Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: "Kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò trung tâm của nền kinh tế nhưng hoạt động kinh doanh ngân hàng luôn chứa đựng nhiều rủi ro, dễ phát sinh gian lận và sai sót. Sự đổ vỡ của một ngân hàng có nguy cơ tạo ra phản ứng dây chuyền làm mất an toàn toàn bộ hệ thống tài chính. Thực tế quản trị tại các NHTM Việt Nam giai đoạn vừa qua đã bộc lộ những vấn đề nghiêm trọng: tình trạng chiếm đoạt tài sản, làm thất thoát vốn nhà nước, vi phạm pháp luật và câu kết trục lợi giữa ngân hàng với doanh nghiệp hoặc giữa các ngân hàng với nhau. Các vụ án điển hình được tác giả dẫn chứng bao gồm: vụ thất thoát hơn 9.000 tỷ đồng tại Ngân hàng Xây dựng; các sai phạm làm thất thoát tài sản tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Đại Dương; vụ lừa đảo chiếm đoạt tài sản nhà nước trên 1.100 tỷ đồng tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Agribank); cùng các vụ việc vi phạm tại Ngân hàng TMCP Đông Á, Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank), và Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB).
Thực trạng trên phản ánh hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các NHTM chưa đáp ứng được yêu cầu cảnh báo sớm và ngăn chặn rủi ro trước những biến động của thị trường. Khảo sát của Ủy ban Basel về sự sụp đổ của các ngân hàng trên thế giới cũng chỉ ra nguyên nhân cốt lõi là do ban lãnh đạo thất bại trong việc thiết lập và duy trì hệ thống KSNB hiệu lực. Do đó, việc hoàn thiện hệ thống KSNB theo chuẩn mực quốc tế, định hướng rủi ro và đặt dưới sự quản lý của Nhà nước là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại ở Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa và bổ sung các vấn đề mang tính lý luận cơ bản về hệ thống KSNB trong các NHTM trên cơ sở lý thuyết về KSNB nói chung và KSNB ngân hàng nói riêng.
- Nghiên cứu, phân tích, tổng hợp và đánh giá thực trạng hệ thống KSNB tại các NHTM Việt Nam, chỉ rõ những hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế đó.
- Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống KSNB tại các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba nội dung cốt lõi:
- (i) Làm rõ chức năng kiểm soát trong quản lý; xác định bản chất, vai trò, mục tiêu, nguyên tắc, thành phần của hệ thống KSNB trong NHTM; đặc thù ngành ngân hàng và các nhân tố ảnh hưởng; mối quan hệ giữa hệ thống KSNB với quản trị rủi ro; nội dung cơ bản của quản lý nhà nước về hệ thống KSNB và bài học kinh nghiệm quốc tế.
- (ii) Phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước đối với hệ thống KSNB và thực trạng 5 thành phần của hệ thống KSNB tại các NHTM Việt Nam giai đoạn 2013 – 2018; chỉ ra kết quả, hạn chế và nguyên nhân.
- (iii) Xác định quan điểm, phương hướng, yêu cầu và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện để hoàn thiện hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hệ thống KSNB của các NHTM Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng hệ thống KSNB giai đoạn 2013 – 2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã thực hiện điểm luận toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:
1. Hướng nghiên cứu nước ngoài về KSNB và quản trị rủi ro:
- Lý thuyết ban đầu về kiểm soát: Robert Montgomery (1905) trong tác phẩm "Auditing – Theory and Practice" đưa ra thuật ngữ KSNB gắn với hệ thống kiểm tra nội bộ (system of internal check) nhằm kiểm tra kế toán và bảo vệ tài sản, tiền mặt. Victor Z. Brink và Herbert Witt (1982) trong cuốn "Kiểm toán nội bộ hiện đại – Đánh giá các hoạt động và hệ thống kiểm soát" đưa ra 10 nhận định về KSNB, nhấn mạnh KSNB phục vụ việc đạt mục tiêu tổ chức, lập báo cáo tài chính (BCTC) đáng tin cậy và tuân thủ pháp luật.
