Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập, Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao cùng sự chuyển dịch cơ cấu theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, mặt trái của sự phát triển kinh tế - xã hội là áp lực ngày càng lớn lên môi trường tự nhiên, đặc biệt là sự gia tăng đột biến của khối lượng chất thải rắn vượt quá khả năng tự làm sạch của hệ sinh thái. Tình trạng chất thải không được kiểm soát chặt chẽ dẫn đến suy thoái chất lượng môi trường đất, nước, không khí, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và làm suy giảm đa dạng sinh học.
Thành phố Hải Dương là trung tâm kinh tế - chính trị của tỉnh Hải Dương, giữ vị trí đầu mối giao thương quan trọng giữa thủ đô Hà Nội và thành phố cảng Hải Phòng. Cùng với sự mở rộng không gian đô thị và gia tăng mật độ dân cư, thành phố trở thành điểm nóng về ô nhiễm môi trường do lượng rác thải phát sinh hàng ngày rất lớn. Bên cạnh những nỗ lực duy trì vệ sinh môi trường, công tác quản lý chất thải rắn trên địa bàn vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: ý thức chấp hành quy định xả rác của một bộ phận người dân chưa cao, lực lượng công nhân vệ sinh còn mỏng, trang thiết bị thu gom thiếu đồng bộ và lạc hậu, các điểm tập kết tạm thời cũng như bãi chôn lấp rác đối mặt với nguy cơ quá tải nghiêm trọng.
Xuất phát từ thực tiễn trên, chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Bước đầu tìm hiểu về thực trạng quản lý chất thải rắn tại thành phố Hải Dương" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Tìm hiểu, đánh giá toàn diện thực trạng phát sinh, thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn trên địa bàn thành phố Hải Dương.
- Phân tích các yếu tố thuận lợi, khó khăn và bất cập còn tồn tại trong công tác quản lý chất thải rắn tại địa phương.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị cụ thể (về cơ chế chính sách, công cụ kinh tế và kỹ thuật công nghệ) nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn đô thị trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản lý chất thải rắn đô thị (bao gồm rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp và chất thải y tế).
- Phạm vi không gian: Tập trung vào khu vực nội thành thành phố Hải Dương thuộc phạm vi phục vụ và quản lý trực tiếp của Công ty Môi trường Đô thị thành phố Hải Dương.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 1998 - 2005 và xây dựng các chỉ tiêu dự báo phát sinh chất thải rắn đến năm 2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý luận về kinh tế môi trường và quản lý chất thải rắn đô thị:
- Khái niệm và nguồn gốc phát sinh rác thải: Rác thải sinh hoạt được xác định là chất thải rắn phát sinh từ hoạt động ăn, ở, sinh hoạt hàng ngày của con người (hộ gia đình, chợ, cơ quan, trường học, bệnh viện, khu vực công cộng). Bản chất chất thải mang tính lịch sử và phụ thuộc vào trình độ công nghệ, khả năng quản lý của từng thời kỳ.
- Phân loại chất thải rắn: Tiếp cận theo 2 tiêu chí: tính chất hóa học (hữu cơ, vô cơ, chất thải độc hại) và mục đích sử dụng/xử lý (làm phân vi sinh, tái chế, chôn lấp, xử lý nguy hại).
- Chuỗi công đoạn quản lý chất thải rắn: Phân tích quy trình kỹ thuật khép kín gồm 4 mắt xích: Lưu giữ tại nguồn $\rightarrow$ Thu gom $\rightarrow$ Vận chuyển $\rightarrow$ Xử lý cuối cùng (chôn lấp hợp vệ sinh, ủ phân hữu cơ compost, phân hủy kỵ khí thu hồi khí sinh học, thiêu đốt, thu hồi tài nguyên tái chế).
- Ngoại ứng kinh tế: Đánh giá tác động tiêu cực của chất thải rắn không được thu gom đối với các ngành kinh tế dịch vụ, đặc biệt là du lịch và kinh doanh ăn uống giải trí.
Khung văn bản pháp lý
Đề tài viện dẫn các căn cứ pháp lý và định hướng quản lý môi trường của Nhà nước:
- Nghị định số 26/CP ngày 26/04/1996 của Chính phủ về việc xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.
