alessia Pisoni (2009), nơi các ngân hàng nắm giữ cổ phần dài hạn tại các doanh nghiệp công nghiệp để giảm thiểu bất cân xứng thông tin và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Thứ hai là mô hình ngân hàng chính (Main Bank) tại Nhật Bản theo nghiên cứu của Scher (2001) và bài học rút ra từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997-1998 theo nghiên cứu của Claessens, Djankov và Lang (1999). Các nghiên cứu này chỉ ra rằng khi ngân hàng bị chi phối bởi các tập đoàn gia đình hoặc doanh nghiệp lớn, cơ chế giám sát tín dụng sẽ bị tê liệt, dẫn đến việc cấp vốn kém chất lượng và làm suy giảm tỷ lệ an toàn vốn.

Các khái niệm then chốt được sử dụng xuyên suốt đề tài bao gồm: sở hữu chéo trực tiếp và gián tiếp, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), giới hạn cấp tín dụng cho một khách hàng (tối đa 15% vốn tự có) và nhóm khách hàng liên quan (tối đa 25% vốn tự có) theo Luật các Tổ chức tín dụng năm 2010.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp định tính kết hợp với phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình (case study). Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ 41 ngân hàng thương mại tại Việt Nam, trong đó có 35 ngân hàng thương mại cổ phần và 6 ngân hàng thương mại nhà nước. Phương pháp chọn mẫu toàn thể được lựa chọn nhằm phản ánh bức tranh toàn diện và khách quan của toàn bộ hệ thống ngân hàng trong giai đoạn bản lề tái cấu trúc 2010-2013.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích tình huống kết hợp đối chiếu số liệu là vì các mối quan hệ sở hữu chéo tại Việt Nam thường bị che giấu tinh vi qua các tầng nấc công ty con, công ty liên kết và người có liên quan, khiến các mô hình kinh tế lượng thuần túy khó nắm bắt đầy đủ bản chất. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thống từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên, báo cáo quản trị, bản cáo bạch phát hành cổ phiếu giai đoạn 2010-2013, cùng các cơ sở dữ liệu giám sát từ Ngân hàng Nhà nước, cổng thông tin Stoxplus và các tạp chí khoa học chuyên ngành tài chính.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tình trạng sở hữu chéo là công cụ chủ yếu để các ngân hàng tăng vốn ảo nhằm đáp ứng mức vốn pháp định 3.000 tỷ đồng và đối phó với quy định tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều ngân hàng thương mại nhà nước không đáp ứng được chuẩn an toàn vốn nhưng không bị xử lý nghiêm ngặt; điển hình như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) có hệ số CAR vào tháng 12/2010 chỉ đạt 6,1% và năm 2011 chỉ đạt 6,8%. Tương tự, VietinBank (CTG) năm 2010 chỉ đạt tỷ lệ CAR ở mức 8,0%, thấp hơn 1% so với ngưỡng quy định, trước khi tăng lên 10,6% vào năm 2011 nhờ các biện pháp can thiệp tái cơ cấu.

Thứ hai, việc sở hữu chéo giữa ngân hàng và doanh nghiệp đã vô hiệu hóa quy định trần giới hạn tín dụng 15% vốn tự có cho một khách hàng. Điển hình là trường hợp Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), tính đến ngày 30/9/2013, tổng dư nợ của EVN tại toàn bộ hệ thống ngân hàng lên tới 144.000 tỷ đồng, tăng thêm 26.000 tỷ đồng chỉ sau 2 tháng so với thời điểm tháng 7/2013. Để tài trợ cho các công trình trọng điểm, nhóm 4 ngân hàng thương mại nhà nước gồm Agribank, BIDV, VietinBank và Vietcombank đã cam kết cấp tín dụng lên tới 17.000 tỷ đồng cho dự án thủy điện Sơn La và 14.000 tỷ đồng cho dự án thủy điện Lai Châu, nâng tổng mức cấp vốn cho hai dự án này lên mức 32.000 tỷ đồng, vượt xa các ngưỡng an toàn tín dụng thông thường.

Thứ ba, mạng lưới sở hữu cổ phần lẫn nhau giữa các ngân hàng thương mại cổ phần diễn ra hết sức chằng chịt. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (VCB) sở hữu 5,3% cổ phần tại Saigonbank, 8,2% tại Eximbank, 11% tại MB và 5,1% tại OCB. Tại khối ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân, điển hình là ACB từng nắm giữ 10% vốn tại KienLongBank (sau giảm xuống khoảng 6% và cử 3 đại diện vào Hội đồng quản trị năm 2008), sở hữu 10,8% tại DaiABank với 3 thành viên Hội đồng quản trị, đồng thời nắm giữ 1% cổ phần Eximbank và có mối quan hệ sở hữu tại VietBank, VietABank.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng trên xuất phát từ khoảng trống pháp lý trong việc định nghĩa và xác định người có liên quan, sự thiếu hụt cơ chế giám sát tập đoàn tài chính tổng hợp và tâm lý ỷ lại vào sự can thiệp cứu trợ từ Ngân hàng Nhà nước thông qua các gói tái cấp vốn khi thanh khoản gặp sự cố.