- Khuôn khổ KSNB hiện đại: Báo cáo của Ủy ban COSO (1992, 2004, 2009, 2013, 2015) do 5 tổ chức Hoa Kỳ (AICPA, IIA, FEI, AAA, IMA) khởi xướng, thiết lập khung lý thuyết căn bản gồm 5 thành phần và 17 nguyên tắc. Khung COSO 2004 mở rộng KSNB sang quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM); COSO 2015 tiếp tục nhấn mạnh quản trị rủi ro và quản trị công ty. ISACA (1996) ban hành chuẩn mực CoBIT về kiểm soát công nghệ thông tin. IFAC (2012a) và Michael Ramos nghiên cứu việc vận dụng KSNB gắn với Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX).
- Mối quan hệ KSNB, quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động: Lakis, Vaclovas, Giriunas và Lukas (2012) phân tích các giá trị cơ bản của hệ thống KSNB; Spira và Micheal Page (2002) chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa KSNB và quản trị rủi ro; Etherington và Irene M. Gordon nghiên cứu KSNB tại các doanh nghiệp Canada; Gamage và các cộng sự nghiên cứu hệ thống KSNB trong các NHTM nhà nước tại Sri Lanka nhằm ngăn chặn gian lận; Merchant và Bedford (1989) tiếp cận KSNB dưới góc độ quản trị doanh nghiệp tác động đến hành vi; Alvin A. Arens, James Loebbecke và Robert R. Moller làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa KSNB và kiểm toán nội bộ (KTNB); Faudizah, Hasnah và Muhamad chứng minh KSNB tác động tích cực đến chiến lược kinh doanh; Salehi, Shiri và Ehsanpour (2011) khảo sát hệ thống KSNB tại ngân hàng Mellat (Iran); Srisawangwong và Ussahawanitchakit nghiên cứu doanh nghiệp tại Thái Lan; Qiang Cheng, Beng Wee Goh và Jae Bum Kim phân tích mẫu các công ty áp dụng SOX 404 giai đoạn 2004–2011; Tseng C.R nghiên cứu mối quan hệ giữa KSNB vững mạnh và hiệu quả tài chính.
2. Hướng nghiên cứu trong nước:
- Giáo trình và lý luận chung: Giáo trình Kiểm toán của Học viện Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Kinh tế TP.HCM; sách của Vương Đình Huệ và Đoàn Xuân Tiên (1996); sách chuyên khảo của Trần Thị Giang Tân (2012).
- Nghiên cứu KSNB trong ngành ngân hàng: Đào Minh Phúc và Lê Văn Hinh (2012) nghiên cứu KSNB gắn với quản lý rủi ro ngân hàng; Lê Quốc Nghị (2005) nghiên cứu hoàn thiện KSNB và KTNB tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN); Phạm Thanh Thủy và cộng sự (2016) đánh giá hệ thống KSNB của NHTM Việt Nam theo 5 thành phần COSO; Nguyễn Bích Liên (2018) nghiên cứu hoàn thiện hoạt động KSNB trong các NHTM Việt Nam; Nguyễn Kim Quốc Trung (2017) dùng phương pháp định lượng hồi quy chỉ ra đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát ngược chiều với rủi ro tín dụng, trong khi môi trường kiểm soát và thông tin truyền thông cùng chiều với rủi ro tín dụng tại NHTM cổ phần có vốn nhà nước giai đoạn 2009–2016; Trương Nguyễn Tường Vy (2018) kết hợp Báo cáo Basel 1998 và COSO 2013 để thiết lập KSNB đối với hoạt động tín dụng tại NHTM cổ phần.