- Chỉ thị số 36-CT/TW của Bộ Chính trị về tăng cường công tác bảo vệ môi trường trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
- Thông tư số 490/1998/TT-BKHCNMT của Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường hướng dẫn lập và thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả kết hợp ba phương pháp nghiên cứu chính:
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Tiếp cận trực tiếp địa bàn các tuyến đường nội thành, 7 điểm tập kết rác tạm thời và khu vực bãi chôn lấp rác Soi Nam (phường Ngọc Châu), bãi rác cũ Cầu Cương (phường Hải Tân) để ghi nhận hiện trạng vận hành.
- Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp: Kế thừa các báo cáo tổng kết kỹ thuật, thống kê khối lượng thu gom, hồ sơ dự án bãi chôn lấp từ Công ty Môi trường Đô thị thành phố Hải Dương, số liệu quy hoạch kinh tế - xã hội của UBND thành phố Hải Dương và các giáo trình chuyên ngành (Kinh tế chất thải trong phát triển bền vững - NXB Chính trị Quốc gia; Giáo trình Dân số môi trường - Đại học Kinh tế Quốc dân).
- Phương pháp phân tích, đánh giá tổng hợp: Thống kê mô tả, phân tích số liệu theo chuỗi thời gian (2000 - 2005), so sánh thành phần cơ lý hóa của rác thải và đối chiếu kinh nghiệm quốc tế/địa phương để xây dựng mô hình dự báo và giải pháp.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận về quản lý chất thải rắn đô thị
Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế - xã hội và suy thoái môi trường do chất thải:
- Tác động từ tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu: Để đạt mục tiêu đưa đất nước cơ bản trở thành nước công nghiệp và duy trì mức tăng trưởng GDP 7 - 8%/năm, sản xuất công nghiệp và xây dựng thường tăng trưởng 12 - 15%/năm (so với nông nghiệp 4 - 6%/năm). Định hướng phát triển công nghiệp tập trung vào khai khoáng, luyện kim, chế biến nông sản, dệt may làm gia tăng lượng phát thải lớn. Đồng thời, dân số đô thị (thời điểm nghiên cứu hơn 15 triệu người, chiếm >20% cả nước; dự báo đến năm 2010 đạt 35 - 48 triệu người) tạo sức ép nghiêm trọng lên hạ tầng kỹ thuật.
- Nguồn phát sinh và thành phần rác thải: Thống kê cả nước cho thấy lượng rác thải sinh hoạt đô thị đạt khoảng 9.000 tấn/ngày đêm (chiếm 47% tổng lượng chất thải rắn). Rác thải chứa 50 - 70% độ ẩm, khi phân hủy sinh ra các khí độc ($H_2S, NH_3, CH_4, CO_2$) và nước rỉ rác có nồng độ chất hữu cơ cao, gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm.
- Các phương pháp xử lý rác thải đô thị:
- Chôn lấp hợp vệ sinh: Phương pháp phổ biến, chi phí thấp nhưng đòi hỏi quỹ đất lớn và hệ thống kiểm soát nước rỉ rác nghiêm ngặt.
- Ủ phân hữu cơ (compost): Thích hợp với rác thải có thành phần hữu cơ dễ thối rữa >30% và độ ẩm 40 - 50%. Rác thải đô thị các nước đang phát triển chứa 70 - 80% chất thực vật, tạo tiềm năng lớn cho phân bón nông nghiệp.
- Tiêu hủy kỵ khí: Chuyển hóa sinh học chất hữu cơ thành khí sinh học (Metan, $CO_2$) và mùn ổn định.
- Thiêu đốt: Giảm 90 - 95% thể tích rác nhưng đòi hỏi vốn đầu tư và chi phí vận hành rất cao, khó khả thi với rác có độ ẩm cao, nhiệt trị thấp.
- Bài học kinh nghiệm từ các mô hình quản lý:
- Nhật Bản: Phân loại rác triệt để tại nguồn theo 3 nhóm (túi trắng: chai lọ, kim loại; túi xanh: giấy, bao bì tái chế; túi đen: thực phẩm thừa); rác kích thước lớn thu gom theo lịch hẹn có thu phí; xử lý bằng lò đốt phát điện và lấp biển bằng đê cọc thép chống rò rỉ.