Khi so sánh với kinh nghiệm quốc tế, thực trạng tại Việt Nam phản ánh sự tương đồng rõ rệt với giai đoạn khủng hoảng của hệ thống ngân hàng Nhật Bản thập niên 1990 và các nước Đông Á năm 1997. Trong khi tại Đức, sở hữu chéo do ngân hàng đóng vai trò chủ đạo kiểm soát doanh nghiệp sản xuất, thì tại Việt Nam, dòng vốn lại bị chi phối bởi các tập đoàn và các nhóm cổ đông lớn nhằm biến ngân hàng thành sân sau phục vụ các dự án bất động sản, chứng khoán đầy rủi ro.

Để minh họa trực quan cho các phát hiện nghiên cứu, cấu trúc dữ liệu có thể được chuẩn hóa qua các bảng biểu thống kê tỷ lệ sở hữu danh nghĩa và sơ đồ mạng lưới ma trận cổ đông. Ma trận này thể hiện các dòng vốn luân chuyển vòng tròn giữa các ngân hàng thương mại và biểu đồ so sánh hệ số CAR thực tế của các ngân hàng thương mại nhà nước so với mức chuẩn 9%, giúp làm nổi bật mức độ thiếu hụt vốn tự có thực chất của toàn hệ thống.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý và chuẩn hóa định nghĩa người có liên quan. Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tư pháp cần khẩn trương sửa đổi Luật các Tổ chức tín dụng theo hướng mở rộng định nghĩa người có liên quan đối với cả các mối quan hệ sở hữu gián tiếp và ủy thác đầu tư. Mục tiêu hành động là hạ tỷ lệ sở hữu tối đa của một cổ đông cá nhân từ mức 5% xuống dưới mức 3% và nhóm cổ đông liên quan từ 20% xuống dưới 10-15%, hoàn thành trong giai đoạn 2015-2016 nhằm loại bỏ hoàn toàn các kẽ hở đứng tên hộ cổ phần.

Thứ hai, nâng cao chuẩn mực minh bạch và bắt buộc công bố thông tin đại chúng. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phối hợp cùng Ngân hàng Nhà nước ban hành quy chế buộc tất cả các tổ chức tín dụng phải công khai danh tính của các cổ đông sở hữu từ 1% vốn điều lệ trở lên, áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Lộ trình thực hiện bắt đầu từ quý 1 năm 2015 với mục tiêu đạt 100% ngân hàng thương mại công bố minh bạch danh mục sở hữu cổ phần chéo trên cổng thông tin điện tử.

Thứ ba, siết chặt thanh tra và áp dụng chế tài nghiêm khắc đối với hoạt động cấp tín dụng nội bộ. Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng cần thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng tập trung, kiểm tra định kỳ các khoản vay của các công ty sân sau và cổ đông lớn. Áp dụng các biện pháp chế tài mạnh mẽ như đình chỉ quyền biểu quyết, cấm đảm nhiệm chức vụ quản trị đối với các cá nhân vi phạm, với mục tiêu kiểm soát và đưa tỷ lệ nợ xấu do các khoản vay sở hữu chéo về dưới 3% trong giai đoạn 2015-2017.

Thứ tư, đẩy mạnh lộ trình thoái vốn ngoài ngành tại các doanh nghiệp nhà nước và ngân hàng thương mại nhà nước. Thủ tướng Chính phủ và Bộ Tài chính cần chỉ đạo quyết liệt các tập đoàn kinh tế nhà nước, cùng các ngân hàng như Vietcombank, VietinBank, BIDV, Agribank thực hiện thoái 100% vốn đầu tư tại các ngân hàng thương mại cổ phần và các lĩnh vực phi tài chính trước năm 2016, chấm dứt triệt để tình trạng cấp vốn theo quan hệ chỉ định.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và các cơ quan quản lý vĩ mô. Luận văn cung cấp bức tranh thực nghiệm và cơ sở khoa học để xây dựng, sửa đổi các thông tư quản lý tỷ lệ an toàn vốn, quy định về người có liên quan và hoàn thiện đề án tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng.

Thứ two, hội đồng quản trị, ban điều hành và chuyên viên quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại. Tài liệu này là cẩm nang hữu ích giúp các ngân hàng nhận diện các điểm nghẽn rủi ro tập trung, rà soát hạn mức tín dụng của nhóm khách hàng liên quan và chủ động xây dựng lộ trình đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của Hiệp ước Basel II và Basel III.

Thứ ba, các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển. Luận văn cung cấp hệ thống lý thuyết vững chắc, phương pháp phân tích tình huống thực tế và bộ dữ liệu phong phú về 41 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2013.

Thứ tư, các nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư tài chính và chuyên viên phân tích chứng khoán. Công trình giúp các nhà đầu tư đánh giá chính xác chất lượng tài sản, phát hiện các rủi ro tăng vốn ảo và tính toán giá trị thực của các ngân hàng thương mại trước khi đưa ra quyết định giải ngân vốn.