- Nghiên cứu KSNB tại các ngành kinh tế khác: Bùi Thị Minh Hải (2010) tại doanh nghiệp may mặc; Nguyễn Thu Hoài (2011) tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng; Nguyễn Thị Lan Anh (2013) tại Tập đoàn Hóa chất Việt Nam; Nguyễn Thanh Trang (2015) tại ngành dịch vụ kỹ thuật dầu khí; Đinh Hoài Nam (2016) tại Tổng công ty Phát triển nhà và đô thị (HUD); Nguyễn Thị Thu Hà (2016) tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ; Nguyễn Thanh Thủy (2017) tại Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Về mặt nội dung: Phần lớn các công trình đi trước tiếp cận KSNB thuần túy dưới góc độ quản trị nội bộ doanh nghiệp trong phạm vi một đơn vị hoặc tập đoàn, chưa tích hợp vai trò của Nhà nước với chức năng quản lý, thanh tra, giám sát vĩ mô đối với hệ thống ngân hàng. Mặt khác, các nghiên cứu chưa gắn kết sâu sắc việc vận hành KSNB với các rủi ro trọng yếu đặc thù của hoạt động ngân hàng nhằm phục vụ mục tiêu cảnh báo và phòng ngừa rủi ro.
- Về phạm vi nghiên cứu: Thiếu vắng các nghiên cứu bao quát về mặt lý luận và thực tiễn trên quy mô toàn ngành đối với hệ thống NHTM Việt Nam, đặc biệt là nhóm NHTM đã niêm yết trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn 2013 – 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án kế thừa các lý thuyết quản lý và kiểm soát hiện đại:
- Lý thuyết quản trị: Quan điểm của Henri Fayol về 5 chức năng quản lý (lập kế hoạch, tổ chức, chỉ huy, phối hợp, kiểm soát); quan điểm của Mary Parker Follett; định nghĩa hành vi quản lý của Donnelly; tiến trình 4 chức năng của James Stoner và Stephen Robbins; quan điểm của Gwick và Urwick; lý luận về bản chất kiểm soát của Nguyễn Quang Quynh và Nguyễn Thị Phương Hoa.
- Khung kiểm soát nội bộ: Tiếp cận Khung KSNB tích hợp của COSO 2013 kết hợp với Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA 315, VSA 400), định nghĩa KSNB của Kiểm toán Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- Cấu trúc 5 thành phần và 17 nguyên tắc theo COSO 2013:
| Thành phần KSNB |
Các nguyên tắc hỗ trợ theo COSO 2013 |
| 1. Môi trường kiểm soát |
(1) Cam kết về tính chính trực và giá trị đạo đức; (2) Thực hiện trách nhiệm giám sát của ban quản trị; (3) Thiết lập cơ cấu tổ chức, quyền hạn và trách nhiệm; (4) Cam kết thu hút, phát triển nhân lực có năng lực; (5) Thực thi trách nhiệm giải trình. |
| 2. Đánh giá rủi ro |
(6) Xác định mục tiêu phù hợp, rõ ràng; (7) Nhận diện và phân tích rủi ro toàn đơn vị; (8) Đánh giá rủi ro gian lận; (9) Nhận diện và đánh giá các thay đổi quan trọng ảnh hưởng đến hệ thống. |
| 3. Hoạt động kiểm soát |
(10) Lựa chọn và phát triển các hoạt động kiểm soát giảm thiểu rủi ro; (11) Lựa chọn và phát triển kiểm soát chung đối với công nghệ thông tin; (12) Triển khai hoạt động kiểm soát thông qua các chính sách và thủ tục. |
| 4. Thông tin và truyền thông |
(13) Sử dụng thông tin có chất lượng, phù hợp; (14) Truyền thông nội bộ hiệu quả giữa các cấp; (15) Trao đổi, truyền thông với các đối tượng bên ngoài. |
| 5. Giám sát |
(16) Thiết lập và thực hiện các đánh giá liên tục và/hoặc định kỳ; (17) Đánh giá và truyền thông kịp thời các khiếm khuyết KSNB để khắc phục. |
- Khái niệm rủi ro ngân hàng: Tiếp cận theo định nghĩa của NHNN: rủi ro là khả năng xảy ra tổn thất tài chính hoặc phi tài chính làm giảm thu nhập, vốn tự có, làm suy giảm tỷ lệ an toàn vốn hoặc hạn chế khả năng đạt mục tiêu kinh doanh của NHTM. Rủi ro tín dụng gồm: rủi ro người vay không trả nợ (cá nhân, doanh nghiệp), rủi ro đối tác (nội bảng, ngoại bảng) và rủi ro quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp khái quát hóa, tổng hợp và phân tích: Nghiên cứu tài liệu lý luận, các công trình khoa học trong và ngoài nước, kinh nghiệm quốc tế về KSNB trong ngân hàng nhằm rút ra bài học áp dụng cho Việt Nam.