- Singapore: Phân loại 2 nhóm (tái chế và không tái chế); vận chuyển bằng xe chuyên dụng 5 - 7 tấn qua trạm trung chuyển nén ép container; vận hành 5 nhà máy đốt rác phát điện kết hợp lọc khí thải; áp dụng công cụ kinh tế mạnh thông qua thuế nước thải công nghiệp lũy tiến theo nồng độ BOD và TSS ($401 - 1.800\text{ mg/l}$).
- Hà Nội: Áp dụng thu gom bằng xe đẩy tay gõ kẻng, thùng container cố định; xử lý bằng chôn lấp tại Sóc Sơn và ủ hiếu khí tại Nhà máy Chế biến phân rác Cầu Diễn; đối mặt với bất cập trong việc thu phí vệ sinh do chưa mang tính bắt buộc cao.
CHƯƠNG II: Thực trạng quản lý chất thải rắn tại thành phố Hải Dương
Chương II đi sâu khảo sát các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và đánh giá chi tiết tình hình quản lý chất thải rắn tại thành phố Hải Dương giai đoạn 2000 - 2005.
1. Tổng quan điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội
- Vị trí & Địa hình: Nằm ở trung tâm đồng bằng Bắc Bộ, diện tích tự nhiên $1.661\text{ km}^2$ (theo số liệu hành chính trong văn bản), cách Hà Nội 57 km về phía Tây và cách Hải Phòng 45 km về phía Đông. Địa hình bằng phẳng, nghiêng dần theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, dốc về phía sông Thái Bình và sông Kẻ Sặt.
- Khí hậu & Địa chất: Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm $23,1^\circ\text{C} - 23,6^\circ\text{C}$, lượng ẩm lớn. Địa tầng gồm các lớp á sét ($1\text{ m}$), sét ($0,7\text{ m}$), bùn ($2,2\text{ m}$), sét pha ($6,5\text{ m}$); nền đất yếu dưới độ sâu $10\text{ m}$. Nước ngầm tầng nông có trữ lượng lớn nhưng chất lượng kém.
- Kinh tế - Xã hội: Thành phố gồm 11 phường, 2 xã; dân số ghi nhận 1,7 triệu người (tỷ lệ gia tăng tự nhiên 0,9%). Tốc độ tăng trưởng GDP đạt 7 - 12%/năm; thu nhập bình quân đầu người tăng từ 290 USD/năm (1995) lên 650 USD/năm (2005). 100% đơn vị hành chính sử dụng lưới điện quốc gia, tỷ lệ cấp nước sạch đạt 96 - 100%.
2. Thống kê khối lượng, thành phần và phân loại rác thải
Khối lượng rác thải thu gom trên địa bàn thành phố tăng liên tục qua các năm do quá trình đô thị hóa và mở rộng các tuyến đường phố:
| Năm |
Số chuyến vận chuyển |
Tổng khối lượng rác ($m^3$) |
| 2000 |
9.908 |
53.705 |
| 2001 |
9.259 |
57.681 |
| 2002 |
8.529 |
66.771 |
| 2003 |
10.064 |
84.459 |
| 2004 |
9.751 |
101.174 |
| 2005 |
9.909 |
108.170 |
Nguồn: Thống kê Công ty Môi trường Đô thị TP Hải Dương (2000 - 2005)
Hiện trạng phát sinh và tỷ lệ thu gom năm 2005:
- Tổng lượng rác phát sinh toàn thành phố dao động $200 - 300\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$, khối lượng thu gom đạt $110 - 170\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ (tương đương tỷ lệ thu gom khoảng 70%).
- Rác thải sinh hoạt hộ gia đình: $210\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ ($98,7\text{ tấn/ngày đêm}$, tương đương $36.025\text{ tấn/năm}$).
- Rác đường phố, rác chợ: $86\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ ($40,42\text{ tấn/ngày đêm}$, tương đương $14.814\text{ tấn/năm}$).