Câu hỏi thường gặp

Thực trạng sở hữu chéo trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam diễn ra dưới những hình thức chủ yếu nào? Sở hữu chéo tại Việt Nam biểu hiện qua ba hình thức chính: sở hữu giữa các ngân hàng thương mại nhà nước với ngân hàng thương mại cổ phần (như Vietcombank nắm giữ 8,2% tại Eximbank và 11% tại MB), sở hữu lẫn nhau giữa các ngân hàng thương mại cổ phần (như ACB đầu tư vào DaiABank 10,8% và KienLongBank 6%), và sở hữu giữa các tập đoàn, doanh nghiệp với ngân hàng để hình thành nhóm lợi ích sân sau.

Tại sao quy định tỷ lệ an toàn vốn (CAR) tối thiểu 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN lại bị vi phạm? Nhiều ngân hàng không đạt chuẩn an toàn vốn do áp lực tăng trưởng nóng nhưng năng lực tài chính không theo kịp. Số liệu thực tế cho thấy năm 2010, hệ số CAR của VietinBank chỉ đạt 8,0% và Agribank chỉ đạt 6,1%, thấp hơn mức 9% quy định. Nguyên nhân là do các khoản đầu tư chéo bị trừ khỏi vốn tự có và việc phân loại tài sản có rủi ro chưa được trích lập dự phòng đầy đủ.

Hình thức sở hữu chéo tạo ra vốn ảo trong hệ thống ngân hàng bằng cách thức nào? Các cổ đông lớn lợi dụng sở hữu chéo để vay vốn từ ngân hàng thứ nhất, sau đó dùng chính nguồn tiền vay này để mua cổ phần và góp vốn tăng vốn điều lệ tại ngân hàng thứ hai theo hạn mức 3.000 tỷ đồng của Nghị định 141/2006/NĐ-CP. Dòng tiền thực chất chỉ chạy vòng quanh giữa các tổ chức tín dụng mà không tạo thêm nguồn lực tài chính mới cho toàn hệ thống.

Vì sao quy định trần giới hạn tín dụng 15% vốn tự có cho một khách hàng bị vô hiệu hóa trong thực tế? Quy định bị phá vỡ do các ngân hàng lách luật bằng cách chia nhỏ hạn mức cho các công ty con thuộc cùng một tập đoàn vay, hoặc cho vay theo chỉ định của cơ quan chủ quản. Minh chứng điển hình là tổng dư nợ của EVN tại hệ thống ngân hàng đạt tới 144.000 tỷ đồng vào ngày 30/9/2013, vượt xa giới hạn an toàn tín dụng đơn lẻ.

Bài học từ mô hình sở hữu chéo của Đức và Nhật Bản có ý nghĩa gì đối với Việt Nam? Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra rằng sở hữu chéo chỉ có lợi khi phục vụ mục tiêu liên kết công nghiệp dài hạn và được giám sát minh bạch như tại Đức. Ngược lại, nếu lạm dụng sở hữu chéo để cấp tín dụng thân hữu như mô hình Main Bank của Nhật Bản trước khủng hoảng năm 1997, hệ thống sẽ gánh chịu nợ xấu khổng lồ, đòi hỏi Việt Nam phải nhanh chóng thiết lập kỷ luật thị trường nghiêm ngặt.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện thực trạng sở hữu chéo phức tạp tại 35 ngân hàng thương mại cổ phần và 6 ngân hàng thương mại nhà nước tại Việt Nam giai đoạn 2010-2013.
  • Chứng minh rõ nét hiện tượng tăng vốn điều lệ ảo nhằm đối phó với yêu cầu vốn pháp định 3.000 tỷ đồng theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP và Nghị định 10/2011/NĐ-CP.
  • Làm rõ các hành vi lách trần tín dụng 15% vốn tự có để tài trợ cho các tập đoàn lớn như EVN với tổng dư nợ lên tới 144.000 tỷ đồng và các công ty sân sau.
  • Chỉ ra thực trạng vi phạm tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN tại các ngân hàng lớn như Agribank (CAR 6,1% năm 2010) và VietinBank (CAR 8,0% năm 2010).
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ về mở rộng khái niệm người liên quan, minh bạch thông tin cổ đông từ 1%, siết chặt thanh tra và hoàn thành thoái vốn ngoài ngành 100%.

Đóng góp quan trọng nhất của công trình là cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và khung phân tích chuyên sâu về các mắt xích sở hữu ngầm, giúp cơ quan quản lý nhận diện đúng bản chất rủi ro hệ thống. Trong giai đoạn tiếp theo từ năm 2015 đến năm 2020, hệ thống ngân hàng cần tiếp tục hoàn thiện khung giám sát theo chuẩn mực Basel II và Basel III, nâng cao tính độc lập của cơ quan thanh tra. Các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và tổ chức tài chính hãy cùng khai thác và ứng dụng những phát hiện từ luận văn này để thúc đẩy quá trình tái cấu trúc ngành ngân hàng Việt Nam phát triển minh bạch, an toàn và bền vững.