- Phương pháp điều tra, quan sát, phỏng vấn sâu:
- Khảo sát bằng bảng hỏi: Điều tra thực trạng KSNB tại 17 NHTM Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán tính đến ngày 31/12/2018. Đối tượng trả lời là cán bộ phòng ban nghiệp vụ, bộ phận KTNB, Ban kiểm soát (BKS) của các NHTM.
- Phỏng vấn sâu và quan sát thực tế: Phỏng vấn cán bộ làm công tác quản lý nhà nước trong ngành ngân hàng, chuyên gia ngân hàng, Ban giám đốc (BGĐ) chi nhánh, lãnh đạo và nhân viên BKS tại một số NHTM nhằm làm rõ thực trạng quản lý nhà nước và hoạt động tác nghiệp KSNB.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu điều tra được tổng hợp và phân tích thông qua phần mềm thống kê.
Quy mô mẫu và công cụ đo lường
- Công thức tính quy mô mẫu: Áp dụng công thức ngẫu nhiên:
$$n = \frac{Z^2 \cdot p(1-p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($\alpha = 5% \Rightarrow Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng tối đa $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 8%$ (0,08), quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu là:
$$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot (1 - 0{,}5)}{0{,}08^2} \approx 150 \text{ quan sát}$$
Căn cứ quan điểm của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (cỡ mẫu phân tích nhân tố cần gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát), tác giả phát ra 400 phiếu khảo sát. Kết quả thu về 368 phiếu, trong đó có 354 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý số liệu.
- Cấu trúc bảng hỏi (Phụ lục 3): Gồm 2 phần (Phần I: Thông tin chung; Phần II: Đánh giá hệ thống KSNB gồm 97 câu hỏi):
| Thành phần khảo sát |
Số lượng câu hỏi |
| Môi trường kiểm soát |
51 câu |
| Đánh giá rủi ro |
11 câu |
| Hoạt động kiểm soát |
8 câu |
| Thông tin và truyền thông |
19 câu |
| Hoạt động giám sát |
8 câu |
| Tổng cộng |
97 câu |
- Thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ đánh giá tính hiệu lực của các yếu tố kiểm soát:
- Mức 1: "Hoàn toàn không hiệu lực" (nội dung không có dấu hiệu tồn tại/thực hiện).
- Mức 2: "Không hiệu lực" (yếu tố kiểm soát có xuất hiện nhưng không đủ hoặc không liên tục).
- Mức 3: "Có thể có hiệu lực" (có dấu hiệu thực hiện đủ và liên tục nhưng chưa thuyết phục, cần xem xét bổ sung).
- Mức 4: "Khá hiệu lực" (nội dung xuất hiện, thực hiện đủ, liên tục, kết quả tương đối tốt).
- Mức 5: "Hoàn toàn có hiệu lực" (nội dung phù hợp, thực hiện đủ, liên tục, có bằng chứng rõ ràng về kết quả tốt).
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo tổng kết giai đoạn 2013–2018 của 17 NHTM niêm yết từ website NHNN và các ngân hàng; tài liệu, báo cáo của Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng; các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu liên quan đến đề tài
- Tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu nước ngoài về lịch sử phát triển của KSNB từ thời kỳ sơ khai (Montgomery, Brink & Witt) đến các khuôn khổ hiện đại của COSO (1992, 2004, 2013, 2015), chuẩn mực CoBIT, báo cáo của IFAC và Đạo luật Sarbanes-Oxley.
- Điểm luận các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa KSNB với quản trị rủi ro doanh nghiệp, kiểm toán nội bộ, hành vi quản lý và hiệu quả hoạt động ngân hàng (nghiên cứu tại Sri Lanka, Iran, Thái Lan, Hoa Kỳ).