- Tỷ trọng rác trung bình: $0,35 - 0,42\text{ tấn/m}^3$; độ ẩm rác dao động $50 - 70%$.
| STT |
Thành phần rác thải sinh hoạt (năm 2005) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Rác hữu cơ (dễ phân hủy) |
46,15 |
| 2 |
Giấy, gỗ |
2,45 |
| 3 |
Chất dẻo |
0,72 |
| 4 |
Kim loại |
0,95 |
| 5 |
Thủy tinh |
0,32 |
| 6 |
Phần vụn |
37,27 |
| 7 |
Gạch đá |
12,14 |
| Tổng |
|
100,00 |
Chất thải công nghiệp và y tế:
- Rác thải công nghiệp: Thu gom đạt khoảng 87%. Điển hình: Công ty Đá mài phát sinh $2.000\text{ kg/ngày}$ xỉ than (thu gom $1.800\text{ kg/ngày}$); Công ty Sứ Hải Dương phát sinh $1.500\text{ kg/ngày}$ mảnh vụn sứ và bã cao lanh; Công ty Dệt may ($150\text{ kg/ngày}$ xốp, da giả, cao su); Xí nghiệp Giày xuất khẩu ($120\text{ kg/ngày}$, thu gom $100\text{ kg/ngày}$).
- Rác thải bệnh viện: Toàn thành phố có 5 bệnh viện lớn với 1.130 giường bệnh. Tổng lượng rác y tế phát sinh và thu gom đạt $13,65\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$, trong đó chất thải độc hại lây lan chiếm $3,75\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ (Bệnh viện Đa khoa tỉnh chiếm $4,5\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ rác phát sinh với $1,2\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ rác độc hại; Viện 7 chiếm $3,0\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$). Rác y tế nguy hại được xử lý bằng lò đốt chuyên dụng đặt tại bệnh viện.
3. Quy trình thu gom, vận chuyển và mạng lưới điểm tập kết
- Nhân lực và phương tiện: Công ty Môi trường Đô thị thành phố Hải Dương có 216 lao động, vận hành 188 xe đẩy tay, 05 xe ép rác Nhật Bản (dung tích thùng $9\text{ m}^3$), 01 xe hút bể phốt, và 02 xe ép rác do thành phố Montreuil (Pháp) viện trợ (công suất tối đa $162\text{ kW}$ tại $2.400\text{ vòng/phút}$).
- Chế độ ca kíp: Chia 2 ca làm việc trực tiếp: Ca 1 ($3\text{h}00 - 6\text{h}30$ sáng) và Ca 2 ($17\text{h}00 - 21\text{h}30$ tối), thu gom trên 100 tuyến đường phố chính và ngõ xóm.
- Hệ thống 7 điểm tập kết rác tạm thời:
- Cạnh Công ty Thị chính (P. Lê Thanh Nghị): Diện tích $1.280\text{ m}^2$, san lấp từ mương cụt, đã xây tường bao.
- Cạnh Công ty Lắp máy 69-3 (P. Bình Hàn): Diện tích $1.372\text{ m}^2$, chiều sâu san lấp trung bình $165\text{ cm}$.
- Khu vực Đá Mài (P. Bình Hàn): Diện tích $120\text{ m}^2$, nằm cạnh đường giao thông, diện tích hẹp gây khó khăn khi cặp gắp rác.
- Đường Yết Kiêu (P. Hải Tân): Diện tích $140\text{ m}^2$, tổng mức đầu tư 107.126.000 đồng.
- Đường Ngô Quyền (P. Thanh Bình): Diện tích $150\text{ m}^2$, cạnh trường tiểu học, hệ thống thoát nước kém.
- Khu vực Phú Lương (P. Ngọc Châu): Diện tích $180\text{ m}^2$, xa trung tâm, thiếu nguồn điện phục vụ thiết bị cặp gắp.
- Khu Di Dân sau trường THPT Nguyễn Trãi (P. Quang Trung): Diện tích $120\text{ m}^2$, khu đất trống chưa được đầu tư xây dựng tường bao đạt chuẩn.
4. Hiện trạng các bãi chôn lấp rác tập trung
- Bãi rác Cầu Cương (phường Hải Tân): Diện tích $5.000\text{ m}^2$, sâu $2,5\text{ m}$, hình thành từ hố đào đất nghĩa trang. Hoạt động từ cuối năm 1991, quá tải và chính thức đóng cửa ngày 15/06/1999. Năm 2000, thành phố đầu tư 300 triệu đồng để xử lý môi trường: căng vải chống thấm, san lấp phủ mặt $5\text{ cm}$ trên diện tích $7.000\text{ m}^2$ và trồng cây điền thanh.