- Tổng quan các nghiên cứu trong nước về KSNB theo giáo trình học thuật, các nghiên cứu chuyên sâu trong ngành ngân hàng (Lê Quốc Nghị, Đào Minh Phúc, Phạm Thanh Thủy, Nguyễn Bích Liên, Nguyễn Kim Quốc Trung, Trương Nguyễn Tường Vy) và tại các tập đoàn kinh tế, ngành công nghiệp khác.
- Xác định rõ khoảng trống học thuật: chưa có công trình nào đánh giá hệ thống KSNB của NHTM Việt Nam một cách toàn diện dưới góc độ kết hợp quản trị nội bộ ngân hàng với chức năng quản lý vĩ mô của Nhà nước, đồng thời đặt trọng tâm vào việc cảnh báo, phòng ngừa các rủi ro trọng yếu trên mẫu khảo sát các NHTM niêm yết.
Chương 2: Những vấn đề cơ bản về kiểm soát nội bộ và hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng thương mại
- Bản chất và vai trò của kiểm soát trong quản lý: Phân tích kiểm soát như một chức năng thiết yếu gắn liền với tiến trình quản lý; tổng hợp 7 tiêu thức phân loại kiểm soát trong doanh nghiệp:
| Tiêu thức phân loại |
Các loại hình kiểm soát cụ thể |
| Mối quan hệ chủ thể và khách thể |
Ngoại kiểm (chủ thể bên ngoài) và Nội kiểm (chủ thể bên trong đơn vị) |
| Mức độ ảnh hưởng của chủ thể |
Kiểm soát trực tiếp và Kiểm soát gián tiếp |
| Thời điểm tiến hành |
Kiểm soát trước (dự kiến), Kiểm soát đồng thời (trong quá trình), Kiểm soát sau (phản hồi) |
| Nội dung kiểm soát |
Kiểm soát tổ chức và Kiểm soát kế toán |
| Đối tượng kiểm soát |
Kiểm soát đầu ra và Kiểm soát hành vi |
| Mục tiêu kiểm soát |
Kiểm soát ngăn ngừa, Kiểm soát phát hiện, Kiểm soát sửa chữa, Kiểm soát bù trừ |
| Chu kỳ kiểm soát |
Kiểm soát thường xuyên và Kiểm soát định kỳ |
- Lịch sử, khái niệm và đặc tính KSNB: Trình bày quá trình phát triển định nghĩa KSNB từ năm 1905, 1929, 1936, 1948 đến COSO 1992–2013; định nghĩa theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400) và định nghĩa của NHNN. Khẳng định 3 thuộc tính của KSNB theo COSO: KSNB là một quá trình; KSNB do con người trong tổ chức vận hành; KSNB chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý chứ không phải đảm bảo tuyệt đối. Phân định ranh giới giữa KSNB (công cụ điều hành của BGĐ) và KTNB (công cụ giám sát độc lập của HĐQT/BKS).
- Năm hạn chế cố hữu của KSNB: (1) KSNB chỉ thiết kế cho các sai phạm dự kiến, nghiệp vụ thường xuyên, dễ bị lạc hậu trước thay đổi; (2) Sai phạm do con người thiếu năng lực, thiếu thận trọng hoặc hiểu sai chỉ đạo; (3) Kiểm soát bị vô hiệu hóa do sự thông đồng hoặc do sự lạm quyền, khống chế của BGĐ; (4) Lỗi kỹ thuật từ các hệ thống phần mềm công nghệ thông tin; (5) Phụ thuộc vào các xét đoán chủ quan của BGĐ khi cân nhắc chi phí - lợi ích của kiểm soát.
- Năm thành phần của KSNB ngân hàng theo COSO 2013:
- Môi trường kiểm soát: Phân tích 7 yếu tố theo VSA 315 gồm tính chính trực và đạo đức, cam kết năng lực, sự tham gia của HĐQT và BKS, triết lý quản lý của BGĐ, cơ cấu tổ chức, phân định quyền hạn trách nhiệm, chính sách nhân sự.
- Đánh giá rủi ro: Phân tích quy trình 4 bước: xác định mục tiêu, nhận diện rủi ro (toàn đơn vị và từng bộ phận), phân tích và đánh giá rủi ro, quyết định hành động đối phó với rủi ro.
- Hoạt động kiểm soát: Trình bày các chính sách, thủ tục phê duyệt (chung và cụ thể), quản trị hoạt động, phân chia trách nhiệm (phân công phân nhiệm, phê chuẩn ủy quyền, bất kiêm nhiệm), kiểm soát xử lý thông tin (kiểm soát chung CNTT và kiểm soát ứng dụng), kiểm soát vật chất và phân tích rà soát độc lập.
- Hệ thống thông tin và truyền thông: Cấu trúc thông tin tài chính - kế toán và phi tài chính; các kênh truyền thông nội bộ (chiều dọc, chiều ngang, kênh bổ sung) và truyền thông bên ngoài với cơ quan quản lý, khách hàng.
- Hoạt động giám sát: Phân tích cơ chế giám sát thường xuyên (tích hợp trong tác nghiệp hàng ngày) và giám sát định kỳ (thực hiện qua bảng kiểm tra, khảo sát, kiểm toán).
- Mối quan hệ KSNB và quản trị rủi ro ngân hàng: Phân tích các loại rủi ro trọng yếu theo quy định của NHNN, đi sâu vào cấu trúc rủi ro tín dụng (rủi ro người vay không trả nợ đối với khách hàng cá nhân và doanh nghiệp; rủi ro đối tác nội/ngoại bảng; rủi ro tín dụng quốc gia).
Chương 3: Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam
- Phân tích thực trạng công tác quản lý nhà nước đối với hệ thống KSNB tại các NHTM qua hệ thống văn bản pháp lý, công tác thanh tra, giám sát của NHNN giai đoạn 2013–2018.
- Trình bày kết quả điều tra thực chứng trên 354 phiếu hợp lệ tại 17 NHTM niêm yết, đánh giá thực trạng vận hành 5 thành phần KSNB: Môi trường kiểm soát; Đánh giá rủi ro; Hoạt động kiểm soát; Thông tin và truyền thông; Hoạt động giám sát.
- Đối chiếu số liệu khảo sát với báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên và thực tiễn các vụ đại án ngân hàng (Ngân hàng Xây dựng, OceanBank, Agribank...) nhằm làm rõ các sai phạm, kẽ hở trong kiểm soát tài sản, cho vay và quản trị điều hành.
- Chỉ rõ những thành tựu đạt được, các mặt tồn tại, hạn chế của hệ thống KSNB và phân tích nguyên nhân khách quan (môi trường pháp lý, biến động kinh tế) cùng nguyên nhân chủ quan (nhận thức của lãnh đạo, đạo đức cán bộ, sự buông lỏng giám sát).
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam
- Xác lập quan điểm, mục tiêu, nguyên tắc và phương hướng hoàn thiện hệ thống KSNB trong các NHTM Việt Nam phù hợp với định hướng quản trị rủi ro và các chuẩn mực, thông lệ quốc tế (Basel, COSO).
- Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể đối với từng thành phần của KSNB tại các NHTM: kiện toàn môi trường kiểm soát, xây dựng quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro định lượng, hoàn thiện thủ tục kiểm soát nghiệp vụ tín dụng và CNTT, nâng cấp hệ thống thông tin quản lý và tăng cường tính độc lập của hoạt động giám sát/KTNB.
- Đưa ra các khuyến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Cơ quan Thanh tra, giám sát ngân hàng) nhằm nâng cao hiệu lực thể chế, hoàn thiện hành lang pháp lý và phương thức thanh tra, giám sát hệ thống KSNB của các tổ chức tín dụng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án phát triển lý luận về KSNB dựa trên Khung COSO áp dụng cho hệ thống các NHTM, tiếp cận KSNB dưới góc độ kết hợp đồng thời giữa quản lý nhà nước (quản lý vĩ mô) và quản trị doanh nghiệp phù hợp với đặc thù rủi ro ngành ngân hàng.