- Bãi chôn lấp rác Soi Nam (phường Ngọc Châu): Tiếp nhận trung bình $120\text{ tấn/ngày}$ rác thải của toàn thành phố:
- Giai đoạn I: Diện tích $1\text{ ha}$, vận hành từ ngày 06/04/2000, lấp đầy vào tháng 03/2001 (chôn lấp tự nhiên, chưa xử lý hợp vệ sinh).
- Giai đoạn II: Phê duyệt theo Quyết định số 1544/QĐ-UB ngày 11/06/2001, quy mô 3 ô chôn lấp với tổng diện tích các ô $18.498\text{ m}^2$ (trên tổng diện tích $2\text{ ha}$), tổng vốn đầu tư 4.600.600 đồng, lấp đầy vào tháng 06/2004.
- Giai đoạn III: Bố trí trên khu ruộng trũng còn lại khoảng $7\text{ ha}$, giáp sông Sặt và đê sông Thái Bình, tổng mức đầu tư 8.393.000.000 đồng nhằm giải quyết nhu cầu chôn lấp cấp bách trong khi chờ dự án nhà máy chế biến phân rác hữu cơ.
CHƯƠNG III: Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn tại thành phố Hải Dương
Chương III đưa ra các tính toán dự báo khối lượng phát sinh và hệ thống hóa các nhóm giải pháp nhằm giải quyết tình trạng quá tải rác thải:
1. Dự báo lượng rác thải phát sinh đến năm 2010
- Tổng lượng phát sinh dự tính: Đạt $558\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ (tương đương $221\text{ tấn/ngày đêm}$).
- Cơ cấu phát sinh:
- Rác sinh hoạt khu dân cư: $500\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ ($\approx 200\text{ tấn/ngày đêm}$).
- Rác đường phố, rác chợ: $46,3\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ ($\approx 19,75\text{ tấn/ngày đêm}$).
- Rác thải bệnh viện: $71,8\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ ($\approx 1,77\text{ tấn/ngày đêm}$).
- Thành phần rác hữu cơ chiếm $50 - 60%$, tương đương khoảng $100\text{ tấn/ngày}$ dùng làm nguyên liệu chế biến phân hữu cơ.
- Căn cứ xác lập dự báo:
- Chỉ tiêu phát sinh rác sinh hoạt tăng từ $0,6\text{ kg/người/ngày}$ lên $0,8\text{ kg/người/ngày}$ (tốc độ gia tăng tỷ lệ phát sinh $2,5%/\text{năm}$).
- Tỷ lệ phát sinh rác đường phố, chợ tăng $5%/\text{năm}$ do mở rộng mạng lưới giao thông đô thị.
- Tỷ lệ phát sinh chất thải bệnh viện tăng $3%/\text{năm}$ (chất thải lây nhiễm chiếm $20 - 25%$).
2. Các nhóm giải pháp đề xuất
- Giải pháp về cơ chế, chính sách:
- Thực hiện cơ chế đăng ký nguồn thải bắt buộc đối với các cơ sở sản xuất và dịch vụ, đặc biệt là nguồn phát sinh chất thải nguy hại.
- Cụ thể hóa các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật của Trung ương vào điều kiện địa phương, tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử phạt vi phạm xả thải bừa bãi.
- Đẩy mạnh xã hội hóa công tác thu gom, khuyến khích thành lập doanh nghiệp tư nhân và cổ phần hóa các đơn vị dịch vụ môi trường thông qua chính sách ưu đãi miễn giảm thuế doanh thu, thuế lợi tức và hỗ trợ vốn vay lãi suất ưu đãi.
- Giải pháp về kinh tế chất thải: Phân hóa biểu phí thu gom và vận chuyển (áp mức phí dịch vụ đối với rác thải nguy hại cao hơn rác thải sinh hoạt); ký hợp đồng dịch vụ vệ sinh bắt buộc với $100%$ doanh nghiệp, cơ sở sản xuất kinh doanh trên địa bàn; nghiên cứu tạo nguồn thu từ việc bán phân vi sinh compost và vật liệu tái chế.