- Hệ thống hóa và phân tích sâu sắc các rủi ro trọng yếu trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, các nhân tố ảnh hưởng tới việc thiết kế và vận hành hệ thống KSNB, làm rõ nội dung quản lý nhà nước đối với KSNB, bổ sung cơ sở lý luận vững chắc cho việc hoàn thiện hệ thống KSNB theo định hướng rủi ro phù hợp với thông lệ quốc tế.
- Tổng kết kinh nghiệm quốc tế về tổ chức và vận hành hệ thống KSNB trong các ngân hàng trên thế giới, rút ra các bài học có giá trị ứng dụng cho hệ thống NHTM tại Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng quản lý nhà nước và thực trạng 5 thành phần của hệ thống KSNB tại 17 NHTM Việt Nam niêm yết giai đoạn 2013–2018 thông qua dữ liệu khảo sát từ 354 cán bộ, nhà quản lý kết hợp với phỏng vấn sâu chuyên gia và phân tích BCTC đã kiểm toán.
- Kết quả phân tích đặc thù ngành và các nhân tố ảnh hưởng cung cấp căn cứ thực tiễn để ban lãnh đạo các NHTM rà soát, điều chỉnh, bổ sung hệ thống quy chế, quy trình nội bộ nhằm nâng cao hiệu lực KSNB.
- Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước và chỉ ra các hạn chế trong cơ chế giám sát là thông tin tham khảo hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách vĩ mô, NHNN trong việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật và đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng.
- Hệ thống giải pháp hoàn thiện KSNB trên cơ sở rủi ro hỗ trợ ban lãnh đạo các NHTM thiết lập công cụ dự báo, ngăn chặn và xử lý kịp thời các rủi ro trọng yếu, phòng ngừa gian lận và đổ vỡ tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế từ phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực chứng của luận án chỉ tập trung vào 17 NHTM Việt Nam đã niêm yết trên thị trường chứng khoán tính đến ngày 31/12/2018; thời gian nghiên cứu thực trạng giới hạn trong giai đoạn 2013 – 2018. Dữ liệu chưa bao quát các NHTM cổ phần chưa niêm yết, ngân hàng 100% vốn nhà nước chưa cổ phần hóa, ngân hàng liên doanh hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Hạn chế cố hữu của KSNB được nhận diện: Hệ thống KSNB dù được hoàn thiện vẫn luôn chịu những giới hạn nội tại không thể loại trừ triệt để: chỉ ứng phó với sai phạm dự kiến, rủi ro từ lỗi nhận thức/hành vi của con người, sự vô hiệu hóa do thông đồng hoặc lạm quyền của nhà quản lý cấp cao, và các sự cố kỹ thuật của hệ thống công nghệ thông tin.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với toàn bộ các định chế tài chính, ngân hàng thương mại phi niêm yết; nghiên cứu tác động của việc áp dụng toàn diện các chuẩn mực an toàn vốn Basel II, Basel III và quá trình chuyển đổi số, ngân hàng số giai đoạn sau năm 2018 đối với thiết kế hệ thống KSNB.
Giá trị tham khảo
- Đối với nhà quản trị, Ban điều hành, Ban kiểm soát các NHTM: Cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực từ COSO 2013 và các tiêu chí đo lường (bảng hỏi 97 câu) để tự đánh giá mức độ hiệu lực của 5 thành phần KSNB tại đơn vị; hỗ trợ thiết lập cơ chế phân quyền, bất kiêm nhiệm và quy trình kiểm soát rủi ro tín dụng.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Thanh tra giám sát ngân hàng): Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực tiễn về những bất cập trong quản lý vĩ mô giai đoạn 2013–2018, hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý, hoàn thiện thông tư về hệ thống KSNB của NHTM và nâng cao hiệu quả thanh tra dựa trên rủi ro.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo hệ thống hóa về lý thuyết kiểm soát, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp khảo sát định lượng (công thức mẫu xác suất, thang đo Likert 5 mức) và phỏng vấn định tính chuyên sâu trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng và kiểm toán.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng khung lý thuyết nào làm nền tảng chính để nghiên cứu hệ thống KSNB trong các NHTM?