- Giải pháp về mặt kỹ thuật: Nâng cấp phương tiện vận chuyển, chuyển đổi công nghệ chôn lấp sang chế biến phân compost từ rác thải hữu cơ ($100\text{ tấn/ngày}$); hoàn thiện hệ thống lót đáy chống thấm, thu gom và xử lý nước rỉ rác tại bãi rác Soi Nam để tránh ô nhiễm nguồn nước ngầm và diện tích canh tác lúa xung quanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ số liệu
- Lập bức tranh định lượng chi tiết về dòng chất thải tại thành phố Hải Dương: Khối lượng rác thu gom tăng từ $53.705\text{ m}^3$ (năm 2000) lên $108.170\text{ m}^3$ (năm 2005) với $9.909$ chuyến vận chuyển.
- Xác định rõ tính chất rác thải sinh hoạt nội thành năm 2005: Thành phần hữu cơ chiếm ưu thế ($46,15%$), phần vụn chiếm $37,27%$, gạch đá chiếm $12,14%$, các thành phần có thể tái chế trực tiếp (nhựa, giấy, kim loại, thủy tinh) chiếm tỷ lệ thấp ($<5%$).
- Đánh giá hiện trạng hạ tầng: Thành phố chỉ mới đầu tư tương đối hoàn chỉnh 4/7 điểm tập kết tạm thời; bãi chôn lấp chính Soi Nam (tiếp nhận $120\text{ tấn/ngày}$) liên tục đối mặt với áp lực đầy ô chứa qua 3 giai đoạn đầu tư ($1\text{ ha}$, $2\text{ ha}$ và $7\text{ ha}$).
Đóng góp thực tiễn của chuyên đề
- Cung cấp chuỗi số liệu thống kê liên tục giai đoạn 2000 - 2005 về chất thải sinh hoạt, công nghiệp và y tế cho cơ quan quản lý đô thị thành phố Hải Dương.
- Đưa ra mô hình dự báo định lượng lượng rác phát sinh đến năm 2010 ($558\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$), tạo cơ sở khoa học để chính quyền địa phương lập quy hoạch mở rộng bãi chôn lấp Soi Nam Giai đoạn III ($8,393\text{ tỷ đồng}$) và chuẩn bị đầu tư nhà máy chế biến phân hữu cơ.
- Đề xuất phân loại chi phí dịch vụ thu gom theo nguồn thải và áp dụng cơ chế ưu đãi tài chính để thu hút nguồn vốn tư nhân vào lĩnh vực xử lý rác thải đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tế bị giới hạn trong khu vực nội thành thành phố Hải Dương do Công ty Môi trường Đô thị trực tiếp quản lý, chưa mở rộng điều tra toàn diện các xã ngoại thành và các làng nghề ven đô. Số liệu phân tích hóa lý của nước rỉ rác và khí thải tại bãi chôn lấp Soi Nam chủ yếu mang tính định tính, chưa có chuỗi đo đạc nồng độ các chất ô nhiễm ($BOD_5, COD, SS, Heavy\ metals$) theo từng mùa.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật khi đưa nhà máy chế biến rác hữu cơ thành phân compost vào vận hành; nghiên cứu phương án kỹ thuật xử lý triệt để nước rỉ rác tại bãi rác Soi Nam và xây dựng mạng lưới quan trắc chất lượng nước ngầm quanh khu vực bãi rác Cầu Cương đã đóng cửa.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị phục vụ các đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Quản lý Môi trường, Kinh tế Đô thị, Kỹ thuật Môi trường: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo khảo sát thực địa, cấu trúc phân tích chuỗi thu gom - vận chuyển rác thải đô thị và mô hình dự báo phát sinh chất thải cấp thành phố loại II, loại III.
- Cán bộ quản lý tại các Công ty Môi trường Đô thị (URENCO): Tham khảo số liệu tổ chức ca kíp lao động (2 ca/ngày), định mức vận hành xe ép rác, tiêu chuẩn lựa chọn vị trí và quy mô san lấp cho các điểm tập kết rác tạm thời trong đô thị có quỹ đất hạn chế.
- Cơ quan quản lý nhà nước địa phương: Sử dụng làm tài liệu đối chiếu lịch sử phát triển hạ tầng xử lý rác thải của thành phố Hải Dương qua các giai đoạn quy hoạch bãi rác Cầu Cương và bãi rác Soi Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ thu gom rác thải sinh hoạt tại thành phố Hải Dương năm 2005 đạt bao nhiêu?
Năm 2005, tổng lượng rác sinh hoạt tạo thành trên địa bàn thành phố ước tính từ $200 - 300\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$, trong đó Công ty Môi trường Đô thị thu gom được từ $110 - 170\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$, đạt tỷ lệ thu gom khoảng $70%$.
2. Thành phần rác thải sinh hoạt của thành phố Hải Dương có đặc điểm gì nổi bật?
Theo kết quả phân tích năm 2005, rác hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ lệ cao nhất với $46,15%$, tiếp đến là phần vụn chiếm $37,27%$, gạch đá chiếm $12,14%$, giấy và gỗ chiếm $2,45%$, kim loại chiếm $0,95%$, chất dẻo chiếm $0,72%$ và thủy tinh chiếm $0,32%$. Độ ẩm trung bình của rác dao động từ $50 - 70%$.
3. Công ty Môi trường Đô thị thành phố Hải Dương được trang bị những phương tiện và nhân lực thu gom nào?
Tính đến năm 2005, công ty có 216 lao động, vận hành 188 xe đẩy tay, 05 xe ép rác của Nhật Bản (dung tích $9\text{ m}^3$), 01 xe hút phốt và 02 xe ép rác hiện đại do thành phố Montreuil (Pháp) viện trợ (công suất $162\text{ kW}$ tại $2.400\text{ vòng/phút}$). Lực lượng thu gom trực tiếp chia làm 2 ca ($3\text{h}00 - 6\text{h}30$ và $17\text{h}00 - 21\text{h}30$).
4. Bãi chôn lấp rác Soi Nam (phường Ngọc Châu) được quy hoạch và đầu tư qua các giai đoạn nào?
Bãi rác Soi Nam được chia làm 3 giai đoạn:
- Giai đoạn I ($1\text{ ha}$): Đi vào hoạt động ngày 06/04/2000, lấp đầy vào tháng 03/2001.
- Giai đoạn II ($2\text{ ha}$): Được phê duyệt ngày 11/06/2001 (Quyết định 1544/QĐ-UB), quy mô 3 ô chứa với tổng diện tích $18.498\text{ m}^2$, lấp đầy vào tháng 06/2004.
- Giai đoạn III ($7\text{ ha}$): Nằm trên khu ruộng trũng sát bãi rác giai đoạn II, tổng mức đầu tư 8.393.000.000 đồng để tiếp nhận lượng rác trung bình $120\text{ tấn/ngày}$.
5. Đến năm 2010, khối lượng rác thải của thành phố Hải Dương được dự báo là bao nhiêu?
Dự tính đến năm 2010, tổng lượng rác phát sinh của thành phố Hải Dương đạt $558\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ (tương đương $221\text{ tấn/ngày đêm}$). Trong đó, rác sinh hoạt chiếm $500\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ ($200\text{ tấn/ngày đêm}$), rác đường phố và chợ chiếm $46,3\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ ($19,75\text{ tấn/ngày đêm}$), rác bệnh viện chiếm $71,8\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$ ($1,77\text{ tấn/ngày đêm}$). Lượng rác hữu cơ thích hợp làm phân bón ước đạt khoảng $100\text{ tấn/ngày}$.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác thu gom, vận chuyển và xử lý chất thải rắn tại khu vực nội thành thành phố Hải Dương giai đoạn 2000 - 2005. Kết quả phân tích cho thấy dù năng lực thu gom có nhiều chuyển biến tích cực, áp lực gia tăng rác thải đô thị và tình trạng quá tải tại các điểm tập kết tạm thời, bãi chôn lấp Soi Nam vẫn là thách thức môi trường lớn. Công trình đã cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và tính toán dự báo đến năm 2010, làm luận cứ thực tiễn để đề xuất đồng bộ các giải pháp về cơ chế đăng ký nguồn thải, phân hóa chi phí kinh tế và đầu tư công nghệ chế biến phân hữu cơ compost tại địa phương.