Luận án dựa trên Khung kiểm soát nội bộ tích hợp của Ủy ban COSO năm 2013 làm nền tảng lý thuyết cốt lõi, bao gồm 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) được hỗ trợ bởi 17 nguyên tắc quản trị, đồng thời kết hợp với các Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA 315, VSA 400) và quy định của NHNN.
2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu khảo sát thực chứng được tiến hành như thế nào?
Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu tính theo công thức xác suất với độ tin cậy 95% và sai số 8% là 150 quan sát. Để đảm bảo điều kiện phân tích nhân tố (cỡ mẫu gấp 4–5 lần số biến quan sát theo Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang), tác giả đã phát ra 400 phiếu khảo sát tại 17 NHTM Việt Nam niêm yết trên sàn chứng khoán tính đến ngày 31/12/2018, thu về 368 phiếu và đưa vào phân tích 354 phiếu hợp lệ.
3. Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế với cấu trúc và thang đo ra sao?
Bảng câu hỏi gồm 2 phần với tổng cộng 97 câu hỏi phân bổ theo 5 thành phần COSO: Môi trường kiểm soát (51 câu), Đánh giá rủi ro (11 câu), Hoạt động kiểm soát (8 câu), Thông tin và truyền thông (19 câu), Giám sát (8 câu). Dữ liệu được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ từ mức 1 ("Hoàn toàn không hiệu lực") đến mức 5 ("Hoàn toàn có hiệu lực").
4. Vì sao hệ thống KSNB dù được thiết kế hoàn hảo vẫn không thể đảm bảo tuyệt đối an toàn cho ngân hàng?
Theo tác giả, KSNB luôn có những hạn chế cố hữu: hệ thống chỉ thiết kế cho các sai phạm dự kiến thông thường mà không bao quát được sai phạm bất thường; phụ thuộc vào năng lực và sự cẩn trọng của nhân viên; nguy cơ bị vô hiệu hóa do sự thông đồng hoặc lạm quyền của BGĐ; lỗi phần mềm xử lý dữ liệu và giới hạn từ sự xét đoán cân nhắc chi phí - lợi ích của nhà quản lý.
5. Điểm khác biệt căn bản trong cách tiếp cận của luận án so với các công trình đi trước là gì?
Phần lớn các nghiên cứu trước tiếp cận KSNB thuần túy dưới góc độ quản trị nội bộ doanh nghiệp. Luận án này tiếp cận hệ thống KSNB dưới góc độ kết hợp song hành giữa quản trị doanh nghiệp và quản lý nhà nước vĩ mô, gắn trực tiếp việc vận hành 5 thành phần KSNB với các rủi ro trọng yếu đặc thù của hoạt động ngân hàng (nhất là rủi ro tín dụng) trên phạm vi toàn ngành tại các NHTM niêm yết.
Kết luận
Luận án "Kiểm soát nội bộ trong các ngân hàng thương mại Việt Nam" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về KSNB dựa trên khung chuẩn mực COSO 2013 và các quy định của ngành ngân hàng Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích thứ cấp và điều tra thực chứng trên mẫu 354 quan sát tại 17 NHTM niêm yết giai đoạn 2013–2018, luận án đã làm rõ thực trạng vận hành 5 thành phần KSNB cũng như công tác quản lý nhà nước đối với lĩnh vực này. Công trình chỉ rõ các nguyên nhân dẫn đến tổn thất lớn tại hệ thống ngân hàng thời gian qua và xây dựng hệ thống giải pháp định hướng rủi ro nhằm hoàn thiện KSNB theo chuẩn mực quốc tế. Đây là tài liệu tham khảo học thuật và thực tiễn có giá trị cao cho các nhà quản trị ngân hàng, cơ quan thanh tra giám sát và giới nghiên cứu chuyên ngành.